Nghiên Cứu Tổng Hợp và Tính Chất của Các Hợp Chất Chứa Vòng Furoxan và Quinoline

Chuyên khảo phân tích Tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc các hợp chất chuyển hóa từ 8 4 metylfuroxan n oxit 3 yl 5 6, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

ĐH Hồng Đức

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU EUGENOL

1.1.1. Cấu tạo và đặc tính vật lí

1.1.2. Khai thác eugenol

1.1.3. Tác dụng dƣợc lí của eugenol

1.2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU FUROXAN

1.2.1. Cấu tạo của vòng furoxan

1.2.2. Các phản ứng đặc trƣng của vòng furoxan

1.2.3. Một số phƣơng pháp tổng hợp vòng furoxan

1.2.4. Ứng dụng của hợp chất chứa vòng furoxan

1.3. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUINOLINE

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. DỤNG CỤ, HÓA CHẤT

2.1. TỔNG HỢP CÁC CHẤT ĐẦU VÀ CÁC CHẤT CHÌA KHÓA

2.1.1. Tổng hợp 3-methyl-4-(3,4-dimethoxyphenyl)furoxan (H1)

2.1.2. Tổng hợp 3-methyl-4-(2-nitro-4,5-dimethoxyphenyl)furoxan (H2)

2.1.3. Tổng hợp 3-methyl-4-(2-amino-4,5-dimethoxiphenyl)furoxan (H3)

2.2. TỔNG HỢP CÁC CHẤT MỚI CHỨA DỊ VÒNG FUROXAN VÀ QUINOLINE

2.2.1. Tổng hợp 5,6-dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-((2,4-dinitrophenyl) hydrazono)methyliden)quinoline (H6)

2.2.2. Tổng hợp 5,6-dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-(hydrazono) methylidenquinoline (H7)

2.2.3. Tổng hợp 5,6-Dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-((4-methoxyphenyl) imido)methylidenquinoline (H8)

2.3. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT

2.3.1. Nhiệt độ nóng chảy

2.3.2. Phổ hồng ngoại

2.3.3. Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân

2.3.4. Phổ khối lƣợng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TỔNG HỢP VÀ TÍNH CHẤT CỦA CÁC CHẤT ĐẦU CHỨA DỊ VÒNG FUROXAN

3.2. TỔNG HỢP CHẤT CHÌA KHÓA 8-(4-METHYLFUROXAN-N-OXIDE-3-YL)-5,6-DIMETHOXIQUINOLINE-2-CARBALDEHYDE

3.3. TỔNG HỢP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CỦA CÁC CHẤT MỚI TỔNG HỢP ĐƢỢC TỪ H5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hợp Chất Furoxan và Quinoline Hiện Nay

Trong những năm gần đây, các hợp chất dị vòng đã thu hút sự quan tâm lớn trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Theo Chemical Abstracts Service, hợp chất hữu cơ thứ 50 triệu được ghi nhận là một hợp chất dị vòng, cho thấy tầm quan trọng của chúng. Khoảng 55% số lượng công bố về hóa hữu cơ thuộc về lĩnh vực hợp chất dị vòng, và số lượng hợp chất này đang tăng nhanh hơn so với hợp chất đồng vòng. Furoxanquinoline là hai loại dị vòng quan trọng với nhiều ứng dụng tiềm năng. Nghiên cứu về chúng không chỉ mở rộng kiến thức hóa học mà còn có thể dẫn đến những phát triển mới trong y học, nông nghiệp và công nghiệp.

1.1. Giới Thiệu Về Cấu Trúc và Tính Chất Hóa Học của Furoxan

Furoxan, hay 1,2,5-oxadiazole-2-oxide, có hoạt tính sinh học rộng và có thể được sử dụng làm chất nổ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng chữa bệnh của hợp chất furoxan liên quan đến khả năng giải phóng NO. Đặc biệt, khi gắn vòng furoxan với aspirin, một số dẫn xuất có thể chống viêm tối đa và chống đông tụ tiểu cầu do khả năng giải phóng NO. Cấu trúc vòng furoxan bao gồm các nguyên tử carbon, nito và oxigen ở trạng thái lai hóa sp2, tạo thành hệ liên hợp khép kín, phẳng, phù hợp với quy tắc Huckel.

1.2. Tổng Quan Về Cấu Trúc và Ứng Dụng của Hợp Chất Quinoline

Quinoline là một dị vòng có trong tự nhiên và đã được tổng hợp từ thế kỷ 19. Nó thể hiện hoạt tính sinh học mạnh như kháng khuẩn, kháng nấm, chống sốt rét, chống viêm và chống các tế bào ung thư. Các hợp chất quinoline được sử dụng rộng rãi làm chất đầu để tổng hợp các phân tử có lợi ích về y học, đặc biệt là thuốc chống sốt rét và các hoạt động chống vi khuẩn. Hệ thống các hợp chất chứa vòng quinoline được sử dụng làm thuốc chữa bệnh, thuốc điều trị sốt rét một cách hiệu quả, điển hình như quinine, chloroquine, mefloquine.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp và Nghiên Cứu Furoxan Quinoline

Mặc dù furoxanquinoline có nhiều ứng dụng tiềm năng, việc tổng hợp và nghiên cứu chúng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vòng furoxan không đồng phẳng và kém bền, dễ bị phá vỡ dưới tác dụng của nhiệt, ánh sáng hoặc các tác nhân hóa học. Điều này đòi hỏi các phương pháp tổng hợp phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Tương tự, việc tổng hợp quinoline và các dẫn xuất của nó cũng có thể phức tạp, đặc biệt khi muốn tạo ra các cấu trúc phức tạp hoặc có các nhóm chức đặc biệt.

2.1. Độ Bền Hóa Học và Khả Năng Phản Ứng của Vòng Furoxan

Vòng furoxan là vòng không đồng phẳng và kém bền. Dưới tác dụng nhiệt, ánh sáng hoặc một vài tác nhân như LiAlH4, vòng furoxan bị phá vỡ. Natri bohidrua khử các hợp chất dialkyl, diarylfuroxan và benzofuroxan tạo ra dioxim tương ứng, trong đó phản ứng khử diaryl xảy ra dễ hơn. Các tác giả công trình đã nghiên cứu và nhận thấy hợp chất diaxylfuroxan ban đầu bị khử nhóm C=O bởi NaBH4 thành nhóm -hidroxi, sau đó vòng bị phá vỡ.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Tổng Hợp Quinoline

Việc tổng hợp dẫn xuất quinoline có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại phản ứng được sử dụng, điều kiện phản ứng (nhiệt độ, áp suất, dung môi), và sự hiện diện của các nhóm chức khác trên vòng quinoline. Cần phải lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng để đạt được hiệu suất cao và sản phẩm mong muốn.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Mới Hợp Chất Furoxan và Quinoline

Để vượt qua những thách thức trong tổng hợp furoxanquinoline, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp mới và cải tiến. Các phương pháp này tập trung vào việc kiểm soát phản ứng, sử dụng các chất xúc tác hiệu quả, và tạo ra các điều kiện phản ứng nhẹ nhàng hơn. Một số phương pháp mới còn sử dụng các kỹ thuật tổng hợp xanh để giảm thiểu tác động đến môi trường.

3.1. Ứng Dụng Phản Ứng Hóa Học Xanh Trong Tổng Hợp Furoxan

Các phương pháp tổng hợp xanh đang được áp dụng rộng rãi trong tổng hợp furoxan để giảm thiểu sử dụng dung môi độc hại, giảm lượng chất thải, và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Ví dụ, sử dụng các phản ứng xúc tác bằng kim loại chuyển tiếp hoặc các phản ứng trong môi trường nước có thể giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

3.2. Cải Tiến Phản Ứng Doebner Trong Tổng Hợp Dẫn Xuất Quinoline

Phản ứng Doebner là một phương pháp cổ điển để tổng hợp quinoline, nhưng nó có thể có hiệu suất thấp và tạo ra nhiều sản phẩm phụ. Các nhà nghiên cứu đã cải tiến phản ứng này bằng cách sử dụng các chất xúc tác mới, thay đổi điều kiện phản ứng, và sử dụng các chất phản ứng được hoạt hóa trước. Những cải tiến này có thể giúp tăng hiệu suất và độ chọn lọc của phản ứng.

IV. Nghiên Cứu Cấu Trúc và Tính Chất Hóa Lý Hợp Chất Mới

Sau khi tổng hợp thành công các hợp chất furoxanquinoline mới, việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất của chúng là rất quan trọng. Các phương pháp phổ như phổ NMR, phổ IR, và khối phổ được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử. Các tính chất vật lý như nhiệt độ nóng chảy, độ tan, và độ bền nhiệt cũng được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về đặc tính của các hợp chất này.

4.1. Phân Tích Phổ NMR và IR Để Xác Định Cấu Trúc Furoxan

Phổ NMRphổ IR là các công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc của hợp chất furoxan. Phổ NMR cung cấp thông tin về môi trường hóa học của các nguyên tử trong phân tử, trong khi phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có mặt trong phân tử. Kết hợp hai phương pháp này có thể giúp xác định cấu trúc của furoxan một cách chính xác.

4.2. Sử Dụng Khối Phổ Để Xác Định Khối Lượng Phân Tử Quinoline

Khối phổ là một phương pháp quan trọng để xác định khối lượng phân tử của hợp chất quinoline. Phương pháp này cũng có thể cung cấp thông tin về sự phân mảnh của phân tử, giúp xác định cấu trúc của các sản phẩm phụ hoặc các sản phẩm phân hủy.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng của Hợp Chất Furoxan và Quinoline

Các hợp chất furoxanquinoline có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Furoxan có thể được sử dụng trong y học như một chất giải phóng NO để điều trị các bệnh tim mạch và ung thư. Quinoline và các dẫn xuất của nó có thể được sử dụng làm thuốc chống sốt rét, kháng khuẩn, và chống viêm. Cả hai loại hợp chất này cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp như thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.

5.1. Ứng Dụng của Furoxan Trong Hóa Học Dược Phẩm

Hóa học dược phẩm là một lĩnh vực quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc mới. Furoxan có thể được sử dụng như một khung cấu trúc để tạo ra các loại thuốc mới có hoạt tính sinh học cao. Khả năng giải phóng NO của furoxan làm cho nó trở thành một ứng cử viên tiềm năng cho việc điều trị các bệnh tim mạch và ung thư.

5.2. Quinoline và Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp

Quinoline và các dẫn xuất của nó có thể được sử dụng trong nông nghiệp như thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Các hợp chất này có thể có hoạt tính cao đối với các loại côn trùng và cỏ dại gây hại, đồng thời ít độc hại đối với con người và môi trường.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Furoxan Quinoline

Nghiên cứu về hợp chất furoxanquinoline đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp và nhiều cơ hội để khám phá. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp mới, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của các hợp chất này, và khám phá các ứng dụng mới trong y học, nông nghiệp, và công nghiệp.

6.1. Phát Triển Phương Pháp Tổng Hợp Furoxan và Quinoline Hiệu Quả

Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả hơn là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các phương pháp này nên tập trung vào việc giảm thiểu sử dụng dung môi độc hại, giảm lượng chất thải, và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Sử dụng các phản ứng xúc tác bằng kim loại chuyển tiếp hoặc các phản ứng trong môi trường nước có thể là một hướng đi tiềm năng.

6.2. Nghiên Cứu Cơ Chế Hoạt Động Sinh Học của Furoxan Quinoline

Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động sinh học của furoxanquinoline có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các hợp chất này tương tác với các hệ thống sinh học. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới có hoạt tính cao hơn và ít tác dụng phụ hơn.

05/06/2025
Tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc các hợp chất chuyển hóa từ 8 4 metylfuroxan n oxit 3 yl 5 6 đimetoxiquinolin 2 cacbanđehit

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Trong những năm gần đây, các hợp chất dị vòng đƣợc nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều ngành khoa học, kĩ thuật, cũng nhƣ trong đời sống. Ngày 7- 9-2009 theo ghi nhận của Chemical Abstracts Service thì hợp chất hữu cơ thứ 50 triệu là một hợp chất dị vòng (tên là (Z)-5-(5-floro-2-hydroxybenzyliden)- 2-(4-methylpiperazin-1-yl)thiazol-4(5H)-on) và khoảng 55% số lƣợng công bố về hóa hữu cơ là thuộc lĩnh vực hợp chất dị vòng, đồng thời số lƣợng hợp chất dị vòng tổng hợp ra đang tăng nhanh hơn so với hợp chất đồng vòng. Furoxan hay 1,2,5-oxadiazole-2-oxide có hoạt tính sinh học rộng, nó còn đƣợc làm chất cháy nổ.

Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về tác dụng chữa bệnh của hợp chất furoxan có liên quan tới khả năng giải phóng ra NO. Đặc biệt, khi gắn vòng furoxan với aspirin đã cho một số dẫn xuất có thể chống viêm tối đa, chống đông tụ tiểu cầu do khả năng giải phóng NO và không hoạt động nhƣ các sản phẩm aspirin trong huyết thanh ngƣời. Quinoline là một dị vòng có trong thiên nhiên và từ thế kỷ 19 đã đƣợc tổng hợp, quinoline thể hiện hoạt tính sinh học mạnh nhƣ kháng khuẩn, kháng nấm, chống sốt rét, chống viêm và chống các tế bào ung thƣ. Các hợp chất quinoline đƣợc sử dụng rộng rãi làm chất đầu để tổng hợp các phân tử có lợi ích về y học, đặc biệt là với thuốc chống sốt rét và các hoạt động chống vi khuẩn.

Hệ thống các hợp chất chứa vòng quinoline đƣợc sử dụng làm thuốc chữa bệnh, thuốc điều trị sốt rét một cách hiệu quả, điển hình nhƣ quinine, chloroquine, mefloquine. Ngoài ra, dị vòng quinoline còn có ứng dụng trong phân tích, phát huỳnh quang. Tổng hợp các hợp chất mới trên cơ sở các hợp chất thiên nhiên đã tạo ra đƣợc nhiều dƣợc phẩm, nông dƣợc và đƣợc sử dụng rộng rãi trong y học và nông nghiệp. Do đó, chúng tôi chọn đề tài: “Tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc các hợp chất chuyển hóa từ 8-(4-metylfuroxan-N-oxit-3-yl)-5,6- đimetoxiquinolin-2-cacbanđehit”.

Mục đích, nhiệm vụ của luận án - Chuyển hóa eugenol có trong tinh dầu hƣơng nhu ra chất chìa khóa 8- (4-methylfuroxan-N-oxide-3-yl)-5,6-dimethoxiquinoline-2-carbaldehyde” (H5). - Từ H5 tổng hợp một số hợp chất mới chứa dị vòng furoxan và quinoline. - Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các hợp chất tổng hợp đƣợc, đặc biệt là tính chất phổ (IR, NMR, MS) qua đó cung cấp dữ liệu về phổ của các hợp chất mới tổng hợp đƣợc cũng nhƣ mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất phổ. Phƣơng pháp nghiên cứu - Tổng hợp tài liệu về dị vòng furoxan và quinoline.

- Tổng hợp các chất: Vận dụng các phƣơng pháp tổng hợp hữu cơ truyền thống có lựa chọn và cải tiến cho thích hợp với từng đối tƣợng mới. Chú trọng nâng cao hiệu suất, tinh chế cẩn thận đến nhiệt độ nóng chảy ổn định. - Nghiên cứu cấu trúc: Các chất tổng hợp ra đều đƣợc đo bằng các phƣơng pháp phổ IR, 1H NMR, 13C NMR và đo phổ MS. Chất có cấu trúc chất phức tạp đo phổ 2D NMR.

Phân tích các phổ, hệ thống hóa dữ liệu và rút ra nhận xét. Dự kiến kết quả đạt đƣợc - Tổng quan một số vấn đề về tình hình nghiên cứu gần đây về eugenol và dẫn xuất, các hợp chất dị vòng furoxan và dị vòng quinoline. - Tổng hợp đƣợc 10 chất trong đó có 3 hợp chất mới. - Phân tích xác định cấu trúc 3 hợp chất mới.

2 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU EUGENOL 1. Cấu tạo và đặc tính vật lí CTCT: Eugenol đƣợc gọi bằng nhiều tên khác nhau: CTPT: C10H12O2 4-allyl-2-methoxyphenol M = 164 g/mol 2-methoxy-4-(2-propenyl)phenol d = 1.06 g/cm3 1-allyl-4-hydroxy-3-methoxybenzene t0nc = -7.50C 2-methoxy-4-allylphenol t0sôi = 2540C 2-methoxy-4-(2-propen-1-yl)phenol pKa = 10.19 Eugenol là một chất lỏng nhờn không màu hoặc màu vàng nhạt, sẫm màu lại khi tiếp xúc với không khí, mùi thơm. Không tan trong nƣớc, không tan trong glycerol, dễ tan trong ethanol 700.

Hóa tính Eugenol là một hợp chất chứa nhân thơm, có nhóm chức phenol và ete: Tham gia phản ứng đặc trƣng của phenol và ete. Đặc biệt, từ eugenol có thể tổng hợp ra các hợp chất dị vòng có nhiều ý nghĩa. Nhóm tổng hợp hữu cơ– ĐHSP Hà Nội [8] đã chuyển hoá eugenol thành các dẫn xuất bền hơn để thực hiện các bƣớc tổng hợp dị vòng tiếp theo. Sơ đồ chuyển hóa eugenol thành các dẫn xuất bền methyleugenol (1) ; acid eugenoxyacetic (2); acid isoeugenoxyacetic (3 ); acid veratric (4 ); isomethyleugenol ( 5 ) 3 Tổng hợp dị vòng 1,3,4-oxadiazole: Tổng hợp dãy 2-aryl-1,3,4- oxadiazole-5-thiol và dãy 2,5-diaryl-1,3,4-oxadiazole bằng cách chuyển hóa acid veratric [3, 4] theo sơ đồ 1.

Sơ đồ tổng hợp dị vòng 1,3,4-oxadiazole Tổng hợp dị vòng 1,2,5-oxadiazole: Từ axit isoeugenoxyacetic tổng hợp các hợp chất chứa vòng 1,2,5-oxadiazole-2-oxide (vòng furoxan) và các dẫn xuất nitro của chúng [7]. Sơ đồ tổng hợp vòng 1,2,5-oxadiazole từ acid isoeugenoxyacetic Cũng có thể xuất phát từ isomethyleugenol sau đó tổng hợp một số hợp chất loại 1,2,5-oxadiazole [20] theo sơ đồ 1. Sơ đồ tổng hợp dị vòng 1,2,5-oxadiazole từ isomethyleugenol Tổng hợp dị vòng 1,2,4-triazole: Từ acid veratric rồi chuyển hóa thành hidrazit là chất đầu để tổng hợp dãy 1,2,4-oxadiazole đƣợc nêu trong các công trình [1],[ 5]. Sơ đồ tổng hợp dị vòng 1,2,4-triazole 1.

Khai thác eugenol Eugenol là một phân tử phenolic xuất hiện tự nhiên đƣợc tìm thấy trong một số loại cây nhƣ quế, đinh hƣơng, hƣơng nhu, nhục đậu khấu và lá nguyệt quế. Đặc biệt, nó thành phần chính trong tinh dầu đinh hƣơng và tinh dầu hƣơng nhu. Cất lôi cuốn hơi nƣớc thân, lá và hoa hƣơng nhu hoặc đinh hƣơng ngƣời ta thu đƣợc tinh dầu với thành phần chính là eugenol chiếm từ 45 – 70% khối 5 lƣợng tinh dầu. Phân lập eugenol trong tinh dầu bằng dung môi CH2Cl2 và làm khô bằng Na2SO4 đƣợc eugenol tinh khiết.

Tác dụng dƣợc lí của eugenol Eugenol đƣợc sử dụng trong nƣớc hoa, hƣơng liệu và các loại dầu thiết yếu. Nó cũng đƣợc sử dụng nhƣ là một chất sát khuẩn và gây tê. Eugenol có thể kết hợp với kẽm oxit để tạo thành kẽm oxit eugenol (ZnOE) sử dụng để hàn kín ống tủy trong nha khoa [15]. Eugenol còn dùng làm phụ gia chống oxi hóa an toàn trong công nghiệp thực phẩm, diệt sâu bọ trong nông nghiệp [29].

Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng tỏ rằng tác dụng chữa trị của tinh dầu hƣơng nhu cũng nhƣ của cây hƣơng nhu là chủ yếu do eugenol là hợp phần hoạt động sinh học chính trong chúng. Để giải thích khả năng chữa trị các chứng bệnh khác nhau nhằm làm cơ sở cho ứng dụng trong y học hiện đại, đã có một số công trình nghiên cứu dƣợc lý của eugenol và tinh dầu hƣơng nhu, tinh dầu đinh hƣơng đối với hệ miễn dịch, hệ thần kinh, hệ hô hấp, cơ quan sinh sản, hóa sinh máu ở động vật thí nghiệm. Kết quả cho thấy eugenol có tác dụng diệt vi khuẩn, diệt nấm, làm giảm đƣờng, giảm triglyceride, giảm cholesterol trong máu, làm giãn mạch máu. Do eugenol có nguồn gốc thực vật lại có tính chất dƣợc lý quý nhƣ trên nên nó có tầm quan trọng lớn trong công nghiệp hóa dƣợc.

Eugenol đƣợc nhiều nhà hóa học trong nƣớc và ngoài nƣớc dùng làm chất đầu để chuyển hóa nó thành các dẫn xuất khác nhau với hy vọng tìm đƣợc các chất có ứng dụng trong thực tế. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU FUROXAN 1. Cấu tạo của vòng furoxan Dị vòng 1,2,5-oxadiazole có tên thông thƣờng là furazan. N-oxide của furazan (1,2,5-oxadiazol-2-oxide) đƣợc gọi là furoxan.

6 Các nguyên tử carbon, nito và oxigen trong vòng furoxan đều ở trạng thái lai hóa sp2, hai đôi electron  của hai liên kết C=N và cặp electron chƣa liên kết của oxi tạo thành hệ liên hợp khép kín, phẳng phù hợp với quy tắc Huckel (4n+2) do đó vòng furoxan là thuộc loại vòng thơm, đƣợc biểu diễn bởi công thức nhƣ sau: 1. Các phản ứng đặc trƣng của vòng furoxan a. Phản ứng đồng phân hóa Khả năng trải qua quá trình đồng phân hóa với việc chuyển nguyên tử oxigen ngoại bào từ nito này sang nito khác là một đặc điểm chung của loại dị vòng này, thông qua chất trung gian dinitrosoetylen (DNE). Nguyên nhân là do nguyên tử oxi nhóm N-oxide có mật độ electron lớn, và lại không đồng phẳng so với các nguyên tử trong vòng furazan.

Do vậy nguyên tử oxi này gây nên sự thay đổi trật tự liên kết trong vòng furoxan. Quá trình đồng phân hóa gây ra dƣới tác dụng của nhiệt hoặc ánh sáng cực tím (điều này khá phù hợp với phổ MS của vòng 1,2,5-oxadiazole-N-oxide thƣờng có sự phân cắt một phân tử NO), cơ chế nhƣ sơ đồ 1. Cơ chế phản ứng đồng phân hóa Từ năm 1966, Mallory và Camarata đã nghiên cứu phản ứng đồng phân hóa vòng furoxan trong DMF cho biết tốc độ phản ứng đồng phân hoá ở 1400C là rất nhỏ. Các tác giả cũng cho rằng sự đồng phân hoá đƣợc thực hiện bằng cách mở và đóng vòng furoxan [30].

7 Đến năm 2004, Cerecetto và các cộng sự đã đun hồi lƣu hợp chất 3- (hidroximethyl)-N-2-oxide-4-phenyl-1,2,5-oxadiazole trong toluene thời gian 3 ngày thì đã đồng phân hóa hoàn toàn thành 4-(hidroximethyl)-N-2-oxide-3- phenyl-1,2,5-oxadiazole [37]. Nghiên cứu tính chất các đồng phân của một số dẫn xuất furoxan, các tác giả [31] cho thấy nhiệt độ nóng chảy của hai đồng phân khác nhau. Điều đáng chú ý là pKa của hai đồng phân acid methylfuroxancarboxylic thì lại bằng nhau và bằng 1,3 mặc dù pKa của dẫn xuất furazan tƣơng ứng là 1,6. Phản ứng phá vỡ vòng furoxan Vòng furoxan là vòng không đồng phẳng và kém bền.

Dƣới tác dụng nhiệt, ánh sáng hoặc một vài tác nhân nhƣ LiAlH4, vòng furoxan bị phá vỡ [9] ; ; Natri bohidrua khử các hợp chất dialkyl, diarylfuroxan và benzofuroxan tạo ra dioxim tƣơng ứng, trong đó phản ứng khử diaryl xảy ra dễ hơn [16]. 8 Các tác giả công trình [65] đã nghiên cứu và nhận thấy hợp chất diaxylfuroxan ban đầu bị khử nhóm C=O bởi NaBH4 thành nhóm -hidroxi, sau đó vòng bị phá vỡ: c. Phản ứng chuyển vòng furoxan thành các dị vòng khác Từ vòng Furoxan có gắn nhóm amide, đã bị ion hóa bởi acid hoặc bazo, có thể chuyển hóa thành dị vòng 1,2,3-triazole-1-oxide [23], [38], [42], [62]. Các phản ứng theo sơ đồ sau: Dị vòng 1,2,3-triazole-1-oxide cũng có thể đƣợc tạo ra từ hợp chất furoxan có gắn nhóm nitro, amino [33].

Vòng Furoxan có gắn nhóm carbonyl khi tác dụng với amine, amoniac, hydrazine hoặc hidroxylamin tạo hợp chất kém bền sau đó bị chuyển hóa thành vòng furaxan, vòng isoxazole, vòng pyrazole [63]. Sơ đồ chuyển hóa dị vòng furoxan thành vòng furaxan, isoxazole, pyrazole Từ 3,4 – dihidroximinomethylfuroxan tiến hành phản ứng trong điều kiện KOH/H2O thu đƣợc dị vòng pyrazole còn trong NH3/pyridine lại thu đƣợc dị vòng furaxan và isoxazole [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tổng Hợp và Tính Chất của Các Hợp Chất Chứa Vòng Furoxan và Quinoline" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học, đặc biệt là furoxan và quinoline. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp các hợp chất mà còn phân tích tính chất hóa lý và ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực, từ dược phẩm đến vật liệu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức tổng hợp và ứng dụng của các hợp chất này, giúp mở rộng kiến thức và ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển.

Để khám phá thêm về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phân tích cấu trúc hàm lượng của một số dẫn xuất 2 4 clo 8 metyl quinolin 2 yl 4 5 6 7 tetraclo 1 3 tropolon, nơi cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và hàm lượng của các dẫn xuất quinoline. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án phó tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp và tạo phức của một số hợp chất fomazan chứa dị vòng pirol sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hợp chất dị vòng và ứng dụng của chúng. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp 2 amino 4 phenylthiazole và một số dẫn xuất azometin cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để mở rộng kiến thức về các hợp chất hữu cơ phức tạp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực hóa học hữu cơ và các ứng dụng của nó.