Nghiên cứu và tổng hợp hợp chất fomazan: Tính chất, cấu trúc và ứng dụng

Chuyên khảo hóa học phân tích Luận án phó tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp và tạo phức của một số hợp chất fomazan chứa dị, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN

1.1. Hợp chất fomazan

1.2. Cấu tạo của fomazan

1.3. Phổ của fomazan

1.4. Phương pháp tổng hợp fomazan

1.5. Cấu tạo và tổng hợp phức fomazan

1.6. Phổ của phức fomazan

2. THẢO LUẬN KẾT QUẢ

2.1. Tổng hợp các chất đầu

2.2. Tổng hợp các hợp chất semicacbazon

2.3. Tổng hợp các amin dị vòng

2.4. Tổng hợp một số dẫn xuất andehit dị vòng

2.5. Tổng hợp các hidrazon

2.6. Tổng hợp fomazan

2.7. Phổ hồng ngoại của các fomazan

2.8. Phổ cộng hưởng từ nhân H của các fomazan

2.9. Phổ khối lượng của các fomazan

2.10. Động học của phản ứng tổng hợp fomazan

2.11. Cấu trúc hình học của một số hợp chất fomazan

2.12. Tổng hợp phức fomazan

2.13. Tổng hợp phức fomazan rắn

2.14. Nghiên cứu phức dung dịch

2.15. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo phức

2.16. Động học của phản ứng tạo phức

2.17. Một vài đánh giá, nhận xét về khả năng tạo phức của fomazan trên cơ sở một thuốc thử phân tích

2.18. Một số đánh giá

2.19. Ứng dụng phản ứng tạo phức fomazan để phân tích định lượng một số ion kim loại

3. TỔNG HỢP CÁC CHẤT ĐẦU

3.1. Tổng hợp các hợp chất semicacbazon

3.2. Tổng hợp các hợp chất amin dị vòng

3.3. Tổng hợp các hợp chất andehit dị vòng

3.4. Tổng hợp các hợp chất hidrazon

3.5. Tổng hợp các hợp chất fomazan

3.6. Tổng hợp các hợp chất phức fomazan

3.7. Tổng hợp các phức rắn

3.8. Nghiên cứu phức dung dịch

3.9. Ứng dụng fomazan làm thuốc thử để xác định ion Zn2+ và Ni2+

3.10. Nghiên cứu động học của phản ứng tạo fomazan và phức fomazan với các ion kim loại

3.11. Động học của phản ứng tạo phức fomazan

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hợp Chất Fomazan Cấu Trúc Tính Chất Ứng Dụng

Hợp chất fomazan, được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1884, đã thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà hóa học. Tuy nhiên, phải đến những năm 1940, hợp chất fomazan mới được nghiên cứu đầy đủ và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất thuốc nhuộm, ảnh màu, y học, dược học và sinh học. Một tính chất quan trọng của các hợp chất fomazan là khả năng tạo phức màu với các ion kim loại, biến chúng thành thuốc thử hữu ích trong hóa học phân tích để phát hiện vết các ion kim loại như Cu, Co, Ni, Pd, Zn, Cd, Ga, Ge, Al. Việc tìm kiếm các thuốc thử mới có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn, vì các nguyên tố có hàm lượng nhỏ có vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học và đời sống.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Hợp Chất Fomazan

Nghiên cứu về hợp chất fomazan bắt đầu từ cuối thế kỷ 19, nhưng chỉ thực sự bùng nổ vào giữa thế kỷ 20. Sự phát triển của các phương pháp phân tích hiện đại như phổ hồng ngoại, cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), và khối phổ đã thúc đẩy việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất fomazan. Sự ra đời của các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y học, công nghiệp, và vật liệu học đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của nghiên cứu này.

1.2. Vai Trò Quan Trọng của Hợp Chất Fomazan Trong Hóa Học

Hợp chất fomazan đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của hóa học. Khả năng tạo phức màu với các ion kim loại làm cho chúng trở thành thuốc thử hữu ích trong hóa học phân tích, đặc biệt trong việc phát hiện và định lượng các kim loại vết. Bên cạnh đó, ứng dụng fomazan trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác, và vật liệu học cũng ngày càng được quan tâm.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Cấu Trúc và Tính Chất Đặc Biệt Fomazan

Nghiên cứu về cấu trúc fomazantính chất fomazan gặp nhiều thách thức do hiện tượng tautome hóa và sự tồn tại của nhiều cấu hình khác nhau. Việc xác định cấu trúc chính xác và sự ảnh hưởng của các nhóm thế đến tính chất của hợp chất fomazan đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp phân tích phức tạp. Theo Otting (1969), hiện tượng tautome hóa được chứng minh bằng phương pháp nguyên tử đánh dấu. Ngoài ra, việc giải thích các dữ kiện phổ (UV-Vis, IR, NMR) cũng gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của phân tử.

2.1. Hiện Tượng Tautome Hóa và Ảnh Hưởng Đến Tính Chất Fomazan

Hiện tượng tautome hóa là một trong những thách thức lớn trong nghiên cứu tính chất fomazan. Sự chuyển đổi qua lại giữa các dạng tautome khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính quang học, điện hóa, và khả năng tạo phức của hợp chất fomazan. Việc kiểm soát và điều khiển quá trình tautome hóa là yếu tố then chốt để tối ưu hóa ứng dụng của chúng.

2.2. Ảnh Hưởng Của Các Nhóm Thế Đến Cấu Trúc và Tính Chất Fomazan

Các nhóm thế gắn vào khung fomazan có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc fomazan và tính chất của chúng. Các nhóm thế hút điện tử hoặc đẩy điện tử có thể thay đổi mật độ điện tích trên phân tử, ảnh hưởng đến khả năng tạo liên kết hydrogen nội phân tử, đặc tính quang học và khả năng tạo phức. Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhóm thế là cần thiết để thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất fomazan với tính chất mong muốn.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Hợp Chất Fomazan Hiệu Quả Tối Ưu

Phương pháp tổng hợp fomazan phổ biến nhất là sử dụng muối diazoni ghép với hidrazon. Phản ứng xảy ra ở pH = 3-8. Tuy nhiên, có nhiều phương pháp khác để tổng hợp fomazan, bao gồm phương pháp oxy hóa, phương pháp đóng vòng nội phân tử và phương pháp huỳnh quang. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc của fomazan cần tổng hợp và các điều kiện phản ứng. Cần chú trọng đến tổng hợp fomazan xanh để giảm thiểu tác động môi trường. Magdexieva (1979) đã sử dụng diazoni để ghép với hợp chất 1,2- lưỡng cực của seleno-axyl-metyl cũng nhận được dạng xeto fomazan với hiệu suất khá cao (75-90%).

3.1. Phản Ứng Tổng Hợp Fomazan Từ Muối Diazoni và Hidrazon

Phản ứng giữa muối diazoni và hidrazon là phương pháp tổng hợp fomazan được sử dụng rộng rãi nhất. Phản ứng này có thể được thực hiện trong điều kiện tương đối dễ dàng và cho phép điều chỉnh cấu trúc của fomazan bằng cách thay đổi các chất phản ứng ban đầu. Tuy nhiên, phản ứng này cũng có thể tạo ra các sản phẩm phụ, do đó cần tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đạt hiệu suất cao.

3.2. Các Phương Pháp Tổng Hợp Fomazan Thay Thế và Ưu Điểm

Ngoài phản ứng diazoni-hidrazon, còn có nhiều phương pháp tổng hợp fomazan khác như oxy hóa, đóng vòng nội phân tử, và sử dụng các phản ứng xúc tác kim loại. Các phương pháp này có thể có ưu điểm trong một số trường hợp cụ thể, ví dụ như cho phép tổng hợp các dẫn xuất fomazan khó tổng hợp bằng phương pháp truyền thống hoặc giảm thiểu việc sử dụng các chất độc hại.

IV. Nghiên Cứu Cấu Trúc Fomazan Bằng Các Phương Pháp Phổ Hiện Đại

Nghiên cứu cấu trúc fomazan dựa trên các phương pháp phổ (IR, UV-Vis, NMR, Khối phổ) là rất quan trọng. Phổ hồng ngoại cung cấp thông tin về các nhóm chức và liên kết trong phân tử. Phổ UV-Vis cho biết đặc tính quang học và sự hấp thụ ánh sáng của fomazan. Phổ NMR cho biết thông tin về môi trường hóa học của các nguyên tử trong phân tử. Phổ khối lượng giúp xác định khối lượng phân tử và cấu trúc bằng cơ chế phân mảnh. Việc kết hợp các phương pháp phổ khác nhau giúp xác định cấu trúc fomazan một cách chính xác. Buzuikin [59] đã nghiên cứu phổ cộng hưởng từ nhân của một số dẫn xuất dãy N-axylfomazan trong các môi trường khác nhau: axetonitrin; dinetylsunfoxit; dioxan; và thấy rang có xuất hiện các tín:hiệu đặc trưng của các proton của nhóm thế C¿H„NO;(p).

4.1. Ứng Dụng Phổ IR Trong Xác Định Cấu Trúc Fomazan

Phổ hồng ngoại (IR) là một công cụ quan trọng để xác định các nhóm chức và liên kết hóa học trong phân tử fomazan. Các dải hấp thụ đặc trưng cho các liên kết N-H, C=N, và C-N có thể được sử dụng để xác định sự có mặt của các nhóm chức này và sự thay đổi trong cấu trúc phân tử do sự thay đổi của môi trường hoặc do tương tác với các phân tử khác.

4.2. Phân Tích Phổ UV Vis Để Nghiên Cứu Tính Chất Quang Học Fomazan

Phổ UV-Vis cung cấp thông tin về sự hấp thụ ánh sáng của fomazan trong vùng tử ngoại và khả kiến. Vị trí và cường độ của các đỉnh hấp thụ có thể được sử dụng để xác định đặc tính quang học của fomazan, bao gồm màu sắc và khả năng hấp thụ ánh sáng. Phổ UV-Vis cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu sự tương tác của fomazan với các phân tử khác, chẳng hạn như các ion kim loại.

4.3. Sử Dụng Phổ NMR Để Nghiên Cứu Môi Trường Hóa Học Fomazan

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu môi trường hóa học của các nguyên tử trong phân tử fomazan. Vị trí và hình dạng của các tín hiệu NMR có thể cung cấp thông tin về sự phân bố điện tích, liên kết hydrogen, và cấu trúc không gian của phân tử. Phổ NMR cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu sự tương tác của fomazan với các phân tử khác, chẳng hạn như các ion kim loại.

V. Ứng Dụng Hợp Chất Fomazan Trong Y Sinh và Cảm Biến Hóa Học

Ứng dụng fomazan rất đa dạng, đặc biệt trong y sinh và cảm biến hóa học. Trong y sinh, fomazan được sử dụng trong các xét nghiệm tế bào, phát hiện bệnh và làm thuốc thử. Trong cảm biến hóa học, fomazan được sử dụng để phát hiện và định lượng các chất hóa học khác nhau, bao gồm các ion kim loại, các chất hữu cơ và các phân tử sinh học. Jonassen cũng sử dụng hợp chất fomazan làm thuốc thử màu trong phân tích để xác định đồng và niken. Sự tạo phức màu với kim loại là cơ sở cho nhiều ứng dụng này.

5.1. Ứng Dụng Fomazan Trong Xét Nghiệm Tế Bào và Chẩn Đoán Bệnh

Fomazan được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm tế bào để đánh giá hoạt tính enzyme, sự sống còn của tế bào và các quá trình sinh học khác. Các xét nghiệm này thường dựa trên sự chuyển đổi một tiền chất không màu thành fomazan có màu bởi một enzyme đặc hiệu. Lượng fomazan tạo thành tỉ lệ với hoạt tính enzyme, cho phép định lượng hoạt tính enzyme một cách dễ dàng.

5.2. Phát Triển Cảm Biến Hóa Học Dựa Trên Hợp Chất Fomazan

Hợp chất fomazan có thể được sử dụng để phát triển các cảm biến hóa học để phát hiện và định lượng các chất hóa học khác nhau. Các cảm biến này thường dựa trên sự thay đổi màu sắc hoặc huỳnh quang của fomazan khi tương tác với chất cần phát hiện. Tính chất nhạy cảm cao và khả năng điều chỉnh cấu trúc làm cho fomazan trở thành vật liệu tiềm năng cho các ứng dụng cảm biến.

VI. Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Hợp Chất Fomazan

Nghiên cứu về hợp chất fomazan vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: phát triển các phương pháp tổng hợp fomazan xanh thân thiện với môi trường, nghiên cứu các fomazan nano với tính chất đặc biệt, và phát triển các ứng dụng mới của fomazan trong y sinh, vật liệu học, và năng lượng. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng fomazan và mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của hợp chất fomazan.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tổng Hợp Fomazan Xanh Thân Thiện Môi Trường

Phát triển các phương pháp tổng hợp fomazan xanh là một hướng nghiên cứu quan trọng để giảm thiểu tác động môi trường của quá trình sản xuất hợp chất fomazan. Các phương pháp này có thể bao gồm sử dụng các chất phản ứng tái tạo, giảm thiểu lượng chất thải, và sử dụng các dung môi thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các quy trình sản xuất bền vững.

6.2. Nghiên Cứu Fomazan Nano và Ứng Dụng Trong Vật Liệu Học

Fomazan nano có tiềm năng ứng dụng lớn trong vật liệu học do kích thước nhỏ và tính chất quang học, điện hóa đặc biệt. Nghiên cứu về fomazan nano có thể dẫn đến việc phát triển các vật liệu mới với tính chất độc đáo, chẳng hạn như vật liệu hấp thụ ánh sáng hiệu quả, vật liệu xúc tác và vật liệu cảm biến. Hướng nghiên cứu này hứa hẹn mang lại nhiều ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau.

28/05/2025
Luận án phó tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp và tạo phức của một số hợp chất fomazan chứa dị vòng pirol

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành tổng hợp hữu cơ, tổng hợp các hợp chất dị vòng dóng một vai trò rất quan trọng và ngày càng được phát triển. Hơn nữa nhờ các phương pháp vật lý hiện đại như các phương pháp phổ hồng ngoại, điện tử, cong hưởng từ nhân 'H và ‘°C, khối lượng, phổ nhiều xa Rơnghen.việc nghiên cứu tính chất, xác định cấu trúc của các hợp chất dị vòng trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn nhiều. Hop chất dị vòng fomazan lan dau tiên được tổng hợp vào nam 1884 đã được rất nhiều nhà hoá học quan tâm nghiên cứu và tổng hợp. Tuy nhiên, đến những năm 40 của thế kỷ này các hợp chất fomazan mới được nghiên cứu đây đủ và tìm ra nhiều ứng dụng trong các linh vực khác nhau như: Sản xuất thuốc nhuộm [3I; 90], ảnh màu, trong y hoc, được học và sinh hoc [31; 40].

Một tinh chất quan trọng của các hợp chất này là khả năng tạo phức màu với các ion kim loại và nó đã được sử dụng như là một thuốc thử trong hoá học phân tích để phát hiện ra lượng vết các ion kim loại như Cu, Co, Ni, Pd, Zn, Cd, Ga, Ge, AI,. Việc tìm ra một thuốc thử mới cho hoá học phân tích có một ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn vì các nguyên tố có hàm lượng nhỏ được phát hiện đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học và đời sống. Để đóng góp vào hướng nghiên cứu này, chúng tôi đã tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc của một số hợp chất fomazan chứa dị vòng pirol. Đồng thời nghiên cứu phản ứng tạo phức giữa chúng và các ion kim loại hoá trị hai.

Đặc biệt đã sơ bộ nghiên cứu động học của phản ứng tổng hợp fomazan và phức. Bước dau thăm dò, đánh giá fomazan theo yêu cau của mội thuốc thử phân tích và ứng dụng thử phân tích định lượng một số ion kim loại khác nhau theo phương pháp xây dung đường cong chuẩn và thu được kết quả tốt. II- TONG QUAN 2. Hop chat fomazan: 2.

Cấu tao của fomazan: Fomazan là những hợp chất có công thức cấu tạo tổng quát [75; 90]: R!-HN-N=C-N=N-RỶ R2 R!,R?.RỶ =H, nhân di vòng, vòng benzen, vòng benzen thế Sau khi hợp chất fomazan đầu tiên được tổng hợp, Von-Pechmamn đã diéu chế được fomazan nhờ phản ứng ngưng tụ của muối diazoni với phenylhidrazon [31]: R Ì-N'X R'-NH-N=CH-R” R'-HN-N=C-N=N-R’ a Các tác giả khi nghiên cứu về fomazan đã thấy rang chúng có hiện tượng tautome hoá [41]. Sau đó nam 1969 Otting đã dùng phương pháp nguyên tử đánh dấu ( dùng NỶ,NẺ là đồng vị 'ÌN) và quan sát trên phổ hồng ngoại, thấy xuất hiện hiện tượng tautome: N-NH-Ph !N-NH-Ph ⁄ ⁄ Ph-C — Ph-C + ig ` N=N-Ph N=N-Ph Trên cơ sở này Schiele dã đề nghị mô tả fomazan ở 4 dạng sau [36] Ar Ar / / / N= / NN. R2-C H — Rc! 7H NS ⁄ =— N Ss E N-N TẤN \ Ar Ar Ar! Ar’ z ⁄ „NN, „1N Fs TNG if RC’ :H = RỶ-C H x Š se ce BS it \ N-N ° N= \ \ Ar Ar Khi Ar'=Ar ta có fomazan đối xứng rất thuận lợi khi tao phức với ion kim loại vì nó có cầu hidro nội phân tử, xuất hiện vòng chelat [31]. Hiện tượng tautome hoá cũng được chứng minh bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân.

Ngoài hien tượng tautome hoá, một số tác giả còn chứng minh được các fomazan tồn tại hiện trong mezome hoá: -N=N-C=N-N®- = -NO-N=C-N=N- Khi nghiên cứu ảnh hưởng của các nhóm thế hút hay đẩy điện tử ở fomazan, Schiele thấy rằng các nguyên tử C’, N’, NỈ và vòng phenyl ở vị trí 3 nằm trên một mat phẳng, còn cầu nối hidro và vòng phenyl ở cuối mạch tách ra ngoài mặt phẳng của khung fomazan: H CạH; Tên"' J NO N’ N R-C2H„⁄Nà| CoH R-tu H at NN Cu C2H„R SN R= nhóm đẩy điện tử R= nhóm hút điện tử Khi sử dụng các phương pháp vật lý hiện đại như: phổ hồng ngoại, điện tử, Raman, cộng hưởng từ nhân và Rơnghen để nghiên cứu cấu tạo của fomazan, các tác giả thấy rằng fomazan tồn tại ở 4 cấu hình khác nhau [59; 99]: ⁄ N=N Ñ ⁄ N= \ N=N \ `N= ~ " C= c= ⁄ ⁄ ⁄ ⁄ -HN-N N -HN-N N | | NH NH 1 I cis-syn cis-anti - trans-syn trans-anti Các cấu hình trên tồn tại cân bang tautome va Chenuxep đã tìm thấy 8 dạng đồng phân của chúng [96; 99; 100]. Trong các đồng phân này chỉ có dạng cis-s-cis-syn và trans-s-cis-syn là có khả năng tạo liên kết cầu hidro nội phân tử và fomazan có cấu. trúc càng cua (vòng): 2, N=N ` N=N # ` i N H chu, H on Me ⁄ » ⁄ ⁄ NN ~ ⁄ N-N Một số tác giả cũng đã tính toán giản đồ phân bố mật độ điện tỉ trong phân tử fomazan bằng phương pháp lượng tử. Năm 1985 Zaixep dé tính nang lượng nguyên tử hoá của phân tử axit 1,5-diphenylfomazan-3-cacboxylic và thấy rang trạng thái năng lượng thấp nhất khi tồn tại ở cấu hình tran; - s-trans- anti [69]: 3.018 OP TY n3, 3 H coor ie oto kề.04 pa i Cấu hình phân tử của fomazan trên được 3 = a Alazr  x2 ~ > ~3Ẩ1 7z xy rene e bền vững cũng là do sự tạo cau mes ee Fg 0.282 hidro nội phân tử: 5 -0.

Đồng thời cũng xác định được toa độ của mỗi nguyên tử trong không gian ba chiều [85] (xem bang | và 2). Khi nghiên cứu một cách độc lập mối quan hệ giữa màu sắc và cấu trúc của các fomazan, bang thực nghiệm các tác giả déu thấy rang màu sắc của fomazan thay đổi từ đỏ sang vàng và ngược lại khi có tác dụng của ánh sáng. Điều này liên quan đến cấu hình do cân bằng tautome hoá ở trên[69]: Mr N=aN( hv =N“ vA ‘si ————ờr # -C H ~G À ⁄ À N-N N \ | NH Mau dé Mau vang Bằng |: „. Chiều dài Jian kât trong phan từ fomazan (I) fo] t|a0Yh®o—=DiobeOZQ@Gœw0ay(z on la0¬@©wnä)œ= I1Oa@Q (ŒN©—~uœn O O© (9) O (2) 7-2 @ z O = O Zz oO = @ to] = @ = \ ®) = Hình 1: Cấu trúc của 1-(4-nitrophenyl )-3-ety1-5-axetylfomazan Bằng 2:.

Góc hoa trị (w, grad) trong phân từ fomazan (I) Góc 0 Góc a) NÊN, C. 0: 124,3 Ne Ce Ce 118,5 Sà Noi 118,0 N.C CI, 115,2 NINE C? 119,5 ee. 120,4 CˆN HỆ 116,0 oe o 119,3 crc! 114,5 ca 118,8 NG CN: 118,9 eo 122,7 Nic. CC: 119,7 oe 118,1 o'cN 119,2 N?c’c 118,5 Hình 2: Hình chiếu cau trúc tính thé của 1,5-diphenylfomaz: Buong chăm (.) biểu điễn liên kết cầu hidro giữa c: phân từ [83 ].

Sau đó một số tác giả cũng đã xác dinh được mối quan hệ giữa mau sac và các dạng cấu hình khác nhau của fomazan và thấy rằng cực dại hấp thụ trong phổ diện tử cũng thay đổi khi chuyển từ màu “đỏ” sang màu "vàng”. Dang đỏ hấp thu ở dai sóng dài hơn [31]. Phổ của fomazan: Khi nghiên cứu cấu trúc của fomazan, các tác giả đã sử dụng nhiều phương pháp phổ khác nhau:Phổ cộng hưởng từ nhân, phổ huỳnh quang [62], phổ khối lượng,.Nhưng thông dụng nhất là phổ hồng ngoại và điện tử [1; 3]. Các tác giả thường sử dụng phối hợp các phổ để nghiên cứu cấu trúc của loại hợp chất này.

Phổ hồng ngoạt: Phổ hồng ngoại của hợp chất fomazan được nghiên cưú ở trạng thái rắn và dung dich trong dung môi tetracloruacacbon (CCl). Khi nghiên cứu trong dung dịch, các tác giả thấy rằng nhóm N-H hấp thụ ở bước sóng 3200-3320 cm”, có cường độ hấp thu cao hơn so với tín hiệu của vw„¡ ở hidrazon. Ngoài ra xuất hiện tín hiệu đặc trưng vc-wy Ở 1507-1545cm”. Tuy nhiên trong một số trường hợp vắng mặt tin hiệu vyq.

Kemula đã giải thích hiện tượng này là do xuất hiện cầu nối hidro nội phân tử và hình thành quá trình tautome hoá của fomazan. Kukuskina đã dùng phổ hồng ngoại để xác định cấu trúc của fomazan đối xứng hay không đối xứng qua nhóm -N=C-N= hấp thụ ở 1378 cm” (đối xứng) và ở 1510cm'” (không đối xứng). Doffani [19] đã sử dụng các dung môi khác nhau để ghi phổ hồng ngoại của 1.5-diphenyl-3-xetofomazan va thấy rang các tín hiệu vyy là khác nhau với mỗi dung môi khác nhau. Trong phổ hồng ngoại của fomazan ngoài tín hiệu đặc trưng cho vey, Vx, Còn xuất hiện các tín hiệu đặc trưng cho nhóm chức trong phan tử, vòng benzen và vòng benzen thế [79; 80].Phổ điện tử: Phổ điện tử của fomazan có đỉnh hấp thụ cực đại chuyển về vùng sóng dài hơn (vùng nhìn thấy) so với các hidrazon tương ứng, nhưng cường độ hấp thụ lại thấp hơn.

Các dai hấp thụ cực đại của fomazan phụ thuộc rất nhiều vào pH của dung dịch. Năm 1966 Iuchenko và Rubakova [19; 104] đã dùng dung môi dioxan để ghi phổ điện tử của dãy benzimidazolyl fomazan nhưng ở các pH khác nhau và đã thu duoc các giá tri À mạ khác nhau. Khi dung môi đo có độ phân cực lớn hơn thì cực đại hấp thụ chuyển dịch về phía sóng dài [19; 79]. Các kết quả nhận được cho thấy các đỉnh hấp thụ cực đại trong phổ điện tử của hợp chất fomazan không những phụ thuộc vào cấu trúc phân tử của fomazan mà còn phụ thuộc nhiều vào các điều kiện khi tiến hành phép đo như: nồng độ, dung môi và môi trường pH.

Phổ cộng hưởng từ nhân ˆH và '°C: Năm 1986, Buzuikin [59] đã nghiên cứu phổ cộng hưởng từ nhân của một số dẫn xuất dãy N-axylfomazan trong các môi trường khác nhau: axetonitrin; dinetylsunfoxit; dioxan;. và thấy rang có xuất hiện các tín:hiệu đặc trưng của các proton của nhóm thế C¿H„NO;(p). Ngoài ra cũng xuất hiện tín hiệu Syy nằm trong vùng từ 11-13 ppm. Sau dé Xmelep cũng dã nghiên cưú phổ cộng hưởng từ nhân 'H va °C của dãy 1(5)-(2-aminophenyl)-3-phenyl-5(I) arylfomazan và cũng thấy xuất hiện các tín hiệu của éyy trong vùng L1-l5ppm và của ðwp từ 4-7ppm.

Các dung môi khác nhau cũng có ảnh hưởng dến vị trí các tín hiệu [99]. 10 Nhìn chung trong phổ cộng hưởng từ nhân của các hợp chất fomazan thường xuất hiện các tin hiệu cộng hưởng đặc trưng của các nhóm thế có trong phân tử. Tín hiệu proton của nhóm NH của fomazan xuất hiện trong vùng 10-15ppm tuỳ thuộc vào mỗi fomazan và dung môi khác nhau. Phổ khối lượng: Các phương pháp phổ hồng ngoại, điện tử, cộng hưởng từ nhân đã được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc của các hợp chất fomazan.

Tuy vậy việc sử dụng các phương pháp phổ khối lượng còn rất hạn chế. Một số tác giả đã nghiên cứu phổ khối lượng của một số dẫn xuất fomazan và thấy rằng đây là một phương pháp rất hữu hiệu để xác định cấu trúc của các fomazan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu và tổng hợp hợp chất fomazan: Tính chất, cấu trúc và ứng dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hợp chất fomazan, bao gồm các tính chất hóa học, cấu trúc phân tử và những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực hóa học và y học. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự hình thành và đặc điểm của fomazan mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới cho các ứng dụng trong công nghiệp và khoa học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các hợp chất liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phân tích cấu trúc hàm lượng của một số dẫn xuất 2 4 clo 8 metyl quinolin 2 yl 4 5 6 7 tetraclo 1 3 tropolon bằng một số phương pháp hóa lý hiện đại, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các dẫn xuất hóa học tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp pyrroloquinoxaline và halogen hóa trực tiếp liên kết c1h trong những hợp chất dị vòng đó cũng sẽ cung cấp thêm kiến thức về các hợp chất dị vòng có liên quan. Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu Nghiên cứu tổng hợp 2 amino 4 phenylthiazole và một số dẫn xuất azometin để tìm hiểu thêm về các hợp chất azometin và ứng dụng của chúng trong nghiên cứu hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực hóa học phong phú này.