Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống hiện đại, thạch phô mai là nguyên liệu dinh dưỡng giàu protein, canxi, chất béo và vitamin, được sử dụng phổ biến làm lớp phủ (topping) trong trà sữa, chè, các món tráng miệng và bánh ngọt. Tại các cơ sở sản xuất và dịch vụ ẩm thực quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam, quy trình sản xuất thạch phô mai truyền thống chủ yếu được thực hiện bằng phương pháp thủ công. Quy trình này trải qua các công đoạn: cho phô mai vào túi nặn định hình, nặn phô mai ra ngoài, dùng dao hoặc sợi chỉ tự chế để cắt từng hạt, đưa qua khay sàng tẩm bột chống dính, tách thủ công các hạt dính chùm và rây lấy thành phẩm.

Phương pháp thủ công tồn tại nhiều hạn chế: năng suất thấp, tốn nhiều thời gian và chi phí nhân công, kích thước các hạt không đồng đều, khó bảo đảm các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm khi thao tác trực tiếp bằng tay. Nhằm giải quyết các bất cập trên, đề tài "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy cắt thạch phô mai" (Mã số: CTM-72) được nhóm sinh viên ngành Công nghệ Chế tạo Máy thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh thực hiện. Đồ án tập trung tự động hóa các khâu ép đùn định hình, cắt hạt và sàng tẩm bột.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định thành ba nội dung chính:

  1. Tối ưu hóa hiệu suất cắt: Khảo sát và thiết lập các thông số về tốc độ cắt, độ chính xác kích thước và khả năng thích ứng của hệ thống cắt với đặc tính cơ lý của phô mai nhằm đáp ứng năng suất yêu cầu.
  2. Nâng cao tính an toàn lao động: Thiết kế hệ thống cơ - điện che chắn hợp lý, loại trừ nguy cơ tai nạn cơ khí cho người vận hành trong quá trình tiếp xúc và điều khiển máy.
  3. Đánh giá chất lượng sản phẩm cắt: Khảo sát độ mịn bề mặt, độ đồng đều về chiều dài, đường kính và hình dạng của hạt thạch phô mai sau khi cắt và sàng tẩm bột.

Nhiệm vụ cụ thể của đề tài bao gồm việc tính toán lý thuyết, thiết kế mô hình 3D, lựa chọn thiết bị tiêu chuẩn, gia công chế tạo các cụm cơ khí, lắp ráp hệ thống điều khiển điện và tiến hành thực nghiệm cắt hạt trên mô hình thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thạch phô mai nguyên liệu, cơ cấu ép đùn phôi, cơ cấu cắt dạng tay quay con trượt, chất lượng hạt thạch thành phẩm và độ an toàn vận hành.
  • Phạm vi nghiên cứu về thông số kỹ thuật: Năng suất thiết kế 100 hạt/phút; tốc độ cắt đạt từ 2 đến 3 hạt/giây; đường kính hạt cắt định hình gồm 3 dải kích thước Ø6 mm, Ø8 mm và Ø10 mm; dung lượng nạp phôi thực nghiệm đạt 2,5 kg/mẻ.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai chế tạo và thử nghiệm tại Xưởng Cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 03 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa cơ học máy, kỹ thuật chế tạo cơ khí và quy trình công nghệ chế biến thực phẩm bán rắn.

Cơ sở lý thuyết được tác giả vận dụng gồm:

  • Lý thuyết truyền động khí nén và điện cơ: Phân tích cấu tạo và nguyên lý của piston khí nén (gồm đỉnh bằng, lồi, lõm; đầu chứa rãnh xéc-măng; thân dẫn hướng) dạng tác động đơn và tác động kép. Phân tích kết cấu xylanh điện gồm trục vít - đai ốc biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến, động cơ điện cấp nguồn, vòng đệm chắn bụi, cơ cấu dẫn hướng chống xoay và ổ bi chịu tải.
  • Lý thuyết nguyên lý máy và động lực học cơ cấu: Ứng dụng động học và động lực học cơ cấu tay quay con trượt chính tâm để tính toán vận tốc, gia tốc của điểm đầu dao (điểm M) và xác định lực căng dây cước cắt vật liệu dẻo.
  • Công nghệ thực phẩm: Nghiên cứu cấu trúc gel, độ đàn hồi, độ nhớt và quy trình công nghệ chế biến phô mai (lên men acid lactic hạ pH đông tụ casein, tách váng sữa, thêm muối, định hình và ủ chín) nhằm xác định chế độ ép đùn và tẩm bột áo chống kết dính phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu gồm:

  • Phương pháp kế thừa: Khảo sát, phân tích các giải pháp máy cắt thực phẩm thương mại trong và ngoài nước (dòng dao cắt phô mai quay cầm tay Prodyne Thick Beechwood, máy cắt phô mai công nghiệp dạng lưới dây 5-AF, máy cắt servo hai giai đoạn HART HC-2SE) để kế thừa các nguyên lý tạo hình dạng sợi và dây cắt.
  • Phương pháp tính toán và thiết kế cơ khí: Vận dụng lý thuyết chi tiết máy và sức bền vật liệu để xác định lực ép đùn phôi, tính chọn công suất động cơ dẫn động cơ cấu cắt và lập mô hình 3D trên phần mềm CAD.
  • Phương pháp mô hình hóa động học: Dựng quỹ đạo chuyển động, lập họa đồ gia tốc và biểu đồ chuyển vị - thời gian của cơ cấu tay quay con trượt thông qua công cụ tính toán MatLab.
  • Phương pháp chế tạo và thực nghiệm: Lập quy trình công nghệ gia công kim loại tấm, chế tạo các cụm chi tiết thực tế, lắp ráp hoàn thiện máy và tiến hành đo kiểm kích thước hình học hạt thạch sau cắt.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật chế tạo máy, catalog động cơ và thiết bị điện công nghiệp, cùng chuỗi dữ liệu thực nghiệm thu thập từ quá trình ép, cắt và đo kiểm trực tiếp chiều dài hạt thạch phô mai Ø8 mm tại xưởng.

Thiết kế và triển khai hệ thống máy

Máy cắt thạch phô mai được thiết kế dưới dạng một module tích hợp liên hoàn gồm ba khối chức năng chính: khối ép đùn phôi, khối cắt hạt và khối sàng tẩm bột thành phẩm.

Cụm chức năng Kết cấu và thiết bị sử dụng Nguyên lý hoạt động
Khung và chân máy Khung kim loại hàn cứng vững từ thép hình và tôn tấm chấn, bề mặt xử lý chống ăn mòn. Nâng đỡ toàn bộ hệ thống động lực, cụm ép, cụm cắt và khay rây; giảm rung động trong quá trình vận hành.
Cụm ép đùn phôi Xylanh áp lực kết hợp piston và ống dẫn nguyên liệu đầu vào; đầu đùn bố trí các lỗ tạo hình Ø6, Ø8, Ø10 mm. Piston tịnh tiến đẩy khối phô mai trong ống chứa ép qua các lỗ khuôn, định hình nguyên liệu thành các dải sợi tròn liên tục.
Cụm cắt hạt Động cơ giảm tốc, cơ cấu tay quay con trượt, khung giữ dây cước cắt thạch. Động cơ truyền chuyển động quay cho tay quay; thanh truyền kéo con trượt mang dây cước chuyển động qua lại với tốc độ 2-3 nhịp/giây, cắt đứt dải phô mai thành các hạt có chiều dài bằng đường kính.
Cụm sàng tẩm bột và rây Khay chứa bột áo, cơ cấu lắc/sàng rung và lưới rây kích thước chuẩn. Hạt phô mai sau khi rơi xuống khay bột được đảo đều để phủ một lớp mỏng chống dính chùm, sau đó qua lưới rây để tách bỏ phần bột dư.
Hệ thống điều khiển Tủ điện điều khiển gồm công tắc nguồn, rơ le, biến tần/bộ điều tốc động cơ và nút dừng khẩn cấp. Điều chỉnh tốc độ cấp phôi của xylanh và nhịp cắt của động cơ nhằm đảm bảo đồng bộ tỷ lệ giữa tốc độ ép và tần số cắt.

Quy trình công nghệ chế tạo các chi tiết cơ khí của máy áp dụng các phương pháp gia công:

  • Cắt laser kim loại tấm: Gia công biên dạng vỏ tủ điện, các tấm bích gá động cơ, tấm trượt và khung đỡ với độ chính xác kích thước cao.
  • Gia công chấn dập: Định hình các tấm kim loại vỏ bảo vệ, máng hứng và khay sàng bột.
  • Hàn TIG (Tungsten Inert Gas): Liên kết các kết cấu khung vỏ bằng thép không gỉ, tạo mối hàn ngấu đều, kín khít, nhẵn phẳng, đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Gia công tiện: Tiện các chi tiết tròn xoay như trục truyền động, con trượt, khớp nối và gia công ống trụ buồng ép nguyên liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự phát triển của thị trường ẩm thực và các bất cập của phương pháp cắt phô mai thủ công. Tác giả xác định rõ ý nghĩa khoa học trong việc làm chủ nguyên lý máy cắt thực phẩm dẻo và ý nghĩa thực tiễn trong việc tăng năng suất, giảm chi phí nhân công cho doanh nghiệp. Chương này thiết lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, xác định đối tượng là máy cắt và thạch phô mai, giới hạn phạm vi nghiên cứu với mẻ liệu 2,5 kg, tốc độ cắt 2-3 hạt/giây và kích thước khuôn Ø6, Ø8, Ø10 mm. Đồng thời, chương 1 phác thảo 4 phương pháp nghiên cứu chính (kế thừa, tiếp cận, tính toán thiết kế, mô hình hóa) và nêu cấu trúc tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 2 tổng thuật toàn diện về vai trò của máy cắt thạch trong chế biến công nghiệp và phân tích chuyên sâu về đối tượng phô mai. Tác giả hệ thống hóa các đặc tính dinh dưỡng (protein, chất béo, canxi, vitamin A, B12), thương hiệu phô mai Con Bò Cười và quy trình sản xuất phô mai tiêu chuẩn gồm 6 bước: lựa chọn nguyên liệu/lên men, làm đông tụ bằng rennet, định hình/tách váng sữa, thêm muối bảo quản, ép định hình và ủ chín. Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết 5 bước của quy trình làm thạch phô mai thủ công (nặn túi -> cắt dao chỉ -> sàng bột -> tách hạt -> rây). Phần tổng quan công nghệ khảo sát các thiết bị hiện có: máy cắt lát cầm tay Prodyne Thick Beechwood, các dòng máy tự chế của cơ sở tư nhân trong nước, máy cắt phô mai dạng lưới 5-AF (công suất tới 120 khối/giờ) và máy cắt khối công nghiệp điều khiển servo HC-2SE của nước ngoài, qua đó xác định khoảng trống công nghệ để phát triển một máy cắt thạch dạng hạt tự động gọn nhẹ.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 tập trung làm rõ các nguyên lý cơ học và thiết bị dẫn động làm cơ sở cho tính toán thiết kế. Tác giả phân tích kết cấu và nguyên lý làm việc của piston khí nén (chi tiết đỉnh, đầu gắn xéc-măng, thân dẫn hướng; nguyên lý dãn nở khí nén biến năng lượng áp suất thành cơ năng) cùng hai dạng kết cấu piston tác động đơn (hồi vị bằng lò xo) và piston tác động kép (đảo chiều bằng van khí nén). Chương này cũng đi sâu vào cấu tạo của xylanh điện (trục vít - đai ốc, động cơ điện 220VAC hoặc 24VDC, vòng đệm, vỏ dẫn hướng chống xoay và ổ bi đỡ chịu lực). Cuối cùng, tác giả trình bày lý thuyết động học cơ cấu tay quay con trượt, nguyên lý biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến khứ hồi ứng dụng trong máy công cụ và máy cắt lát.

Chương 4: Phương án thiết kế

Chương 4 xây dựng sơ đồ khối hoạt động của thiết bị và phân tích ưu nhược điểm của các phương án thiết kế thành phần. Đối với cơ cấu bơm đẩy phôi, nhóm tác giả so sánh phương án dùng trục vít tải với phương án dùng piston xylanh áp lực (phương án piston được lựa chọn do đặc tính đùn khối dẻo đều và dễ vệ sinh). Về phương án bố trí xylanh, tác giả so sánh phương án piston đẩy ngang và piston đặt thẳng đứng. Đối với cơ cấu cắt, tác giả lựa chọn phương án cắt bằng dây cước liên kết với cơ cấu tay quay con trượt thay vì dao thép bản rộng nhằm giảm lực cản cắt và chống dính phô mai. Chương 4 cũng thuyết minh phương án cơ cấu sàng và tẩm bột tự động, nguyên lý làm việc liên hoàn của toàn bộ máy từ khâu nạp phôi, ép qua lỗ định hình, cắt bằng dây cước cho đến khay sàng phủ bột áo.

Chương 5: Tính toán, thiết kế

Chương 5 trình bày các nội dung tính toán kỹ thuật phục vụ chế tạo. Tác giả xác lập các yêu cầu tính toán về lực ép cần thiết để đùn phô mai qua khuôn và vận tốc chuyển động của piston. Trên cơ sở đó, nhóm tính toán động học và động lực học cho cơ cấu tay quay con trượt chính tâm: xác định vị trí, vận tốc, gia tốc của điểm M trên thanh trượt gắn dây cước, lập phương trình chuyển động và dùng MatLab để mô phỏng quỹ đạo cũng như biểu đồ chuyển vị theo thời gian. Từ thông số lực cản cắt và vận tốc cắt yêu cầu (2-3 lần cắt/giây), chương 5 tính chọn công suất động cơ dẫn động cơ cấu cắt, tính chọn xylanh ép đùn phôi, các chi tiết ổ bi, trục và lập danh mục thiết bị điện sử dụng trong tủ điều khiển máy.

Chương 6: Chế tạo, gia công và thực nghiệm

Chương 6 ghi nhận toàn bộ quá trình hiện thực hóa thiết kế từ bản vẽ sang mô hình thực tế. Tác giả mô tả chi tiết quy trình chế tạo các cụm chi tiết bằng 4 phương pháp công nghệ (cắt laser, chấn dập, hàn TIG, tiện cơ khí); quy trình lắp ráp cụm ép bằng xylanh, cụm ống chứa phôi đầu vào, cụm chứa và rây thành phẩm, phần khung chân máy và bảng điện điều khiển. Phần thực nghiệm tập trung vào quá trình vận hành tạo hạt thạch kích thước Ø8 mm: thử nghiệm lực ép đùn thành sợi, kiểm tra quá trình đổ bột vào khay sàng tẩm bột, đo đạc kích thước hạt sau khi cắt và sàng. Chương này tổng hợp dữ liệu đo kiểm chiều dài, đường kính và độ ổn định hình dạng của hạt thạch thành phẩm qua các bảng số liệu thống kê.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã thiết kế, chế tạo và thử nghiệm vận hành hoàn chỉnh mô hình máy cắt thạch phô mai tự động, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đề ra ban đầu:

Hạng mục / Thông số Giá trị theo yêu cầu thiết kế Kết quả thực nghiệm đạt được
Kích thước hạt định hình Ø6 mm, Ø8 mm, Ø10 mm Đã hoàn thiện và kiểm chứng thực nghiệm trên hạt kích thước Ø8 mm.
Tốc độ cắt của cơ cấu 2 - 3 hạt/giây Đáp ứng ổn định nhịp cắt 2 - 3 nhịp/giây qua cơ cấu tay quay con trượt.
Năng suất vận hành 100 hạt/phút Đạt năng suất thiết kế định mức khi cấp liệu ổn định.
Khối lượng mẻ phôi 2,5 kg/mẻ Cụm chứa nhiên liệu tiếp nhận và ép đùn trơn tru mẻ liệu 2,5 kg.
Mức độ đồng đều sản phẩm Hạt không biến dạng, không dính Hạt sau cắt giữ được tiết diện tròn, chiều dài hạt đồng đều tương đương đường kính Ø8 mm, bề mặt phủ đều bột áo chống dính.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt giải pháp kỹ thuật: Đã nghiên cứu và tích hợp thành công cụm ép đùn phôi dạng piston với cơ cấu cắt dây cước tịnh tiến khứ hồi và cụm sàng tẩm bột rung liên hoàn. Giải pháp dùng dây cước mảnh thay thế dao kim loại bản dày giúp giảm lực dính bám của phô mai mềm dẻo.
  • Về mặt chế tạo: Xây dựng bộ hồ sơ thiết kế 3D hoàn chỉnh và quy trình công nghệ gia công chi tiết (laser, chấn, hàn TIG, tiện) có tính khả thi cao, sử dụng vật liệu thép không gỉ đảm bảo an toàn thực phẩm.
  • So với các giải pháp thủ công và máy cắt thương mại: Máy thay thế hoàn toàn 5 công đoạn thao tác tay, nâng cao tính đồng đều của hạt thạch, đồng thời có chi phí chế tạo thấp hơn nhiều so với các hệ thống cắt phô mai công nghiệp nhập khẩu (như HART HC-2SE hoặc 5-AF), phù hợp với quy mô ứng dụng của các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quá trình thực nghiệm đo kiểm thông số kỹ thuật và độ ổn định mới chỉ tập trung sâu vào khuôn tạo hạt kích thước Ø8 mm; hai dải kích thước Ø6 mm và Ø10 mm chưa có chuỗi số liệu thực nghiệm toàn diện trong báo cáo.
  • Quá trình nạp liệu vẫn mang tính gián đoạn theo từng mẻ (2,5 kg/mẻ); máy chưa có cơ cấu cấp phôi tự động nạp liên tục vào buồng ép.
  • Độ ổn định hình học của hạt cắt vẫn phụ thuộc vào nhiệt độ và độ dẻo của khối phô mai đầu vào; hệ thống chưa tích hợp bộ phận kiểm soát nhiệt độ buồng ép.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng thử nghiệm thực tế và chuẩn hóa bộ thông số vận hành (áp lực ép, tốc độ cắt) cho các kích cỡ hạt còn lại (Ø6 mm và Ø10 mm).
  • Thiết kế bổ sung phễu nạp liệu liên tục có cánh khuấy hoặc trục vít tiếp liệu tự động để nâng cao năng suất tổng thể vượt mức 2,5 kg/mẻ.
  • Tích hợp thêm cảm biến đo áp suất đùn và hệ thống ổn nhiệt cho ống chứa nhiên liệu nhằm đảm bảo độ dẻo đồng nhất của phô mai trong các điều kiện môi trường khác nhau.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy cắt thạch phô mai" là tài liệu học thuật có giá trị ứng dụng và tham khảo rõ ràng:

  • Đối tượng tham khảo: Giảng viên, sinh viên các ngành Công nghệ Chế tạo Máy, Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử và Công nghệ Thực phẩm đang thực hiện các đề tài tính toán, thiết kế máy chế biến nguyên liệu dạng sệt, dẻo.
  • Phần đáng tham khảo:
    • Phương pháp mô hình hóa động học và giải phương trình chuyển động của cơ cấu tay quay con trượt bằng phần mềm MatLab (trình bày tại Chương 5).
    • Quy trình công nghệ gia công kim loại tấm (cắt laser, chấn dập, hàn TIG inox) và giải pháp bố trí cụm ép đùn piston kết hợp dây cước cắt chống dính (trình bày tại Chương 4 và Chương 6).
    • Chuỗi số liệu thực nghiệm đo đạc chiều dài và hình dạng hạt thạch phô mai Ø8 mm sau khi cắt và sàng tẩm bột.

Câu hỏi thường gặp

1. Máy cắt thạch phô mai sử dụng cơ cấu cơ khí nào để thực hiện chuyển động cắt đứt phôi?
Máy sử dụng cơ cấu tay quay con trượt chính tâm. Động cơ giảm tốc làm quay tay quay, thông qua thanh truyền làm con trượt mang khung dây cước chuyển động tịnh tiến khứ hồi qua lại. Chuyển động này cắt đứt các dải phô mai tròn vừa đùn ra khỏi khuôn với tần số 2 đến 3 nhịp cắt mỗi giây.

2. Kích thước hạt thạch phô mai và năng suất vận hành của máy theo thiết kế ban đầu là bao nhiêu?
Theo nhiệm vụ đồ án (Mã số CTM-72), máy được thiết kế để tạo ra các hạt thạch có đường kính Ø6 mm, Ø8 mm và Ø10 mm. Năng suất thiết kế đạt 100 hạt/phút, đáp ứng khả năng gia công mẻ nguyên liệu 2,5 kg.

3. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn dây cước thay cho dao kim loại bản rộng trong cơ cấu cắt?
Phô mai là nguyên liệu có độ dẻo dính cao. Khi sử dụng dao kim loại bản rộng, diện tích tiếp xúc lớn dẫn đến hiện tượng phô mai bám dính vào lưỡi dao làm biến dạng hạt cắt. Dây cước có tiết diện cắt rất nhỏ, giảm thiểu tối đa lực ma sát và diện tích tiếp xúc bề mặt, giúp hạt phô mai sau khi cắt giữ nguyên được hình dạng tiết diện tròn.

4. Những phương pháp gia công cơ khí nào đã được áp dụng để chế tạo các cụm chi tiết của máy?
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng 4 phương pháp công nghệ gia công chính: cắt laser biên dạng kim loại tấm, chấn dập tạo hình vỏ và khay chứa, hàn TIG liên kết các chi tiết thép không gỉ đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, và tiện cơ khí các chi tiết tròn xoay (trục truyền động, con trượt, ống đùn nguyên liệu).

5. Kết quả kiểm chứng thực nghiệm của đồ án được tập trung đánh giá trên dải kích thước nào?
Quá trình thực nghiệm chế tạo và vận hành mẫu được nhóm tác giả ưu tiên tiến hành trên khuôn tạo hạt đường kính Ø8 mm. Các số liệu thu thập bao gồm chiều dài hạt sau cắt, độ ổn định hình học sau khi qua khay sàng tẩm bột và rây lấy thành phẩm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy cắt thạch phô mai" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ khí hóa và tự động hóa quy trình chế biến thạch phô mai thủ công. Hệ thống tích hợp hoàn chỉnh các khâu ép đùn phôi qua khuôn, cắt tạo hạt bằng cơ cấu tay quay con trượt mang dây cước và sàng tẩm bột chống dính tự động. Các kết quả thực nghiệm với hạt Ø8 mm đã chứng minh máy vận hành ổn định, đảm bảo kích thước đồng đều và đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật đã đặt ra.