Nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng trên cơ sở nhựa acrylic nhũ tương và các hạt lai nano agtio2 agzno

Tìm hiểu quy trình nghiên cứu và chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic nhũ tương kết hợp hạt lai nano Ag/TiO2, Ag/ZnO. Ứng dụng tiềm năng!

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

130
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ HẠT LAI NANO BẠC

1.1.1. Giới thiệu về công nghệ nano

1.1.2. Tổng quan về bạc

1.1.3. Các phương pháp chế tạo nano bạc

1.2. TỔNG QUAN POLYACRYLATE

1.2.1. Giới thiệu chung

1.2.2. Đặc tính của polyacrylate

1.2.3. Tính chất của polyacrylat

1.2.4. Nguyên liệu thô

1.2.5. Phương pháp điều chế

1.3. TỔNG QUAN VỀ SƠN

1.3.1. Thành phần của sơn

1.3.2. Cơ chế tạo màng của sơn

1.3.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về sơn

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM

2.1. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT

2.1.1. Thiết bị và dụng cụ

2.2. TỔNG HỢP VẬT LIỆU

2.2.1. Tổng hợp hạt lai nano Ag với các oxit kim loại

2.2.2. Chế tạo màng sơn trên cơ sở nhựa acrylic nhũ tương và hạt lai nano

2.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp N2

2.3.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

2.3.3. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

2.3.4. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.3.5. Phương pháp UV-Vis

2.3.6. Tính chất cơ lý của màng sơn

2.3.7. Đo góc tiếp xúc của màng phủ kị nước trên nền kính

2.3.8. Khảo sát khả năng diệt khuẩn

2.4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.4.1. Kết quả một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt lai

2.4.1.1. Kết quả một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt lai Ag/TiO2
2.4.1.2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt lai Ag/ZnO

2.4.2. Kết quả khảo sát tính chất cơ lý và khả năng kháng khuẩn của màng sơn

2.4.2.1. Khảo sát một số thành phần màng sơn acrylic
2.4.2.2. Màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2
2.4.2.3. Màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Màng Sơn Acrylic Đa Chức Năng

Trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội, nhu cầu về vật liệu công nghiệp, đặc biệt là sơn, ngày càng tăng cao. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt, mà còn đòi hỏi các tính năng đặc biệt như sơn kháng khuẩn, sơn tự làm sạch, và sơn chống tia UV. Bạc, với khả năng diệt khuẩn vượt trội so với các phương pháp truyền thống, mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển màng sơn đa chức năng. Việc ứng dụng công nghệ nano, đặc biệt là nhũ tương nano Ag/TiO2nhũ tương nano Ag/ZnO, hứa hẹn tạo ra những sản phẩm màng sơn acrylic đa chức năng với tính năng vượt trội. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác những ưu điểm của vật liệu nano để tạo ra các sản phẩm sơn không chỉ bảo vệ bề mặt mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe người sử dụng, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Luận án này, như được khẳng định, là công trình nghiên cứu độc lập, sử dụng số liệu trung thực và được phép sử dụng bởi các đồng tác giả.

1.1. Vai Trò Của Công Nghệ Nano Trong Ngành Sơn Hiện Đại

Công nghệ nano đang cách mạng hóa ngành sơn, mang đến những vật liệu sơn thông minh và bền vững hơn. Các hạt nano như Ag/TiO2 nanocompositeAg/ZnO nanocomposite được tích hợp vào màng sơn acrylic giúp cải thiện đáng kể các tính năng như độ bền, khả năng chống ăn mòn, và khả năng tự làm sạch. Điều này mở ra một kỷ nguyên mới cho sơn, không chỉ là sản phẩm trang trí mà còn là giải pháp bảo vệ toàn diện cho các bề mặt. Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ nano trong sơn là hướng đi tất yếu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và xã hội.

1.2. Ứng Dụng Của Vật Liệu Nano Ag TiO2 và Ag ZnO Trong Sơn

Vật liệu nano Ag/TiO2Ag/ZnO là những thành phần then chốt trong việc tạo ra màng sơn đa chức năng. Chúng mang lại khả năng sơn kháng khuẩn, sơn quang xúc tác, và sơn chống tia UV. Ag/TiO2 nổi bật với khả năng quang xúc tác mạnh mẽ, giúp phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Ag/ZnO, mặt khác, được biết đến với khả năng kháng khuẩn hiệu quả và an toàn. Sự kết hợp của cả hai trong màng sơn acrylic tạo nên một lớp bảo vệ toàn diện, vừa bảo vệ bề mặt vừa cải thiện chất lượng không khí xung quanh.

II. Thách Thức Trong Chế Tạo Màng Sơn Nano Đa Chức Năng

Việc chế tạo màng sơn chứa vật liệu nano Ag/TiO2Ag/ZnO đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên, việc đảm bảo sự phân tán đồng đều của các hạt nano trong môi trường nhựa acrylic nhũ tương là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu. Thứ hai, cần kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano để tối đa hóa tính chất màng sơn. Cuối cùng, việc đảm bảo tính ổn định của màng sơn trong điều kiện môi trường khác nhau, đặc biệt là khả năng chống chịu thời tiết và độ bền cơ học, là một yếu tố then chốt. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên sâu về hóa học, vật liệu học và kỹ thuật chế tạo màng sơn.

2.1. Đảm Bảo Phân Tán Đồng Đều Của Hạt Nano Trong Sơn Acrylic

Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo các hạt nano Ag/TiO2Ag/ZnO phân tán đều trong nhựa acrylic nhũ tương. Các hạt nano có xu hướng kết tụ lại, làm giảm hiệu quả và ảnh hưởng đến tính chất màng sơn. Sử dụng các chất phân tán phù hợp, tối ưu hóa quy trình khuấy trộn, và áp dụng công nghệ siêu âm là những giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này. Việc lựa chọn đúng phương pháp phân tán đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra màng sơn với hiệu suất cao.

2.2. Kiểm Soát Kích Thước và Hình Dạng Hạt Nano Trong Quy Trình

Kích thước và hình dạng của hạt nano có ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất màng sơn. Các hạt nano với kích thước quá lớn có thể làm giảm độ trong suốt và độ bóng của màng sơn. Hình dạng không đồng đều có thể dẫn đến sự phân bố không đều và làm giảm hiệu quả diệt khuẩn. Kiểm soát kích thước và hình dạng hạt nano đòi hỏi quy trình tổng hợp và chế tạo chính xác, cũng như việc sử dụng các phương pháp phân tích và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều kiện ánh sáng, nhiệt độ và thời gian chiếu tia UV ảnh hưởng đến kích thước hạt Ag/TiO2 và Ag/ZnO.

2.3. Tăng Cường Độ Bền và Khả Năng Chống Chịu Thời Tiết Cho Màng Sơn

Màng sơn acrylic đa chức năng cần có độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả sử dụng lâu dài. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ, tia UV, và ô nhiễm không khí có thể gây ra sự xuống cấp của màng sơn. Sử dụng các chất phụ gia ổn định UV, chất tăng cường độ bám dính, và chất chống thấm nước có thể giúp cải thiện đáng kể độ bền và khả năng chống chịu thời tiết của màng sơn.

III. Phương Pháp Chế Tạo Nhũ Tương Nano Ag TiO2 Ag ZnO Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp để chế tạo nhũ tương nano Ag/TiO2Ag/ZnO. Các phương pháp vật lý, hóa học, và sinh học đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Trong nghiên cứu này, phương pháp quang hóa sử dụng tia UV để khử ion bạc thành nano bạc trên bề mặt TiO2 và ZnO được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về kích thước hạt, độ tinh khiết, và chi phí sản xuất. Nghiên cứu sâu về cơ chế hình thành hạt nano và tối ưu hóa các thông số chế tạo là rất quan trọng để đạt được chất lượng sản phẩm tốt nhất.

3.1. Tổng Hợp Vật Liệu Nano Bạc Bằng Phương Pháp Quang Hóa UV

Sử dụng ánh sáng tia UV để khử ion bạc thành nano silver trực tiếp trên bề mặt titanium dioxide nanoparticleszinc oxide nanoparticles là một phương pháp hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt nano và đảm bảo sự phân bố đồng đều trên bề mặt chất nền. Điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, và thời gian chiếu xạ UV cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả chế tạo tốt nhất. Bạc có khả năng diệt khuẩn cao hơn so với các phương pháp khử khuẩn truyền thống, ngoài ra bạc không tạo sản phẩm phụ gây độc với môi trường.

3.2. Quy Trình Tạo Màng Sơn Acrylic Nhũ Tương Chứa Hạt Lai Nano

Quy trình chế tạo màng sơn acrylic bao gồm việc phối trộn nhựa acrylic nhũ tương với hạt lai nano Ag/TiO2Ag/ZnO, chất trợ tạo màng, chất phân tán, và các phụ gia khác. Tỷ lệ thành phần, thứ tự pha trộn, và điều kiện khuấy trộn cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự ổn định của nhũ tương nano và chất lượng của màng sơn. Quá trình tạo mẫu có thể được tiến hành bằng phương pháp khuấy trộn hoặc siêu âm để tối ưu sự phân tán của hạt nano.

IV. Đánh Giá Tính Chất và Ứng Dụng Của Màng Sơn Nano

Việc đánh giá tính chất màng sơn là bước quan trọng để xác định chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Các tính chất cần đánh giá bao gồm độ bền cơ học, khả năng chống thấm nước, khả năng kháng khuẩn, và độ bền màu. Các phương pháp phân tích như SEM, TEM, XRD, và UV-Vis được sử dụng để xác định cấu trúc và thành phần của màng sơn. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quy trình chế tạo và mở rộng ứng dụng màng sơn.

4.1. Nghiên Cứu Tính Chất Cơ Lý Của Màng Sơn Acrylic Chứa Nano Bạc

Các tính chất cơ lý như độ bám dính, độ bền uốn, độ bền cào xước, và độ bền va đập là những yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng bảo vệ bề mặt của màng sơn. Các thí nghiệm cơ học được thực hiện để đo lường các tính chất này và so sánh với các tiêu chuẩn chất lượng. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định thành phần và quy trình chế tạo tối ưu để đạt được màng sơn với tính chất cơ lý tốt nhất. Khả năng của màng sơn chịu được các tác động cơ học và duy trì tính toàn vẹn dưới áp lực là rất quan trọng.

4.2. Khảo Sát Khả Năng Kháng Khuẩn Của Màng Sơn Chứa Ag TiO2 Ag ZnO

Khả năng sơn kháng khuẩn là một trong những tính chất quan trọng nhất của màng sơn đa chức năng. Các thử nghiệm kháng khuẩn được thực hiện để đánh giá khả năng tiêu diệt vi khuẩn của màng sơn đối với các chủng vi khuẩn phổ biến như Staphylococcus aureusEscherichia coli. Kết quả nghiên cứu sẽ xác định hiệu quả của hạt lai nano Ag/TiO2Ag/ZnO trong việc ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và bảo vệ sức khỏe người sử dụng. Hoạt tính sinh học được thử nghiệm bởi các chủng vi khuẩn Gram (-), Gram (+) tại Công ty cổ phần chứng nhận và giám định IQC.

4.3. Đánh Giá Khả Năng Kỵ Nước Của Màng Sơn Acrylic Nano

Tính kỵ nước của màng sơn giúp ngăn ngừa sự thấm nước và bảo vệ bề mặt khỏi các tác động của môi trường ẩm ướt. Góc tiếp xúc nước được sử dụng để đo lường khả năng kỵ nước của màng sơn. Các nghiên cứu về công nghệ nano trong sơn chỉ ra rằng việc bổ sung hạt nano có thể làm tăng đáng kể tính kỵ nước của màng sơn acrylic, giúp bề mặt dễ dàng tự làm sạch và giảm thiểu sự tích tụ của bụi bẩn và vi khuẩn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Triển Vọng Của Sơn Nano Kháng Khuẩn

Sơn nano kháng khuẩn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong xây dựng, sơn có thể được sử dụng để phủ lên các bề mặt nội thất và ngoại thất, giúp cải thiện chất lượng không khí và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn. Trong y tế, sơn có thể được sử dụng trong các bệnh viện và phòng khám để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh. Ngoài ra, sơn nano kháng khuẩn còn có thể được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh, và các sản phẩm tiêu dùng khác.

5.1. Ứng Dụng Trong Xây Dựng Sơn Nội Thất Ngoại Thất Kháng Khuẩn

Trong lĩnh vực xây dựng, màng sơn đa chức năng kháng khuẩn là một giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng môi trường sống và làm việc. Sử dụng sơn này trong các công trình xây dựng không chỉ tạo ra một bề mặt thẩm mỹ mà còn giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, đảm bảo không gian sống và làm việc luôn sạch sẽ và an toàn. Ứng dụng màng sơn trong xây dựng cũng giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ của công trình.

5.2. Ứng Dụng Trong Y Tế Bệnh Viện Phòng Khám Tiệt Trùng

Trong lĩnh vực y tế, việc sử dụng màng sơn acrylic đa chức năng có khả năng kháng khuẩn là vô cùng quan trọng. Các bệnh viện và phòng khám là những nơi tập trung nhiều vi khuẩn gây bệnh, do đó việc sử dụng sơn này có thể giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân và nhân viên y tế. Ứng dụng màng sơn trong y tế là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Màng Sơn Acrylic Nano Tương Lai

Nghiên cứu và chế tạo màng sơn đa chức năng trên cơ sở nhựa acrylic nhũ tươnghạt lai nano Ag/TiO2, Ag/ZnO là một hướng đi đầy tiềm năng. Kết quả nghiên cứu cho thấy màng sơn này có khả năng kháng khuẩn tốt, độ bền cơ học cao, và khả năng chống thấm nước. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chế tạo, giảm chi phí sản xuất, và mở rộng ứng dụng của màng sơn. Trong tương lai, màng sơn acrylic nano hứa hẹn sẽ trở thành một vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chế Tạo Màng Sơn Nano Acrylic Tiết Kiệm

Để màng sơn acrylic trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn, việc tối ưu hóa quy trình chế tạo là rất quan trọng. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả sử dụng vật liệu, và đơn giản hóa quy trình. Việc áp dụng các công nghệ mới và phương pháp quản lý chất lượng tiên tiến sẽ giúp đạt được mục tiêu này. Cần tìm hiểu các vật liệu dễ tìm, giá thành rẻ mà vẫn đảm bảo chất lượng.

6.2. Mở Rộng Ứng Dụng Màng Sơn Đa Chức Năng Trong Đời Sống

Ngoài các ứng dụng truyền thống trong xây dựng và y tế, màng sơn đa chức năng còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác, như sản xuất đồ gia dụng, thiết bị điện tử, và các sản phẩm tiêu dùng khác. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới sẽ giúp mở rộng thị trường và tăng giá trị của màng sơn. Cần khám phá các tính năng mới mà màng sơn có thể mang lại, như khả năng tự phục hồi, khả năng cảm biến, và khả năng phát điện.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan Chương 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu Chương 3. Kết quả và thảo luận Kết luận và kiến nghị.

TỔNG QUAN VỀ SƠN ACRYLIC VÀ HẠT LAI NANO BẠC 1. TỔNG QUAN VỀ HẠT LAI NANO BẠC 1. Giới thiệu về công nghệ nano Công nghệ nano là ngành công nghệ liên quan đến việc thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng, kích thước trên quy mô nanomet (nm, 1 nm = 10 -9 m). Ở kích thước nano, vật liệu sẽ có những tính năng đặc biệt mà vật liệu truyền thống không có được đó là do sự thu nhỏ kích thước và việc tăng diện tích mặt ngoài.

Được đưa ra bởi nhà vật lý người Mỹ Richard Feynman vào năm 1959, ông cho rằng khoa học đã đi vào chiều sâu của cấu trúc vật chất đến từng phân tử, nguyên tử vào sâu hơn nữa. Năm 1974, Nario Taniguchi một nhà nghiên cứu tại trường đại học Tokyo sử dụng để đề cập khả năng chế tạo cấu trúc vi hình của mạch vi điện tử. Tổ chức Nanotechnology Initiative tại Mỹ định nghĩa công nghệ nano: “là bất cứ thứ gì liên quan đến các cấu trúc có kích thước nhỏ hơn 100nm”, trong công nghệ chế tạo các cấu trúc vi mạch điện tử. Độ chính xác đến từng lớp nguyên tử, phân tử nên đòi hỏi rất cao từ 0,1 đến 100 nm.

Quá trình chế tạo các lớp mỏng bề mặt có bề dày cỡ nm, các sợi dẫn có bề ngang cỡ nm, các hạt có đường kính cỡ nm. Việc nghiên cứu vật liệu nano phát hiện các hiện tượng, tính chất rất mới, có thể ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau để hình thành các chuyên ngành mới có gắn thêm chữ nano. Tổng quan về bạc Bạc có cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt (hình 1.1), là kim loại chuyển tiếp của chu kì 5, nhóm IB, có một electron ở lớp ngoài cùng. Bạc có các thông số mạng cơ sở a = b = c = 4,08 Å.

Tinh thể của bạc * Tính chất và ứng dụng của nano bạc Bạc ở kích thước nano có các tính chất quang học, khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Nano bạc có thể được đưa vào các sản phẩm như: các chi tiết cần độ dẫn nhiệt cao, các loại pin quang điện, các sản phẩm điện tử, các cảm biến sinh học và hóa học. Khi có nano bạc giúp cho các sản phẩm này có độ dẫn diện, dẫn nhiệt cao, ổn định và có độ bền cao. Tính chất diệt khuẩn của nano bạc là khả năng được quan tâm, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, trong sản xuất hàng hoá tiêu dùng.

Các sản phẩm này có được tính năng kháng khuẩn, đồng thời có khả năng bảo vệ sức khỏe con người. Trong lĩnh vực hóa học, bạc được sử dụng làm vật liệu diệt khuẩn và làm xúc tác cho. Trong các nghiên cứu này nhằm chế tạo các vật liệu trên cơ sở nano bạc có hoạt tính cao và tối ưu hóa thành phần, tỉ lệ mà vẫn đạt hiệu quả cao. Các phương pháp chế tạo nano bạc Các phương pháp chế tạo nano bạc chia thành hai nhóm.

Phương pháp hóa học Phương pháp hóa học có ưu điểm là không cần thiết bị phức tạp, dễ thực hiện, có thể thu được kích thước các hạt nano bạc bằng cách thay đổi hóa chất sử dụng như: loại hóa chất khử khác nhau, nồng độ các chất tham gia phản ứng,. Ngoài ra, cũng có thể thay đổi các yếu tố như nhiệt độ, tốc độ khuấy trộn, tốc độ nhỏ giọt hay thời gian khử,… để thu được các hạt nano bạc kích thước khác nhau. [125] 7 Có thể chia Phương pháp Hóa học như sau: Phương pháp khử hóa học: Phương pháp này sử dụng tác nhân khử hóa học để chuyển bạc ion thành kim loại bạc. Sử dụng các chất khử như: natrixitrat, focmandehit, natribohidrua, axit ascorbic, etylenglycol, hydrazin, glyxerol,… Đối với chất khử mạnh như: natribohydrua thì phản ứng xảy ra nhanh, các phân tử nano rất nhỏ được tạo thành.

Khi nồng độ bạc cao dẫn tới sự khuếch tán ion bạc trên các chất bảo vệ bị hạn chế (chất bảo vệ sử dụng như: polyvinylpyrolidon-PVP). Trong trường hợp có tốc độ khử cao, có thể dẫn đến độ chuyển hóa cao, khi đó các hạt nano tạo thành có kích thước hạt phân bố rộng. Sử dụng tác nhân khử trung bình như: focmandehyt, ở nồng độ ion bạc khoảng 0,1 M, các phân tử nano thu được có kích thước khoảng 30 nm. Khi sử dụng chất khử yếu như: glucose, sẽ thu được phân tử nano bạc không đồng đều, với kích thước khoảng 20 nm.

Trong trường hợp sử dụng nguyên liệu bạc là Ag2O thì sản phẩm nano bạc có kích thước khoảng 10 – 50 nm [85]. Các yếu tố như: pH của dung dịch, nồng độ ion Ag+, tỷ lệ chất khử,… đều ảnh hưởng đến hiệu suất khử và sự phân bố cũng như kích thước hạt bạc [20]. Phương pháp polyol: sử dụng polyme mạch thẳng có nhóm chức -OH (như: polyvinylalcohol) để khử bạc ion thành bạc kim loại trong dung dịch có nhiệt độ 60-70 oC. Polyvinylalcohol vừa đóng vai trò làm chất ổn định và vai trò làm tác nhân khử.

Phương pháp polyol có thể thu được dung dịch keo nano bạc với kích thước hạt 10-30 nm [51]. Phương pháp phản ứng thế: sử dụng một kim loại để khử ion bạc thành kim loại bạc từ dung dịch muối bạc, trong hỗn hợp có chất ổn định. Phương pháp sử dụng để tổng hợp dung dịch chứa bạc nano. Ví dụ: đồng phản ứng thế với AgNO3 trong dung dịch có chứa chất ổn định PVP.

Sản phảm thu được là dung dịch keo nano bạc với kích thước hạt nano khoảng 50 nm [68]. 8 Phương pháp khử hóa bức xạ: sử dụng bức xạ gama phát ra từ đồng vị Co60, Cs137 và máy phát trùm tia điện tử gia tốc để khử ion bạc thành kim loại bạc. Có thể sử dụng đèn cực tím xenon - thủy ngân (150 W) tạo nguồn bức xạ UV để chiếu xạ dung dịch ion bạc, axeton, iso-propanol và chất ổn định là polime. Bạc nano thu được có kích thước trung bình khoảng 7 nm do sự khử ion bạc bởi tia cực tím và gốc tự [62].

Phương pháp điện hóa: sử dụng tấm Pt làm cực âm, sợi bạc làm cực dương, để hai cực cách nhau 5 cm trong bình điện phân, khi đó hạt nano bạc tạo thành có kích thước trung bình khoảng 17 nm. Sử dụng dung dịch điện phân chứa Bu4NPF6, dimetylformamid, viologen-cavitand (MVCA-C58+) [126]. Trong quá trình điện phân, dưới tác dụng của chất khử điện hóa MVCA-C58+, ion bạc sẽ được giải phóng từ điện cực bạc vào dung dịch và các hạt bạc nano sẽ được tạo thành trong dung dịch. Phương pháp vật lý Phương pháp vật lý thu được các hạt bạc nano có kích thước khá đồng đều, độ tinh khiết cao.

So với các phương pháp khác, xét về khía cạnh kinh tế thì các phương pháp vật lý có đầu tư các thiết bị lớn, yêu cầu khá cao, đồi hỏi tiến hành ở các điều kiện khá nghiêm ngặt. Do vậy, giá thành hạt bạc nano cao hơn so với các phương pháp chế tạo khác. Các phương pháp vật lý bao gồm: Phương pháp bay hơi vật lý: Kỹ thuật ngưng tụ khí trơ: tiến hành cho hóa hơi bạc ở dạng dây, sợi tinh khiết ở nhiệt độ cao với điều kiện môi trường chân không. Dòng hơi bạc nguyên tử quá bão hòa được tiến hành ngưng tụ, sau đó phát triển thành hạt nano bạc khi tiếp xúc với khí heli được làm lạnh bằng nitơ lỏng.

Kỹ thuật đồng ngưng tụ: xảy ra trên lớp sử dụng các dung môi thích hợp để đồng ngưng tụ (ví dụ như: iso-propanol). 9 Kỹ thuật kết hợp ngưng tụ khí trơ và đồng ngưng tụ: quá trình này được thực hiện ở nhiệt độ cao hơn 2000 oC, sản phẩm có độ tinh khiết cao. Kích thước hạt bạc nano trung bình khoảng 15 nm (phương pháp đồng ngưng tụ) và 75 nm (phương pháp ngưng tụ khí trơ). Ngoài ra hạt bạc nano tạo thành lớp mỏng có kích thước trung bình khoảng 15 - 50 nm được lắng đọng trên nền thạch anh hoặc thủy tinh được làm lạnh sâu sử dụng kỹ thuật ngưng tụ dòng hơi phun mạnh lên bia rắn ở áp suất cao và nhiệt độ cao [120].

Phương pháp ăn mòn laze: sử dụng vật liệu ban đầu là một tấm bạc đặt trong dung dịch có lớp chất hoạt hóa bề mặt, sản phẩm thu được là dung dịch chứa nano bạc. Dùng chùm laze có tần số là 10 Hz, với bước sóng 532 nm, khi đó đường kính vùng kim loại bị tác dụng là 1-3 mm. Các hạt bạc nano được tạo thành có kích thước khoảng 10 nm, được bao phủ bởi chất hoạt động bề mặt CnH2n+1SO4Na (n = 8; 10; 12; 14) có nồng độ dung dịch từ 0,001 - 0,1 M [120]. Phương pháp phân hủy nhiệt: sử dụng các phức chất hữu cơ bạc để tạo thành nano bạc dạng rắn.

Phân huỷ nhiệt phức bạc oleat đến 290 oC, ổn định 1 giờ, hạ nhiệt độ đến nhiệt độ phòng, hạt bạc nano thu được có kích thước trung bình khoảng 10 nm [75]. Phương pháp bức xạ vi sóng điện từ: dưới tác dụng của sóng ngắn và nhiệt phân bố đều trong dung dịch hỗn hợp gồm: ion bạc, chất khử và chất ổn định được chiếu xạ vi sóng điện từ quá trình khử xảy ra và phát triển nhanh chóng thành hạt bạc kim loại, sản phẩm thu được là dung dịch keo bạc có kích thước hạt trung bình khoảng 15 nm. Tùy thuộc vào điều kiện phản ứng mà kích thước hạt nano có thể thay đổi [65]. Các phương pháp chế tạo vật liệu chứa nano bạc Quá trình chế tạo kim loại trên bề mặt chất mang thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới bởi tính ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xúc tác cho các phản ứng chuyển hoá dầu mỏ và các quá trình xử lý môi trường [85,92,112,130].

Các nghiên cứu chế tạo kim loại nano phân tán trên 10 bề mặt chất mang đã thu được các thành tựu ấn tượng trong việc tạo vật liệu có kích thước cỡ nanomet, đồng đều, phân tán cao trên chất mang. Chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của khoa học và đời sống. Do số lượng các nguyên tử kim loại phân tán trên bề mặt chất mang ít hơn so với dùng kim loại riêng, mức độ phân tán trên chất mang đồng đều hơn nên hoạt tính của kim loại/chất mang cao hơn nhiều so với các vật liệu chế tạo từ kim loại đó nhưng nó không ở trạng thái phân tán cao trên bề mặt chất mang [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ