Nghiên Cứu Sản Xuất Cháo Ăn Liền Bổ Sung Bột Đậu Nành Nảy Mầm

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. Phần 1. MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. Phần 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về cháo ăn liền

2.1.1. Nguồn gốc

2.1.2. Đặc điểm chung của cháo ăn liền

2.1.3. Một số doanh nghiệp sản xuất cháo ăn liền và sản phẩm

2.2. Giới thiệu chung về đậu nành

2.2.1. Nguồn gốc

2.2.2. Phân loại

2.2.3. Thành phần, giá trị dinh dưỡng và tác dụng y học của đậu nành

2.2.3.1. Thành phần hóa học đậu nành
2.2.3.2. Giá trị dinh dưỡng
2.2.3.3. Lipid
2.2.3.4. Các vitamin và chất khoáng
2.2.3.5. Tác dụng y học của đậu nành

2.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.3.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2.3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Thiết bị, dụng cụ

3.1.3. Phạm vi nghiên cứu

3.1.4. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu sản xuất bột đậu nành nảy mầm

3.2.2. Nghiên cứu sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm

3.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp xử lí số liệu: xử lí số liệu trên phần mềm SPSS

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu sản xuất bột đậu nành nảy mầm

4.1.1. Ảnh hưởng của loại giá thể tới tỷ lệ nảy mầm của đậu nành

4.1.2. Ảnh hưởng độ ẩm của giá thể gieo tới tỷ lệ nảy mầm của đậu nành

4.1.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ngâm tới tỷ lệ nảy mầm của đậu nành

4.1.4. Ảnh hưởng của thời gian ngâm tới tỷ lệ nảy mầm của đậu nành

4.1.5. Ảnh hưởng của thời gian thu hoạch đến hàm lượng chất dinh dưỡng trong đậu nành nảy mầm

4.2. Nghiên cứu sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm

4.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm

4.4. Tính giá thành cho sản phẩm

4.5. Quy trình sản xuất bột đậu nành nảy mầm

4.6. Quy trình sản xuất cháo ăn liền bổ sung đậu nành nảy mầm

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sản Xuất Cháo Ăn Liền Bột Đậu Nành

Cháo ăn liền là một sản phẩm thực phẩm tiện lợi được ưa chuộng, đặc biệt với nhịp sống hiện đại. Việc bổ sung bột đậu nành nảy mầm vào cháo ăn liền không chỉ tăng giá trị dinh dưỡng mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Đậu nành nảy mầm giàu isoflavone, vitamin, và khoáng chất, có tác dụng tốt cho tim mạch, xương khớp và phòng ngừa ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng quy trình sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm để tạo ra một sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và tiện lợi của người tiêu dùng. Theo tài liệu gốc, đậu nành nảy mầm chứa hàm lượng isoflavon tăng cao so với hạt đậu nành, rất có lợi cho sức khỏe con người như phòng chống các bệnh loãng xương, tăng huyết áp, tim mạch, chứng tăng cholesterol trong máu và một số bệnh ung thư.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Cháo Ăn Liền Trên Thị Trường

Gói cháo ăn liền đầu tiên trên thế giới xuất hiện vào năm 1972 tại Nhật Bản. Đến năm 1974, "hộp cháo ăn liền" do nhà máy thực phẩm Nissin sản xuất đã trở nên quen thuộc với người tiêu dùng. Cháo ăn liền ngày nay thường được làm từ gạo đã được làm chín và sấy khô, kết hợp với các gói gia vị để tạo hương vị hấp dẫn. Sản phẩm này mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng cho người sử dụng.

1.2. Giá Trị Dinh Dưỡng Của Đậu Nành Nảy Mầm Trong Cháo

Đậu nành nảy mầm là một nguồn dinh dưỡng phong phú, chứa nhiều protein, vitamin, và khoáng chất. Quá trình nảy mầm làm tăng hàm lượng isoflavone, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có lợi cho sức khỏe tim mạch và xương khớp. Việc bổ sung bột đậu nành nảy mầm vào cháo ăn liền giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Sản Xuất Cháo Ăn Liền Bột Đậu Nành

Mặc dù cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong quá trình nghiên cứu sản xuất. Các vấn đề cần giải quyết bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất để đảm bảo an toàn thực phẩm, duy trì giá trị dinh dưỡng của đậu nành nảy mầm, và tạo ra sản phẩm có hương vị hấp dẫn, phù hợp với khẩu vị của người tiêu dùng. Ngoài ra, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và đảm bảo hạn sử dụng cũng là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Theo tài liệu, việc nghiên cứu, sản xuất cháo ăn liền với thành phần bổ sung đậu nành nảy mầm là hướng đi đầy triển vọng.

2.1. Đảm Bảo An Toàn Thực Phẩm Trong Sản Xuất Cháo

An toàn thực phẩm là yếu tố hàng đầu trong sản xuất cháo ăn liền. Cần kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền, quy trình sản xuất, và vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo sản phẩm không chứa các chất độc hại hoặc vi sinh vật gây bệnh. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chứng nhận sản phẩm như HACCP, ISO 22000 là cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.2. Duy Trì Giá Trị Dinh Dưỡng Của Đậu Nành Nảy Mầm

Quá trình sản xuất cháo ăn liền có thể ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của đậu nành nảy mầm. Cần lựa chọn công nghệ sản xuất thực phẩm phù hợp để giảm thiểu sự mất mát vitamin, khoáng chất, và isoflavone trong quá trình chế biến. Các phương pháp như sấy lạnh, sấy thăng hoa có thể giúp bảo toàn giá trị dinh dưỡng của đậu nành nảy mầm.

2.3. Cải Thiện Hương Vị Cháo Ăn Liền Bột Đậu Nành Nảy Mầm

Hương vị là một yếu tố quan trọng quyết định sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm. Cần nghiên cứu và phát triển công thức cháo ăn liền phù hợp, kết hợp bột đậu nành nảy mầm với các nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền khác để tạo ra hương vị thơm ngon, hấp dẫn. Việc sử dụng các loại gia vị tự nhiên, thảo mộc có thể giúp cải thiện hương vị của sản phẩm.

III. Phương Pháp Sản Xuất Bột Đậu Nành Nảy Mầm Chất Lượng Cao

Để sản xuất cháo ăn liền chất lượng, việc sản xuất bột đậu nành nảy mầm chất lượng cao là rất quan trọng. Quy trình sản xuất bột đậu nành nảy mầm bao gồm các công đoạn như lựa chọn nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền, ngâm ủ, sấy khô, và nghiền bột. Mỗi công đoạn cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tỉ lệ nảy mầm cao, hàm lượng dinh dưỡng tối ưu, và an toàn thực phẩm. Theo tài liệu, đậu nành đã được sử dụng để chế biến ra nhiều sản phẩm thực phẩm như sữa đậu nành, đậu hũ, chao…Trong đó sản phẩm đậu nành nảy mầm là một loại thực phẩm rau sạch, giàu dinh dưỡng, hàm lượng acid ascorbic, protein, đặc biệt là isoflavon tăng cao và xảy ra sự phân hủy sinh học của các chất ức chế trypsin, được dùng phổ biến ở Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ.

3.1. Lựa Chọn Hạt Đậu Nành Chất Lượng Cho Nảy Mầm

Việc lựa chọn nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền đậu nành chất lượng là bước đầu tiên quan trọng trong quy trình sản xuất bột đậu nành nảy mầm. Hạt đậu nành cần phải tươi, không bị mốc mọt, và có tỉ lệ nảy mầm cao. Nên chọn các giống đậu nành có hàm lượng proteinisoflavone cao để đảm bảo giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

3.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Nảy Mầm Đậu Nành

Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và thời gian ngâm ủ ảnh hưởng lớn đến tỉ lệ nảy mầm của đậu nành. Cần nghiên cứu và xác định các thông số tối ưu cho quá trình nảy mầm để đạt được tỉ lệ nảy mầm cao nhất. Việc sử dụng các chất kích thích nảy mầm tự nhiên có thể giúp cải thiện tỉ lệ nảy mầmhàm lượng dinh dưỡng của đậu nành nảy mầm.

3.3. Công Nghệ Sấy Khô Bột Đậu Nành Nảy Mầm

Quá trình sấy khô ảnh hưởng lớn đến chất lượnggiá trị dinh dưỡng của bột đậu nành nảy mầm. Nên sử dụng các công nghệ sấy hiện đại như sấy lạnh, sấy thăng hoa để bảo toàn vitamin, khoáng chất, và isoflavone trong sản phẩm. Cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian sấy để tránh làm mất giá trị dinh dưỡng và gây biến đổi màu sắc, hương vị của bột đậu nành nảy mầm.

IV. Quy Trình Sản Xuất Cháo Ăn Liền Bổ Sung Bột Đậu Nành

Quy trình sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm bao gồm các công đoạn như chuẩn bị nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền, nấu cháo, phối trộn bột đậu nành nảy mầm, sấy khô, và đóng gói. Mỗi công đoạn cần được thực hiện theo đúng quy trình để đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, và hương vị hấp dẫn. Theo tài liệu, cháo ăn liền thường được sản xuất bằng nguyên liệu chính là gạo đã được làm chín trong quá trình làm phồng hoặc ép đùn, thường được ăn sau khi pha với nước sôi 3-5 phút. Gói cháo ăn liền thường có 2 gói gia vị nhỏ là bột nêm và dầu tinh luyện.

4.1. Lựa Chọn Gạo Và Các Nguyên Liệu Khác

Gạo là nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền chính, cần chọn loại gạo ngon, có hàm lượng tinh bột cao để cháo có độ sánh mịn. Các nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền khác như thịt, rau củ, gia vị cần phải tươi ngon, đảm bảo an toàn thực phẩm. Cần kiểm tra kỹ lưỡng nguyên liệu sản xuất cháo ăn liền trước khi đưa vào sản xuất.

4.2. Tỉ Lệ Phối Trộn Bột Đậu Nành Nảy Mầm Vào Cháo

Tỉ lệ phối trộn bột đậu nành nảy mầm vào cháo ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡnghương vị của sản phẩm. Cần nghiên cứu và xác định tỉ lệ phối trộn tối ưu để đảm bảo cháo có hàm lượng protein cao, hương vị thơm ngon, và không bị ảnh hưởng đến cấu trúc của cháo. Nên thử nghiệm nhiều tỉ lệ khác nhau để tìm ra công thức phù hợp nhất.

4.3. Công Nghệ Sấy Khô Cháo Ăn Liền

Quá trình sấy khô ảnh hưởng lớn đến chất lượnghạn sử dụng của cháo ăn liền. Nên sử dụng các công nghệ sấy hiện đại như sấy phun, sấy tầng sôi để đảm bảo cháo khô đều, không bị vón cục, và giữ được hương vị tự nhiên. Cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian sấy để tránh làm mất giá trị dinh dưỡng và gây biến đổi màu sắc, hương vị của cháo.

V. Đánh Giá Chất Lượng Và Giá Trị Dinh Dưỡng Cháo Ăn Liền

Việc đánh giá chất lượnggiá trị dinh dưỡng của cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm là rất quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn tiêu chuẩn chất lượng và nhu cầu của người tiêu dùng. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm hàm lượng protein, vitamin, khoáng chất, độ ẩm, màu sắc, hương vị, và an toàn vi sinh. Theo tài liệu, đậu nành nảy mầm chứa hàm lượng isoflavon tăng cao so với hạt đậu nành, rất có lợi đối với sức khỏe con người như phòng chống các bệnh: loãng xương, tăng huyết áp, tim mạch, chứng tăng cholesterol trong máu và một số bệnh ung thư,.đặc biệt isoflavon được coi như estrogen có nguồn gốc thảo dược có tác dụng ngăn ngừa và điều trị một số bệnh lí ở phụ nữ, nổi trội là duy trì sắc đẹp, sức xuân cho chị em.

5.1. Kiểm Tra Hàm Lượng Dinh Dưỡng Của Cháo Ăn Liền

Cần kiểm tra hàm lượng protein, vitamin, khoáng chất, và isoflavone trong cháo ăn liền để đảm bảo sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Sử dụng các phương pháp phân tích hóa học để xác định chính xác hàm lượng các chất dinh dưỡng. So sánh kết quả phân tích với các tiêu chuẩn tiêu chuẩn chất lượng để đánh giá chất lượng sản phẩm.

5.2. Đánh Giá Cảm Quan Về Màu Sắc Hương Vị Của Cháo

Đánh giá cảm quan là một phương pháp quan trọng để đánh giá chất lượng của cháo ăn liền. Sử dụng các thử nghiệm cảm quan để đánh giá màu sắc, hương vị, cấu trúc của cháo. Thu thập ý kiến của người tiêu dùng để cải thiện hương vịcấu trúc của sản phẩm.

5.3. Kiểm Tra An Toàn Vi Sinh Của Cháo Ăn Liền

An toàn vi sinh là một yếu tố quan trọng trong tiêu chuẩn chất lượng của cháo ăn liền. Kiểm tra hàm lượng vi sinh vật gây bệnh trong sản phẩm để đảm bảo an toàn thực phẩm. Sử dụng các phương pháp kiểm tra vi sinh hiện đại để phát hiện và định lượng vi sinh vật.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Phát Triển Thị Trường Cháo Ăn Liền

Cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm có tiềm năng lớn trên thị trường thực phẩm tiện lợi. Sản phẩm này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm cho trẻ em, thực phẩm cho người lớn tuổi, thực phẩm bổ sung cho người bệnh. Để phát triển thị trường, cần xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tập trung vào kênh phân phối phù hợp, và cải tiến bao bì sản phẩm để thu hút người tiêu dùng. Theo tài liệu, việc nghiên cứu, sản xuất cháo ăn liền với thành phần bổ sung đậu nành nảy mầm là hướng đi đầy triển vọng.

6.1. Nghiên Cứu Thị Trường Cháo Ăn Liền Bột Đậu Nành

Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, cần thực hiện nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng. Xác định phân khúc thị trường mục tiêu, phân tích đối thủ cạnh tranh, và đánh giá tiềm năng phát triển của sản phẩm. Sử dụng các phương pháp phân tích SWOT để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức của sản phẩm.

6.2. Xây Dựng Chiến Lược Marketing Hiệu Quả

Chiến lược marketing cần tập trung vào việc quảng bá giá trị dinh dưỡnglợi ích sức khỏe của cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như truyền hình, báo chí, mạng xã hội để tiếp cận người tiêu dùng. Xây dựng thương hiệu uy tín và tạo dựng lòng tin với khách hàng.

6.3. Phát Triển Kênh Phân Phối Rộng Khắp

Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp, bao gồm các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống, và kênh bán hàng trực tuyến. Hợp tác với các nhà phân phối uy tín để đảm bảo sản phẩm được phân phối hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện nay thì mức sống và nhu cầu của con ngƣời ngày càng nâng cao, những ngành công nghệ - kinh tế - khoa học cũng phát triển mạnh mẽ trong đó có ngành công nghê thực phẩm.Công nghệ thực phẩm là một ngành rộng bao gồm tất cả các vấn đề liên quan tới thực phẩm. Trong đó chủ yếu là công nghệ chế biến với những công nghệ sản xuất các loại thực phẩm khác nhau nhằm tạo ra nhiều loại sản phẩm với các tính năng khác nhau. Công nghệ sản xuất phải nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng tới quá trình chế biến sản phẩm từ đó xây dựng quy trình sản xuất. Cháo là một món ăn với nguyên liê ̣u chủ yếu là gạo và nƣớc khi nấu của nhiều dân tộc tại Đông Á và Đông Nam Á.

Ngƣời Viê ̣t Nam đã sƣ̉ du ̣ng cháo nhƣ mô ̣t món ăn chính từ hàng nghiǹ năm trƣớc. Cháo ăn liền là loại thực phẩm ăn liền với các đặc tính vốn có nhƣ nhanh, tiện lợi, dễ dàng sử dụng, có thể sử dụng cho nhiều lứa tuổi và đối tƣợng ngƣời sử dụng, đặc biệt thích hợp sử dụng với những ngƣời đang mang bệnh. Hạt đậu nành (glycine max) là một loại thực phẩm giàu dinh duỡng. Tính theo hàm luợng chất khô hạt đậu nành chứa hàm luợng protein khoảng 35,5 - 40%, chất béo khoảng 18 - 20%, hydrocacbon khoảng 35%, các vitamin A, B6, B12, K, C và nhiều khoáng chất Canxi, Magie, photpho, kali,.

Ðồng thời cũng chứa hoạt chất sinh học isoflavon có nhiều lợi ích cho co thể [1]. Ðậu nành đã đuợc sử dụng để chế biến ra nhiều sản phẩm thực phẩm nhu sữa đậu nành , đậu hũ , chao…Trong đó sản phẩm đậu nành nảy mầ m là một loại thực ph ẩm rau sạch, giàu dinh duỡng, hàm luợng acid ascorbic, protein, đặc biệt là isoflavon tăng cao và xảy ra sự phân huỷ sinh học của các chất ức chế trypsin, duợc dùng phổ biến ở Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ[1]. Đậu nành nảy mầm chứa hàm lƣợng isoflavon tăng cao so với hạt đậu nành rất có lợi đối với sức khỏe con ngƣời nhƣ phòng chống các bệnh: loãng xƣơng, tăng huyết áp, tim mạch, chứng tăng cholesterol trong máu và một số bệnh ung thƣ,.đặc biệt isoflavon đƣợc coi nhƣ estrogen có nguồn gốc thảo dƣợc có tác dụng ngăn ngừa và điều trị một số bệnh lí ở phụ nữ, nổi trội là duy trì sắc đẹp, sức xuân cho chị em [12]. 2 Vì vậy việc nghiên cứu , sản xuất cháo ăn liền với thành phần bổ sung đậu nành nảy mầm là hƣớng đi đầ y triể n vo ̣ng.

Từ những lý do trên em tiến hành thực hiện đề tài “ Nghiên cứu sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm”. Mục đích của đề tài Xây dƣ̣ng quy trình sản xuấ t cháo ăn liề n bổ sung bô ̣t đâ ̣u nành nảy mầ m nhằ m tạo ra sản phẩm có chất lƣợ ng tố t, làm đa dạng hóa các sản phẩm cháo ăn liền cũng nhƣ sản phẩm chế biến từ đậu nành. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Nghiên cứu, xác định các thông số công nghệ của các công đoạn tro ng quy trình sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm ở quy mô phòng thí nghiệm và hƣớng tới mở rô ̣ng ở quy mô công nghiê ̣p.2 Ý nghĩa trong thực tiễn Tạo ra sản phẩm mới có lợi cho sức khỏe ngƣời tiêu dùng. Góp phần làm đa da ̣ng hóa các sản phẩ m thƣ̣c phẩ m trên thi ̣trƣờng.

3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiêụ về cháo ăn liề n 2. Nguồ n gố c Gói cháo ăn liền ”cháo gà” đầu tiên trên thế giới đƣợc phát minh năm 1972 tại Nhâ ̣t, đến năm 1974 mọi ngƣời bắt đầu làm quen với “hộp cháo ăn liền” do nhà máy thƣ̣c phẩ m Nissin sản xuấ t [12] 2. Đặc điểm chung của cháo ăn liền Cháo ăn liền thƣờng đƣợc sản xuất bằng nguyên liệu chính là gạo đã đƣợc l àm chín trong quá trình làm phồng hoặc ép đùn, thƣờng đƣơ ̣c ăn sau khi pha với nƣớc sôi 3- 5 phút.

Gói cháo ăn liền thƣờng có 2 gói gia vị nhỏ là bột nêm và dầu tinh luyện [12]. - Phân loa ̣i dƣ̣a trên công của cháo: + Cháo tƣơi: cháo đã đƣợc pha chế hoàn chỉnh dạng dịch cháo , chỉ cần mở bao bì là có thể sử dụng. + Cháo khô: cháo ở dạng mảnh bột khô, cầ n thêm nƣớc sôi và gia vi ̣để sƣ̉ du ̣ng cháo - Phân loa ̣i dƣ̣a trên thành phầ n bổ sung và hƣơng liê ̣u bổ sung; + Cháo thịt băm + Cháo gà + Cháo vịt + Cháo cá + v. Một số doanh nghiê ̣p sản xuấ t cháo ăn liền và sản phẩ m - Công ty cổ phầ n Sài Gòn food : sản phẩm Cháo Tƣơi với các hƣơng vị cá lóc cải, sƣờn non, thịt bằm, lƣơn đâ ̣u, cá hồi đậu, tôm sú rong, cá hồi, tôm rong biể n và ha ̣t sen.

- Công ty cổ phầ n thƣ̣c phẩ m Á Châu : sản phẩm cháo ăn liền Gấu Đỏ với các hƣơng vi ̣thiṭ bằ m, gà, cá, đâ ̣u xanh thiṭ bằ m, đâ ̣u xanh gà. - Công ty cổ ph ần kĩ nghệ thực phẩm Việt Nam (VIFON): sản phẩm cháo Thịt bằ m, cháo Gà. - Công ty cổ phầ m Yế n Viê ̣t: sản phẩm Cháo Yến với các hƣơng vị gà, thịt bằm. 4 - Công ty Masan Consumer , thuộc Masan Group : sản phẩm cháo B’fast , cháo Komi.

- Tổng Công ty TM Hà Nội – Hapro: sản phẩm cháo Thìa Vàng. Một số sản phẩ m cháo ăn liền trên thi ̣ trường. Giới thiệu chung về đậu nành 2. Nguồn gốc Hình 2.

Đậu nành Tên khoa học: Glycine max Tên tiếng Anh: Soy bean.max 6 Theo tài liệu đậu nành có nguồn gốc từ Mãn Châu, Trung Quốc. Vào khoảng 200 năm trƣớc công nguyên đƣợc đƣa sang trồng ở Triều Tiên, Nhật Bản và mãi tới năm 1954 mới đƣợc trồng ở Mĩ. Nhƣng tại đây do điều kiên thời tiết, khí hậu và đất đai tối thích, đậu nành lan rộng ra rất nhanh chóng và trở thành vùng sản xuất đậu nành chính của thế giới. Ở Việt Nam đậu nành đƣợc biết đến rất sớm, từ thời Hùng Vƣơng “cƣ dân nƣớc Văn Lang đã biết trồng khoai và đậu nành”.

Và từ rất lâu dân ta đã biết chế biến đậu nành thành món ăn. Phân loaị Trên thế giới có trên 1000 loại đậu nành với nhiều đặc điểm khác nhau, ở Việt Nam mỗi vùng sinh thái có các bộ giống địa phƣơng khác nhau nhƣ: Các tỉnh miền núi phía bắc: Vàng Mƣờng Khƣơng, Vàng Cao Bằng, Vàng Mộc Châu, Vàng Hoà An, Bạch Hoà Thảo, Vàng Hà Giang… Vùng đồng bằng Sông Hồng: Ngọc Động, Thanh Oai, Ninh Tập, Cúc Hà Bắc, AK02, AK03, AK05, MI03… Vùng Bắc Trung Bộ: Cúc Nam Đàn, AK03, cúc Thọ Xuân. Vùng Nam Trung Bộ: Đậu nành Ninh Sơn, đậu nành Xuyên Quang, Hồng Ngự, Nhơn Khánh, Diễn Phƣớc… Vùng Cao Nguyên: Đậu sẻ Komtum, DT7, ba tháng Azumpa… Vùng Đông Nam Bộ: HL-2, HL-92, G-87-5, đậu nành Tân Uyên, đậu nành Dầu Dây, đậu nành Phƣơng Lâm, G97-11, G9712. Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long: ĐT 76, MTĐ-22, MTĐ-65, MTĐ-120, MTĐ-176… 2.3 Thành phần, giá trị dinh dưỡng và tác dụng y học của đậu nành 2.

Thành phần của hóa học đậu nành Thành phần hoá học trong hạt đậu nành gồm: Protein (35 - 40%), chất béo(18- 20%), glucid (15 - 16%); có các muối khoáng Canxi, Sắt, Magie, Photpho, Kali, Natri, Lƣu huỳnh, các vitamin A, B1, B2, D, E, F, các enzyme, sáp, nhựa, cellulose. Ngoài ra, đậu nành chứa đủ 8 các amino acid không thay thế cần thiết cho cơ thể nhƣ: Trytophan, Leucine, Isoleucine, Valine, Threonine, Lysine, Phenylalanine, Methionine. Giá trị dinh dưỡng của đậu nành [21] Giá trị dinh dƣỡng 100 g (3,5 oz) Năng lƣợng 1.866 kJ (446 kcal) Cacbohydrat 30,16 g Đƣờng 7,33 g Chất xơ thực phẩm 9,3 g Chất béo 19,94 g Chất béo no 2,884 g Chất béo không no đơn 4,404 g Chất béo không no đa 11,255 g Protein 36,49 g Tryptophan 0,591 g Threonin 1,766 g Isoleucin 1,971 g Leucin 3,309 g Lysin 2,706 g Methionin 0,547 g Cystin 0,655 g Phenylalanin 2,122 g Tyrosin 1,539 g Valin 2,029 g Arginin 3,153 g Histidin 1,097 g Alanin 1,915 g Acid aspartic 5,112 g Acid glutamic 7,874 g Glycin 1,880 g Prolin 2,379 g Serin 2,357 g Hình 2. Giá trị dinh dưỡng của đậu nành Protein [1, 15] Đậu nành là nguồn chứa nhiều protein nhất trong tất cả các loại đậu.

Protein trong đậu nành gồm hai loại: protein chuyển hoá và protein dự trữ nhƣng chủ yếu là protein dự trữ (globulin). Protein của đậu nành tốt nhất trong số các protein có nguồn gốc thực vật. Hàm lƣợng protein trong hạt đậu nành cao h ơn hàm lƣợng protein có trong thịt động vật và 8 cao gấp 2 lần so với các loại đậu đỗ khác, dễ tiêu hóa hơn thịt và không có các thành phần tạo cholesterol rất tốt cho cơ thể. Hiện nay các nhà nghiên cứu mới phát hiện hạt đậu nành có chứa thêm lecithin, tác dụng giúp cho cơ thể trẻ lâu, tăng trí nhớ, tái tạo các mô, giảm loãng xƣơng và tăng sức đề kháng cho cơ thể.

Vì vậy protein đậu nành có giá trị lớn vừa có hàm lƣợng lớn và chứa đầy đủ các acid amin cần thiết cho cơ thể. Thành phần các acid amin không thay thế trong hạt đậu nành Hàm lƣợng Thành phần Đơn vi ̣ (tính trên 100g đâ ̣u nành) Trytophan g 0, 47-0, 54 Leucine g 2, 71-3, 20 Isoleucine g 1, 46-2, 12 Threonine g 1, 33-1, 79 Phenylalanine g 1, 70-2, 08 Lysine g 2, 35-2, 86 Methionine g 0, 49-0, 66 Valine g 1, 52-2, 24 Lipid [2, 4,14] Đậu nành là loại thực phẩm nhiều protein nhƣng lại ít calorit, ít chất béo bão hòa và hoàn toàn không có cholesterol. Chất béo của đậu nành có chứa một tỉ lệ cao các acid béo chƣa no (khoảng 60 – 70%) có hệ số đồng hóa cao, mùi vị thơm nhƣ acid linoleic chiếm 52 – 65%, oleic từ 25-36%, linolenoic khoảng 2-3%. Chất béo của đậu nành chủ yếu ở dạng chất béo trung tính hay còn gọi là triglyceride.

Dầu đậu nành có nhiều acid béo không no nhƣng có hai acid béo thiết yếu nhƣ acid linoleic (25 - 60%) và acid linolenic (1 - 15%). Dầu đậu nành chứa khoảng 14% chất béo bão hoà, 59% chất béo không bão hoà đa tính, 23% chất béo không bão hoà đơn tính. Chất béo không bão hoà đa tính không làm gia tăng lƣợng cholesterol nhƣ loại chất béo bão hoà. 9 Acid linoleic (Omega-3) không có nguồn gốc từ thực vật ngoại trừ đậu nành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sản Xuất Cháo Ăn Liền Bổ Sung Bột Đậu Nành Nảy Mầm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất cháo ăn liền, đặc biệt là việc bổ sung bột đậu nành nảy mầm nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mang lại lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng thông qua việc cung cấp protein thực vật và các dưỡng chất cần thiết.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các sản phẩm thực phẩm và công nghệ chế biến, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus, nơi khám phá quy trình thu nhận bột cellulose từ nguyên liệu tự nhiên. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp trích ly hiện đại trong ngành thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc cũng là một nguồn tài liệu thú vị để tìm hiểu về sản xuất các sản phẩm chế biến từ trái cây.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ thực phẩm và các ứng dụng của nó trong sản xuất thực phẩm hiện đại.