Cô Lập Một Số Hợp Chất Phenolic Từ Loài Địa Y Parmotrema tsavoense Thu Hái Ở Tỉnh Bình Thuận

Nghiên cứu cô lập hợp chất phenolic từ địa y Parmotrema tsavoense ở Bình Thuận. Phân tích cấu trúc, hoạt tính sinh học tiềm năng. Xem chi tiết!

Trường đại học

Trường ... (Không đủ thông tin)

Chuyên ngành

Hóa học/Dược học (Dựa trên nội dung)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học/Bài báo (Dựa trên nội dung)
98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Định nghĩa và phân loại địa y

2.2. Vai trò sinh thái của các hợp chất tự nhiên trong địa y

2.3. Nghiên cứu hoá học về các hợp chất trong địa y

2.4. Nghiên cứu hoá học của một số loài địa y thuộc chi Parmotrema

2.5. Hoạt tính của địa y và các hợp chất của địa y

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM

3.1. Hoạt tính đối với động vật

3.2. Máy móc, thiết bị

3.3. Parmotrema tsavoense

3.4. Phương pháp thử nghiệm độc tính tế bào

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU - KẾT QUẢ

4.6. Vinaxanthone (6)

4.8. Độc tính tế bào của một số hợp chất cô lập

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hợp Chất Phenolic Từ Địa Y Bình Thuận

Nghiên cứu về hợp chất phenolic từ địa y đang ngày càng thu hút sự chú ý của giới khoa học. Đặc biệt, việc khám phá các loài địa y tại Bình Thuận, một khu vực giàu đa dạng sinh học, mang lại nhiều tiềm năng. Bài viết này sẽ đi sâu vào quá trình nghiên cứu khoa họcphân lập hợp chất từ loài địa y Parmotrema tsavoenseBình Thuận. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất tự nhiênhoạt tính sinh học cao, có thể ứng dụng trong y học và các lĩnh vực khác. Parmotrema tsavoense là một đối tượng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Việc chiết xuất hợp chấtđịnh danh hợp chất là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về tiềm năng của loài địa y này. Thông tin đăng trên tạp chí khoa học TPHCM (theo giấy thông báo của trường) thể hiện sự quan tâm của cộng đồng khoa học đối với lĩnh vực này. Các hợp chất này có thể đem lại những ứng dụng quan trọng.

1.1. Giới thiệu chung về Địa y Parmotrema Tsavoense

Địa y Parmotrema tsavoense là một loài địa y thuộc chi Parmotrema. Loài này được tìm thấy ở nhiều vùng trên thế giới. Tại Việt Nam, đặc biệt ở Bình Thuận, loài địa y này phát triển khá phong phú. Địa y Parmotrema tsavoense đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương. Chúng cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật nhỏ khác. Việc nghiên cứu về địa y Parmotrema tsavoense góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học của Bình Thuận.

1.2. Vai trò của Hợp chất Phenolic trong Địa y

Hợp chất phenolic là một nhóm lớn các hợp chất hóa học tự nhiên. Chúng được tìm thấy trong nhiều loài thực vật, bao gồm cả địa y. Hợp chất phenolic có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Ví dụ như khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩnkháng viêm. Trong địa y, hợp chất phenolic có vai trò bảo vệ địa y khỏi tác động của môi trường. Chúng giúp địa y chống lại tia UV, các tác nhân gây bệnh và các loài cạnh tranh khác.

II. Thách Thức Phân Lập Hợp Chất Phenolic Từ Địa Y Parmotrema

Việc phân lập hợp chất phenolic từ địa y không phải là một công việc dễ dàng. Địa y thường chứa một lượng nhỏ các hợp chất tự nhiên. Do đó, cần phải sử dụng các phương pháp chiết xuất hợp chấtphân tích sắc ký hiệu quả. Ngoài ra, việc định danh hợp chất cũng đòi hỏi các kỹ thuật hiện đại như NMRMass spectrometry. Một thách thức khác là sự phức tạp của thành phần hóa học trong địa y. Địa y có thể chứa nhiều loại hợp chất phenolic khác nhau. Việc tách và làm sạch từng hợp chất là một quá trình tốn thời gian và công sức. Theo thông tin từ các tài liệu nghiên cứu, việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất hợp chất là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ và thời gian chiết xuất cần được kiểm soát chặt chẽ.

2.1. Khó khăn trong Chiết xuất Hợp chất từ Địa y

Quá trình chiết xuất hợp chất từ địa y thường gặp nhiều khó khăn. Lượng hợp chất phenolic trong địa y thường rất thấp. Điều này đòi hỏi các phương pháp chiết xuất có độ nhạy cao. Ngoài ra, thành tế bào của địa y rất cứng và khó phá vỡ. Điều này gây cản trở quá trình giải phóng các hợp chất bên trong tế bào. Cần phải sử dụng các phương pháp xử lý mẫu đặc biệt để phá vỡ thành tế bào và tăng hiệu quả chiết xuất.

2.2. Thách thức trong Định danh và Phân tích Hợp chất

Việc định danh hợp chấtphân tích cấu trúc của các hợp chất phenolic cũng gặp nhiều thách thức. Các hợp chất này thường có cấu trúc phức tạp và khó xác định. Cần phải sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như NMRMass spectrometry để xác định cấu trúc của chúng. Ngoài ra, việc phân tích định lượng các hợp chất phenolic cũng đòi hỏi các phương pháp phân tích HPLC có độ chính xác cao.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Lập Hợp Chất Phenolic Hiệu Quả

Để vượt qua những thách thức trên, các nhà nghiên cứu khoa học đã áp dụng nhiều phương pháp tiên tiến. Đầu tiên, việc lựa chọn dung môi chiết xuất hợp chất phù hợp là rất quan trọng. Tiếp theo, các kỹ thuật phân tích sắc ký như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để tách và tinh chế các hợp chất phenolic. Cuối cùng, các phương pháp NMRMass spectrometry được dùng để định danh hợp chất và xác định cấu trúc hóa học của chúng. Theo nghiên cứu, việc kết hợp các phương pháp chiết xuấtphân tích khác nhau giúp tăng hiệu quả và độ chính xác của quá trình phân lập hợp chất. Việc tối ưu hóa từng bước trong quy trình là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất.

3.1. Quy trình Chiết Xuất và Tinh Chế Hợp Chất Phenolic

Quy trình chiết xuất và tinh chế hợp chất phenolic thường bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, mẫu địa y được làm sạch và nghiền nhỏ. Sau đó, mẫu được chiết xuất bằng dung môi phù hợp. Dịch chiết thu được được cô đặc và làm sạch bằng các phương pháp như chiết lỏng-lỏng hoặc sắc ký cột. Cuối cùng, các hợp chất phenolic được tách và tinh chế bằng phân tích sắc ký HPLC.

3.2. Kỹ thuật Phân Tích Cấu Trúc Hợp Chất Phenolic

Các kỹ thuật phân tích cấu trúc hợp chất phenolic bao gồm NMR (Nuclear Magnetic Resonance) và Mass spectrometry. NMR cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử và các liên kết hóa học trong hợp chất. Mass spectrometry xác định khối lượng phân tử và thành phần nguyên tố của hợp chất. Kết hợp hai kỹ thuật này giúp xác định chính xác cấu trúc của các hợp chất phenolic.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện chiết xuất để tăng hiệu quả

Tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất đóng vai trò then chốt trong việc tăng hiệu quả thu hồi hợp chất phenolic. Các yếu tố cần xem xét bao gồm loại dung môi sử dụng, tỷ lệ dung môi so với mẫu, nhiệt độ chiết xuất, thời gian chiết xuất và phương pháp hỗ trợ (ví dụ: sử dụng sóng siêu âm). Thử nghiệm nhiều điều kiện khác nhau và đánh giá hiệu quả bằng các phương pháp phân tích định lượng sẽ giúp xác định các điều kiện tối ưu.

IV. Kết Quả Hoạt Tính Sinh Học của Hợp Chất Phenolic từ Địa Y

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất phenolic được phân lập từ địa y Parmotrema tsavoense có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Điển hình là khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do. Ngoài ra, một số hợp chất còn có khả năng kháng khuẩnkháng viêm, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng và viêm nhiễm. PGS Nguyễn Kim Hồng cho biết các hợp chất này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Các kết quả này cho thấy địa y Parmotrema tsavoense là một nguồn tài nguyên hợp chất tự nhiên quý giá cần được khai thác và phát triển.

4.1. Khả năng Chống Oxy hóa của Hợp chất Phenolic

Khả năng chống oxy hóa của hợp chất phenolic là một trong những hoạt tính sinh học quan trọng nhất. Các hợp chất này có thể trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do quá trình oxy hóa. Khả năng chống oxy hóa có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch và Alzheimer.

4.2. Hoạt tính Kháng khuẩn và Kháng viêm

Một số hợp chất phenolic từ địa y còn có hoạt tính kháng khuẩnkháng viêm. Các hợp chất này có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và giảm viêm nhiễm trong cơ thể. Hoạt tính kháng khuẩnkháng viêm mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng và viêm nhiễm.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Dược Lý của Hợp Chất từ Địa Y Bình Thuận

Việc nghiên cứu dược liệu từ địa y nói chung và địa y Parmotrema tsavoense nói riêng mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm. Các hợp chất phenolic có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới điều trị các bệnh mãn tính, nhiễm trùng và viêm nhiễm. Ngoài ra, các hợp chất này còn có thể được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Ứng dụng dược lý của hợp chất từ địa y là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá độc tính và hiệu quả của các hợp chất này trên mô hình in vitro và in vivo.

5.1. Ứng dụng trong Điều trị Bệnh Mãn tính

Hợp chất phenolic từ địa y có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch và Alzheimer. Khả năng chống oxy hóa của các hợp chất này có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và làm chậm quá trình lão hóa. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các hợp chất này trên mô hình bệnh và thử nghiệm lâm sàng.

5.2. Ứng dụng trong Sản xuất Mỹ phẩm và Thực phẩm Chức năng

Hợp chất phenolic từ địa y cũng có thể được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Khả năng chống oxy hóakháng viêm của các hợp chất này có thể giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và cải thiện sức khỏe tổng thể. Các sản phẩm chứa hợp chất phenolic từ địa y có thể mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng.

VI. Tương Lai Phát Triển Nghiên Cứu Hợp Chất Phenolic từ Địa Y

Trong tương lai, các nghiên cứu về hợp chất phenolic từ địa y cần được đẩy mạnh hơn nữa. Cần tập trung vào việc khám phá thêm các loài địa y mới ở Bình Thuận và các vùng khác của Việt Nam. Đồng thời, cần phát triển các phương pháp chiết xuấtphân tích hiệu quả hơn. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, các doanh nghiệp và các cơ quan quản lý là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này. PGS Nguyễn Kim Hồng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu khoa học để khám phá tiềm năng to lớn của địa y. Sự phát triển bền vững của nguồn tài nguyên địa y cũng cần được quan tâm.

6.1. Khám Phá và Nghiên Cứu Các Loài Địa Y Mới

Việc khám phá và nghiên cứu các loài địa y mới là rất quan trọng để tìm kiếm các hợp chất phenolichoạt tính sinh học độc đáo. Việt Nam là một quốc gia giàu đa dạng sinh học. Việc khám phá các loài địa y mới ở các vùng khác nhau của Việt Nam có thể mang lại nhiều khám phá thú vị.

6.2. Phát Triển Phương Pháp Chiết Xuất và Phân Tích Hiệu Quả

Việc phát triển các phương pháp chiết xuấtphân tích hiệu quả hơn là rất cần thiết để tăng hiệu suất và độ chính xác của quá trình phân lập hợp chất phenolic. Các phương pháp mới có thể giúp giảm thời gian và chi phí nghiên cứu. Đồng thời, chúng có thể giúp phát hiện các hợp chất mới với nồng độ rất thấp.

26/04/2025
Cô lập một số hợp chất phenolic từ loài địa y parmotrema tsavoense thu hái ở tỉnh bình thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: M6 ĐẦU “Trong khoảng 20 năm tr lại đây, những nghiên cứu hóa học và sinh học về địa y trên thế giới trở nên phổ biến. Địa y là thực vật bậc thấp, là kết quả của sự sông sinh của tảo và nắm. Địay có thể sống được ở nhiều nơi trên đất, đá, thân cây, trong những điều kiện khắc nghiệt và khô hạn của vùng nhiệt đối. Ở Việt Nam, người ta dễ dàng tìm thấy sự có mặt của địa y ở những nơi quen thuộc với sự phân bồ phong phú và da dang.

Ngay từ thời trung đại, nhiễu người làm nghề y đã sử dụng các loài địa y làm thuốc chữa bệnh. Y học cổ truyền Trung Quốc từng sử dụng 71 loi diay cin 17 chi (© hig) với mục dich làm thuốc chữa bệnh. Địa y thuge ho Parmeliaceae, Usneaceac, Clzdionaceue được sử dụng nhiều hơn hết, Một vài loại cao điều chế từ địa y được sử dụng để trị các bệnh khác nhau như [obarid pulmonaia chữa các bệnh về phổi, Xanuhoria pariemina chữa bệnh vàng da, chỉ Uønea đễ dưỡng tóc, Conaria idhàica (được gọi Ielsà moss) chữa nhiễm khuẩn và su chảy. Ngoài ng đụng chữa bệnh, địa y còn được sử dụng làm thực phẩm, mỳ phẩm, xà phòng, nước hoa 29! keo các tác gid Boustie et al.

(2007), Muller et al. (2001), Huneck et al (1999), từ xưa cho đến nay có khoảng 1.000 hợp chất la y đã được cô lập và thử nghiệm các hoạt tính sinh bọc như kháng khuẩn, kháng virus, ng oxy hứa kháng ung thự, khing viêm, kháng enzyme XXuÍt phát từ những ứng dụng ý học quý giávà kế thừa những nghiên cứu đã có về chỉ Parmotrema trong nước cũng như nghiên cứu hóa học trên loài địa y Parmotrema tsavoense (Huynh BLC, Duong etal), ching t6 ip tue nghién cứu trên loài địa y Parmotrema tsavoense (Krog & Swincow) Krog & Swincow nhằm sô lập các hợp các hợp chất phenolie có nhiều hoạt inh sinh hoe CHUONG 2: TONG QUAN, 2.1 Định nghĩa và phân loại địa y Địa y là một dạng thực vật bậc thấp đặc biệt, nó là kết quả cộng sinh của nắm. Hiện nay có khoảng 17.000 loài địa y đã được. Thông thường địa y chia lim 3 dang (Choi eta.

2008): Xanthoria sp, Xanhoparmelia of. lavicola, — Hypogymnia cf.1 Ba dang chinh ciia dia y “Thành phần tảo của địa y sản sinh cic carbohydrate bing quá trình quang. hợp, còn thành phần nắm sản sinh các bợp chất tự nhiên (để chấn sâu bọ và các loài động vật n c, ., cng cắp nước và khoángcÍ từ sự cộng sinh này giúp địa y có thể sinh trưởng và sống sót trong những điều kiện khắc nghiệt, chủ yễu ở vùng vĩ độ cao, vùng nhiệt đói, và có th hiện di ở khấp mọi nơi như trên đá, đắt, lá cây, thân cây, kim loại, thủy tỉnh (Choi tai, 2008) ĐỂ hiểu được bản chất của địn y và giải thích nguồn gốc của chứng, các nhà thực vật học đã thứ tổng hợp địa y từ tế bào tảo và nắm. Mặc dù cả ha thành phần được nuôi cấy riêng rẽ nhưng việc tổ hợp lại thành địa y thật sự khó khăn.

32 Vài trồ sinh th hợp chất tự nhiên trong đị ~ _ Bảo vệ đối với cây trồng bậc thấp và bậc cao = Ce hop chit thơm hắp thụ ia UV, bảo vệ địa y chống lạ bức xạ cổ hi. = Cée carboxylic acid tir diay ltée chất tạo phức mạnh vả giáp cho địa lấy được các khoáng chất từ vật chủ nơi địa y bám vào (substrate). (Choi et al. , 2008) ~ __ Giúp xua đuổi thú n thịt và côn trùng.3 Nghiên cứu hoá học vỀ các hợp chất trong địa y Con hệ thống phân loại các hợp chất hóa học từ địa y, trong đó hệ thông phân loại được sử dụng nhiều nhất là hệ thống phân loại do Shibata et al igh (Huneck 1997): “Các hợp chất hóa học trong địa y được chia làm ba nhóm chính dựa theo nguồn gốc sinh tổng hợp của chúng (hình 3) ~ Nguẫn gắc acidiikinic:tephenylquinone và dẫn xuất của acid tewonie ~ NguÌn gốc acid merelonic: titepenoid.

- Nguẫn gắc aceate-malonate: các acid đây dai va các acid phenol 'Hình 2.2 Sinh tổng hợp của các hợp chất từ địa y! 2.4 Nghiên cứu hoá học của một số loài địa y thude chi Parmotrema > Parmotrema praesorediosum (#)-Praesorediosie acid (1), (+)-protopraesorediosic acid (2), atranorin (11) và chioroatranorin (12) được cô lập bởi David F. Lecanoric acid (14) va stictic acid (18) được cô lập tir Parmelia praesorediosa (NylL) bởi Ramesh P. Chỉ et al. đã cô lập được prasoether A (42), zeorin (46), và 1f,3f-diacetoxyhopan-29-oie acid (57) 2011), > Parmotrema sancti-angelit Atranorin (11), lecanoric acid (14) và ø-collatolic acid (28) được cô lập bởi Neeraj V.

> Parmotrema conformtgium Protocetraric acid (21), malonprotocetratic acid (23) va (+)-(12R)-usnie acid (40) được cô lập bởi KeoghM. (1977) > Parmotrema diltgium Depside atranorin (11), các depsidone salazinic acid (16), norstictic acid (19), bypostictic acid 20) va protocetraric acid (21) được cô lập từ Pazmorrema diltaium bai Honda N. 2010), > Pamotrema lichexanthonicum Depside atranorin (11), depsidone salavinic acid (16) và xanthone lichexanthone (40) được cô lập từ cao chloroform của loài dia y Pamorrema lichexanthonicum by Michelletin A. > Parmotrema mellissii Methyl orsellinate (5), ethyl orselliate (6), n-butyl orsellinate (7), methyl f- orsellinate (8), methyl haemtgiommate (9), ethyl chlorohaerntgiommate (10), atranorin (11), chloroatranorin (12), a-alectoronic acid (24), ø-colidolic acid (28), 2-0-methyl-œ-aleetoronie acid (26), 2"-O-ethyl-a-alectoronie acid (27), dehydroaleetoronic acid (28), dehydrocollatolic acid (29), parmosidone A (30), parmoxidone B (31), parmosidone C (32), isocoumarin A (33), isocoumarin B (34), 17 /-aleetoronie acid (36), 2"-O-methyl-f-alectoronie acid (37), 2”-0-ethylh/- alectoronic acid (38), (+)-(12R)-usnic acid (39) và skyrin (41) được cô lập từ loài dia y Parmotrema mellissii thu hái ở thành phổ Đà Lạt bởi Lê Hoàng Duy (2012).

> Parmotrema nilgherrense ‘a-Alectoronie acid (24), ø-collatolic acid (25) và dehydroeollatolic acid (29) được cô lập bởi KharelM. Depside atranorin (11) được cô lập bởi Neeraj V. (2011), > Parmotrema planatilobatum Nam 2011, Dương T, Huy ti. đã cô lập được hợp chất gồm có mehyl/- orselinate (8), methyl orsellinate (5), orselinie acid (4), methyl haemlgiommate (9), atranorin (11), lecanoric acid (14), (+)-(12R)-usnic acid (39).

gyrophoric acid (13), protocetraric acid (21), 9'-0- methylprotocetraric acid (22), 2-[3-(2,6-dihydroxy-4-methylbenzyl}-2,4-dihydroxy- 6-methylphenoxy|-3-formyl-4-hydroxy-6-methylbenzoate (35), được cô lập bởi Duong T. Huy et al > Parmotrema reticultgium Atranorin (11), ehloroatranorin (12), salazinie acid (16) vt consalazinie acid (7) được cô lập từ cao acelone bởi Fazio A. tal, (2009) > Parmotrema saccatilobum Atranorin (11) và chloroatranorin (12) được cô lập từ cao m-hexane của loài dia y Parmorrema secalilobum bối Bugni T. etal (2009) > Parmotrema stuppeum Orsellinie acid (4), methyl orselinate (8), atranorin (11) vA lecanoric acid (14) được cô lip boi Javaprakasha G.

> Parmotrema subisidiosum Depside atranorin (11) va hai depsidone salazinie acid (16) và consalazinie acid (17) duge 66 lập từ cao acetone béi O"Donovan D. > Parmotrema tinctorum Isoleeanorie acid (15) dược cô lập bởi SakuraiA. Ethyl orsellinate (6) durge e6 Ip béi Santos L. (2004), Atranorin (11) và lecanorie acid (14) được cô lập bởi Honda N.

et al (2010) Các acid béo Ms sò me mg ah Ho OCHO)! hồ. Hopct hắt phenolle đơn vòng ca ° CO ‘och, 'oen, nơ on HƠ OH gợ on Orcinol (3) “m CHC 0 Ethyl ovselinate (6) RES St osctnates ReMe Ethyl chlorobacmatommmate (10) £-Bwyl ansllinns (7) R-rBu Hopane bu Zeorin 46) ase cetonyhopan 29-0 acid 47) Hình 2.3 Các hợp chất cô lập từ địa y thuộc chỉ Parmotrema 19. Depside CH, O ‘OCH, gan Mranorin (11) RH Gyrophoric acid (13) nơ noon 07 Son Depsidone A’ A 0 0 on Rơ øm nơ 0 ed 9:re Hye PamesdoneA G0)RO Ree Cully (HS (dụ S28 (4, S013) Dehydrslstornie s2 28). RH ParmosidoneB (M1) R-puCall, (HS dy 29 (4 88,55 He] Dehydrocoltolic aid 9) R-CH, p ParmosidoneC (32) RCH Hinh 2.3 Các hợp chất cô lập từ địa y thuộc chỉ Parmotrema (tigp) RR Ry Salcinicsid 46 CHO chon Consalzinicacid 17) CHOH HOH kới OW sic acid (18) cH, CHO cH, Ệ Ngnteicsgid(19) HCHO.

Protocetrare acid 20) ho ` OW 9⁄0Aedylmuoeeusieaeid(7) CHỊ Tho 0 Malonprotocetraric aid (23) COCH,COOH “âm Cy “1$ Nụ “— ` HH RO on — Methylalectoronc €H Ib acid 26) HCH 9 Totmytaneooneed Gh Ht Gtk OH Diphenylethers tà an Suynam. i nen sary , —— 35) ue Y ru, chị 0 ‘ Ị nA oct, wo Aon nơ ° OH nơ o—NxI DPrasoreter A 42) Cho &, Hy Tài 21 orCan on go Ì Ro Ss o ø 9 Inocoumarin A (33) R07 Cathy eg — B-Aleebrosieeid 06 2"O-Methylpaletoronicacid GƠI —H — CH, 2AO-BlyLialseltoalaed G8 HGH, 'Hình 2.3 Các hợp chất cô lập từ địa y thuộc chỉ Parmotrema (tiếp) 21 Dibenzofuran Xanthone Anthraquinone On oO CH, 9 01 ono ạ ow® "và. A Cl ° cf OO UU HOS" ‘OH HCO" 'och, HƠ Ỹ cụ; once ° mm 40) Lihesamlonelgll HO, Clos cH, Bieyelo H on 0 on a of dit ‘on HoH ) Mình 2.3 Các hợp chất cô lập từ địa y thuộc chỉ Parmotrema (tiép) 2.§ Hoạt tính của địa y và các hợp chất của địa y Địa y sản sinh ra một lượng lớn các hợp chất hữu cơ, đa số có hoại tính sinh học và nhiễu loại trong chúng là đặc hiệu của địa y trong hoá học các hợp chất tự nhiên. Tuy vay, các khảo sát hoá học trên địa y bị hạn chế do nguồn cung có hạn, sắc địa y phát iển rất châm.

Những nghiên cứu gần đây cho thấy việc mui cấy địa y trong phòng thí nghiệm cũng không dễ dàng, chỉ khoảng 10 % địa y được nuôi sấy thành công, ty nhiên chúng lạ chứa các hợp chất hữu cơ khác hẳn với các hợp chất có trong cùng loại địa tư nhiên, Lê Hoàng Duy(2012) đã nghiên cứu môi cấy thành công 10 % rên khoảng 50 loài địa y ấy từ Việt Nam. Tuy đạt thành công về mặt cô lập hợp chất mới nhưng hầu như các hợp chất cô lập từ địa y mui cấy đều khác so với các hợp chất địa y tự nhiên.000 hop chit dia y đã được cô lập cho đến nay. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học và khả năng được học của các hợp chất tự nhiên từ địa y được thing ké diy di cin Boustic (2007), Huncek (1999), Muller (2001) vé khang Khun, king viru, chdng oxy héa, khing ung thy, khing viém, khing enzyme 2.1 Hoạt tính đối v động vật CCageraii acid và cá cao chiết xuất từ địa y Flavoparmelia batimorensis va Xanthoparmelia cumberlvaia Kim hầm sự tầng trường của loài ốc Pallera variu. “Các hợp chất phenol đơn vồng gây độc ấu trùng của loài giun Toxocara canis Atranorin, pulvinie acid dilactone, calycin, pariedi evernic acid, psoromie acid, physodie acid, 3-hydroxyphysodic acid, fumarprotocetraric acid, stictic acid, norstictic acl | salazinic acid, vulpinic 4 id, rhizocarpic acid va usnic acid làm giảm sự tăng trưởng của ấu tring aa tap Spodoptera littoralis ahung khéng anh hung đến sự sống còn của chúng 2.

Hoạt tính điề tiết tăng trường đối với thực vật bậc cao Băng 2.1: Hoạt tính điều tiết tăng trưởng đối với thực vật bậc cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ