Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên HCMUTE về phần mềm kê khai thuế

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên HCMUTE về phần mềm hỗ trợ kê khai thuế, cung cấp cái nhìn sâu sắc và hữu ích.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2020

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHẦN MỀM HỖ TRỢ KÊ KHAI THUẾ VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về PM HTKK

2.2. Đặc trưng của PM HTKK

2.3. Ý nghĩa và lợi ích của việc sử dụng PM HTKK

2.3.1. Ý nghĩa của việc sử dụng PM HTKK trong doanh nghiệp

2.3.2. Lợi ích của việc sử dụng PM HTKK

2.4. Chất lượng PM HTKK

2.4.1. Khái niệm

2.4.2. Đặc điểm của chất lượng

2.4.3. Đánh giá chất lượng

2.4.4. Chất lượng PM HTKK

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng PM HTKK

2.5.1. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng

2.5.2. Khái niệm và tầm quan trọng của sự hài lòng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.4. Giải thích mô hình

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Nghiên cứu định tính

3.5.2. Nghiên cứu định lượng

3.5.3. Thiết kế phương pháp nghiên cứu định lượng

3.5.4. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

3.5.5. Kích thước mẫu

3.5.6. Thiết kế bảng câu hỏi

3.5.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN NGÀNH KẾ TOÁN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP HCM VỀ PM HTKK

4.1. Tổng quan về sinh viên Kế toán trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP

4.2. Thống kê mô tả

4.3. Thông tin mẫu nghiên cứu

4.4. Đánh giá thang đo mô tả

4.5. Kiểm định sự tin cậy của thang đo bằng hệ số CRONBACH’S ALPHA

4.6. Thang đo thuộc các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng PM HTKK phục vụ học tập

4.7. Thang đo Tài liệu, công cụ hỗ trợ

4.8. Thang đo Chức năng

4.9. Thang đo Hiệu quả

4.10. Thang đo Khả dụng

4.11. Thang đo thể hiện sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng PM HTKK

4.12. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysic)

4.13. Phân tích các nhân tố với các nhóm biến độc lập

4.14. Phân tích nhân tố với các nhóm biến phụ thuộc

4.15. Phân tích hồi quy đa biến

4.16. Xem xét ma trận tương quan giữa các nhân tố

4.17. Sự phù hợp của mô hình hồi quy đa biến

4.18. Kiểm tra hiện tượng tự tương quan

4.19. Hệ số hồi quy và thống kê đa cộng tuyến

4.20. Kết quả kiểm định giả thuyết các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng PM HTKK tại trường

4.21. Phân tích mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên khoa Kế toán, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật khi sử dụng PM HTKK phục vụ học tập

4.21.1. Yếu tố “Tài liệu, công cụ hỗ trợ” của PM HTKK

4.21.2. Yếu tố “Tính khả dụng” của PM HTKK

4.21.3. Yếu tố “Chức năng” của PM HTKK

4.21.4. Yếu tố “Hiệu quả” của PM HTKK

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đối với nhà trường

5.2. Đối với Khoa Kinh tế

5.3. Đối với giảng viên

5.4. Đối với bên tạo phần mềm

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu sự hài lòng sinh viên về phần mềm kê khai thuế tại HCMUTE

Nghiên cứu này tập trung vào sự hài lòng sinh viên tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) đối với phần mềm kê khai thuế. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng này. Nghiên cứu sinh viên sử dụng phương pháp kết hợp nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng, bao gồm khảo sát sinh viênphân tích dữ liệu. Dữ liệu thu thập được sẽ được dùng để đánh giá phần mềm, đặc biệt là về tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, và hiệu quả phần mềm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những khuyến nghị cải thiện phần mềm và quá trình đào tạo sinh viên. Thực trạng hiện tại về việc sử dụng phần mềm và những giải pháp được đề xuất cũng được đề cập.

1.1 Lý do chọn đề tài

Việc kê khai thuế điện tử ngày càng quan trọng. Phần mềm kê khai thuế điện tử giúp đơn giản hóa quá trình này. Tuy nhiên, sự hài lòng sinh viên khi sử dụng phần mềm này tại HCMUTE chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống này, cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện phần mềm và nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên về kế toánquản lý thuế. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về kinh nghiệm sinh viênnhận thức sinh viên về phần mềm kế toán. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp nâng cao năng lực sinh viên và nâng cao chất lượng đào tạo của HCMUTE. Ứng dụng phần mềm trong thực tế cũng là một yếu tố quan trọng được xem xét.

1.2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu chính là đo lường sự hài lòng sinh viên HCMUTE với phần mềm kê khai thuế. Nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng này, bao gồm giao diện người dùng, tính năng phần mềm, tài liệu hỗ trợ, và các yếu tố khác. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên HCMUTE sử dụng phần mềm này trong học tập. Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích định lượngphân tích định tính. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát sinh viên. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở cho việc đề xuất các khuyến nghị cải thiện phần mềm và quá trình đào tạo. Nghiên cứu cũng sẽ phân tích chi phítiện ích của phần mềm đối với sinh viên.

II. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Phần này trình bày khung lý thuyết về sự hài lòng khách hàng, cụ thể là sự hài lòng sinh viên, và chất lượng phần mềm. Các mô hình nghiên cứu liên quan được trình bày, bao gồm các phương pháp nghiên cứu được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Thống kê sẽ được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởngsự hài lòng sinh viên. An toàn thông tinđộ tin cậy của phần mềm cũng được xem xét.

2.1 Khái niệm về sự hài lòng và chất lượng phần mềm

Sự hài lòng sinh viên được định nghĩa dựa trên các lý thuyết về sự hài lòng khách hàng. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng bao gồm tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, và hiệu quả phần mềm. Chất lượng phần mềm được đánh giá dựa trên các tiêu chí như tính năng, khả năng sử dụng, hiệu quả, và độ tin cậy. Các mô hình chất lượng phần mềm như ISO 9126 sẽ được tham khảo. Nghiên cứu này cũng xem xét nhận thức sinh viên về phần mềm kê khai thuế điện tửtính khả dụng của phần mềm. Đánh giá chất lượng dựa trên các thông số kinh tế - kỹ thuậtđặc tính của phần mềm. An toàn thông tin là một yếu tố quan trọng trong đánh giá. Thực tiễn sử dụng phần mềm cũng được xem xét.

2.2 Mô hình nghiên cứu và phương pháp luận

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng (tính năng, khả năng sử dụng, tài liệu hỗ trợ, v.v.) và sự hài lòng sinh viên. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát định lượng với bảng câu hỏi được thiết kế cẩn thận. Phân tích dữ liệu sử dụng các kỹ thuật thống kê như phân tích nhân tốhồi quy đa biến. Kích thước mẫu được xác định để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Phương pháp chọn mẫu sẽ được trình bày rõ ràng. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu. Kiểm định độ tin cậy được thực hiện để đánh giá chất lượng dữ liệu. Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu này phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và giúp thu thập dữ liệu khách quan, đáng tin cậy.

III. Kết quả nghiên cứu và phân tích

Phần này trình bày kết quả phân tích dữ liệu thu thập được từ khảo sát sinh viên. Kết quả được trình bày theo từng yếu tố ảnh hưởng, bao gồm thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết, và phân tích hồi quy. Kết quả nghiên cứu sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả phần mềm và đưa ra khuyến nghị cải thiện. Xu hướng sử dụng phần mềm cũng sẽ được phân tích.

3.1 Phân tích mô tả và kết quả khảo sát

Kết quả khảo sát sinh viên được trình bày dưới dạng thống kê mô tả, bao gồm trung bình, độ lệch chuẩn, và phân phối tần suất. Thông tin mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết. Đánh giá thang đo được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của các câu hỏi. Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Kết quả cho thấy nhận thức sinh viên về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để giảm số lượng biến và tìm ra các cấu trúc tiềm ẩn. Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởngsự hài lòng sinh viên. Kiểm tra hiện tượng tự tương quanđa cộng tuyến được thực hiện để đảm bảo độ chính xác của mô hình hồi quy.

3.2 Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết

Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả hệ số hồi quythống kê đa cộng tuyến được trình bày. Sự phù hợp của mô hình hồi quy được đánh giá. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởngsự hài lòng sinh viên được kiểm định. Kết quả cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng. Kết quả kiểm định giả thuyết được trình bày rõ ràng và được giải thích. Phân tích ANOVA được sử dụng để kiểm tra sự phù hợp của mô hình. Ma trận tương quan giữa các biến được trình bày. Kết quả nghiên cứu cho thấy xu hướngthực trạng về sự hài lòng sinh viên với phần mềm kê khai thuế.

IV. Kết luận và khuyến nghị

Phần này tóm tắt các kết luận chính của nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho nhà trường, khoa kế toán, giảng viên, và nhà cung cấp phần mềm. Các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện chất lượng phần mềm, quá trình đào tạo sinh viên, và ứng dụng phần mềm trong thực tế. Bài báo cáo tổng kết sẽ nêu bật đóng góp của nghiên cứu.

4.1 Kết luận chính

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng chính đến sự hài lòng sinh viên HCMUTE khi sử dụng phần mềm kê khai thuế. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu của phần mềm. Nghiên cứu cũng chỉ ra thực trạngxu hướng sử dụng phần mềm trong cộng đồng sinh viên. Các kết luận được hỗ trợ bởi dữ liệu thống kê và phân tích chất lượng. Báo cáo tổng kết nghiên cứu tóm tắt toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ khâu lập kế hoạch đến việc thu thập và phân tích dữ liệu, kết luận và đề xuất. Mục tiêu nghiên cứu đã được hoàn thành. Mẫu nghiên cứu đại diện cho sinh viên HCMUTE.

4.2 Khuyến nghị

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm cải thiện sự hài lòng sinh viên. Các khuyến nghị bao gồm việc cải thiện giao diện người dùng, bổ sung tính năng, nâng cao tài liệu hỗ trợ, và cải thiện quá trình đào tạo sinh viên. Nhà trường, khoa kế toán, và giảng viên cần phối hợp để thực hiện các khuyến nghị. Nhà cung cấp phần mềm cần xem xét các phản hồi từ sinh viên để cải thiện sản phẩm. Nghiên cứu chất lượng cần được tiếp tục để theo dõi sự hài lòng sinh viên. Giải pháp dài hạn cần được đề xuất để đảm bảo sinh viên có trải nghiệm tốt nhất. Bài tóm tắt nghiên cứu tóm lược những điểm chính của nghiên cứu.

01/02/2025
Hcmute nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Từ lâu, thuế đã được Nhà nước sử dụng như một công cụ để phục vụ cho việc thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình. Nộp thuế là nghĩa vụ của mỗi cá nhân hay doanh nghiệp, chính vì vậy công tác nộp thuế ở các cơ quan thuế luôn trong tình trạng quá tải, dẫn đến nguy cơ có thể xảy ra sai sót và làm thất thoát thuế. Phần mềm Hỗ trợ kê khai thuế (HTKK) đã ra đời dưới sự ban hành và quản lý của Bộ Tài chính nhằm giải quyết các nhược điểm của việc kê khai thuế trực tiếp tại cơ quan, đơn giản hóa việc nộp thuế của cá nhân hay doanh nghiệp.

Từ những lý do đó, nhóm muốn làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành Phố Hồ Chí Minh về việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế để nâng cao chất lượng học tập môn “Chính sách thuế” tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật. Mục tiêu nghiên cứu Tìm hiểu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên đối với PM HTKK trong quá trình sử dụng và học tập Từ kết quả khảo sát và nghiên cứu đưa ra các kiến nghị, đề xuất đối với Nhà trường, Khoa, Giảng viên và bên Nhà cung cấp phần mềm để nâng cao sự hài lòng của sinh viên, hỗ trợ việc học tập và thực hành tốt hơn khi sử dụng PM HTKK. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh về việc sử dụng PM HTKK. - Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang học tập và sử dụng PM HTKK học tập tại trường - Phạm vi nghiên cứu: Sinh viên học tập tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

- Định lượng - Khảo sát, thu thập số liệu - Phân tích, đánh giá số liệu 1 Luan van CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHẦN MỀM HỖ TRỢ KÊ KHAI THUẾ VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về PM HTKK 2. Khái niệm Từ năm 2005, để đơn giản hóa quá trình kê khai và nộp thuế qua mạng. Chính Phủ cùng Tổng Cục thuế - Bộ Tài chính đã xây dựng và cung cấp cho người nộp thuế PM HTKK hay còn được biết đến với cái tên Phần mềm Hỗ trợ kê khai thuế để người sử dụng có thể kê khai tờ khai các loại thuế, lập báo cáo tài chính doanh nghiệp, lập các báo cáo về hóa đơn, biên lai phí, lệ phí… một cách thuận tiện hơn.

Sự ra đời của PM HTKK, với đặc trưng là các tính năng của chúng, không chỉ giúp giảm bớt nỗi lo cho người nộp thuế mà còn gạt bỏ gánh nặng cho cơ quan quản lý thuế mỗi khi đến kỳ hạn khai thuế. Đặc trưng của PM HTKK Hiện nay, PM HTKK đã và đang là một công cụ đắc lực và không thể thiếu trong công tác kế toán. Một số đặc trưng nổi bật của phần mềm có thể kể đến như: - Tính năng tự động cập nhật phiên bản mới khi có kết nối internet. Tính năng này giúp cho người nộp thuế không phải nâng cấp thủ công phần mềm như trước đây.

Chỉ cần máy tính của người sử dụng được kết nối với mạng Internet, hệ thống phần mềm sẽ được nâng cấp tự động. Như vậy, rủi ro mất dữ liệu cũng được giảm thiểu đáng kể. - Tăng cường xử lý trên tờ khai khi tải hoặc kết xuất dữ liệu với số lượng dữ liệu lớn. Tính năng này làm tăng cường khả năng giải quyết số lượng lớn các tờ khai thuế của doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp có quy mô càng lớn, tính năng này càng phát huy hiệu quả. - Có thể tra cứu lại tất các các hồ sơ, tờ khai đã lập một cách dễ dàng hơn. Các tờ khai được lưu trữ bằng cơ sở dữ liệu trên hệ thống phần mềm, bởi vậy việc tra cứu trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với việc phải mở sổ tra cứu. - Hỗ trợ tải và kết xuất dữ liệu Excel với hai định dạng *.xlsx giúp giảm đáng kể dung lượng file lưu trữ.

2 Luan van - Giao diện được thiết kế trực quan, dễ nhìn hơn với người sử dụng, cụ thể: Bổ sung tính năng tìm kiếm trong danh mục trên tờ khai (danh mục tài nguyên, tiêu thụ đặc biệt, phí, lệ phí, ngành nghề kinh doanh), cho phép tìm kiếm theo tên và kỳ hiệu lực,… - Hỗ trợ chuyển dữ liệu đã kê khai trên phần mềm hỗ trợ kê khai HTKK phiên bản cũ sang HTKK phiên bản mới nhất. Ý nghĩa và lợi ích của việc sử dụng PM HTKK 2. Ý nghĩa của việc sử dụng PM HTKK trong doanh nghiệp - Tính chính xác: Điểm nổi bật nhất của Phần mềm Hỗ trợ kê khai thuế là khả năng cung cấp và cập nhật hệ thống biểu mẫu thống nhất từ chính đơn vị phát hành. Điều này giúp doanh nghiệp không còn mắc phải sai sót khi thực hiện các yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời, tuân thủ chặt chẽ các quy định mới nhất về thuế để hoạt động sản xuất, kinh doanh được thực hiện đúng pháp luật hiện hành.

Chưa kể, với tờ khai mã vạch 2 chiều, các sai sót trong quá trình kê khai và nộp thuế sẽ được hạn chế tối đa. - Tính hiệu quả: Phần mềm Hỗ trợ kê khai là công cụ hỗ trợ hiệu quả nhằm kiểm tra các lỗi số học mà người nộp thuế có thể mắc phải trong quá trình làm việc. Xét về lâu dài, đây là công cụ thiết yếu đối với các cá nhân, doanh nghiệp trong quá trình kê khai và nộp thuế, đồng thời là công cụ đắc lực đối với cơ quan quản lý thuế Nhà nước trong việc ngăn chặn và hạn chế khả năng thất thoát thuế. - Tính chuyên nghiệp: Việc sử dụng PM HTKK vừa giúp doanh nghiệp được tiếp cận với các giao dịch điện tử vì các thao tác kê khai nộp thuế đều được thực hiện trực tuyến, vừa giúp cơ quan thuế Nhà nước giảm tải khối lượng công việc liên quan đến hoạt động nộp thuế của doanh nghiệp.

- Tính cộng tác: Phần mềm là cầu nối giữa cá nhân, doanh nghiệp và Nhà nước, giúp cá nhân và doanh nghiệp kê khai đầy đủ các khoản thuế phải nộp, tạo điều kiện cho việc quản lý của Nhà nước. Lợi ích của việc sử dụng PM HTKK Trước khi HTKK ra đời, các cá nhân hoặc tổ chức phải đến các cơ quan thuế để làm các thủ tục và xác thực rồi mới nộp thuế. Đất nước phát triển đồng nghĩa với nghĩa vụ nộp thuế ngày càng tăng, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, các thủ tục hành chính 3 Luan van nói chung và việc kế khai thuế nói riêng đã dần được cải biến rất nhiều nhằm mang lại lợi ích cho cá nhân hay tổ chức nộp thuế và cả cho Nhà nước trong vấn đề quản lý. Trong đó, những lý do chính giải thích cho sự ưu việc của HTKK được Tổng Cục thuế - Bộ Tài chính đưa ra là: - Người nộp thuế tiết kiệm được quỹ thời gian cũng như kinh phí về thủ tục và các giấy tờ liên quan trong việc kế khai thuế.

- Đảm bảo việc thông tin và số liệu được kê khai của người nộp thuế được gửi đến cơ quan thuế một cách nhanh chóng, chính xác nhất. - Người nộp thuế không còn phiền hà về việc phải chờ đợi do sự quá tải của cơ quan thuế. - Chỉ cần có kết nối Internet, người nộp thuế có thể nộp ở bất cứ khi nào và bất cứ đâu. - Trường hợp người đại diện doanh ngiệp không có mặt vẫn có thể ký chữ ký số và kê khai thuế qua Internet hoặc có thể ủy quyền quản lý chữ ký số cho người được tin cậy để ký và nộp tờ khai.

- Đồng thời, về phía cơ quan thuế giảm được áp lực về sự quá tải trong công việc so với khi nhận tờ khai trực tiếp. Việc quản lý, lưu trữ và tìm kiếm thông tin dữ liệu cũng trở nên dễ dàng hơn. Chất lượng PM HTKK 2. Khái niệm Theo quan điểm triết học của Mác thì chất lượng sản phẩm là mức độ, thước đo biểu thị giá trị sử dụng của nó.

Giá trị sử dụng của một sản phẩm làm nên tính hữu ích của sản phẩm đó và nó chính là chất lượng của sản phẩm. Theo giáo sư Ishikawa chuyên gia về chất lượng của Nhật Bản cho rằng: "Chất lượng là sự thoả mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất " (Kaoru Ixikaoa, 1990). Theo Feigenbaum: "Chất lượng sản phẩm là tập hợp các đặc tính kỹ thuật công nghệ và vận hành của sản phẩm, nhờ chúng mà sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu của người tiêu dùng khi sử dụng sản phẩm". Còn Juran thì định nghĩa chất lượng sản phẩm đơn giản, ngắn gọn: "Chất lượng là sự phù hợp với sử dụng, với công dụng".

Phần lớn các chuyên gia 4 Luan van về chất lượng trong nền kinh tế thị trường coi chất lượng sản phẩm là sự phù hợp với nhu cầu hay mục đích sử dụng của người tiêu dùng. Ngoài ra chất lượng có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Từ góc độ nhà sản xuất có thể xem chất lượng là mức độ hoàn thiện của sản phẩm (dự án) so với các tiêu chuẩn thiết kế được duyệt. Từ góc độ dịch vụ, chất lượng được xác định chủ yếu thông qua một số chỉ tiêu gián tiếp.

Theo quan điểm của người tiêu dùng, chất lượng là tổng thể các đặc tính của một thực thể, phù hợp với việc sử dụng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay có thể nói chất lượng là giá trị mà khách hàng nhận được, là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Theo quan điểm chất lượng hướng theo công nghệ thì chất lượng sản phẩm là tổng tính chất đặc trưng của sản phẩm thể hiện ở mức độ thoả mãn những yêu cầu định trước cho nó trong những điều kiện xác định về kinh tế, kỹ thuật, xã hội. Đặc điểm của chất lượng Chất lượng có thể được xác định trên các khía cạnh như thuộc tính của sản phẩm, định hướng thời gian của sản phẩm dịch vụ (phù hợp với việc sử dụng lâu dài, đảm bảo liên tục bền lâu), các dịch vụ sau bán hàng, ấn tượng tâm lý đối với sản phẩm, yếu tố đạo đức kinh doanh trong kinh doanh. Chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về phần mềm kê khai thuế tại HCMUTE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của sinh viên đối với phần mềm kê khai thuế, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của phần mềm này. Nghiên cứu không chỉ giúp các nhà phát triển phần mềm cải thiện sản phẩm mà còn mang lại lợi ích cho sinh viên trong việc sử dụng phần mềm một cách hiệu quả hơn. Qua đó, bài viết khuyến khích sự tham gia của sinh viên trong quá trình phát triển và hoàn thiện phần mềm, tạo ra một môi trường học tập tốt hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các hệ thống hỗ trợ học vụ, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính xây dựng hệ thống hỗ trợ học vụ đa ngôn ngữ trong tiếng việt và tiếng anh. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục, bạn có thể đọc Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý công nghệ điện toán đám mây trong môi trường đại học. Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến việc tích hợp công nghệ vào quy trình học tập, hãy xem qua Luận văn tốt nghiệp khoa học máy tính tích hợp các quy trình phòng khoa học công nghệ vào dự án cổng thông tin. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ trong giáo dục.