Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nghiên cứu cơ chế làm việc và khả năng ứng dụng của giải pháp metal road trong việc nâng cấp và mở rộng đường sườn dốc ở khu vực miền núi

Nghiên cứu giải pháp Metal Road: Cơ chế hoạt động, khả năng ứng dụng trong nâng cấp đường miền núi. Đề tài khoa học cấp trường, mở rộng đường sườn dốc.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài KHCN cấp trường

2014

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP METALROAD

1.1. Lịch sử ra đời

1.2. Khả năng ứng dụng

1.2.1. Trường hợp để tránh tác động và bảo vệ bờ sông

1.2.2. Các ví dụ sử dụng trong các cầu

1.2.3. Trường hợp đảm bảo giao thông đường bộ hiện hành

1.2.4. Trường hợp vùng mặt trượt

1.2.5. Trường hợp sử dụng không gian trên dốc

1.2.6. Trường hợp của phía làn đường cao tốc

1.2.7. Trường hợp khắc phục thảm họa

1.2.8. Trường hợp cung đường có bán kính nhỏ cong

1.2.9. Trường hợp đê bảo vệ mặt đường hiện hữu

1.2.10. Trường hợp vượt qua thung lũng sâu

1.3. Cấu tạo của phương pháp Metalroad

1.4. Phạm vi công nghệ

1.5. Phương pháp thi công

2. CHƯƠNG 2: SỨC KHÁNG CỦA CỌT ỐNG THÉP NHỒI BÊ TÔNG TRONG GIẢI PHÁP KẾT CẤU “METALROAD”

2.1. Cơ sở thiết kế cho kết cấu trụ ống thép nhồi bê tông

2.1.1. Tiêu chuẩn thiết kế 22TCN 272-05 (2005)

2.1.2. Các tiêu chuẩn tham khảo

2.1.3. Cơ sở lý thuyết xác định sức kháng nén dọc trục và sức kháng uốn

2.2. Phân tích ứng xử bằng mô hình phần tử hữu hạn

2.2.1. Thông số vật liệu

2.2.2. Mô hình phần tử hữu hạn

2.3. Kết quả phân tích và đánh giá

2.3.1. Ảnh hưởng của chiều dài thân trụ lên sức chịu nén dọc trục

2.3.2. Đường cong tương tác P-M giữa lực nén và momen uốn

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH TÍNH KHẢ THI CỦA PHƯƠNG PHÁP METALROAD TRONG XÂY DỰNG ĐƯỜNG MIỀN NÚI Ở VIỆT NAM

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Điều kiện địa chất

3.3. Điều kiện khí tượng thủy văn

3.4. Chọn phương án

3.4.1. Bình đồ tuyến hiện hữu

3.4.2. Mặt cắt

3.4.3. Phương án 1: Đào đắp truyền thống

3.4.4. Phương án 2: Phương pháp Metalroad

3.4.5. Nghiên cứu phân tích

3.5. Một số vấn đề lưu ý

3.6. Nhận xét đánh giá

DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Giới thiệu METAL ROAD Giải pháp cho đường miền núi

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng tại Việt Nam kéo theo nhu cầu lớn về giao thông, đặc biệt tại các vùng miền núi. Địa hình phức tạp với núi chiếm phần lớn diện tích đặt ra nhiều thách thức trong xây dựng đường. Các phương pháp truyền thống như đào đắp, xây hầm, cầu cạn đều có những hạn chế nhất định về chi phí, tác động môi trường và độ an toàn. Giải pháp METAL-ROAD, với những ưu điểm vượt trội, được quan tâm như một hướng đi mới đầy tiềm năng. Báo cáo này tập trung nghiên cứu cơ chế làm việc và khả năng ứng dụng của METAL-ROAD trong điều kiện thực tế tại các vùng đường miền núi của Việt Nam, đồng thời so sánh với các phương pháp truyền thống. Trích dẫn từ báo cáo: "Theo quan sát bản đồ Việt Nam thì địa hình Việt Nam gồm 4 dạng (núi, cao nguyên, bình nguyên và đồng bằng) trong đó đồi núi chiếm ưu thế với 85% hay 3⁄4 diện tích lãnh thổ."

1.1. Tổng quan về công nghệ METAL ROAD từ Nhật Bản

Công nghệ METAL-ROAD là một phương pháp xây dựng đường có nguồn gốc từ Nhật Bản, đã được chứng nhận bởi Hội đồng Thành viên Công nghệ Xây dựng và Trung tâm Công nghệ Quỹ Bảo trì Đường. METAL-ROAD được phát triển để đáp ứng nhu cầu xây dựng trên địa hình dốc, cải thiện giao thông và giảm thiểu tác động đến môi trường. Đặc biệt, METAL-ROAD sử dụng các cấu kiện đúc sẵn nhỏ gọn và nhẹ, giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên dễ dàng hơn, kể cả trong điều kiện đường xá hạn chế. Nhờ đó, công nghệ giúp rút ngắn thời gian thi công, ổn định đường và tiết kiệm chi phí.

1.2. Ưu điểm nổi bật của giải pháp METAL ROAD cho giao thông

METAL-ROAD mang lại nhiều lợi ích so với các phương pháp truyền thống. Kết cấu khung không gian 3 chiều của METAL-ROAD có độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn và đáng tin cậy. Các cấu kiện chế tạo sẵn, trọng lượng nhẹ giúp vận chuyển và lắp đặt dễ dàng, kể cả trong điều kiện khó khăn. Giải pháp giúp giảm thiểu tác động đến môi trường, bảo vệ thảm thực vật và địa hình tự nhiên. Ngoài ra, trong quá trình thi công, METAL-ROAD không yêu cầu xây dựng đường tạm, đảm bảo giao thông hiện có không bị gián đoạn, góp phần nâng cao tính kinh tế.

II. Thách thức xây đường miền núi và vai trò của METAL ROAD

Xây dựng đường tại các vùng địa hình miền núi ở Việt Nam gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp, dễ xảy ra sạt lở đấtxói mòn. Các phương pháp truyền thống thường đòi hỏi khối lượng đào đắp lớn, gây ảnh hưởng đến môi trường và cảnh quan. Việc tăng độ dốc và giảm bán kính cong để giảm khối lượng đào đắp có thể gây nguy hiểm cho giao thông. METAL-ROAD nổi lên như một giải pháp tiềm năng, khắc phục các nhược điểm trên. Ứng dụng METAL-ROAD giúp giảm khối lượng đào đắp, bảo vệ môi trường, và đảm bảo an toàn giao thông. Trích dẫn từ báo cáo: "Phương pháp đào chỗ cao và đắp chỗ thấp sẽ dẫn đến khối lượng đào đắp lớn, dễ bị sạt lở và ảnh hưởng nhiều đến môi trường xung quanh."

2.1. Giải quyết bài toán sạt lở xói mòn với METAL ROAD

Sạt lở đấtxói mòn là những vấn đề nghiêm trọng tại các vùng đường miền núi ở Việt Nam. METAL-ROAD, với kết cấu đặc biệt, có khả năng giảm thiểu tác động này. Hệ thống cọc ống thép nhồi bê tông giúp truyền tải trọng xuống sâu, ổn định nền đất và giảm nguy cơ sạt lở. Kết cấu đường cũng được thiết kế để thoát nước hiệu quả, hạn chế tình trạng xói mòn bề mặt. Nhờ đó, METAL-ROAD giúp tăng cường độ bền vững và tuổi thọ của đường miền núi, giảm chi phí bảo trì.

2.2. Tối ưu hóa địa hình khó khăn bằng công nghệ METAL ROAD

Địa hình miền núi hiểm trở gây khó khăn cho việc thi công và bảo trì đường xá. METAL-ROAD cho phép xây dựng trên các địa hình dốc, không bằng phẳng, thậm chí cả trên các sườn núi có nguy cơ sạt lở. Kết cấu METAL-ROAD có thể được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với địa hình cụ thể, giảm thiểu việc đào đắp và san lấp mặt bằng. Nhờ đó, giải pháp METAL-ROAD mở ra khả năng xây dựng đường giao thông nông thôn tại các khu vực trước đây khó tiếp cận.

III. Cơ chế hoạt động của METAL ROAD Bí quyết chịu lực

Giải pháp METAL-ROAD hoạt động dựa trên cơ chế kết hợp giữa cọc ống thép nhồi bê tông và khung không gian ba chiều. Cọc ống thép đóng vai trò là trụ đỡ, truyền tải trọng từ mặt đường xuống nền đất. Bê tông nhồi bên trong cọc giúp tăng cường độ cứng và ổn định cho cọc thép. Khung không gian ba chiều, được tạo thành từ các dầm thép, phân phối tải trọng đều trên mặt đường, giảm thiểu ứng suất tập trung. Cơ chế này giúp METAL-ROAD có khả năng chịu lực cao, chống lại các tác động từ môi trường và tải trọng giao thông. Trích dẫn từ báo cáo: "Metalroad có kết cấu được tích hợp gắn cứng móng cọc ống thép và cấu trúc thượng tầng bao gồm dầm I (xà ngang và dầm chính) tạo nên khung không gian 3 chiều."

3.1. Vai trò của cọc ống thép nhồi bê tông trong METAL ROAD

Cọc ống thép nhồi bê tông là thành phần quan trọng trong kết cấu METAL-ROAD. Chúng không chỉ đóng vai trò là móng cọc, mà còn là trụ đỡ cho toàn bộ kết cấu đường miền núi. Bê tông nhồi bên trong giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu nén của cọc thép, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng mất ổn định cục bộ. Cọc ống thép nhồi bê tông giúp truyền tải trọng từ mặt đường xuống nền đất một cách hiệu quả, đảm bảo ổn định đường và giảm thiểu nguy cơ sạt lở đất.

3.2. Khung không gian ba chiều Phân phối tải trọng hiệu quả

Khung không gian ba chiều là một yếu tố then chốt trong cơ chế chịu lực của METAL-ROAD. Khung này được tạo thành từ các dầm thép liên kết với nhau, tạo thành một mạng lưới vững chắc trên mặt đường. Khung không gian ba chiều giúp phân phối tải trọng đều trên toàn bộ mặt đường, giảm thiểu ứng suất tập trung tại một điểm. Điều này giúp METAL-ROAD có khả năng chịu tải cao hơn so với các phương pháp truyền thống, đồng thời giảm thiểu nguy cơ hư hỏng do tải trọng giao thông.

IV. Nghiên cứu khả thi METAL ROAD Ứng dụng cho đường Việt Nam

Việc nghiên cứu METAL-ROAD về tính khả thi là bước quan trọng để đưa giải pháp này vào ứng dụng thực tế tại Việt Nam. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố như điều kiện tự nhiên, địa chất, khí tượng thủy văn của các vùng đường miền núi. So sánh chi phí METAL-ROAD với các phương pháp truyền thống. Đánh giá khả năng thi công và bảo trì METAL-ROAD trong điều kiện thực tế. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định tính khả năng METAL-ROAD và đưa ra các khuyến nghị để triển khai giải pháp này một cách hiệu quả và bền vững. Trích dẫn từ báo cáo: "Báo cáo này dự định đưa ra 2 phương pháp (Đào đắp truyền thống và phương pháp Metalroad) để so sánh tuy nhiên do thời gian hạn chế nên tác giả chỉ tập trung đánh giá ưu điểm phương pháp Metal Road và mô hình bằng phần mềm Abacus."

4.1. Phân tích yếu tố địa chất và khí hậu ảnh hưởng đến METAL ROAD

Điều kiện địa chất và khí hậu có ảnh hưởng lớn đến độ bền vững của đường miền núi. Nghiên cứu cần phân tích đặc điểm địa chất của các vùng dự kiến triển khai METAL-ROAD, bao gồm loại đất, độ ổn định của nền đất và nguy cơ sạt lở đất. Đồng thời, cần đánh giá tác động của khí hậu, đặc biệt là mưa lũ, đến kết cấu đường giao thông. Kết quả phân tích sẽ giúp lựa chọn vật liệu và thiết kế kết cấu METAL-ROAD phù hợp, đảm bảo khả năng chống chịu với các điều kiện khắc nghiệt.

4.2. So sánh chi phí và tính kinh tế của giải pháp METAL ROAD

Chi phí METAL-ROAD là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Nghiên cứu cần so sánh chi phí đầu tư ban đầu, chi phí bảo trì và tuổi thọ của METAL-ROAD với các phương pháp truyền thống như đào đắp, bê tông xi măng, bê tông nhựa. Phân tích cần tính đến các yếu tố như chi phí vật liệu, chi phí thi công, chi phí vận chuyển và chi phí bảo trì định kỳ. Kết quả so sánh sẽ giúp đánh giá tính kinh tế của METAL-ROAD và xác định tính khả thi về mặt tài chính.

V. Ứng dụng METAL ROAD tại Việt Nam Hiệu quả thực tế

Để đánh giá khách quan hiệu quả của giải pháp METAL-ROAD, cần xem xét các dự án đã triển khai trên thực tế. Nghiên cứu các trường hợp ứng dụng METAL-ROAD thành công, phân tích những ưu điểm và nhược điểm của giải pháp trong điều kiện cụ thể. Thu thập dữ liệu về chi phí, thời gian thi công, độ bền vững và tác động môi trường của các dự án này. So sánh với các dự án sử dụng phương pháp truyền thống để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của METAL-ROAD và đưa ra các bài học kinh nghiệm. Báo cáo trích dẫn từ Hình 2-1: "Giải pháp 'Metal Road' đã được ứng dụng thực tế trong nhiều dự án đường miền núi ở Nhật Bản".

5.1. Phân tích các dự án METAL ROAD thành công và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu cần tập trung vào các dự án METAL-ROAD đã được triển khai thành công, đặc biệt là tại các quốc gia có điều kiện địa hình và khí hậu tương đồng với Việt Nam. Phân tích chi tiết các yếu tố như thiết kế kết cấu, vật liệu sử dụng, quy trình thi công và biện pháp bảo trì. Đánh giá hiệu quả của METAL-ROAD về mặt kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu để áp dụng vào các dự án METAL-ROAD tại Việt Nam.

5.2. Đánh giá tác động môi trường của việc sử dụng METAL ROAD

Việc sử dụng METAL-ROAD có thể có những tác động nhất định đến môi trường. Nghiên cứu cần đánh giá các tác động này, bao gồm tác động đến địa hình, thảm thực vật, nguồn nước và khí hậu. So sánh tác động môi trường của METAL-ROAD với các phương pháp truyền thống như đào đắp, bê tông xi măng, bê tông nhựa. Đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đảm bảo tính bền vững của các dự án METAL-ROAD.

VI. Tương lai METAL ROAD Giải pháp bền vững cho đường

Giải pháp METAL-ROAD hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho việc xây dựng đường miền núi tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ này để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Nghiên cứu về vật liệu mới, quy trình thi công tiên tiến và biện pháp bảo trì hiệu quả. Tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp thu kinh nghiệm và công nghệ từ các nước phát triển. Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu triển khai METAL-ROAD trên diện rộng. Với sự nỗ lực và quyết tâm, METAL-ROAD có thể trở thành giải pháp bền vững cho giao thông tại các vùng đường miền núi của Việt Nam.

6.1. Nghiên cứu và phát triển vật liệu mới cho METAL ROAD

Nghiên cứu và phát triển vật liệu mới có thể giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả của METAL-ROAD. Nghiên cứu về các loại thép có cường độ cao hơn, bê tông có khả năng chịu lực tốt hơn và các vật liệu composite nhẹ nhưng bền. Tìm kiếm các vật liệu tái chế hoặc vật liệu địa phương để giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Phát triển các vật liệu có khả năng tự phục hồi để kéo dài tuổi thọ của đường miền núi và giảm chi phí bảo trì.

6.2. Hoàn thiện quy trình thi công và bảo trì METAL ROAD

Cần tiếp tục hoàn thiện quy trình thi công và bảo trì METAL-ROAD để đảm bảo chất lượng công trình và kéo dài tuổi thọ. Nghiên cứu các phương pháp thi công nhanh chóng, hiệu quả và an toàn. Phát triển các biện pháp bảo trì phòng ngừa để ngăn chặn sự hư hỏng và xuống cấp của đường miền núi. Ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa vào quá trình thi công và bảo trì để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

30/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nghiên cứu cơ chế làm việc và khả năng ứng dụng của giải pháp metal road trong việc nâng cấp và mở rộng đường sườn dốc ở khu vực miền núi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN PHƯƠNG PHÁP METALROAD.1) Lịch sử ra đời.2 Khả năng ứng dụng.1 Trường hợp dé tránh tác động và bao vệ bờ sÔng:.2 Các ví dụ sử dụng trong các CầU: .3 Trường hợp dam bao giao thông đường bộ hiện hành: .--- 10 124 Trường hợp vung mặt trượt:.5 Trường hợp sử dụng không gian trên dÔC:.6 Trường hợp của phía làn đường cao tÔC: .7 Truong hợp khắc phục thảm họa: .8 Trường hợp cung đường có bán kính nhỏ cong: .9 Trường hợp đê bảo vệ mặt đường hiện hữu:.10 Trường hợp vượt qua thung lỗng sâu: .3 Cấu tạo của phương pháp Metalroad.4 Phạm Vi công ng ệ.5 Phương pháp thi CÔINg. SỨC KHANG CUA COT ONG THÉP NHOI BE TONG TRONG GIAI PHAP KET CÂU “METALROAD?” .2 Cơ sở thiết kế cho kết cau trụ ông thép nhôi bê tông.1 Tiêu chuân thiệt kê 22TCN 272-05 (2005Š):.--GG ST ray 22 2.2 Các tiêu chuẩn tham Khao? .3 Cở sở lý thuyêt xác định sức kháng nén dọc trục và sức kháng uôn:. Phân tích ứng sứ bang mô hình phần tử hữu hạn.1 Thông sô vật liỆu:.2 Mô hình phân tử hữu hạn:.

Kết qua phân tích và đánh giá.1 Anh hưởng của chiêu dài thân trụ lên sức chịu nén doc trỤC:.2 Đường cong tương tác P-M giữa lực nén và momen uÖn:.- 33 Page | 1 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung CHUONG 3. PHAN TICH TINH KHA THI CUA PHUONG PHAP METALROAD TRONG XÂY DUNG DUONG MIEN NUI Ở VIỆT NAM.1 Điều kiện tự MhiGN.2 Điều kiện địa chất:.3 Điêu kiện khí tượng thủy VĂN: .2 Chọn phương án:.1 Binh đồ tuyến hiện hữu: .2 Mat cat Sh¡à 0177 11.

Mặt cắt ngang: Mạn2991122122010.24 Phương án 1: Dao dap truyền thông: .5 Phương án 2: Phương pháp metalroad: .6 Nghiên cứu phân tÍCH: .3 Một số vấn dE lưu ý.4 Nhận xét đánh giá. KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. <5 5° 5 sssSssesssesesss 48 Page | 2 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS.

Dang Dang Tung DANH SACH CAC HINH VE Hình 0-1: Một số hình ảnh về metalroad coccccccccccccscsecscsscscsscscscsscsesscsesscsesscsesscsevscsessesscaes ổ Hình 1-1: Trường hop dé tránh tác động bảo vệ bờ sông.c-¿-¿-cc+cse+e+eseseseseee 9 Hình 1-2: Các ví dụ sử dung trong COC CẨM.- -c- + c+cE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEetsrsrsrerree 10 Hình 1-3: Trưởng hợp dam bao giao thông đường bộ hiện hành .- «<5: 10 Hình 1-4: Trưởng hợp vùng HỘI ÍHQÍ. TT TT ng nh re. 10 Hình 1-5: Trường hợp sử dụng không gian trên đỐC.--¿-c-c+c+e+esesEeEerererereeeeed 11 Hình 1-6: Trong trường hộ của phía làn đường CAO OC vercecccecesesesseverererststsstststsesevees 11 Hình 1-7: Trong trường hợp khắc phục thảm NOdcecccccccccesssssvevsvsvsesesssssscscsesvsvevenenees 12 Hình 1-8: Trong trưởng hop cung đường có bán kính nhỏ CONG .«< 55: 12 Hình 1-9: Trưởng hop bảo vệ mặt đường hiện HiữU.- cv 31 %2 13 Hình 1-10: Trưởng hợp vượt qua thung [Un SỐU.-ccĂ Ăn 11 %2 13 Hình 1-11: Cầu tao của phương pháp elqÏrOddẢ. + s+k‡E+E+EsEeEeEerererereeeeed 14 Hình 1-12: Loại tiêu CRUGN ceccccccccscsccscsccscsssscscsscscsscsssscsssscsssscsesscsesscsesscsesscsesscsesacseescaees 15 Hình 1-13: Loại kiểu hiẴHg,.

- - St kEEEEEEEESESEEEEEEEEEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEErkrkrkrkrkrkd 16 Hình 1-14: Loại kiểu WGN ceccecccccscscscsscsesescscsvsvccscsssssvevevsvscsvscsvesessasasavsvavavsvsustsvsvenenenees 16 0.800 bu an, no. 17 Hình 1-16: Phương pháp thi CONG. c1 000111111111 1111111 T100 111kg 19 Hình 2-1: Giải pháp "Metalroad" cho đường miỄn niúi:. - 2c se +e+e+eeesesese 20 Hình 2-2: Biểu đô tương tác P-M của kết cầu chịu nén uốn động thời.--- 24 Hình 2-3: Các thành phân của kết cầu ông thép nhồi bê tÔng .--- 5 scscscscse 26 Hình 2-4: Tham số hình học, sự phân bố ứng suất trong tiết diện ống thép nhôi bê tông ¬——.

27 Hình 2-5: Bồ trí chung một phương án áp dụng giải pháp “®Metalroad”. Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung Hình 2-6: Đường cong ứng suất biến dạng cua vật liệu thép SM490Y dùng cho cọc 711 --::ỞÕ-ồó. 29 Hình 2-7: Quan hệ ứng suất biến dạng cua bê tông khi chịu kéo và nén.

29 Hình 2-8: Mô hình phần tử hữu hạn cọc ống thép nhôi bê tÔng.--- - cccscs: 30 Hình 2-9: Anh hưởng chiêu dài cọc thép nhoi bê tông lên sức chịu tải:. 33 Hình 2-10: So sánh giữa kết quả phân tích PTHH và tiêu chuẩn thiết kế:. 34 Hình 3-1: Bình đô đoạn mở 77-88777887. 37 Hình 3-2: Mặt cắt dọc đoạn mở HỘ.

Ănke 37 Hình 3-3: Mặt cắt ngang điển lhình. -- tk SkEkEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkrkrerree 38 Hình 3-4: Bồ trí chung phương pháp Metalroddicccccccccsscscsssvevsrsvsvssssssssscscsvsvevenenees 40 Hình 3-5: MẶT CỐ NAN g.eccccccccccscsessssssesescsvsvscscscsssssvevsvsvscscsvsvenessasasavavavavsvsvsessnenenenees 4] Hình 3-6: Mặt cắt AOC .seesseessesssessesssesssessnessessnesssessecsnesseessecsneessesuecsneeseesnessneeieesneesneensenes 4] Hình 3-7: Chỉ tiết mối 10d c.81:,NNNNHẠNaẢÝầÁảẳảảẢÔÁỒẢÔÃỶẢ. 42 Page | 4 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS.

Dang Dang Tung DANH SACH BANG BIEU Bang 2-1: Thông số hình học của các mẫu phân tihiceecececccecccccscesvsesessssssescsesvsvevenenees 30 Bảng 2-2: Kết qua tính toán và phán tích trưởng hợp chịu nén doc truc có xét sự én ;//1REEEEEEEEEERE. 31 Bang 3-1: Khối lượng của phương pháp truyen thong .eccccccccescsescsseresessssserststsesevevees 45 Bảng 3-2: Khối lượng của phương pháp MeldlfrOddd.-c-c-cc+e+esesesEeEererrereeeeed 45 Page | 5 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung CHUONG MO DAU TINH CAP THIET VA MUC TIEU NGHIEN CUU CUA DE TAI 1 TINH CAP THIET CUA DE TÀI.

Tốc độ phát triển kinh tế của nước ta trong những năm qua khá nhanh. Nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hoá giữa các vùng miễn tăng cao. Vì vậy xây dựng giao thông là yếu tố quan trọng nhất cho sự phát triển của đất nước. Theo quan sát bản đô Việt Nam thì địa hình Việt Nam gồm 4 dạng (núi, cao nguyên, bình nguyên và đồng băng) trong đó đổi núi chiếm ưu thé với 85% hay 3⁄4 diện tích lảnh thô.

Vì vậy xây dựng các tuyến đường trên miên núi là một yêu câu trong xây dựng giao thông của dat nước. Phương pháp xây dựng đường miễn núi ở nước ta hiện nay như đào chỗ cao và dap chỗ thấp; dao ham hoặc bat cầu cạn. [1] Phương pháp đào chỗ cao và đắp chỗ thấp sẽ dẫn đến khối lượng đảo đắp lớn, dễ bị sạt lở và ảnh hưởng nhiều đến môi trường xung quanh. Dé giảm khối lượng đào dap trong phương pháp này người thiết kế thường tăng độ dốc của đường lên rất nhiều và điều chỉnh bán kính cong nam nhỏ lại, điều này làm tuyến không được đẹp và rất dễ gây nguy hiểm cho phương tiện lưu thông.

[2] Phương pháp đào ham rất tốt cho khu vực miễn núi vì tuyến sẽ ngắn hơn nhiều tat cả các chỉ tiêu kỹ thuật được đảm bảo nhưng chỉ phí xây dựng và duy tu rất cao. [3] Phương pháp bắt cầu cạn làm cho tuyến ngắn hơn nhiều nhưng rất khó thi công trong địa hình đôi núi (vì không có đủ mặt bang) và chi phí thì rất cao. Xuất phát từ những khó khăn khác nhau của các phương pháp xây dựng đường miễn núi ở nước ta hiện nay một phương pháp xây dựng đường miễn núi có điểm vượt trội hon cho những địa hình đôi núi tương đối phức tap “Metal Road Method” được tác giả quan tâm. 2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CUA DE TÀI.

Nội dung báo cáo tập trung giải quyét các van đề sau: Page | 6 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung - Nghién cứu phân tích co chế làm việc của kết cau trong giải pháp “Metal- Roađd'"'. - _ Định hướng va dé xuất ứng dụng giải pháp kết cầu “Metal-Road” trong điều kiện ở khu vực miễn núi.

Tìm hiểu một phương pháp xây dựng mới có tính ưu việt hơn so với phương pháp xây dựng truyền thống đường miễn núi ở nước ta hiện nay. HẠN CHE CUA ĐÈ TÀI. Báo cáo này dự định đưa ra 2 phương pháp (Đào đắp truyền thống và phương pháp Metalroad) dé so sánh tuy nhiên do thời gian hạn chế nên tác giả chỉ tập trung đánh giá ưu điểm phương pháp Metal Road va mô hình băng phần mém Abacus. Đề tài cũng không đi sâu về lý thuyết tính động đất của phương pháp Metalroad.

Page | 7 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung Page | 8 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS.

Dang Dang Tung CHUONG 1. TONG QUAN PHUONG PHAP METALROAD 1.1 Lịch sw ra đời. Phương pháp metal-road là công nghệ xây đường cua Nhật. Công nghệ nay đã được hội đồng thành viên công nghệ xây dựng đánh giá và chứng nhận - Trung tâm Công nghệ Quỹ bảo trì đường chứng nhận ngày 31 tháng 3 năm 2010.

Phương pháp metalroad, để đáp ứng nhu cầu xã hội như: [1] Một kết cau đáp ứng địa hình dốc của các ngọn núi, [2] Dé cải thiện giao thông và xây dựng các cau kiện đúc sẵn thành các thành phan nhỏ hơn và nhẹ hon, [3] Giảm thiểu các tác động đến môi trường tự nhiên, chang hạn như địa hình và thảm thực vật, đã được phát triển như một phương pháp mở rộng xây dựng đường.2 Khả năng ứng dung. Phương pháp Metal road (MMA 2000) thích hợp cho xây dựng mới, mở rộng cũng như sửa chữa đường miễn núi. Áp dụng cho những địa hình phức tạp và có mái dốc lớn (50 <0 < 90). Một số trường hop cụ thé áp dụng phương pháp Metalroad: 1.1 Trường hợp để tránh tác động và bảo vệ bờ sông: estat cae ue SANG —"g ub LOO tua ể c M ó Hình 1-1: Trường hợp dé tránh tác động bảo vệ bờ sông 1.2 Cac ví dụ sử dung trong các cầu: Page | 9 T-2013-KTXD-54 ThS.

Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung Hình 1-2: Các vi dụ sử dung trong các cầu 1.3 Trường hop dam bảo giao thông đường bộ hiện hành: : TY im =a et ¬—— pe ` ~—. Hình 1-3: Truong hợp dam bao giao thông đường bộ hiện hành 1.4 Trường hợp vùng mặt trượt: Page | 10 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS.

Dang Dang Tung Hình 1-5: Trường hợp sử dụng không gian trên dốc 1.6 Trường hop của phía làn đường cao tốc: Hình 1-6: Trường hợp mở rộng một phía làn đường cao tốc 1.7 Trường hợp khắc phục thám họa: Trường hợp thảm họa Sau khi khắc phục Page | 11 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung Truong hợp thảm họa Sau khi khắc phục mxbVgaôà.St4- Bsre Hình 1-7: Trong trường hop khắc phục thảm hoa 1.8 Trường hợp cung đường có bán kính nhỏ cong: Page | 12 T-2013-KTXD-54 ThS. Vũ Việt Hùng, TS.

Dang Dang Tung 1.9 Trường hợp dé bao vệ mặt đường hiện hữu: Hình 1-9: Trưởng hợp bao vệ mặt đường hiện hữu 1.10 Trường hợp vượt qua thung lũng sâu: Hình 1-10: Trường hợp vượt qua thung lũng sâu 1.3 Cấu tạo của phương pháp Metalroad. Metalroad có kết cau được tích hợp gắn cứng móng cọc ống thép và cau trúc thượng tang bao gồm dam I (xà ngang và dam chính) tạo nên khung không gian 3 chiều. Cũng giống như câu bê tông bản mặt cầu bằng bê tông cốt thép. Page | 13 T-2013-KTXD-54 ThS.

Vũ Việt Hùng, TS. Dang Dang Tung Slope Xu. ^ I-beam grid girder slab >> : .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ