Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh thảm thực vật tại P.Oắc - P.Đén, Cao Bằng

Nghiên cứu thảm thực vật P.Oắc - P.Đén, Cao Bằng: Đánh giá đa dạng sinh học, thành phần loài, cấu trúc quần xã và giá trị bảo tồn.

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

MỤC LỤC

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm liên quan

1.1.1. Thảm thực vật

1.1.2. Khái niệm rừng

1.2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Trên thế giới

1.2.1.1. Nghiên cứu về thảm thực vật
1.2.1.2. Nghiên cứu về thành phần loài thực vật
1.2.1.3. Nghiên cứu về thành phần dạng sống

2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Xác định các kiểu thảm thực vật trong khu vực nghiên cứu

2.2.2. Nghiên cứu đặc điểm chính của 4 kiểu thảm thực vật trong khu vực nghiên cứu

2.2.3. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của 4 kiểu thảm tại khu vực nghiên cứu

2.2.4. Đề xuất một số giải pháp thúc đẩy tái sinh tự nhiên phục hồi thảm thực vật

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tuyến điều tra (TĐT)

2.3.2. Phương pháp ô tiêu chuẩn (OTC)

2.3.3. Phương pháp phân tích mẫu thực vật và đặc điểm cây tái sinh

2.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.3.5. Phương pháp điều tra trong nhân dân

3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - XÃ HỘI VÙNG NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, ranh giới

3.1.2. Đặc điểm thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.1.5. Tài nguyên khoáng sản

3.2. Điều kiện kinh tế, xã hội vùng nghiên cứu

3.2.1. Dân tộc, dân số

3.2.2. Hoạt động nông, lâm nghiệp

3.2.3. Ngành công nghiệp

3.2.4. Văn hóa, giáo dục, y tế

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Các kiểu thảm thực vật trong khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm thành phần loài trong các kiểu thảm thực vật nghiên cứu

4.2.1. Thảm cây bụi

4.2.2. Rừng thứ sinh

4.2.3. Rừng trồng Thông

4.3. Đặc điểm về thành phần dạng sống

4.3.1. Thảm cây bụi

4.3.2. Rừng thứ sinh

4.3.3. Rừng trồng Thông

4.4. Đặc điểm cấu trúc hình thái của các kiểu thảm thực vật

4.4.1. Thảm cây bụi

4.4.2. Rừng thứ sinh

4.4.3. Rừng trồng Thông

4.5. Khả năng tái sinh tự nhiên của các loài cây gỗ trong các kiểu thảm thực vật nghiên cứu

4.5.1. Đặc điểm cấu trúc tổ thành và mật độ cây gỗ tái sinh

4.5.2. Phân bố cây gỗ tái sinh theo các cấp chiều cao

4.5.3. Phân bố cây gỗ tái sinh theo các cấp đường kính

4.5.4. Phân bố cây gỗ tái sinh theo mặt phẳng nằm ngang

4.5.5. Nguồn gốc và chất lượng của cây gỗ tái sinh

4.5.6. Nhận xét về khả năng tái sinh của các loài cây gỗ trong các kiểu thảm nghiên cứu

4.6. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy phục hồi các kiểu thảm thực vật nghiên cứu

4.6.1. Đối với Thảm cỏ

4.6.2. Đối với Thảm cây bụi

4.6.3. Đối với Rừng thứ sinh

4.6.4. Đối với rừng trồng Thông

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thảm Thực Vật P

Bài viết này trình bày một tổng quan về nghiên cứu thảm thực vật P.Oắc - P.Đén, khu vực có đa dạng sinh học Cao Bằng. Khu vực P.Oắc - P.Đén, thuộc tỉnh Cao Bằng, là một điểm nóng về đa dạng sinh học ở Việt Nam, với nhiều loài thực vật quý hiếmhệ sinh thái độc đáo. Nghiên cứu về thảm thực vật Cao Bằng không chỉ quan trọng về mặt khoa học, mà còn có ý nghĩa thiết thực trong công tác bảo tồn và phát triển bền vững. Công tác này giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố thực vật Cao Bằng, từ đó có những biện pháp quản lý và bảo vệ phù hợp. Tài liệu này dựa trên nghiên cứu của Chu Thị Bích Ngọc (2016) về đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên của một số thảm thực vật tại xã Thành Công, thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về thành phần loài, cấu trúc và khả năng tái sinh của các thảm thực vật khác nhau trong khu vực.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của P.Oắc P.Đén

Khu bảo tồn thiên nhiên P.Oắc - P.Đén nằm ở huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng. Nơi đây có địa hình phức tạp, đa dạng, từ núi cao đến thung lũng, tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều kiểu hệ sinh thái. Địa hình P.Oắc - P.Đén ảnh hưởng lớn đến phân bố thực vật, với các loài đặc trưng cho từng độ cao và điều kiện sống khác nhau. Cao Bằng nói chung và khu vực này nói riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam. Nơi đây có nhiều loài thực vật đặc hữuthực vật quý hiếm, cần được bảo vệ.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu thảm thực vật

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc điểm cấu trúc và khả năng tái sinh tự nhiên của một số thảm thực vật P.Oắc - P.Đén. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về thành phần loài, cấu trúc và khả năng phục hồi của các hệ sinh thái P.Oắc - P.Đén. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát các kiểu thảm thực vật khác nhau, từ rừng nguyên sinh đến các khu vực bị tác động bởi con người. Việc xác định khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố quan trọng để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phục hồi thảm thực vật Cao Bằng.

II. Thách Thức Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học P

Khu vực P.Oắc - P.Đén đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Tác động của con người đến thảm thực vật P.Oắc - P.Đén là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm hệ sinh thái Cao Bằng. Khai thác gỗ trái phép, mở rộng diện tích đất nông nghiệp và chăn thả gia súc quá mức đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài nguyên thực vật P.Oắc - P.Đén. Ngoài ra, biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố đe dọa đến sự tồn tại của nhiều loài thực vật Cao Bằng. Việc bảo tồn thực vật P.Oắc - P.Đén đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học.

2.1. Tác động của hoạt động khai thác và sử dụng đất đến thực vật

Hoạt động khai thác gỗ và sử dụng đất không bền vững là mối đe dọa lớn đối với thảm thực vật Cao Bằng. Việc khai thác gỗ trái phép không chỉ làm mất đi những cây gỗ có giá trị kinh tế, mà còn phá hủy cấu trúc của rừng, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của các loài thực vật. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là canh tác trên đất dốc, gây ra xói mòn đất và suy thoái hệ sinh thái. Chăn thả gia súc quá mức cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến thảm thực vật P.Oắc - P.Đén, đặc biệt là các loài cây non và thảm cỏ.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái P.Oắc P.Đén

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái P.Oắc - P.Đén, bao gồm sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến sự phân bốsinh trưởng của nhiều loài thực vật, đặc biệt là các loài nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Biến đổi khí hậu cũng có thể làm tăng nguy cơ cháy rừng, đe dọa đến sự tồn tại của các khu rừng nguyên sinhkhu vực bảo tồn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thảm Thực Vật Cao Bằng Chi Tiết

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp điều tra thực địa, phân tích mẫu vật và xử lý số liệu thống kê để đánh giá thảm thực vật Cao Bằng. Phương pháp tuyến điều tra được sử dụng để khảo sát diện rộng, xác định các kiểu thảm thực vật và thành phần loài. Ô tiêu chuẩn được sử dụng để thu thập dữ liệu chi tiết về cấu trúc, mật độ và khả năng tái sinh của các thảm thực vật khác nhau. Các mẫu thực vật được thu thập và phân tích để xác định tên loài và các đặc điểm sinh học. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê để đánh giá đa dạng sinh học và mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và thảm thực vật P.Oắc - P.Đén.

3.1. Sử dụng tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn để khảo sát thực địa

Phương pháp tuyến điều tra giúp bao quát một khu vực rộng lớn, xác định các kiểu thảm thực vật và thành phần loài chủ yếu. Ô tiêu chuẩn được đặt ngẫu nhiên hoặc theo hệ thống trên các tuyến điều tra, đại diện cho các kiểu thảm thực vật khác nhau. Trong mỗi ô tiêu chuẩn, các nhà nghiên cứu ghi nhận các thông tin về số lượng loài, mật độ cây, chiều cao cây và độ che phủ của thảm thực vật. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu định lượng về cấu trúc và đa dạng sinh học của thảm thực vật Cao Bằng.

3.2. Phân tích mẫu thực vật và xử lý số liệu thống kê chuyên sâu

Các mẫu thực vật thu thập được từ các ô tiêu chuẩn được xác định tên loài bằng cách so sánh với các tài liệu tham khảo và mẫu vật trong các bảo tàng thực vật. Các đặc điểm sinh học của các loài thực vật, như dạng sống, kiểu phân bố và giá trị sử dụng, cũng được ghi nhận. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê để tính toán các chỉ số đa dạng sinh học, như số lượng loài, chỉ số Shannon-Wiener và chỉ số Simpson. Phân tích thống kê cũng được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và thảm thực vật P.Oắc - P.Đén.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Thảm Thực Vật P

Nghiên cứu đã xác định được nhiều kiểu thảm thực vật khác nhau tại xã Thành Công, bao gồm rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh, rừng trồng và thảm cây bụi. Thành phần loài của các thảm thực vật này rất đa dạng, với nhiều loài có giá trị kinh tế và bảo tồn. Cấu trúc của các thảm thực vật cũng khác nhau, tùy thuộc vào độ tuổi, điều kiện môi trường và tác động của con người. Khả năng tái sinh của các loài thực vật cũng khác nhau, với một số loài có khả năng tái sinh tốt hơn các loài khác. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của các hoạt động của con người đến thảm thực vật P.Oắc - P.Đén

4.1. Đa dạng các kiểu thảm thực vật và thành phần loài nổi bật

Kết quả điều tra cho thấy sự tồn tại của nhiều kiểu thảm thực vật khác nhau, phản ánh sự đa dạng của địa hình P.Oắc - P.Đén. Các kiểu thảm thực vật này bao gồm rừng kín thường xanh, rừng thưa, thảm cây bụi và trảng cỏ. Mỗi kiểu thảm thực vật có thành phần loài đặc trưng, phản ánh sự thích nghi của các loài với điều kiện môi trường khác nhau. Một số loài cây gỗ quý hiếm, có giá trị kinh tế cao cũng được ghi nhận trong các khu rừng nguyên sinh.

4.2. Cấu trúc và khả năng tái sinh của các loài thực vật chủ yếu

Cấu trúc của các thảm thực vật khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, điều kiện môi trường và tác động của con người. Rừng nguyên sinh có cấu trúc phức tạp, nhiều tầng, với các loài cây gỗ có kích thước lớn. Rừng thứ sinh có cấu trúc đơn giản hơn, với các loài cây gỗ nhỏ và cây bụi. Khả năng tái sinh của các loài thực vật cũng khác nhau, với một số loài có khả năng tái sinh tốt bằng hạt, trong khi các loài khác tái sinh chủ yếu bằng chồi. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt về khả năng tái sinh giữa các kiểu thảm thực vật khác nhau.

V. Giải Pháp Bảo Tồn và Phục Hồi Thảm Thực Vật P

Để bảo tồn và phục hồi thảm thực vật P.Oắc - P.Đén, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác gỗ, mở rộng diện tích rừng trồng, và tăng cường công tác bảo tồn thực vật P.Oắc - P.Đén. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng và đa dạng sinh học. Khuyến khích các hoạt động du lịch sinh thái bền vững để tạo nguồn thu nhập cho người dân địa phương. Nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp để phục hồi các hệ sinh thái P.Oắc - P.Đén.

5.1. Kiểm soát khai thác và tăng cường bảo tồn thực vật quý hiếm

Việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác gỗ là yếu tố then chốt để bảo vệ thảm thực vật P.Oắc - P.Đén. Cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi khai thác gỗ trái phép. Các loài thực vật quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao cần được bảo vệ đặc biệt, bằng cách xây dựng các khu bảo tồn nhỏ hoặc áp dụng các biện pháp bảo tồn tại chỗ. Nghiên cứu và nhân giống các loài thực vật quý hiếm cũng là một biện pháp quan trọng để bảo tồn nguồn gen.

5.2. Khuyến khích du lịch sinh thái và nâng cao nhận thức cộng đồng

Phát triển du lịch sinh thái bền vững có thể tạo ra nguồn thu nhập cho người dân địa phương, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của rừng và đa dạng sinh học. Các hoạt động du lịch sinh thái cần được quản lý chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng và đa dạng sinh học thông qua các chương trình giáo dục, tuyên truyền và vận động. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn rừng và đa dạng sinh học.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Thảm Thực Vật Cao Bằng

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm cấu trúc và khả năng tái sinh của một số thảm thực vật P.Oắc - P.Đén. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái Cao Bằng một cách hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến thảm thực vật P.Oắc - P.Đén, vai trò của các loài động vật trong quá trình tái sinh rừng và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp để phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu thảm thực vật

Nghiên cứu đã góp phần làm sáng tỏ bức tranh về thảm thực vật P.Oắc - P.Đén, xác định các kiểu thảm thực vật chính, thành phần loài, cấu trúc và khả năng tái sinh. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn và quản lý rừng bền vững. Các thông tin về đa dạng sinh học, cấu trúc và khả năng tái sinh của các thảm thực vật có thể được sử dụng để lựa chọn các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về thảm thực vật P.Oắc P.Đén

Để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái P.Oắc - P.Đén, cần có các nghiên cứu tiếp theo về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến thảm thực vật, vai trò của các loài động vật trong quá trình tái sinh rừng và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp để phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái. Nghiên cứu về thực vật có giá trị dược liệu cũng cần được đẩy mạnh để khai thác tiềm năng kinh tế của khu vực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương để thực hiện các nghiên cứu này.

22/09/2025
Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên của một số thảm thực vật tại xã thành công thuộc khu bảo tồn thiên nhiên phia oắc phia đén huyện nguyên bình tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm liên quan 1. Thảm thực vật Thảm thực vật (vegetation) là khái niệm phổ biến, được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước đưa ra các định nghĩa khác nhau. (1967) [43] thì thảm thực vật là lớp thực bì của trái đất và các bộ phận cấu thành khác nhau của nó.

Thái Văn Trừng (1978) [62] cho rằng thảm thực vật là các quần hệ thực vật phủ trên mặt đất như một tấm thảm xanh. Trần Đình Lý (1998) [36] đã định nghĩa thảm thực vật là toàn bộ lớp phủ thực vật ở một vùng cụ thể hay toàn bộ lớp phủ thảm thực vật trên toàn bộ bề mặt trái đất. Thảm thực vật là một khái niệm chung chưa chỉ rõ đối tượng cụ thể nào, nó chỉ có ý nghĩa và giá trị cụ thể khi có định ngữ kèm theo như: thảm thực vật cây bụi, thảm thực vật núi đá vôi… 1. Khái niệm rừng Ngay từ thuở sơ khai, con người đã có những khái niệm cơ bản nhất về rừng.

Rừng là nơi cung cấp mọi thứ phục vụ cuộc sống của họ. Lịch sử càng phát triển, những khái niệm về rừng được tích lũy, hoàn thiện thành những học thuyết về rừng. Hệ sinh thái rừng (Forest ecosystem) là một hệ sinh thái mà thành phần nghiên cứu chủ yếu là sinh vật rừng (các loài cây gỗ, cây bụi, thảm tươi, hệ động vật và vi sinh vật rừng) và môi trường vật lý của chúng (khí hậu và đất). Nội dung nghiên cứu hệ sinh thái rừng bao gồm cả cá thể, quần thể, quần xã và hệ sinh thái, về mối quan hệ ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cây rừng và giữa chúng với các sinh vật khác trong quần xã, cũng như mối quan hệ lẫn nhau giữa những sinh vật này với hoàn cảnh xung quanh tại nơi mọc của chúng [69].

Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây gỗ rừng là thành phần chủ yếu. Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn. Giữa quần xã sinh vật và môi trường, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 3ĐHTN http://www.vn các thành phần trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác. Tái sinh rừng Tái sinh rừng là quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện ở sự xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây gỗ dưới tán rừng.

Tái sinh rừng là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Theo nghĩa rộng, tái sinh rừng là sự tái tạo một hệ sinh thái rừng mới bảo đảm cho rừng tồn tại và phát triển. Có 3 mức độ tái sinh: - Tái sinh tự nhiên: nguồn hạt (nguồn giống) hoàn toàn tự nhiên. Theo Phùng Ngọc Lan (1986) [28], tái sinh được coi là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng.

Biểu hiện đặc trưng của tái sinh rừng là sự xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở nơi còn hoàn cảnh rừng. Theo ông, vai trò lịch sử của thế hệ cây con là thay thế thế hệ cây gỗ già cỗi. Vì vậy, tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Ông cũng khẳng định, tái sinh rừng có thể hiểu theo nghĩa rộng là sự tái sinh của một hệ sinh thái rừng.

- Tái sinh nhân tạo: nguồn giống do con người tạo ra bằng cách gieo giống trực tiếp. - Tái sinh bán nhân tạo: nguồn giống được con người tạo ra bằng cách trồng bổ sung các cây giống, sau đó chính cây giống sẽ tạo ra nguồn hạt cho quá trình tái sinh. Như vậy, tái sinh rừng là một khái niệm chỉ khả năng và quá trình thiết lập lớp cây con dưới tán rừng. Đặc điểm cơ bản của quá trình này là lớp cây con đều có nguồn gốc từ hạt và chồi có sẵn, kể cả trong trường hợp tái sinh nhân tạo thì cây con cũng phải mọc từ nguồn hạt do con người gieo trước đó.

Nó được phân biệt với các khái niệm khác (như trồng rừng) là sự thiết lập lớp cây con bằng việc trồng cây giống đã được chuẩn bị trong vườn ươm. Vì đặc trưng đó nên tái sinh là Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 4ĐHTN http://www.vn một quá trình sinh học mang tính đặc thù của các hệ sinh thái rừng. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới 1.

Nghiên cứu về thảm thực vật Trên thế giới, những công trình nghiên cứu về thảm thực vật đã được công bố nhiều, trong đó tiêu biểu là các tác giả sau đây: Schimper A.F (1898) được coi là người đầu tiên đưa ra hệ thống phân loại thảm thực vật rừng nhiệt đới, tác giả đã chia thảm thực vật thành 3 quần hệ: quần hệ khí hậu, quần hệ thổ nhưỡng và quần hệ vùng núi. Trong mỗi quần hệ tác giả còn phân biệt các kiểu rừng khác nhau (theo Thái Văn Trừng, 1970 [61]). (1936) [66] khi nghiên cứu các kiểu rừng Ấn Độ - Miến Điện đã phân chia 4 kiểu thảm thực vật lớn theo nhiệt độ đó là: nhiệt đới, á nhiệt đới, ôn đới và núi cao. Maurand (1943) [68] nghiên cứu về thảm thực vật Đông Dương đã chia thảm thực vật Đông Dương thành 3 vùng: Bắc Đông Dương, Nam Đông Dương và vùng trung gian.

Đồng thời ông đã liệt kê 8 kiểu quần lạc trong các vùng đó. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của các hệ thống phân loại thảm thực vật nói trên là không thấy rõ mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố sinh thái với thảm thực vật, hoặc là không làm nổi bật mối quan hệ qua lại giữa các nhân tố sinh thái với nhau. UNESCO (1973) [71] đã đưa ra khung phân loại thảm thực vật thế giới dựa trên những tiêu chuẩn chung nhất để có thể so sánh được các kết quả nghiên cứu ở các vùng khác nhau và có thể được thể hiện trên bản đồ có tỷ lệ 1:1. Tiêu chuẩn cơ bản của hệ thống phân loại này là cấu trúc ngoại mạo với sự bổ sung của các thông tin về sinh thái, địa lý.

Đây là bảng phân loại tuy còn mang tính chất nhân tạo nhưng lại cần thiết theo yêu cầu thực tế hiện nay. Cấu trúc của hệ thống được sắp xếp từ bậc cao đến bậc thấp như sau: I. Lớp quần hệ; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 5ĐHTN http://www. Phân lớp quần hệ; I.

Nhóm quần hệ; I. Phân quần hệ. Nghiên cứu về thành phần loài thực vật Nghiên cứu về thành phần loài là một trong những nội dung được tiến hành từ lâu trên thế giới. Ở Liên Xô (cũ) có nhiều công trình của Vưsotxki (1915), Alokhin (1904), Craxit (1927), Sennhicov (1933), Creepva (1978)… Nói chung theo các tác giả thì mỗi vùng sinh thái sẽ hình thành thảm thực vật đặc trưng, sự khác biệt của thảm này so với thảm khác biểu thị bởi thành phần loài, thành phần dạng sống, cấu trúc và động thái của nó.

Vì vậy, việc nghiên cứu thành phần loài, thành phần dạng sống là chỉ tiêu quan trọng trong phân loại loại hình thảm thực vật. Lecomte (1907-1952) là thực vật người Pháp tiến hành điều tra hệ thực vật Đông Dương (Việt Nam, Lào, Căm pu chia) đã ghi nhận được 7.850 chi, của 289 họ (theo Lecomte (1907-1952)[67]). Một số công trình tổng quát ít nhiều nói về hệ thực vật Đông Dương như Vidal (1962), Schimid (1989) đã đưa ra con số tổng quát khoảng 10.000 loài và dự đoán có thể tăng lên 12. Long Chun và cộng sự (1993), nghiên cứu về đa dạng thực vật ở hệ sinh thái nương rẫy tại Xishuang Bana tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) đã nhận xét: khi nương rẫy bỏ hóa 13 năm thì có 17 họ, 21 chi, 21 loài; bỏ hóa 16 năm thì có 60 họ,134 chi và 167 loài (dẫn theo Daophon Phetkhampheng, 2015[18]).

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 6ĐHTN http://www.vn Trong những năm gần đây, một số nước được sự hỗ trợ của của các nước phương Tây nên đã xuất bản được các bộ Thực vật chí của nước mình khá hoàn chỉnh như Malaysia, Thái Lan, Indonesia. Từ những dẫn liệu trên ta thấy những nghiên cứu về thành phần loài thực vật của các tác giả trên thế giới đều tập trung nghiên cứu và đánh giá thành phần loài ở một vùng, một khu vực cụ thể, phản ánh hệ thực vật đặc trưng trong mối tương quan với điều kiện khí hậu và địa hình. Tuy vậy, các công trình nghiên cứu còn chưa nhiều, cần có những nghiên cứu cụ thể hơn, rộng hơn nhằm mục đích đánh giá chính xác hệ thực vật đặc trưng của một khu vực hoặc một quốc gia. Nghiên cứu về thành phần dạng sống Dạng sống của thực vật là sự biểu hiện về hình thái cấu trúc cơ thể thực vật thích nghi với điều kiện môi trường của nó, nên đã được nhiều nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu từ rất sớm.

Bảng phân loại dạng sống cây thuộc thảo đã được Canon (1911) thực hiện đầu tiên, sau đó ở Liên Xô (cũ) có hàng loại bảng đã được đưa ra bởi Patsoxki (1915), Kadakevic (1922), Laprenko (1935), Golubep (1962, 1968). Với cây thảo, đặc điểm phần dưới đất đóng vai trò rất quan trọng trong phân chia dạng sống, nó biểu thị mức độ khắc nghiệt khác nhau của môi trường sống, là phần sống lâu năm của cây. Vì thế, việc sử dụng phần dưới đất để làm tiêu chuẩn phân chia dạng sống sẽ giúp cho chúng ta đánh giá đúng hơn kiểu thảm, những đặc điểm đặc trưng của môi trường (dẫn theo Hoàng Chung, 2005 [11]). Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 7ĐHTN http://www.vn Braun - Blanquet (1951) đánh giá cách mọc của thực vật dựa vào tính liên tục hay đơn độc của loài đã chia thành 5 tháng: mọc lẻ, mọc thành vạt, mọc thành dải nhỏ, mọc thành vạt lớn và mọc thành khóm lớn (dẫn theo Giáp Thị Hồng Anh, 2007 [1]).

Cho đến nay, khi phân tích bản chất sinh thái của mỗi hệ thực vật, nhất là hệ thực vật của các vùng nhiệt đới, người ta dùng hệ thống của Raunkiaer để sắp xếp các loài của hệ thực vật nghiên cứu vào một trong các dạng sống đó. Cơ sở phân chia dạng sống của Raunkiaer là sự khác nhau về khả năng thích nghi của thực vật qua thời gian bất lợi trong năm. Từ tổ hợp các dấu hiệu thích nghi, Raunkiaer chỉ chọn một dấu hiệu là vị trí của chồi nằm ở đâu trên mặt đất trong suốt thời gian bất lợi trong năm. Raunkiaer đã chia 5 nhóm dạng sống cơ bản: 1.

Phanerophytes (Ph): nhóm cây có chồi trên mặt đất 2. Chamaetophytes (Ch): nhóm cây có chồi sát mặt đất 3. Hemicryptophytes (He): nhóm cây có chồi nửa ẩn 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ