Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, nhu cầu về các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, có tính tiện dụng cao và giàu giá trị dinh dưỡng ngày càng gia tăng. Cháo ăn liền là một trong những dạng thực phẩm truyền thống được công nghiệp hóa rộng rãi tại các quốc gia Đông Á và Đông Nam Á nhờ ưu điểm nhanh chóng, dễ tiêu hóa, phù hợp cho nhiều lứa tuổi, đặc biệt là người bệnh và người già. Tuy nhiên, phần lớn các sản phẩm cháo ăn liền thương mại trên thị trường chủ yếu cung cấp nguồn tinh bột từ gạo xát kỹ mà hàm lượng protein, vi chất dinh dưỡng và các hoạt chất sinh học còn hạn chế.
Hạt đậu nành (Glycine max) là nguồn thực phẩm giàu protein thực vật (chiếm từ 35,5% đến 40% chất khô), chất béo chưa bão hòa (18% – 20%), glucid (khoảng 15% – 16%), cùng nhiều vitamin, khoáng chất và hoạt chất sinh học isoflavon. Quá trình nảy mầm của hạt đậu nành kích hoạt các hệ enzym nội tại, làm gia tăng đáng kể hàm lượng vitamin C, protein và isoflavon, đồng thời phân giải sinh học các chất kháng dinh dưỡng như chất ức chế trypsin và phytate. Việc nghiên cứu ứng dụng bột đậu nành nảy mầm vào sản phẩm cháo ăn liền là một hướng đi nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và chức năng sinh học của sản phẩm thực phẩm ăn liền.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng quy trình sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm nhằm tạo ra sản phẩm đạt chất lượng dinh dưỡng và cảm quan tốt, góp phần đa dạng hóa mặt hàng cháo ăn liền và sản phẩm chế biến từ đậu nành.
- Nhiệm vụ cụ thể:
- Khảo sát và xác định các thông số công nghệ tối ưu cho quá trình nảy mầm của hạt đậu nành (loại giá thể, độ ẩm giá thể, nhiệt độ ngâm, thời gian ngâm, thời gian thu hoạch).
- Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất bột đậu nành nảy mầm và cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm.
- Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa bột đậu nành nảy mầm và phôi cháo gạo.
- Phân tích, đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, dinh dưỡng và an toàn vi sinh vật của sản phẩm hoàn thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hạt đậu nành và gạo tẻ thu mua tại chợ Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên; các gói gia vị (bột nêm, gói dầu) của nhãn hiệu cháo Gấu Đỏ thuộc Công ty Cổ phần Thực phẩm Á Châu (Asia Foods).
- Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm đối với các công đoạn nảy mầm, sấy, nghiền, phối trộn và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Địa điểm và thời gian thực hiện: Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Sinh học – Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên; thời gian từ tháng 11/2015 đến tháng 08/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về công nghệ chế biến lương thực, sinh hóa học nông sản và kỹ thuật kiểm nghiệm thực phẩm.
Khung lý thuyết và tài liệu khoa học áp dụng
- Tổng quan về cháo ăn liền: Khái quát lịch sử phát triển từ gói cháo ăn liền đầu tiên tại Nhật Bản năm 1972 và cháo hộp của hãng Nissin năm 1974; phân loại theo trạng thái (cháo tươi, cháo khô) và nguyên liệu phối chế (thịt băm, gà, vịt, cá, sườn non, hải sản...).
- Cấu tạo và thành phần sinh hóa của hạt gạo: Phân tích chi tiết thành phần nội nhũ (chiếm 80% tinh bột, nhiệt hồ hóa khoảng 65°C, tỷ lệ amylose/amylopectin của lúa tẻ là 17/83) và phôi hạt (chiếm 2,25% khối lượng); hàm lượng glucid tổng (76,7% – 78,4%), protein, lipid (0,5%), khoáng chất (Ca, P, Mg, K) và các vitamin nhóm B, E.
- Giá trị dinh dưỡng và dược học của đậu nành: Thành phần protein dự trữ globulin, 8 acid amin không thay thế (tryptophan, leucine, isoleucine, threonine, phenylalanine, lysine, methionine, valine); thành phần chất béo chưa no (acid linoleic chiếm 52% – 65%, acid oleic 25% – 36%, linolenic 2% – 3%); tác dụng y học dựa trên khuyến cáo của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) về việc sử dụng 25g protein đậu nành mỗi ngày giúp giảm cholesterol LDL, ngăn ngừa nguy cơ xơ vữa động mạch, hỗ trợ giảm loãng xương và cải thiện triệu chứng mãn kinh nhờ isoflavone phytoestrogen.
- Biến đổi sinh hóa của đậu nành nảy mầm: Trong quá trình nảy mầm, các phản ứng thủy phân giải phóng năng lượng và tổng hợp dưỡng chất mới làm gia tăng nồng độ isoflavon đạt đỉnh, tăng vitamin C và giảm các hợp chất ức chế protease.
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm công nghệ kết hợp phân tích hóa nghiệm và kiểm tra vi sinh vật:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Các thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí ngẫu nhiên với 3 lần lặp lại ($n=3$). Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê, phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh giá trị trung bình trên phần mềm SPSS.
- Phương pháp phân tích hóa lý:
- Xác định độ ẩm: Phương pháp sấy mẫu ở nhiệt độ 105°C đến khối lượng không đổi trên cân phân tích chính xác.
- Xác định hàm lượng tro tổng số: Phương pháp nung mẫu trong chén sứ ở nhiệt độ 550°C – 600°C trong lò nung từ 6 đến 7 giờ đến khi thu được tro trắng hoàn toàn.
- Xác định hàm lượng protein thô: Phương pháp Kjeldahl chuẩn (vô cơ hóa mẫu bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc và xúc tác ở 380°C, cất lôi cuốn $\text{NH}_3$ bằng dung dịch $\text{NaOH}$ 40%, định phân $\text{H}_2\text{SO}_4$ dư bằng dung dịch $\text{NaOH}$ 0,1N với chỉ thị Tashiro, hệ số chuyển đổi nitơ sang protein là 6,25).
- Xác định hàm lượng glucid tổng số: Phương pháp thủy phân bằng acid $\text{HCl}$ kết hợp khử tạp chất protein bằng chì axetat 10% và kali oxalat bão hòa; sau đó định lượng đường khử bằng phản ứng với thuốc thử Fehling A và Fehling B.
- Xác định hàm lượng lipid: Phương pháp chiết tách Soxhlet liên tục bằng dung môi ete trong thời gian 8 – 12 giờ.
- Phương pháp kiểm tra vi sinh vật: Phương pháp đếm khuẩn lạc trên đĩa thạch dinh dưỡng (PDA) ở điều kiện hiếu khí tại nhiệt độ $30 \pm 1^\circ\text{C}$ sau 24 – 72 giờ để xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí, nấm men và nấm mốc.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm dinh dưỡng tiện lợi của xã hội. Phân tích giá trị dinh dưỡng cao của hạt đậu nành và những lợi thế vượt trội của đậu nành nảy mầm trong việc tăng sinh isoflavon và vi chất. Nêu rõ mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc xác lập các thông số công nghệ quy mô phòng thí nghiệm và ý nghĩa thực tiễn trong việc tạo ra sản phẩm cháo ăn liền mới phục vụ sức khỏe cộng đồng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cháo ăn liền, cây đậu nành và kỹ thuật nảy mầm hạt họ đậu:
- Trình bày tổng quan nguồn gốc, đặc điểm quy trình ép đùn/làm phồng hạt gạo trong sản xuất cháo ăn liền và điểm danh các dòng sản phẩm của Sài Gòn Food, Á Châu, VIFON, Masan Consumer, Yến Việt, Hapro.
- Khái quát nguồn gốc, đặc tính thực vật, phân loại giống đậu nành tại các vùng sinh thái của Việt Nam và phân tích chi tiết dữ liệu FAOSTAT (2001–2005) về sản lượng đậu nành thế giới (đứng đầu là Mỹ, Brazil, Argentina, Trung Quốc) và Việt Nam.
- Dẫn giải các công trình nghiên cứu y học quốc tế (Đại học Georgetown, Viện Dinh dưỡng Đại học Columbia, Hội Mãn kinh Bắc Mỹ) và nghiên cứu của Keshun Liu (2004) tại Đại học Missouri về giá trị dinh dưỡng và hoạt tính sinh học của đậu nành nảy mầm.
- Phân tích cấu tạo mô học của hạt gạo xát (nội nhũ và phôi), thành phần hóa học chi tiết gồm glucid, protein, lipid, khoáng chất và vitamin.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày danh mục trang thiết bị (tủ sấy, tủ ấm, lò nung, cân phân tích, bộ chiết Soxhlet, bộ cất đạm Kjeldahl, box cấy, kính hiển vi), hóa chất dung môi ($\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{HCl}$, $\text{NaOH}$, dung môi ete, thạch agar) và nguyên liệu. Chi tiết hóa thiết kế thực nghiệm gồm 6 nội dung thí nghiệm:
- Thí nghiệm 1: Khảo sát 4 loại giá thể gieo mầm (cát, tro, vải, bông y tế) với mật độ 100 hạt/$400\text{ cm}^2$, độ ẩm 15%, ngâm nước 3 giờ ở 30°C.
- Thí nghiệm 2: Khảo sát 3 mức độ ẩm của giá thể cát (21%, 16,4%, 4%).
- Thí nghiệm 3: Khảo sát 4 mức nhiệt độ ngâm hạt đậu nành (30°C, 35°C, 40°C, 45°C) trong giá thể cát ẩm 16,4%.
- Thí nghiệm 4: Khảo sát 4 mức thời gian ngâm hạt (1, 2, 3, 4 giờ) tại 35°C.
- Thí nghiệm 5: Khảo sát 4 mốc thời gian thu hoạch đậu nành nảy mầm (24, 30, 36, 42 giờ) để theo dõi động thái biến đổi các chỉ tiêu độ ẩm, tro, glucid, lipid và protein.
- Thí nghiệm 6: Khảo sát 4 tỷ lệ phối trộn bột đậu nành nảy mầm vào phôi cháo gạo (15/85, 20/80, 25/75, 30/70).
- Mô tả chi tiết nguyên tắc và quy trình thực hiện các phương pháp phân tích chỉ tiêu hóa sinh và vi sinh vật.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày toàn bộ số liệu thu được sau xử lý thống kê:
- Đánh giá cơ chế tác động của giá thể: Cát có độ xốp cao, dễ thoát ẩm và nước chua nên hạn chế thối mầm do vi sinh vật.
- Xác định tương quan giữa độ ẩm giá thể và khả năng nảy mầm: Độ ẩm 16,4% cung cấp đủ nước cho hoạt hóa enzyme mà không gây yếm khí thối hạt.
- Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian ngâm: 35°C kích hoạt tối ưu hệ enzym amylase, protease; thời gian ngâm 3 giờ giúp hạt trương nở đủ ẩm mà không bị úng nước.
- Động thái biến đổi dinh dưỡng mầm đậu: Khi thời gian nảy mầm kéo dài từ 24 giờ đến 42 giờ, hàm lượng protein, lipid và glucid đều có xu hướng giảm dần do tiêu hao vào quá trình hô hấp sinh trưởng của mầm cây. Mốc 24 giờ cho hàm lượng protein cao nhất (35,66%).
- Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu: Công thức bổ sung 25% bột đậu nành nảy mầm và 75% gạo cho hàm lượng protein đạt mức tối ưu (17,00%) mà vẫn giữ cấu trúc cháo hài hòa.
- Kiểm định chất lượng thành phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm theo các chỉ tiêu vi sinh vật.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chi tiết của đề tài
1. Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến tỷ lệ nảy mầm của đậu nành
Bảng 1: Ảnh hưởng của loại giá thể đến tỷ lệ nảy mầm
| Công thức |
Loại giá thể gieo |
Tỷ lệ nảy mầm (%) |
| CT1 |
Cát |
63,33 |
| CT2 |
Tro |
41,67 |
| CT3 |
Vải |
37,67 |
| CT4 |
Bông y tế |
23,33 |
Bảng 2: Ảnh hưởng của độ ẩm giá thể cát đến tỷ lệ nảy mầm
| Công thức |
Độ ẩm giá thể (%) |
Tỷ lệ nảy mầm (%) |
| CT13 |
21,0 |
22,67 |
| CT14 |
16,4 |
61,33 |
| CT15 |
4,0 |
32,67 |
Bảng 3: Ảnh hưởng của nhiệt độ ngâm hạt đến tỷ lệ nảy mầm (trên giá thể cát ẩm 16,4%)
| Công thức |
Nhiệt độ ngâm (°C) |
Tỷ lệ nảy mầm (%) |
| CT5 |
30 |
43,33 |
| CT6 |
35 |
69,00 |
| CT7 |
40 |
31,67 |
| CT8 |
45 |
21,33 |
Bảng 4: Ảnh hưởng của thời gian ngâm hạt đến tỷ lệ nảy mầm (ở nhiệt độ ngâm 35°C)
| Công thức |
Thời gian ngâm (giờ) |
Tỷ lệ nảy mầm (%) |
| CT9 |
1 |
34,00 |
| CT10 |
2 |
64,33 |
| CT11 |
3 |
83,33 |
| CT12 |
4 |
43,33 |
2. Động thái biến đổi hàm lượng dinh dưỡng theo thời gian thu hoạch mầm đậu nành
Bảng 5: Thành phần dinh dưỡng của đậu nành nảy mầm theo thời gian thu hoạch
| Thời gian thu hoạch |
Độ ẩm (%) |
Tro (%) |
Glucid (%) |
Lipid (%) |
Protein (%) |
| 24 giờ |
49,23 |
0,90 |
10,91 |
4,16 |
35,66 |
| 30 giờ |
52,80 |
0,91 |
10,14 |
3,93 |
32,74 |
| 36 giờ |
54,60 |
0,92 |
9,80 |
3,42 |
29,93 |
| 42 giờ |
57,33 |
0,95 |
8,80 |
2,62 |
26,64 |
3. Đánh giá tỷ lệ phối trộn và chất lượng sản phẩm cháo ăn liền
Bảng 6: Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn bột đậu nành nảy mầm / phôi cháo gạo
| Công thức |
Tỷ lệ phối trộn (Bột đậu mầm / Gạo) (%) |
Protein (%) |
Glucid (%) |
Lipid (%) |
| CT20 |
15 / 85 |
11,70 |
72,04 |
3,44 |
| CT21 |
20 / 80 |
13,18 |
70,20 |
4,35 |
| CT22 |
25 / 75 |
17,00 |
68,01 |
4,92 |
| CT23 |
30 / 70 |
16,02 |
65,81 |
6,20 |
Bảng 7: Giá trị dinh dưỡng và chỉ tiêu vi sinh vật của sản phẩm cháo ăn liền hoàn thiện
| Chỉ tiêu kiểm nghiệm |
Đơn vị tính |
Kết quả thực nghiệm |
Giới hạn cho phép |
| Độ ẩm |
% |
4,10 |
- |
| Protein |
% |
17,30 |
- |
| Glucid |
% |
68,01 |
- |
| Lipid |
% |
4,93 |
- |
| Tro |
% |
0,91 |
- |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí |
CFU/g |
8 |
$10^4$ |
| Nấm men và nấm mốc |
CFU/g |
7 |
10 |
Quy trình công nghệ được thiết lập từ nghiên cứu
Quy trình 1: Sản xuất bột đậu nành nảy mầm
- Nguyên liệu đậu nành hạt: Lựa chọn loại bỏ tạp chất, hạt sâu mọt, hạt vỡ $\rightarrow$ Rửa sạch lần 1 bằng nước sạch.
- Ngâm hạt: Ngâm trong nước ở nhiệt độ $35^\circ\text{C}$ trong thời gian 3 giờ $\rightarrow$ Rửa lại lần 2 $\rightarrow$ Để ráo nước.
- Gieo mầm: Rải hạt trên giá thể cát có độ ẩm kiểm soát ở mức 16,4% $\rightarrow$ Tưới nước định kỳ $\rightarrow$ Thu hoạch mầm tại thời điểm 24 giờ.
- Chế biến mầm: Rửa sạch hạt mầm đậu nành $\rightarrow$ Sấy khô $\rightarrow$ Nghiền mịn thu được Bột đậu nành nảy mầm.
Quy trình 2: Sản xuất cháo ăn liền bổ sung bột đậu nành nảy mầm
- Chế biến phôi cháo: Gạo tẻ $\rightarrow$ Làm sạch tạp chất $\rightarrow$ Rửa nước $\rightarrow$ Gia ẩm $\rightarrow$ Ép đùn làm chín và tạo phồng $\rightarrow$ Nghiền mảnh cháo.
- Phối trộn và bao gói: Phối trộn đồng đều 25% bột đậu nành nảy mầm với 75% mảnh phôi cháo gạo $\rightarrow$ Bổ sung gói bột nêm (muối, bột ngọt, tiêu, hành, ớt, tỏi, bột xúp) và gói dầu tinh luyện (dầu, tỏi, ớt, ngũ vị hương, hương gà) $\rightarrow$ Đóng gói thành phẩm.
Đóng góp của đề tài
- Xác lập được bộ thông số công nghệ cụ thể cho quá trình ươm mầm hạt đậu nành quy mô nhỏ (giá thể cát, độ ẩm 16,4%, ngâm 35°C trong 3 giờ, thu hoạch sau 24 giờ) đạt tỷ lệ nảy mầm 83,33% và bảo tồn hàm lượng protein ở mức cao nhất (35,66%).
- Xác định công thức phối trộn 25% bột đậu nành nảy mầm giúp nâng hàm lượng protein tổng số của cháo ăn liền từ mức thông thường (khoảng 7%–9% ở cháo gạo tinh chế) lên 17,30%, làm tăng giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm trên dây chuyền thiết bị bán công nghiệp hoặc công nghiệp liên tục.
- Chưa tiến hành định lượng chuyên sâu sự thay đổi nồng độ các dạng hoạt chất sinh học isoflavon cụ thể (genistein, daidzein) và hoạt độ của chất ức chế trypsin trước và sau khi phối trộn, sấy và ép đùn.
- Đề tài sử dụng gói gia vị chế biến sẵn từ sản phẩm thương mại trên thị trường (Gấu Đỏ - Asia Foods) mà chưa tự nghiên cứu công thức phối chế gia vị độc lập đồng bộ với hương vị đặc trưng của bột đậu nành nảy mầm.
- Chưa thực hiện khảo sát biến đổi chất lượng sản phẩm (chỉ số peroxide, độ ôi khét của lipid, cảm quan) theo thời gian bảo quản trong các điều kiện bao bì khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu hoàn thiện quy trình sấy và công nghệ nghiền siêu mịn bột đậu nành nảy mầm nhằm bảo toàn tối đa hoạt tính sinh học của isoflavon và vitamin.
- Mở rộng khảo sát công nghệ ép đùn trực tiếp hỗn hợp gạo và bột đậu nành nảy mầm để tối ưu hóa cấu trúc phôi cháo.
- Nghiên cứu công thức phối trộn gói gia vị riêng biệt và đánh giá hạn sử dụng của sản phẩm trên bao bì màng ghép phức hợp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên, học viên và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học và Dinh dưỡng học:
- Phần giá trị tham khảo chuyên môn: Phương pháp bố trí các thí nghiệm khảo sát yếu tố nảy mầm hạt họ đậu (giá thể, ẩm độ, nhiệt độ, thời gian ngâm); phương pháp phân tích hóa sinh thực phẩm tiêu chuẩn (Kjeldahl, Soxhlet, Fehling, nung tro) được mô tả chi tiết từng bước.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp thông số kỹ thuật rõ ràng cho các đề tài phát triển thực phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm và sản phẩm chế biến tinh bột ăn liền giàu protein.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao giá thể cát lại cho tỷ lệ nảy mầm của hạt đậu nành cao hơn rõ rệt so với tro, vải và bông y tế?
Trả lời: Do cát có cấu trúc hạt rời, độ xốp cao, khả năng thoát ẩm nhanh giúp nước chua sinh ra trong quá trình trao đổi chất của hạt dễ dàng thoát ra ngoài, hạn chế tình trạng ứ đọng nước làm thối hạt và ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây hỏng mầm. Ngược lại, tro giữ ẩm quá chặt, còn vải và bông y tế kém thông thoáng, dễ tích tụ dịch chua dẫn đến tỷ lệ thối hạt cao.
2. Chế độ ngâm hạt tối ưu được xác định như thế nào và tại sao ngâm ở 45°C hoặc kéo dài 4 giờ lại làm giảm tỷ lệ nảy mầm?
Trả lời: Chế độ ngâm tối ưu được xác định là ngâm trong nước ở $35^\circ\text{C}$ trong thời gian 3 giờ (cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất đạt 83,33%). Khi nhiệt độ ngâm tăng lên $40^\circ\text{C} - 45^\circ\text{C}$, nhiệt độ cao gây bất hoạt một số enzym chuyển hóa và gây chết phôi hạt. Nếu kéo dài thời gian ngâm lên 4 giờ, hạt bị ngậm quá nhiều nước dẫn đến tình trạng úng, cản trở sự hô hấp hiếu khí của phôi, làm giảm tỷ lệ nảy mầm xuống còn 43,33%.
3. Tại sao thời gian thu hoạch đậu nành nảy mầm được chọn ở mốc 24 giờ thay vì các mốc thời gian dài hơn?
Trả lời: Số liệu phân tích hóa sinh cho thấy tại thời điểm 24 giờ, hàm lượng dinh dưỡng của mầm đậu nành đạt mức cao nhất (Protein đạt 35,66%, Glucid 10,91%, Lipid 4,16%). Khi kéo dài thời gian nảy mầm lên 30, 36 và 42 giờ, các chất dinh dưỡng bị các hệ enzym nội tại phân giải mạnh để phục vụ quá trình sinh trưởng thành cây con, khiến hàm lượng protein giảm dần xuống chỉ còn 26,64% ở mốc 42 giờ.
4. Tỷ lệ phối trộn bột đậu nành nảy mầm và phôi cháo gạo tối ưu là bao nhiêu và thành phần dinh dưỡng của sản phẩm đạt mức nào?
Trả lời: Tỷ lệ phối trộn tối ưu là 25% bột đậu nành nảy mầm và 75% phôi cháo gạo (công thức CT22). Ở tỷ lệ này, sản phẩm cháo ăn liền hoàn thiện đạt hàm lượng protein là 17,30%, glucid 68,01%, lipid 4,93%, độ ẩm 4,10% và hàm lượng tro 0,91%.
5. Kết quả kiểm nghiệm an toàn vi sinh vật của sản phẩm cháo ăn liền có đạt tiêu chuẩn không?
Trả lời: Sản phẩm cháo ăn liền sau chế biến đạt mức an toàn vi sinh vật rất tốt: tổng số vi sinh vật hiếu khí là 8 CFU/g (thấp hơn nhiều so với giới hạn cho phép là $10^4\text{ CFU/g}$), tổng số nấm men và nấm mốc là 7 CFU/g (nằm trong giới hạn cho phép là $10\text{ CFU/g}$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Hà đã nghiên cứu và xác lập thành công các thông số công nghệ cốt lõi trong quy trình sản xuất bột đậu nành nảy mầm (gieo trên giá thể cát ẩm 16,4%, ngâm hạt ở $35^\circ\text{C}$ trong 3 giờ và thu hoạch mầm sau 24 giờ). Việc ứng dụng phối trộn 25% bột đậu nành nảy mầm vào 75% phôi cháo gạo đã tạo ra sản phẩm cháo ăn liền có hàm lượng protein đạt 17,30%, nâng cao đáng kể giá trị dinh dưỡng so với cháo gạo thông thường. Toàn bộ các chỉ tiêu chất lượng và an toàn vi sinh vật của sản phẩm đều đáp ứng tốt các yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm trong phạm vi nghiên cứu thực nghiệm.