Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Sắc Thái Ngữ Nghĩa Trong Giảng Dạy Từ Vựng Tiếng Việt

Chuyên khảo phân tích De tai nghien cuu khoa hoc cap truong sac thai ngu nghia va viec khai thac sac thai ngu nghia khi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2021

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. Sắc thái ngữ nghĩa

1.2. Khái niệm sắc thái ngữ nghĩa

1.3. Quy trình xác lập sắc thái ngữ nghĩa của từ

1.4. Sắc thái ngữ nghĩa của các đơn vị từ vựng tiếng Việt

1.5. Các thành phần nghĩa

1.6. Sắc thái ngữ nghĩa trong quan hệ với các thành phần nghĩa

1.7. Một số vấn đề khác

1.8. Khung năng lực tiếng Việt dành cho người nước ngoài và quan điểm của đề tài về trình độ có thể khai thác sắc thái ngữ nghĩa

1.9. Thang đo 4 bậc của Boleslaw Niemierko

2. CHƯƠNG 2: VAI TRÒ CỦA SẮC THÁI NGỮ NGHĨA TRONG VIỆC GIẢNG DẠY TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHO HỌC VIÊN NƯỚC NGOÀI

2.1. Sắc thái ngữ nghĩa của các nhóm từ vựng cụ thể

2.2. Sắc thái ngữ nghĩa của danh từ đơn vị tiếng Việt

2.3. Sắc thái ngữ nghĩa của vị từ trạng thái

2.4. Sắc thái ngữ nghĩa của nhóm từ xưng hô

2.5. Sắc thái ngữ nghĩa của các nhóm từ vựng đồng nghĩa

2.6. Sắc thái ngữ nghĩa và việc giảng dạy từ vựng tiếng Việt cho học viên nước ngoài

2.7. Sắc thái ngữ nghĩa và việc giảng dạy nhóm từ xưng hô cho học viên

2.8. Sắc thái ngữ nghĩa và việc giảng dạy các nhóm từ đồng nghĩa cho học viên

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SẮC THÁI NGỮ NGHĨA VÀO VIỆC GIẢNG DẠY TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHO HỌC VIÊN NƯỚC NGOÀI

3.1. Thiết kế một số hoạt động giảng dạy từ vựng tiếng Việt cho học viên

3.2. Thiết kế một số bài tập từ vựng tiếng Việt cho học viên nước ngoài

3.3. Kiểm tra hiệu quả của các đề xuất bằng thực nghiệm

3.4. Thời gian thực nghiệm

3.5. Phân tích kết quả thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH DANH TỪ ĐƠN VỊ TIẾNG VIỆT PHÂN LOẠI THEO SẮC THÁI NGỮ NGHĨA

PHỤ LỤC 2: CÁC YẾU TỐ CHỈ MỨC ĐỘ CAO THEO SAU VỊ TỪ TRẠNG THÁI

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH TỪ NGỮ XÚNG HÔ PHÂN LOẠI THEO SẮC THÁI NGỮ NGHĨA

PHỤ LỤC 4: BÀI KHẢO SÁT TRƯỚC KHI THỰC NGHIỆM

PHỤ LỤC 5: BÀI KHẢO SÁT SAU KHI THỰC NGHIỆM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sắc Thái Ngữ Nghĩa Giá Trị Cốt Lõi

Trong tiếng Việt, sắc thái ngữ nghĩa đóng vai trò quan trọng, góp phần tạo nên sự phong phú và tinh tế của từ vựng. Các từ ngữ chỉ màu sắc, chẳng hạn, thể hiện rõ điều này. Khi mô tả màu da, “trắng hồng”, “trắng tươi” mang sắc thái tích cực, trong khi “trắng bệch”, “trắng nhợt” lại mang sắc thái tiêu cực. Việc khai thác sắc thái ngữ nghĩa khi giảng dạy từ vựng tiếng Việt cho học viên nước ngoài là vô cùng cần thiết. Nó giúp họ nhận ra những khác biệt tinh tế giữa các từ vựng, từ đó sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và phù hợp. Nghiên cứu này mong muốn cung cấp cho giáo viên dạy tiếng Việt một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích để nâng cao hiệu quả giảng dạy.

1.1. Bản Chất và Tầm Quan Trọng của Sắc Thái Ngữ Nghĩa

Sắc thái ngữ nghĩa là thái độ đánh giá, sự tán thành hay không tán thành, trân trọng hay không trân trọng mà một từ mang lại. Nó không chỉ đơn thuần là ý nghĩa đen của từ mà còn bao gồm cả cảm xúc, thái độ mà người nói/viết muốn truyền tải. Việc hiểu rõ sắc thái ngữ nghĩa giúp người học tránh được những sai sót trong giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin hơn. Sắc thái ngữ nghĩa là một yếu tố quan trọng giúp làm nên sự phong phú, tinh tế của tiếng Việt, và là chìa khóa để mở cánh cửa văn hóa cho học viên nước ngoài.

1.2. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sắc Thái Ngữ Nghĩa Trong Ngôn Ngữ Học

Khái niệm sắc thái ngữ nghĩa không mới trong ngôn ngữ học. Trước đây, nó thường được xem xét như một phần của quá trình chuyển nghĩa, đặc biệt là sự biến đổi tốt nghĩa (amelioration) và biến đổi xấu nghĩa (pejoration). Nghiên cứu ngôn ngữ học lịch đại thường đề cập đến hai quá trình này khi bàn về sự biến đổi ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, xấu nghĩa (pejoratives)phi bang (slurs) nhận được sự quan tâm đặc biệt, với hướng nghiên cứu chủ yếu từ góc độ ngữ nghĩa học và ngữ dụng học.

1.3. Nghiên Cứu Sắc Thái Ngữ Nghĩa Phạm Vi và Ứng Dụng Đa Dạng

Sắc thái ngữ nghĩa không giới hạn ở một ngôn ngữ nào mà mang tính phổ quát. Nó được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ khác nhau, như tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Nga, tiếng Italia... Ví dụ, trong tiếng Tây Ban Nha, hậu tố -aco và -ajo mang nghĩa xấu. Hiểu biết về sắc thái ngữ nghĩa giúp người học từ vựng tránh được những lỗi sử dụng không phù hợp và giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nghiên cứu hiện nay tập trung vào ngôn ngữ học đồng đại, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học.

II. Vấn Đề Khó Khăn Khi Giảng Dạy Sắc Thái Ngữ Nghĩa Cho HVNN

Giảng dạy sắc thái ngữ nghĩa cho học viên nước ngoài gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu sai ý nghĩa của từ. Thứ hai, nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt có sắc thái rất gần nhau, gây khó khăn cho việc phân biệt. Thứ ba, ngữ cảnh sử dụng có vai trò quan trọng trong việc xác định sắc thái, nhưng người học thường thiếu kinh nghiệm để nhận biết. Do đó, cần có phương pháp giảng dạy phù hợp để giúp học viên vượt qua những khó khăn này. Cần chú ý đặc biệt đến các lỗi sai thường gặp và cung cấp ví dụ minh họa cụ thể để làm rõ.

2.1. Rào Cản Văn Hóa Ảnh Hưởng Đến Hiểu Biết Sắc Thái Ngữ Nghĩa

Sự khác biệt về văn hóa giữa Việt Nam và các quốc gia khác là một rào cản lớn trong việc giảng dạy sắc thái ngữ nghĩa. Một từ có thể mang ý nghĩa tích cực trong văn hóa Việt Nam nhưng lại mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung tính trong văn hóa khác. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây, việc khen ngợi quá mức có thể bị coi là giả tạo hoặc không chân thành, trong khi ở Việt Nam, điều này thường được coi là lịch sự và thể hiện sự quan tâm. Chính vì vậy, cần chú trọng đến việc giải thích các yếu tố văn hóa liên quan đến sắc thái ngữ nghĩa.

2.2. Sự Tinh Tế Của Từ Đồng Nghĩa Thách Thức Trong Phân Biệt Sắc Thái

Tiếng Việt có nhiều từ đồng nghĩa với sắc thái rất gần nhau, gây khó khăn cho học viên trong việc phân biệt và sử dụng chính xác. Ví dụ, các từ “buồn”, “sầu”, “bi”, “thương” đều diễn tả cảm xúc tiêu cực, nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái riêng. "Buồn" có thể là một nỗi buồn nhẹ nhàng, thoáng qua, trong khi "sầu" thường ám chỉ một nỗi buồn sâu sắc, kéo dài. Việc giảng dạy cần tập trung vào việc phân tích sắc thái riêng của từng từ, cung cấp ngữ cảnh sử dụng phù hợp và các ví dụ minh họa để giúp học viên nắm vững.

2.3. Vai Trò Của Ngữ Cảnh Yếu Tố Quyết Định Sắc Thái Ngữ Nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sắc thái ngữ nghĩa của một từ. Một từ có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, từ "đi" có thể có nghĩa là di chuyển, nhưng cũng có thể mang nghĩa là mất mát, qua đời (trong cụm từ "đi xa"). Do đó, việc giảng dạy cần chú trọng đến việc cung cấp các ngữ cảnh sử dụng đa dạng, giúp học viên nhận biết và phân tích sắc thái ngữ nghĩa của từ trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

III. Bí Quyết Phương Pháp Giảng Dạy Sắc Thái Ngữ Nghĩa Hiệu Quả

Để giảng dạy sắc thái ngữ nghĩa hiệu quả, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Ví dụ minh họa đóng vai trò quan trọng, giúp học viên hiểu rõ ý nghĩa và sắc thái của từ trong các tình huống cụ thể. So sánhđối chiếu giữa các từ đồng nghĩa giúp học viên nhận ra sự khác biệt. Phân tích ngữ cảnhvăn hóa Việt Nam giúp học viên hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của từ. Ngoài ra, cần khuyến khích học viên luyện tập từ vựng thường xuyên và kiểm tra từ vựng định kỳ để củng cố kiến thức.

3.1. Sử Dụng Ví Dụ Minh Họa Tạo Ấn Tượng Sâu Sắc Về Sắc Thái

Sử dụng các ví dụ minh họa sinh động, gần gũi với đời sống hàng ngày là một phương pháp hiệu quả để giúp học viên hiểu rõ sắc thái ngữ nghĩa của từ. Các ví dụ cần được lựa chọn cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với trình độ của học viên. Ví dụ, khi dạy về các từ xưng hô, có thể sử dụng các đoạn hội thoại ngắn, thể hiện cách sử dụng khác nhau của các từ "anh", "chị", "em", "bạn" trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

3.2. So Sánh và Đối Chiếu Nhấn Mạnh Sự Khác Biệt Tinh Tế

So sánh và đối chiếu giữa các từ đồng nghĩa là một phương pháp quan trọng để giúp học viên nhận ra sự khác biệt về sắc thái ngữ nghĩa. Khi so sánh, cần tập trung vào các yếu tố như mức độ biểu cảm, thái độ của người nói/viết, và ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, khi so sánh giữa "yêu" và "thương", có thể chỉ ra rằng "yêu" thường mang ý nghĩa lãng mạn, còn "thương" thường mang ý nghĩa tình cảm gia đình, bạn bè.

3.3. Phân Tích Ngữ Cảnh và Văn Hóa Giải Mã Ý Nghĩa Sâu Xa

Phân tích ngữ cảnh và các yếu tố văn hóa liên quan là một bước quan trọng để giúp học viên hiểu sâu sắc hơn về sắc thái ngữ nghĩa của từ. Cần giải thích rõ bối cảnh xã hội, lịch sử, và văn hóa mà từ đó được sử dụng. Ví dụ, khi dạy về các từ liên quan đến tôn giáo, cần giải thích về các phong tục, tập quán, và tín ngưỡng liên quan. Điều này giúp học viên hiểu không chỉ ý nghĩa của từ mà còn cả giá trị văn hóa mà nó mang lại.

IV. Ứng Dụng Thiết Kế Hoạt Động Bài Tập Giảng Dạy Từ Vựng

Kết quả nghiên cứu sắc thái ngữ nghĩa có thể được ứng dụng vào việc thiết kế các hoạt động và bài tập giảng dạy từ vựng tiếng Việt cho học viên nước ngoài. Các hoạt động nên tập trung vào việc phân tích ngữ cảnh, so sánh từ đồng nghĩa, và sử dụng từ trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các bài tập nên đa dạng về hình thức, từ trắc nghiệm đến tự luận, từ điền từ đến viết đoạn văn, nhằm giúp học viên luyện tập từ vựng một cách toàn diện. Cần đảm bảo rằng các hoạt động và bài tập phù hợp với mức độ thành thạo tiếng Việt của học viên.

4.1. Hoạt Động Phân Tích Ngữ Cảnh Rèn Luyện Khả Năng Nhận Biết Sắc Thái

Thiết kế các hoạt động yêu cầu học viên phân tích ngữ cảnh để xác định sắc thái ngữ nghĩa của từ. Ví dụ, cung cấp một đoạn văn ngắn và yêu cầu học viên gạch chân các từ mang sắc thái tích cực, tiêu cực, hoặc trung tính. Sau đó, yêu cầu học viên giải thích lý do tại sao họ lại chọn như vậy. Hoạt động này giúp học viên rèn luyện khả năng nhạy bén với sắc thái ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.

4.2. Bài Tập So Sánh Từ Đồng Nghĩa Củng Cố Hiểu Biết Về Sắc Thái Khác Biệt

Thiết kế các bài tập yêu cầu học viên so sánh các từ đồng nghĩa và chỉ ra sự khác biệt về sắc thái ngữ nghĩa. Ví dụ, cung cấp một danh sách các từ đồng nghĩa và yêu cầu học viên chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong các câu khác nhau. Hoặc, yêu cầu học viên viết một đoạn văn ngắn sử dụng các từ đồng nghĩa để diễn tả một cảm xúc hoặc tình huống cụ thể, đồng thời giải thích lý do tại sao họ lại chọn sử dụng những từ đó.

4.3. Ứng Dụng Từ Vựng Vào Giao Tiếp Thực Tế Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng Ngôn Ngữ

Tạo cơ hội cho học viên ứng dụng từ vựng đã học vào các tình huống giao tiếp thực tế. Ví dụ, tổ chức các hoạt động đóng vai, thảo luận nhóm, hoặc thuyết trình về các chủ đề khác nhau. Khuyến khích học viên sử dụng các từ vựng mang sắc thái khác nhau để diễn đạt ý tưởng và thể hiện cảm xúc của mình. Hoạt động này giúp học viên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Việt và giao tiếp hiệu quả hơn.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Triển Vọng Tương Lai

Nghiên cứu sắc thái ngữ nghĩa đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy từ vựng tiếng Việt cho học viên nước ngoài. Việc hiểu rõ sắc thái biểu cảm, sắc thái ý nghĩa của từ giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và phù hợp, tránh được những sai sót trong giao tiếp. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng lý thuyết và thực tiễn cho việc phát triển các tài liệu giảng dạy tiếng Việt chất lượng cao. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về sự khác biệt văn hóakhó khăn trong học tiếng Việt để hoàn thiện phương pháp giảng dạy.

5.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Nền Tảng Cho Giảng Dạy Hiệu Quả

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về sắc thái ngữ nghĩa, vai trò của nó trong giảng dạy từ vựng, và các phương pháp ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế giảng dạy. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên dạy tiếng Việt, nhà biên soạn sách giáo trình, và những ai quan tâm đến việc nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng Phạm Vi Ứng Dụng

Nghiên cứu này mới chỉ tập trung vào một số khía cạnh của sắc thái ngữ nghĩa và một số nhóm từ vựng cụ thể. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các nhóm từ vựng khác, các sắc thái ngữ nghĩa tinh tế hơn, và các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp thu sắc thái ngữ nghĩa của học viên. Ngoài ra, cần nghiên cứu về hiệu quả của các phương pháp giảng dạy khác nhau đối với việc học sắc thái ngữ nghĩa của học viên.

5.3. Triển Vọng Phát Triển Nâng Cao Chất Lượng Giảng Dạy Tiếng Việt

Với sự phát triển của ngôn ngữ học ứng dụng và nhu cầu học tiếng Việt ngày càng tăng trên thế giới, việc nghiên cứu và ứng dụng sắc thái ngữ nghĩa vào giảng dạy sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Hy vọng rằng, nghiên cứu này sẽ góp phần vào sự phát triển của ngành Việt ngữ học và giúp người học tiếng Việt trên toàn thế giới tiếp cận với vẻ đẹp và sự tinh tế của tiếng Việt.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 dé cập đến những van dé lý thuyết liên quan đến sắc thái ngữ l4 nghĩa và một số vấn dé khác như khung năng lực tiếng Việt, thang đo 4 bậc của Boleslaw Niemierko. Trong chương 2, chúng tôi tiền hành nghiên cứu sắc thai ngữ nghĩa của một số nhóm từ vựng cụ thẻ (các nhóm từ vựng đồng nghĩa, danh từ đơn vị, từ xưng hô, vị từ trạng thái) và bàn vẻ vai trò của sắc thái ngữ nghĩa trong việc giảng day các nhóm từ nay cho học viên nước ngoài. Ở chương 3, đề tải sẽ vận dụng các kết quả nghiên cứu sắc thái ngữ nghĩa vào việc giảng đạy từ vựng tiếng Việt cho học viên nước ngoai bao gồm việc thiết kế một số hoạt động giảng day từ vựng tiếng Việt và một số bài tập từ vựng tiếng Việt cho học viên nước ngoai có sử dụng kết quả nghiên cứu sắc thái ngữ nghĩa. Trong chương nảy, chúng tôi cũng kiểm tra hiệu quả của các đề xuất bằng thực nghiệm.

15 CHUONG 1 NHUNG VAN DE CHUNG 1. Sắc thái ngữ nghĩa 1. Khái niệm sắc thái ngữ nghĩa Sắc thái ngữ nghĩa (shade of meaning/semantic nuance) có thé chia thành loại cơ bản: tốt (hay tích cực) (ameliorative), trung hoa va xâu (hay tiêu cực) (pejorative). The Dictionary of Historical and Comparative Linguistics cho rằng sự biến đôi tốt nghĩa là “bat cứ sự thay đôi nào về ngữ nghĩa trong đó từ biéu thị một cái gì đỏ trang trọng hơn hay cao quý hon so với trước đây [.

Ngược lại la sự biến đôi xấu nghĩa. Như vậy, tốt nghĩa hàm ý trang trọng, cao quý,. còn xâu nghĩa mang hàm ý ngược lại. Từ pejorative von bat nguôn từ từ Latin pejor có nghĩa là “tệ” (worse).

The Encyclopedia of Language and Linguistics do R. Asher chủ biên xem sự biển đôi tốt nghĩa là việc “mat đi những sự quy chiếu không hai lòng trong nghĩa của từ (trái với sự biến đôi xấu nghĩa)."* Nhu vậy, một từ hay một sự biêu đạt nào đó có the xem là tốt nghĩa nếu nó mang những hàm Ý quy ước như: tích cực, tán thành, trân trong, ca tung,. và ngược lại, nêu nó có xu hướng tiêu cực, không tán thành, không trân trọng, coi thường,. thì được xem là xấu nghĩa.

Sắc thái ngữ nghĩa trung hoà dành cho các trường hợp không tốt nghĩa, cũng không xấu nghĩa. Tốt nghĩa và xấu nghĩa mà chúng tôi muốn dé cập ở đây là tốt nghĩa và xấu nghĩa trên quan điểm ngôn ngữ học. trên bình diện người nói - người nghe chứ không phải trên quan điểm đạo đức học, thâm mỹ học, tâm lý học,. Chang hạn, trên quan điểm đạo đức học, những hành động như giết, bắn chết, đâm chết,.

có thé được xem là tiêu cực, nhưng trên quan điểm ngôn ngữ hoc, chúng được xem là trung hoà vẻ sắc * “any change in meaning in which a word comes to denote something grander or more elevated than formerly (. The opposite is pejoration” (Trask 2000; 17) *“Loss of an unpleasant reference in the meaning ofa word. (Contrasts with deterioration)” (Asher 1994; 5091) 16 thái ngữ nghĩa. Hay với kinh nghiệm bản thân, chúng ta luôn nghĩ rằng cao là tốt, thấp là xau.

Thực tế là chúng ta dang dùng thước đo thâm mỹ dé do giá trị tét/xau của từ. Với câu nói “C6 ay rất cao.”, người nói đơn giản chỉ muốn miêu tả trang thái, tính chất của đôi tượng được nói đến, hoàn toàn không bao hàm một lời khen tặng hay chê bai nao cả. Điều này diễn ra tương tự trong trường hợp “Cé dy rat thap. Nhưng với câu nói “Có ấy cao lénh khénh.” hay “Cô ấy thấp chun.” thì rõ ràng đã xuât hiện một sự đánh giá tiêu cực.

Trong tiếng Anh, chúng ta có thẻ nhận ra hai hệ thống từ vựng dùng đẻ chi những đối tượng giống nhau, một hệ thông được gọi là từ kiêng ky (taboo word) và một được gọi là uyén ngữ (euphemism). Nếu một số từ trong hệ thống từ kiêng ky mang nghĩa xấu thì những uyên ngữ tương đương của chúng lại mang nghĩa trung hoà và đây chính là một cách nói giảm nhẹ sắc thái ngữ nghĩa tiêu cực ở từ kiêng ky. Ching hạn, néu deaf (diéc) mang nghĩa xấu thì uyên ngữ tương đương của nó là hard of hearing (nghe khó khăn) lại mang nghĩa trung hoà. Tương tự, nếu the crippled (người qué) là từ kiêng ky với sắc thái ngữ nghĩa xấu thì uyén ngữ tương đương the handicapped (người khuyết tat) lại trung hoà về sắc thái ngữ nghĩa.

Như vậy, việc từ nói về đối tượng nào trong hiện thực khách quan thì không quan trong mà quan trọng là nói bằng cách nao, thái độ của người nói ra sao. Sắc thái ngữ nghĩa của từ sản sinh từ đó. Sắc thái ngữ nghĩa dưới góc độ ngữ nghĩa học từ vựng và dưới gác độ ngữ dụng học Ở day, chúng ta cần phân biệt hiện tượng tốt nghĩa, xấu nghĩa dưới góc độ ngữ nghĩa học từ vựng và dưới góc độ ngữ dụng học. Nếu tốt nghĩa và xau nghĩa được ký mã trong hệ thông từ vựng vả không phụ thuộc vào tinh huồng phát ngôn thì có nghĩa nó đang được xem xét từ góc độ ngữ nghĩa học từ vựng.

Nếu sắc thái ngữ nghĩa được xem xét có tính đến tình huồng phát ngôn thi có nghĩa nó đang được xem xét tir góc độ ngừ dụng học. 17 Một câu hỏi đặt ra là chúng ta có thé dùng chệch chuẩn các sắc thái ngữ nghĩa không, nghĩa la đặt một từ xấu nghĩa vào ngữ cảnh cần phải dùng từ tốt nghĩa va ngược lại. Nếu có thé thì điều gì sẽ xảy ra? Chúng ta cùng xem tình huống sau đây: Một nhóm thực khách đang ăn tối tại một nha hàng. Không may, nha hàng phục vụ cho họ một mon an quá mặn và họ không thích nó một chút nao.

Mot người đàn ông nói: “Mén nay đậm đà quá nhi?”. O đây, người nói đã dùng một từ có sắc thai ngữ nghĩa tích cực (đệm đả) thay vì một từ có sắc thái ngữ nghĩa tiêu cực (man chat) dé nhận xét về món ăn đó. Rõ rang trong câu nói của người khách có hàm ý mia mai và đây chính là mục dich của anh ay khi dùng chệch chuẩn các sắc thái ngữ nghĩa. Trường hợp này thuộc phạm vi nghiên cứu của ngữ dung học chứ không phải ngữ nghĩa học từ vựng.

Như vay, chúng ta hoàn toàn có thé dùng chệch chuẩn các sắc thái ngữ nghĩa với các mục đích tu từ khác nhau: mia mai, châm biém, trêu đùa. Việc một từ cỏ thê tham gia vào các ngữ cánh cần đến các sắc thái ngữ nghĩa khác nhau không hè làm nó đánh mất di sắc thái ngữ nghĩa của riêng mình ma ngược lại, càng khang định rõ ràng hơn sắc thái ngữ nghĩa của mình thông qua các sắc thái tu từ được tạo thành khi dùng chệch chuẩn. Quy trinh xác lập sắc thái ngữ nghĩa của từ 1. Phương pháp sử dụng ngữ cảnh a.

Ngữ cảnh là gi? Theo nghĩa rộng, ngữ cảnh chỉ “những nhân to quan yéu thuộc câu trúc ngôn ngữ hay phi ngôn ngữ xung quanh trong môi liên hệ với sự biéu đạt được xem xéPŠ. Như vậy, ngữ cảnh có thê là một tình huông, một phát ngôn, một ngữ đoạn và cũng có thé la một từ. *“In a broad sense, it refers to the relevant elements of the surrounding linguistic or nonlinguistic structures in relation to an uttered expression under consideration” (Asher 1994; 730-731) 18 Trong mỗi ngữ cảnh, từ thé hiện khả năng kết hợp từ vựng va kha năng kết hợp ngữ pháp, qua đó bộc lộ một nghĩa xác định nảo đó. Từ có kha năng tham gia vào những cau trúc ngữ pháp nhất định.

Chang han, danh từ đơn vị có thé tham gia vào cầu trúc trước nó là một lượng từ, sau nó là một danh từ khối (một con gà, may quả cam, vài cuốn sách,. Vị từ hành động có thé tham gia vào cấu trúc có chứa các từ: đã, đang, sẽ, sắp, lại, vừa, cứ,. ở đẳng trước: va: xong, roi, mãi. ở dang sau (vi du: đã học xong.

Vi từ trạng thai có thé tham gia vào cau trúc mà ở trước và sau nó là các từ chỉ mức độ: hơi, gud, rat (ở dang trước) va iểm, qua (6 đăng sau), chăng hạn như: hơi đẹp, qua yêu, rất vui, buôn lam, xinh quá,. Từ cũng có khả năng tham gia vào những cấu trúc từ vựng nhất định. Đó là những kết hợp giữa một nghĩa của từ này với một nghĩa của từ khác đề tạo thành kết hợp sao cho có nghĩa đúng với thực tại, phù hợp với logic va thói quen sử dụng ngôn ngữ của người bản ngữ. đối với các kết hợp có chứa từ Jong diễn tả tâm trạng của con người, có thé có đẳng lòng, xót lòng,.

mà không có những kết hợp kiêu như chưa lòng, ngọt lòng,.; ngược lại, các từ chưa, ngọt lại xuất hiện trong các kết hợp kiêu như: giọng nói chua, giọng nói ngot,. Điều này phụ thuộc vào khả năng kết hợp của từng từ. Thực tế cho thấy có những từ có khả năng kết hợp cao nhưng có những từ, khả năng đó rất thấp. b_ Cách phan tích nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh Đề thực hiện phương pháp phân tích nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh, chúng ta cần tiến hành các thao tác sau: " Thu thập ngữ canh Đây chính là bước thu thập ngữ liệu cho quá trình phân tích nghĩa của từ.

Chúng ta phải tập hợp được một số lượng đủ lớn những ngữ cánh có chứa từ cần phân tích trong các loại văn bản thành văn thuộc các loại hình phong cách chức năng khác nhau để đảm bảo cho một kết quả chính xác. Chang han, các ngữ cảnh của từ béo: mà chúng tôi thu thập được gồm: 19 (1) Con gà béo (2) Cô gái béo (3) Nó béo béu. (4) Không nên ăn nhiều chất béo! (5) Miếng môi có vẻ béo bở đấy! (6) Đấtbéo (7) Chí béo bon con buôn. (8) Gà rắn béo ngậy.

(9) Trông nó béo phe. (10) Ông ấy béo phệ. (11) Nó bị béo phì. = Phân loại ngữ cảnh Chúng ta hình dung rằng các nghĩa của một từ đa nghĩa sẽ cầu tạo thành một mang cau trúc có quan hệ chặt chẽ với nhau.

Mỗi nhóm ngữ cảnh sẽ tương ứng với một nghĩa trong mạng cau trúc này. Vi thể, khi đã thu thập được đủ số lượng ngữ cảnh có thé phản ánh trọn vẹn các nghĩa của từ, chúng ta sẽ tiền hành phân loại chúng thành những nhóm ngữ cảnh đồng loại tương ứng với các nghĩa của từ, 20 Chúng tôi đã chia 11 ngữ cảnh của từ béo; (đã liệt kê ở phan b>) thành 5 nhóm tương ứng với 5 nghĩa cơ bản của nó. Nhóm 1 gồm ngữ cảnh (1), (2), (3).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sắc Thái Ngữ Nghĩa Trong Giảng Dạy Từ Vựng Tiếng Việt Cho Học Viên Nước Ngoài" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng sắc thái ngữ nghĩa trong việc giảng dạy từ vựng tiếng Việt cho người học nước ngoài. Tác giả phân tích các yếu tố ngữ nghĩa và cách chúng ảnh hưởng đến việc hiểu và sử dụng từ vựng, từ đó đưa ra những phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn. Tài liệu không chỉ giúp giáo viên nâng cao kỹ năng giảng dạy mà còn hỗ trợ học viên trong việc tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về giảng dạy tiếng Việt, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học tìm hiểu việc hiểu việc dạy quán ngữ trong các giáo trình dạy tiếng việt như một ngoại ngữ", nơi khám phá cách dạy quán ngữ trong giáo trình tiếng Việt. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ thực trạng và giải pháp dạy học môn tiếng việt cho trẻ điếc lớp 2 trên địa bàn hà nội" cũng cung cấp những giải pháp thiết thực cho việc dạy tiếng Việt cho các đối tượng đặc biệt. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về việc phát triển năng lực đọc hiểu qua tài liệu "Luận án phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh tiểu học trong môn tiếng việt theo mô hình chuyển giao kĩ năng". Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giảng dạy tiếng Việt.