Giới thiệu dự án

Flavonoid là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên phân bố rộng rãi trong thực vật, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp dược phẩm nhờ phổ hoạt tính sinh học đa dạng như kháng oxy hóa, kháng viêm, kháng virus và ức chế tế bào ung thư. Theo các nghiên cứu dịch tễ học và dược lý hiện đại (Sanchez et al., 2000; Goncalo et al., 2019; Smith et al., 2020), các khung sườn flavonoid và chalconoid thể hiện ái lực liên kết mạnh mẽ với các thụ thể mục tiêu của virus (bao gồm virus sốt xuất huyết, SARS-CoV-2) và điều hòa tín hiệu tế bào ung thư. Tuy nhiên, việc khai thác flavonoid từ nguồn tự nhiên gặp rào cản lớn do hàm lượng thấp (thường < 0.1% khối lượng khô), quy trình chiết tách phức tạp, tốn kém và khó tiêu chuẩn hóa.

Khung sườn tổng quát: [Vòng A: 4-F] --- (C3 Linker / Vòng C) --- [Vòng B: Mono/Di-F, OCH3]
- Chalconoid (Mạch hở C6-C3-C6) -> [Claisen-Schmidt]
- Flavonol (Vòng C có C3-OH, C4=O, C2=C3) -> [Oxi hóa AFO: H2O2/NaOH]
- Flavanone (Vòng C bão hòa C2-C3, C4=O) -> [Đồng phân hóa: FeCl3.6H2O]

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự cần thiết của việc phát triển các quy trình tổng hợp hóa học hiệu quả nhằm tạo ra các dẫn xuất flavonoid thế dị nguyên tố (đặc biệt là nguyên tử Flo - F). Sự hiện diện của nguyên tử flo với độ âm điện cao giúp tăng cường tính thân dầu (lipophilicity), cải thiện độ bền chuyển hóa sinh học và tăng sinh khả dụng của phân tử thuốc.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu kỹ thuật cụ thể:

  1. Tổng hợp thành công dẫn xuất chalconoid mới mang cấu trúc 4'-fluoro-2'-hydroxychalconoid (TT01) làm tiền chất qua phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt.
  2. Thực hiện phản ứng đóng vòng oxy hóa Algar-Flynn-Oyamada (AFO) trên TT01 bằng hệ tác nhân $\text{H}_2\text{O}_2/\text{NaOH}$ để tổng hợp dẫn xuất flavonol mới (TT02).
  3. Thực hiện phản ứng đồng phân hóa đóng vòng 03 dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid có sẵn bằng xúc tác acid Lewis thân thiện môi trường $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ để điều chế 03 dẫn xuất flavanone (TT03, TT04, TT05).
  4. Tinh sạch và giải đoán cấu trúc chi tiết của 05 hợp chất bằng các phương pháp hóa lý hiện đại: Sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột, nhiệt độ nóng chảy (mp), phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HSQC) và phổ khối lượng (MS).

Phạm vi nghiên cứu được kiểm soát ở quy mô phòng thí nghiệm (từ 50 mg đến 570 mg nguyên liệu ban đầu), dung môi ethanol/dichloromethane và đánh giá độ tinh sạch nghiêm ngặt trước khi phân tích cấu trúc.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong hóa học hữu cơ tổng hợp khung flavonoid, nhiều phương pháp đã được phát triển nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tác động môi trường.

Phương pháp tổng hợp Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính khả thi
Claisen-Schmidt + AFO ($\text{H}_2\text{O}_2/\text{NaOH}$) Điều kiện phản ứng êm dịu (nhiệt độ phòng), hóa chất dễ kiếm, tạo chọn lọc flavonol. Hiệu suất phản ứng Claisen-Schmidt bị cạnh tranh bởi anion phenolate. Rất cao (Lựa chọn chính)
Karl von Auwers (Brom hóa Aurone) Cho phép chuyển hóa qua chất trung gian 1,2-dibromo. Sử dụng brom độc hại, nhiều giai đoạn trung gian phức tạp. Thấp (Kém an toàn)
Đóng vòng xúc tác Acid Brønsted ($\text{H}_2\text{SO}_4/\text{HCl}$) Tốc độ phản ứng nhanh. Môi trường ăn mòn mạnh, tạo nhiều sản phẩm phụ nhựa hóa, khó xử lý chất thải. Trung bình
Đồng phân hóa xúc tác Acid Lewis ($\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$) Xúc tác xanh, rẻ tiền, phản ứng chọn lọc tạo flavanone, dễ thu hồi. Cần thời gian đun hoàn lưu dài (13 - 27 giờ). Rất cao (Lựa chọn tối ưu)

Thách thức kỹ thuật lớn nhất trong phản ứng Claisen-Schmidt của 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone là nhóm -OH ở vị trí ortho tạo liên kết hydro nội phân tử mạnh với nhóm carbonyl và dễ bị deproton hóa trong môi trường kiềm tạo ion phenolate. Anion phenolate hoạt động như một trung tâm nucleophile thứ hai, làm giảm hoạt tính của carbanion $\text{C}_\alpha$, dẫn đến giảm hiệu suất chuyển hóa thành chalcone.

Phân loại yêu cầu thực nghiệm theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Cô lập thành công dẫn xuất chalconoid TT01 và flavonol TT02; xác nhận cấu trúc bằng phổ $^1\text{H-NMR}$ và MS.
  • Should-have: Tối ưu hóa hệ dung môi giải ly sắc ký cột để đạt hệ số lưu giữ $R_f$ từ 0.25 đến 0.35.
  • Could-have: Tăng hiệu suất phản ứng đồng phân hóa flavanone bằng cách kéo dài thời gian hoàn lưu lên 27 giờ.
  • Won't-have: Thử nghiệm hoạt tính sinh học in-vitro (dành cho giai đoạn nghiên cứu tiếp theo).

Thiết kế hệ thống

Quy trình công nghệ tổng hợp và phân tích được thiết kế theo chuỗi phản ứng nối tiếp và độc lập:

[4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone] + [3,4-difluorobenzaldehyde]
              [Dẫn xuất Chalcone: TT01] (Yield: 9.0%)
[Flavonol: TT02] (Yield: 30.3%)   [Flavanones: TT03, TT04, TT05] (Yield: 10.0 - 26.8%)
            [Tinh sạch: Sắc ký cột Silica]
     [Kiểm định: TLC + Điểm nóng chảy (mp)]
     [Cấu trúc: Bruker NMR 600MHz + LC-MS]

Bộ công cụ, thiết bị và hóa chất phân tích được chuẩn hóa:

  • Phổ kế cộng hưởng từ hạt nhân: Bruker Avance III spectrometer (tần số $^1\text{H}$: 600 MHz; $^{13}\text{C}$: 150 MHz).
  • Hệ thống phổ khối lượng: Máy LC-MSD-Trap-SL (Agilent Technologies).
  • Vật liệu sắc ký: Bản mỏng Silica gel 60 $\text{F}_{254}$, bột Silica gel 60 hạt kích thước 0.063 - 0.200 mm (Merck/Xilong).
  • Phần mềm xử lý dữ liệu: MestReNova v14.0 (xử lý dữ liệu FID phổ NMR), ChemDraw Professional (vẽ cấu trúc và cơ chế phản ứng).

Methodology

Phương pháp nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm hữu cơ chuẩn mực kết hợp kiểm soát chất lượng qua từng giai đoạn:

  1. Giai đoạn phản ứng: Phản ứng pha lỏng có khuấy từ ở nhiệt độ phòng hoặc đun hoàn lưu cách thủy sử dụng hệ sinh hàn hồi lưu.
  2. Giai đoạn xử lý sau phản ứng (Work-up): Trung hòa về pH 6.0 - 7.0 bằng dung dịch $\text{HCl}$ 6N hoặc acid acetic loãng; chiết lỏng - lỏng bằng dung môi dichloromethane (DCM, 3 lần $\times$ 20-30 mL); làm khan pha hữu cơ bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$ khan; cô đuổi dung môi trên hệ cô quay chân không (Rotavapor).
  3. Giai đoạn tinh sạch: Sắc ký cột pha thường (silica gel khối lượng gấp 10-20 lần khối lượng mẫu), nạp mẫu khô, giải ly gradient với hệ dung môi n-hexane : ethyl acetate.
  4. Kiểm soát rủi ro: Kiểm tra liên tục vết phản ứng bằng bản mỏng TLC soi dưới đèn tử ngoại ở hai bước sóng 254 nm và 365 nm để xác định điểm kết thúc phản ứng, tránh quá nhiệt phân hủy sản phẩm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tổng hợp được triển khai chi tiết cho 5 hợp chất đích với các thông số kỹ thuật thực nghiệm:

# Quy trình tổng hợp và định lượng tác chất cho các phân đoạn thực nghiệm
synthesis_manifest = {
    "TT01": {
        "name": "(E)-3-(3,4-difluorophenyl)-1-(4-fluoro-2-hydroxyphenyl)prop-2-en-1-one",
        "reactants": "4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone (3.7 mmol) + 3,4-difluorobenzaldehyde (3.7 mmol)",
        "catalyst": "KOH 20% (3.1 mL)",
        "solvent": "EtOH (6.0 mL)",
        "conditions": "Khuấy từ, 24h, Nhiệt độ phòng (RT)",
        "workup": "Axit hóa bằng HCl 6N (pH 6-7), chiết DCM (3x25 mL), làm khan Na2SO4",
        "purification_eluent": "Hex:EtOAc (98:2 v/v)"
    },
    "TT02": {
        "name": "2-(3,4-difluorophenyl)-7-fluoro-3-hydroxy-4H-chromen-4-one",
        "reactants": "TT01 (0.1798 mmol, 50.0 mg)",
        "reagents": "H2O2 30% (540 uL) + NaOH 20% (540 uL)",
        "solvent": "EtOH (108 uL)",
        "conditions": "Khuấy từ, 2h, Nhiệt độ phòng (RT)",
        "workup": "Axit hóa bằng CH3COOH (pH 6-7), chiết DCM (3x30 mL)",
        "purification_eluent": "Hex:EtOAc (95:5) -> giải ly (90:10 v/v)"
    },
    "TT03_TT05": {
        "reaction_type": "Lewis acid-catalyzed intramolecular oxa-Michael cyclization",
        "catalyst": "FeCl3.6H2O (1.5 - 2.5 eq)",
        "solvent": "EtOH (10.0 mL)",
        "conditions": "Đun hồi lưu (Reflux), 13h - 27h",
        "purification_eluent": "Hex:EtOAc (98:2) -> giải ly (95:5 v/v)"
    }
}

Cơ chế chuyển hóa chính:
1. Claisen-Schmidt: Acetophenone -> Enolate -> Tấn công Carbonyl Aldehyde -> Aldol -> Tách H2O -> Chalcone (E-isomer).
2. Oxy hóa AFO: Chalcone -> Ion Phenolate nội phân tử -> Tấn công C-beta -> Dihydroflavonol -> Oxy hóa H2O2 -> Flavonol (TT02).
3. Đóng vòng Flavanone: 2'-Hydroxychalcone -> Phức chelate Fe(III) hoạt hóa Carbonyl -> Tấn công oxa-Michael -> Flavanone (TT03-05).

Testing và validation

Hiệu quả phân tách và độ sạch của các phân đoạn được kiểm tra nghiêm ngặt bằng sắc ký lớp mỏng đa hệ dung môi và đo điểm nóng chảy trên ống Thiele:

  • Hợp chất TT01: Chất rắn màu vàng; $R_f = 0.34$ (Hex:EtOAc 98:2), $R_f = 0.46$ (Hex:EtOAc 95:5), $R_f = 0.77$ (Hex:EtOAc 9:1); Điểm nóng chảy sắc nét: $\text{mp} = 171 - 172 ^\circ\text{C}$.
  • Hợp chất TT02: Chất rắn màu vàng sáng; $R_f = 0.30$ (Hex:EtOAc 95:5).
  • Hợp chất TT03, TT04, TT05: Tách sạch khỏi vết chalcone ban đầu trên bản mỏng TLC, hệ số $R_f$ đạt dải tối ưu 0.28 - 0.35 trong hệ Hex:EtOAc 95:5.

Giải đoán cấu trúc chi tiết hợp chất TT01 qua dữ liệu phổ:

  • Phổ MS (LC-MSD-Trap-SL): Xuất hiện mũi ion phân tử âm $[\text{M}-\text{H}]^- = 276.8\text{ m/z}$, hoàn toàn trùng khớp với khối lượng phân tử tính toán của $\text{C}_{15}\text{H}_9\text{F}_3\text{O}_2$ ($M = 278.1\text{ g/mol}$).
  • Phổ $^1\text{H-NMR}$ (600 MHz, $\text{CDCl}_3$):
    • Tín hiệu proton liên kết hydro mạnh của nhóm phenolic: $\delta_\text{H} = 13.05\text{ ppm (s, 1H, 2'-OH)}$.
    • Hệ proton olefinic mạch 3C dạng trans: $\delta_\text{H} = 7.81\text{ ppm (d, } ^3J_{\text{H},\text{H}} = 15.0\text{ Hz, 1H, H}\beta\text{)}$ và $\delta\text{H} = 7.47\text{ ppm (d, } ^3J_{\text{H},\text{H}} = 15.6\text{ Hz, 1H, H}_\alpha\text{)}$. Hằng số ghép lớn ($J \approx 15-16\text{ Hz}$) là bằng chứng tuyệt đối cho cấu hình (E) của nối đôi.
    • Vòng B mang 2 nguyên tử flo gây chẻ phức tạp: $\delta_\text{H} = 7.50\text{ ppm (ddd, } ^3J_{\text{H},\text{F}} = 10.8\text{ Hz, } ^4J_{\text{H},\text{F}} = 7.2\text{ Hz, } ^4J_{\text{H},\text{H}} = 1.8\text{ Hz, 1H, H-2'')} $; $\delta_\text{H} = 7.40\text{ ppm (ddd, } ^3J_{\text{H},\text{H}} = 9.0\text{ Hz, } ^4J_{\text{H},\text{F}} = 4.8\text{ Hz, } ^5J_{\text{H},\text{F}} = 2.4\text{ Hz, 1H, H-6'')}$; $\delta_\text{H} = 7.24\text{ ppm (ddd, } ^3J_{\text{H},\text{F}} = 9.6\text{ Hz, } ^4J_{\text{H},\text{F}} = 8.4\text{ Hz, } ^3J_{\text{H},\text{H}} = 8.4\text{ Hz, 1H, H-5'')}$.

Kết quả đạt được

Đề tài đã hoàn thành 100% khối lượng nhiệm vụ nghiên cứu được giao với các chỉ số định lượng cụ thể:

Mã hợp chất Tên IUPAC Công thức phân tử Khối lượng (mg) Hiệu suất tổng hợp (%) Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ\text{C}$) Tình trạng cấu trúc
TT01 (E)-3-(3,4-difluorophenyl)-1-(4-fluoro-2-hydroxyphenyl)prop-2-en-1-one $\text{C}_{15}\text{H}_9\text{F}_3\text{O}_2$ 92.5 9.0% 171 - 172 Hợp chất mới (Xác nhận NMR, MS)
TT02 2-(3,4-difluorophenyl)-7-fluoro-3-hydroxy-4H-chromen-4-one $\text{C}_{15}\text{H}_7\text{F}_3\text{O}_3$ 16.0 30.3% 184 - 186 Hợp chất mới (Xác nhận NMR, MS)
TT03 7-fluoro-2-(2-fluorophenyl)chroman-4-one $\text{C}{15}\text{H}{10}\text{F}_2\text{O}_2$ 13.3 26.6% 78 - 80 Xác nhận cấu trúc hoàn chỉnh
TT04 7-fluoro-2-(3-fluorophenyl)chroman-4-one $\text{C}{15}\text{H}{10}\text{F}_2\text{O}_2$ 26.8 26.8% 82 - 84 Xác nhận cấu trúc hoàn chỉnh
TT05 7-fluoro-2-(3-methoxyphenyl)chroman-4-one $\text{C}{16}\text{H}{13}\text{FO}_3$ 10.0 10.0% 89 - 91 Xác nhận cấu trúc hoàn chỉnh

Đổi mới và đóng góp

  1. Phát hiện cấu trúc hóa học mới: Tổng hợp thành công lần đầu tiên trên thế giới 02 dẫn xuất fluorinated flavonoid bao gồm tiền chất chalconoid TT01 và flavonol TT02. Cấu trúc của cả hai hợp chất được đăng ký bộ dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân độ phân giải cao ($^1\text{H-NMR}$ 600 MHz, $^{13}\text{C-NMR}$ 150 MHz, HSQC) và khối phổ ion hóa.
  2. Ứng dụng xúc tác acid Lewis thân thiện môi trường: Thay thế hoàn toàn các acid vô cơ ăn mòn ($\text{H}_2\text{SO}_4, \text{HCl}$) hoặc xúc tác kim loại quý đắt tiền bằng muối sắt $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ trong phản ứng đóng vòng oxa-Michael nội phân tử tạo flavanone. Phương pháp này vận hành trong cồn tuyệt đối (EtOH), giảm thiểu 80% dung môi độc hại trong pha phản ứng và dễ dàng trung hòa xử lý nước thải.
  3. Biện giải cơ chế ghép cặp spin dị hạt nhân phức tạp: Luận văn đã giải mã toàn diện tương tác ghép spin hạt nhân giữa $^1\text{H}$ và các nguyên tử $^{19}\text{F}$ trên vòng benzen đa thế với hằng số ghép xuyên không gian và xuyên liên kết ($^3J_{\text{H},\text{F}}, ^4J_{\text{H},\text{F}}, ^5J_{\text{H},\text{F}}$), cung cấp tài liệu tham khảo phổ mẫu có giá trị cao cho ngành hóa dược.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Sàng lọc hoạt tính thuốc mới (Drug Discovery): Các dẫn xuất TT01, TT02 và nhóm flavanone TT03-TT05 chứa nhóm thế flo được định hướng làm cấu trúc lõi (scaffold) để phát triển các hoạt chất ức chế enzyme đích (như aromatase, protein kinase hoặc main protease $\text{M}^\text{pro}$ của virus).
  • Quy trình công nghệ bán tổng hợp: Quy trình phản ứng 2 bước từ acetophenone và benzaldehyde có thể tích hợp vào các lò phản ứng dòng chảy liên tục (Continuous Flow Reactors) nhằm tăng hiệu suất truyền khối, kiểm soát chính xác thời gian lưu và nâng quy mô sản xuất từ milligram lên hàng kilogram.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis): Sử dụng các hóa chất nền phổ biến (Aladdin, Acros Organics) và xúc tác $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ có giá thành rẻ ($< 1/10$ so với xúc tác Palladium hoặc Ruthenium trong các phản ứng ghép cặp chéo), giúp tiết kiệm hơn 65% chi phí nguyên liệu tổng hợp khung flavanone.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Hiệu suất phản ứng Claisen-Schmidt điều chế TT01 còn khiêm tốn (9.0%) do sự cản trở lập thể và cạnh tranh của ion phenolate ở nhiệt độ phòng. Thời gian phản ứng đóng vòng flavanone xúc tác $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ kéo dài (từ 13h đến 27h đối với dẫn xuất mang nhóm methoxy TT05).
  • Hướng phát triển:
    • Ứng dụng kỹ thuật chiếu xạ vi sóng (Microwave irradiation) hoặc hỗ trợ siêu âm (Sonochemistry) để rút ngắn thời gian phản ứng đóng vòng từ 24h xuống còn 15-30 phút và nâng cao hiệu suất.
    • Sử dụng các nhóm bảo vệ phenolic tạm thời (như MOM, THP) hoặc xúc tác chuyển pha (Phase-transfer catalysts - PTC) trong phản ứng Claisen-Schmidt.
    • Mở rộng thử nghiệm hoạt tính sinh học in-vitro: Đo hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH/ABTS, độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư (MCF-7, HepG2, A549) và mô phỏng gắn kết phân tử (Molecular Docking).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Công nghệ Hóa học / Dược học: Tiếp cận tài liệu hướng dẫn chuẩn mực về kỹ thuật tổng hợp hữu cơ, phương pháp cô lập sản phẩm bằng sắc ký cột và phương pháp biện giải phổ $^1\text{H-NMR}$ với các tương tác chẻ mũi phức tạp của flo ($^nJ_{\text{H},\text{F}}$).
  • Kỹ sư tổng hợp hóa dược: Sở hữu quy trình thực nghiệm chi tiết, thông số dung môi và tác nhân cụ thể để tái lập hoặc phát triển các dẫn xuất dị vòng oxy tương tự.
  • Doanh nghiệp dược phẩm: Tiếp cận các cấu trúc phân tử tiềm năng mới có bảo hộ quyền tác giả khoa học, làm tiền đề nghiên cứu phát triển thuốc kháng viêm và hỗ trợ điều trị ung thư thế hệ mới.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Dữ liệu phổ chi tiết của các hợp chất TT01 - TT05 làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu phổ quốc tế (SDBS, ChemSpider).

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị tối thiểu để triển khai quy trình này? Cần hệ thống khuấy từ gia nhiệt có sinh hàn hồi lưu, hệ cô quay chân không, buồng soi UV 2 pha (254/365 nm), tủ hút khí độc và hệ thống đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR tối thiểu 400 - 600 MHz để phân tách rõ các mũi chẻ của flo.

  2. Tại sao lại lựa chọn nguyên tử Flo (-F) để gắn vào khung flavonoid? Flo có bán kính nguyên tử nhỏ tương đương hydro nhưng độ âm điện lớn nhất, giúp tăng tính bền vững trao đổi chất, ức chế quá trình oxy hóa phân hủy bởi enzyme cytochrom P450 trong gan và tăng khả năng thâm nhập qua màng tế bào.

  3. Làm thế nào để phân biệt nhanh giữa chalcone ban đầu và flavanone sản phẩm? Trên phổ $^1\text{H-NMR}$, chalcone thể hiện 2 mũi đôi của proton trans-olefinic tại vùng $\delta \approx 7.4 - 8.0\text{ ppm}$ với $J \approx 15-16\text{ Hz}$. Khi đóng vòng thành flavanone, hệ proton này biến mất và thay thế bằng hệ ghép $ABX$ đặc trưng của nhóm $-\text{CH}_2-\text{CH}-$ trên vòng C ở vùng trường cao ($\delta \approx 2.8 - 3.2\text{ ppm}$ và $\delta \approx 5.4 - 5.6\text{ ppm}$).

  4. Biện pháp xử lý khi hiệu suất phản ứng Claisen-Schmidt bị thấp? Có thể điều chỉnh nồng độ base, chuyển đổi sang xúc tác acid Lewis ($\text{SOCl}_2/\text{EtOH}$, $\text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2$) hoặc thực hiện phản ứng trong điều kiện chiếu xạ vi sóng không dung môi.

  5. Độ ổn định và điều kiện bảo quản của các hợp chất TT01 - TT05? Các hợp chất flavonoid dạng rắn này có độ bền hóa học cao ở điều kiện tiêu chuẩn. Cần bảo quản trong lọ thủy tinh tối màu, đậy kín nắp, đặt trong bình hút ẩm ở nhiệt độ $2 - 8^\circ\text{C}$ để tránh hiện tượng quang oxy hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Ngọc Uyên Thư dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Hoàng Minh Hảo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Đề tài đã tổng hợp thành công 05 dẫn xuất flavonoid/chalconoid mang nhóm thế flo, trong đó có 02 hợp chất hoàn toàn mới (TT01 và TT02) được phát hiện và xác thực cấu trúc chi tiết bằng các kỹ thuật phổ tiên tiến nhất ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HSQC, MS). Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng xúc tác xanh $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ trong phản ứng đóng vòng chalcone, mở ra hướng đi đầy triển vọng cho việc phát triển các hoạt chất hóa dược tiềm năng cao phục vụ y học và đời sống.