Luận văn: Nghiên cứu đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá chạch bùn tại Huế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá chạch bùn tại Thừa Thiên Huế, là cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Thủy sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Không có thông tin

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành sản xuất giống cá chạch bùn tại Việt Nam

Cá chạch bùn (tên khoa học: Misgurnus anguillicaudatus) là một loài cá nước ngọt có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, phân bố rộng rãi tại châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Theo nghiên cứu của Kim Văn Vạn (2012), thịt cá chạch bùn có hàm lượng đạm cao (18,43%) và chất béo thấp (2,69%), trở thành thực phẩm được ưa chuộng. Tuy nhiên, nguồn cung hiện nay chủ yếu phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chủ động con giống thông qua các quy trình sản xuất giống nhân tạo. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh sản và phát triển công nghệ sinh sản nhân tạo cá chạch bùn không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen quý mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành nuôi trồng thủy sản, đa dạng hóa đối tượng nuôi. Việc làm chủ công nghệ sản xuất giống sẽ giúp cung cấp ổn định nguồn cá giống chất lượng cao cho người dân, giảm áp lực khai thác tự nhiên và nâng cao hiệu quả kinh tế. Các nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế và các địa phương khác đã bước đầu cho thấy tiềm năng lớn, khẳng định sự cần thiết phải hoàn thiện và nhân rộng mô hình nuôi cá chạch bùn bền vững.

1.1. Giá trị kinh tế và dinh dưỡng của cá chạch bùn

Cá chạch bùn, hay còn gọi là chạch đồng, là một đối tượng thủy sản có giá trị thương phẩm cao. Thịt cá được đánh giá là thơm ngon, béo ngậy và giàu dinh dưỡng. Theo Võ Ngọc Thám (2011), cá chạch bùn không chỉ là thực phẩm mà còn có vai trò trong y học cổ truyền với các tác dụng như bổ khí huyết, chống lão suy, thanh nhiệt. Giá trị kinh tế của loài cá này ngày càng tăng do nhu cầu thị trường lớn, đặc biệt là các nhà hàng và cho xuất khẩu. Việc phát triển nghề nuôi cá chạch bùn thương phẩm hứa hẹn mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người nông dân, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Tổng quan về lịch sử nghiên cứu sinh sản nhân tạo

Lịch sử nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá nước ngọt trên thế giới đã có những bước tiến vượt bậc. Từ những phương pháp ban đầu dựa vào việc tạo môi trường tự nhiên để cá đẻ, khoa học đã tiến tới việc sử dụng các chất kích dục tố để chủ động hoàn toàn quá trình sinh sản. Năm 1935, Ihering tại Brazil đã tiêm thành công dịch chiết từ não thùy cho cá Astina bimaculatus. Sau đó, việc sử dụng HCG (Human Chorionic Gonadotropin) và các chất tương tự GnRHa như LHRHa đã trở nên phổ biến. Tại Việt Nam, công nghệ này được áp dụng thành công từ những năm 1960 trên các loài cá truyền thống và ngày càng được hoàn thiện, mở rộng ra nhiều đối tượng mới, bao gồm cả cá chạch bùn.

II. Thách thức lớn trong sinh sản cá chạch bùn tự nhiên

Hoạt động sản xuất giống cá chạch bùn hiện nay đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự phụ thuộc vào nguồn giống tự nhiên. Việc khai thác quá mức đã làm cạn kiệt nguồn lợi cá chạch bùn trong tự nhiên, khiến số lượng và chất lượng cá bố mẹ ngày càng suy giảm. Môi trường sống của chúng như ao, hồ, ruộng lúa bị ô nhiễm và thay đổi do các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, làm ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản tự nhiên. Hơn nữa, việc thu gom giống ngoài tự nhiên không đảm bảo được sự đồng đều về kích cỡ và chất lượng, tiềm ẩn nguy cơ lây lan bệnh trên cá chạch bùn giống. Cá giống tự nhiên thường có tỷ lệ sống thấp khi đưa vào môi trường nuôi nhân tạo do chưa thích nghi. Những khó khăn này đòi hỏi một giải pháp bền vững hơn, đó là làm chủ hoàn toàn kỹ thuật sản xuất giống cá chạch thông qua sinh sản nhân tạo để đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng và sạch bệnh, đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành.

2.1. Suy giảm nguồn lợi cá do khai thác quá mức

Nhu cầu thị trường cao đã thúc đẩy hoạt động khai thác cá chạch bùn tự nhiên một cách ồ ạt và thiếu kiểm soát. Các phương pháp đánh bắt tận diệt đã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể cá trong tự nhiên. Nguồn cung cá chạch bùn bố mẹ cho các hoạt động nghiên cứu và sản xuất giống vì thế cũng trở nên khan hiếm và không ổn định. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn trực tiếp đe dọa sự bền vững của ngành nuôi cá chạch bùn thương phẩm trong tương lai.

2.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường đến sinh sản

Cá chạch bùn sống ở tầng đáy, nơi dễ bị ảnh hưởng bởi các chất ô nhiễm từ thuốc trừ sâu, phân bón hóa học và chất thải công nghiệp. Môi trường nước thay đổi các yếu tố lý hóa quan trọng như nhiệt độ nước, độ pH, và oxy hòa tan, gây stress và làm rối loạn hoạt động sinh lý của cá. Đặc biệt, các chất độc hại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của tuyến sinh dục, làm giảm sức sinh sản và chất lượng trứng, tinh trùng, gây khó khăn cho quá trình sinh sản tự nhiên.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi vỗ cá chạch bùn bố mẹ tối ưu

Thành công của quá trình sinh sản nhân tạo cá chạch bùn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của đàn cá bố mẹ. Giai đoạn nuôi vỗ cá bố mẹ là khâu then chốt, quyết định tỷ lệ thành thục, sức sinh sản và chất lượng của thế hệ sau. Cá bố mẹ cần được tuyển chọn kỹ lưỡng từ nguồn tự nhiên hoặc từ đàn cá đã được thuần dưỡng, đảm bảo khỏe mạnh, không dị tật. Môi trường nuôi vỗ cần được kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như nhiệt độ nước (26-29°C), độ pH (7.0-7.5) và hàm lượng oxy hòa tan (4.0-5.0 mg/l). Chế độ dinh dưỡng đặc biệt quan trọng, cần cung cấp thức ăn giàu đạm (trên 40%) như giun quế, trùn chỉ kết hợp với thức ăn viên công nghiệp. Khẩu phần ăn hợp lý (3-5% trọng lượng thân/ngày) giúp cá tích lũy đủ dinh dưỡng cho quá trình phát triển tuyến sinh dục. Quá trình nuôi vỗ thường kéo dài khoảng 2 tháng, sau thời gian này, tỷ lệ cá thành thục có thể đạt trên 79%, sẵn sàng cho việc kích thích sinh sản.

3.1. Tiêu chí tuyển chọn cá chạch bùn bố mẹ chất lượng

Việc lựa chọn cá chạch bùn bố mẹ cần tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt. Cá phải khỏe mạnh, không có dấu hiệu bệnh tật, không bị dị hình hay xây xát. Kích thước cá bố mẹ nên đồng đều, khối lượng trung bình từ 15-30g/con. Có thể phân biệt đực cái dựa vào đặc điểm hình thái: cá đực thường thon dài, vây ngực dài và nhọn hơn; cá cái có thân hình tròn trịa, bụng to và mềm, vây ngực ngắn và tròn. Lựa chọn những cá thể có dấu hiệu thành thục rõ ràng sẽ nâng cao tỷ lệ thành công khi kích thích sinh sản.

3.2. Chế độ dinh dưỡng và quản lý môi trường nuôi vỗ

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định tốc độ thành thục và chất lượng sản phẩm sinh dục. Cần cung cấp một chế độ ăn đa dạng, giàu protein và lipid thiết yếu. Thức ăn tươi sống như giun quế, trùn chỉ rất tốt cho sự phát triển của tuyến sinh dục. Bên cạnh đó, cần bổ sung thức ăn viên công nghiệp có hàm lượng đạm cao (≥42%). Việc quản lý môi trường ương nuôi cũng rất quan trọng, cần duy trì chất lượng nước tốt, thay nước định kỳ và đảm bảo sục khí đầy đủ để giữ nồng độ oxy hòa tan ở mức tối ưu. Theo dõi thường xuyên các chỉ số môi trường để có biện pháp điều chỉnh kịp thời.

IV. Phương pháp sinh sản nhân tạo cá chạch bùn hiệu quả cao

Kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá chạch bùn là giải pháp đột phá giúp chủ động nguồn giống. Phương pháp này sử dụng các loại kích dục tố ngoại sinh để kích thích quá trình chín và rụng trứng đồng loạt ở cá cái, cũng như tạo tinh ở cá đực. Các loại hormone phổ biến và hiệu quả bao gồm não thùy cá chép, HCG, và các chất tổng hợp như LHRHa kết hợp với chất kháng dopamine (Domperidone - DOM). Liều lượng và loại hormone được lựa chọn dựa trên mức độ thành thục của cá và điều kiện môi trường. Ví dụ, nghiên cứu đã chỉ ra liều tối ưu của HCG là 4000 UI/kg và của LHRH-A3 + Dom là 100µg + 10mg/kg cá cái. Sau khi tiêm, cá được đưa vào bể đẻ có giá thể (như xơ dừa, lục bình) để đẻ trứng dính. Quá trình thụ tinh diễn ra bên ngoài cơ thể. Việc kiểm soát tốt kỹ thuật tiêm và môi trường cho đẻ sẽ quyết định tỷ lệ đẻ, tỷ lệ thụ tinh và là tiền đề cho một vụ ấp trứng cá chạch bùn thành công.

4.1. Lựa chọn và sử dụng các loại kích dục tố phổ biến

Việc lựa chọn chất kích thích sinh sản phụ thuộc vào hiệu quả và giá thành. Não thùy thể cá chép là phương pháp truyền thống nhưng hoạt tính không ổn định. HCG cho hiệu quả cao nhưng chi phí lớn và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt. Hiện nay, tổ hợp LHRHa + Dom được sử dụng rộng rãi nhất do hiệu quả ổn định, giá thành hợp lý. Liều tiêm thường được chia làm 2 lần cho cá cái (liều sơ bộ và liều quyết định) và 1 lần cho cá đực, giúp tối ưu hóa quá trình rụng trứng và thụ tinh. Thời gian hiệu ứng thuốc thường từ 9-11 giờ ở nhiệt độ 27-29°C.

4.2. Kỹ thuật ấp trứng cá chạch bùn đạt tỷ lệ nở tối đa

Trứng cá chạch bùn sau khi thụ tinh là loại trứng dính. Chúng cần được ấp trứng trong các hệ thống có sục khí nhẹ và dòng nước lưu thông để cung cấp đủ oxy và loại bỏ chất thải. Có thể khử dính trứng để ấp trong bình vây hoặc ấp nguyên trên giá thể trong bể. Nhiệt độ nước ấp lý tưởng là 27-29°C. Ở điều kiện này, trứng sẽ nở thành ấu trùng sau khoảng 25-48 giờ. Tỷ lệ nở có thể đạt trên 70% nếu chất lượng trứng tốt và môi trường ấp được kiểm soát chặt chẽ. Việc giữ môi trường ấp sạch sẽ, tránh nấm và vi khuẩn phát triển là yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống của phôi.

V. Quy trình ương nuôi ấu trùng cá chạch bùn tỷ lệ sống cao

Giai đoạn ương ấu trùng và cá bột là giai đoạn nhạy cảm và quyết định đến thành công của cả quy trình sản xuất giống. Sau khi nở, ấu trùng (cá bột) sống bằng noãn hoàng trong khoảng 3-4 ngày đầu. Sau khi tiêu hết noãn hoàng, cá bắt đầu ăn thức ăn bên ngoài. Thức ăn cho ấu trùng trong giai đoạn đầu nên là các loại động vật phù du có kích thước nhỏ như luân trùng (Rotifer), Moina, hoặc ấu trùng Artemia. Khi cá lớn hơn (giai đoạn cá hương), có thể chuyển sang các loại thức ăn lớn hơn như trùn chỉ và thức ăn viên công nghiệp nghiền mịn. Việc quản lý môi trường ương nuôi là cực kỳ quan trọng, cần duy trì chất lượng nước sạch, mật độ ương phù hợp và cung cấp đủ thức ăn. Một quy trình ương nuôi tối ưu có thể chia làm hai giai đoạn: từ cá bột lên cá hương (khoảng 21 ngày) và từ cá hương lên cá giống (khoảng 30-40 ngày). Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp nâng cao tỷ lệ sốngtốc độ tăng trưởng của cá giống.

5.1. Kỹ thuật ương từ giai đoạn cá bột lên cá hương

Giai đoạn cá bột rất mỏng manh và đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng. Mật độ ương ban đầu có thể là 40 con/lít trong bể composite. Thức ăn ban đầu là lòng đỏ trứng gà luộc chín, sau đó chuyển sang Moina và ấu trùng Artemia. Cần cho ăn nhiều lần trong ngày (4-6 lần) để đảm bảo cá luôn có đủ thức ăn. Phải thường xuyên sifon đáy bể để loại bỏ thức ăn thừa và chất thải, tránh ô nhiễm nguồn nước. Sau khoảng 21 ngày, cá có thể đạt kích thước 2.1-2.6 cm (cá hương). Tỷ lệ sống ở giai đoạn này thường thấp, đòi hỏi nhiều nghiên cứu cải tiến.

5.2. Chăm sóc cá hương thành cá giống thương phẩm

Giai đoạn từ cá hương lên cá giống có tỷ lệ sống cao hơn. Cá được chuyển sang ương trong bể xi măng với mật độ thấp hơn (khoảng 150 con/m²). Thức ăn chính trong giai đoạn này là trùn chỉ và thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao (42%), kích thước viên nhỏ. Cần duy trì chất lượng nước tốt và theo dõi sức khỏe của cá hàng ngày để phòng ngừa bệnh trên cá chạch bùn giống. Sau khoảng 30 ngày, cá có thể đạt kích thước 3.4-4.5 cm, khối lượng 2.7g/con, đủ tiêu chuẩn xuất bán làm con giống thương phẩm.

VI. Kết quả và triển vọng của mô hình sản xuất giống cá chạch

Các nghiên cứu thực nghiệm về sinh sản và sản xuất giống cá chạch bùn đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, mở ra triển vọng lớn cho ngành thủy sản Việt Nam. Việc ứng dụng thành công các loại kích dục tố như HCGLHRHa đã giúp chủ động hoàn toàn quá trình sinh sản, với tỷ lệ đẻ có thể đạt trên 90% và tỷ lệ thụ tinh trên 80%. Năng suất cá bột thu được dao động từ 10-12 vạn con/kg cá cái, một con số đầy hứa hẹn. Mặc dù giai đoạn ương nuôi, đặc biệt là từ cá bột lên cá hương, vẫn còn thách thức với tỷ lệ sống chưa cao, nhưng các kết quả này đã khẳng định tính khả thi của quy trình sản xuất giống nhân tạo. Việc hoàn thiện và nhân rộng mô hình nuôi cá chạch bùn sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo tồn nguồn lợi tự nhiên, đa dạng hóa đối tượng nuôi, tạo việc làm và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân, hướng tới một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững và phát triển.

6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất

Mô hình sản xuất giống cá chạch bùn nhân tạo mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Việc chủ động được nguồn giống giúp giảm chi phí và rủi ro so với việc phụ thuộc vào tự nhiên. Con giống sản xuất nhân tạo có chất lượng đồng đều, sạch bệnh, giúp nâng cao tỷ lệ sống và năng suất trong nuôi thương phẩm. Giá thành sản xuất 1kg cá giống thấp hơn so với giá bán ra thị trường, tạo ra lợi nhuận hấp dẫn cho các cơ sở sản xuất. Mô hình này có khả năng nhân rộng, phù hợp với điều kiện của nhiều địa phương.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc cải thiện tỷ lệ sống ở giai đoạn ương ấu trùng, đặc biệt là tối ưu hóa nguồn thức ăn cho ấu trùng và quản lý môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu để giảm giá thành các loại hormone kích thích hoặc tìm kiếm các hoạt chất thay thế hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc chọn lọc di truyền để tạo ra đàn cá chạch bùn bố mẹtốc độ tăng trưởng nhanh, sức sinh sản cao và khả năng kháng bệnh tốt cũng là một hướng đi quan trọng. Việc hoàn thiện đồng bộ từ khâu sản xuất giống đến kỹ thuật nuôi thương phẩm sẽ giúp phát triển bền vững ngành hàng cá chạch bùn tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sơ lược về lịch sử nghiên cứu sản xuất nhân tạo cá nước ngọt 1. Thế giới Lịch sử của nghề sản xuất giống cá nuôi có thể tóm tắt sơ lược như sau: từ khi nghề nuôi cá ao, hồ, ruộng xuất hiện, vấn đề sản xuất giống cá nuôi cũng được đặc biệt quan tâm ở hầu hết các nước có nghề nuôi cá. Những nước có nghề nuôi cá lớn nhất phải kể đến là: Ai Cập, Trung Quốc, Nga.

Một trong số đối tượng được đưa vào nuôi sớm nhất là cá Chép. Cá Chép đã được đưa vào nuôi cách đây 3600 năm trước công nguyên (TCN) ở Trung Quốc. Các nước Châu Âu phát triển nghề nuôi cá tương đối mạnh vào thế kỷ XII và XIII. Đặc biệt năm 1258 phát triển mạnh ở Pháp và năm 1660 phát triển mạnh ở Đức và Đan Mạch (Đàm Bá Long, 2006) [16].

Vào thời điểm này, nghề nuôi cá nước ngọt trên thế giới chủ yếu dựa vào nguồn giống thu gom từ tự nhiên như ở Trung Quốc cá giống được vớt từ sông Trường Giang, ở Campuchia cá giống được vớt từ Biển Hồ, ở Việt Nam từ sông Hồng, sông Mê Kông…(Đàm Bá Long, 2006) [16]. Tuy vậy, khi nghề nuôi cá phát triển mạnh thì nguồn giống thu từ tự nhiên đã không đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn sản xuất. Hoạt động nuôi cá ngày càng được phát triển đa dạng về hình thức nuôi, đối tượng nuôi và mức độ thâm canh. Sự phát triển của các ngành khoa học khác như: thuỷ điện, thuỷ lợi, công nghiệp hoá học vv.

đã tác động nhất định và ngăn cản các loài cá di cư sinh sản, môi trường cho cá đẻ không phù hợp, do vậy ảnh hưởng nhiều đến số lượng, chất lượng giống cá ngoài tự nhiên. Do vậy, việc tạo ra đàn cá giống nhân tạo là đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn sản xuất (Đàm Bá Long, 2006) [16]. Sản xuất cá giống bằng con đường sinh sản nhân tạo là sự tác động của con người vào quá trình sinh sản của cá, hướng quá trình sinh sản của cá theo ý muốn của con người và theo một mục tiêu nhất định. Thông qua đặc điểm sinh học sinh sản của nhiều loài cá, con người đã nghiên cứu và tác động vào quá trình sinh sản của cá, tiến đến xây dựng và hoàn thiện quy trình sinh sản nhân tạo một số loài cá có giá trị kinh tế, đáp ứng nhu cầu thực tế (Đàm Bá Long, 2006) [16].

Thời kỳ đầu, người ta bắt cá đã thành thục ngoài tự nhiên đưa vào ao để cho cá đẻ. Hơn 2400 năm về trước, Phạm Nãi - đại thần của Việt Nam, sau khi đi sứ sang Trung Quốc đã viết cuốn “Phép nuôi cá”, trong đó mô tả cách kỹ thuật cho cá Chép đẻ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 tự nhiên trong ao ở Trung Quốc, cụ thể: “ao rộng 6 mẫu (1mẫu = 1/15ha) được chia thành 9 ô, cho cỏ vào từng ô. Thả 20 cá cái mang trứng có chiều dài 60 cm và 4 cá Chép đực vào các ô, để nước yên tĩnh sau mấy ngày thì cá đẻ”. Đây là hình thức cho cá đẻ tự nhiên, phỏng theo hiện tượng sinh sản của cá trong tự nhiên, điều khiển môi trường, để chúng phải đẻ trứng theo ý muốn của con người.

Tuy nhiên, hình thức cho cá đẻ như thế này mang lại hiệu quả sản xuất không cao (Đàm Bá Long, 2006) [16]. Mãi đến thế kỷ XIX, Monguri (1954) mới công bố thí nghiệm của tu sĩ người Pháp là Penshon thực hiện từ năm 1420. Penshon đã làm những máng ấp trứng đơn giản, đáy sử dụng một lớp cát khô, thành máng làm bằng lau, sậy, cành liễu. Sau đó thả trứng cá Hồi đã thụ tinh và đặt nơi nước chảy, trứng cá phát triển tốt, nở thành cá bột, có thể nói đó là công trình ấp trứng đầu tiên trên thế giới (Đàm Bá Long, 2006) [16].

Trong nửa đầu thế kỷ XVIII, người ta còn hoài nghi về sự thụ tinh của cá kể cả Linne (nhà bác học nổi tiếng). Họ cho rằng cá đực phóng tinh ra ngoài và cá cái hút tinh dịch vào và quá trình thụ tinh xảy ra trong cơ thể cá cái (Nguyễn Văn Kiểm, 2004) [15].Jacobi (1711 - 1784) qua nghiên cứu nhiều năm đã thu được nhiều kết quả trong lĩnh vực sinh sản nhân tạo cá, đặc biệt là việc thụ tinh nhân tạo cho cá. Trước thời Jacobi, nhiều nhà khoa học cho rằng, cá cũng giống như các loài động vật khác, trứng được thụ tinh bên trong cơ thể bằng cách: con đực phóng tinh trùng vào nước và con cái thu lấy tinh ấy để tiến hành thụ tinh bên trong cơ thể của nó. Qua kết quả nghiên cứu cá Hồi, Jacobi đã chứng minh trứng cá được thụ tinh bên ngoài cơ thể, trứng và tinh trùng gặp nhau trong môi trường nước.

Qua thí nghiệm này, ông đã xây dựng phương pháp thụ tinh ướt cho trứng cá (Nguyễn Văn Kiểm, 2004 ) [15]. Cùng với Jacobi, Zanvictor Kost - một nhà nghiên cứu phôi thai học, đã thiết lập công cụ ấp trứng cá và được gọi là công cụ của Kost. Cho đến năm 1852, ở Pháp đã xây dựng trại sản xuất giống cá và ở đó đã trang bị công cụ ấp trứng của Kost - dụng cụ ấp trứng này đã mang lại hiệu quả cao hơn (Đàm Bá Long, 2006) [16]. Năm 1854, Vrasskii (một người Đức) lần đầu tiên tiến hành thụ tinh nhân tạo trứng cá Hồi, loài Lota lota theo phương pháp thụ tinh ướt, nghiên cứu cấu tạo của trứng cá, của tinh trùng, đặc điểm của tinh trùng trước và sau khi vào môi trường nước, cấu trúc và sự phát triển của phôi trứng cá.

Qua quan sát bằng kính hiển vi, Vrasskii đã nhận thấy việc thụ tinh bằng phương pháp ướt hiệu quả không cao chỉ đạt 10 - 20% và chính ông đã đề xuất phương pháp thụ tinh khô cho cá. Đây là phương pháp có kết quả tốt, tỷ lệ thụ tinh đạt 90%. Ngoài ra, Vrasskii còn nghiên cứu các khâu kỹ thuật khác trong sinh sản nhân tạo như: nuôi cá bố mẹ, bảo quản tinh trùng, ấp nở trứng cá, ương nuôi cá giống, kỹ thuật vận chuyển trứng cá thụ tinh. Kết quả nghiên cứu của Vrasskii đã bắt PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 đầu một thời đại kinh điển trong nghề nuôi cá, sản xuất cá giống, kéo dài trong nửa cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX (Đàm Bá Long, 2006) [16].

Năm 1855, tại Mỹ đã xây dựng trại nuôi cá bố mẹ và lưu giữ tinh trùng của cá cho mục đích chọn giống. Cũng từ đây kỹ thuật sản xuất giống cá bằng phương pháp sinh sản nhân tạo được hình thành (Đàm Bá Long, 2006) [16]. Năm 1930, Cole và Hert đã nghiên cứu sử dụng huyết thanh ngựa chửa (HTNC). Dựa vào hàm lượng FSH cao mà nhiều nhà nghiên cứu đã dùng HTNC trên cá (Nguyễn Tường Anh, 1999b) [4].

Đầu thế kỷ XX, ngành thú y đã thu được thành tựu đáng kể khi sử dụng kích dục tố (KDT) kích thích cho động vật có vú sinh sản nhân tạo thành công, đã mở ra việc sử dụng kích dục tố trong sản xuất cá giống nhân tạo. Năm 1935, ở Brazil, Ihering đã cùng cộng tác viên tiến hành tiêm dịch chiết từ não thùy giàu kích dục tố cho loài cá Astina bimaculatus. Kết quả nghiên cứu của tác giả này cho thấy, cá đã đẻ nhân tạo thành công. Năm 1936, ở Liên Xô (cũ) Gherbilsky đã thí nghiệm tiêm dịch chiết não thuỳ vào sọ não của cá Tầm, giống Acipenser.

Kết quả thí nghiệm cho thấy cá đã rụng trứng. Tuy thí nghiệm thành công, nhưng còn một số hạn chế khi tác giả của nghiên cứu này cho rằng: kích dục tố khi đưa vào cơ thể cá được dẫn đến tuyến sinh dục không bằng đường máu, mà đi vào xương sọ. Ngoài ra ông còn xác định sai vị trí não thùy. Nhưng sau khi Ihering công bố kết quả tại hội nghị sinh lí học tại Leningrad, thì Gherbilsky chuyển hướng tiêm KDT vào cơ.

Từ đó kỹ thuật này được áp dụng trong các xí nghiệp sản xuất giống cá Tầm ở Liên Xô cũ (Đàm Bá Long, 2006) [16]. Từ năm 1935, nghề nuôi cá nước ngọt đã bước vào một thời kì mới. Con người có thể chủ động sản xuất giống cho một số loài cá theo yêu cầu và ý nuốn của mình bằng cách sử dụng kích dục tố. Lúc này lại nảy sinh ra một vấn đề cấp bách là việc cung cấp chất kích thích sinh sản nhân tạo cho nghề nuôi cá, vì qui mô sản xuất giống ngày càng mở rộng thì não thùy ngày càng khan hiếm.

Và thực tế cho thấy, để có đủ lượng KDT tiêm cho một khối lượng cá bố mẹ lớn thì cần một khối lượng không nhỏ cá dùng để lấy não thùy. Do đó, yêu cầu của thực tiễn đặt ra là tìm một chất khác thay thế cho não thuỳ (Đàm Bá Long, 2006) [16]. Morozova, 1936 đã thành công trong việc đã kích thích cho cá Perca rụng trứng bằng nước tiểu của phụ nữ có thai, trong đó có chứa hormon HCG (Human Chorionic Gonadotropin), chất này có thể kích thích cho cá rụng trứng và sinh sản (Nguyễn Tường Anh, 2011) [6]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Ở Trung Quốc, vào năm 1958, người ta đã cho cá Mè trắng và Mè hoa sinh sản thành công bằng não thùy thể và kích dục tố HCG.

Sau này loại kích dục tố được dùng phổ biến trong sản xuất giống cá là GnRHa (Gonadotropin Releasing Hormone analog) có thể dùng riêng rẽ hoặc phối hợp với Domperidon (Dom) (Nguyễn Tường Anh, 2011) [6]. Ngoài ra, người ta còn sử dụng một số chất kích thích sinh sản khác như: huyết thanh ngựa chửa, các antiestrogen và các hormon steroid. Ngoài các thành tựu nghiên cứu về chất kích thích sinh sản, các công trình nghiên cứu về sản xuất nhân tạo giống cá còn đạt được các kết quả khác như: điều khiển giới tính; mẫu sinh nhân tạo; đa bội thể nhân tạo (được gọi là di truyền thực nghiệm – genetic manipulation), bảo quản tinh dịch bằng phương pháp lạnh sâu, khử dính trứng cá. Ngày nay, Trung Quốc và nước ta còn sử dụng các bể chứa có diện tích nhỏ cho cá đẻ bằng cách kết hợp kích thích sinh lý và sinh thái (tiêm kích dục tố và cá tự đẻ trứng) (Nguyễn Văn Kiểm, 2004) [15].

Việt Nam Nước ta có hơn 1,4 triệu ha mặt nước và từ lâu nhân dân ta đã biết nuôi cá, nhưng cho đến đầu những năm 1960 vẫn phải lấy giống tự nhiên trên các triền sông vào mùa cá đẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ