Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Nghiên cứu đối chiếu từ chỉ vị giác cơ bản Hán - Việt (tên gốc tiếng Trung: 汉越基本味觉词对比研究; tên tiếng Anh: A comparative study of Chinese and Vietnamese basic taste words) do nghiên cứu sinh Lê Thị Toàn (黎氏全 / Li Shi Quan) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Lưu Vân (刘云 教授). Luận án được hoàn thành vào tháng 5 năm 2020 tại Học viện Văn học, Đại học Sư phạm Hoa Trung (华中师范大学文学院), thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng (mã hướng nghiên cứu: Ngôn ngữ học ứng dụng).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng vị giác là một trong những cảm giác cơ bản nhất giúp con người nhận thức và thấu hiểu thế giới khách quan. Từ ngữ chỉ vị giác không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ đơn thuần mà còn là một hiện tượng văn hóa phản ánh thói quen ẩm thực, giá trị tinh thần và lối tư duy của mỗi dân tộc. Tuy nhiên, giới ngôn ngữ học Trung Quốc trước đây chủ yếu tập trung phân tích ngữ nghĩa vị giác đơn ngữ hoặc đối chiếu tiếng Hán với tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn; phương pháp nghiên cứu còn tương đối đơn nhất và chiều sâu phân tích cần được tăng cường. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên biệt về hệ thống từ chỉ vị giác rất ít ỏi, trong khi mảng nghiên cứu đối chiếu hệ thống giữa từ chỉ vị giác tiếng Hán và tiếng Việt vẫn là một khoảng trống học thuật chưa được khai phá toàn diện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:

  1. Xác lập khung phân loại trường nghĩa (nghĩa vị giác và nghĩa phi vị giác) để khảo sát, phân tích và đối chiếu chi tiết ngữ nghĩa của 5 từ chỉ vị giác cơ bản trong tiếng Hán và tiếng Việt trên ba cấp độ: vĩ mô, trung quan và vi mô.
  2. Phân loại và làm rõ ba mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai hệ thống từ vị giác: tương đồng hoàn toàn (相同), tương tự (相似) và dị biệt (相异).
  3. Xây dựng mô hình giải thích nguyên nhân tạo nên sự tương đồng và dị biệt ngữ nghĩa dựa trên tam bình diện: Nhận thức, Ngôn ngữ và Văn hóa.
  4. Đối chiếu toàn diện phương thức cấu tạo từ (từ láy/trùng điệp, từ phụ gia, từ phức hợp) của tính từ vị giác giữa hai ngôn ngữ.
  5. Phân tích các đặc điểm ngữ dụng của từ chỉ vị giác Hán - Việt trong ngữ cảnh hội thoại giao tiếp (theo Phương châm cộng tác), trong các hình thức sinh động của tính từ và trong các đơn vị ngữ cố định (thành ngữ, tục ngữ, quán dụng ngữ, yết hậu ngữ).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là 5 từ chỉ vị giác cơ bản trong tiếng Hán gồm: “酸” (toan/chua), “甜” (điềm/ngọt), “苦” (khổ/đắng), “辣” (lạt/cay), “咸” (hàm/mặn) và các từ tương ứng trong tiếng Việt gồm: “chua”, “ngọt”, “đắng (khổ)”, “cay”, “mặn”. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở bình diện đồng đại của tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt hiện đại, kết hợp giữa hệ thống ngôn ngữ tĩnh trong từ điển chuẩn và sự vận hành động của ngữ liệu trong văn bản, tác phẩm văn học và giao tiếp thực tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trước đây tại Trung Quốc, Việt Nam và trên thế giới:

  1. Nghiên cứu tự nguyên học tiếng Hán: Các học giả như Vương Ninh (1996, 2001) trong Huấn cỗ học nguyên lý và Thuyết văn giải tự dữ Trung Quốc cổ đại văn hóa đã khảo sát nguồn gốc chữ chỉ vị giác bắt nguồn từ kỹ thuật nấu rượu và chế muối; Lưu Hạo (2007) phân tích diễn biến hình - nghĩa của chữ “辛” và “辣”; Trần Lễ trong Đông Thục độc thư ký giải thích âm đọc của ngũ vị gắn với khẩu hình; Khương Hồng Thủy (1997) phân tích mối liên hệ nội tại giữa âm đọc và ngữ nghĩa của bốn vị chua, ngọt, đắng, cay.
  2. Nghiên cứu ngữ pháp vị giác: Trịnh Quý Hữu (1999) khảo sát cấu trúc vị ngữ mang trạng ngữ tính từ song hệ động - tân trong câu cảm nhận vị giác.
  3. Nghiên cứu văn hóa và tri nhận: Thường Kính Vũ (1995) trong Hán ngữ từ vựng dữ văn hóa phân tích tâm lý coi trọng ẩm thực dẫn đến sự khuếch tán ngữ nghĩa vị giác sang cảm giác tâm lý; Vương Quốc An và Vương Tiểu Mạn (2003) phân tích hiện tượng thông cảm vị giác trong các cổ thư như Lã Thị Xuân Thu, Tả Truyện, Thượng Thư; Lý Quốc Nam (2002), Giang Hồng (2007), Cận Viêm và Bành Phượng (2011), Mạnh Ngọc Phượng (2013), Trương Tĩnh Hoa (2005), Trương Quân (2008) đi sâu vào biểu trưng văn hóa và tư duy nhị nguyên, tư duy điều hòa ngũ vị.
  4. Nghiên cứu đối chiếu Hán - ngoại: Thượng Phương (2006) đối chiếu ẩn dụ Hán - Anh qua cặp “ngọt - đắng”; Điền Hạo (2006) đối chiếu Hán - Nhật - Anh; Doãn Văn Đình (2009), Vương Ngân Bình (2008, 2010), Từ Tiểu Giai và Hứa Hi Minh (2009), Vương Lượng (2013) đối chiếu Hán - Anh; Trương Thiều Nham (1999), Hứa Sài Tinh (2001), Hoàng Bảo Trân (2006) đối chiếu Hán - Nhật; Lý Thu Nguyệt (2012), Quyền Hỉ Tĩnh (2005), Lưu Nhất Song (2009, 2011), Kim Thiện Hy (2012) đối chiếu Hán - Hàn; Vi Viện Viện (2013), Lưu Phong (2013) đối chiếu Hán - Thái; Vũ Vi (2013) đối chiếu Hán - Nga; Cam Nguyệt (Randrianasolo Marie Raissa, 2016) đối chiếu Hán - Madagascar.
  5. Nghiên cứu ứng dụng giảng dạy và ẩn dụ tri nhận: Dương Lôi (2012), Trần Túc (2013), Đổng Tịnh (2015) khảo sát lỗi sai của lưu học sinh khi học từ vị giác; Vương Đông Mai và Triệu Chí Cường (2003), Lý Kim Lan (2005), Nhậm Diệp (2005), Dương Nham Dũng (2007), Hùng Lê và Trịnh Hậu Nghiêu (2009), Vương Viện (2004), Dương Dương và Đổng Phương Phong (2006), Vương Minh (2009) phân tích cơ chế ánh xạ ẩn dụ thân - tâm và quy luật chuyển nghĩa từ vị giác đến tâm lý trừu tượng; Ngũ Thiết Bình (1989) nghiên cứu loại hình học ngôn ngữ trên 57 ngôn ngữ về sự phân cắt ranh giới vị giác khách quan.
  6. Nghiên cứu từ chỉ vị giác tại Việt Nam: Nghiên cứu trong nước còn rất hạn chế, tiêu biểu có bài ghi chép tư liệu của Đào Thản (1973) về từ “ngọt” và luận văn của Lưu Quang Sáng (2007) về các từ liên quan đến mùi vị ăn uống trong tiếng Hán hiện đại.

Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là thực hiện một công trình nghiên cứu chuyên biệt, có hệ thống và đa diện (kết hợp đồng thời ngữ nghĩa, cấu tạo từ, ngữ dụng và văn hóa tri nhận) đối với 5 vị giác cơ bản trong thế đối sánh giữa tiếng Hán và tiếng Việt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án vận dụng:

  • Lý thuyết trường nhận thức (Cognitive Domain Theory) của Ngôn ngữ học tri nhận: Phân chia không gian ngữ nghĩa thành Vùng vị giác (味觉域 - cảm giác sinh lý học) và Vùng phi vị giác (非味觉域 - các phái sinh nghĩa thông qua ẩn dụ và hoán dụ). Khung phân tích được tổ chức thành 3 tầng bậc: tầng vĩ mô (vị giác / phi vị giác), tầng trung quan (tư vị, thực phẩm, thông cảm, trạng nhân, đời sống, khác) và tầng vi mô (chất lượng, tự nhiên, nhân tạo, tình cảm, tính tình, ngôn hành, bệnh tật, hóa học...).
  • Mô hình ánh xạ ẩn dụ (Metaphorical Mapping): Xác định đường hướng chuyển nghĩa chung từ miền nguồn vị giác sang miền đích trừu tượng theo chuỗi: Hiện tượng vị giác → Cảm giác sinh lý → Cảm giác tâm lý → Khái niệm trừu tượng.
  • Mô hình giải thích tam bình diện (Cognition - Language - Culture): Giải thích nguồn gốc tương đồng và dị biệt dựa trên:
    1. Bình diện nhận thức: Cơ chế sinh lý và phản ứng tâm lý phổ quát của loài người trước kích thích vị giác.
    2. Bình diện ngôn ngữ: Quy luật nội tại của hệ thống từ vựng - ngữ pháp và sự tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt qua lịch sử.
    3. Bình diện văn hóa: Tác động của văn hóa vật chất (môi trường địa lý, khí hậu, tập quán ăn uống), văn hóa xã hội (tư tưởng Nho giáo, Phật giáo) và phương thức tư duy (tư duy nhị nguyên thống nhất, trực quan, hướng nội).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp chặt chẽ bốn nhóm phương pháp:

  • Phương pháp kết hợp định tính và định lượng: Thống kê tần số xuất hiện của các từ vị giác và các nghĩa phái sinh trong kho ngữ liệu, sau đó phân tích định tính từng trường hợp sử dụng cụ thể.
  • Phương pháp kết hợp tĩnh và động: Phân tích định nghĩa tĩnh trong từ điển chuẩn tắc kết hợp với việc khảo sát ngữ liệu động trong tác phẩm văn học và diễn ngôn giao tiếp.
  • Phương pháp đối chiếu liên ngôn ngữ: So sánh đối chiếu trực tiếp các cấu trúc ngữ nghĩa, mô hình cấu tạo từ và đặc điểm ngữ dụng tương ứng giữa tiếng Hán và tiếng Việt nhằm chỉ ra tính phổ quát (co-occurrence) và nét đặc thù dân tộc.
  • Phương pháp miêu tả kết hợp giải thích: Miêu tả chi tiết các hiện tượng ngôn ngữ và giải thích căn nguyên văn hóa - nhận thức hình thành nên các hiện tượng đó.

Nguồn tư liệu và ngữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • Công cụ từ điển: 《现代汉语词典》 (bản thứ 6), 《现代汉语规范词典》, 《常用构词字典》, 《实用汉语形容词词典》, 《形容词分类词典》, 《Từ điển tiếng Việt》 (Viện Ngôn ngữ học / Trung tâm Từ điển học 2014), 《Từ điển yếu tố Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại》, 《Thành ngữ tục ngữ Việt Nam》.
  • Kho ngữ liệu điện tử: Kho ngữ liệu Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BCC Corpus, quy mô hàng tỷ âm tiết) và Kho sách trực tuyến Việt Nam (Books.vn / Books.com). Đối với mỗi từ vị giác, tác giả rút mẫu ngẫu nhiên 1.000 ngữ đoạn từ hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn kết quả truy xuất, sau đó sàng lọc để giữ lại các ngữ đoạn hữu hiệu làm mẫu phân tích định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu (第一章 绪论)

Chương này trình bày lý do chọn đề tài, ý nghĩa khoa học và thực tiễn, tổng quan lịch sử nghiên cứu từ chỉ vị giác tại Trung Quốc và Việt Nam, giới hạn phạm vi nghiên cứu (5 vị giác cơ bản), xác lập cơ sở lý thuyết (lý thuyết trường nhận thức và mô hình giải thích tam bình diện) cùng phương pháp luận và nguồn ngữ liệu phục vụ toàn bộ luận án.

Chương 2: Đối chiếu ngữ nghĩa “toan / chua” (酸 / chua) trong tiếng Hán và tiếng Việt (第二章 汉越“酸/chua”语义对比)

Tác giả xây dựng khung phân loại trường nghĩa cho “酸” và “chua”, sau đó tiến hành thống kê định lượng trên ngữ liệu mẫu:

  • Đối với tiếng Hán, từ 90.396 kết quả thô trên BCC, rút ngẫu nhiên 1.000 ngữ đoạn, sau khi loại bỏ ẩn dụ toàn thể và danh từ riêng thu được 877 ngữ đoạn hữu hiệu, phân bổ vào 16 vùng nghĩa.
  • Đối với tiếng Việt, từ 105.000 kết quả thô trên Books.vn, rút ngẫu nhiên 1.000 trường hợp, sau khi lọc thu được 718 ngữ đoạn hữu hiệu, phân bổ vào 12 vùng nghĩa.
STT Vùng nghĩa (义域) Nội dung ngữ nghĩa khái quát Ví dụ ngữ liệu tiếng Hán tiêu biểu Số lượng (Hán) Tỷ lệ % (Hán) Ví dụ ngữ liệu tiếng Việt tiêu biểu Số lượng (Việt) Tỷ lệ % (Việt)
1 Vùng tư vị (滋味域) Vị chua cơ bản như chanh, giấm 很酸, 酸柠檬 123 14,03% Chanh chua, nho chua 134 18,66%
2 Vùng chất lượng (质量域) Thực phẩm bị hỏng, biến chất, ôi thiu 牛奶酸了 8 0,91% Đồ ăn bị chua rồi 22 3,06%
3 Vùng tự nhiên (天然域) Thực vật tự nhiên có vị chua 酸梅, 酸梨, 酸枣 46 5,25% Táo chua, khế chua 52 7,24%
4 Vùng nhân tạo (人工域) Thực phẩm lên men hoặc chế biến có vị chua 酸菜, 酸汤鱼 58 6,61% Sữa chua, dưa chua 73 10,17%
5 Vùng khứu giác (嗅觉域) Mùi chua lên men, mùi hôi thối 汗酸味, 酸臭 29 3,31% Mùi chua 35 4,87%
6 Vùng thính giác (听觉域) Âm thanh the thé, chói tai 尖酸的声音 12 1,37% Giọng nói chua loét 28 3,90%
7 Vùng thị giác (视觉域) Nét mặt, ánh mắt, nụ cười cay đắng 酸痛的眼睛, 酸溜溜的笑容 15 1,71% Nụ cười chua chát 21 2,92%
8 Vùng tình cảm (情感域) Ghen tuông, đau buồn, xót xa, thương cảm 心里酸溜溜, 心酸, 悲酸 278 31,70% Chua xót, chua cay, chua chát 201 27,99%
9 Vùng tính tình (脾性域) Tính cách đanh đá, chua ngoa, khắt khe 待人尖酸, 尖酸刻薄 23 2,62% Tính cách chua ngoa 26 3,62%
10 Vùng ngôn hành (言行域) Lời nói châm chọc hoặc sến súa, làm bộ 他的话太酸了, 酸样儿 28 3,19% Ăn nói chua ngoa 37 4,15%
11 Vùng khí chất (气质域) Hủ nho, hàn sĩ nghèo khó, cổ hủ 酸秀才 8 0,91% (Không xuất hiện) - -
12 Vùng bệnh tật (疾病域) Cơ bắp nhức mỏi, trào ngược dịch vị dạ dày 腰酸, 手酸, 胃反酸 162 18,47% (Không xuất hiện) - -
13 Vùng vật chất (物质域) Hoàn cảnh nghèo túng, đơn sơ 穷酸, 寒酸, 寒酸厦房 25 2,85% (Không xuất hiện) - -
14 Vùng thời gian (时间域) Khoảng thời gian đau buồn, ký ức cay đắng 辛酸的日子, 酸楚的回忆 18 2,05% Kí ức chua xót, năm tháng chua cay 49 6,82%
15 Vùng tác phẩm (作品域) Văn phong sến súa, ủy mị 酸文, 酸曲 5 0,57% (Không xuất hiện) - -
16 Vùng hóa học (化学域) Hợp chất axit hoặc đất phèn, khử chua 草酸 39 4,45% Đất mặn đồng chua, thau chua rửa mặn 40 5,57%
Tổng Hữu hiệu 877 100% 718 100%

Kết quả cho thấy “酸” và “chua” có tính tương đồng ngữ nghĩa lớn hơn tính dị biệt. Điểm tương đồng nằm ở các vùng tư vị, thực phẩm (tự nhiên, nhân tạo), chất lượng, khứu giác, thính giác, thị giác, tình cảm, tính tình, ngôn hành, thời gian và hóa học. Điểm dị biệt rõ rệt là tiếng Hán có các vùng nghĩa mà tiếng Việt không có: vùng bệnh tật (nhức mỏi cơ bắp: “腰酸”, trào ngược dạ dày: “胃反酸” - tiếng Việt dùng từ “mỏi” hoặc “ợ chua”), vùng khí chất nho sĩ (“酸秀才”), vùng vật chất (“穷酸”, “寒酸”) và vùng tác phẩm (“酸文”). Ngược lại, tiếng Hán dùng “酸” để biểu thị tâm lý ghen tuông (gắn với điển tích “ăn giấm / 吃醋” thời Đường), trong khi “chua” trong tiếng Việt ít dùng độc lập để chỉ sự ghen tuông mà nhấn mạnh sự đau buồn, chua chát.

Chương 3: Đối chiếu ngữ nghĩa “điềm / ngọt” (甜 / ngọt) trong tiếng Hán và tiếng Việt (第三章 汉越“甜/ngọt”语义对比)

Chương này phân tích các trường nghĩa của “甜” và “ngọt”. Kết quả chỉ ra tính tương đồng vượt trội hơn tính dị biệt:

  • Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng “甜 / ngọt” để biểu thị vị giác ngon miệng của đường, mật ong, hoa quả chín; biểu thị giấc ngủ say nồng (“甜睡 / ngủ say ngọt ngào”); lời nói dịu dàng, êm tai (“甜言蜜语 / lời nói ngọt ngào”); cuộc sống và tình cảm hạnh phúc, mỹ mãn (“甜蜜的生活 / tình yêu ngọt ngào”).
  • Nét dị biệt: Trong tiếng Việt, “ngọt” có khả năng kết hợp mở rộng độc đáo sang vùng cảm giác da thịt/thương tổn sâu sắc (“đòn ngọt”, “rét ngọt”, “cắt ngọt”), hoặc miêu tả độ đậm đà của nước dùng (“nước dùng ngọt lịm”), trong khi tiếng Hán dùng các tính từ khác (như “鲜”, “利”).

Chương 4: Đối chiếu ngữ nghĩa “khổ / đắng (khổ)” (苦 / đắng (khổ)) trong tiếng Hán và tiếng Việt (第四章 汉越“苦/đắng(khổ)”语义对比)

Đây là cặp từ có mức độ tương đồng ngữ nghĩa cao nhất trong 5 vị giác:

  • Về mặt vị giác, cả “苦” và “đắng” đều chỉ vị của thuốc, mướp đắng, mật động vật.
  • Về mặt phái sinh ẩn dụ, do ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Phật giáo (“Khổ đế” - 苦谛), “苦” trong tiếng Hán và “khổ / đắng” trong tiếng Việt đều biểu thị nỗi đau thể xác, gian nan vất vả trong cuộc sống, tâm trạng u sầu cay đắng (“痛苦 / đau khổ”, “艰苦 / gian khổ”, “ngậm đắng nuốt cay”, “số phận cay đắng”). Do quá trình tiếp xúc ngôn ngữ và vay mượn từ Hán Việt, yếu tố “khổ” đã hòa nhập sâu vào hệ thống từ vựng tiếng Việt.

Chương 5: Đối chiếu ngữ nghĩa “lạt / cay” (辣 / cay) trong tiếng Hán và tiếng Việt (第五章 汉越“辣/cay”语义对比)

Cặp từ này có mức độ tương đồng và dị biệt ngang nhau (dị đồng tham bán):

  • Tương đồng: Đều chỉ cảm giác kích thích nóng rát ở lưỡi do ớt, tiêu gây ra; chuyển nghĩa chỉ tính cách khắt khe, hung dữ, thủ đoạn tàn nhẫn (“辣 thủ / cay độc”, “cay nghiệt”), chỉ nỗi xót xa (“chua cay”, “辛辣”).
  • Dị biệt: Tiếng Hán cận đại và hiện đại phát triển mạnh nghĩa chỉ vóc dáng quyến rũ, gợi cảm của phụ nữ (“火辣的身材”, “辣妹” - chịu ảnh hưởng của từ “hot” trong tiếng Anh), đồng thời chỉ mùi nồng gắt của ánh nắng, mùi rượu. Tiếng Việt “cay” thiên về miêu tả cảm giác cay cú, hận thù khi bị thất bại hoặc bị xúc phạm (“cay cú”, “thua cay”).

Chương 6: Đối chiếu ngữ nghĩa “hàm / mặn” (咸 / mặn) trong tiếng Hán và tiếng Việt (第六章 汉越“咸/mặn”语义对比)

Đây là cặp từ có mức độ dị biệt lớn hơn tính tương đồng:

  • Tương đồng: Đều chỉ vị của muối biển hoặc thức ăn nêm nhiều muối; chỉ môi trường đất đai nhiễm mặn (“咸水 / nước mặn”, “đất mặn đồng chua”).
  • Dị biệt: Trong tiếng Hán, “咸” chuyển nghĩa phái sinh chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn (bắt nguồn từ phương ngôn Quảng Đông: “咸湿” chỉ sự dâm ô, khiếm nhã). Trong tiếng Việt, “mặn” phát triển các nét nghĩa tích cực và phong phú hơn rất nhiều: chỉ tình cảm gắn bó tha thiết, sâu đậm (“tình cảm mặn nồng”, “mặn mà”), chỉ vẻ đẹp duyên dáng (“nụ cười mặn mà”), hoặc chỉ sự hóm hỉnh, sâu sắc trong giao tiếp (“nói chuyện rất mặn” - đối lập với “nhạt”).

Chương 7: Đối chiếu phương thức cấu tạo từ chỉ vị giác Hán - Việt (第七章 汉越味觉词构词方式对比)

Khảo sát cấu trúc từ học cho thấy tính từ vị giác giữa hai ngôn ngữ có sự khác biệt lớn về loại hình:

  1. Phương thức trùng điệp (từ láy): Tiếng Hán không có phương thức láy đối với từ căn vị giác đơn tiết (không tồn tại dạng láy thuần túy để tạo từ mới). Tiếng Việt phát triển rất mạnh phương thức láy: láy hoàn toàn (zero-based AA: chua chua, ngòn ngọt, đo đo đỏ) và láy bộ phận (chua chát, ngam ngát, mằn mặn), có chức năng giảm nhẹ hoặc biến đổi mức độ cảm giác.
  2. Phương thức phụ gia: Cả hai ngôn ngữ đều có mô hình “Từ căn + Hậu tố láy” (dạng ABB):
    • Tiếng Hán: A là từ căn vị giác, BB là hậu tố láy âm biểu thị mức độ và trạng thái sinh động (酸溜溜, 甜滋滋, 辣乎乎, 苦巴巴, 咸津津).
    • Tiếng Việt: Mô hình ABB tương đương (ngọt lịm lịm, cay sè sè), ngoài ra tiếng Việt phổ biến dạng AB với hậu tố chuyên biệt biểu cảm cao (chua loét, ngọt lịm, đắng ngắt, cay xè, mặn chát).
  3. Phương thức phức hợp:
    • Loại 1 (Vị giác + Vị giác): Tương ứng hoàn toàn giữa hai ngôn ngữ (酸甜 / chua ngọt, 苦辣 / đắng cay, 酸辣 / chua cay, 甜苦 / ngọt bùi).
    • Loại 2 (Vị giác + Thành tố khác): Tiếng Hán có năng lực tạo từ ghép mạnh hơn, bao gồm 4 kiểu kết cấu: liên hợp, chính phụ, động - tân (动宾式: 吃苦, 尝甜) và chủ - vị (主谓式: 心酸, 嘴甜). Tiếng Việt yếu hơn về khả năng tạo từ ghép loại này, chủ yếu chỉ dừng lại ở kết cấu liên hợp (chua cay) và chính phụ (nước mặn, dưa chua).

Chương 8: Đặc điểm ngữ dụng của từ chỉ vị giác Hán - Việt (第八章 汉越味觉词的语用特点)

Luận án khảo sát ba bình diện ngữ dụng:

  1. Trong hội thoại giao tiếp: Người nói trong cả hai ngôn ngữ vừa tuân thủ vừa cố ý vi phạm Phương châm cộng tác của Grice (như phương châm quan hệ, phương châm cách thức) để tạo ra hàm ngôn hội thoại (conversational implicature), sử dụng từ vị giác nhằm biểu đạt sự châm biếm, than phiền hoặc ca ngợi một cách tế nhị.
  2. Trong hình thức sinh động của tính từ: Các cấu trúc láy và phụ gia giúp điều chỉnh thang độ ngữ nghĩa (tăng cường hoặc giảm nhẹ), đồng thời bổ sung màu sắc tình cảm và phong cách khẩu ngữ sinh động.
  3. Trong ngữ cố định (quán ngữ, thành ngữ, tục ngữ, yết hậu ngữ): Từ vị giác xuất hiện với tần số rất cao trong kho tàng thành ngữ, tục ngữ của cả hai nước (Ngậm đắng nuốt cay / 茹苦含辛, Đồng cam cộng khổ / 同甘共苦, Nước mặn đồng chua, Đắng miệng khó nói / 哑巴吃黄连,有苦说不出). Các đơn vị này đúc kết triết lý nhân sinh sâu sắc, kinh nghiệm ứng xử và lối tư duy trực quan, hướng nội của cư dân nông nghiệp Á Đông.

Chương 9: Kết luận (第九章 结语)

Chương cuối tổng kết các kết luận khoa học chính của luận án về ngữ nghĩa, nguyên nhân văn hóa - nhận thức, cấu tạo từ và ngữ dụng; đồng thời nêu rõ các đóng góp mới, những hạn chế khách quan của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

1. Đóng góp về mặt lý luận:

  • Xây dựng thành công khung phân loại trường nghĩa 3 tầng bậc (vĩ mô - trung quan - vi mô) áp dụng cho hệ thống từ vị giác, giúp lượng hóa và chi tiết hóa các ranh giới chuyển nghĩa từ cụ thể đến trừu tượng.
  • Thiết lập mô hình giải thích nguyên nhân tương đồng và dị biệt ngữ nghĩa trên tam bình diện Nhận thức - Ngôn ngữ - Văn hóa, chứng minh rằng sự giống nhau bắt nguồn từ cơ chế sinh lý và nhận thức phổ quát của nhân loại, trong khi sự khác biệt bắt nguồn từ sự chi phối của hệ thống ngôn ngữ bản địa, môi trường sinh thái tự nhiên và truyền thống văn hóa - tư tưởng.
  • Bổ sung tư liệu thực chứng vào lý thuyết loại hình học ngôn ngữ và lý thuyết ẩn dụ tri nhận đối với các ngôn ngữ đơn lập phương Đông (tiếng Hán và tiếng Việt).

2. Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp:

  • Trong giảng dạy ngôn ngữ: Cung cấp cơ sở khoa học để giáo viên tiếng Hán cho người Việt (và ngược lại) thiết kế bài giảng từ vựng chuyên đề vị giác, nắm bắt được các điểm tương đồng và dị biệt để dự báo và khắc phục lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer) của người học. Luận án kiến nghị áp dụng phương pháp giải thích văn hóa, so sánh đối chiếu và phân tích ngữ cảnh để nâng cao hiệu quả thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
  • Trong biên dịch và phiên dịch: Giúp các biên dịch viên nhận diện chính xác các sắc thái nghĩa bóng, nghĩa ẩn dụ của từ vị giác trong văn cảnh cụ thể (ví dụ: không dịch từ “酸” trong “腰酸” thành “chua lưng” mà phải dịch là “mỏi lưng”; nhận biết nghĩa bóng của “mặn mà”, “cay cú” để tìm từ tương đương trong tiếng Hán), tránh các sai sót cơ học.
  • Trong biên soạn từ điển song ngữ Hán - Việt: Cung cấp bảng dữ liệu phân bố ngữ nghĩa chi tiết và các trường hợp kết hợp từ thực tế, hỗ trợ các nhà làm từ điển bổ sung các nét nghĩa phái sinh, ngữ cố định và thí dụ sinh động mà các từ điển hiện hành chưa thu thập đầy đủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án chỉ ra rằng do dung lượng và điều kiện nghiên cứu, đề tài mới chỉ tập trung khảo sát 5 từ chỉ vị giác cơ bản ở dạng đơn tiết, chưa mở rộng khảo sát toàn diện các từ chỉ vị giác phái sinh phi cơ bản khác (như “chát / 涩”, “nhạt / 淡”, “thơm / 香”, “tê / 麻”, “ngấy / 腻”). Bên cạnh đó, nguồn ngữ liệu tiếng Việt chủ yếu được khai thác từ sách báo trực tuyến, chưa có được kho ngữ liệu quốc gia cân bằng và quy mô lớn tương đương như kho ngữ liệu BCC của tiếng Hán.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi đối chiếu sang các cảm giác khác thuộc hệ thống ngũ quan (như xúc giác, ôn giác, khứu giác, thính giác, thị giác) giữa tiếng Hán và tiếng Việt.
  2. Khảo sát sâu hơn sự biến đổi ngữ nghĩa của từ vị giác trong các thể loại diễn ngôn đặc thù như văn học mạng, ngôn ngữ quảng cáo ẩm thực hiện đại và khẩu ngữ đời thường.
  3. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thụ đắc từ ngữ cảm giác của người học song ngữ Hán - Việt thông qua các thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị học thuật cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu và Ngôn ngữ học ứng dụng: Có thể tham khảo phương pháp xây dựng khung trường nghĩa 3 cấp độ, quy trình xử lý ngữ liệu phối hợp định tính - định lượng và mô hình giải thích tam bình diện.
  • Giảng viên và giáo viên giảng dạy tiếng Hán tại Việt Nam / tiếng Việt tại Trung Quốc: Phần phân tích đối chiếu chi tiết ở Chương 2 đến Chương 8 cung cấp khối lượng ngữ liệu thực tế phong phú, giúp thiết kế giáo án giảng dạy từ vựng và thành ngữ văn hóa chuyên sâu.
  • Biên dịch viên Hán - Việt và các nhà biên soạn từ điển song ngữ: Các bảng phân bố nghĩa, bảng đối chiếu hình thức láy, dạng ABB và hệ thống thành ngữ có chứa từ vị giác là nguồn ngữ liệu đối chiếu chuẩn xác phục vụ tra cứu và biên soạn từ mục.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát những từ chỉ vị giác cụ thể nào trong tiếng Hán và tiếng Việt? Luận án khảo sát 5 từ chỉ vị giác cơ bản trong tiếng Hán gồm: “酸” (toan/chua), “甜” (điềm/ngọt), “苦” (khổ/đắng), “辣” (lạt/cay), “咸” (hàm/mặn) và 5 đơn vị tương ứng trong tiếng Việt gồm: “chua”, “ngọt”, “đắng (khổ)”, “cay”, “mặn”.

2. Mức độ tương đồng và dị biệt ngữ nghĩa giữa 5 cặp từ vị giác Hán - Việt được luận án xếp hạng như thế nào? Kết quả đối chiếu cho thấy:

  • Cặp “苦” và “đắng (khổ)” có mức độ ngữ nghĩa cơ bản tương đồng cao nhất.
  • Cặp “酸 - chua” và “甜 - ngọt” có tính tương đồng nhiều hơn tính dị biệt.
  • Cặp “辣 - cay” có tính tương đồng và dị biệt tương đương nhau (dị đồng tham bán).
  • Cặp “咸 - mặn” có tính dị biệt nhiều hơn tính tương đồng.

3. Tiếng Hán và tiếng Việt khác nhau căn bản như thế nào về phương thức cấu tạo từ chỉ vị giác? Tiếng Hán không có phương thức láy (trùng điệp) đối với từ vị giác đơn tiết, trong khi tiếng Việt có hệ thống từ láy rất phong phú (láy toàn bộ như chua chua, láy bộ phận như chua chát). Ngược lại, tiếng Hán có năng lực tạo từ phức hợp vị giác loại 2 (vị giác + thành tố khác) mạnh hơn, bao gồm cả kết cấu động - tân (吃苦) và chủ - vị (心酸), những kết cấu mà tiếng Việt không có đối với tính từ vị giác.

4. Vì sao từ “酸” trong tiếng Hán chuyển nghĩa chỉ sự ghen tuông trong khi “chua” trong tiếng Việt không có nghĩa này? Nghĩa ghen tuông của từ “酸” trong tiếng Hán gắn liền với hiện tượng liên tưởng giấm chua và điển tích lịch sử thời Đường (vợ thừa tướng Phòng Huyền Linh thà uống chén "giấm độc" chứ không chịu để chồng nạp thiếp), từ đó hình thành ngữ cố định “ăn giấm” (吃醋) đồng nghĩa với ghen tuông, kéo theo từ “酸” phát triển nghĩa ghen tuông. Tiếng Việt không có tích văn hóa này nên từ “chua” không phát triển nét nghĩa ghen tuông tương ứng.

5. Mô hình ánh xạ ẩn dụ chung của từ chỉ vị giác được luận án đúc kết như thế nào? Quá trình chuyển nghĩa của từ vị giác trong cả hai ngôn ngữ tuân theo mô hình ánh xạ tri nhận 4 bước: Hiện tượng vị giác → Cảm giác sinh lý → Cảm giác tâm lý → Khái niệm trừu tượng.

Kết luận

Luận án Nghiên cứu đối chiếu từ chỉ vị giác cơ bản Hán - Việt của tác giả Lê Thị Toàn là một công trình nghiên cứu toàn diện, khảo sát hệ thống 5 từ vị giác cơ bản trên cả ba phương diện ngữ nghĩa, cấu tạo từ và ngữ dụng. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng trên ngữ liệu quy mô lớn từ kho ngữ liệu BCC và Books.vn, tác giả đã làm rõ các điểm tương đồng, tương tự và dị biệt giữa hai ngôn ngữ. Luận án đã xây dựng thành công mô hình giải thích nguyên nhân dựa trên tam bình diện Nhận thức, Ngôn ngữ và Văn hóa, đóng góp tư liệu có giá trị cho ngôn ngữ học đối chiếu, công tác giảng dạy tiếng Hán - tiếng Việt, dịch thuật và biên soạn từ điển song ngữ.