Tổng quan nghiên cứu

Khu Bảo tồn Thiên nhiên – Văn hóa Đồng Nai sở hữu tổng diện tích tự nhiên 100.303 ha, bao gồm 67.903 ha đất lâm nghiệp và hơn 32.400 ha mặt nước hồ Trị An, đóng vai trò huyết mạch trong việc bảo tồn các hệ sinh thái rừng tự nhiên bản địa lưu vực sông Đồng Nai. Khu bảo tồn hiện ghi nhận trên 78 loài thú, nổi bật với sự hiện diện của nhiều loài thú móng guốc quý hiếm. Trong đó, Cheo cheo nhỏ (Tragulus kanchil Raffles, 1821) là loài thú móng guốc nhỏ nhất thế giới, giữ vai trò loài chỉ thị sinh thái quan trọng đối với cấu trúc tầng rừng thấp. Tuy nhiên, loài này đang đối mặt với nguy cơ suy giảm số lượng nghiêm trọng, được xếp ở bậc Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách Đỏ Việt Nam và thuộc Danh mục động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nhóm IIB theo Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ.

Thực trạng săn bắt trái phép lấy thịt thương phẩm và làm sinh vật cảnh, kết hợp với áp lực phân mảnh sinh cảnh đã khiến số lượng loài Cheo cheo nhỏ sụt giảm mạnh. Hiệu quả bảo tồn loài thú này tại địa phương còn nhiều hạn chế do thiếu hụt các dữ liệu khoa học nền tảng về sinh thái, tập tính và cấu trúc quần thể. Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm xác lập cơ sở dữ liệu toàn diện về các đặc tính sinh học, sinh thái dinh dưỡng, khả năng sinh sản và nhịp sinh học ngày đêm của Cheo cheo nhỏ, đồng thời lượng hóa các đe dọa sinh cảnh trực tiếp. Phạm vi nghiên cứu được triển khai từ tháng 4/2010 đến tháng 4/2011 trên địa bàn 3 phân khu trọng điểm gồm Mã Đà, Hiếu Liêm, Vĩnh An và Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã thuộc Khu bảo tồn. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ công tác quy hoạch phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, nâng cao năng lực cứu hộ và xây dựng chiến lược quản lý loài bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh thái học quần thể và lý thuyết tối ưu hóa kiếm ăn ở động vật có vú móng guốc nhỏ. Động vật họ Cheo cheo (Tragulidae) thuộc bộ Móng guốc ngón chẵn (Artiodactyla), có cấu tạo giải phẫu dạ dày 3 ngăn thiếu khoang lá sách, đại diện cho nhóm thú nhai lại nguyên thủy thích nghi chuyên biệt với thức ăn giàu dinh dưỡng nhưng nghèo chất xơ thô. Khung nghiên cứu tích hợp lý thuyết ổ sinh thái không gian và nhịp sinh học động vật nhiệt đới để phân tích sự tương tác giữa loài và môi trường rừng thứ sinh.

Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm:

  • Đặc điểm hình thái phân loại: Phân biệt Tragulus kanchil với hai loài đồng chi là Cheo cheo lớn (Tragulus napu) và Cheo cheo Việt Nam (Tragulus versicolor) qua kích thước, dải sọc trắng hình chữ V dưới cằm và cấu trúc răng nanh ở cá thể đực.
  • Ngân sách thời gian hoạt động: Phân bố tỷ lệ thời gian giữa các hành vi kiếm ăn, nhai lại, liếm khoáng, nghỉ ngơi và bài tiết trong chu kỳ ngày đêm.
  • Sinh thái cảnh quan và sinh cảnh cư trú: Đánh giá vai trò của rừng thứ sinh bán thường xanh cây lá rộng (chiếm 44.142 ha, tương đương 44% diện tích khu bảo tồn) và rừng hỗn giao gỗ tre nứa (chiếm 7.746 ha, tương đương 7,7% diện tích).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp đồng bộ giữa quan sát thực nghiệm bán hoang dã tại chuồng nuôi cứu hộ và khảo sát thực địa sinh cảnh tự nhiên:

  • Điều tra đàn nuôi bán hoang dã: Theo dõi đàn Cheo cheo gồm 32 đến 44 cá thể trong khuôn viên chuồng nuôi rộng 500 m2 dưới tán rừng tự nhiên tại Trung tâm Cứu hộ. Cỡ mẫu đo đạc kích thước hình thái và sinh trưởng gồm 3 cá thể cho mỗi nhóm tuổi (sơ sinh, 2-3 tháng tuổi, gần trưởng thành 13-15 tháng tuổi và trưởng thành 20-24 tháng tuổi). Thí nghiệm dinh dưỡng được đo lường liên tục trong 15 ngày trên 4 cá thể mẫu có tổng trọng lượng 5,1 kg bằng phương pháp cân đối trọng thức ăn cung cấp và lượng dư thừa hàng ngày đối với 41 loài thực vật. Cỡ mẫu này được giới hạn chặt chẽ nhằm tránh gây stress và tổn thương cho loài thú vốn có bản tính nhút nhát.
  • Khảo sát thực địa ngoài tự nhiên: Thiết lập 9 tuyến điều tra với tổng chiều dài 41,5 km (chiều dài mỗi tuyến từ 3 đến 10 km) kết hợp hệ thống 12 ô tiêu chuẩn giám sát kích thước 50m x 50m (tổng diện tích khảo sát ô mẫu đạt 30.000 m2), phân bố đều tại Mã Đà (4 ô), Hiếu Liêm (4 ô) và Vĩnh An (4 ô). Mỗi ô lớn được chia nhỏ thành 25 ô phụ diện tích 100 m2 để xác định mật độ dấu chân và bãi phân theo công thức chuyên biệt, phân loại dấu vết theo hai cấp độ thời gian là dưới 30 ngày (dấu mới) và trên 30 ngày (dấu cũ).
  • Timeline nghiên cứu: Thu thập dữ liệu thực địa xuyên suốt hai mùa mưa và khô từ tháng 4/2010 đến tháng 4/2011, đồng thời tổng hợp hồ sơ cứu hộ sinh sản của khu bảo tồn trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận các chỉ số định lượng then chốt về sinh học, sinh thái của loài Cheo cheo nhỏ:

  • Đặc điểm kích thước và sinh trưởng: Cá thể trưởng thành có khối lượng thân trung bình đạt 1,64 kg, chiều dài thân-đầu đạt 50,8 cm, chiều dài bàn chân sau 12,3 cm, dài đuôi 6,8 cm và chiều cao tai 2,8 cm. Cheo cheo con mới sinh có trọng lượng trung bình 0,18 kg và dài thân-đầu 22,5 cm; sau 3 tháng tuổi khối lượng tăng gấp 2,7 lần đạt 0,49 kg và chiều dài tăng lên 34,0 cm. Cá thể đực trưởng thành sở hữu răng nanh trên phát triển dài 4 đến 5 cm nhô ra khỏi mép.
  • Thành phần dinh dưỡng và định lượng thức ăn: Trong 41 loài cây được thử nghiệm, Cheo cheo nhỏ tiếp nhận sử dụng 33 loài thực vật thuộc 21 họ khác nhau. Loài thể hiện sự ưa thích vượt trội đối với quả mọng và lá non của các loài cây như Bình linh (Vitex ajugaeflora), Chuối rừng (Musa sp.), Keo dậu (Leucaena leucocephala) và Tam lang (Barringtonia macrostachya). Định lượng tiêu thụ thức ăn trung bình đạt 0,37 kg thức ăn tươi/cá thể/ngày, tương đương 28,69% khối lượng cơ thể.
  • Đặc tính sinh sản và phát triển cá thể: Tuổi thành thục sinh sản của loài ước tính khoảng 24 tháng. Thời gian mang thai kéo dài từ 120 đến 150 ngày. Đơn thai chiếm 95,8% (chỉ 1 trường hợp sinh đôi trong tổng số 24 lứa đẻ được theo dõi). Tỷ lệ con cái sinh sản trong đàn nuôi đạt từ 65% đến 92%. Tỷ lệ sống sót của con non sau tuần đầu tiên đạt 75% (18/24 cá thể). Mùa sinh sản diễn ra rải rác quanh năm nhưng tập trung cao điểm từ tháng 3 đến tháng 7 (đạt đỉnh vào tháng 6 với 5 cá thể sinh con).
  • Nhịp sinh học và ngân sách thời gian: Hoạt động kiếm ăn chiếm tỷ trọng cao nhất trong ngày nhưng có sự thay đổi rõ rệt theo mùa: mùa khô thời gian kiếm ăn chiếm 61,0% và thời gian nghỉ ngơi chiếm 19,3%; sang mùa mưa thời gian kiếm ăn giảm xuống 48,4% trong khi thời gian nằm nghỉ và ngủ tăng lên 29,4%. Đỉnh điểm hoạt động diễn ra mạnh từ 19:00 đến 23:00 đêm và nghỉ trưa tập trung từ 12:00 đến 15:00. Nhu cầu vi khoáng rất cao với tần suất tiếp cận điểm khoáng từ 5 đến 10 lần mỗi ngày.

Thảo luận kết quả

Khác biệt nổi bật nhất trong kết quả nghiên cứu là tính chất sinh sản quanh năm của quần thể Cheo cheo nhỏ tại Đồng Nai, trái ngược với nhận định trong một số tài liệu kinh điển trước đây cho rằng loài chỉ sinh sản một mùa từ tháng 1 đến tháng 5 ở miền Bắc Việt Nam. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ đặc trưng khí hậu nhiệt đới cận xích đạo tại vùng Đông Nam Bộ với nền nhiệt cao ổn định quanh năm (nhiệt độ trung bình 25-27°C, biên độ nhiệt năm chỉ khoảng 4°C), giúp nguồn thức ăn quả rụng và chồi non duy trì ổn định không bị gián đoạn như các vùng có mùa đông lạnh.

Mức tiêu thụ thức ăn đạt 28,69% trọng lượng cơ thể hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu động vật móng guốc nhỏ của các chuyên gia quốc tế, phản ánh tốc độ trao đổi chất cơ bản cao ở loài thú nhai lại kích thước nhỏ. Về mặt trình bày dữ liệu, các phát hiện về nhịp sinh học ngày đêm và tốc độ tăng trưởng cơ thể có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ hình cột chồng thể hiện tỷ lệ phần trăm phân bố thời gian theo mùa, kết hợp biểu đồ đường biểu diễn gia tốc tăng trưởng khối lượng từ sơ sinh đến 24 tháng tuổi, giúp người quản lý dễ dàng đối chiếu ngưỡng phát triển tiêu chuẩn của loài.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực địa và sinh thái học cá thể, đề tài đưa ra 4 nhóm giải pháp quản lý bảo tồn cụ thể:

  • Hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân nuôi và cứu hộ thú non: Nâng cao tỷ lệ sống của con non sơ sinh từ 75% lên trên 90% thông qua việc kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi, bổ sung chất điện giải và vi khoáng thiết yếu cho Cheo cheo mẹ trong giai đoạn tháng 3 đến tháng 7 hàng năm. Đơn vị chủ trì: Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Khu bảo tồn. Thời gian triển khai: Giai đoạn 2012–2014.
  • Triển khai mạng lưới tuần tra tháo gỡ bẫy và giám sát đa dạng sinh học: Tăng cường mật độ tuần tra định kỳ tại 9 tuyến trọng điểm và 12 ô tiêu chuẩn ở khu vực Mã Đà, Hiếu Liêm và Vĩnh An, đặt mục tiêu triệt phá 80% các loại bẫy dây, bẫy kẹp và ngăn chặn triệt để tình trạng săn bắn bằng súng săn trên diện tích 67.903 ha đất rừng đặc dụng. Đơn vị chủ trì: Hạt Kiểm lâm Khu Bảo tồn Thiên nhiên – Văn hóa Đồng Nai. Thời gian thực hiện: Thường xuyên từ năm 2012 đến 2016.
  • Bảo vệ và làm giàu sinh cảnh thức ăn tự nhiên: Bảo tồn nguyên vẹn 44.142 ha rừng thứ sinh bán thường xanh và 7.746 ha rừng hỗn giao gỗ tre nứa; tiến hành khoanh nuôi, trồng bổ sung các loài cây bản địa cung cấp quả và lá non ưa thích như Bình linh, Tam lang, Cò ke tại các phân khu phục hồi sinh thái. Đơn vị chủ trì: Ban Quản lý Khu bảo tồn phối hợp với Phân viện Điều tra Quy hoạch Rừng Nam Bộ. Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2012–2020.
  • Xây dựng chương trình đồng quản lý và hỗ trợ sinh kế cộng đồng: Tổ chức các chiến dịch truyền thông giáo dục pháp luật về Nghị định số 32/2006/NĐ-CP cho 5.798 hộ dân (26.690 nhân khẩu) tại các xã vùng đệm gồm Mã Đà, Hiếu Liêm và Phú Lý; lồng ghép các mô hình nông lâm kết hợp nhằm giảm thiểu 50% áp lực khai thác lâm sản ngoài gỗ trái phép. Đơn vị thực hiện: Ban Quản lý Khu bảo tồn phối hợp cùng UBND huyện Vĩnh Cửu. Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2012–2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban Quản lý các Khu bảo tồn thiên nhiên và Vườn quốc gia: Tiếp cận phương pháp thiết lập chuồng nuôi bán hoang dã 500 m2, áp dụng thực đơn 33 loài thực vật dinh dưỡng và quy trình chăm sóc con non đạt tỷ lệ sống cao để phục vụ tái thả tự nhiên.
  • Các nhà nghiên cứu động vật học và cơ sở đào tạo lâm nghiệp: Khai thác bộ số liệu hình thái học chi tiết của 4 cấp tuổi, cơ chế tiêu thụ thức ăn đạt 28,69% khối lượng thân và dữ liệu nhịp sinh học ngày đêm làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu về thú móng guốc ngón chẵn.
  • Cơ quan thực thi pháp luật và lực lượng Kiểm lâm: Ứng dụng kỹ thuật giám sát dấu chân và bãi phân trên hệ thống ô mẫu 50m x 50m để phát hiện nhanh các biến động quần thể, từ đó quy hoạch tuyến tuần tra ngăn chặn săn bắt động vật hoang dã nhóm IIB.
  • Các tổ chức phi chính phủ và quỹ bảo tồn đa dạng sinh học: Sử dụng các chỉ số về đe dọa sinh cảnh và phân bố không gian làm căn cứ khoa học để xây dựng hồ sơ tài trợ các dự án bảo tồn thú nhỏ nguy cấp tại vùng sinh thái Đông Nam Bộ.

Câu hỏi thường gặp

  • Cheo cheo nhỏ có những đặc điểm giải phẫu và hình thái nào đặc trưng nhất? Cheo cheo nhỏ có trọng lượng trung bình khoảng 1,64 kg, thân dài 50,8 cm, không có sừng, dạ dày 3 ngăn và dưới cằm có dải lông trắng hình chữ V. Cá thể đực trưởng thành sở hữu răng nanh trên phát triển dài 4 đến 5 cm nhô ra ngoài mép dùng để tự vệ và cạnh tranh bạn tình.

  • Thức ăn chủ yếu của Cheo cheo nhỏ gồm những loại thực vật nào? Thực đơn của Cheo cheo nhỏ gồm 33 loài cây, tập trung chủ yếu vào quả rụng mềm và lá non như Bình linh, Chuối rừng, Táo rừng, Keo dậu và Tam lang. Loài hoàn toàn không ăn các loại cành già cứng và tiêu thụ lượng thức ăn tươi mỗi ngày chiếm khoảng 28,69% trọng lượng cơ thể.

  • Tập tính sinh sản của Cheo cheo nhỏ có điểm gì khác biệt so với các loài thú móng guốc khác? Cheo cheo nhỏ thành thục sinh sản ở 24 tháng tuổi, mang thai từ 4 đến 5 tháng và sinh sản rải rác quanh năm với đỉnh điểm từ tháng 3 đến tháng 7. Mỗi lứa loài chỉ sinh 1 con non (chiếm 95,8%), con non có thể tự đứng vững sau 2 ngày và cai sữa hoàn toàn sau 2 đến 3 tháng tuổi.

  • Nhịp hoạt động ngày đêm của Cheo cheo nhỏ thay đổi thế nào giữa các mùa trong năm? Loài hoạt động mạnh nhất vào chập tối và ban đêm từ 19:00 đến 23:00. Vào mùa khô, Cheo cheo nhỏ dành tới 61,0% quỹ thời gian để kiếm ăn và 19,3% để nghỉ ngơi; trong khi vào mùa mưa, thời gian kiếm ăn giảm xuống 48,4% và thời gian nghỉ ngơi tăng lên 29,4%.

  • Phương pháp điều tra nào giúp đánh giá chính xác mật độ Cheo cheo nhỏ ngoài tự nhiên? Phương pháp hiệu quả nhất là thiết lập các ô mẫu 50m x 50m chứa 25 ô phụ 100 m2 kết hợp đi tuyến khảo sát 3 đến 10 km để ghi nhận dấu chân và bãi phân. Dấu vết được phân loại chi tiết theo cấp thời gian dưới 30 ngày và trên 30 ngày để tính toán mật độ cá thể.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập hệ thống dữ liệu hình thái học và sinh lý sinh thái hoàn chỉnh của loài Cheo cheo nhỏ (Tragulus kanchil) tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên – Văn hóa Đồng Nai với các thông số chuẩn xác về kích thước thân (1,64 kg; 50,8 cm) và nhu cầu thức ăn (0,37 kg/ngày).
  • Chứng minh tập tính sinh sản quanh năm của loài tại khu vực Đông Nam Bộ với tỷ lệ sinh sản đàn nuôi đạt 65% đến 92%, làm sáng tỏ sự khác biệt sinh thái giữa các vùng địa lý khí hậu.
  • Lượng hóa chi tiết ngân sách thời gian hoạt động ngày đêm theo hai mùa mưa khô, xác định vai trò sống còn của vi khoáng với tần suất liếm khoáng từ 5 đến 10 lần mỗi ngày.
  • Thiết lập hệ thống 12 ô tiêu chuẩn và 9 tuyến điều tra dài 41,5 km, cung cấp quy trình kỹ thuật giám sát dấu vết gián tiếp qua dấu chân và phân phục vụ công tác quản lý hiện trường.
  • Đề xuất lộ trình 4 giải pháp bảo tồn đồng bộ kết hợp cứu hộ thú non, tuần tra kiểm soát bẫy và nâng cao sinh kế cho 5.798 hộ dân vùng đệm giai đoạn 2012–2020.

Đóng góp nổi bật nhất của luận văn là cung cấp cơ sở sinh học và kỹ thuật nuôi cứu hộ thực chứng, mở ra hướng đi bền vững trong việc nhân giống bảo tồn loài thú móng guốc nguy cấp. Các cơ quan quản lý rừng đặc dụng và viện nghiên cứu cần ứng dụng ngay mô hình giám sát ô tiêu chuẩn và hoàn thiện sổ tay chăm sóc dinh dưỡng nhằm bảo vệ hiệu quả nguồn gen quý hiếm của loài Cheo cheo nhỏ tại Việt Nam.