Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, di cư lao động quốc tế là một hiện tượng phổ biến và trở thành chiến lược phát triển kinh tế của nhiều hộ gia đình cũng như quốc gia. Theo số liệu của Cục Quản lý Lao động Ngoài nước (DOLAB), năm 2017 Việt Nam đã đưa được 134.751 lao động (trong đó có 53.340 lao động nữ, chiếm 39,6%) đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài, đánh dấu năm thứ tư liên tiếp số lượng xuất khẩu lao động vượt mốc 100.000 người. Nghệ An là một trong những địa phương có số lượng người đi xuất khẩu lao động cao hàng đầu cả nước. Riêng năm 2017, toàn tỉnh có 13.500 lao động đi làm việc có thời hạn theo hợp đồng; tổng số lao động Nghệ An đang làm việc ở nước ngoài ước tính khoảng 61.000 người, mang lại nguồn kiều hối ước đạt 255 triệu USD/năm (Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Nghệ An, 2018).

Tuy nhiên, thực tế quản lý và nghiên cứu cho thấy Nhà nước và các cơ quan chức năng chủ yếu tập trung vào giai đoạn tuyển chọn, đào tạo trước khi đi và quản lý trong thời gian làm việc ở nước ngoài; giai đoạn hồi hương và tái hòa nhập kinh tế - xã hội còn ít được quan tâm. Khi trở về nước, người lao động di cư đối mặt với nhiều khó khăn như thiếu việc làm, nợ nần, mâu thuẫn gia đình, suy giảm sức khỏe và khó khăn trong việc vận dụng kỹ năng, kinh nghiệm đã tích lũy. Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào khía cạnh giải quyết việc làm, thu nhập và các rào cản kinh tế khi tái hòa nhập thị trường lao động. Luận án của nghiên cứu sinh Uông Thị Mai Thương lựa chọn giải quyết khoảng trống nghiên cứu về sự tham gia của lao động hồi hương vào các hoạt động xã hội, các đoàn thể/tổ chức xã hội và đời sống cộng đồng tại địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ thực trạng sự tham gia xã hội của người lao động trên địa bàn tỉnh Nghệ An sau khi đi làm việc ở nước ngoài trở về, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho việc hoạch định chính sách xã hội.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu sự tham gia và mức độ tham gia xã hội của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về qua ba chiều cạnh: hoạt động kinh tế; các nhóm, tổ chức xã hội; các hoạt động cộng đồng tại địa phương.
    2. Phân tích các yếu tố tác động đến sự tham gia xã hội của người lao động sau khi hồi cư về địa phương.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến sự tham gia xã hội của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về.
    2. Xây dựng khung lý luận và xác định phương pháp nghiên cứu phù hợp với đề tài.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng mức độ tham gia và các yếu tố ảnh hưởng đến việc tham gia hoạt động kinh tế, tổ chức xã hội và hoạt động cộng đồng của người lao động hồi cư tại Nghệ An.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Người đi lao động nước ngoài trở về tham gia hoạt động kinh tế như thế nào? Nghề nghiệp và thu nhập khi làm việc ở nước ngoài có mối liên hệ như thế nào đến hoạt động kinh tế của họ sau khi trở về? Họ gặp những khó khăn gì khi tham gia thị trường lao động trong nước? Mối quan hệ xã hội giữa người lao động trở về với các nhóm/tổ chức tại địa phương được thể hiện ra sao trong hoạt động kinh tế?
    2. Mức độ tham gia các nhóm/tổ chức xã hội và hoạt động cộng đồng của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về như thế nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự tham gia này?
    3. Người đi lao động nước ngoài trở về tiếp cận những nguồn lực nào để giải quyết khó khăn trong đời sống?
  • Giả thuyết nghiên cứu:
    1. Với đặc thù nghề nghiệp và thu nhập tích lũy được trong thời gian ở nước ngoài, người lao động có kinh nghiệm và nguồn vốn tài chính nhất định, hỗ trợ họ lựa chọn các hoạt động kinh tế phù hợp sau khi trở về quê hương.
    2. Người lao động hồi hương gặp nhiều khó khăn trong quá trình tái hòa nhập thị trường lao động; thời gian sống và làm việc ở nước ngoài càng dài thì mức độ khó khăn khi tham gia hoạt động kinh tế sau khi về càng lớn. Về các mối quan hệ xã hội trong kinh tế, họ chủ yếu nhận được sự hỗ trợ từ các nhóm phi chính thức thân thiết, chưa nhận được nhiều sự hỗ trợ từ các tổ chức chính thức tại địa phương.
    3. Người đi lao động nước ngoài trở về có xu hướng không chủ động và không tích cực trong việc tham gia các nhóm, tổ chức xã hội cũng như các hoạt động cộng đồng tại địa phương.
    4. Khi gặp khó khăn, người lao động sau khi trở về chủ yếu tự dựa vào bản thân, gia đình và họ hàng để tìm phương án giải quyết.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tham gia xã hội của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về nước.
  • Khách thể nghiên cứu: Người đi lao động ở nước ngoài đã trở về sinh sống tại một số xã, phường trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
  • Phạm vi thời gian:
    • Thời gian thực hiện luận án: Từ tháng 12/2015 đến tháng 12/2019.
    • Khách thể khảo sát: Những người trở về nước trong giai đoạn từ năm 2010 đến đầu năm 2019.
  • Phạm vi loại hình: Bao gồm cả người đi xuất khẩu lao động theo hợp đồng chính thức và người đi lao động tự do (không có hợp đồng).
  • Địa bàn nghiên cứu: Khảo sát tại 4 đơn vị hành chính cấp huyện thuộc tỉnh Nghệ An: huyện Yên Thành, huyện Nghi Lộc, thị xã Cửa Lò và thành phố Vinh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu chính trong y văn

Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả phân loại và điểm luận các nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các trục nội dung:

  1. Các nghiên cứu về khái niệm và cấu trúc của sự tham gia xã hội:

    • Khái niệm và sự phân định: Barbara (2012), Cicerone KD & Azulay J (2007), Winkle M, Crowe TK & Hendrix I (2012), Bowes A & McColgan G (2013), Koster M và cộng sự (2008) chỉ ra sự giao thoa và khác biệt giữa các khái niệm "tham gia", "tham gia xã hội", "hòa nhập xã hội" và "hoạt động xã hội". Barbara Piškur (2014) xác định ba hướng tiếp cận sự tham gia xã hội: sự tham gia của người tiêu dùng, hoạt động xã hội và các cấp độ tham gia.
    • Chiều cạnh đóng góp và tương tác: Bathgate T & Romios P (2011), Mars và cộng sự (2008), Lariviere (2008), Shattuck PT (2011), Konlaan BB (2000), Maier & Klumb (2005) nhấn mạnh các hoạt động tương tác giữa cá nhân với cộng đồng và sự đóng góp nguồn lực cho xã hội. Broese Van Groenou & Deeg (2006), Klumb & Baltes (1999) phân chia thành hai loại hình: hoạt động sản xuất xã hội (đóng góp nguồn lực tự nguyện/tổ chức) và hoạt động giải trí cá nhân. Hyyppä & Mäki (2003), Lindström (2001) nhấn mạnh vào sự tham gia tổ chức dân sự; Wright (1990), Utz và cộng sự (2002), Thompson & Whearty (2004), Dalemans và cộng sự (2008), Del Bono và cộng sự (2007) gắn sự tham gia với mạng lưới nâng đỡ xã hội.
    • Mối liên hệ giữa tham gia kinh tế và tham gia xã hội: Cục Thống kê Australia (Australian Bureau of Statistics, 2004), Trends (2008), McClure (2000), Flood (2005), Hough và cộng sự (2008) phân tích mối quan hệ tương hỗ hoặc cạnh tranh thời gian giữa công việc có trả lương và các hoạt động cộng đồng tự nguyện. Các yếu tố nhân khẩu, điều kiện làm việc tác động đến sự tham gia được làm rõ bởi Musick và cộng sự (2008), Putnam (2000), Selbee (2006), Crompton (2012), Martin Turcotte & Stéphanie Gaudet (2013).
    • Nghiên cứu tại Việt Nam: Công trình xã hội học nông thôn của François Houtart & Geneviève Lemercinier (2001) tại xã Hải Vân (Nam Định) phân tích sự tham gia của người dân vào hợp tác xã, bầu cử cán bộ và sinh hoạt tôn giáo. Nguyễn Quý Thanh (2012, 2016) nghiên cứu vai trò của sự tham gia xã hội như chất xúc tác mở rộng mạng lưới và tích lũy vốn xã hội.
  2. Các nghiên cứu về di cư quốc tế, động cơ hồi cư và tái hòa nhập:

    • Lý thuyết hồi cư: E.G. Ravenstein (1885) với "Quy luật di cư" đặt nền móng cho nhận định mỗi dòng di dân đều tạo ra dòng di dân ngược lại để bù đắp. Bovenkerk (1974), Gmelch (1980), King (1986), Kubat (1984), Cassarino (2004b), Farrell (2012) hệ thống hóa các loại hình hồi hương và các nhân tố quyết định việc trở về. Dustmann (2000), Fihri (2014), Spielvogel (2008), SIHMA (2015) tiếp cận từ các lý thuyết kinh tế học tân cổ điển, kinh tế học mới về di cư lao động, cấu trúc luận và mạng lưới xuyên quốc gia.
    • Động cơ kinh tế và phi kinh tế của hồi cư: Christian Dustmann & Yoram Weiss (2007) phân tích mô hình di cư tạm thời, trong đó quyết định hồi hương dựa trên sự đánh đổi giữa chi phí - lợi ích và sở thích tiêu dùng tại quê hương. Hernandez-Alvarez (1967) phân tích các yếu tố "đẩy" do suy thoái kinh tế hoặc sa thải tại nước tiếp nhận (như trường hợp người Puerto Rico tại Mỹ). Ngược lại, Gmelch (1980) nhấn mạnh các nhân tố "kéo" từ sự gắn kết gia đình, tình cảm quê hương đóng vai trò chủ đạo trong quyết định hồi cư.
  3. Các nghiên cứu về hoạt động kinh tế của lao động hồi cư:

    • Nghiên cứu quốc tế: ILO (2014), Mirian Tukhashvili (2013) chỉ ra các rào cản về mức lương và sự lệch pha kỹ năng khi lao động hồi hương. Co và cộng sự (2000) nghiên cứu lao động Hungary trở về, phát hiện kinh nghiệm quốc tế mang lại mức lương cao hơn và có sự khác biệt giới tính rõ nét. Philippe De Vreyer và cộng sự (2009) qua khảo sát "1-2-3" tại 7 thành phố thuộc khối WAEMU (Tây Phi) giai đoạn 2001-2002 cho thấy lao động hồi cư từ các nước OECD có trình độ học vấn, tính chủ động và tỷ lệ làm việc trong khu vực chính thức cao hơn nhóm không di cư.
    • Nghiên cứu tại Việt Nam: Phạm Nguyên Cường (2013), Cục Lãnh sự (2011), IOM (2014), Anna Wang (2015) nhận thấy phần lớn lao động Việt Nam sau khi về nước quay lại làm các công việc không đòi hỏi kỹ năng hoặc làm lại công việc cũ, chưa phát huy được tay nghề tích lũy. Lưu Quang Tuấn / Viện Khoa học Lao động và Xã hội (2014) khảo sát lao động đi Hàn Quốc theo chương trình EPS trở về, ghi nhận tình trạng khó tìm việc làm phù hợp với trình độ tiếng Hàn và chuyên môn, một bộ phận có tâm lý ỷ lại vào tiền tích lũy hoặc muốn tiếp tục xuất cảnh.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan y văn cho thấy các nghiên cứu về lao động hồi cư tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào khía cạnh kinh tế, việc làm, tiền lương và các khó khăn trước mắt khi tái gia nhập thị trường lao động. Rất ít công trình tiếp cận toàn diện sự tái hòa nhập dưới góc độ xã hội học, đặc biệt là sự tham gia vào các nhóm, tổ chức xã hội (chính thức và phi chính thức) cũng như mức độ gắn kết với các hoạt động chính trị, văn hóa, đoàn thể tại cộng đồng địa phương. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc khảo sát đồng thời cả ba chiều cạnh (kinh tế, tổ chức xã hội, hoạt động cộng đồng) trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các khái niệm công cụ

  • Người đi lao động nước ngoài: Cá nhân công dân Việt Nam rời khỏi lãnh thổ quốc gia để thực hiện các hoạt động lao động có hưởng lương hoặc thu nhập ở nước ngoài theo các hình thức hợp đồng chính thức hoặc tự do.
  • Người đi lao động nước ngoài trở về: Những cá nhân đã từng có thời gian làm việc ở nước ngoài, đã kết thúc thời gian lao động và quay trở về sinh sống, làm việc tại địa phương quê hương.
  • Sự tham gia xã hội: Hành vi và quá trình các cá nhân tham gia vào các hoạt động kinh tế, các mối quan hệ tương tác xã hội, các tổ chức/đoàn thể xã hội và các sinh hoạt chung của cộng đồng nhằm thực hiện vai trò xã hội và duy trì sự hòa nhập.

Các quan điểm lý thuyết tiếp cận

Luận án vận dụng ba khung lý thuyết xã hội học nền tảng:

  1. Quan điểm Cấu trúc - Chức năng (Structural-Functionalism): Xem xét sự tham gia xã hội của người lao động hồi cư như việc tái xác lập các chức năng, vai trò xã hội của cá nhân trong cấu trúc hệ thống xã hội tại địa phương. Sự tham gia vào các thiết chế kinh tế, đoàn thể giúp duy trì sự cân bằng và ổn định trật tự xã hội.
  2. Quan điểm Vốn xã hội (Social Capital): Tiếp cận sự tham gia xã hội thông qua các mạng lưới quan hệ xã hội (chính thức và phi chính thức), lòng tin và sự tương hỗ. Vốn xã hội vừa là nguồn lực giúp người lao động tìm việc làm và giải quyết khó khăn, vừa được tích lũy và mở rộng thông qua mức độ tham gia vào các tổ chức, hội nhóm.
  3. Quan điểm Xã hội hóa (Socialization): Xem xét quá trình tái hòa nhập là quá trình "xã hội hóa lại" (re-socialization), trong đó người lao động phải tái thích ứng với các chuẩn mực, giá trị văn hóa và lối sống tại quê nhà sau một thời gian chịu ảnh hưởng bởi môi trường sống và làm việc ở nước ngoài.
                  KHUNG PHÂN TÍCH CỦA LUẬN ÁN

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Phỏng vấn sâu (In-depth interview): Thực hiện phỏng vấn sâu đối với các nhóm đối tượng: người lao động hồi hương, thân nhân gia đình của người lao động và đại diện chính quyền, cán bộ đoàn thể địa phương.
    • Nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích sâu các trường hợp điển hình về thành công hoặc gặp trở ngại trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp và tái hòa nhập xã hội.
  • Phương pháp định lượng:
    • Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey): Thu thập thông tin chuẩn hóa về nhân khẩu học, thu nhập, tình trạng việc làm, mức độ tham gia các tổ chức và hoạt động cộng đồng.
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Do quy mô quần thể người lao động hồi cư tại Nghệ An lớn, phân bố rải rác và địa phương chưa có hệ thống thống kê danh sách đầy đủ, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật "quả bóng tuyết" (snowball sampling).
  • Địa bàn khảo sát: Nghiên cứu được triển khai tại 4 địa bàn đặc trưng của tỉnh Nghệ An:
    1. Huyện Yên Thành (khu vực nông thôn truyền thống có tỷ lệ xuất khẩu lao động cao).
    2. Huyện Nghi Lộc (khu vực nông thôn ven đô, ven biển).
    3. Thị xã Cửa Lò (khu vực đô thị du lịch biển).
    4. Thành phố Vinh (khu vực đô thị trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến sự tham gia xã hội của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân tích các khái niệm về sự tham gia xã hội từ các góc độ xã hội học, tâm lý học và chính sách phúc lợi; phân biệt giữa các cấp độ tham gia từ thụ động đến chủ động.

Chương 1 cũng tổng hợp các lý thuyết về động cơ hồi cư (nhân tố đẩy - kéo, tính toán chi phí - lợi ích, quy luật bù trừ dòng di dân) và tổng kết các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về thực trạng việc làm, thu nhập và sự thích ứng của lao động hồi hương. Qua đó, chương 1 khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự tham gia xã hội như một biến số độc lập và đa chiều, chỉ ra việc thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về mạng lưới xã hội và sự tham gia đoàn thể của lao động hồi cư tại các tỉnh xuất khẩu lao động trọng điểm như Nghệ An.

Chương 2: Cơ sở lý luận, địa bàn nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 làm rõ hệ thống khái niệm công cụ, xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết cấu trúc - chức năng, lý thuyết vốn xã hội và lý thuyết xã hội hóa. Tác giả cụ thể hóa khung phân tích thành các nhóm chỉ báo đo lường sự tham gia kinh tế, tham gia tổ chức xã hội và hoạt động cộng đồng.

Bên cạnh đó, chương 2 trình bày chi tiết về đặc điểm kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An và 4 địa bàn khảo sát (Yên Thành, Nghi Lộc, Cửa Lò, TP. Vinh) - nơi có số lượng người xuất khẩu lao động lớn tại các thị trường Đông Á, Đông Nam Á và châu Âu. Tác giả mô tả quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu, bảng hỏi khảo sát, hướng dẫn phỏng vấn sâu, quy trình chọn mẫu quả bóng tuyết và phương pháp xử lý dữ liệu thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean).

Chương 3: Sự tham gia hoạt động kinh tế của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về

Chương này đi sâu phân tích thực trạng tham gia hoạt động kinh tế của người lao động sau khi hồi cư, so sánh với giai đoạn trước khi đi và khi đang làm việc ở nước ngoài:

Nhóm nội dung phân tích Các chỉ báo và phát hiện thực nghiệm chính
Đặc điểm khi làm việc ở nước ngoài - Loại hình công việc và mức thu nhập bình quân theo quốc gia tiếp nhận.
- Trình độ học vấn và tình trạng hôn nhân của lao động trước khi xuất cảnh.
Đào tạo và học nghề sau khi về - Tỷ lệ lao động tham gia học nghề và đào tạo lại sau khi hồi hương.
- Động cơ học nghề và cơ cấu độ tuổi tham gia đào tạo nghề.
Tình trạng việc làm và thu nhập - Phân bố việc làm sau khi trở về (tự tạo việc làm, làm nông nghiệp, kinh doanh dịch vụ, làm thuê).
- Thu nhập bình quân phân theo loại hình công việc sau khi hồi hương.
- Mối liên hệ giữa thu nhập ở nước ngoài với khả năng tích lũy vốn đầu tư kinh tế tại quê nhà.
Khó khăn và rào cản tìm việc - Điểm trung bình (Mean) các loại khó khăn trong tìm kiếm việc làm.
- Ảnh hưởng của thời gian sinh sống ở nước ngoài đến mức độ bỡ ngỡ và khó khăn khi tái hòa nhập thị trường việc làm.
- Mối liên hệ giữa thời điểm trở về với sự ổn định công việc.
Mức độ hài lòng và mạng lưới hỗ trợ - Tỷ lệ (%) hài lòng về công việc và mức thu nhập hiện tại.
- Nguồn hỗ trợ kinh tế: Tỷ lệ hỗ trợ từ các mạng lưới phi chính thức (gia đình, bạn bè) chiếm ưu thế áp đảo so với sự hỗ trợ từ các tổ chức chính thức.

Số liệu thực nghiệm của chương 3 chỉ ra rằng dù tích lũy được một lượng vốn tài chính nhất định, phần lớn lao động hồi cư gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm phù hợp với tay nghề. Thời gian ở nước ngoài càng dài thì sự đứt gãy quan hệ thị trường trong nước càng rõ, khiến việc tìm việc làm càng khó khăn. Trong quá trình tìm kiếm việc làm và gây dựng kinh tế, họ chủ yếu dựa vào nguồn lực gia đình và mạng lưới bạn bè quen biết cũ.

Chương 4: Sự tham gia các nhóm/tổ chức xã hội và hoạt động cộng đồng của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về

Chương 4 tập trung làm rõ hai chiều cạnh xã hội cốt lõi còn lại: sự tham gia vào các đoàn thể/hội nhóm và sự hòa nhập vào các hoạt động cộng đồng tại địa phương:

Chiều cạnh tham gia Các chỉ báo và phát hiện thực nghiệm chính
Gia nhập các nhóm/tổ chức xã hội - Mức độ tham gia (Mean) vào các tổ chức chính thức (Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên, Hội Cựu chiến binh) và tổ chức phi chính thức (Hội đồng hương, dòng họ, hội bạn nghề).
- Tỷ lệ gia nhập và tính chủ động tham gia sinh hoạt tổ chức.
- Sự tương trợ và giúp đỡ lẫn nhau giữa người hồi cư và các đoàn thể địa phương.
Tham gia hoạt động chính trị - xã hội - Mức độ được mời tham gia (Mean) các hoạt động chính trị - xã hội tại địa bàn.
- Ảnh hưởng của thời gian hồi cư đến tần suất được mời và tham gia hoạt động bầu cử.
- Mức độ được mời và tham dự các cuộc họp thôn/tổ dân phố theo thời gian sinh sống tại địa phương.
Hoạt động văn hóa, giải trí và thể thao - Mức độ tham gia các sinh hoạt văn hóa, lễ hội, văn nghệ và thể dục thể thao tại địa phương.
- Cơ cấu sử dụng thời gian nhàn rỗi của người lao động hồi hương.
Gắn kết cộng đồng và ứng phó khó khăn - Tỷ lệ hài lòng về mức độ gắn kết với cộng đồng làng xóm, khu dân cư.
- Cách thức giải quyết khó khăn (Mean): Ưu tiên tự lực và nhờ người thân, gia đình; tỷ lệ tìm đến các tổ chức chính quyền/đoàn thể rất thấp.

Kết quả chương 4 cho thấy tính chủ động tham gia các tổ chức chính thức của người lao động hồi cư chưa cao. Tần suất tham gia các cuộc họp tổ dân phố và bầu cử có xu hướng tăng dần theo thời gian họ trở về sinh sống tại quê hương, phản ánh quá trình "xã hội hóa lại" cần có độ trễ thời gian. Mạng lưới tương trợ phi chính thức (dòng họ, bạn bè) tiếp tục là chỗ dựa chủ yếu khi người lao động gặp vướng mắc trong đời sống xã hội.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận:
    • Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm sự tham gia xã hội của nhóm lao động di cư hồi hương dưới lăng kính xã hội học.
    • Vận dụng kết hợp ba khung lý thuyết (cấu trúc - chức năng, vốn xã hội, xã hội hóa) để xây dựng khung phân tích đa chiều, bao hàm cả ba lĩnh vực: hoạt động kinh tế, hoạt động tổ chức/đoàn thể và sinh hoạt cộng đồng.
    • Bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa quá trình di cư, sự tích lũy vốn (tài chính, xã hội) ở nước ngoài với khả năng tái hòa nhập và gắn kết xã hội tại quê hương.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện và chi tiết về đời sống của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về tại tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010–2019.
    • Chỉ ra thực trạng sử dụng nguồn vốn và tay nghề sau khi về nước: tỷ lệ làm việc trái ngành hoặc quay lại lao động phổ thông còn cao; sự gắn kết với các tổ chức chính thức còn hạn chế.
    • Làm rõ vai trò nổi trội của các mạng lưới xã hội phi chính thức (gia đình, dòng họ, bạn bè) so với sự hỗ trợ từ các thiết chế chính thức tại cơ sở trong việc nâng đỡ lao động hồi cư.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Dựa trên các kết quả khảo sát, luận án đưa ra các nhóm giải pháp chính:

  1. Chính sách thông tin và kết nối thị trường lao động: Xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý lao động hồi hương tại địa phương; tổ chức các sàn giao dịch việc làm chuyên biệt nhằm kết nối tay nghề, ngoại ngữ của lao động hồi cư với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trên địa bàn tỉnh.
  2. Tư vấn và định hướng nghề nghiệp: Đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề bổ sung, chuyển giao kỹ năng quản trị kinh doanh và hỗ trợ tư vấn sử dụng nguồn vốn kiều hối tích lũy vào các mô hình sản xuất kinh doanh hiệu quả.
  3. Tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể cơ sở: Đổi mới phương thức hoạt động của các đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên) nhằm thu hút lao động hồi hương tham gia sinh hoạt; tạo điều kiện để họ phát huy vai trò trong các phong trào văn hóa, xã hội và xây dựng nông thôn mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  1. Về mặt khái niệm: Sự tham gia xã hội là một khái niệm rộng và đa chiều; khuôn khổ luận án mới chỉ tập trung lượng hóa một số chỉ báo cụ thể thuộc ba nhóm: kinh tế, tổ chức xã hội và hoạt động cộng đồng, chưa bao quát hết mọi khía cạnh tâm lý xã hội và tương tác chuyên sâu khác.
  2. Về phương pháp chọn mẫu: Do số lượng lao động trở về trên địa bàn Nghệ An lớn, phân bố không đồng đều và địa phương chưa có hệ số thống kê chính xác toàn diện về nhóm đối tượng này, tác giả phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (quả bóng tuyết). Do đó, dữ liệu mang tính biểu thị cho khách thể khảo sát tại các địa bàn nghiên cứu ở Nghệ An, không mang tính đại diện thống kê cho toàn thể lao động hồi cư trên phạm vi cả nước.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa các tỉnh/thành phố có đặc điểm xuất khẩu lao động khác nhau (giữa các vùng miền Bắc - Trung - Nam).
  • Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự thay đổi mức độ tham gia xã hội của lao động hồi cư theo từng mốc thời gian dài hạn (5 năm, 10 năm sau khi về nước).
  • Phân tích chuyên sâu sự khác biệt về sự tham gia xã hội theo yếu tố giới tính (so sánh giữa lao động nam và lao động nữ hồi hương).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Xã hội học, Nhân học, Kinh tế lao động và Chính sách công: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp (Cấu trúc - chức năng, Vốn xã hội, Xã hội hóa) và thiết kế công cụ nghiên cứu về di cư hồi cư và sự tham gia xã hội.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ LĐ-TB&XH, DOLAB, Sở LĐ-TB&XH các địa phương): Sử dụng các số liệu thực chứng về khó khăn việc làm, rào cản tái hòa nhập để xây dựng chính sách hỗ trợ hậu hồi hương, hạn chế lãng phí nguồn lực lao động có tay nghề.
  • Chính quyền và các đoàn thể chính trị - xã hội cấp cơ sở: Cung cấp hiểu biết thực tế về nhu cầu, tâm lý của lao động hồi hương để đổi mới phương thức tập hợp, thu hút hội viên tham gia sinh hoạt cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Số liệu xuất khẩu lao động của cả nước và Nghệ An năm 2017 được nêu trong luận án là bao nhiêu?

Theo số liệu của Cục Quản lý Lao động Ngoài nước được dẫn trong luận án, năm 2017 Việt Nam đưa được 134.751 lao động (trong đó có 53.340 lao động nữ, chiếm 39,6%) đi làm việc ở nước ngoài. Tại Nghệ An, số lượng lao động đi làm việc có thời hạn theo hợp đồng trong năm 2017 là 13.500 người; toàn tỉnh có khoảng 61.000 lao động đang làm việc ở nước ngoài, lượng kiều hối chuyển về ước đạt 255 triệu USD/năm.

2. Khung phân tích của luận án tiếp cận sự tham gia xã hội qua những chiều cạnh cụ thể nào?

Khung phân tích của luận án tiếp cận sự tham gia xã hội của lao động hồi hương qua 3 chiều cạnh chính:

  1. Tham gia hoạt động kinh tế: Công việc/việc làm, thu nhập và việc tham gia học nghề sau khi trở về.
  2. Tham gia các nhóm/tổ chức xã hội: Nhóm chính thức (các đoàn thể chính trị - xã hội) và nhóm phi chính thức (dòng họ, hội đồng hương, bạn bè).
  3. Tham gia hoạt động cộng đồng: Hoạt động chính trị - xã hội (bầu cử, họp tổ dân phố) và hoạt động văn hóa - giải trí, thể thao tại địa phương.

3. Ba quan điểm lý thuyết nền tảng mà tác giả sử dụng là gì?

Tác giả sử dụng ba quan điểm lý thuyết xã hội học:

  • Quan điểm Cấu trúc - Chức năng: Đánh giá sự tái xác lập vai trò, chức năng của cá nhân trong hệ thống xã hội.
  • Quan điểm Vốn xã hội: Phân tích mạng lưới quan hệ xã hội, sự tương hỗ và lòng tin như một nguồn lực.
  • Quan điểm Xã hội hóa: Xem xét quá trình tái hòa nhập là quá trình tái thích ứng với các chuẩn mực, giá trị tại quê nhà sau thời gian ở nước ngoài.

4. Mạng lưới xã hội nào đóng vai trò chủ đạo trong việc hỗ trợ lao động hồi hương tìm kiếm việc làm và giải quyết khó khăn?

Số liệu khảo sát của luận án chỉ ra rằng các mạng lưới xã hội phi chính thức (bản thân, gia đình, họ hàng, bạn bè thân thiết) đóng vai trò chủ đạo trong việc trợ giúp kinh tế, tìm kiếm việc làm và giải quyết các vướng mắc đời sống. Sự hỗ trợ từ các tổ chức chính thức và đoàn thể tại địa phương còn mờ nhạt.

5. Vì sao luận án áp dụng phương pháp chọn mẫu "quả bóng tuyết" và phương pháp này có hạn chế gì?

Do quy mô người lao động hồi cư tại Nghệ An rất lớn, phân bố rải rác và địa phương chưa có hệ thống dữ liệu thống kê đầy đủ để lập khung mẫu ngẫu nhiên, tác giả phải dùng phương pháp phi xác suất "quả bóng tuyết". Hạn chế của phương pháp này là kết quả nghiên cứu chỉ có giá trị biểu thị cho mẫu khảo sát tại 4 địa bàn của Nghệ An, không mang tính đại diện thống kê cho toàn thể người lao động hồi cư của Việt Nam.


Kết luận

Luận án tiến sĩ Xã hội học của tác giả Uông Thị Mai Thương đã làm rõ thực trạng sự tham gia xã hội của người đi lao động nước ngoài sau khi trở về tại tỉnh Nghệ An trên cả ba chiều cạnh: kinh tế, tổ chức đoàn thể và đời sống cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy quá trình tái hòa nhập của lao động hồi cư chịu sự chi phối mạnh mẽ của thời gian sinh sống ở nước ngoài và mạng lưới quan hệ xã hội, trong đó sự tương trợ chủ yếu đến từ các nhóm phi chính thức. Luận án đã đóng góp khung phân tích lý thuyết tích hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm có giá trị cho việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ lao động hồi hương tại Việt Nam.