Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, các bệnh lý về gan mật chiếm tỷ lệ mắc và tử vong đáng kể trong cơ cấu bệnh tật toàn quốc. Thống kê dịch tễ học ghi nhận ung thư gan là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu ở cả hai giới, chiếm 31,04% ở nam giới và 19,91% ở nữ giới trên tổng số các ca tử vong do ung thư. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến tổn thương gan bao gồm nhiễm virus viêm gan (A, B, C, D, E), lạm dụng rượu bia và tình trạng nhiễm độc do hóa chất hoặc dược phẩm chuyển hóa qua gan. Mặc dù y học hiện đại có nhiều tiến bộ trong điều trị, các thuốc hóa dược hiện hành vẫn tồn tại những hạn chế nhất định về tác dụng phụ và độc tính trên gan khi sử dụng kéo dài. Do đó, việc nghiên cứu các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ và bảo vệ chức năng gan đang là một hướng đi quan trọng.

Chi Schisandra (Ngũ vị tử) trên thế giới có khoảng 22 đến 25 loài, phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á. Năm 2006, loài Ngũ vị tử có tên khoa học là Schisandra sphenanthera Rehder et Wils. (thường gọi là Ngũ vị tử Ngọc Linh hay Ngũ vị tử nam) đã được phát hiện và công bố tại vùng núi Ngọc Linh thuộc địa phận hai tỉnh Kon Tum và Quảng Nam. Dược liệu này từ lâu đã được ghi nhận trong y học cổ truyền với công năng liễm phế, cố thận, cố tinh, chỉ hãn và an thần. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh chiết xuất từ Ngũ vị tử chứa nhiều dẫn chất lignan có hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, chống thoái hóa mỡ và bảo vệ tế bào gan. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá cao chiết toàn phần. Dạng bào chế viên nang cứng chứa cao phân đoạn giàu lignan của loài này vẫn chưa được xác định độc tính cấp cũng như hiệu lực bảo vệ gan trên mô hình thực nghiệm động vật.

Khóa luận được thực hiện nhằm cung cấp các dữ liệu tiền lâm sàng phục vụ định hướng ứng dụng thực tế, với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá độc tính cấp của viên nang Ngũ vị tử trên chuột nhắt trắng.
  2. Đánh giá tác dụng bảo vệ gan của viên nang Ngũ vị tử trên mô hình gây viêm gan cấp bằng Paracetamol trên chuột nhắt trắng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Viên nang Ngũ vị tử (chứa cao chiết phân đoạn ethyl acetat giàu lignan từ dược liệu Schisandra sphenanthera Rehder et Wils. thu hái tại Ngọc Linh).
  • Động vật thực nghiệm: Chuột nhắt trắng chủng Swiss albino, bao gồm cả hai giống đực và cái, được nuôi dưỡng trong điều kiện chuẩn tại phòng thí nghiệm.
  • Thời gian và địa điểm: Đề tài hoàn thành năm 2023, phối hợp thực hiện tại Bộ môn Dược liệu – Dược cổ truyền (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) và Khoa Dược lý – Hóa sinh (Viện Dược liệu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và mô hình bệnh học

Khóa luận vận dụng cơ sở bệnh sinh của tổn thương gan cấp do thuốc (Drug-Induced Liver Injury - DILI), trọng tâm là mô hình gây hoại tử tế bào gan thực nghiệm bằng Paracetamol (acetaminophen - APAP). Ở liều điều trị, khoảng 90% paracetamol được chuyển hóa tại gan qua con đường liên hợp glucuronid và sulfat. Phần còn lại được hệ enzym cytochrome P450 (CYP450) oxy hóa tạo thành chất chuyển hóa có độc tính cao là N-acetyl-p-benzoquinone imine (NAPQI). Bình thường, NAPQI nhanh chóng bị bất hoạt bởi glutathion (GSH) nội sinh tạo thành các hợp chất không độc đào thải qua nước tiểu. Khi dùng quá liều, hệ enzym liên hợp bị bão hòa, lượng NAPQI tăng cao làm cạn kiệt kho dự trữ glutathion trong gan. Lượng NAPQI tự do dư thừa sẽ liên kết cộng hóa trị với các đại phân tử và màng lipid kép của tế bào gan, gây stress oxy hóa, hủy hoại màng tế bào và giải phóng các enzym nội bào aspartat aminotransferase (AST) và alanin aminotransferase (ALT) vào huyết thanh.

Tiêu chuẩn và phương pháp xác định độc tính cấp

  • Quy chuẩn áp dụng: Quyết định số 141/QĐ-K2ĐT của Bộ Y tế năm 2015 ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng thuốc đông y, thuốc từ dược liệu" và phương pháp nghiên cứu độc tính của Đỗ Trung Đàm.
  • Phương pháp tính $LD_{50}$: Áp dụng phương pháp số học Behrens – Kärber để tính liều gây chết 50% số động vật thí nghiệm theo công thức: $$LD_{50} = LD_{100} - \frac{\sum(a \times b)}{n}$$ Trong đó $LD_{100}$ là liều tối thiểu làm chết 100% động vật; $a$ là số động vật chết trung bình giữa hai liều kế tiếp; $b$ là hiệu số giữa hai mức liều kế tiếp; $n$ là số động vật trong mỗi lô thí nghiệm ($n = 10$).
  • Quy trình: Chuột nhịn đói 12 giờ trước khi uống mẫu thử, uống một liều duy nhất bằng kim cong đầu tù trực tiếp vào dạ dày (thể tích $0,1\text{ ml}/10\text{g}$ thể trọng), theo dõi triệu chứng ngộ độc và tỷ lệ chết liên tục trong 72 giờ đầu và theo dõi tiếp trong 7 ngày.

Phương pháp đánh giá tác dụng bảo vệ gan

  • Thiết kế thí nghiệm: Chuột nhắt trắng được phân ngẫu nhiên thành 6 lô ($n = 10$ chuột/lô): Lô sinh lý (uống dung môi NaCMC 0,5%), Lô bệnh lý (uống NaCMC 0,5% + uống Paracetamol), Lô chứng dương (uống Silymarin liều $200\text{ mg/kg}$ + uống Paracetamol), và 3 lô thử nghiệm uống viên nang Ngũ vị tử ở các mức liều tương ứng $440\text{ mg/kg}$, $660\text{ mg/kg}$, $880\text{ mg cao lignan/kg}$ thể trọng.
  • Quy trình can thiệp: Cho chuột uống mẫu thử hoặc dung môi 2 lần/ngày trong liên tục 7 ngày. Cuối ngày thứ 5 cho chuột nhịn đói. Ngày thứ 6, sau khi uống mẫu thử 1 giờ, gây độc cho các lô (trừ lô sinh lý) bằng Paracetamol liều $200\text{ mg/kg}$ thể trọng. Ngày thứ 7, lấy máu giải phẫu và tách gan để phân tích.
  • Chỉ tiêu đánh giá:
    1. Quan sát hình thái đại thể mô gan (màu sắc, độ mịn bề mặt, tình trạng sung huyết, phù nề).
    2. Định lượng hoạt độ AST và ALT trong huyết thanh bằng kit định lượng thương mại của hãng Erba (Cộng hòa Séc) trên máy phân tích sinh hóa bán tự động Humalyser 2000 (Human - Đức).
    3. Tính tỷ lệ (%) ức chế tăng hoạt độ men gan so với lô bệnh lý.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ sai số chuẩn ($M \pm SE$). Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định sau đó bằng thuật toán Student – Newman – Keuls (SNK) trên phần mềm thống kê SigmaPlot. Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận và thực nghiệm liên quan đến đề tài:

  • Bệnh lý gan mật: Trình bày chi tiết cơ chế bệnh sinh, tiêu chuẩn chẩn đoán cận lâm sàng và phân loại các thể bệnh viêm gan cấp tính (do virus A, B, C, D, E; viêm gan do nhiễm độc hóa chất, do rượu và do thuốc), viêm gan mạn tính và xơ gan. Nêu rõ tiêu chí xác định tổn thương gan do thuốc dựa trên chỉ số $R = \frac{ALT/ULN}{ALP/ULN}$ để phân loại tổn thương tế bào gan ($R \ge 5$), ứ mật ($R < 2$) hoặc thể hỗn hợp ($2 < R < 5$).
  • Tổng quan về Ngũ vị tử Ngọc Linh (Schisandra sphenanthera Rehd.): Phân loại thực vật học (thuộc chi Schisandra, họ Schisandraceae), mô tả hình thái thân leo gỗ, lá hình trứng đảo, hoa đơn tính khác gốc, chùm quả mọng màu đỏ sẫm. Thành phần hóa học bao gồm tinh dầu (secquiterpen, aldehyd), triterpenoid (acid schizandronic, acid anwuweizic, schisanol, acid ursolic) và thành phần chính là các dẫn chất lignan (schisandrin 0,271 – 0,528%, gomisin B 0,095 – 0,553%, schisandrin A 0,082 – 0,208%, gomisin A, schisantherin A-E). Đồng thời tổng hợp các công năng chủ trị theo Y học cổ truyền và các tác dụng dược lý hiện đại (bảo vệ gan, chống oxy hóa, kích thích tuần hoàn, điều hòa thần kinh, kháng u).
  • Mô hình nghiên cứu độc tính cấp và bảo vệ gan: Phân tích ưu nhược điểm của các mô hình gây viêm gan thực nghiệm bằng $CCl_4$ và Paracetamol; cơ chế gây độc trung gian qua CYP450 và NAPQI; nguyên lý xác định liều gây chết $LD_{50}$ qua các phương pháp Behrens – Kärber, Reed – Muench, Litchfield – Wilcoxon và Thompson.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết công thức bào chế mẫu thử, hóa chất, trang thiết bị và quy trình tiến hành:

  • Thành phần viên nang Ngũ vị tử: Khối lượng trung bình 485 mg/viên, chứa 305 mg cao lignan (chiết phân đoạn ethyl acetat từ quả Ngũ vị tử với hiệu suất 8,2%, hàm lượng lignan tổng số đạt 7,3%) phối hợp các tá dược gồm Tween 80 (16 mg), Calci silicat (34 mg), Magnesi carbonat (100 mg), Natri croscarmellose (15 mg), dung dịch PVP K30 10% trong nước ($50\text{ }\mu\text{L}$), Talc (10 mg) và Silicon dioxid (5 mg).
  • Quy trình chuẩn bị động vật và chia lô: Sử dụng chuột nhắt trắng Swiss albino khỏe mạnh do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cung cấp, trọng lượng $18 - 22\text{g}$ (thử độc tính cấp) và $25,0 \pm 2,0\text{g}$ (thử tác dụng bảo vệ gan).
  • Quy trình thử nghiệm: Mô tả chi tiết việc phân 5 lô chuột khảo sát độc tính cấp với các liều cốm nang tăng dần (7,80; 9,76; 12,20; 15,30; 19,20 g/kg) và thiết lập 6 lô thử nghiệm tác dụng bảo vệ gan với 3 mức liều cao lignan ($440\text{ mg/kg}$, $660\text{ mg/kg}$, $880\text{ mg/kg}$, tương ứng $699,67\text{ mg/kg}$, $1049,51\text{ mg/kg}$, $1399,34\text{ mg cốm nang/kg}$).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Ghi nhận toàn bộ dữ liệu thực nghiệm về độc tính cấp và hoạt tính sinh học:

  • Độc tính cấp đường uống:
    • Lô liều $7,80\text{ g/kg}$: 0/10 chuột chết (xác định là liều $LD_0$).
    • Lô liều $9,76\text{ g/kg}$: 1/10 chuột chết.
    • Lô liều $12,20\text{ g/kg}$: 3/10 chuột chết.
    • Lô liều $15,30\text{ g/kg}$: 6/10 chuột chết.
    • Lô liều $19,20\text{ g/kg}$: 9/10 chuột chết.
    • Ngoại suy liều gây chết toàn bộ ($LD_{100}$) đạt $24,00\text{ g cốm nang/kg}$.
    • Tính toán theo Behrens – Kärber xác định giá trị $LD_{50}$ đường uống là $14,53\text{ g cốm nang/kg}$ thể trọng (tương đương $9,14\text{ g cao lignan/kg}$).
  • Hình ảnh đại thể mô gan: Lô bệnh lý cho thấy gan nhạt màu, bề mặt sần sùi, tổ chức xốp, khối gan phì đại và sung huyết nặng. Lô điều trị bằng cao lignan ở liều $660\text{ mg/kg}$ và $880\text{ mg/kg}$ ghi nhận gan sẫm màu trở lại, bề mặt nhẵn, mềm, giảm rõ rệt hiện tượng phù nề và sung huyết, tương đương với hình ảnh ở lô chứng dương Silymarin ($200\text{ mg/kg}$).
  • Chỉ số sinh hóa AST và ALT: Paracetamol làm bùng phát hoạt độ men gan ở lô bệnh lý lên $3055,4\text{ U/L}$ (AST) và $2121,6\text{ U/L}$ (ALT), gấp lần lượt 19,6 lần và 21,2 lần so với lô sinh lý bình thường. Uống cao lignan liều $660\text{ mg/kg}$ và $880\text{ mg/kg}$ giúp ức chế men gan phụ thuộc liều: làm giảm AST lần lượt 51,27% ($p < 0,01$) và 56,70% ($p < 0,001$); làm giảm ALT lần lượt 62,52% ($p < 0,01$) và 75,30% ($p < 0,001$). Mức giảm ở liều $880\text{ mg/kg}$ tương đương hoặc vượt qua lô đối chứng Silymarin (giảm 56,05% AST và 66,37% ALT). Liều thấp $440\text{ mg/kg}$ làm giảm 24,63% AST và 14,47% ALT nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

  • Phân tích về độc tính cấp: Giá trị $LD_{50} = 14,53\text{ g cốm nang/kg}$ (tương ứng $9,14\text{ g cao lignan/kg}$) khi quy đổi ra dược liệu khô đạt $111,46\text{ g dược liệu khô/kg}$. So sánh với nghiên cứu năm 2016 của Nguyễn Bá Hoạt ($LD_{50}$ của cao toàn phần Ngũ vị tử Ngọc Linh là $140\text{ g dược liệu khô/kg}$), viên nang có độc tính cấp đường uống cao hơn. Tác giả giải thích điều này bắt nguồn từ việc viên nang chứa phân đoạn cao tinh chế giàu hoạt chất lignan hơn nhiều so với cao toàn phần. Dù vậy, liều $LD_{50}$ thực nghiệm cao gấp 13,85 lần và 10,39 lần so với hai mức liều có hiệu lực điều trị ($660\text{ mg/kg}$ và $880\text{ mg/kg}$). Theo các nguyên tắc đánh giá dược lý thực vật học, khoảng cách liều $> 10$ lần chứng minh chế phẩm viên nang Ngũ vị tử tương đối an toàn khi sử dụng qua đường uống.
  • Phân tích về hiệu lực bảo vệ gan: Kết quả hạ men gan và phục hồi hình thái gan tương đồng với các công bố quốc tế về chiết xuất giàu lignan từ Schisandra chinensis (Jing Zhao et al., 2022). Tác dụng bảo vệ gan của viên nang được lý giải bởi sự hiện diện của các lignan đặc hiệu như schisandrin, gomisin A, gomisin B. Các hoạt chất này có khả năng ổn định màng tế bào gan, điều hòa hoạt động của các enzym chuyển hóa và tăng cường khả năng chống oxy hóa, giúp gan chống lại tổn thương tế bào do chất chuyển hóa NAPQI của Paracetamol gây nên.

Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu tổng hợp nghiên cứu độc tính cấp

Kết quả thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột nhắt trắng theo phương pháp Behrens – Kärber ($n = 10$ chuột/lô):

Lô thí nghiệm Liều thử ($g/kg$) Số chuột thí nghiệm Số chuột chết Hiệu 2 liều kế tiếp ($b$) Số chuột chết TB giữa 2 liều ($a$) Tích số ($a \times b$)
Lô 1 ($LD_0$) 7,80 10 0 - - -
Lô 2 9,76 10 1 1,96 0,50 0,98
Lô 3 12,20 10 3 2,44 2,00 4,88
Lô 4 15,30 10 6 3,10 4,50 19,95
Lô 5 19,20 10 9 3,90 7,50 29,25
Lô 6 ($LD_{100}$ ngoại suy) 24,00 10 10 4,80 9,50 45,60
Tổng cộng ($\sum a \times b$) - - - - - 94,66
  • Liều $LD_{50}$ xác định: $LD_{50} = 24,00 - \frac{94,66}{10} = 14,53\text{ g cốm nang/kg}$ thể trọng chuột (tương đương $9,14\text{ g cao lignan/kg}$).

Bảng số liệu ảnh hưởng lên men gan AST và ALT

Ảnh hưởng của viên nang Ngũ vị tử lên hoạt độ men gan huyết thanh ở chuột nhắt trắng bị gây độc bằng Paracetamol ($n = 10$ chuột/lô):

Lô thí nghiệm Hoạt độ AST ($U/L$) Mức ý nghĩa ($p$ vs Bệnh lý) % ức chế AST Hoạt độ ALT ($U/L$) Mức ý nghĩa ($p$ vs Bệnh lý) % ức chế ALT
Lô 1 (Sinh lý) $155,6 \pm 5,5$ - - $100,1 \pm 9,9$ - -
Lô 2 (Bệnh lý - PAR) $3055,4 \pm 255,5$ - - $2121,6 \pm 284,5$ - -
Lô 3 (Cao lignan $440\text{ mg/kg}$) $2302,9 \pm 224,8$ $p > 0,050$ 24,63% $1814,6 \pm 384,2$ $p > 0,050$ 14,47%
Lô 4 (Cao lignan $660\text{ mg/kg}$) $1488,8 \pm 26,7$ $p < 0,010$ 51,27% $795,2 \pm 242,1$ $p < 0,010$ 62,52%
Lô 5 (Cao lignan $880\text{ mg/kg}$) $1323,1 \pm 289,6$ $p < 0,001$ 56,70% $524,1 \pm 118,0$ $p < 0,001$ 75,30%
Lô 6 (Silymarin $200\text{ mg/kg}$) $1342,9 \pm 220,5$ $p < 0,001$ 56,05% $713,5 \pm 152,5$ $p < 0,010$ 66,37%

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  1. Đây là công trình thực nghiệm tiền lâm sàng đầu tiên xác định đầy đủ các thông số độc tính cấp đường uống ($LD_0$, $LD_{50}$, $LD_{100}$) của dạng viên nang chứa cao chiết giàu lignan từ Ngũ vị tử Ngọc Linh (Schisandra sphenanthera).
  2. Chứng minh thực nghiệm hiệu lực bảo vệ gan rõ rệt của chế phẩm ở hai mức liều $660\text{ mg/kg}$ và $880\text{ mg cao lignan/kg}$, thể hiện qua sự suy giảm có ý nghĩa thống kê hoạt độ AST, ALT huyết thanh và cải thiện hình thái đại thể mô gan.
  3. Xác lập khoảng cách an toàn giữa liều tác dụng và liều độc ($LD_{50}$ gấp $10,39 - 13,85$ lần liều điều trị), tạo cơ sở khoa học tin cậy cho việc phát triển viên nang Ngũ vị tử thành thuốc hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu chỉ mới khảo sát độc tính cấp tính theo đường uống sau một liều duy nhất trong 7 ngày, chưa đánh giá an toàn khi dùng lặp lại dài ngày.
  • Mô hình tác dụng bảo vệ gan chỉ mới đánh giá trên tổn thương cấp tính do Paracetamol, các chỉ tiêu dừng lại ở quan sát đại thể mô gan và định lượng enzym AST, ALT huyết thanh; chưa thực hiện nhuộm mô bệnh học vi thể (nhuộm HE) cũng như chưa định lượng các chỉ số sinh hóa chống oxy hóa nội sinh trong mô gan như MDA hay GSH.

Hướng nghiên cứu tiếp (Đề xuất của tác giả)

  1. Lựa chọn dạng bào chế viên nang Ngũ vị tử chứa cao giàu lignan để tiếp tục triển khai các bước nghiên cứu phát triển ở quy mô lớn hơn.
  2. Tiến hành đánh giá độc tính bán trường diễn và trường diễn của viên nang Ngũ vị tử trên động vật thực nghiệm nhằm hoàn thiện hồ sơ an toàn tiền lâm sàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Dược lý học, Dược liệu học: Cung cấp quy trình chuẩn mực về thiết kế thử nghiệm tiền lâm sàng đánh giá độc tính cấp theo phương pháp Behrens – Kärber và mô hình gây độc gan bằng Paracetamol trên động vật nhỏ.
  • Nhà nghiên cứu và phát triển sản phẩm dược liệu: Tham khảo công thức bào chế viên nang cứng từ cao phân đoạn ethyl acetat giàu lignan, các thông số về hiệu suất chiết xuất (8,2%) và hàm lượng lignan (7,3%), cũng như phương pháp luận so sánh hiệu lực dược lý với thuốc đối chứng chuẩn Silymarin.

Câu hỏi thường gặp

1. Giá trị $LD_{50}$ đường uống của viên nang Ngũ vị tử trên chuột nhắt trắng là bao nhiêu?
Theo phương pháp Behrens – Kärber, giá trị $LD_{50}$ đường uống của chế phẩm trên chuột nhắt trắng được xác định là $14,53\text{ g cốm nang/kg}$ thể trọng, tương đương với $9,14\text{ g cao lignan/kg}$ thể trọng chuột (quy đổi tương ứng $111,46\text{ g dược liệu khô/kg}$).

2. Công thức thành phần của một viên nang Ngũ vị tử trong nghiên cứu gồm những gì?
Mỗi viên nang có tổng khối lượng 485 mg, bao gồm 305 mg cao lignan (phân đoạn ethyl acetat chứa 7,3% lignan) phối hợp với các tá dược: Tween 80 (16 mg), Calci silicat (34 mg), Magnesi carbonat (100 mg), Natri croscarmellose (15 mg), dung dịch PVP K30 10% trong nước ($50\text{ }\mu\text{L}$), Talc (10 mg) và Silicon dioxid (5 mg).

3. Mức liều nào của viên nang thể hiện tác dụng bảo vệ gan đạt ý nghĩa thống kê?
Hai mức liều $660\text{ mg/kg}$ và $880\text{ mg cao lignan/kg}$ thể trọng thể hiện tác dụng bảo vệ gan rõ rệt và có ý nghĩa thống kê: liều $660\text{ mg/kg}$ giảm 51,27% AST và 62,52% ALT ($p < 0,01$); liều $880\text{ mg/kg}$ giảm 56,70% AST và 75,30% ALT ($p < 0,001$). Mức liều thấp $440\text{ mg/kg}$ chỉ làm giảm 24,63% AST và 14,47% ALT ($p > 0,05$, không có ý nghĩa thống kê).

4. Hiệu quả ức chế men gan của viên nang Ngũ vị tử so với chất đối chứng Silymarin như thế nào?
Ở mức liều $880\text{ mg cao lignan/kg}$, viên nang Ngũ vị tử có khả năng ức chế men gan tương đương và vượt mức chứng dương Silymarin ($200\text{ mg/kg}$): tỷ lệ ức chế AST đạt 56,70% (so với 56,05% của Silymarin) và tỷ lệ ức chế ALT đạt 75,30% (so với 66,37% của Silymarin).

5. Tại sao độc tính cấp của viên nang Ngũ vị tử lại cao hơn so với cao toàn phần trong nghiên cứu trước đây?
Viên nang sử dụng cao phân đoạn ethyl acetat giàu lignan (đã được làm giàu hoạt chất qua phân đoạn), có nồng độ các dẫn chất lignan tinh chế cao hơn nhiều so với cao toàn phần (chứa nhiều tạp chất và thành phần không hoạt tính khác), do đó ngưỡng gây độc tính cấp tính tính theo khối lượng dược liệu khô quy đổi sẽ thấp hơn ($111,46\text{ g/kg}$ so với $140\text{ g/kg}$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà Châu đã thực hiện hoàn chỉnh việc đánh giá độc tính cấp và tác dụng bảo vệ gan của viên nang Ngũ vị tử (Schisandra sphenanthera Rehder et Wils.) trên động vật thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu đã xác định liều gây chết $LD_{50}$ đường uống là $14,53\text{ g cốm nang/kg}$ (tương đương $9,14\text{ g cao lignan/kg}$) và chứng minh hiệu quả bảo vệ gan vượt trội ở hai mức liều $660\text{ mg/kg}$ và $880\text{ mg cao lignan/kg}$ trước tổn thương do Paracetamol gây ra. Với khoảng cách an toàn điều trị rộng (gấp trên 10 lần so với $LD_{50}$), đề tài đã cung cấp những bằng chứng tiền lâm sàng xác đáng, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc tiếp tục phát triển dạng thuốc bảo vệ gan từ nguồn dược liệu Ngũ vị tử Ngọc Linh.