Nghiên Cứu Tổng Hợp Một Số Sulfoxide và Sulfone Từ Sulfinyl và Sulfonyl Hóa Friedel-Crafts

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp sulfoxide và sulfone từ sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts, mở ra hướng đi mới trong hóa học hữu cơ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP.HCM

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

263
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TINH CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

2. CHƯƠNG 2: PHẢN ỨNG SULFINYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS

2.1. Tác nhân sulfinyl Chloride

2.2. Tác nhân thionyl chloride

2.3. PHẢN ỨNG SULFONYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS

2.3.1. Tác nhân sulfonyl chloride

2.3.2. Tác nhân sulfonic anhydride

2.3.3. Tác nhân sulfonic acid

2.4. CHẤT LỎNG ION. Cấu trúc và tính chất

2.4.1. Chất lỏng ion Lewis acid

2.4.2. Chất lỏng ion Lewis acid với anion nhận điện tử

2.4.3. Chất lỏng ion Lewis acid với cation nhận điện tử

2.4.4. Chất lỏng ion Bronsted—Lewis acid

2.4.5. Chất lỏng ion acid gắn trên chất mang

2.5. GIỚI THIỆU VỀ TỐI ƯU HÓA

2.5.1. Phương pháp bề mặt đáp ứng

2.5.2. Một số ứng dụng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT

3.1. QUY TRÌNH THỰC HIỆN

3.1.1. Quy trình điều chế xúc tác

3.1.2. Chất lỏng ion chloroaluminate

3.1.3. Điều chế chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ

3.1.4. Quy trình phản ứng sulfinyl hóa Friedel—Crafts

3.1.5. Quy trình phản ứng sulfonyl hóa Friedel—Crafts

3.1.6. Quy trình thu hồi xúc tác

3.2. XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC SẢN PHẨM

3.2.1. Cấu trúc sulfinat

3.2.2. Cấu trúc chất lỏng ion

3.2.3. Cấu trúc sulfoxide

3.2.4. Cấu trúc sulfone

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. KHẢO SÁT PHẢN ỨNG SULFINYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS

4.1.1. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng

4.1.2. Tối ưu hóa phản ứng

4.1.3. Tác dụng của xúc tác

4.1.4. Tác nhân thionyl chloride

4.1.5. Khảo sát ảnh hưởng của xúc tác

4.2. KHẢO SÁT PHẢN ỨNG SULFONYL HÓA FRIEDEL-CRAFTS

4.2.1. Tác nhân sulfonyl chloride

4.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến phản ứng

4.2.3. Tối ưu hóa phản ứng

4.2.4. Tác nhân sulfonic anhydride

4.2.5. Tối ưu hóa phản ứng

4.3. SO SÁNH KẾT QUẢ

4.3.1. Phản ứng sulfinyl hóa Friedel—Crafts

4.3.2. Phản ứng sulfonyl hóa Friedel—Crafts

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tổng Hợp Sulfoxide và Sulfone

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp sulfoxidesulfone, hai hợp chất hữu cơ quan trọng chứa lưu huỳnh. Sulfoxide được tìm thấy trong tự nhiên và có khả năng biến đổi thành các hợp chất khác, ứng dụng trong tổng hợp thuốc và xúc tác bất đối xứng. Sulfone có hoạt tính sinh học đa dạng như kháng viêm, kháng khuẩn, chống ung thư. Phản ứng sulfinyl hóasulfonyl hóa Friedel-Crafts là phương pháp hiệu quả để điều chế chúng. Nghiên cứu này hướng đến Hóa học Xanh, tìm kiếm xúc tác mới, thân thiện môi trường, thay thế dung môi độc hại. Theo tài liệu gốc, PGS. Lưu Thị Xuân Thi đã hướng dẫn nghiên cứu này, nhấn mạnh tính trung thực và chính xác của kết quả.

1.1. Giới thiệu về hợp chất Sulfoxide Cấu trúc và ứng dụng

Sulfoxide là hợp chất chứa nhóm sulfinyl, với nguyên tử lưu huỳnh liên kết với hai carbon và một oxygen. Chúng có mặt trong tự nhiên và dễ dàng chuyển đổi thành các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh khác. Ứng dụng chính của sulfoxide là trong tổng hợp dược phẩm và làm xúc tác trong các phản ứng tạo liên kết C-C. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp sulfoxide thông qua phản ứng Friedel-Crafts.

1.2. Tổng quan về hợp chất Sulfone Tính chất và vai trò

Sulfone là hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh có nhiều ứng dụng trong hóa học và hóa dược. Chúng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quan trọng như kháng viêm, kháng khuẩn và chống ung thư. Nghiên cứu này sẽ khám phá các phương pháp tổng hợp sulfone hiệu quả, đặc biệt là thông qua phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts, nhằm mở rộng ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực khác nhau.

II. Thách Thức và Giải Pháp trong Sulfinyl Hóa Friedel Crafts

Phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Craftssulfonyl hóa Friedel-Crafts là phương pháp hiệu quả để điều chế sulfoxidesulfone. Tuy nhiên, cần tìm kiếm xúc tác Lewis acid mới, ít độc hại, thân thiện môi trường. Chất lỏng ion (IL) và chất lỏng ion đặc nhiệm (SILs) đóng vai trò quan trọng làm dung môi và xúc tác. Cố định chất lỏng ion trên vật liệu rắn (polymer, silica, hạt nano từ tính) tăng khả năng thu hồi. Theo luận án, phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được sử dụng để tối ưu hóa các thông số thực nghiệm.

2.1. Vấn đề về xúc tác truyền thống trong phản ứng Friedel Crafts

Các xúc tác Lewis acid truyền thống thường đòi hỏi điều kiện phản ứng khắc nghiệt và tạo ra nhiều chất thải độc hại. Điều này gây ra những lo ngại về môi trường và tính bền vững của quy trình tổng hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các xúc tác thay thế, thân thiện với môi trường hơn, như chất lỏng ion và chất lỏng ion đặc nhiệm, để giải quyết những vấn đề này.

2.2. Ứng dụng chất lỏng ion làm xúc tác và dung môi Ưu điểm và hạn chế

Chất lỏng ion (IL) và chất lỏng ion đặc nhiệm (SILs) có nhiều ưu điểm như áp suất hơi thấp, ổn định nhiệt và khả năng hòa tan nhiều hợp chất. Tuy nhiên, việc thu hồi và tái sử dụng ILs vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc cố định ILs trên các vật liệu rắn để tăng khả năng thu hồi và tái sử dụng, đồng thời duy trì hoạt tính xúc tác cao.

2.3. Cố định chất lỏng ion trên vật liệu rắn Giải pháp tăng khả năng thu hồi

Việc cố định chất lỏng ion trên các vật liệu rắn như polymer, silica và hạt nano từ tính giúp tăng khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác. Vật liệu này kết hợp đặc tính của xúc tác đồng thể và dị thể, bao gồm diện tích bề mặt lớn, phân tán tốt và dễ dàng tách loại. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của các vật liệu cố định ILs khác nhau trong phản ứng sulfinyl hóasulfonyl hóa Friedel-Crafts.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Phản Ứng Bằng RSM Hướng Dẫn Chi Tiết

Để tối ưu hóa phản ứng, phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được sử dụng. RSM cho phép khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố và tương tác giữa chúng. Thiết kế phức hợp trung tâm (CCD) là một trong những thiết kế phổ biến trong RSM. Nghiên cứu này sử dụng RSM để tối ưu hóa các yếu tố như loại xúc tác, cấu trúc chất nền, nhiệt độ, tỉ lệ mol và thời gian phản ứng. Theo tài liệu, RSM đã được ứng dụng rộng rãi trong chiết xuất hoạt chất tự nhiên, tổng hợp hữu cơ và vật liệu nano.

3.1. Giới thiệu về phương pháp bề mặt đáp ứng RSM và thiết kế CCD

Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để tối ưu hóa các quá trình phức tạp. Thiết kế phức hợp trung tâm (CCD) là một loại thiết kế thí nghiệm phổ biến trong RSM, cho phép khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố và tương tác giữa chúng. Nghiên cứu này sẽ sử dụng CCD để tối ưu hóa các điều kiện phản ứng cho tổng hợp sulfoxidesulfone.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng Khảo sát và đánh giá

Hiệu suất của phản ứng sulfinyl hóasulfonyl hóa Friedel-Crafts bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại xúc tác, cấu trúc chất nền, nhiệt độ, tỉ lệ mol và thời gian phản ứng. Nghiên cứu này sẽ khảo sát và đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố này, cũng như tương tác giữa chúng, để xác định điều kiện phản ứng tối ưu.

3.3. Quy trình tối ưu hóa phản ứng bằng RSM Các bước thực hiện

Quy trình tối ưu hóa phản ứng bằng RSM bao gồm các bước sau: (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng; (2) Chọn thiết kế thí nghiệm (ví dụ: CCD); (3) Thực hiện các thí nghiệm theo thiết kế; (4) Phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình toán học; (5) Kiểm tra tính phù hợp của mô hình; (6) Tối ưu hóa các điều kiện phản ứng; (7) Xác nhận kết quả tối ưu hóa bằng các thí nghiệm bổ sung. Nghiên cứu này sẽ tuân theo quy trình này để tối ưu hóa quá trình tổng hợp sulfoxidesulfone.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Sulfoxide Sulfone

Nghiên cứu tập trung vào điều chế và thử nghiệm hoạt tính xúc tác (chất lỏng ion, chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính) cho phản ứng sulfinylsulfonyl hóa Friedel-Crafts. Khảo sát khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác. Luận án khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng tổng hợp sulfoxidesulfone, tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng RSM theo thiết kế phức hợp trung tâm (CCD). Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu để tổng hợp sulfoxidesulfone từ sulfinyl hóasulfonyl hóa Friedel-Crafts.

4.1. Điều chế và thử nghiệm hoạt tính xúc tác mới Chất lỏng ion và nano từ tính

Nghiên cứu này tập trung vào việc điều chế và thử nghiệm hoạt tính của các xúc tác mới, bao gồm chất lỏng ion và chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính. Các xúc tác này được sử dụng trong phản ứng sulfinyl hóasulfonyl hóa Friedel-Crafts để tổng hợp sulfoxidesulfone. Mục tiêu là tìm ra các xúc tác có hoạt tính cao, dễ thu hồi và tái sử dụng.

4.2. Khảo sát khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác Đánh giá tính bền vững

Khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính bền vững của quy trình tổng hợp. Nghiên cứu này sẽ khảo sát khả năng thu hồi và tái sử dụng của các xúc tác đã được điều chế, nhằm đánh giá tính kinh tế và thân thiện với môi trường của quy trình.

4.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng RSM Kết quả và phân tích

Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được sử dụng để tối ưu hóa các điều kiện phản ứng cho tổng hợp sulfoxidesulfone. Các yếu tố như nhiệt độ, tỉ lệ mol và thời gian phản ứng được khảo sát và tối ưu hóa. Kết quả cho thấy RSM là một công cụ hiệu quả để tìm ra điều kiện phản ứng tối ưu, giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí.

V. So Sánh Hiệu Quả Các Phương Pháp Sulfinyl Sulfonyl Hóa

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp sulfinyl hóa Friedel-Craftssulfonyl hóa Friedel-Crafts sử dụng các xúc tác và điều kiện phản ứng khác nhau. Kết quả cho thấy mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, tùy thuộc vào cấu trúc chất nền và tác chất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt. Theo luận án, các kết quả được so sánh dựa trên các thí nghiệm đã thực hiện.

5.1. So sánh hiệu quả của các xúc tác khác nhau trong phản ứng Sulfinyl Hóa

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các xúc tác khác nhau, bao gồm chất lỏng ion và chất lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính, trong phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts. Kết quả cho thấy mỗi xúc tác có ưu điểm và hạn chế riêng, tùy thuộc vào cấu trúc chất nền và tác chất. Việc lựa chọn xúc tác phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các tác chất Sulfonyl Clorua và Sulfonic Anhydride

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các tác chất khác nhau, bao gồm sulfonyl cloruasulfonic anhydride, trong phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Kết quả cho thấy mỗi tác chất có ưu điểm và hạn chế riêng, tùy thuộc vào cấu trúc chất nền và điều kiện phản ứng. Việc lựa chọn tác chất phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt.

5.3. Phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp Lựa chọn tối ưu

Nghiên cứu phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp sulfinyl hóasulfonyl hóa Friedel-Crafts, dựa trên các yếu tố như hiệu suất, độ chọn lọc, khả năng thu hồi xúc tác và tính thân thiện với môi trường. Kết quả phân tích giúp lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Sulfoxide Sulfone

Nghiên cứu đã thành công trong việc điều chế và thử nghiệm hoạt tính của các xúc tác mới cho phản ứng sulfinylsulfonyl hóa Friedel-Crafts. Phương pháp RSM đã được chứng minh là hiệu quả trong việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới trong tổng hợp sulfoxidesulfone thân thiện với môi trường. Theo luận án, cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng ứng dụng của các hợp chất này trong các lĩnh vực khác nhau.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, bao gồm điều chế và thử nghiệm hoạt tính của các xúc tác mới, tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng RSM và so sánh hiệu quả của các phương pháp khác nhau. Đóng góp chính của nghiên cứu là phát triển các quy trình tổng hợp sulfoxidesulfone thân thiện với môi trường hơn.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai Mở rộng ứng dụng và nghiên cứu sâu hơn

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng ứng dụng của sulfoxidesulfone trong các lĩnh vực khác nhau, như dược phẩm, nông nghiệp và vật liệu. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng và phát triển các xúc tác mới có hoạt tính cao hơn và dễ thu hồi hơn.

6.3. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo Tối ưu hóa quy trình và ứng dụng mới

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp sulfoxidesulfone để giảm chi phí và tăng tính bền vững. Ngoài ra, cần nghiên cứu các ứng dụng mới của các hợp chất này, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và vật liệu.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TINH CAP THIET CUA DE TÀI Sulfoxide là những hop chất có chứa nhóm sulfinyl, trong đó nguyên tử lưu huỳnh liên kết cộng hóa trị với hai nguyên tử carbon và một nguyên tử oxygen. Trong tự nhiên, sulfoxide được tìm thấy trong mô của một số loài động thực vật. Với khả năng dé dàng biến đổi thành các loại hợp chất hữu co chứa lưu huỳnh khác như sulfide, sulfone!,.

nên sulfoxide được ứng dụng trong việc tổng hợp thuốc. Ngoài ra, sulfoxide còn được sử dụng làm xúc tác thủ tính trong tông hợp phi đối xứng? và các phản ứng hình thành liên kết C—C2. Bên cạnh sulfoxide, thì sulfone cũng là một trong những hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh có ứng dụng rộng rãi trong các quá trình hóa học”, hóa dược với những hoạt tính sinh học đa dạng như: kháng viêm, kháng khuẩn, kháng nắm, chống ung thu,.° Một trong những phương pháp hiệu qua dé điều chế sulfoxide va sulfone là thông qua phản ứng sulfinyl hoa Friedel-Crafts và sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Với xu hướng phát triển của Hóa học Xanh, các nhà khoa học đã và đang tìm kiếm các loại xúc tác Lewis acid mới ít đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt, ít tạo chất thải độc hại, thay thé dung môi hữu cơ dé bay hơi bằng những dung môi an toàn và thân thiện với môi trường.

Trong những thập kỷ gần đây, chất lỏng ion (IL) cũng như chất lỏng ion đặc nhiệm đóng vai trò quan trọng như làm dung môi và chất xúc tác đồng thể trong một số quá trình tong hợp hữu cơ do có áp suất hơi thấp, 6n định nhiệt, hòa tan nhiều hợp chat vô cơ và hữu co’,. Dé tăng khả thu hồi, chất lỏng ion đã được nghiên cứu cố định trên các vật liệu rắn như polymer hữu cơ 8-10. chat mang vô cơ (silica, alumin)!" '4 và hạt nano từ tinh!>!. Loại vật liệu này kết hợp được đặc tính của chất xúc tác đồng thể và dị thể bao gồm diện tích bề mặt lớn hơn, phân tán tốt hơn trong môi trường phản ứng, tách loại đơn giản,.

Đối với các quy trình tổng hợp hữu cơ, dé tối ưu hóa một phản ứng thường thay đối một yếu tô và có định các yếu tố còn lại. Phương pháp này có hạn chế đó là không thể hiện rõ ràng sự tương tác/ảnh hưởng giữa các thông số với nhau và tổng số thí nghiệm thực hiện tăng nhiều khi số lượng thông số khảo sát tăng. Dé khắc phục nhược điểm này, phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology — RSM) đã được ứng dụng trong quá trình tối ưu hóa các thông số thực nghiệm và thé hiện được hiệu quả cao. Trong các nghiên cứu liên quan các quá trình hoá học, phương pháp RSM đã được ứng dụng rộng rãi như dé chiết xuất hoạt chat tự nhién??4, tông 25-28 hợp hữu cơ và tông hợp vật liệu nano??39.

Vì vậy, để xanh hóa quy trình tổng hợp sulfoxide và sulfone, công trình nghiên cứu này tập trung nghiên cứu điều chế và thử nghiệm hoạt tính một số loại xúc tác như chất lỏng ion va chat lỏng ion gắn trên hạt nano từ tính cho phan ứng sulfinyl và sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Đồng thời, khảo sát khả năng thu hồi và tái sử dụng cho mỗi loại xúc tác. Ngoài ra, luận án còn khảo sát các yêu tố ảnh hưởng đến phan ứng tong hop sulfoxide va sulfone, từ đó tiến hành tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM theo thiết kế phức hợp trung tâm (CCD). MỤC TIỂU CUA DE TÀI Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tô như loại xúc tác, cấu trúc chất nền và tác chất, nhiệt độ, tỉ lệ mol, thời gian phản ứng, nhiệt độ nhăm tìm ra điều kiện tối ưu nhất dé tổng hợp sulfoxide và sulfone từ sự sulfinyl hóa va sulfonyl hóa Friedel— Crafts.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU s* Phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts o Tìm xúc tác thích hợp cho hai phản ứng cua arene với tác chất sulfinate va thionyl chloride. o Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hop sulfoxide theo phương pháp đơn yêu tô dưới sự chiêu xạ siêu âm. © Tối ưu hóa phản ứng băng phương pháp bề mặt đáp ứng theo mô hình phức hợp trung tâm và áp dụng điều kiện tối ưu vào điều chế một số sulfoxide hương phương khác. © Khảo sát tái sử dụng xúc tác.

s* Phan ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts © Khảo sát xúc tác thích hợp cho phản ứng. © Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp sulfone sử dụng tác chat sulfonyl chloride và sulfonic anhydride theo phương pháp đơn yếu tố. Tối ưu hóa điều kiện cho hai phản ứng sử dụng tác chất sulfonyl chloride và sulfonic anhydride bằng phương pháp bề mặt đáp ứng theo mô hình phức hợp trung tâm. Tổng hợp một số sulfone hương phương từ sulfonic anhydride với sự hỗ trợ vi sóng.

O Khảo sát tái sử dụng xúc tác. ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Phan ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts và sulfonyl hóa Friedel—-CTafts. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU s* Phương pháp thực hiện Phản ứng được kích hoạt bằng phương pháp gia nhiệt, siêu âm, vi sóng. s* Phuong pháp theo dõi phản ứng o_ Sắc ký khí (GC/FID).

o_ Sắc ký lớp mỏng. s* Phuong pháp khảo sát o_ Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng như: nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ mol chất nền:tác chat, lượng xúc tác. o_ Tối ưu hóa điều kiện phan ứng bằng phương pháp bề mặt đáp ứng theo mô hình phức hợp trung tâm với sự hỗ trợ của phần mềm JMP Pro 14. s* Phuong pháp phân tích o_ Cấu trúc vật liệu chất lỏng ion gan trên nano oxide sat từ duoc xác định bang các phương pháp phân tích như: XRD, FT-IR, SEM, TEM, EDX, TGA, VSM.

o Cấu trúc chất lỏng ion và các sản phẩm sulfinate, sulfoxide, sulfone được định danh bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'H NMR, !°C NMR và khối phố phân giải cao HRMS. o Hiệu suất phản ứng được tinh theo một trong hai cách sau: Hiệu suất cô lập Trong đó: mu: khối lượng sản phẩm thực tế (g) mi: khối lượng sản phẩm lý thuyết (g) Hiệu suất theo % GC/FID axb H= x 100 Mxn Trong đó: a: khối lượng hỗn hợp sản phẩm (g) b: hàm lượng sản phẩm có trong hỗn hợp (% GC/FID) M: khối lượng phân tử của sản phẩm (g/mol) n: số mol chất nền (mol) 1. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Tìm ra được xúc tác hiệu quả cho phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts với tác chất sulfinate là [Bmim]CI-2AICla trên cơ sở khảo sát một số muối Lewis acid, chất lỏng ion Lewis/ Brønsted. Xúc tác có khả năng thu hồi và tái sử dụng được 3 lần.

Điều chế thành công vật liệu chất lỏng ion gắn trên hạt nano oxide sắt từ có kích thước trung bình từ 6-14 nm, có đặc tính siêu thuận từ và có độ bền nhiệt lên đến 300 °C và có khả năng làm xúc tác cho phản ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts. Xúc tác có khả năng thu hồi và tái sử dụng 4-5 lần mà hoạt tính thay đổi không đáng kể. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng phương pháp bề mặt đáp ứng theo mô hình phức hợp trung tâm (CCD), mô tả được mối tương quan giữa hiệu suất và các yếu tổ ảnh hưởng thông qua phương trình bậc hai cho 3 phản ứng giữa 1,3- dimethoxybenzene và methylbenzene sulfinate; toluene và benzenesulfonyl chloride; 1,3-dimethoxybenzene và p-toluenesulfonic anhydride. Thời gian phan ứng được rút ngắn đáng kê khi được kích hoạt bằng siêu âm đối với phản ứng sulfinyl hóa Friedel-Crafts sử dụng tác chất sulfinate và vi sóng cho phan ứng sulfonyl hóa Friedel-Crafts sử dung tác chất sulfonic anhydride.

Tổng hợp được 18 hợp chất sulfoxide hương phương (12 chất mới, 5 hợp chat chưa có dit liệu phổ), 38 hợp chat sulfone (6 chất mới, 13 hợp chất chưa có dữ liệu phổ). Cấu trúc của các hợp chất được xác định qua các dữ liệu phô 'H NMR, '!°C NMR, HMBC và HRMS. PHAN UNG SULFINYL HOA FRIEDEL-CRAFTS Sulfinyl hóa Friedel-Crafts là phan ứng đưa nhóm sulfinyl (RS(O)-) vào phan tử hợp chất hữu cơ. Phản ứng được dùng đề điều chế các hợp chất sulfoxide hương phương, sử dụng xúc tác là các Lewis acid.

R! ọ hị CO} + R2 ~§ Ÿ`Y Lewisis acidaci R2~ S | ÀN Hà ZA R, R', R? = alkyl, aryl Y =OR, Cl 2. Tác nhân sulfinyl chloride Sulfinyl chloride là những hợp chất chứa nhóm chức sulfinyl, có công thức tong quát R-S(O)CI. Các hợp chất này là nguồn cung cấp nhóm sulfinyl rất tốt, tuy nhiên lại kém bền nên chúng được sử dụng ngay sau khi điều chế. Năm 1926, phenyl p-tolyl sulfoxide được tổng hợp từ benzene và p- toluenesulfinyl chloride sử dung AICI; làm xúc tac Lewis acid”!.

O II ĩ 3G ——> AICl3 s + HạC HạC Hơn ba mươi năm sau, Douglass và cộng sự điều chế được methyl phenyl sulfoxide với hiệu suất 26%». O | AICI S> S 3 CH; Năm 1973, Olah và Nishimura đã tiến hành phản ứng sulfinyl hoá của benzene và polymethylbenzene với các dẫn xuất benzenesulfinyl chloride có sự hiện diện của xúc tac AICI; (Bảng 2.1: Độ chọn lọc phản ứng của toluene với các dẫn xuất sulfinyl chloride Ọ CHạ 9 S% S cl AICI S Xx X STT X Hiệu suất % ortho meta para 1 OCH3 8 <0.5 87 Trong khoảng thời gian nay, Fujisawa cùng cộng sự đã thực hiện phan ứng giữa p-toluenesulfinyl chloride với anisole sử dụng các loại xúc tác khác nhau như AICh, SnCl¿ hay SbCls ở nhiệt độ thấp từ 0-15 °C (Bảng 2.2: Hiệu suất điều chế p-anisyl p-tolyl sulfoxide theo xúc tac O OCH3 o on. 6 AICls, SnCl, SbCl J0 mộ)! HạG ~~ 0-15° Hạc OCH; STT Xúc tac Thời gian (giò) | Hiéu suất" (%) 1 AICH 24 81 2 SnCl4 24 40 3 SbCls 24 22 2 Hiệu suất cô lập 2. Tác nhân thionyl chloride Thionyl chloride là một hợp chat vô cơ có công thức SOCh, là chất lỏng không màu, mùi khó chịu và dễ bay hơi.

Những hợp chất này thường được sử dụng làm tác nhân clor hóa, bên cạnh đó chúng cũng được sử dụng làm tác nhân sulfinyl hóa. Phản ung sulfinyl hóa được thực hiện với sự hiện diện cua Lewis acid. 7 Năm 2010, Sun và cộng sự tiễn hành khảo sát thứ tự cho benzene, SOC]; và AICI; vào hỗn hợp phản ứng trong quá trình tong hợp diphenyl sulfoxide (Bảng 2.3: Hiệu suất tổng hợp diphenyl sulfoxide srr Nhigt độ Thứ tự cho chất Hiệu (°C) suât % 1 70 Cho AICI từ từ vào hon hợp PhH-SOC]a 85? 2 25 Cho AICI, từ từ vào hỗn hợp PhH-SOCI› 75° 3 25 Cho SOCh từ từ vào hỗn hợp PhH-AICI; 78° 4 25 Cho PhH vào hỗn hop SOCh-AICI trong một lần 52?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tổng Hợp Sulfoxide và Sulfone Từ Sulfinyl và Sulfonyl Hóa Friedel-Crafts" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tổng hợp các hợp chất sulfoxide và sulfone thông qua phản ứng Friedel-Crafts. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế phản ứng mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng của các hợp chất này trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về các phương pháp tổng hợp, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng, từ đó mở rộng kiến thức về hóa học hữu cơ và các ứng dụng thực tiễn của nó.

Để khám phá thêm về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Tổng hợp cấu trúc một số dị vòng chứa nitơ mang vòng coumarin, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các hợp chất dị vòng và ứng dụng của chúng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp 2 amino 4 phenylthiazole và một số dẫn xuất azometin cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dẫn xuất hữu cơ khác. Cuối cùng, tài liệu Tổng hợp dẫn xuất chứa dị vòng benzodthiazole thông qua phản ứng ghép chéo suzuki sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tổng hợp hiện đại trong hóa học hữu cơ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.