Luận văn nghiên cứu một số tính chất của đất dưới các trạng thái thảm thực vật tại xã ayun huyện mang yang tỉnh gia lai

Nghiên cứu tính chất đất dưới các trạng thái thảm thực vật tại xã Ayun, huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai, cung cấp thông tin hữu ích cho quản lý đất đai.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI XÃ AYUN, HUYỆN MANG YANG, TỈNH GIA LAI

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Vị trí địa lý và ranh giới hành chính

2.3. Địa hình địa thế

2.4. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.5. Nguồn nhân lực

2.6. Về kinh tế

2.7. Đánh giá chung điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Giới hạn nghiên cứu

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Thu thập và kế thừa các tài liệu có liên quan đến vấn đề nghiên cứu

3.5.2. Thu thập số liệu ngoại nghiệp

3.5.3. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

3.5.4. Tổng hợp và xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Một số đặc điểm của các trạng thái thảm thực vật ở khu vực

4.2. Đặc điểm tầng cây cao

4.3. Một số đặc điểm lớp cây bụi thảm tươi và vật rơi rụng

4.4. Đặc điểm hình thái phẫu diện đất dưới một số trạng thái TTV

4.4.1. Hình thái phẫu diện đất rừng tự nhiên giàu

4.4.2. Hình thái phẫu diện đất dưới trạng thái rừng tự nhiên nghèo

4.4.3. Hình thái phẫu diện đất dưới rừng Khộp

4.4.4. Hình thái phẫu diện đất dưới trạng thái rừng Bạch đàn Urophylla

4.4.5. Hình thái phẫu diện đất rừng trồng Thông ba lá

4.4.6. Hình thái phẫu diện đất dưới trạng thái Trảng cỏ cây bụi

4.5. Một số tính chất lý học của đất dưới các trạng thái thảm thực vật

4.5.1. Thành phần cơ giới

4.5.2. Một số tính chất vật lý đất khác

4.6. Một số tính chất hóa học đất ở khu vực

4.6.1. Độ chua của đất

4.6.2. Hàm lượng chất hữu cơ tổng số (OM%)

4.6.3. Đạm tổng số

4.6.4. Tỷ lệ C/N của đất

4.6.5. Trữ lượng chất hữu cơ và trữ lượng đạm trong đất

4.6.6. Hàm lượng mùn và một số chất dễ tiêu

4.7. Đề xuất một số biện pháp cải thiện tính chất của đất ở khu vực

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tính Chất Đất Tại Ayun Mang Yang

Đất là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nước và chất dinh dưỡng cho cây trồng. Sự khác biệt về loại đất dẫn đến sự đa dạng của thảm thực vật, và ngược lại, các kiểu thảm thực vật khác nhau tạo nên những kiểu đất đặc trưng về màu sắc, tính chất lý học, hóa học, và hệ vi sinh vật. Ayun, một xã thuộc huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai, với độ che phủ rừng khoảng 30%, chủ yếu là rừng thứ sinh nghèo và rừng trồng phòng hộ, đang đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng vào mùa khô và xói mòn đất vào mùa mưa do địa hình đồi núi và phương thức canh tác lạc hậu. Bạch đàn đỏ, Bời lời đỏ và Thông ba lá là ba loại cây trồng chính tại địa phương, nhưng năng suất còn thấp. Việc nghiên cứu tính chất đất dưới các trạng thái rừng khác nhau là vô cùng cần thiết để đánh giá tiềm năng sản xuất của đất và lựa chọn loài cây trồng phù hợp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đất Đối Với Lâm Nghiệp

Nghiên cứu đất đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên đất một cách bền vững. Thiếu hiểu biết về tính chất đất có thể dẫn đến sử dụng đất không hiệu quả, gây xói mòn, suy thoái đất và ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất cây trồng. Theo Dokuchaev (1879), đất là một thể tự nhiên hình thành dưới ảnh hưởng của các yếu tố như khí hậu, đá mẹ, địa hình, sinh vật và thời gian. Thực vật, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của đất, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

1.2. Hiện Trạng Nghiên Cứu Tính Chất Đất Trên Thế Giới

Công tác nghiên cứu và đánh giá đất đã được thực hiện từ lâu trên thế giới, được xem là nỗ lực quan trọng của khoa học kỹ thuật. Các tổ chức như FAO và UNESCO đã tổng kết các thành tựu về nghiên cứu đất đai, coi đó là tài sản tri thức chung của nhân loại. Theo S.Zon, lượng chất hữu cơ trả lại cho đất khác nhau tùy theo loại cây, ví dụ rừng Thông là 4.1 tấn/ha, rừng Vân sam là 6.0 tấn/ha. Tuổi rừng cũng ảnh hưởng tới khả năng cung cấp chất dinh dưỡng; rừng càng già, lượng chất rơi rụng càng ít. Các nghiên cứu của Richard (1948, 1959), Zon C. Ormand và Will về rừng P. Radiata cho thấy đất rừng bị thoái hóa sau khai thác.

II. Vấn Đề Xói Mòn Đất Thách Thức Tại Xã Ayun Gia Lai

Xã Ayun, huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai đang đối mặt với thách thức lớn về xói mòn đất do địa hình đồi núi dốc, tập quán canh tác lạc hậu và tình trạng phá rừng đầu nguồn. Độ che phủ rừng thấp, chủ yếu là rừng thứ sinh nghèo và rừng trồng phòng hộ, không đủ khả năng bảo vệ đất khỏi tác động của mưa lớn. Tình trạng này dẫn đến giảm năng suất cây trồng, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và đe dọa sự phát triển bền vững của địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tính chất đất dưới các trạng thái thảm thực vật khác nhau để tìm ra giải pháp cải thiện và phục hồi đất.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thảm Thực Vật Đến Xói Mòn Đất

Thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất khỏi xói mòn. Rễ cây giữ đất, tán lá che chắn đất khỏi tác động trực tiếp của mưa, và lớp thảm mục trên mặt đất làm giảm tốc độ dòng chảy bề mặt. Mất rừng và suy thoái thảm thực vật làm tăng nguy cơ xói mòn đất. Các nghiên cứu của Alêkhin (1904), Graxits (1927), Sennhicop (1938) đã chỉ ra rằng mỗi vùng sinh thái có một kiểu thảm thực vật đặc trưng.

2.2. Tác Động Của Canh Tác Lạc Hậu Đến Độ Phì Của Đất

Các phương thức canh tác lạc hậu, như canh tác nương rẫy và sử dụng hóa chất nông nghiệp quá mức, có thể gây suy thoái đất và giảm độ phì. Việc sử dụng đất không hợp lý dẫn đến mất chất dinh dưỡng, thay đổi cấu trúc đất và giảm khả năng giữ nước. Nghiên cứu của A.Giacốp (1956) cho thấy mùn trong đất có tác dụng kích thích sự tăng trưởng của rễ, ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng của cây rừng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tính Chất Đất Ở Xã Ayun Mang Yang

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu ngoại nghiệp, phân tích trong phòng thí nghiệm và xử lý thống kê để đánh giá tính chất đất dưới các trạng thái thảm thực vật khác nhau. Dữ liệu ngoại nghiệp được thu thập thông qua khảo sát thực địa, mô tả phẫu diện đất và lấy mẫu đất. Mẫu đất được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định thành phần cơ giới, độ pH, hàm lượng chất hữu cơ và các chỉ tiêu hóa học khác. Dữ liệu thu thập được xử lý và phân tích thống kê để so sánh và đánh giá sự khác biệt giữa các trạng thái thảm thực vật.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Ngoại Nghiệp Khảo Sát Và Lấy Mẫu Đất

Quá trình thu thập dữ liệu ngoại nghiệp bao gồm việc khảo sát và mô tả chi tiết các phẫu diện đất dưới các trạng thái thảm thực vật khác nhau. Các thông tin được ghi nhận bao gồm vị trí địa lý, địa hình, loại thảm thực vật, độ dày các tầng đất, màu sắc, cấu trúc và thành phần cơ giới. Mẫu đất được lấy từ các tầng khác nhau của phẫu diện để phân tích trong phòng thí nghiệm.

3.2. Phân Tích Trong Phòng Thí Nghiệm Xác Định Các Chỉ Tiêu Đất

Mẫu đất thu thập được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu quan trọng như thành phần cơ giới (tỷ lệ cát, limon, sét), độ pH, hàm lượng chất hữu cơ (OM%), đạm tổng số (N%), tỷ lệ C/N, hàm lượng mùn và các chất dễ tiêu (đạm, lân, kali). Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất và ảnh hưởng của thảm thực vật đến tính chất đất.

IV. Kết Quả Tính Chất Đất Dưới Các Thảm Thực Vật Khác Nhau

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về tính chất đất dưới các trạng thái thảm thực vật khác nhau tại xã Ayun, huyện Mang Yang. Đất dưới rừng tự nhiên thường có hàm lượng chất hữu cơ cao hơn so với đất dưới rừng trồng hoặc trảng cỏ cây bụi. Thành phần cơ giới và độ pH cũng có sự khác biệt, phản ánh ảnh hưởng của loại thảm thực vật và quá trình hình thành đất. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp và áp dụng các biện pháp cải tạo đất hiệu quả.

4.1. So Sánh Hàm Lượng Chất Hữu Cơ Giữa Các Trạng Thái

Hàm lượng chất hữu cơ trong đất là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh độ phì của đất. Kết quả nghiên cứu cho thấy đất dưới rừng tự nhiên có hàm lượng chất hữu cơ cao hơn do lượng lá rụng và cành khô phân hủy tạo thành mùn. Đất dưới rừng trồng có hàm lượng chất hữu cơ thấp hơn do quá trình khai thác và chăm sóc rừng. Đất dưới trảng cỏ cây bụi có hàm lượng chất hữu cơ thấp nhất do thảm thực vật nghèo nàn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Thảm Thực Vật Đến Độ pH Của Đất

Độ pH của đất ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và hấp thụ các chất dinh dưỡng của cây trồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy độ pH của đất có sự khác biệt giữa các trạng thái thảm thực vật. Đất dưới rừng tự nhiên thường có độ pH thấp hơn (chua hơn) do quá trình phân hủy chất hữu cơ tạo ra axit hữu cơ. Đất dưới rừng trồng hoặc trảng cỏ cây bụi có độ pH cao hơn (ít chua hơn).

V. Ứng Dụng Giải Pháp Cải Thiện Tính Chất Đất Tại Ayun

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp cải thiện tính chất đất tại xã Ayun, huyện Mang Yang được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm: trồng cây che phủ đất để giảm xói mòn, bón phân hữu cơ để tăng hàm lượng chất hữu cơ, điều chỉnh độ pH bằng vôi hoặc các chất cải tạo đất, và áp dụng các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao năng suất cây trồng, cải thiện đời sống người dân và bảo vệ môi trường.

5.1. Biện Pháp Bón Phân Hữu Cơ Tăng Độ Phì Cho Đất

Bón phân hữu cơ là một biện pháp hiệu quả để cải thiện độ phì của đất. Phân hữu cơ cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng, cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng giữ nước. Các loại phân hữu cơ có thể sử dụng bao gồm phân chuồng, phân xanh, phân compost và các loại phân hữu cơ vi sinh.

5.2. Giải Pháp Trồng Cây Che Phủ Đất Ngăn Ngừa Xói Mòn

Trồng cây che phủ đất là một biện pháp quan trọng để giảm xói mòn. Cây che phủ đất có tác dụng giữ đất, che chắn đất khỏi tác động trực tiếp của mưa và giảm tốc độ dòng chảy bề mặt. Các loại cây che phủ đất có thể sử dụng bao gồm các loại cỏ họ đậu, cây họ đậu và các loại cây bụi.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Và Hướng Nghiên Cứu Về Đất Ở Ayun

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về tính chất đất dưới các trạng thái thảm thực vật khác nhau tại xã Ayun, huyện Mang Yang. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp và áp dụng các biện pháp cải tạo đất hiệu quả. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố khác như địa hình, khí hậu và hoạt động của con người đến tính chất đất để có thể quản lý và sử dụng tài nguyên đất một cách bền vững.

6.1. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Đất Và Lâm Nghiệp Bền Vững

Nghiên cứu về đất và lâm nghiệp bền vững cần tập trung vào việc đánh giá tác động của các hoạt động lâm nghiệp đến tính chất đất và tìm ra các giải pháp quản lý rừng bền vững để bảo vệ đất và duy trì độ phì. Các nghiên cứu này cần có sự tham gia của các nhà khoa học, các nhà quản lý và cộng đồng địa phương.

6.2. Khuyến Nghị Cho Quản Lý Đất Bền Vững Tại Mang Yang

Để quản lý đất bền vững tại Mang Yang, cần có sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, các tổ chức khoa học và cộng đồng địa phương. Cần xây dựng các chính sách và quy định về sử dụng đất hợp lý, khuyến khích áp dụng các phương pháp canh tác bền vững và tăng cường giáo dục nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ đất.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Sự thiếu hiểu biết của con người, đồng thời nhằm hướng dẫn những quyết định về sử dụng và quản lý đất đai, sao cho nguồn tài nguyên này có thể được khai thác tốt nhất cho nhu cầu của con người, cũng như có thể giúp bảo vệ những tài nguyên. Công tác nghiên cứu về đất và đánh giá đất đã thực hiện từ khá lâu và được xem như là những nỗ lực ban đầu và quan trọng cuả nền khoa học, kỹ thuật loài người. Những nghiên cứu này khởi đầu trên phạm vi từng quốc gia, trên toàn thế giới.

Hiện nay những kết quả và những thành tựu về nghiên cứu đất và đánh giá đất đai đã được cộng đồng thế giới tổng kết và khái quát chung trong khuôn khổ hoạt động của các tổ chức liên hiệp quốc (FAO, UNESCO…) như tài sản tri thức chung của nhân loại. Đất được hình thành từ đá do sự biến đổi của nó theo thời gian dưới tác động của thực vật, động vật, vi sinh vật trong các điều kiện khác nhau của địa hình và khí hậu. Tính chất quan trọng của đất chính là độ phì vì độ phì có ảnh hưởng tới sự phân bố, sự sinh trưởng và phát triển của cây rừng và hệ sinh thái rừng. Dokuchaev (1879), người sáng lập ra môn thổ nhưỡng học đã định nghĩa đất (hay thổ nhưỡng) là một thể tự nhiên hình thành từ lớp trên của vỏ trái đất dưới ảnh hưởng tổng hợp của các yếu tố: khí hậu, đá mẹ, địa hình, sinh vật và tuổi địa chất của từng đia phương.

Như vậy sinh vật nói chung và thực vật nói riêng là một trong các yếu tố ảnh hưởng rất lớn tới sự hình thành của đất. Theo kết quả nghiên cứu của S.Zon cho thấy: đối với từng loại cây khác nhau, lượng chất trả lại cho đất cũng khác nhau. Ở rừng Thông là 4,1 tấn/ha , rừng Vân sam là 6,0 tấn/ha , rừng Dẻ là 3,9 tấn/ha. Ngoài ra tuổi rừng cũng ảnh hưởng tới khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cho đất.

Tuổi rừng càng cao thì lượng chất rơi rụng càng nhỏ: rừng 20 tuổi là 2,5 tấn/ha, rừng 40 tuổi là 2,3 tấn/ha, rừng 100 tuổi chỉ có 1,3 tấn/ha. Từ lâu trong vùng ôn đới vấn đề nghiên cứu ảnh hưởng của rừng tự nhiên và rừng trồng đến độ phì của đất đã được nghiên cứu nhiều năm như Richard (1948, 3 1959), Zon C. Ormand và Will khi nghiên cứu sau khai thác rừng P. Radiata với chu kỳ ngắn đã cho thấy đất rừng bị thoái hóa khá rõ.

Năm 1978 Turvey cũng cho biết khi thay thế rừng tự nhiên bằng P.radiata với chu kỳ 15 - 20 năm sản lượng 400 m3/ha đã làm giảm độ phì đất do khai thác. Hơn nữa do thảm thực mục rừng thông khó phân giải nên làm chậm quay vòng các chất khoáng ở các dạng lập địa này (dẫn theo Phạm Văn Điển). Độ phì của đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất cây trồng. Ngược lại các loài cây khác nhau cũng có ảnh hưởng khác nhau đến độ phì đất.

Trong những năm gần đây có một số công trình nghiên cứu cụ thể về vấn đề này và mới chỉ nghiên cứu cho từng đối tượng cây trồng cụ thể. Mối quan hệ giữa sinh trưởng của Tếch (Tectona grandis) và một số yếu tố đất được xây dựng thông qua phương trình: R = 1/3 (P x S) (Week, 1970) [13], trong đó R là lượng tăng trưởng hàng năm (m3/ha); P là độ dày của tầng đất (cm) và S là độ no bazơ (mg/100 đất). Cống hiến to lớn của Pôlưnôv là đã nêu ra khái niệm quan trọng về vai trò của các hiện tượng sinh-địa-hoá trong phong hoá và hình thành đất. Sự phát triển thổ nhưỡng về mặt hoá học, lý-hoá học liên quan với tên tuổi của K.

Gêđrôits (1872-1932) có công lớn trong lĩnh vực keo đất và khả năng hấp phụ của đất. Ông đã nêu ra ý nghĩa của keo đất và khả năng hấp phụ trao đổi cation đối với sự phát triển những tính chất của đất và dinh dưỡng khoáng của thực vật. Đồng thời, ông cũng nêu ra nhiều phương pháp nghiên cứu lý, hoá học đất, đề ra các biện pháp cải tạo đất như bón vôi cho đất chua, bón thạch cao cho đất mặn, rửa mặn, bón phốt pho cho đất… những công trình của ông được tiến hành trong giai đoạn thổ nhưỡng đang phát triển mạnh và là cơ sở cho những quan điểm lý-hoá học của quá trình hình thành đất và biện pháp nâng cao độ phì nhiêu của đất. Trên thế giới, các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của đất tới thảm thực vật được hình thành từ rất sớm.

Các tác giả Alêkhin (1904), Graxits (1927), 4 Sennhicop (1938) đã thống nhất và đưa ra kết luận mỗi vùng sinh thái xác định sẽ hình thành một kiểu thảm thực vật đặc trưng khi các tác giả này nghiên cứu trên loại hình đồng cỏ và thảo nguyên ở Liên Xô. Khi nghiên cứu về vai trò của mùn trong đất đối với cây A.Giacốp (1956) đã kết luận: Ngoài khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cải tạo đất nâng cao độ phì, trong mùn còn có chất quynon có tác dụng kích thích sự tăng trưởng của rễ, do đó ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng và phát triển cây rừng. Tiurin (1892-1962) tác giả của nhiều công trình về phát sinh học, địa lý thổ nhưỡng, hoá học đất và nhiều phương pháp phân tích hoá học đất. Tiurin đã có cống hiến lớn lao về lĩnh vực chất hữu cơ, nhất là chất mùn của đất.

Ông cho rằng chất mùn được hình thành là kết quả của quá trình sinh hoá học phân giải và tổng hợp chất hữu cơ trong đất. Đồng thời, ông đã nêu ra phương pháp nghiên cứu chúng. Webb và Tracey (1969) trong rừng Nula nhiệt đới ở Úc sinh trưởng của thực vật phụ thuộc vào đá mẹ, độ ẩm của đất, trong rừng thứ sinh một số nhân tố quan trọng là độ dày tầng đất, thành phần cấp hạt, CaCO3, hàm lượng mùn và đạm (dẫn theo Ngô Đình Quế, 2008). Ormand và Will khi nghiên cứu sau khai thác rừng P.

Radiata với chu kỳ ngắn đã cho thấy đất rừng bị thoái hóa khá rõ. Năm 1978 Turvey cũng cho biết khi thay thế rừng tự nhiên bằng P.radiata với chu kỳ 15 - 20 năm sản lượng 400 m3/ha đã làm giảm độ phì đất do khai thác. Hơn nữa do thảm mục rừng thông khó phân giải nên làm chậm quay vòng các chất khoáng ở các dạng lập địa này (dẫn theo Phạm Văn Điển). D (1989) đã nghiên cứu về sự thay đổi tính chất đất dưới rừng Keo lá tràm ở các tuổi 2, 3 và 4, các tác giả cho rằng rừng trồng Keo lá tràm cải thiện đáng kể một số tính chất độ phì đất như độ chua của đất biến đổi 5,9 - 7,6; khả năng giữ nước của đất tăng từ 22,9% lên 32,7%, chất hữu cơ tăng từ 0,81% lên 2,70%, đạm tăng từ 0,36 lên 0,50% và đặc biệt màu sắc của đất cũng biến đổi một cách rõ rệt từ màu nâu vàng sang màu nâu.

Nghiên cứu các loài cây lá kim vùng núi cao Rocky Mountain (Hoa Kỳ) Merrill R. Kaufmann and Michael G. Khi phân chia các kiểu rừng trong mối quan hệ với thổ nhưỡng ở Inđônêxia và Malaixia, P.W Richards và Braming đã cho rằng: Trong vùng nhiệt đới dù chỉ khác biệt rất ít về đất đai cũng dẫn đến sự khác nhau về thành phần thực vật. Ở Việt Nam cũng có rất nhiều công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của đất đến thảm thực vật.Chavalier (1918) là người đầu tiên đưa ra bảng phân loại rừng Bắc Bộ ở Việt Nam với 10 kiểu thảm khác nhau và cho rằng đất là yếu tố hình thành các kiểu thảm.

Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu của P.Maurand (1943), Dương Hàm Hy (1956) cũng đưa ra bản phân loại các kiểu rừng Việt Nam dựa trên nhiều yếu tố trong đó thổ nhưỡng là yếu tố phát sinh ra các kiểu thảm thực vật (Theo Thái Văn Trừng, 1978. Nhiều tác giả như: Trần Ngũ Phương(1970), Nguyễn Ngọc Bình (1996 Nguyễn Thoan (1986) cho rằng đá mẹ và thế nằm của đá, độ dày tầng đất cũng như độ ẩm, độ cứng của đất là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển hình thái của rễ cây rừng, độ ẩm của đất và chất dinh dưỡng trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của những bộ phận trên mặt đất. Đặng Ngọc Anh (1993) đã có nhận xét là hàm lượng chất dinh dưỡng trong đất, độ sâu tầng đất đã ảnh hưởng tới khả năng tái sinh rừng Dẻ ở Hà Bắc. Như vậy điều kiện đất và loại đất có ảnh hưởng lớn tới khả năng tái sinh của cây rừng.

Đặc điểm lí, hóa học của đất (đặc biệt là thành phần dinh dưỡng, độ pH, thành phần cơ giới và độ ẩm của đất) có ảnh hưởng rất lớn đến tổ thành rừng. Đất phát triển trên loại đá mẹ nào thì sẽ có loại đất ấy tương ứng phù hợp với thành phần khoáng của loại đá mẹ đó. Năm 1970, Weck, J đã nghiên cứu và cho thấy mối quan hệ giữa sinh trưởng của loài Techtona Grandis tại Su Đăngvới một số yếu tố đất: R = 1/3 x P x S. Trong 6 đó R là sinh trưởng hàng năm (m3/ha); P là độ dày tầng đất (cm); S là độ no bazơ (mg/100g).

Các nghiên cứu của Evan (1978) với Acacia trong chu kỳ cho thấy năng suất rừng không bị giảm. Độ phì của đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất cây trồng. Ngược lại các loài cây khác nhau cũng có ảnh hưởng khác nhau đến độ phì đất. Trong những năm gần đây có một số công trình nghiên cứu cụ thể về vấn đề này và mới chỉ nghiên cứu cho từng đối tượng cây trồng cụ thể.

Những kiến thức về đất được tích luỹ từ khi nghề nông bắt đầu phát triển, tức là từ lúc con người chuyển từ thu lượm thực vật hoang dại sang trồng trọt ở đồng ruộng và bắt đầu canh tác đất, trong sản xuất họ không ngừng quan sát đất, ghi nhớ các tính chất đất. Những kiến thức đó được tích luỹ từ đời này qua đời khác cùng với sự phát triển của khoa học, chúng được đúc kết lại và nâng cao, đó là nguồn gốc sinh ra khoa học thổ nhưỡng. Những kinh nghiệm đầu tiên về đất được tích luỹ từ thời cổ Hy lạp.”Sự phân loại đất” độc đáo thấy trong các tuyển tập của những nhà triết học cổ Hy-lạp Aristos, Teoflast. Các ông lúc bây giờ đã chia ra đất tốt, đất phì nhiêu và đất căn cỗi, không phì nhiêu.

Tuy vậy, thổ nhưỡng phát triển thành một khoa học muộn hơn nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ