Nghiên Cứu Tác Dụng Của Một Số Loại Thảo Dược Trong Phòng Và Trị Bệnh Hoại Tử Gan Tụy Cấp Ở Tôm

Nghiên cứu tác dụng của thảo dược trong phòng và trị bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm, mang lại giải pháp hiệu quả cho ngành nuôi trồng thủy sản.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

68
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục từ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

1.8. Tính cấp thiết của đề tài

1.9. Mục tiêu nghiên cứu

1.10. Tổng quan tài liệu

1.10.1. Tình hình nghiên cứu bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm nuôi

1.10.1.1. Trên thế giới
1.10.1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng thảo dược trong NTTS
1.10.1.2.1. Trên thế giới
1.10.1.2.2. Tại Việt Nam

1.10.2. Một số loại thảo dược được lựa chọn nghiên cứu

1.10.2.1. Ké hoa vàng

1.11. Phương pháp nghiên cứu

1.11.1. Địa điểm nghiên cứu

1.11.2. Vật liệu nghiên cứu

1.11.3. Nội dung nghiên cứu

1.11.4. Phương pháp nghiên cứu

1.11.4.1. Kiểm tra gen độc lực của vi khuẩn V.020 bằng kỹ thuật sinh học phân tử
1.11.4.2. Thử nghiệm hoạt tính của các mẫu dịch chiết thô trong điều kiện invitro đối với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm
1.11.4.3. Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của dịch chiết thô trong điều kiện phòng thí nghiệm
1.11.4.4. Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của dịch chiết thô trong quy mô thực nghiệm (pilot)
1.11.4.5. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

1.12. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1.12.1. Xác nhận chủng vi khuẩn gây bệnh ahpnd bằng kỹ thuật sinh học phân tử

1.12.2. Xác định hoạt tính của các mẫu dịch chiết thô thảo dược trong điều kiện invitro đối với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm

1.12.3. Xác định hoạt tính của dịch chiết thô thảo dược trong phòng trị bệnh ahpnd ở tôm trong điều kiện phòng thí nghiệm

1.12.3.1. Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thảo dược vào thức ăn cho tôm ăn
1.12.3.2. Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thảo dược vào môi trường nước nuôi tôm

1.12.4. Xác định hoạt tính của dịch chiết thô thồm lồm trong phòng trị bệnh ahpnd trên tôm ở quy mô thực nghiệm (PILOT)

1.12.4.1. Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào thức ăn cho tôm ăn
1.12.4.2. Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào môi trường nước nuôi tôm

1.13. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thảo Dược Trị Hoại Tử Gan Tụy Tôm

Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) đang là mối đe dọa lớn cho ngành nuôi tôm toàn cầu, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Nghiên cứu này tập trung vào việc nghiên cứu khoa học về thảo dược và bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm, một hướng đi đầy tiềm năng để tìm ra giải pháp thay thế kháng sinh, vốn đang gây ra nhiều hệ lụy. Việc sử dụng thảo dược trị bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về sức khỏe và môi trường mà còn mở ra cơ hội cho nền nuôi tôm bền vững bằng thảo dược. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tác dụng của một số loại thảo dược phổ biến trong việc phòng và trị bệnh AHPND, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn nuôi tôm.

1.1. Tầm quan trọng của việc tìm kiếm giải pháp thay thế kháng sinh

Việc lạm dụng kháng sinh trong nuôi tôm đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh, gây khó khăn trong điều trị bệnh và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Thảo dược thay thế kháng sinh trong nuôi tôm là một giải pháp tiềm năng, giúp giảm thiểu rủi ro về sức khỏe và môi trường. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của các loại thảo dược trong việc kiểm soát bệnh AHPND, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn nuôi tôm.

1.2. Ưu điểm của việc sử dụng thảo dược trong nuôi tôm

Thảo dược có nhiều ưu điểm so với kháng sinh, bao gồm tính an toàn cao, ít gây tác dụng phụ, và thân thiện với môi trường. Các loại thảo dược phổ biến dùng trong nuôi tôm thường chứa các hoạt chất sinh học có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, và tăng cường hệ miễn dịch cho tôm. Việc sử dụng thảo dược không chỉ giúp phòng và trị bệnh mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể của tôm, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

II. Thách Thức Bệnh Hoại Tử Gan Tụy Cấp AHPND Ở Tôm Nuôi

Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành nuôi tôm hiện nay. Bệnh gây ra tỷ lệ chết cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và lợi nhuận của người nuôi. Việc hiểu rõ về nguyên nhân gây bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm, dấu hiệu nhận biết bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm, và các biện pháp phòng ngừa là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các loại thảo dược trong việc phòng và trị bệnh AHPND, từ đó cung cấp giải pháp hữu hiệu cho người nuôi tôm.

2.1. Tác động của AHPND đến ngành nuôi tôm toàn cầu

AHPND đã gây ra thiệt hại kinh tế hàng tỷ đô la cho ngành nuôi tôm toàn cầu. Bệnh lây lan nhanh chóng và khó kiểm soát, gây ra tỷ lệ chết cao ở tôm nuôi. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để phòng và trị bệnh AHPND là vô cùng cấp thiết để bảo vệ ngành nuôi tôm.

2.2. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh AHPND

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh AHPND ở tôm, bao gồm chất lượng nước kém, mật độ nuôi cao, và sự hiện diện của mầm bệnh trong môi trường. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh AHPND. Theo báo cáo tổng kết bệnh tôm của Tổng cục thủy sản, trong năm 2012 cả nước có khoảng 100,776ha diện tích nuôi tôm nước lợ bị thiệt hại do dịch bệnh, bao gồm AHPND chiếm khoảng 46,093ha còn lại dịch bệnh đốm trắng, đầu vàng.

2.3. Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán AHPND

Tôm bị bệnh AHPND thường có các triệu chứng như giảm ăn, gan tụy teo nhỏ, nhạt màu, và mềm vỏ. Chẩn đoán AHPND thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm mô bệnh học, và xét nghiệm PCR để xác định sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Dụng Thảo Dược Phòng Trị AHPND

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều để đánh giá tác dụng của các loại thảo dược trong phòng và trị bệnh AHPND. Các phương pháp bao gồm: (1) Kiểm tra gen độc lực của vi khuẩn V.020 bằng kỹ thuật sinh học phân tử, (2) Thử nghiệm hoạt tính của các mẫu dịch chiết thô trong điều kiện invitro đối với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm, (3) Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của dịch chiết thô trong điều kiện phòng thí nghiệm, và (4) Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của dịch chiết thô trong quy mô thực nghiệm (pilot). Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng các loại thảo dược trong thực tiễn nuôi tôm.

3.1. Tuyển chọn và chuẩn bị mẫu thảo dược

Nghiên cứu lựa chọn các loại thảo dược có tiềm năng kháng khuẩn và tăng cường hệ miễn dịch cho tôm, bao gồm Thồm lồm, Ké hoa vàng, Nghệ, Khổ sâm, Thầu dầu và Đơn buốt. Các mẫu thảo dược được thu thập, làm sạch, và chiết xuất để thu được dịch chiết thô.

3.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn invitro

Dịch chiết thô của các loại thảo dược được thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn invitro đối với vi khuẩn gây bệnh AHPND. Phương pháp thử nghiệm bao gồm xác định đường kính vòng vô khuẩn và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).

3.3. Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh trên tôm

Tôm được cho ăn thức ăn có bổ sung dịch chiết thô của các loại thảo dược hoặc được ngâm trong dung dịch dịch chiết thô. Sau đó, tôm được gây nhiễm vi khuẩn gây bệnh AHPND và theo dõi tỷ lệ sống, triệu chứng lâm sàng, và kết quả xét nghiệm mô bệnh học.

IV. Kết Quả Tác Dụng Của Thảo Dược Với Bệnh Hoại Tử Gan Tụy

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số loại thảo dược có tác dụng kháng khuẩn và phòng trị bệnh AHPND ở tôm. Tác dụng của thảo dược đối với hệ tiêu hóa của tôm và khả năng thảo dược tăng cường sức đề kháng cho tôm là những yếu tố quan trọng góp phần vào hiệu quả phòng trị bệnh. Nghiên cứu này đã xác định được một số loại thảo dược tiềm năng có thể được sử dụng để thay thế kháng sinh trong nuôi tôm.

4.1. Hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết thô

Dịch chiết thô từ thầu dầu và thồm lồm có hoạt tính kháng khuẩn đối với chủng vi khuẩn V.020 gây bệnh AHPND trên tôm nuôi nước lợ. Dịch chiết thô ethanol thu được từ thân lá cây thồm lồm có hiệu quả diệt vi khuẩn V. parahaemolyticus gây bệnh AHPND với đường kính vòng vô khuẩn đạt 19,8- 20,6 mm khi sử dụng nồng độ 66,7-200 µg/khoanh/20 µl.

4.2. Hiệu quả phòng bệnh AHPND qua đường ăn

Sản phẩm dịch chiết thô thầu dầu và thồm lồm không có hiệu quả phòng bệnh AHPND qua đường ăn với nồng độ lần lượt tương ứng 25-30g dịch thô/100kg tôm và 35 -40g dịch thô/100kg tôm.

4.3. Hiệu quả diệt khuẩn trong môi trường nước

Sản phẩm dịch chiết thô thồm lồm có hiệu quả diệt khuẩn V.parahaemolyticus gây bệnh AHPND ở tôm bằng phương thức bổ sung vào môi trường nước với nồng độ 30g/m3. Sản phẩm dịch chiết thô thồm lồm sử dụng liều ngâm 30 g/m3, bổ sung vào 2 thời điểm (lần 1, bắt đầu công cường độc vi khuẩn với mật độ 105-106 cfu/ml và lần 2 cách lần 1 là 24 h) có hiệu quả nâng cao tỷ lệ sống 60% so với lô đối chứng dương 0%.

V. Ứng Dụng Kinh Nghiệm Sử Dụng Thảo Dược Trong Phòng Trị AHPND

Nghiên cứu này cung cấp kinh nghiệm sử dụng thảo dược trong phòng trị bệnh cho tôm, đặc biệt là bệnh AHPND. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn nuôi tôm có thể giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh tật và nâng cao hiệu quả sản xuất. Cách sử dụng thảo dược hiệu quả cho tôm cần được nghiên cứu và tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Ứng dụng dịch chiết thô thồm lồm trong ao nuôi

Sử dụng sản phẩm dịch chiết thô thồm lồm (25g/100kg tôm) trộn vào thức ăn cho tôm ăn liên tục trong 7 ngày có hiệu quả phòng bệnh trong trường hợp xuất hiện tác nhân (V. parahaemolyticus) gây bệnh AHPND ngay sau khi được ăn chế phẩm. Sử dụng chế phẩm cho tôm ăn trong 14 ngày hoặc ăn ngay thời điểm xuất hiện tác nhân gây bệnh AHPND (mật độ vi khuẩn cao 105-106cfu/mL) không có hiệu quả phòng trị bệnh.

5.2. Bổ sung dịch chiết thô vào môi trường nước

Dịch chiết thô thồm lồm có khả năng diệt tác nhân gây bệnh AHPND trong môi trường nước tốt, tỷ lệ tôm sống đạt 74% khi sử dụng chế phẩm nồng độ 30g/m3, 64% khi sử dụng chế phẩm 25g/m3 và 0% khi không sử dụng chế phẩm.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của Thảo Dược Trong Nuôi Tôm Bền Vững

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của thảo dược trong việc phòng và trị bệnh AHPND ở tôm, góp phần vào nuôi tôm bền vững bằng thảo dược. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thảo dược hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh và nâng cao chất lượng sản phẩm tôm. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thảo dược trong nuôi tôm cũng cần được đánh giá để khuyến khích người nuôi áp dụng rộng rãi.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần lựa chọn thêm thảo dược đưa vào thử nghiệm, nhằm bổ sung thêm loài thảo dược có hoạt tính kháng khuẩn cao. Ứng dụng chế phẩm từ dịch chiết thô thảo dược thồm lồm vào mô hình ao nuôi ở thực địa bằng 2 phương thức bổ sung vào thức ăn để phòng bệnh và bổ sung vào nước khi xác định sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh trong nước nuôi.

6.2. Đề xuất cho ngành nuôi tôm

Khuyến khích người nuôi tôm áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, bao gồm sử dụng thảo dược, quản lý chất lượng nước, và chọn giống tôm khỏe mạnh. Cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thảo dược cho nuôi tôm.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu tác dụng của một số loại thảo dược trong phòng và trị bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ HUYỀN NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA MỘT SỐ LOẠI THẢO DƯỢC TRONG PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CẤP Ở TÔM Ngành: Thú y Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Huỳnh Thị Mỹ Lệ 2. Phan Thị Vân NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Huyền i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến giáo viên hướng dẫn PGS.TS Huỳnh Thị Mỹ Lệ và PGS.TS Phan Thị Vân. Chân thành cảm ơn Ban Đào tạo sau đại học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Bộ môn Vi sinh vật – Truyền nhiễm, Khoa Thú Y và Phòng Nghiên cứu Bệnh Thủy sản - Viện Nghiên cứu Nuôi trông Thủy sản I đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Cuối cùng xin chân thành cảm ơn đơn vị tài trợ kinh phí để tôi có thể hoàn thiện nghiên cứu.

Luận văn này được hoàn thành dưới sự hỗ trợ kinh phí thuộc đề tài Thủy sản do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn phê duyệt thuộc chương trình công nghệ sinh học Thủy sản tầm nhìn 2020 (Mã số 04/HD-KHCN). Hà Nội, ngày tháng năm2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Huyền ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục từ viết tắt .v Danh mục bảng.

vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm nuôi. Trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu và sử dụng thảo dược trong NTTS. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Một số loại thảo dược được lựa chọn nghiên cứu.

Ké hoa vàng. Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kiểm tra gen độc lực của vi khuẩn V.020 bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Thử nghiệm hoạt tính của các mẫu dịch chiết thô trong điều kiện invitro đối với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm.

Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của dịch chiết thô trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của dịch chiết thô trong quy mô thực nghiệm (pilot). Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Xác nhận chủng vi khuẩn gây bệnh ahpnd bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Xác định hoạt tính của các mẫu dịch chiết thô thảo dược trong điều kiện invitro đối với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm. Xác định hoạt tính của dịch chiết thô thảo dược trong phòng trị bệnh ahpnd ở tôm trong điều kiện phòng thí nghiệm. Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thảo dược vào thức ăn cho tôm ăn.

Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thảo dược vào môi trường nước nuôi tôm. Xác định hoạt tính của dịch chiết thô thồm lồm trong phòng trị bệnh ahpnd trên tôm ở quy mô thực nghiệm (PILOT). Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào thức ăn cho tôm ăn. Sử dụng biện pháp bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào môi trường nước nuôi tôm.

Kết luận và kiến nghị. 50 Tài liệu tham khảo. 51 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AHPND Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease BVTV Bảo vệ thực vật ĐBSCL Đồng Bằng Sông Cửu Long DMSO Dimethyl sulfoxide HPV Hepatopancreas IMNV Infectious Myoneaosis Virus MHA Mueller Hinton Agar MPV Monoden Baculovirus NB Nutrient Broth NHP Necrotizing Heptopancrcatitis NTTS Nuôi trồng thủy sản TCBS Thiosulfate Citrate Bile Salts TSV Taura Syndrome Virus WSSV White spot syndrome virus YHV Yellow head virus v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân loại terpenoid dựa theo liên kết mắt xích.

Danh mục thảo dược được chiết xuất dạng thô sử dụng trong nghiên cứu. Nồng độ mỗi loại chiết phẩm thô trong khoanh giấy lập kháng sinh đồ. Thí nghiệm đánh giá hiệu quả dịch chiết thô đối với bệnh AHPND ở tôm trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thí nghiệm đánh giá hiệu quả dịch chiết thô thồm lồm đối với bệnh AHPND ở tôm quy mô thực nghiệm (pilot).

Tác dụng diệt vi khuẩn gây bệnh AHPND của dịch chiết thô. Kết quả thí nghiệm bổ sung dịch chiết thô thảo dược vào thức ăn cho tôm ăn trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm bổ sung dịch chiết thô thảo dược vào môi trường nước nuôi tôm trong điều kiện phòng thí nghiệm. Tỷ lệ mẫu dương tính với tác nhân gây bệnh AHPND trong quá trình thí nghiệm (khi sử dụng dịch chiết thô thân lá cây thồm lồm) (%).

Kết quả thí nghiệm bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào thức ăn cho tôm ăn ở quy mô thực nghiệm (pilot). Tỷ lệ mẫu dương tính với tác nhân gây bệnh AHPND khi bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào thức ăn cho ăn 7 ngày liên tục trước khi công cường độc (%). Tỷ lệ mẫu dương tính với tác nhân gây bệnh AHPND khi bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào thức ăn cho ăn 7 ngày liên tục, công cường độc ngày thứ 8 và tiếp tục cho ăn thức ăn chứa dịch chiết thô 7 ngày tiếp theo (%). Tỷ lệ mẫu dương tính với tác nhân gây bệnh AHPND khi công cường độc và cho tôm ăn thức ăn chứa dịch chiết thô thồm lồm cùng 1 thời điểm (%).

Kết quả thí nghiệm bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào môi trường nước nuôi tôm ở quy mô thực nghiệm (pilot). Tỷ lệ mẫu dương tính với tác nhân gây bệnh AHPND khi bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào nước ở 2 thời điểm (lần 1 ngay khi công cường độc, lần 2 cách lần 1 là 24h) (%). 48 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Hiện tượng thoái hoá gan tuỵ cấp tính với mô gan tụy bị phá hủy.

Trường hợp bình thường với tế bào phân chia. Trường hợp bất thường thiếu sự phân chia tế bào. Trường hợp bình thường có sự hiện diện của tế bào B, F. Trường hợp bất thường không có sự hiện diện của tế bào B, F.

Tế bào có nhân lớn bất thường ở giai đoạn đầu của AHPND. Nhiễm khuẩn thứ cấp ở giai đoạn sau. Tôm sú bị bệnh hoại tử gan tụy cấp tính có gan tụy teo nhỏ. Tôm sú bị bệnh hoại tử gan tụy cấp tính có gan tụy nhạt màu so với bình thường.

Ké hoa vàng. Cây thồm lồm. Kết quả xác định chủng vi khuẩn gây AHPND bằng kỹ thuật PCR. Chuẩn bị pha dịch chiết thô lập kháng sinh đồ (A,B), vòng vô khuẩn của dịch chiết thô đối với vi khuẩn gây bệnh AHPND ở tôm (C,D và E).

Tỷ lệ tôm chết khi cho tôm ăn thức ăn chứa dịch chiết thô M4 và M5 (%). Mẫu phân tích sau khi công cường độc vi khuẩn gây bệnh AHPND lên tôm thí nghiệm (1,2, và 3 là mẫu thu thuộc lô sử dụng thảo dược M4, 4,5 và 6 mẫu thu thuộc lô sử dụng thảo dược M5, 7 và 8 thuộc lô đối chứng âm). Tỷ lệ tôm chết khi bổ sung chế phẩm M4 và M5 vào nước (%). Thử nghiệm hiệu quả hoạt tính kháng vi khuẩn gây bệnh AHPND trong phòng thí nghiệm ướt.

Tỷ lệ tôm chết khi bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào thức ăn cho ăn 7 ngày liên tục trước khi công cường độc (%). Tỷ lệ tôm chết khi bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào thức ăn cho ăn 7 ngày liên tục, công cường độc ngày thứ 8 và tiếp tục cho ăn thức ăn chứa dịch chiết thô 7 ngày tiếp theo (%). Tỷ lệ tôm chết khi công cường độc và cho tôm ăn thức ăn chứa dịch chiết thô thồm lồm cùng 1 thời điểm (%). Tỷ lệ tôm chết khi bổ sung dịch chiết thô thồm lồm vào nước ở 2 thời điểm (lần 1 ngay khi công cường độc, lần 2 cách lần 1 là 24h) (%).

47 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Huyền Tên Luận văn: Nghiên cứu tác dụng của một số loại thảo dược trong phòng và trị bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm. Ngành: Thú Y Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1. Mục đích nghiên cứu Xác định được loại thảo dược có hiệu quả phòng và trị bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm nuôi. Đối tượng nghiên cứu Tôm nuôi nước lợ, vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp và sáu loại thảo dược bao gồm: Thồm lồm, Ké hoa vàng, Nghệ, Khổ sâm, Thầu dầu và Đơn buốt.

Phương pháp nghiên cứu - Kiểm tra gen độc lực của vi khuẩn V.020 bằng kỹ thuật sinh học phân tử. - Thử nghiệm hoạt tính của các mẫu dịch thô trong điều kiện invitro đối với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm. - Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của chế phẩm trong điều kiện phòng thí nghiệm. - Thử nghiệm hiệu quả phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm của chế phẩm ở quy mô thực nghiệm (pilot).

Một số kết quả chính và kết luận Hoàn thành đề tài chúng tôi có một số kết quả chính và kết luận sau:  Trong điều kiện invitro - Sản phẩm dịch chiết thô từ thầu dầu và thồm lồm có hoạt tính kháng khuẩn đối với chủng vi khuẩn V.020 gây bệnh AHPND trên tôm nuôi nước lợ. - Dịch chiết thô ethanol thu được từ thân lá cây thồm lồm có hiệu quả diệt vi khuẩn V. parahaemolyticus gây bệnh AHPND với đường kính vòng vô khuẩn đạt 19,8- 20,6 mm khi sử dụng nồng độ 66,7-200 µg/khoanh/20 µl.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Dụng Thảo Dược Trong Phòng Trị Bệnh Hoại Tử Gan Tụy Cấp Ở Tôm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng thảo dược trong việc phòng và trị bệnh hoại tử gan tụy cấp ở tôm, một vấn đề nghiêm trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các loại thảo dược có tác dụng tích cực mà còn phân tích cơ chế hoạt động của chúng, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về lợi ích của việc áp dụng thảo dược trong việc cải thiện sức khỏe tôm nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các tác dụng của thảo dược, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận tổng quan về tác dụng của vị thuốc phụ tử chế, nơi cung cấp thông tin chi tiết về một loại thảo dược cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào gan của loài cỏ mực eclipta prostrata l l sẽ giúp bạn hiểu thêm về các thảo dược có khả năng bảo vệ gan. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tác dụng ức chế virus ev 71 kháng viêm kháng khuẩn và độc tính của thuốc chứa tinh chất lá trầu trên thực nghiệm cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về tác dụng của thảo dược trong việc chống lại các bệnh lý khác.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về thảo dược mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về ứng dụng của chúng trong y học và nông nghiệp.