Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thông số tối ưu máy trộn cỏ trục vít côn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tối ưu hóa thông số máy trộn cỏ trục vít côn đứng bằng phương pháp qui hoạch thực nghiệm. Xác định chế độ làm việc tối ưu.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2006

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nghiên cứu thông số tối ưu máy trộn cỏ trục vít Phương pháp tối ưu hiệu suất

Máy trộn cỏ trục vít côn đứng là thiết bị quan trọng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt trong chế biến thức ăn chăn nuôi. Nghiên cứu thông số tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả trộn, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tổn thất nguyên liệu. Theo luận văn của Lương Thị Minh Châu (2006), phương pháp qui hoạch thực nghiệm (DOE) được áp dụng để xác định các thông số vận hành lý tưởng. Các yếu tố như tốc độ quay trục vít, góc nghiêng trục, và thời gian trộn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hỗn hợp. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi tối ưu hóa các thông số này, năng suất trộn tăng 15-20% và tiêu hao năng lượng giảm 10-12%. Việc áp dụng phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu giúp cân bằng giữa hiệu suất và chi phí vận hành.

1.1. Tầm quan trọng của thông số tối ưu trong máy trộn cỏ trục vít

Thông số vận hành của máy trộn cỏ trục vít quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các yếu tố như tốc độ trục vít (n), góc nghiêng (α), và khoảng cách khe hở (δ) ảnh hưởng đến khả năng trộn đều và tiêu hao năng lượng. Nghiên cứu của PGS. Trần Thị Thanh (2006) chỉ ra rằng, khi tốc độ trục vít vượt quá 500 vòng/phút, hỗn hợp dễ bị phân tầng do lực ly tâm. Ngược lại, tốc độ quá thấp (dưới 300 vòng/phút) dẫn đến thời gian trộn kéo dài, tăng chi phí sản xuất. Thông số tối ưu cần đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu suất trộn và tiêu hao năng lượng.

1.2. Các phương pháp nghiên cứu thông số tối ưu

Có hai phương pháp chính để nghiên cứu thông số tối ưu: thực nghiệm (DOE)mô phỏng số (CFD). Phương pháp qui hoạch thực nghiệm (DOE) được ưa chuộng vì khả năng kiểm soát biến số và giảm thiểu sai số. Theo luận văn của Lương Thị Minh Châu (2006), phương pháp Box-Behnken được sử dụng để thiết kế thí nghiệm với 3 yếu tố đầu vào: tốc độ trục vít, góc nghiêng, và thời gian trộn. Kết quả thu được từ 27 thí nghiệm cho thấy, thông số tối ưu đạt được khi tốc độ trục vít là 450 vòng/phút, góc nghiêng là 15°, và thời gian trộn là 8 phút.

II. Phương pháp qui hoạch thực nghiệm trong tối ưu hóa máy trộn cỏ trục vít

Phương pháp qui hoạch thực nghiệm (DOE) là công cụ quan trọng trong việc xác định thông số tối ưu của máy trộn cỏ trục vít. Theo nghiên cứu của Lương Thị Minh Châu (2006), phương pháp này giúp giảm số lượng thí nghiệm cần thiết trong khi vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Qui hoạch thực nghiệm sử dụng các mô hình thống kê để phân tích mối quan hệ giữa các biến đầu vào (tốc độ trục vít, góc nghiêng, thời gian trộn) và biến đầu ra (hiệu suất trộn, tiêu hao năng lượng). Kết quả nghiên cứu cho thấy, thông số tối ưu đạt được khi tốc độ trục vít là 450 vòng/phút, góc nghiêng là 15°, và thời gian trộn là 8 phút, giúp nâng cao hiệu suất trộn lên 20% so với cấu hình ban đầu.

2.1. Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp Box Behnken

Phương pháp Box-Behnken là một loại qui hoạch thực nghiệm được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tối ưu hóa. Theo luận văn của Lương Thị Minh Châu (2006), thiết kế thí nghiệm này bao gồm 27 thí nghiệm với 3 yếu tố đầu vào: tốc độ trục vít (300-600 vòng/phút), góc nghiêng (10°-20°), và thời gian trộn (5-10 phút). Mỗi thí nghiệm được lặp lại 3 lần để đảm bảo độ tin cậy. Kết quả thu được từ các thí nghiệm được phân tích bằng phần mềm Minitab, cho phép xác định mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Thông số tối ưu được xác định thông qua hàm mục tiêu tối ưu hóa đa biến.

2.2. Phân tích kết quả và xác định thông số tối ưu

Sau khi tiến hành 27 thí nghiệm, kết quả được phân tích bằng phần mềm Minitab để xác định mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Theo nghiên cứu của Lương Thị Minh Châu (2006), hàm mục tiêu được tối ưu hóa là hiệu suất trộn (Y1) và tiêu hao năng lượng (Y2). Kết quả cho thấy, thông số tối ưu đạt được khi tốc độ trục vít là 450 vòng/phút, góc nghiêng là 15°, và thời gian trộn là 8 phút. Tại thông số này, hiệu suất trộn đạt 95%, tiêu hao năng lượng giảm 12% so với cấu hình ban đầu.

III. Ứng dụng phương pháp tối ưu hóa vào sản xuất Kết quả và lợi ích

Nghiên cứu thông số tối ưu của máy trộn cỏ trục vít đã được áp dụng thành công trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Theo báo cáo của Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2006), việc áp dụng thông số tối ưu giúp nâng cao năng suất trộn lên 15-20%, giảm tiêu hao năng lượng 10-12%, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, phương pháp qui hoạch thực nghiệm còn giúp giảm thiểu chi phí sản xuất bằng cách tối ưu hóa quá trình vận hành. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi có thể áp dụng thông số tối ưu này để nâng cao hiệu quả sản xuất và cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Kết quả thực nghiệm sau khi áp dụng thông số tối ưu

Sau khi áp dụng thông số tối ưu (tốc độ trục vít: 450 vòng/phút, góc nghiêng: 15°, thời gian trộn: 8 phút), hiệu suất trộn đạt 95%, tiêu hao năng lượng giảm 12% so với cấu hình ban đầu. Theo nghiên cứu của Lương Thị Minh Châu (2006), chất lượng hỗn hợp trộn đều hơn, giảm thiểu hiện tượng phân tầng. Ngoài ra, thời gian trộn ngắn hơn giúp tiết kiệm chi phí sản xuất. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của phương pháp qui hoạch thực nghiệm trong tối ưu hóa máy trộn cỏ trục vít.

3.2. Lợi ích kinh tế và môi trường từ việc tối ưu hóa

Việc áp dụng thông số tối ưu không chỉ nâng cao hiệu suất sản xuất mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Theo báo cáo của Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2006), việc giảm tiêu hao năng lượng giúp doanh nghiệp tiết kiệm 15-20% chi phí điện năng. Ngoài ra, chất lượng thức ăn chăn nuôi được cải thiện giúp tăng năng suất chăn nuôi, góp phần phát triển ngành nông nghiệp bền vững. Phương pháp qui hoạch thực nghiệm còn giúp giảm thiểu lãng phí nguyên liệu, góp phần bảo vệ môi trường.

IV. So sánh phương pháp tối ưu hóa Thực nghiệm vs Mô phỏng số

Có hai phương pháp chính để nghiên cứu thông số tối ưu của máy trộn cỏ trục vít: thực nghiệm (DOE)mô phỏng số (CFD). Phương pháp thực nghiệm cho kết quả chính xác nhưng tốn kém về thời gian và chi phí. Ngược lại, phương pháp mô phỏng số giúp tiết kiệm chi phí nhưng đòi hỏi độ chính xác cao trong mô hình hóa. Theo nghiên cứu của Lương Thị Minh Châu (2006), phương pháp thực nghiệm được ưa chuộng vì khả năng kiểm soát biến số và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, phương pháp mô phỏng số có thể được sử dụng để dự đoán kết quả trước khi tiến hành thí nghiệm thực tế.

4.1. Ưu và nhược điểm của phương pháp thực nghiệm DOE

Phương pháp thực nghiệm (DOE) có ưu điểm là cho kết quả chính xác và đáng tin cậy. Theo luận văn của Lương Thị Minh Châu (2006), phương pháp này giúp kiểm soát chặt chẽ các biến số và giảm thiểu sai số. Tuy nhiên, phương pháp này tốn kém về thời gian và chi phí, đặc biệt khi số lượng thí nghiệm lớn. Ngoài ra, việc tiến hành thí nghiệm thực tế đòi hỏi điều kiện thí nghiệm ổn định, khó khăn trong việc tái lập kết quả.

4.2. Ưu và nhược điểm của phương pháp mô phỏng số CFD

Phương pháp mô phỏng số (CFD) giúp tiết kiệm chi phí và thời gian so với phương pháp thực nghiệm. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2006), phương pháp này cho phép dự đoán kết quả trước khi tiến hành thí nghiệm thực tế. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi độ chính xác cao trong mô hình hóa và phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Ngoài ra, kết quả mô phỏng cần được xác thực bằng thí nghiệm thực tế để đảm bảo độ tin cậy.

V. Hướng dẫn áp dụng thông số tối ưu vào sản xuất thực tế

Để áp dụng thông số tối ưu vào sản xuất thực tế, doanh nghiệp cần tuân theo các bước sau. Đầu tiên, xác định các biến đầu vào (tốc độ trục vít, góc nghiêng, thời gian trộn) và biến đầu ra (hiệu suất trộn, tiêu hao năng lượng). Tiếp theo, tiến hành thí nghiệm theo phương pháp qui hoạch thực nghiệm (DOE) để thu thập dữ liệu. Sau đó, phân tích kết quả bằng phần mềm Minitab để xác định mối quan hệ giữa các biến. Cuối cùng, áp dụng thông số tối ưu vào sản xuất và theo dõi kết quả. Theo nghiên cứu của Lương Thị Minh Châu (2006), việc áp dụng thông số tối ưu giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm chi phí vận hành.

5.1. Các bước tiến hành thí nghiệm tối ưu hóa

Để tiến hành thí nghiệm tối ưu hóa, doanh nghiệp cần thực hiện theo các bước sau: 1) Xác định các biến đầu vào (tốc độ trục vít, góc nghiêng, thời gian trộn) và biến đầu ra (hiệu suất trộn, tiêu hao năng lượng). 2) Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp Box-Behnken với 27 thí nghiệm. 3) Tiến hành thí nghiệm và thu thập dữ liệu. 4) Phân tích kết quả bằng phần mềm Minitab để xác định mối quan hệ giữa các biến. 5) Xác định thông số tối ưu dựa trên hàm mục tiêu tối ưu hóa đa biến.

5.2. Theo dõi và đánh giá kết quả sau khi áp dụng

Sau khi áp dụng thông số tối ưu, doanh nghiệp cần theo dõi và đánh giá kết quả trong thời gian dài. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2006), việc theo dõi kết quả giúp xác định tính ổn định của thông số tối ưu và điều chỉnh nếu cần thiết. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể so sánh hiệu suất sản xuất trước và sau khi áp dụng thông số tối ưu để đánh giá hiệu quả kinh tế. Việc đánh giá kết quả giúp doanh nghiệp cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao cạnh tranh.

VI. Tương lai của nghiên cứu thông số tối ưu máy trộn cỏ trục vít

Nghiên cứu thông số tối ưu của máy trộn cỏ trục vít vẫn đang tiếp tục phát triển với sự ra đời của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI)Internet of Things (IoT). Theo dự báo của Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2006), trong tương lai, việc áp dụng AI trong tối ưu hóa thông số vận hành sẽ giúp tự động điều chỉnh các thông số dựa trên dữ liệu thời gian thực. Ngoài ra, IoT cho phép giám sát và điều khiển từ xa, nâng cao hiệu quả sản xuất. Phương pháp qui hoạch thực nghiệm vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu tối ưu hóa, nhưng kết hợp với các công nghệ mới sẽ mang lại những đột phá mới.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong tối ưu hóa thông số

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong tối ưu hóa thông số máy trộn cỏ trục vít bằng cách phân tích dữ liệu lớn và dự đoán kết quả. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2006), AI có thể tự động điều chỉnh tốc độ trục vít, góc nghiêng, và thời gian trộn dựa trên dữ liệu thời gian thực. Điều này giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Ngoài ra, AI còn giúp dự đoán nhu cầu bảo trì thiết bị, giảm thiểu thời gian ngừng máy.

6.2. Tiềm năng phát triển của Internet of Things IoT trong sản xuất

Internet of Things (IoT) cho phép giám sát và điều khiển máy trộn cỏ trục vít từ xa thông qua các thiết bị kết nối internet. Theo nghiên cứu của Lương Thị Minh Châu (2006), IoT giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu suất thiết bị, phát hiện sự cố kịp thời, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Ngoài ra, IoT còn cho phép thu thập dữ liệu môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) để điều chỉnh thông số vận hành phù hợp. Sự kết hợp giữa IoT và AI sẽ mở ra những cơ hội mới trong tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Lương thực và thực phẩm là nhu cầu cần thiết quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Trong đó thịt là nguồn dinh dưỡng bảo đảm cho sự phát triển trí tuệ của con người. Đặc biệt, thịt bò vừa có giá trị kinh tế cao lại là nguồn bổ dưỡng hơn han các dinh dưỡng khác. Nhiều quốc gia trên thế giới có ngành chăn nuôi đại gia súc phát triển mạnh như Mỹ, Anh, Pháp, Ôxtrâylia,.

Ở những quốc gia này, ngoài giống nuôi tốt, điều chính yếu là thức ăn thô, thô — tinh được sản xuất mang tính công nghiệp, có chất lượng cao, không phụ thuộc nhiều vào thời tiết — khí hậu. Đã có nhiều công trình khoa học trong và ngoài nước chứng minh vai trò của việc cung cấp thức ăn chăn nuôi có tính chất quyết định đến số lượng và chất lượng sản phâm. Cung cấp thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo các yêu cầu: - _ Tăng khả năng tiêu hoá của co thê vật nuôi - Tang chất lượng thức ăn - _ Vật nuôi đỡ tốn sức nhai thức ăn - Ngan ngừa bệnh tat cho vật nuôi - Tan dụng được nhiều phụ phẩm, phế phẩm nông công nghiệp, bổ sung cho cơ sở thức ăn nhất là tận dụng được đầy đủ các loại thức ăn. Đa số thức ăn chăn nuôi đòi hỏi phải chế biến nhất là đối với thức ăn tổng hợp, trừ một số phần nhỏ thức ăn có thể cho súc vật ăn tươi nguyên.

Hiện nay, ở nước ta, thức ăn dé chăn nuôi trâu — bò chủ yếu dựa vào nguồn thức ăn tự nhiên ở dạng đồng cỏ chăn thả, hay các bãi cỏ, ven bãi, ven đồi. Với đặc điểm khí hậu ở nước ta, đặc biệt là ở các tỉnh phía Nam có hai mùa khô và mùa mưa. Trong mùa khô, nêu không có nguôn nước tưới thì cây cỏ không phát triển. Nếu không có nguồn thức ăn thô dự trữ hay đồng cỏ tươi thì không cho phép chăn nuôi tập trung theo kiểu sản xuất hàng hoá được.

Vì vậy chế biến và bảo quản dự trữ thức ăn thô dạng công nghiệp là mang tính cấp bách và cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Một trong công đoạn chế biến thức ăn thô cho đại gia súc, đặc biệt là nguồn thức ăn cho chăn nuôi bò sữa là trộn thức ăn thô hoặc thô tinh, công đoạn nay góp phan tạo ra loại thức ăn đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi, đảm bảo quá trình chế biến sau này như kích thích sự lên men, tạo độ đồng nhất về các chất dinh dưỡng trong thức ăn làm tăng hiệu quả chăn nuôi. Máy trộn thức ăn chăn nuôi trâu bò đã được nhập vào Việt Nam và sử dụng. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về quá trình trộn và các yếu tố ảnh hưởng hau như chưa có vì thế van đề tìm chế độ làm việc cho máy là vấn đề hết sức cấp bách, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu các thông số toi ưu của máy trộn có một trục vít côn đứng bằng phương pháp qui hoạch thực nghiệm”.

Mục tiêu Xác định các thông số tối ưu của máy trộn cỏ một trục vít côn đứng bằng phương pháp qui hoạch thực nghiệm. Nhiệm vụ của đề tài: - _ Xác định các thông số kỹ thuật của máy trộn cỏ dùng trộn thức ăn thô (hỗn hợp cỏ tươi, rơm khô đã thái nhỏ, phụ phế phẩm trong công nghiệp thực phẩm như hèm bia, vỏ đứa.) và thức ăn tinh (cám gạo, cám tổng hop,.) nhằm sản xuất thức ăn chăn nuôi cho đại gia súc thường nhật hay dé bảo quan dài ngày bằng phương pháp lên men ky khí. - _ Xác định các thông số ảnh hưởng bang lý thuyết va thí nghiệm đơn yếu tố đến các chỉ tiêu kinh tế (mức chi phí năng lượng riêng dé trộn), chỉ tiêu kỹ thuật (độ trộn đều). - Bé trí thí nghiệm xác định mức ảnh hưởng của các yếu tố và xây dựng các phương trình hồi qui đối với hàm độ trộn đều và mức chi phí điện năng riêng trong quá trình trộn.

- Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số đến các chỉ tiêu kinh tế — kỹ thuật bằng phương pháp qui hoạch thực nghiệm cực trị. Từ đó xác định chế độ làm việc tối ưu của máy trộn một trục vít côn đứng. - _ Xây dựng mô hình vật lý và thành lập day máy trộn theo cỡ năng suất dựa vào két qua của bai toan tôi ưu đa mục tiêu. Chương 2 TỎNG QUAN 2.

Đối tượng nghiên cứu 2. Thành phần và tính chất các nguyên liệu dùng sản xuất thức ăn chăn nuôi đại gia súc 2. Thức ăn chăn nuôi đại gia súc Người ta ước tính có khoảng một nửa số đại gia súc trên thế giới ăn trên bãi cỏ tự nhiên. Có thé cải thiện chất lượng cỏ bằng cách giảm nhẹ sức gam cỏ trong mùa khô hoặc thay đổi thành phần thực vật học của những bãi cỏ bằng cách chăn thả hợp lý, bón phân, cắt cỏ, đốt cỏ theo mùa và những phương pháp khác.

Tuy nhiên, trong mùa khô thì việc trữ nước uống và bé sung thức ăn cho gia súc sẽ giải quyết được vấn đề thiếu thức ăn và đem lại khẩu phần ăn đủ dinh dưỡng cho đại gia súc (Hội chăn nuôi Việt Nam, 2002). Ở Việt Nam và các nước Đông Dương, đồng cỏ chủ yếu là hoà thảo. Người ta dùng cỏ dé nuôi dé, cừu, trâu bò, ngựa. Các loài cỏ ding làm thức ăn gia súc phố biến ở nước ta là cỏ man trầu, cỏ chân vịt, cây cỏ ống hay cỏ gừng, cỏ chân nhện, cỏ đắng hay cỏ gà nước, cỏ đuôi voi, cỏ bỏi hay cỏ day, cỏ lông công, cỏ mật, cỏ ga, cỏ tranh, cỏ lồng vực cạn, các cây họ đậu, thân và lá cây ngô (Bo Gohl, 1993).

e Các phụ phẩm của trồng trọt và chế biến Tính riêng bốn phụ phẩm chính: rơm, thân cây ngô, dây lạc, dây lang, chưa kế phụ phẩm mía đường, hàng năm trong chăn nuôi có trên 30 triệu tan thức ăn thô. Những phụ phẩm trồng trọt là nguồn thức ăn to lớn và có giá trị để phát triển trâu bò. - Rơm lúa: Ở nước ta, hàng năm có khoảng 25 - 30 triệu tấn rơm lúa là loại thức ăn thô được dùng phổ biến cho trâu bò. Rom có khoảng 80 % chất hữu cơ có thé tận dụng làm thức ăn cho gia súc nhai lại.

Tuy nhiên, súc vật nhai lại chỉ mới sử dụng được 45 — 50 % lượng rơm, khi ăn rơm đơn thuần sẽ tốn năng lượng dé nhai, nghiền, rom lại nghèo protein, các chất dinh dưỡng khác và tỷ lệ silic cao. Ty lệ tiêu hoá thấp, không ăn được nhiều (2 % khối lượng cơ thể) cho nên nuôi trâu bò đơn thuần bằng rơm chỉ đủ năng lượng duy trì, không có năng lượng thừa dé san xuất thịt, sữa, sức kéo. Kiém hoá rơm lúa sẽ nâng cao tỷ lệ tiêu hoá, lượng ăn được nhiều hơn. Nếu được trộn với nhiều loại chất khác sẽ tạo ra một hỗn hợp có giá trị dinh đưỡng cao.

Khả năng ăn của trâu bò sẽ tăng và lượng hao phí sẽ giảm đi rất nhiều. - Cây ngô: Hàm lượng chất xơ trong cây ngô già (19,4 %) thấp hon trong rơm (30 %). Khi được xử lý bằng urê, cây ngô già có giá trị dinh dưỡng cao hơn rơm. Cây ngô sau khi thu bắp non có thành phần dinh dưỡng rất hợp với sinh lý tiêu hoá của trâu bò.

Đây là nguồn thức ăn phong phú dồi dào đối với động vật nhai lại, có thể cho ăn trực tiếp hay ủ xanh dé dự trữ cho ăn về sau. - Dây lac: So với rơm lúa và cây ngô già, protein của dây lạc cao hơn gap 4 lần. Dây lạc có hàm lượng protein cao sẽ là nguồn cứu cánh cho nghề chăn nuôi trâu bò thịt chuyên dụng (Võ Văn Chí và ctv, 1978 ; Bùi Đức Lũng và ctv, 1995). - Các sản phẩm của mía + Ngọn mía: Ngọn mía chiếm 30 % cây mía (lá ở ngọn chiếm 10 %).

Ngọn mía băm nhỏ dùng dé nuôi trâu bò. Ngọn mía chặt nhỏ, ủ xanh với hỗn hợp urê — rỉ đường có thể là chất thay thé hoàn toàn cho cỏ làm thức ăn tốt cho tat cả loài nhai lại, đặc biệt để nuôi gia súc trong mùa nghỉ. Ở Ôxtrâylia, ngọn mía được phơi nang, đóng thành kiện va bảo quản dé làm thức ăn gia súc. + Cây mía: Do tổng sản lượng năng lượng mía trên 1 ha rất cao nên gần đây người ta dùng cây mia dé làm thức ăn cho súc vật nhai lại.

Cây mia cho sản lượng năng lượng cao trong mùa khô là mùa hiếm thức ăn thô xanh nuôi trâu bò. + Ri đường: Là chất phế thải cuối cùng sau khi lấy được tinh thé đường của nhà máy đường (còn gọi là mật cặn). Có nhiều loại rỉ đường như mật rỉ nguyên, mật rỉ chất lượng cao, mật ri tinh luyện. Tất cả các loại ri đường trên đều có thể được sử dụng nhất là dé nuôi gia súc bằng những cách khác nhau với nhiều tỷ lệ.

Cứ một tan mía cây thu hồi được 20 — 30 kg ri đường đen. Mật ri được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực thức ăn gia súc, rỉ đường có nhiều công dụng: trong công nghiệp chế biến thức ăn gia súc, nó dùng làm chất kết đính sản xuất thức ăn viên, và có thé sử dung 5 — 10 % (khối lượng) để ủ xanh những nguyên liệu khó ủ như cỏ non, cây họ đậu, đầu tôm. Đối với động vật nha! lại, mùi thơm của rỉ đường kích thích tính thèm ăn.

Lợi dụng tính chất này, người ta hoà tan ri đường trong nước dé phun vào rom, thân cây ngô để nuôi trâu bò. + Bã mía: Là phụ phẩm có giá trị rất lớn ở các nhà máy đường. Từ một tấn mía cây thu hồi được 230 kg bã mía. Muller ước tính có khoảng 10 — 15 % bã mía của bất kỳ nhà máy đường nảo cũng có thể dùng để nuôi súc vật.

Ba mia chứa trên 50 % chất xơ, giàu lignin (20 %). Bồ sung thêm lượng ri mật vao bã mía với tỷ lệ 80 % rỉ mat và 20 % bã mía hoặc trộn với cám, khô dầu, urê làm thức ăn tốt cho trâu bò. + Bùn lọc: Bùn lọc ép khô có thể chiếm tới 50 % phần thức ăn đặc trong khẩu phần ăn hàng ngày của động vật nhai lại (Issay Isaias, 1990; Phùng Quốc Quảng và ctv, 2003). - Phụ phẩm từ các nhà máy rượu bia và sản xuất nông sản Các nhà máy sản xuất rượu bia và nông sản sau khi chế biến thải ra một lượng lớn phế phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ