Nghiên cứu lí thuyết cơ chế phản ứng của một số hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong pha khí và trên nền xúc tác cluster mnox coox nio cuo

Nghiên cứu cơ chế phản ứng của hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong pha khí và trên xúc tác cluster mnox coox nio cuo, mang lại hiểu biết mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

176
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

0.6. Các điểm mới của luận án

0.7. Kết cấu luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về hệ chất nghiên cứu

1.2. Một số hợp chất VOC

1.3. Một số tác nhân oxi hóa. Một số oxide kim loại chuyển tiếp

1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.5. Quá trình oxi hóa VOCs trong khí quyển

1.6. Phản ứng oxi hóa benzene, toluene trong pha khí

1.7. Phản ứng oxi hóa C6H6, C7H8 trên các cluster oxide kim loại chuyển tiếp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các phương pháp hóa học lượng tử. Bề mặt thế năng

2.2. Cơ sở lý thuyết động hóa học. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phần mềm tính

2.4. Phương pháp tính

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phản ứng của HNCO với các gốc OH, NO3, nguyên tử Cl và phân tử O3

3.2. Phản ứng đóng vòng của các gốc alkylperoxy (RO2) không bão hòa

3.3. Phản ứng giữa gốc methyl và n/i-propanol. Phản ứng oxi hóa C6H6, C7H8 trong pha khí

3.4. Phản ứng oxi hóa C6H6, C7H8 trên cluster oxide kim loại chuyển tiếp

3.5. Tương tác giữa phân tử C6H6 với các cluster oxide của M (M= Mn, Co, Ni, Cu)

3.6. Tương tác giữa phân tử C7H8 với các cluster oxide của M (M= Mn, Co, Ni, Cu)

3.7. Cơ chế oxi hóa C6H6 trên cluster Mn2O3. Cơ chế oxi hóa C7H8 trên cluster Co2O3

PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cơ Chế Phản Ứng VOCs Tại Sao

Nghiên cứu cơ chế phản ứng của các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) là trọng tâm của hóa học khí quyển. VOCs phát thải từ cả nguồn tự nhiên và hoạt động của con người, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí và biến đổi khí hậu. Quá trình oxi hóa VOCs trong khí quyển diễn ra phức tạp, liên quan đến nhiều tác nhân oxi hóa như OH, O3, NO3 và Cl. Sản phẩm của các phản ứng này có thể hình thành sol khí hữu cơ thứ cấp, tác động đến sức khỏe con người và môi trường. Theo tài liệu gốc, các xúc tác oxide kim loại chuyển tiếp như Mn, Co, Ni, Cu là lựa chọn tốt để xử lý VOCs do ít bị ngộ độc, giá thành thấp và dễ chế tạo. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng ở cấp độ phân tử là cần thiết để phát triển các biện pháp kiểm soát và xử lý VOCs hiệu quả hơn.

1.1. Vai trò của VOCs trong ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu

VOCs đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ozone tầng đối lưu và sol khí hữu cơ thứ cấp, hai tác nhân gây ô nhiễm không khí chính. Ozone gây ra các vấn đề về hô hấp, trong khi sol khí ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và phản xạ ánh sáng mặt trời của khí quyển, góp phần vào biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, một số VOCs có nguồn gốc tự nhiên có thể không độc hại, nhưng một lượng lớn VOCs có nguồn gốc nhân tạo lại gây ra các bệnh ung thư, các vấn đề về hô hấp và tổn hại đến hệ thần kinh trung ương. "Các phản ứng đầu tiên chủ yếu là các phản ứng với • OH, O3, •NO3, •Cl, và phản ứng quang phân".

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu cơ chế phản ứng oxi hóa VOCs

Nghiên cứu cơ chế phản ứng oxi hóa VOCs giúp xác định các bước phản ứng cơ bản, năng lượng hoạt hóa và sản phẩm trung gian. Thông tin này rất quan trọng để phát triển các chất xúc tác và quy trình xử lý VOCs hiệu quả hơn. Theo luận án, các phản ứng dây chuyền tiếp nối của VOCs trong khí quyển khá phức tạp tùy thuộc vào loại VOCs, khó xác định chính xác các bước và quy trình hóa học cơ bản để kiểm soát sự chuyển hóa chúng. Đồng thời, việc thực hiện các phép đo thực nghiệm gặp nhiều khó khăn nên hóa học tính toán là một công cụ hiệu quả.

II. Phản Ứng VOCs Trên Xúc Tác Cluster Thách Thức Gì

Mặc dù các xúc tác oxide kim loại chuyển tiếp đã được chứng minh là hiệu quả trong việc xử lý VOCs, cơ chế hoạt động chi tiết của chúng vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Việc xác định tâm hoạt tính trên bề mặt xúc tác và cơ chế hấp phụ của VOCs là những thách thức lớn. Ngoài ra, việc dự đoán độ chọn lọc của xúc tác đối với các sản phẩm phản ứng khác nhau cũng là một vấn đề quan trọng. Luận án này tập trung vào nghiên cứu lý thuyết cơ chế phản ứng của một số hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trên nền xúc tác cluster MnOx, CoOx, NiO, CuO để giải quyết những thách thức này.

2.1. Xác định tâm hoạt tính và cơ chế hấp phụ VOCs trên cluster

Tâm hoạt tính trên bề mặt xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa VOCs và tạo điều kiện cho phản ứng xảy ra. Việc xác định cấu trúc và tính chất của tâm hoạt tính, cũng như cơ chế hấp phụ của VOCs lên bề mặt xúc tác là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế phản ứng. Theo luận án, việc lựa chọn nghiên cứu quá trình oxi hóa VOCs trên nền xúc tác cluster oxide của Mn, Co, Ni, Cu sẽ góp phần định hướng giải quyết một số vấn đề trong thực tế xử lí VOCs như giảm năng lượng hoạt hóa, giảm nhiệt độ oxi hóa và chọn lọc sản phẩm mong muốn.

2.2. Dự đoán độ chọn lọc của xúc tác cho các sản phẩm khác nhau

Phản ứng oxi hóa VOCs có thể tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau, và độ chọn lọc của xúc tác đối với một sản phẩm cụ thể là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình xử lý VOCs. Luận án nghiên cứu cơ chế phản ứng để dự đoán hướng phản ứng ưu tiên và độ chọn lọc của xúc tác đối với các sản phẩm mong muốn. Kết quả thu được có thể là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà khoa học, nghiên cứu sinh, học viên cao học trong lĩnh vực oxi hóa xúc tác.

III. Hướng Dẫn Nghiên Cứu Cơ Chế Phương Pháp Tính Toán Nào

Nghiên cứu cơ chế phản ứng của VOCs trên xúc tác cluster đòi hỏi việc sử dụng các phương pháp tính toán hóa học lượng tử tiên tiến. Thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là một phương pháp phổ biến được sử dụng để tính toán cấu trúc điện tử và năng lượng của các phân tử và bề mặt. Các phương pháp bậc cao hơn như CCSD(T) có thể được sử dụng để tính toán năng lượng chính xác hơn. Việc kết hợp các phương pháp tính toán với các kỹ thuật mô hình hóa phân tử có thể cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế phản ứng và động học phản ứng. Cần đặc biệt chú ý đến việc lựa chọn hàm năng lượng và bộ cơ sở phù hợp để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.1. Thuyết phiếm hàm mật độ DFT Ưu điểm và hạn chế

DFT là một phương pháp tính toán hiệu quả và tương đối chính xác, đặc biệt phù hợp cho các hệ lớn như xúc tác cluster. Tuy nhiên, DFT có thể gặp khó khăn trong việc mô tả chính xác các tương tác phi liên kết, chẳng hạn như lực Van der Waals. Do đó, việc lựa chọn hàm năng lượng phù hợp là rất quan trọng. Luận án sử dụng các phương pháp hóa học tính toán để nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng oxi hóa của một số hợp chất VOC trong pha khí và trên nền xúc tác cluster MnOx, CoOx, NiO, CuO; so sánh và làm rõ vai trò của các tâm hoạt tính trong các phản ứng oxi hóa.

3.2. Các phương pháp bậc cao CCSD T Độ chính xác và chi phí tính toán

CCSD(T) là một phương pháp tính toán rất chính xác, nhưng có chi phí tính toán cao hơn nhiều so với DFT. Do đó, CCSD(T) thường được sử dụng để tính toán năng lượng của các điểm quan trọng trên bề mặt thế năng, chẳng hạn như trạng thái chuyển tiếp. Luận án sử dụng phương pháp này để tính hằng số tốc độ các phản ứng đóng vòng của 13 loại gốc RO2 không bão hòa có một liên kết đôi, từ đó xây dựng được một hệ thống dữ liệu SAR để dự đoán hệ số tốc độ và cơ chế phản ứng.

IV. Nghiên Cứu HNCO và RO2 Kết Quả Đột Phá Quan Trọng Nào

Luận án đã đạt được những kết quả đột phá trong nghiên cứu phản ứng của HNCO (axit isocyanic) với các tác nhân oxi hóa và phản ứng đóng vòng của các gốc alkylperoxy (RO2). Cụ thể, đã xác định được khả năng phản ứng của HNCO với các gốc OH, NO3, nguyên tử Cl và phân tử O3. Đồng thời, đã tính được hằng số tốc độ các phản ứng đóng vòng của nhiều gốc RO2 khác nhau, cung cấp thông tin quan trọng cho việc mô hình hóa các quá trình hóa học trong khí quyển.

4.1. Phản ứng của HNCO với các tác nhân oxi hóa trong khí quyển

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tất cả các phản ứng của HNCO với các tác nhân oxi hóa đều được đặc trưng bởi hướng tách nguyên tử H và có hằng số tốc độ nhỏ. Kết quả này phù hợp tốt với các kết quả thực nghiệm, góp phần làm sáng tỏ vai trò của HNCO trong hóa học khí quyển. Cụ thể là các gốc •OH và •NO3, nguyên tử Cl và phân tử O3 và chỉ ra rằng tất cả các phản ứng đều được đặc trưng bởi hướng tách nguyên tử H, đều có hằng số tốc độ nhỏ (k298  7.10-16 cm3 molecule-1s-1), phù hợp tốt với các kết quả thực nghiệm.

4.2. Phản ứng đóng vòng của các gốc alkylperoxy RO2

Nghiên cứu đã tính được hằng số tốc độ các phản ứng đóng vòng của 13 loại gốc RO2 không bão hòa, từ đó xây dựng được một hệ thống dữ liệu SAR để dự đoán hệ số tốc độ và cơ chế phản ứng. Kết quả cho thấy tốc độ phản ứng đóng vòng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí đóng vòng, vị trí và số lượng nhóm thế alkyl và kích thước vòng. Tốc độ phản ứng đóng vòng phụ thuộc vào 3 yếu tố bao gốm: vị trí đóng vòng, vị trí và số nhóm thế alkyl, kích thước vòng.

V. Oxi Hóa Benzen và Toluen Xúc Tác Cluster Phát Huy Tác Dụng

Luận án đã khảo sát khả năng tương tác của benzen (C6H6) và toluen (C7H8) trên các cluster oxide kim loại chuyển tiếp (MnOx, CoOx, NiO, CuO) và đưa ra dự đoán rằng các oxide Mn2O3 và Co2O3 có khả năng xúc tác tốt cho quá trình oxi hóa các VOCs này. Bên cạnh đó, luận án cũng đã xây dựng bề mặt thế năng cho các giai đoạn đầu của phản ứng oxi hóa benzen và toluen trong pha khí và trên nền xúc tác các cluster Mn2O3 và Co2O3.

5.1. Tương tác của Benzen và Toluen với các cluster oxide kim loại

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng benzen và toluen có thể tương tác với các cluster oxide thông qua các liên kết pi-kim loại. Độ mạnh của tương tác phụ thuộc vào loại kim loại và cấu trúc của cluster oxide. Đã khảo sát được khả năng tương tác của C6H6 và C7H8 trên các cluster oxide (MnOx, CoOx, NiO, CuO) và đưa ra dự đoán các oxide Mn2O3, Co2O3 có khả năng xúc tác tốt cho quá trình oxi hóa các VOCs.

5.2. Cơ chế phản ứng oxi hóa Benzen và Toluen trên xúc tác cluster

Luận án đã xây dựng bề mặt thế năng cho các giai đoạn đầu của phản ứng oxi hóa benzen và toluen trên xúc tác cluster, cho thấy sự có mặt của cluster oxide làm giảm đáng kể năng lượng hoạt hóa của phản ứng. Kết quả này cho thấy vai trò quan trọng của xúc tác cluster trong việc thúc đẩy quá trình oxi hóa VOCs. Đã xây dựng được bề mặt thế năng cho các giai đoạn đầu của phản ứng oxi hóa benzene, toluene trong pha khí và trền nền xúc tác các cluster Mn2O3, Co2O3. Đã chỉ ra rằng các đường phản ứng thuận lợi nhất tạo ra sản phẩm p-benzoquinone và benzaldehyde. Sự có mặt của các cluster oxide đã làm giảm mạnh hàng rào thế năng của phản ứng so với khi không có mặt các cluster này.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Cơ Chế Phản Ứng VOCs Tiếp Theo

Luận án đã đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ cơ chế phản ứng của VOCs trong khí quyển và trên xúc tác cluster. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho việc phát triển các biện pháp kiểm soát và xử lý VOCs hiệu quả hơn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khảo sát các loại VOCs khác nhau, các loại xúc tác cluster khác nhau và các điều kiện phản ứng khác nhau. Ngoài ra, việc kết hợp các phương pháp tính toán với các kỹ thuật thực nghiệm sẽ giúp xác thực và mở rộng các kết quả nghiên cứu.

6.1. Khảo sát các loại VOCs và xúc tác cluster khác nhau

Nghiên cứu có thể được mở rộng để khảo sát các loại VOCs và xúc tác cluster khác nhau để tìm ra các hệ xúc tác hiệu quả hơn cho việc xử lý VOCs. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu các VOCs có cấu trúc phức tạp hơn hoặc các xúc tác cluster với thành phần và cấu trúc khác nhau.

6.2. Kết hợp tính toán và thực nghiệm để xác thực kết quả

Việc kết hợp các phương pháp tính toán với các kỹ thuật thực nghiệm, chẳng hạn như phổ hồng ngoại và sắc ký khí khối phổ, sẽ giúp xác thực và mở rộng các kết quả nghiên cứu. Điều này có thể bao gồm việc so sánh các kết quả tính toán với các dữ liệu thực nghiệm hoặc sử dụng các kết quả tính toán để giải thích các kết quả thực nghiệm.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: 7 trang; Chương 2: 16 trang; Chương 3: 76 trang. Kết luận và kiến nghị: 2 trang; Danh mục công trình công bố: 1 trang; Tài liệu tham khảo: 19 trang, Phụ lục: 23 trang. Tổng quan về hệ chất nghiên cứu 1. Một số hợp chất VOC Có rất nhiều các định nghĩa về các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), tuy nhiên ta có thể sử dụng định nghĩa VOCs của Liên minh Châu Âu (EU) theo nhiệt độ sôi của chúng như sau : VOCs là hợp chất hữu cơ có nhiệt đô sôi nhỏ hơn hoặc bằng 250°C tại điều kiện áp suất tiêu chuẩn 1atm (101,3 kPa) [13].

Các hợp chất VOC có thể được phân loại theo một số tiêu chí sau: Bảng 1. Phân loại các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Tiêu chí phân Các loại VOC loại VOC 0-50°C, Hợp chất hữu cơ rất dễ bay hơi (VVOCs). Ví dụ: methane, formaldehyde, aldehyde, methylclorine, dichloromethane, acid isocyanic… 50-260°C, Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs).

Nhiệt độ sôi Ví dụ: Formaldehyde, limonene, benzene, toluene, acetone, ethanol (ethyl alcohol), 2-propanol (isopropyl alcohol), hexanal… 260-400°C, Hợp chất hữu cơ bay hơi một phần (SVOCs). Ví dụ: dibutyl phthalate, thuốc trừ sâu… Alkanes: ethane, propane, butane Alkenes: ethylene, propylene, butene, butadiene Aromatic hydrocarbons: benzene, toluene, xylene Cấu trúc phân Dẫn xuất hydrocarbon: dichloromethane, methylclorine tử Alcohols: methanol, ethanol, propanol, butanol Aldehydes: formaldehyde, acetaldehyde Ketones: acetone, butanone Tự nhiên: isoprene, pinene Nguồn gốc Nhân tạo: benzene, toluene Phân cực: propanol, acetone Độ phân cực Không phân cực: benzene, toluene VOCs hầu như tồn tại mọi nơi trong không khí, phát thải từ nhiều nguồn khác nhau. VOCs được xem là tác nhân ô nhiễm chính trong khí quyển, tham gia các phản ứng quang hóa trong khí quyển, làm suy giảm tầng ozone bình lưu, thúc 8 đẩy hiệu ứng nhà kính. Các nguồn chính của VOCs là khí thải từ các quy trình công nghiệp (đặc biệt là các quy trình liên quan đến dung môi), từ khí thải động cơ, tứ các đám cháy tự nhiên hoặc nhân tạo.

Isocyanic acid HNCO là một trong bốn đồng phân hay gặp của hệ [H, C, N, O] cùng với fulminic acid HCNO, isofulminic acid HONC và cyanic acid HOCN. Đây là những hợp chất hữu cơ quan trọng chứa bốn nguyên tố chính trong sinh giới, đồng thời chúng còn là sản phẩm trung gian trong quá trình đốt cháy lại NOx với các hợp chất hydrocarbon như •CH, C2H2…HNCO là một trong những phân tử đa nguyên tử đầu tiên được phát hiện trên vũ trụ, có mặt trong nhiều môi trường khác nhau, rất dễ bay hơi và độc. Bên cạnh khói thải từ động cơ, đám cháy, việc đốt các nhiên liệu rắn có nguồn gốc từ các chất hữu cơ để nấu ăn và sưởi ấm trên các bếp lò truyền thống cũng làm phát sinh đáng kể lượng HNCO. Quá trình oxi hoá β-pinene bởi •OH đã tạo ra các gốc peroxy (RO2), một loại gốc tự do đang được quan tâm nghiên cứu trên thế giới cả về lý thuyết và thực nghiệm [18, 20, 29, 30].

Chúng đóng vai trò quan trọng đối với hoá học khí quyển, đặc biệt trong các phản ứng oxi hoá. Các gốc peroxy bao gồm cả hydroperoxy (HO2) và RO2, trong đó R là nhóm hữu cơ bất kỳ, một số trường hợp R có thể đính thêm nhóm OH. Phản ứng giữa các chất hữu cơ sơ cấp với các tác nhân oxi hoá như NOx, •OH hay O3 dẫn đến sự hình thành các gốc alkyl, các gốc alkyl này tiếp tục phản ứng với O2 sinh ra RO2. Propanol là chất VOC điển hình với mức độ độc hại cao [14]–[16].

Nó là dung môi phổ biến trong các ngành công nghiệp như in ấn, sơn, phun, chất bán dẫn, dược phẩm. Propanol được thải vào khí quyển bởi các nguồn khác nhau bao gồm thực vật và trong quá trình đốt cháy sinh khối. Ngoài ra, các quá trình công nghiệp và đô thị khác nhau cũng có tác động đến nồng độ propanol trong khí quyển. Các phản ứng chính của propanol có liên quan đến việc tách nguyên tử hydro từ các trung tâm khác nhau trong quá trình tiêu thụ nhiên liệu nhiệt độ cao.

Propanol là hợp chất dễ bay hơi đóng một vai trò quan trọng trong chất lượng không khí của khí quyển. Vì vậy, quá trình loại bỏ propanol vậy là một thách thức quan trọng trong 9 khí quyển. Các xúc tác đồng oxide và các xúc tác nano vàng thường được dùng để oxi hóa các VOC loại này [14], [15]. Nhóm VOCs BTEX, bao gồm benzene, toluene, ethylbenzene và xylene thuộc nhóm VOCs có độc tính cao, chiếm tỉ trọng lớn trong tổng lượng phát thải VOCs nhân tạo [17], [18].

Benzene (benzol) là chất lỏng trong suốt, không màu và dễ cháy. Benzene phát thải chủ yếu từ quá trình đốt nhiên liệu (than, xăng, gỗ), là thành phần tự nhiên có trong dầu thô, xăng dầu và khói xe, khói thuốc lá. Benzene rất độc, có khả năng gây ung thư ở người rất cao. Khi xâm nhập chừng 75 – 90 %, benzene sẽ được tích lũy trong mỡ, tủy xương, não gây rối loạn quá trình oxi hóa khử của tế bào dẫn đến tình trạng xuất huyết trong cơ thể [19], [20].

Toluene không hòa tan trong nước và rất dễ bay hơi, dễ cháy và độc hại ở nhiệt độ phòng. Nếu trực tiếp hít phải toluene ở dạng nước có thể bị viêm phối, sưng phổi hoặc xuất huyết phổi. Một số tác nhân oxi hóa Gốc methyl (•CH3) là tác nhân trung gian quan trọng liên quan tới sự cháy của nhiên liệu hóa thạch và hóa học khí quyển. Gốc •CH3 đã được phát hiện trong ngọn lửa cháy của khí methane (CH4) là thành phần chủ yếu của khí thiên nhiên và là hydrocarbon chiếm nhiều nhất trong khí quyển Trái Đất.

Gốc methyl chủ yếu được tạo ra trong khí quyển thông qua quá trình quang phân các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) như metan (CH4), đây là nguồn gốc methyl tự nhiên lớn nhất [5]. Các nguồn VOC nhân tạo, chẳng hạn như các quá trình công nghiệp và vận chuyển liên quan đến việc đốt nhiên liệu hóa thạch hoặc sinh khối, cũng góp phần tạo ra các gốc methyl trong khí quyển. Hơn nữa, các nguồn tự nhiên như khí thải thực vật, đại dương có thể dẫn đến giải phóng CH4 hoặc các hydrocacbon khác vào khí quyển, sau đó có thể phân hủy và giải phóng các gốc CH3 trong tầng đối lưu. Gốc tự do hidroxyl (•OH) là một trong những gốc đóng vai trò quan trọng 10 nhất trong phản ứng cháy và hóa học khí quyển.

Trong khí quyển, •OH ảnh hưởng đến sự hình thành và phá hủy tầng ozone cũng như ảnh hưởng tới nhiệt độ toàn cầu [22]–[24]. Gốc •OH còn là tác nhân oxi hóa quan trọng nhất trong khí quyển và sự cháy, là tác nhân khởi đầu chính của quá trình oxy hóa VOC trong khí quyển, chuyển hóa chúng thành các hợp chất khác nhau sẽ tiếp tục phản ứng và phân hủy hoặc sẽ tạo thành các sản phẩm cuối cùng như carbondioxide và nước. Hóa học nghiên cứu các hợp chất chlorine trong khí quyển đã trở nên nổi bật vào những năm 1970 khi người ta phát hiện ra rằng các nguyên tử Cl, được giải phóng từ chlorofluorocarbons và các hợp chất nhân tạo tồn tại lâu dài khác, có thể xúc tác cho sự mất ozone trong tầng bình lưu [25]. Tầm quan trọng của hợp chất chlorine ở tầng đối lưu chủ yếu dựa vào khả năng phản ứng của các nguyên tử Cl đối với các loại khí khác nhau có liên quan đến khí hậu, bao gồm dimethyl sulfide, CH4 và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khác (VOC).

Hằng số tốc độ của phản ứng Cl với nhiều loại VOC vượt quá hằng số tốc độ của các phản ứng VOC + •OH tương tự tới vài bậc, khiến nguyên tử Cl trở thành chất oxi hóa quan trọng trong tầng đối lưu [26]. Các nguyên tử Cl có thể chiếm tới 15% quá trình oxy hóa VOCs ở một số vùng nhất định. Nguồn chlorine vô cơ tầng đối lưu rất đa dạng. Phát thải HCl sơ cấp xảy ra từ các hoạt động công nghiệp, bao gồm đốt và đốt than cũng như từ đốt sinh khối.

HCl cũng được giải phóng từ sol khí muối biển thông qua các phản ứng dịch chuyển axit liên quan đến HNO3 và H2SO4. Nhiều dạng Cl không bền với ánh sáng, chẳng hạn như khí Cl2 và nitryl clorua (ClNO2), có thể được tạo ra từ quá trình oxy hóa clorua liên kết với khí dung đã được chứng minh bằng nhiều nghiên cứu thực nghiệm [27]. Oxygen có thể tạo oxide với hầu hết các nguyên tố khác, là phi kim hoạt động mạnh [8]. Oxygen được sử dụng trong đốt cháy nhiên liệu để tạo ra năng lượng cho các loại động cơ.

Với vai trò quan trọng của oxygen như vậy nên việc nghiên cứu sự kết hợp của oxygen với các chất khác là rất cần thiết. Được phát hiện từ năm 1971 nhưng sự tập trung nghiên cứu về động học và cơ chế phản ứng của ozone với các hợp chất hữu cơ, các tác nhân trong khí quyển 11 chỉ thực sự bắt đầu vào những năm 1980, với các tác nhân hay gặp trên tầng giữa khí quyển, điển hình như •OH, H, NO, •O, NO2, •HO2 [28]–[30]. Gốc nitrate •NO3 là chất có vai trò chính trong quá trình oxi hoá trong bầu khí quyển ban đêm, được tạo bởi quá trình oxi hoá tương đối chậm của NO2 nhờ O3. Gốc nitrate là chất oxy hóa chiếm ưu thế vào ban đêm trong khí quyển nhưng do nồng độ thấp và quá trình quang phân nhanh, nó ít quan trọng hơn vào ban ngày [11].

Vào ban đêm, •NO3 phản ứng nhanh với một số hydrocacbon chưa bão hòa do đó, NO3 là gốc tự do đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nồng độ trong khí quyển. Ngoài ra, gốc •NO3 góp phần vào quá trình oxi hóa các alkane và hình thành HNO3. Vào ban ngày, nồng độ của các gốc •NO3 là rất thấp và bị phân hủy nhanh khi hấp thụ bức xạ. Dưới tác động của bức xạ mặt trời, các gốc •NO3 dễ phản ứng với hơi nước tạo axit mạnh gây ra các hiện tượng thời tiết đặc biệt.

Ban ngày, gốc NO3 cũng có thể được loại bỏ hiệu quả thông qua phản ứng với NO (•NO3 + NO → NO2 + NO2). Một số oxide kim loại chuyển tiếp Manganese oxide Các manganese oxide là xúc tác nhiều triển vọng do có giá thành thấp hơn nhiều so với các xúc tác kim loại quý, thể hiện hoạt tính xúc tác tốt đối với các phản ứng oxi hóa các VOC [17], [31]–[37]. Hoạt tính xúc tác của manganese oxide phụ thuộc vào các yếu tố như thành phần oxygen mạng lưới, oxygen hấp phụ bề mặt, diện tích bề mặt và trạng thái oxi hóa. Thông thường, manganese oxide chứa Mn ở trạng thái oxi hóa cao hơn thì có hoạt tính oxi hóa tốt hơn nhưng cũng có trường hợp ngoại lệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Cơ Chế Phản Ứng Hợp Chất Hữu Cơ Dễ Bay Hơi Trên Xúc Tác Cluster" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phản ứng của các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khi tương tác với xúc tác cluster. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các quá trình hóa học phức tạp mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa các quy trình công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá giúp nâng cao hiểu biết về hóa học xúc tác và ứng dụng của nó trong sản xuất.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học thực hiện phản ứng đóng vòng 4fluoro2hydroxychalconoid trong điều kiện fecl3 6h2o và h2o2, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phản ứng hóa học cụ thể trong điều kiện xúc tác khác nhau. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp triphenylpydine thông qua phản ứng oxy hóa sử dụng la0 6sro 4coo3 lsc64 như một chất xúc tác dị thể sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp oxy hóa trong hóa học. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu phản ứng dehydro hóa đóng vòng n hptane trên xúc tác pt cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để khám phá thêm về các phản ứng dehydro hóa và ứng dụng của chúng trong ngành hóa dầu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu sâu hơn về lĩnh vực hóa học xúc tác.