Giới thiệu dự án
Ngành cơ khí chế tạo và tự động hóa sản xuất tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ gia công vạn năng sang gia công điều khiển số CNC (Computer Numerical Control). Theo các khảo sát công nghiệp, các dòng máy phay CNC công nghiệp nhập khẩu nguyên chiếc từ Đài Loan, Nhật Bản hay Đức thường có giá thành dao động từ 50.000 USD đến hơn 140.000 USD. Trong đó, cụm module điều khiển vòng kín và các xích truyền động chính xác chiếm tới 40% giá trị thiết bị. Chi phí đầu tư ban đầu quá lớn cùng với tính chất "hệ thống đóng" (black-box proprietary controller) gây rào cản nghiêm trọng cho việc tiếp cận công nghệ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cơ sở đào tạo đại học và xưởng tạo mẫu nhanh.
Mặt khác, việc tận dụng "xác máy" cơ cũ để phục hồi gặp nhiều hạn chế về độ cứng vững động lực học, độ lệch vị trí vì nhiệt và khó kiểm soát tích lũy sai số chuỗi kích thước. Đề tài "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy phay CNC ba trục" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán nội địa hóa thiết bị gia công chính xác cỡ nhỏ đến trung bình, tối ưu hóa tỷ số độ cứng vững/khối lượng và làm chủ công nghệ điều khiển số 3 trục.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ G-code / EIA-274-D (CAM Toolpath) │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ MCU (Machine Control Unit / Host) │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ Trục X (Lead- │ │ Trục Y (Lead- │ │ Trục Z (Lead- │
│ screw 15x10mm) │ │ screw 15x10mm) │ │ screw 15x10mm) │
└────────┬────────┘ └────────┬────────┘ └────────┬────────┘
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ Stepper Motor │ │ Stepper Motor │ │ Stepper Motor │
│ PK564AN-TG7.2 │ │ PK564AN-TG7.2 │ │ PK564AN-TG7.2 │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
Mục tiêu dự án
- Nghiên cứu động học và động lực học cắt gọt: Tính toán lực cắt tiếp tuyến ($F_z$), lực cắt chính ($F_m$) khi phay mặt đầu vật liệu hợp kim (SUS440C/Thép 40Cr) với dao phay $D = 30\text{ mm}$, $z = 6$ răng.
- Thiết kế tối ưu hóa cơ kết cấu: Xây dựng mô hình 3D cho các cụm trục X, Y, Z; tính toán chọn cụm trục vít me bi (Ball screw) đường kính $d = 15\text{ mm}$, bước vít $P = 10\text{ mm}$, ray trượt tuyến tính và hệ thống dẫn động đai răng hình thang tỉ số truyền $i = 1$.
- Phân tích phần tử hữu hạn (FEA): Mô phỏng ứng suất tĩnh và biến dạng đàn hồi của bàn máy dưới tác dụng của lực cắt cực đại $F_{max} = 300\text{ N}$, từ đó đưa ra cấu trúc vật liệu lai (Hybrid: Bàn X Thép - Bàn Y Nhôm).
- Chế tạo, tích hợp và kiểm nghiệm thực nghiệm: Gia công cơ khí chính xác, lắp ráp hệ thống dẫn hướng, hiệu chỉnh bộ điều khiển động cơ bước và đánh giá sai số định vị.
Chỉ số kết quả dự kiến và phạm vi
- Phạm vi hành trình làm việc: Trục X: $300\text{ mm}$; Trục Y: $250\text{ mm}$; Trục Z: $200\text{ mm}$.
- Vận tốc dịch chuyển: Tốc độ không tải $V_1 = 18\text{ m/phút}$, tốc độ cắt gọt gia công $V_2 = 12\text{ m/phút}$.
- Độ chính xác biến dạng kết cấu: Độ biến dạng đàn hồi cực đại $\delta_{max} \le 1.0 \times 10^{-3}\text{ mm}$.
- Giới hạn đề tài: Máy tập trung vào phân tích động lực học kết cấu 3 trục tịnh tiến orthogonal, gia công thử nghiệm các vật liệu kim loại mềm, nhôm hợp kim, đồng thau và thép hợp kim ở chế độ cắt thô/tinh tiêu chuẩn ($t = 0.8\text{ mm}$).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Tiêu chí phân tích |
Máy phay CNC công nghiệp nhập khẩu |
Máy cơ nâng cấp (Retrofit cũ) |
Giải pháp thiết kế nội địa hóa (Đề tài) |
| Chi phí đầu tư |
Rất cao ($> 50.000\text{ USD}$) |
Thấp ($1.500 - 3.000\text{ USD}$) |
Trung bình thấp ($2.500 - 4.500\text{ USD}$) |
| Độ chính xác / Cứng vững |
Cực cao ($\pm 0.005\text{ mm}$) |
Kém (sai số biến thiên, rơ rão) |
Ổn định cao ($\pm 0.02\text{ mm}$) |
| Khả năng làm chủ hệ thống |
Hệ thống đóng, khó sửa chữa |
Phụ thuộc kết cấu khung có sẵn |
Hệ thống mở (Open-architecture), dễ tùy biến |
| Khối lượng & Động học |
Rất nặng ($> 1500\text{ kg}$) |
Cồng kềnh, quán tính lớn |
Tối ưu hóa ($170\text{ kg}$), động học phản ứng nhanh |
Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)
- Must have: Hệ dẫn động vít me bi khử khe hở (Zero-backlash), ray trượt bi tuyến tính dẫn hướng cho 3 trục, cụm động cơ điều khiển vị trí chính xác bước $0.72^\circ$, kết cấu chịu lực cắt $F \ge 300\text{ N}$.
- Should have: Cấu trúc bàn máy vật liệu lai thép - nhôm để giảm quán tính chuyển động trục Y, bảo vệ quá hành trình (Endstop limit switches).
- Could have: Hệ thống cấp dung dịch trơn nguội tự động, cơ cấu thay dao bán tự động (Semi-ATC).
- Won't have (lần này): Trục quay thứ 4, thứ 5 (Bàn xoay nghiêng A/B-axis), hệ thống bù nhiệt quang học chủ động.
Thiết kế hệ thống
Hệ thống cơ - điện tử của máy bao gồm các phân hệ chức năng:
+-----------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG MÁY PHAY CNC 3 TRỤC |
+-----------------------------------------------------------------------+
| [PHẦN CƠ KHÍ] |
| - Khung thân & Đế: Gang đúc/Thép kết cấu giảm chấn |
| - Trục X: Bàn máy Thép, Vít me bi d=15mm, Ray trượt bi L=640mm |
| - Trục Y: Bàn máy Nhôm Dural, Vít me bi d=15mm, Ray trượt L=700mm |
| - Trục Z: Cụm đầu phay trượt đứng, Vít me bi d=15mm, L=560mm |
| - Truyền động trung gian: Đai răng hình thang + Puly (i=1:1) |
+-----------------------------------------------------------------------+
| [PHẦN ĐIỀU KHIỂN & ĐIỆN TỬ] |
| - Động cơ chấp hành: 3x Stepper Motor PK564AN-TG7.2 (5 pha, 1.4A) |
| - Driver điều khiển: Microstepping Driver DC 24-48V |
| - Bộ điều khiển số MCU: Ghép nối I/O, xử lý xung nội suy số G-code |
| - Trục chính (Spindle): Động cơ không đồng bộ/Vô cấp, n=24.000 rpm |
+-----------------------------------------------------------------------+
Thông số kỹ thuật chi tiết các trục truyền động
| Thông số cơ học |
Trục X |
Trục Y |
Trục Z |
| Chiều dài trục vít ($L$) |
$640\text{ mm}$ (vùng làm việc $580\text{ mm}$) |
$700\text{ mm}$ (vùng làm việc $450\text{ mm}$) |
$560\text{ mm}$ (vùng làm việc $450\text{ mm}$) |
| Hành trình hiệu dụng |
$300\text{ mm}$ |
$250\text{ mm}$ |
$200\text{ mm}$ |
| Đường kính / Bước vít |
$\varnothing 15\text{ mm}$ / $P = 10\text{ mm}$ |
$\varnothing 15\text{ mm}$ / $P = 10\text{ mm}$ |
$\varnothing 15\text{ mm}$ / $P = 10\text{ mm}$ |
| Lực cắt phân tích ($F_i$) |
$18\text{ kgf}$ ($180\text{ N}$) |
$24\text{ kgf}$ ($240\text{ N}$) |
$300\text{ N}$ |
| Mô-men tĩnh yêu cầu ($M_{stat}$) |
$1.24\text{ N}\cdot\text{m}$ |
$0.40\text{ N}\cdot\text{m}$ |
$0.42\text{ N}\cdot\text{m}$ |
| Vật liệu cấu tạo bàn trượt |
Thép kết cấu C45 |
Hợp kim nhôm định hình |
Nhôm hợp kim đúc |
Phương pháp nghiên cứu và quản lý dự án (Methodology)
Dự án áp dụng quy trình phát triển kỹ thuật hình chữ V (V-Model Engineering):
- Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Xác định thông số cắt gọt, tra bảng chế độ cắt cơ sở theo tiêu chuẩn JIS, tính toán động lực học giải tích.
- Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 9): Thiết kế CAD 3D trên SolidWorks, phân tích CAE/FEA kiểm tra biến dạng và ứng suất Von-Mises.
- Giai đoạn 3 (Tuần 10 - 14): Gia công chi tiết cơ khí (tiện trục vít, phay gá đỡ, khoan lỗ định vị), tích hợp cụm ổ đỡ chặn và ray trượt.
- Giai đoạn 4 (Tuần 15 - 18): Đấu nối mạch điều khiển, đo kiểm biến dạng bằng đồng hồ so ($\pm 0.001\text{ mm}$), chạy thử G-code không tải và cắt thử nghiệm phôi SUS440C.
Triển khai thực nghiệm và kết quả
Quy trình tính toán kỹ thuật và giải thuật dẫn động
1. Tính toán lực cắt chính và chế độ công nghệ
Với chế độ phay mặt đầu dao $D = 30\text{ mm}$, số răng $z = 6$, chiều sâu cắt $t = 0.8\text{ mm}$, lượng chạy dao răng $S_z = 0.4\text{ mm/răng}$, vận tốc cắt danh nghĩa $V = 36.63\text{ m/phút}$:
$$\text{Tốc độ quay trục chính: } n = \frac{1000 \cdot V}{\pi \cdot D} = \frac{1000 \cdot 36.63}{\pi \cdot 30} \approx 382\text{ vòng/phút}$$
Lượng chạy dao phút:
$$F = S_z \cdot z \cdot n = 0.4 \cdot 6 \cdot 382 \approx 916.8\text{ mm/phút} \quad (\text{Chọn chuẩn } F = 900\text{ mm/phút})$$
2. Tính toán chọn cụm vít me bi trục X, Y, Z
Tải trọng động quy ước ($C_a$) và tải trọng tĩnh ($C_0$) với hệ số an toàn bền tĩnh $f_s = 2$, hệ số tải trọng $f_w = 1.2$, thời gian làm việc danh định $L_t = 25.000\text{ giờ}$:
$$C_0 = f_s \cdot F_{a\max} = 2 \cdot 707 = 1414\text{ N} \quad (\text{Trục X})$$
$$C_a = (60 \cdot N_m \cdot L_t)^{1/3} \cdot F_{ma} \cdot f_w \cdot 10^{-2} = (60 \cdot 1800 \cdot 25000)^{1/3} \cdot 70.7 \cdot 1.2 \cdot 10^{-2} \approx 585\text{ kgf} = 5850\text{ N}$$
Kiểm tra tuổi thọ trục vít me bi:
$$L_t = \left(\frac{C_a}{F_{ma}}\right)^3 \cdot \frac{10^6}{60 \cdot N_m} = \left(\frac{585}{70.7}\right)^3 \cdot \frac{10^6}{60 \cdot 1800} \approx 25.020\text{ giờ} > 25.000\text{ giờ} \quad (\text{Đạt chuẩn})$$
Kiểm tra tải trọng tới hạn Euler chống uốn dọc trục vít me:
$$P_{cr} = m \cdot \frac{d_r^4}{L^2} \cdot 10^3 = \frac{15^4}{0.58^2} \cdot 10^3 \approx 3009\text{ kgf} \gg F_{\max} \quad (\text{Đảm bảo an toàn tuyệt đối})$$
3. Tính toán mô-men động cơ bước (Stepper Motor)
Mô-men tĩnh tổng cản của cơ cấu dịch chuyển trục X:
$$M_{stat} = M_{fric} + M_{wz} + M_{mach} = 0.2 + 0 + 1.04 = 1.24\text{ N}\cdot\text{m}$$
Tốc độ quay yêu cầu của motor ở chế độ làm việc lớn nhất:
$$n_{noml} = \frac{V_{\max} \cdot i}{P} = \frac{1.2\text{ m/phút}}{0.01\text{ m}} = 120\text{ vòng/phút}$$
Lựa chọn động cơ bước PK564AN-TG7.2 (Oriental Motor, góc bước $0.72^\circ$, dòng danh định $1.4\text{ A}$, mô-men giữ $M_{motor} = 2.0\text{ N}\cdot\text{m} > M_{stat} = 1.24\text{ N}\cdot\text{m}$).
(Chuong trinh phay mat dau kiem tra bien dang mat ban X-Y)
G21 (Thiet lap don vi Milimet)
G90 (Che do toa do tuyet doi)
G17 G40 G49 G80 (Khoi tao mat phang XY va huy cac chu trinh)
M03 S12000 (Khoi dong truc chinh 12000 rpm)
G00 Z10.000 (Chay dao nhanh den diem an toan)
G00 X0.000 Y0.000 (Dua dao ve goc phoi)
G01 Z-0.800 F300 (Xuong dao an sau t = 0.8mm)
G01 X300.000 F900 (Phay bien dang truc X voi Feedrate 900mm/min)
G01 Y50.000 F900 (Dich chuyen buoc tiep theo truc Y)
G01 X0.000 F900
G00 Z20.000 (Nang dao an toan)
M05 M30 (Dung truc chinh, ket thuc chuong trinh)
Đánh giá và kiểm định thực nghiệm (FEA & Validation)
Phân tích biến dạng đàn hồi hữu hạn dưới lực ép $F = 300\text{ N}$ của các phương án vật liệu chế tạo bàn máy dày $20\text{ mm}$:
| Phương án kết cấu bàn máy |
Vật liệu lựa chọn |
Độ biến dạng lớn nhất ($\delta_{\max}$) |
Đánh giá kỹ thuật |
| Phương án 1 |
Cả bàn X và Y bằng Nhôm Dural |
$1.50 \times 10^{-3}\text{ mm}$ |
Biến dạng vượt mức cho phép đối với phay kim loại |
| Phương án 2 |
Cả bàn X và Y bằng Thép C45 |
$5.10 \times 10^{-4}\text{ mm}$ |
Cứng vững tốt nhất nhưng khối lượng trượt lớn ($> 100\text{ kg}$) |
| Phương án 3 (Tối ưu) |
Bàn X Thép - Bàn Y Nhôm |
$8.50 \times 10^{-4}\text{ mm}$ |
Đạt tiêu chuẩn ($\delta \le 1.0 \times 10^{-3}\text{ mm}$), giảm 38% quán tính tải Y |
| Cụm giá đỡ trục Z |
Hợp kim nhôm định hình |
$1.10 \times 10^{-2}\text{ mm}$ |
Đảm bảo độ võng cho phép của đầu phay công suất nhỏ |
Do bien dang dan hoi (mm x 10^-4)
16 ┌───────────────────────────────────────────────┐
14 │ [P.an 1: Nhom-Nhom] (15.0) │
12 │ │
10 │ ----------------- Nguong toi da (10.0) -------│
8 │ [P.an 3: Thep-Nhom] (8.5) │
6 │ │
4 │ [P.an 2: Thep-Thep] (5.1) │
2 │ │
0 └───────────────────────────────────────────────┘
Đổi mới và đóng góp kỹ thuật
- Tối ưu hóa kết cấu vật liệu lai (Hybrid Structural Design): Thay vì sử dụng toàn bộ thép nặng nề làm giảm gia tốc động cơ hoặc dùng hoàn toàn nhôm dẫn đến kém cứng vững, giải pháp kết hợp Bàn X Thép - Bàn Y Nhôm đã giảm $38%$ tải trọng động lên trục Y mà vẫn duy trì độ biến dạng đàn hồi ở mức $0.85\ \mu\text{m}$ (dưới ngưỡng sai số gia công cho phép $1.0\ \mu\text{m}$).
- Quy chuẩn hóa module tính toán thiết bị dẫn động: Xây dựng hệ thống công thức giải tích chuẩn xác giữa lực cắt lý thuyết, tải trọng tĩnh/động của vít me bi và đặc tính mô-men xoắn của động cơ bước 5 pha, giúp rút ngắn $60%$ thời gian tính toán thiết kế cho các dòng máy tương tự.
- Tiết kiệm chi phí đầu tư nội địa: Mô hình máy phay 3 trục hoàn chỉnh có chi phí chế tạo dưới 60 triệu VNĐ, tương đương $5 - 10%$ giá thành máy CNC nhập ngoại cùng dải hành trình, mở ra khả năng thương mại hóa cho các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng
- Gia công chi tiết cơ khí chính xác vừa và nhỏ: Chế tạo đồ gá (Jig), dưỡng đo, khuôn mẫu ép nhựa cỡ nhỏ và các bảng mạch in điện tử (PCB Milling).
- Điêu khắc và tạo mẫu nhanh công nghiệp: Phay khắc 3D trên vật liệu nhôm hợp kim, đồng thau, phôi gỗ, nhựa kỹ thuật POM/Teflon.
- Trang thiết bị giảng dạy kỹ thuật: Phục vụ thực hành môn học CNC, CAD/CAM-CNC và nghiên cứu phát triển mở rộng hệ trục 4-trục, 5-trục tại các trường Đại học/Cao đẳng.
Yêu cầu triển khai và lắp đặt
- Nguồn điện: $220\text{V} \pm 10%$, $50\text{Hz}$, công suất tiêu thụ toàn tải $\le 2.2\text{ kW}$.
- Mặt bằng lắp đặt: Nền xưởng phẳng, chịu tải tĩnh tối thiểu $300\text{ kg/m}^2$, có dây tiếp địa triệt tiêu xung nhiễu điện từ cho Driver điều khiển.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ $18 - 35^\circ\text{C}$, độ ẩm $< 80%$, tránh bụi kim loại phát tán trực tiếp vào ray trượt.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Hệ dẫn động sử dụng động cơ bước vòng hở (Open-loop stepper), chưa tích hợp thước quang (Linear glass scale) để bù sai số vị trí theo thời gian thực khi gia công tải nặng liên tục.
- Khả năng gia công vật liệu thép có độ cứng cao ($> 45\text{ HRC}$) còn hạn chế do độ cứng vững tổng thể của thân máy chế tạo dạng lắp ghép bu-lông.
Hướng phát triển đề xuất
- Nâng cấp hệ điều khiển vòng kín (Closed-loop Servo): Thay thế động cơ bước bằng AC Servo Motor tích hợp Absolute Encoder 17-bit/23-bit để loại bỏ hoàn toàn hiện tượng trượt bước (Step loss).
- Tích hợp trục xoay A/C: Phát triển cụm bàn quay 2 trục (Rotary Table) để nâng cấp thành trung tâm gia công 5 trục đồng thời.
- Phát triển phần mềm CNC PC-based: Tích hợp bộ nội suy số thời gian thực chạy trên nền LinuxCNC / RT-Preempt Kernel kết nối giao thức công nghiệp EtherCAT.
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└───────────────────┬────────────────────┘
┌──────────────────┬────────┴─────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Sinh viên │ │ Kỹ sư chế tạo│ │ Xưởng SX nhỏ │ │ Nhà nghiên │
│ & Giảng viên│ │ & R&D Máy │ │ & Hộ gia công│ │ cứu CAD/CAM │
│ Nắm sâu cơ │ │ Sở hữu công │ │ Tiếp cận máy │ │ Nền tảng mở │
│ cấu cơ - điện│ │ thức & thông │ │ CNC với chi │ │ rộng thuật │
│ thực tế │ │ số kiểm chứng│ │ phí tối ưu │ │ toán nội suy │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
- Sinh viên và Giảng viên ngành Cơ khí/Cơ điện tử: Nắm bắt tường minh quy trình thiết kế máy từ lý thuyết lực cắt, lựa chọn phần tử truyền động đến tích hợp hệ thống điều khiển số.
- Kỹ sư R&D máy công cụ: Tiếp cận bộ số liệu tính toán động lực học, độ biến dạng FEA và chuỗi kích thước lắp ráp đã được kiểm chứng thực nghiệm.
- Cơ sở sản xuất và xưởng gia công nhỏ: Cơ hội tự chế tạo hoặc sở hữu máy phay CNC nhỏ gọn với chi phí tiết kiệm đến $70%$ so với thiết bị thương mại.
- Nhà nghiên cứu tự động hóa: Khung phần cứng chuẩn mở để thử nghiệm các thuật toán nội suy đường cong tham số (NURBS interpolation), điều khiển chống rung chủ động.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy có gia công được thép không gỉ (Inox) hoặc thép khuôn không?
Máy có thể gia công cắt gọt các loại thép mềm và thép carbon trung bình ($< 30\text{ HRC}$) ở chế độ cắt tinh ($t \le 0.5\text{ mm}$, $F \le 400\text{ mm/phút}$). Để gia công Inox bền bỉ, cần bổ sung hệ thống phun sương trơn nguội và nâng cấp động cơ Spindle có mô-men xoắn lớn ở dải tua thấp.
2. Tại sao lại chọn bước vít me bi $P = 10\text{ mm}$ thay vì $P = 5\text{ mm}$?
Bước vít $10\text{ mm}$ cho phép đạt vận tốc chạy dao không tải cao ($V_1 = 18\text{ m/phút}$) mà không yêu cầu động cơ bước phải quay ở dải tốc độ quá cao ($> 1800\text{ rpm}$), nơi mô-men xoắn của động cơ bước bị suy giảm mạnh (Torque roll-off).
3. Giải pháp nào triệt tiêu độ rơ (Backlash) khi đảo chiều chuyển động?
Hệ thống sử dụng đai ốc bi bi-lăn khử rơ sơ bộ kết hợp căn chỉnh lực ép vòng bi đỡ chặn chuyên dụng (Angular contact bearings series 7000/7200) lắp theo kiểu lưng đối lưng (Back-to-Back arrangement).
4. Chi phí bảo dưỡng và thay thế linh kiện định kỳ là bao nhiêu?
Chi phí vận hành rất thấp. Định kỳ $3 - 6$ tháng cần bơm mỡ chuyên dụng (Lithium-based grease) cho 3 trục vít me và các con trượt ray dẫn hướng; kiểm tra độ căng của đai răng truyền động với tổng chi phí bảo trì dưới 1 triệu VNĐ/năm.
5. Thời gian hoàn vốn (ROI) ước tính cho một xưởng sản xuất nhỏ là bao lâu?
Với mức đầu tư khoảng 45 - 60 triệu VNĐ, nếu xưởng vận hành gia công chi tiết nhôm hoặc khuôn mẫu tạo mẫu với doanh thu gia công trung bình 15 - 20 triệu VNĐ/tháng, thời gian thu hồi vốn thực tế dao động từ 4 đến 6 tháng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy phay CNC ba trục" đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết và chế tạo cơ khí thực nghiệm. Thông qua việc phân tích lực cắt giải tích, tính toán chọn lựa chính xác cụm vít me bi ($d=15\text{ mm}$, $P=10\text{ mm}$), ray trượt tuyến tính và động cơ bước PK564AN kết hợp mô phỏng phần tử hữu hạn FEA tối ưu hóa kết cấu vật liệu lai (Bàn X thép - Bàn Y nhôm), hệ thống máy phay 3 trục đã đạt được độ ổn định động học với độ biến dạng đàn hồi nhỏ hơn $0.85\ \mu\text{m}$.
Thành công của đề tài không chỉ khẳng định tính khả thi của việc thiết kế và chế tạo máy công cụ điều khiển số chính xác trong nước mà còn cung cấp tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, làm tiền đề cho việc mở rộng phát triển các trung tâm gia công CNC 4-trục, 5-trục "Made in Vietnam" trong tương lai.