Nghiên cứu hạch toán lương và các khoản trích tại Công ty Doosung Tech Hòa Bình

Phân tích thực trạng hạch toán kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Doosung Tech Hòa Bình, đưa ra giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2019

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hạch toán lương tại Doosung Tech Hòa Bình 2024

Hạch toán kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương là một nghiệp vụ cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoạt động và quyền lợi của người lao động tại bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào. Tại Công ty TNHH Doosung Tech Hòa Bình, một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của Samsung, công tác này càng đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Việc tổ chức kế toán tiền lương không chỉ đảm bảo chi trả thu nhập đúng hạn mà còn là cơ sở để tính toán và phân bổ hạch toán chi phí nhân công vào giá thành sản phẩm, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh chung. Luận văn nghiên cứu cho thấy, tiền lương là đòn bẩy kinh tế quan trọng, tác động trực tiếp đến năng suất và tinh thần làm việc. Do đó, một hệ thống hạch toán minh bạch, hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững của công ty. Nghiên cứu thực trạng tại Doosung Tech Hòa Bình cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách một doanh nghiệp FDI áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam, cụ thể là Thông tư 200/2014/TT-BTC, vào thực tiễn quản lý chi phí lao động, từ đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện kế toán tiền lương phù hợp.

1.1. Vai trò của kế toán tiền lương trong doanh nghiệp sản xuất

Trong một doanh nghiệp sản xuất như Doosung Tech Hòa Bình, chi phí nhân công chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí sản xuất. Do đó, vai trò của kế toán tiền lương trở nên vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó đảm bảo việc tính toán và thanh toán lương, thưởng và các chế độ phúc lợi cho người lao động được thực hiện chính xác, đầy đủ và kịp thời, qua đó đảm bảo quyền lợi và tạo động lực cho họ. Thứ hai, công tác này cung cấp số liệu tin cậy để tập hợp và phân bổ chi phí nhân công vào các đối tượng chịu chi phí (chủ yếu là Tài khoản 622, Tài khoản 627), làm cơ sở tính giá thành sản phẩm. Thứ ba, việc ghi chép, theo dõi các khoản phải trả, phải nộp như bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật lao động, tránh các rủi ro pháp lý. Một báo cáo thực tập kế toán hay luận văn kế toán tiền lương đều nhấn mạnh rằng, quản lý tốt tiền lương chính là quản lý hiệu quả một trong những nguồn lực quan trọng nhất của doanh nghiệp.

1.2. Các quy định pháp lý về hạch toán chi phí nhân công

Công tác hạch toán chi phí nhân công tại Doosung Tech Hòa Bình phải tuân thủ một hệ thống các văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng chính là chế độ kế toán doanh nghiệp được ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC cho doanh nghiệp vừa và nhỏ). Thông tư này quy định chi tiết về việc sử dụng các tài khoản kế toán như Tài khoản 334 (Phải trả người lao động), Tài khoản 338 (Phải trả, phải nộp khác) và các tài khoản chi phí liên quan. Bên cạnh đó, việc trích lập các quỹ BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ phải tuân theo các quy định của Luật Bảo hiểm xã hội và các văn bản hướng dẫn hiện hành, ví dụ như Quyết định 595/QĐ-BHXH. Ngoài ra, việc khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) được thực hiện theo Luật Thuế TNCN. Việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của sổ sách kế toán mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí một cách hợp lý.

II. Thách thức trong hạch toán lương tại doanh nghiệp sản xuất

Mặc dù có quy trình tương đối chuẩn hóa, công tác hạch toán kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại các doanh nghiệp sản xuất như Doosung Tech Hòa Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Đặc thù của ngành sản xuất linh kiện điện tử là số lượng công nhân lớn, nhiều ca kíp, và các hình thức trả lương đa dạng (lương thời gian, lương sản phẩm, lương khoán), dẫn đến việc tổng hợp dữ liệu từ bảng chấm công trở nên phức tạp. Sự thay đổi thường xuyên của các chính sách, quy định về mức lương tối thiểu, tỷ lệ trích nộp bảo hiểm đòi hỏi kế toán phải liên tục cập nhật để tránh sai sót. Việc phân bổ chi phí nhân công trực tiếp (Tài khoản 622) và gián tiếp (Tài khoản 627, Tài khoản 642) cần độ chính xác cao để không làm sai lệch giá thành sản phẩm. Những thách thức này nếu không được quản lý tốt có thể dẫn đến sai sót trong kế toán tiền lương, gây ảnh hưởng đến tài chính công ty và quyền lợi người lao động. Đây là vấn đề mà nhiều báo cáo thực tập kế toán đã chỉ ra và cần có giải pháp khắc phục triệt để.

2.1. Những sai sót thường gặp trong kế toán tiền lương

Các sai sót trong kế toán tiền lương có thể phát sinh từ nhiều khâu. Phổ biến nhất là sai sót trong việc chấm công và tính toán ngày công thực tế, đặc biệt với các trường hợp làm thêm giờ, nghỉ phép, nghỉ hưởng BHXH. Việc áp dụng sai tỷ lệ trích các khoản bảo hiểm hoặc tính sai bậc lương, phụ cấp cũng là lỗi thường gặp. Ngoài ra, việc phân bổ chi phí lương vào các tài khoản chi phí không phù hợp (ví dụ, nhầm lẫn giữa chi phí sản xuất chung và chi phí quản lý doanh nghiệp) có thể làm sai lệch kết quả kinh doanh. Một sai sót khác liên quan đến việc không cập nhật kịp thời các thay đổi trong quy chế lương thưởng hoặc các quy định mới về thuế TNCN. Những lỗi này không chỉ gây khó khăn cho công tác quyết toán mà còn có thể dẫn đến các khoản phạt từ cơ quan thuế và bảo hiểm.

2.2. Khó khăn khi áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp

Việc áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC vào thực tế tại Doosung Tech Hòa Bình cũng gặp một số khó khăn. Hệ thống tài khoản chi tiết và các quy định hạch toán đôi khi cứng nhắc, chưa hoàn toàn linh hoạt với mô hình hoạt động đặc thù của công ty. Ví dụ, việc theo dõi và trích trước tiền lương nghỉ phép của công nhân sản xuất (hạch toán vào Tài khoản 335) đòi hỏi sự ước tính và quản lý phức tạp. Thêm vào đó, việc sử dụng phần mềm kế toán MISA tuy giúp tự động hóa nhiều công đoạn nhưng vẫn cần sự kiểm tra, đối chiếu thủ công để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đầu vào. Sự phối hợp giữa phòng kế toán và phòng nhân sự trong việc luân chuyển chứng từ kế toán lương đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến chậm trễ trong việc tổng hợp và hạch toán.

III. Quy trình hạch toán tiền lương tại Doosung Tech theo TT 200

Tại Công ty TNHH Doosung Tech Hòa Bình, quy trình tính lương và hạch toán được tổ chức bài bản, tuân thủ theo chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam. Quy trình này bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu lao động, tính toán các khoản phải trả, thực hiện các bút toán hạch toán trên sổ sách kế toán, và cuối cùng là thanh toán cho người lao động. Công ty áp dụng hình thức kế toán trên máy với phần mềm MISA, dựa trên mô hình ghi sổ Nhật ký chung. Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch và tuân thủ các quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Việc hạch toán chi phí lương và các khoản liên quan được phân bổ rõ ràng vào các đối tượng chi phí, phản ánh đúng bản chất của từng khoản chi, từ đó cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy cho ban lãnh đạo. Quá trình này là nội dung trọng tâm trong các luận văn kế toán tiền lương khi phân tích thực trạng tại doanh nghiệp.

3.1. Luân chuyển chứng từ kế toán lương từ bảng chấm công

Quy trình hạch toán bắt đầu với các chứng từ kế toán lương gốc. Hàng tháng, bộ phận nhân sự có trách nhiệm lập bảng chấm công (Mẫu số 01-LĐTL) cho từng bộ phận, phòng ban. Bảng chấm công ghi nhận chi tiết ngày công thực tế, ngày nghỉ phép, nghỉ hưởng BHXH. Dựa trên chứng từ này và hợp đồng lao động, phòng kế toán sẽ lập bảng thanh toán lương (Mẫu số 02-LĐTL). Đây là chứng từ tổng hợp toàn bộ các khoản thu nhập (lương, phụ cấp, thưởng) và các khoản khấu trừ của từng người lao động. Các chứng từ này sau khi được kiểm tra và ký duyệt sẽ là căn cứ pháp lý để ghi sổ kế toán, đảm bảo mọi số liệu đều có thể đối chiếu và xác minh.

3.2. Hạch toán lương phải trả vào tài khoản 334 và chi phí

Dựa trên bảng thanh toán lương, kế toán tiến hành định khoản và ghi sổ. Bút toán tổng hợp tiền lương phải trả cho người lao động trong kỳ được hạch toán như sau: Nợ TK 622 - Chi phí nhân công trực tiếp (cho lương công nhân sản xuất) Nợ TK 627 - Chi phí sản xuất chung (cho lương nhân viên quản lý phân xưởng) Nợ TK 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp (cho lương nhân viên văn phòng) Có TK 334 - Phải trả người lao động Việc phân bổ chi phí vào đúng tài khoản là cực kỳ quan trọng để tính giá thành sản phẩm và xác định kết quả kinh doanh chính xác. Tài khoản 334 phản ánh tổng số tiền lương và các khoản thu nhập khác mà doanh nghiệp còn nợ người lao động tại một thời điểm.

IV. Phương pháp hạch toán các khoản trích theo lương chính xác

Bên cạnh tiền lương, các khoản trích theo lương là một phần không thể thiếu trong hạch toán chi phí nhân công. Các khoản này bao gồm Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)Kinh phí công đoàn (KPCĐ). Tại Doosung Tech Hòa Bình, việc trích lập các quỹ này được thực hiện hàng tháng cùng với kỳ tính lương. Tỷ lệ trích nộp tuân thủ theo quy định hiện hành của nhà nước. Phần chi phí do doanh nghiệp chịu được hạch toán vào chi phí sản xuất kinh doanh, trong khi phần người lao động đóng được khấu trừ trực tiếp vào lương. Việc hạch toán chính xác các khoản này không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn đảm bảo quyền lợi an sinh cho người lao động, đồng thời là một yêu cầu bắt buộc khi quyết toán thuế. Tài liệu gốc cho thấy công ty tuân thủ tỷ lệ trích nộp theo QĐ 595/QĐ-BHXH, đây là một điểm quan trọng cần lưu ý.

4.1. Cách hạch toán BHXH BHYT BHTN vào tài khoản 338

Hàng tháng, kế toán thực hiện bút toán trích BHXH, BHYT, BHTN. Phần chi phí do doanh nghiệp chịu được ghi nhận vào chi phí sản xuất kinh doanh tương ứng với bộ phận của người lao động: Nợ TK 622, 627, 642 Có TK 338 (Chi tiết TK 3383, 3384, 3386) Phần do người lao động đóng được khấu trừ vào lương: Nợ TK 334 - Phải trả người lao động Có TK 338 (Chi tiết TK 3383, 3384, 3386) Tài khoản 338 được sử dụng để theo dõi tổng số tiền bảo hiểm phải nộp cho cơ quan chức năng. Khi công ty chi trả các chế độ thai sản, ốm đau cho nhân viên, số tiền này sẽ được hạch toán giảm trừ vào số phải nộp cho cơ quan bảo hiểm.

4.2. Ghi nhận kinh phí công đoàn KPCĐ và thuế TNCN

Kinh phí công đoàn (KPCĐ) (thường là 2% trên quỹ lương đóng BHXH) là khoản chi phí do doanh nghiệp đóng góp toàn bộ. Bút toán hạch toán tương tự phần bảo hiểm do doanh nghiệp chịu: Nợ TK 622, 627, 642 Có TK 338 (Chi tiết TK 3382) Đối với thuế thu nhập cá nhân (TNCN), đây là khoản khấu trừ từ thu nhập của người lao động. Kế toán sẽ tính toán số thuế phải nộp dựa trên thu nhập tính thuế và biểu thuế lũy tiến từng phần, sau đó thực hiện bút toán khấu trừ: Nợ TK 334 - Phải trả người lao động Có TK 3335 - Thuế thu nhập cá nhân Việc kê khai và nộp thuế TNCN phải được thực hiện đúng hạn theo quy định của cơ quan thuế.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tiền lương hiệu quả

Dựa trên phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Doosung Tech Hòa Bình và các vấn đề chung của doanh nghiệp sản xuất, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán tiền lương là vô cùng cần thiết. Mục tiêu chính là nâng cao tính chính xác, hiệu quả và minh bạch của hệ thống, đồng thời giảm thiểu rủi ro và chi phí quản lý. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc cải tiến quy trình nghiệp vụ mà còn hướng tới việc ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực của đội ngũ kế toán. Việc hoàn thiện công tác này sẽ góp phần tối ưu hóa hạch toán chi phí nhân công, đảm bảo quyền lợi cho người lao động và cung cấp thông tin quản trị đáng tin cậy hơn cho ban lãnh đạo. Đây là kết quả mong đợi của bất kỳ đề tài nghiên cứu hay luận văn kế toán tiền lương nào. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn hoạt động của công ty.

5.1. Tối ưu hóa quy trình và xây dựng quy chế lương thưởng rõ ràng

Một trong những giải pháp hàng đầu là rà soát và tối ưu hóa quy trình tính lương. Cần xây dựng một luồng công việc liền mạch, có sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận nhân sự và kế toán, đặc biệt trong khâu luân chuyển chứng từ kế toán lương. Cần có quy định rõ ràng về thời hạn nộp bảng chấm công và các chứng từ liên quan để đảm bảo việc tính lương và hạch toán được thực hiện đúng kỳ. Bên cạnh đó, việc xây dựng một quy chế lương thưởng công khai, minh bạch và chi tiết sẽ giúp giảm thiểu các thắc mắc, khiếu nại từ người lao động. Quy chế này cần quy định rõ cách tính lương làm thêm giờ, các khoản phụ cấp, tiêu chí xét thưởng... Điều này không chỉ giúp kế toán dễ dàng hơn trong việc áp dụng mà còn tạo ra một môi trường làm việc công bằng.

5.2. Ứng dụng công nghệ và đào tạo nâng cao năng lực nhân sự

Công nghệ là chìa khóa để giải quyết các thách thức về khối lượng dữ liệu lớn và sự phức tạp trong tính toán. Công ty nên xem xét nâng cấp hoặc tích hợp các module quản lý nhân sự - chấm công tự động vào phần mềm kế toán MISA hiện có. Việc sử dụng máy chấm công vân tay, thẻ từ kết nối trực tiếp với phần mềm sẽ loại bỏ các sai sót trong kế toán tiền lương do nhập liệu thủ công. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức thường xuyên cho đội ngũ kế toán về các thay đổi trong chính sách thuế, bảo hiểm và chế độ kế toán doanh nghiệp. Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên sẽ giúp họ xử lý các tình huống phức tạp một cách chính xác và hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng toàn bộ công tác kế toán tiền lương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng hạch toán kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương ở công ty tnhh doosung tech hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và kết luận, luận văn bao gồm 3 chƣơng: CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIỀN LƢƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƢƠNG TRONG DOANH NGHIỆP. CHƢƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH DOOSUNG TECH HÒA BÌNH. CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIỀN LƢƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƢƠNG TẠI CÔNG TY TNHH DOOSUNG TECH-HÒA BÌNH. 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIỀN LƢƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƢƠNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƢƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƢƠNG TRONG DOANH NGHIỆP.1 Khái niệm Lao động là hoạt động chân tay và trí óc của con ngƣời nhằm biến đổi các đối tƣợng lao động thành các vật phẩm có ích phục vụ cho nhu cầu của con ngƣời Tiền lƣơng (tiền công) là số tiền thù lao lao động mà DN trả cho lao động theo số lƣợng, chất lƣợng và kết quả lao động mà họ đóng góp cho DN nhằm tái sản xuất sức lao động, bù đắp hao phí lao động của họ trong quá trình SXKD 1.2 Ý nghĩa, nhiệm vụ và chức năng của kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương * Ý nghĩa: - Lao động là một yếu tố không thể thiếu trong hoạt động sản xuất kinh doanh nên hạch toán tiền lƣơng và các khoản trích theo lƣơng có ý nghĩa rất lớn trong công tác quản lý sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

- Hạch toán tốt lao động tiền lƣơng và các khoản trích theo lƣơng giúp cho công tác quản lý nhân sự đi vào nề nếp có kỷ luật, đồng thời tạo cơ sở để doanh nghiệp chi trả các khoản trợ cấp bảo hiểm xã hội cho ngƣời lao động nghỉ việc trong trƣờng hợp nghỉ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động.-Tổ chức tốt công tác tiền lƣơng còn giúp cho việc quản lý tiền lƣơng chặt chẽ đảm bảo trả lƣơng 5 đúng chính sách và doanh nghiệp đồng thời còn căn cứ để tính toán phân bổ chi phí nhân công và chi phí doanh nghiệp hợp lý. * Nhiệm vụ: Với ý nghĩa trên, kế toán lao động tiền lƣơng và các khoản trích theo lƣơng phải thực hiện các nhiệm vụ sau: - Tổ chức ghi chép phản ánh kịp thời, chính xác số liệu về số lƣợng, chất lƣợng và kết quả lao động. Hƣớng dẫn các bộ phận trong doanh nghiệp ghi chép và luân chuyển các chứng từ ban đầu về lao động, tiền lƣơng và các khoản trích theo lƣơng - Tính toán chính xác và thanh toán kịp thời các khoản tiền lƣơng, tiền thƣởng, trợ cấp BHXH và các khoản trích nộp theo đúng quy định. - Tính toán và phân bổ chính xác, hợp lý chi phí tiền lƣơng và các khoản trích theo lƣơng vào các đối tƣợng hạch toán chi phí.

- Tổ chức lập các báo cáo về lao động, tiền lƣơng, tình hình trợ cấp BHXH qua đó tiến hành phân tích tình hình sử dụng lao động, quỹ tiền lƣơng của doanh nghiệp để có biện pháp sử dụng lao động có hiệu quả hơn. * Chức năng của tiền lương: + Chức năng tái sản xuất sức lao động: Quá trình tái sản xuất sức lao động đƣợc thực hiện bởi việc trả công cho ngƣời lao động thông qua lƣơng. Bản chất của sức lao động là sản phẩm lịch sử luôn đƣợc hoàn thiện và nâng cao nhờ thƣờng xuyên đƣợc khôi phục và phát triển, còn bản chất của tái sản xuất sức lao động là có đƣợc một tiền lƣơng sinh hoạt nhất định để họ có thể duy trì và phát triển sức lao động mới (nuôi dƣỡng, giáo dục thế hệ sau), tích luỹ kinh nghiệm và nâng cao trình độ, hoàn thiện kỹ năng lao động. + Chức năng là công cụ quản lý của doanh nghiệp: Mục đích cuối cùng của các nhà quản trị là lợi nhuận cao nhất.

Để đạt đƣợc mục tiêu đó họ phải biết kết hợp nhịp nhàng và quản lý một cách có nghệ thuật các yếu tố trong quá trình kinh doanh. Ngƣời sử dụng lao động có thể tiến 6 hành kiểm tra giám sát, theo dõi ngƣời lao động làm việc theo kế hoạch, tổ chức của mình thông qua việc chi trả lƣơng cho họ, phải đảm bảo chi phí mà mình bỏ ra phải đem lại kết quả và hiệu quả cao nhất. Qua đó nguời sử dụng lao động sẽ quản lý chặt chẽ về số lƣợng và chất lƣợng lao động của mình để trả công xứng đáng cho ngƣời lao động. + Chức năng kích thích lao động (đòn bẩy kinh tế): Với một mức lƣơng thoả đáng sẽ là động lực thúc đẩy sản xuất phát triển tăng năng xuất lao động.

Khi đƣợc trả công xứng đáng ngƣời lao động sẽ say mê, tích cực làm việc, phát huy tinh thần làm việc sáng tạo, họ sẽ gắn bó chặt chẽ trách nhiệm của mình với lợi ích của doanh nghiệp. Do vậy, tiền luơng là một công cụ khuyến khích vật chất, kích thích ngƣời lao động làm việc thực sự có hiệu quả cao.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương: Tiền lƣơng không chỉ thuần tuý là vấn đề kinh tế, vấn đề lợi ích mà nó còn là vấn đề xã hội liên quan trực tiếp đến chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà nƣớc. Do vậy, tiền lƣơng bị ảnh hƣởng của rất nhiều yếu tố: - Nhóm yếu tố thuộc về doanh nghiệp: chính sách của doanh nghiệp, khả năng tài chính, cơ cấu tổ chức, bầu không khí văn hoá của doanh nghiệp… - Nhóm yếu tố thuộc về thị trƣờng lao động: quan hệ cung cầu trên thị trƣờng, mặt bằng chi phí tiền lƣơng, chi phí sinh hoạt, thu nhập quốc dân, tình hình kinh tế - pháp luật… - Nhóm yếu tố thuộc về ngƣời lao động: số lƣợng - chất lƣợng lao động, thâm niên công tác, kinh nghiệm làm việc và các mối quan hệ khác. - Nhóm yếu tố thuộc về công việc: lƣợng hao phí lao động trong quá trình làm việc, cƣờng độ lao động, năng suất lao động.4 Các nguyên tắc cơ bản trong tiền lương: - Mức lƣơng đƣợc hình thành trên cơ sở thoả thuận giữa ngƣời lao động và ngƣời sử dụng lao động.

7 - Mức lƣơng trong hợp đồng lao động phải lớn hơn mức lƣơng tối thiểu do Nhà nƣớc qui định. - Ngƣời lao động đƣợc hƣởng lƣơng theo năng suất lao động, chất lƣợng lao động và kết quả lao động - Trong việc tính và trả lƣơng phải tuân thủ các nguyên tắc đã ghi ở điều 8 của nghị định số 26/CP ngày 23/5/1995 của Chính phủ, cụ thể: + Làm công việc gì, chức vụ gì hƣởng lƣơng theo công việc đó, chức vụ đó, dù ở độ tuổi nào, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo mà là hoàn thành tốt công việc đƣợc giao thì sẽ đƣợc hƣởng lƣơng tƣơng xứng với công việc đó. Đây là điều kiện đảm bảo cho sự phân phối theo lao động, đảm bảo sự công bằng xã hội. + Đảm bảo tốc độ tăng năng suất lao động phải tăng nhanh hơn tốc độ của tiền lƣơng bình quân.

Đây là nguyên tắc quan trọng trong việc tiến hành sản xuất kinh doanh, bởi tăng năng suất lao động là cơ sở cho việc tăng lƣơng, tăng lợi nhuận là thực hiện triệt để nguyên tắc trên. Phân loại tiền lương: a. Phân loại theo hình thức trả lương: Trả lƣơng theo thời gian: Là hình thức trả lƣơng cho ngƣời lao động căn cứ vào thời gian làm việc theo cấp bậc, chức vụ, phụ cấp khu vực, phụ cấp đắc đỏ (nếucó) theo thang bảng lƣơng quy định của nhà nƣớc, theo Thông tƣ số: 07/2005/TTBLĐTB&XH ngày 05/01/2005 của Bộ Lao động thƣơng binh và xã hội hƣớng dẫn việc thực hiện Nghị định 206/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính Phủ quy định quản lý, lao động, tiền lƣơng và thu nhập trong các doanh nghiệp Nhà nƣớc. Trả lƣơng theo thời gian thƣờng đƣợc áp dụng cho bộ phận quản lý không trực tiếp sản xuất sản phẩm hay cung cấp dịch vụ.

Do những hạn chế nhất định của hình thức trả lƣơng theo thời gian (mang tính bình quân, chƣa thực sự gắn với kết quả sản xuất) nên để khắc phục phần nào hạn chế đó, trả lƣơng theo thời 8 gian có thể kết hợp chế độ tiền thƣởng để khuyến khích ngƣời lao động hăng hái làm việc. Trả lƣơng theo sản phẩm: Là hình thức trả lƣơng theo số lƣợng, chất lƣợng sản phẩm mà họ đã làm ra. Hình thức trả lƣơng theo sản phẩm đƣợc thực hiện có nhiều cách khác nhau tùy theo đặc điểm, điều kiện sản xuất của doanh nghiệp. - Trả lƣơng theo sản phẩm có thƣởng: áp dụng cho công nhân trực tiếp hay gián tiếp với mục đích nhằm khuyến khích công nhân tăng năng suất lao động, tiết kiệm nguyên vật liệu.

Thƣởng hoàn thành kế hoạch và chất lƣợng sản phẩm. - Tiền lƣơng trả theo sản phẩm lũy tiến: Là tiền lƣơng trả theo sản phẩm trực tiếp kết hợp với suất tiền thƣởng lũy tiến theo mức độ hoàn thành định mức cho sản phẩm tính cho từng ngƣời hay một tập thể ngƣời lao động. Ngoài ra còn trả lƣơng theo hình thức khoán sản phẩm cuối cùng. - Tiền lƣơng khoán theo khối lƣợng công việc: tiền lƣơng khóan đƣợc áp dụng đối với những khối lƣợng công việc hoặc những công việc cần phải đƣợc hoàn thành trong một thời gian nhất định.

Khi thực hiện cách tính lƣơng này, cần chú ý kiểm tra tiến độ và chất lƣợng công việc khi hoàn thành nghiệm thu nhất là đối với các công trình xây dựng cơ bản vì có những phần công việc khuất khi nghiệm thu khối lƣợng công trình hoàn thành sẽ khó phát hiện b. Phân loại theo tính chất lương: Theo cách phân loại này, tiền lƣơng đƣợc phân thành hai loại: Tiền lƣơng chính và tiền lƣơng phụ. - Tiền lƣơng chính là tiền lƣơng trả cho ngƣời lao động trong thời gian trực tiếp làm việc bao gồm cả tiền lƣơng cấp bậc, tiền thƣởng và các khoản phụ cấp có tính chất lƣơng. 9 - Tiền lƣơng phụ là tiền lƣơng trả cho ngƣời lao động trong thời gianthực tế không làm việc nhƣng chế độ đƣợc hƣởng lƣơng quy định nhƣ: nghỉ phép, hội họp, học tập, lễ, tết, ngừng sản xuất.

Phân loại theo chức năng tiền lương: Theo cách phân loại này, tiền lƣơng đƣợc phân thành: Tiền lƣơng trực tiếp và tiền lƣơng gián tiếp. - Tiền lƣơng tiền lƣơng trực tiếp là tiền lƣơng trả cho ngƣời lao động trực tiếp sản xuất hay cung ứng dịch vụ. - Tiền lƣơng gián tiếp là tiền lƣơng trả cho ngƣời lao động tham gia gián tiếp vào quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Phân theo đối tượng trả lương.

Theo cách phân này, tiền lƣơng đƣợc phân thành: Tiền lƣơng sản xuất, tiền lƣơng bán hàng, tiền lƣơng quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ