Luận văn thạc sĩ: Sự hài lòng của sinh viên về thư viện Đại học Duy Tân

Luận văn thạc sĩ phân tích sự hài lòng của sinh viên về chất lượng dịch vụ thư viện Đại học Duy Tân. Khảo sát, kết quả và giải pháp cải thiện.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

Lí do chọn đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Tổng quan các công trình nghiên cứu

Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM DỊCH VỤ

1.1.1. Khái niệm dịch vụ

1.1.2. Đặc điểm dịch vụ

1.2. KHÁI NIỆM VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.3. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG TRONG DỊCH VỤ

1.3.1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng

1.3.2. Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.3.3. Sự khác biệt giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.3.4. Các nhân tố quyết định đến chất lượng dịch vụ

1.3.5. Sự cần thiết đo lường mức độ hài lòng của khách hàng

1.3.6. Phân loại sự hài lòng khách hàng

1.3.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ thư viện

1.4. CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.5. MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

1.5.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.5.2. Mô tả các thành phần và giả thuyết nghiên cứu

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN

2.1. GIỚI THIỆU VỀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của Thư viện

2.1.4. Công tác ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thư viện

2.1.5. Công tác bổ sung tài liệu

2.1.6. Công tác phục vụ bạn đọc

2.1.7. Công tác cộng đồng

2.2. HIỆN TRẠNG CỦA THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. NGHIÊN CỨU SƠ BỘ

3.3. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

3.3.1. Cách chọn mẫu

3.3.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.3.3. Xây dựng thang đo và mã hóa các mục hỏi

3.4. THU THẬP DỮ LIỆU

3.5. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC THÀNH PHẦN

4.1.1. Thống kê số lượng sinh viên theo giới tính

4.1.2. Thống kê số lượng sinh viên các khóa tham gia khảo sát

4.1.3. Thống kê số lượng sinh viên theo chuyên ngành học

4.2. KIỂM ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ THANG ĐO

4.2.1. Phân tích Cronbach’s Alpha

4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.3. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH VÀ GIẢ THIẾT NGHIÊN CỨU

4.3.1. Phân tích tương quan (hệ số Pearson)

4.3.2. Phân tích hồi quy đa biến

4.3.3. Dò tìm sự vi phạm các giả định cần thiết trong hồi quy tuyến tính

4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1.1. Gợi ý xuất phát từ nhân tố phương tiện hữu hình

5.1.2. Gợi ý xuất phát từ Nhân tố Năng lực phục vụ

5.1.3. Gợi ý xuất phát từ Nhân tố Đáp ứng

5.1.4. Gợi ý xuất phát từ Nhân tố độ tin cậy

5.2. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.2.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu sự hài lòng sinh viên về thư viện

Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển đổi sang hình thức tín chỉ, vai trò của thư viện trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thư viện không còn là kho lưu trữ tài liệu đơn thuần mà đã trở thành một trung tâm học liệu, một không gian học tập và nghiên cứu năng động. Việc nghiên cứu sự hài lòng sinh viên về thư viện ĐH Duy Tân là một nhiệm vụ cấp thiết để đánh giá hiệu quả hoạt động và xác định các lĩnh vực cần cải tiến. Nghiên cứu này không chỉ phản ánh trải nghiệm sinh viên DTU mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho nhà trường trong việc đưa ra các quyết định chiến lược nhằm nâng cao chất lượng thư viện đại học. Mục tiêu cốt lõi là đo lường mức độ hài lòng của người học đối với các khía cạnh khác nhau của dịch vụ, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Theo nghiên cứu của Trần Thị Yến Phương (2020), việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự hài lòng là tiền đề để xây dựng một môi trường học thuật lý tưởng, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của sinh viên. Đề tài này tập trung vào việc xác định các nhân tố chính, đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng và kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ thư viện và sự hài lòng chung. Kết quả của việc khảo sát sinh viên Duy Tân sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp thư viện điều chỉnh và hoàn thiện dịch vụ, góp phần vào thành công chung trong công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học của toàn trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá thư viện đại học

Đánh giá chất lượng thư viện là một hoạt động chiến lược. Nó không chỉ giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu hiện tại mà còn là cơ sở để hoạch định các kế hoạch phát triển trong tương lai. Trong môi trường cạnh tranh, một thư viện hiện đại, thân thiện và đáp ứng tốt nhu cầu là một lợi thế lớn để thu hút và giữ chân sinh viên. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ hài lòng về cơ sở vật chất, hiệu quả của nguồn tài nguyên học liệu, và chất lượng dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Các chỉ số đánh giá là thước đo khách quan về hiệu quả đầu tư, giúp ban lãnh đạo phân bổ nguồn lực một cách hợp lý để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Một đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên về sự hài lòng có ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định và hệ thống hóa các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ thư viện theo cảm nhận của sinh viên. Thứ hai, đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng chung. Thứ ba, từ kết quả phân tích, đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp cụ thể cho ban quản lý thư viện. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp định lượng, phân tích dữ liệu thu thập từ phiếu khảo sát để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Kết quả không chỉ là một báo cáo thực tập về thư viện mà còn là một công trình có giá trị thực tiễn cao.

II. Thách thức trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ thư viện

Việc đánh giá trung tâm học liệu và thư viện đại học đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Sự hài lòng là một khái niệm mang tính chủ quan, phụ thuộc vào kỳ vọng và trải nghiệm cá nhân của mỗi sinh viên. Kỳ vọng này lại được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau như kinh nghiệm trước đó, thông tin từ bạn bè, và các cam kết của nhà trường. Do đó, để đo lường chính xác, cần một bộ công cụ và phương pháp luận vững chắc. Một thách thức khác là sự đa dạng trong nhu cầu của sinh viên từ các chuyên ngành khác nhau. Sinh viên khối kỹ thuật có thể ưu tiên hệ thống thư viện điện tử và cơ sở dữ liệu chuyên ngành, trong khi sinh viên khối xã hội nhân văn lại quan tâm nhiều hơn đến sự phong phú của sách in và không gian học tập tại thư viện. Luận văn của Trần Thị Yến Phương (2020) chỉ ra rằng việc xác định đúng các biến quan sát và xây dựng thang đo phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của một nghiên cứu về chất lượng dịch vụ thư viện. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu phải đảm bảo tính đại diện, tránh các sai lệch do chọn mẫu không ngẫu nhiên. Cuối cùng, việc diễn giải kết quả và chuyển hóa chúng thành các hành động cụ thể đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc cả về lý thuyết lẫn thực tiễn hoạt động của thư viện.

2.1. Phân biệt giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng là hai khái niệm có liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Chất lượng dịch vụ tập trung vào các thuộc tính cụ thể của dịch vụ như phương tiện hữu hình, độ tin cậy, năng lực phục vụ. Nó có thể được xem là yếu tố đầu vào. Trong khi đó, sự hài lòng là một đánh giá tổng thể, mang tính cảm xúc sau khi đã trải nghiệm dịch vụ. Theo Oliver (1993), sự hài lòng là kết quả của việc so sánh giữa chất lượng cảm nhận và kỳ vọng ban đầu. Do đó, một dịch vụ có chất lượng kỹ thuật cao chưa chắc đã mang lại sự hài lòng nếu kỳ vọng của sinh viên quá lớn. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp nghiên cứu tập trung đúng vào các chỉ số cần đo lường.

2.2. Sự cần thiết phải đo lường mức độ hài lòng định kỳ

Nhu cầu và kỳ vọng của sinh viên thay đổi liên tục theo thời gian và sự phát triển của công nghệ. Vì vậy, việc đo lường mức độ hài lòng không nên là một hoạt động đơn lẻ mà cần được thực hiện định kỳ. Việc này giúp thư viện nắm bắt kịp thời các xu hướng mới, phát hiện sớm các vấn đề phát sinh và điều chỉnh dịch vụ cho phù hợp. Dữ liệu thu thập qua các năm còn cho phép phân tích xu hướng, đánh giá hiệu quả của các chính sách cải tiến đã được áp dụng, từ đó tạo ra một chu trình cải tiến liên tục, đảm bảo thư viện luôn đồng hành và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người học.

III. Phương pháp áp dụng mô hình SERVQUAL vào khảo sát

Để thực hiện nghiên cứu sự hài lòng sinh viên về thư viện ĐH Duy Tân một cách khoa học, việc lựa chọn mô hình lý thuyết phù hợp là vô cùng quan trọng. Dựa trên tổng quan các công trình trong và ngoài nước, mô hình SERVQUAL (Service Quality) của Parasuraman và cộng sự được xem là công cụ hiệu quả và phổ biến nhất để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình này ban đầu có 10 thành phần, sau đó được rút gọn còn 5 thành phần chính, có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu của Trần Thị Yến Phương (2020) đã vận dụng nền tảng của mô hình SERVQUAL trong thư viện, điều chỉnh các biến quan sát để phù hợp với bối cảnh cụ thể tại Đại học Duy Tân. Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản qua hai bước: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính (thảo luận nhóm) để khám phá, bổ sung và điều chỉnh thang đo. Nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng, tiến hành khảo sát sinh viên Duy Tân bằng bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố ảnh hưởng (EFA).

3.1. Năm thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ thư viện

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng. (1) Phương tiện hữu hình: bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị, không gian, bảng chỉ dẫn và ngoại hình của nhân viên. (2) Độ tin cậy: khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng hẹn và đáng tin cậy. (3) Sự đáp ứng: sự sẵn sàng, nhiệt tình và nhanh chóng của nhân viên trong việc hỗ trợ sinh viên. (4) Năng lực phục vụ: kiến thức chuyên môn, kỹ năng và thái độ lịch sự của đội ngũ thủ thư. (5) Sự đồng cảm: khả năng thấu hiểu, quan tâm và chăm sóc đến nhu cầu cá nhân của từng sinh viên.

3.2. Quy trình thiết kế và triển khai khảo sát chính thức

Quy trình khảo sát được thiết kế chặt chẽ. Đầu tiên, bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên thang đo kế thừa và kết quả nghiên cứu sơ bộ, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Tiếp theo, phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để tiếp cận sinh viên các khóa và chuyên ngành khác nhau. Dữ liệu sau khi thu về được làm sạch, mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS. Các phân tích thống kê như tần số, kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích EFA được thực hiện để đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.

IV. Top 5 nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của sinh viên DTU

Kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng từ đề tài nghiên cứu sự hài lòng sinh viên về thư viện ĐH Duy Tân đã xác định 5 nhóm yếu tố chính, phù hợp với mô hình lý thuyết đề xuất. Mỗi nhân tố này đóng một vai trò riêng biệt trong việc hình thành nên trải nghiệm sinh viên DTU tại thư viện. Mức độ quan trọng của từng nhân tố được thể hiện qua hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta), cho thấy mức độ tác động của chúng đến sự hài lòng chung. Việc xác định rõ các nhân tố này giúp ban quản lý thư viện có cái nhìn cụ thể hơn về những gì sinh viên thực sự quan tâm và coi trọng. Thay vì đầu tư dàn trải, thư viện có thể tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất. Ví dụ, nếu năng lực phục vụ có hệ số Beta cao nhất, việc tổ chức các khóa đào tạo, nâng cao chuyên môn cho thủ thư sẽ là ưu tiên hàng đầu. Tương tự, nếu phương tiện hữu hình là yếu tố quan trọng, việc cải tạo không gian, nâng cấp máy tính và bổ sung tài liệu mới sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Hiểu rõ các nhân tố này là chìa khóa để xây dựng chiến lược nâng cao chất lượng thư viện đại học một cách hiệu quả và bền vững.

4.1. Vai trò của cơ sở vật chất và nguồn tài nguyên học liệu

Yếu tố Phương tiện hữu hình luôn là một trong những điểm chạm đầu tiên và quan trọng nhất. Một không gian học tập tại thư viện sạch sẽ, đủ ánh sáng, có hệ thống wifi mạnh và máy tính hoạt động tốt sẽ tạo ra ấn tượng tích cực ban đầu. Bên cạnh đó, sự phong phú và cập nhật của nguồn tài nguyên học liệu, bao gồm cả sách in và cơ sở dữ liệu trực tuyến, là yếu tố cốt lõi đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu. Sự đầy đủ về giáo trình, sách tham khảo chuyên ngành và khả năng truy cập dễ dàng vào hệ thống thư viện điện tử ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập của sinh viên.

4.2. Tầm quan trọng trong thái độ phục vụ của thủ thư

Yếu tố con người, thể hiện qua các nhân tố như Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm, có tác động sâu sắc đến sự hài lòng. Thái độ phục vụ của thủ thư không chỉ dừng lại ở việc mượn trả sách. Nó còn bao gồm sự nhiệt tình hướng dẫn tra cứu, sự kiên nhẫn giải đáp thắc mắc và phong thái chuyên nghiệp, lịch sự. Một nhân viên thư viện am hiểu chuyên môn, luôn sẵn lòng hỗ trợ sẽ khiến sinh viên cảm thấy được tôn trọng và khuyến khích họ quay trở lại thư viện thường xuyên hơn. Đây là yếu tố tạo nên sự khác biệt và xây dựng mối quan hệ bền vững giữa thư viện và người dùng.

V. Kết quả thực tiễn từ nghiên cứu thư viện ĐH Duy Tân

Kết quả phân tích từ nghiên cứu sự hài lòng sinh viên về thư viện ĐH Duy Tân cung cấp những số liệu cụ thể và đáng tin cậy. Theo luận văn của Trần Thị Yến Phương (2020), sau khi kiểm định thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, mô hình nghiên cứu đã được xác nhận là phù hợp. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy tất cả 5 nhân tố đề xuất (Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm) đều có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung của sinh viên. Mô hình hồi quy giải thích được một tỷ lệ lớn sự biến thiên của biến phụ thuộc, cho thấy các nhân tố được lựa chọn đã bao quát khá toàn diện các khía cạnh quan trọng của chất lượng dịch vụ thư viện. Đáng chú ý, kết quả phân tích cũng chỉ ra mức độ đánh giá trung bình của sinh viên cho từng nhân tố, từ đó giúp xác định đâu là những điểm mạnh cần phát huy và đâu là những điểm yếu cần được ưu tiên cải thiện. Những con số này không chỉ là kết quả của một đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên mà còn là bằng chứng thực tiễn để ban giám hiệu và ban quản lý thư viện đưa ra các quyết sách phù hợp.

5.1. Phân tích dữ liệu thống kê mô tả mẫu khảo sát

Mẫu khảo sát được phân bổ hợp lý theo các tiêu chí nhân khẩu học như giới tính, khóa học và chuyên ngành. Dữ liệu thống kê mô tả cho thấy sự đa dạng của đối tượng tham gia, đảm bảo tính đại diện cho tổng thể sinh viên toàn trường. Việc phân tích sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm sinh viên (ví dụ: sinh viên năm nhất so với năm cuối, sinh viên khối kinh tế so với khối kỹ thuật) cũng mang lại những góc nhìn sâu sắc, giúp thư viện có thể cá nhân hóa dịch vụ tốt hơn trong tương lai.

5.2. Đánh giá mức độ hài lòng chung và theo từng yếu tố

Kết quả cho thấy mức độ hài lòng chung của sinh viên ở mức khá. Khi đi vào chi tiết, sinh viên đánh giá cao một số khía cạnh như sự đa dạng của tài liệu điện tử và không gian hiện đại. Tuy nhiên, một số vấn đề cần cải thiện được chỉ ra như tốc độ xử lý thủ tục mượn trả vào giờ cao điểm và sự chủ động trong việc hỗ trợ của một vài nhân viên. Những đánh giá chi tiết này là cơ sở quan trọng để xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể, giải quyết đúng và trúng các vấn đề mà sinh viên đang gặp phải.

VI. Bí quyết nâng cao chất lượng thư viện đại học Duy Tân

Dựa trên kết quả của nghiên cứu sự hài lòng sinh viên về thư viện ĐH Duy Tân, một số giải pháp và kiến nghị chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng thư viện đại học. Đây không chỉ là những đề xuất lý thuyết mà còn mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng ngay vào hoạt động của thư viện. Bí quyết thành công nằm ở việc tiếp cận một cách toàn diện, cải thiện đồng bộ cả yếu tố con người và cơ sở vật chất. Đối với yếu tố hữu hình, thư viện cần rà soát, bảo trì và nâng cấp định kỳ hệ thống máy tính, wifi, đồng thời bổ sung liên tục các đầu sách mới và cơ sở dữ liệu trực tuyến theo đề xuất của giảng viên và sinh viên. Đối với yếu tố con người, việc xây dựng văn hóa dịch vụ lấy sinh viên làm trung tâm là cốt lõi. Cần tổ chức các buổi tập huấn thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ thư viện hiện đại và khuyến khích tinh thần chủ động, thân thiện trong đội ngũ nhân viên. Việc thiết lập một kênh thu thập phản hồi thường xuyên (hòm thư góp ý, khảo sát online) cũng là một giải pháp hiệu quả để lắng nghe và cải tiến liên tục, đảm bảo trải nghiệm sinh viên DTU ngày càng được hoàn thiện.

6.1. Gợi ý chính sách cải thiện cơ sở vật chất và dịch vụ

Về cơ sở vật chất, nên xem xét mở rộng thêm các khu vực học nhóm được trang bị bảng trắng, màn hình trình chiếu, và tăng cường ổ cắm điện tại các khu vực tự học. Về dịch vụ, có thể triển khai hệ thống mượn/trả sách tự động để giảm thời gian chờ đợi. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, hướng dẫn sinh viên cách khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên học liệu số mà nhà trường đã đầu tư, thông qua các workshop hoặc video hướng dẫn. Những cải tiến này sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và hạn chế của đề tài

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Đề tài này được thực hiện trong một khoảng thời gian và không gian cụ thể. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi bằng cách so sánh mức độ hài lòng giữa các cơ sở khác nhau của trường, hoặc thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi trong cảm nhận của sinh viên qua các năm. Ngoài ra, việc bổ sung các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu có thể mang lại những hiểu biết phong phú hơn về lý do đằng sau những con số thống kê. Việc liên tục nghiên cứu và cập nhật sẽ giúp thư viện ĐH Duy Tân không ngừng phát triển.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về chất lượng dịch vụ thư viện tại rường đại học duy tân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM DỊCH VỤ 1. Khái niệm dịch vụ Khái niệm “dịch vụ” từ lâu đã xuất hiện và thường gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hoá.Mác đã chỉ ra nguồn gốc sự ra đời và phát triển của dịch vụ khi cho rằng: “Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hoá. Khi mà kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lưu thông thông suốt, trôi chảy, liên tục để thoả mãn nhu cầu ngày càng cao đó của con người thì dịch vụ ngày càng phát triển” [C.Ăngghen, Toàn tập, 1993, tr.

Với nhận định này của C.Mác, có thể thấy dịch vụ không tách rời khỏi những hoạt động sản xuất kinh tế và ngày càng được cải thiện để đáp ứng yêu cầu của NSD. Ở một quan điểm khác, theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Ngoài ra, ở góc độ dịch vụ, theo Kotler và Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố, mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng. Philip Kotler và Kellers (2006) định nghĩa: “Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu.

Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất”. Tuy có nhiều quan điểm khác nhau nhưng có thể đưa ra một khái niệm về dịch vụ như sau: “Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trong các sản phẩm vô hình nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của con người”. Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Có nhiều cách nhìn nhận khác nhau nhưng nhìn chung thì dịch vụ có 12 một số đặc tính sau: tính không tách rời được, tính không đồng nhất, tính vô hình, tính không lưu giữ được.

Tính vô hình: Không giống như hàng hoá sản phẩm vật chất, dịch vụ mang tính chất vô hình nghĩa là không nhìn thấy được, không nghe thấy được, không nếm được, hay ngửi thấy được khi khách hàng mua sản phẩm dịch vụ, quá trình hưởng thụ chất lượng diễn ra trong suốt quá trình thực hiện dịch vụ. Người mua cảm nhận chất lượng dịch vụ thông qua thông tin, thời gian, địa điểm, con người, trang thiết bị, giá cả, các biểu tượng, các phong cách tồn tại nơi làm dịch vụ mà suy ra chất lượng dịch vụ. Tính không đồng nhất: Đặc tính này thể hiện sự khác biệt của dịch vụ. Cách thực hiện dịch vụ thường khác nhau ở những địa điểm khác nhau thông qua phong cách phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, thời gian phục vụ, con người phục vụ, đối tượng và địa điểm phục vụ.

Điều này tạo nên tính không đồng nhất ở các nhà phục vụ. Thậm chí, sự phục vụ của nhà cung cấp có thể đem đến một cảm nhận trái ngược mong muốn của khách hàng. Tính không thể tách rời: Tính không thể tách rời thể hiện thông qua việc người sử dụng dịch vụ không thể phân biệt rõ ràng, rạch ròi giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. Hai giai đoạn này tồn tại song song với nhau.

Người sử dụng dịch vụ đồng hành một phần hay suốt quá trình tạo ra dịch vụ. Tính không lưu giữ được: Dịch vụ tồn tại ở dạng vô hình chính vì đặc tính này mà dịch vụ không thể lưu kho cất giữ rồi đem bán như những hàng hoá thông thường. Chính vì không thể tồn trữ được nên việc giữ vững những giá trị như nhau cho khách hàng là một yêu cầu đặt ra đối với nhà cung cấp dịch vụ. Ngoài ra, chính vì không lưu trữ được nên khi có sự thay đổi nhu cầu ở khách hàng thì nhà cấp dịch vụ phải thay đổi theo để cho phù hợp với yêu cầu, mong đợi của khách hàng.

KHÁI NIỆM VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ Chất lượng dịch vụ là một phạm trù rộng và có rất nhiều định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng loại dịch vụ, nhưng bản chất của chất lượng dịch vụ nói chung được xem là những gì mà khách hàng cảm nhận được. Mỗi khách hàng có nhận 13 thức và nhu cầu cá nhân khác nhau nên cảm nhận về chất lượng dịch vụ cũng khác nhau. Dưới đây là một số định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ: Theo Armand Feigenbaum (1945) “Chất lượng là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường dựa trên những yêu cầu của khách hàng- những yêu cầu này có thể được nêu ra hoặc không nêu ra, được ý thức hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn – và luôn đại diện cho mục tiêu động trong một thị trường cạnh tranh”. Theo Lehinen & Lehinen (1982): Chất lýợng dịch vụ phải ðýợc ðánh giá trên hai khía cạnh: (1) quá trình cung cấp dịch vụ (2) kết quả của dịch vụ.

Gronroos (1984) cũng đề nghị hai lĩnh vực của chất lượng dịch vụ, đó là (1) chất lượng kỹ thuật và (2) chất lượng chức năng. Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì được phục vụ và chất lượng chức năng nói lên chúng được phục vụ như thế nào (Nguyễn Ðình Thọ & ctg.L Berry (Parasuraman và ctg) thì định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách mong đợi về sản phẩm dịch vụ của khách hàng và nhận thức, cảm nhận của họ khi sử dụng qua sản phẩm dịch vụ đó. Parasuraman (1991) giải thích rằng để biết được sự dự đoán của khách hàng thì tốt nhất là nhận dạng và thấu hiểu những mong đợi của họ. Việc phát triển một hệ thống xác định được những mong đợi của khách hàng là cần thiết.

Và ngay sau đó ta mới có một chiến lược chất lượng cho dịch vụ có hiệu quả. Ðây có thể xem là một khái niệm tổng quát nhất, bao hàm đầy đủ ý nghĩa của dịch vụ đồng thời cũng chính xác nhất khi xem xét chất lượng dịch vụ đứng trên quan điểm khách hàng, xem khách hàng là trung tâm. Theo quan điểm của Gronroos (1984), chất lượng dịch vụ được đánh giá trên hai khía cạnh: chất lượng kỹ thuật và chất lưỡng kỹ năng. Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì được phục vụ còn chất lượng chức năng nói lên chúng được phục vụ như thế nào.

Dịch vụ cung cấp tốt hay không là tùy thuộc vào người cung cấp dịch vụ qua thái độ, quan hệ bên trong công ty, hành vi, tinh thần phục vụ, sự biểu hiện bên 14 ngoài, tiếp cận và tiếp xúc khách hàng. Muốn tạo dịch vụ tốt, phải có sự giao thoa giữa chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG TRONG DỊCH VỤ: 1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng: Theo Philip Kotler: sự thỏa mãn – hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ việc tiêu dùng sản phẩm/dịch vụ với những kỳ vọng của chính họ.

Mức độ hài lòng phụ thuộc sự khác biệt giữa kết quả nhận được và sự kỳ vọng. Nếu kết quả thực tế thấp hơn kỳ vọng thì khách hàng không hài lòng, nếu kết quả thực tế tương xứng với sự kỳ vọng thì khách hàng sẽ hài lòng, nếu kết quả thực tế cao hơn sự kỳ vọng thì khách hàng rất hài lòng. Sự kỳ vọng của khách hàng được hình thành từ kinh nghiệm mua sắm, từ bạn bè đồng nghiệp và từ những thông tin của người bán và đối thủ cạnh tranh. Để nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng, doanh nghiệp cần có những khoản đầu tư thêm và ít ra là đầu tư thêm những chương trình marketing.

Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng: Trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ thỏa mãn được nhu cầu của khách hàng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà kinh doanh. Có nhiều quan điểm khác nhau về mức ðộ thỏa mãn của khách hàng: Theo Bachelet (1995); Oliver (1997) thì sự thỏa mãn được giải thích như là một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng về một sản phẩm hay dịch vụ dựa trên những kinh nghiệm cá nhân; Philip Kotler, 2001 cho rằng “Sự thỏa mãn là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm hay dịch vụ với những kỳ vọng của người đó”. Các nhà kinh doanh dịch vụ thường quan niệm rằng chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn nhu cầu khách hàng là đồng nhất. Tuy nhiên, trên thực tế đã có nhiều nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn nhu cầu khách hàng là hai khái niệm phân biệt.

Theo Zeithaml & Bitner, 2000 thì sự thỏa mãn khách hàng là một khái niệm tổng quát chỉ sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sản phẩm hay dịch vụ trong khi chất lượng dịch vụ tập trung vào những thành phần cụ thể của dịch vụ. Ngoài ra, còn có nhiều nghiên cứu kiểm định và chứng minh mối quan hệ giữa 15 chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng (Cronin & Taylor, 1992; Spreng & Mackoy, 1996). Song rất ít nghiên cứu tập trung vào việc kiểm định mức độ giải thích của các thành phần chất lượng dịch vụ đối với sự thỏa mãn của khách hàng, đặc biệt trong những ngành dịch vụ cụ thể (Lassar & Ctg, 2000). Trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng Spreng và Mackoy (1996) đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng khách hàng.

Do đó, muốn nâng cao sự hài lòng khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ phải nâng cao chất lượng dịch vụ. Nói cách khác, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng có quan hệ tương hỗ chặt chẽ với nhau, trong đó chất lượng dịch vụ là cái được tạo ra trước và sau đó quyết định đến sự hài lòng của khách hàng. Mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này là vấn đề then chốt trong hầu hết các nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng. Nếu như các nhà cung cấp mang đến cho khách hàng những sản phẩm có chất lượng cao thỏa mãn nhu cầu của họ thì bước đầu làm cho khách hàng hài lòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ