Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu Nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong giảng dạy đọc hiểu (tên nguyên bản tiếng Pháp: Etude du discours pédagogique dans l’enseignement de la compréhension écrite) của nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Quang là luận án Tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique et Méthodologie de l’enseignement/apprentissage du français), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vi Văn Đính và TS. Trần Thị Mai Yến tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (Université de Langues et d’Études Internationales – Université Nationale de Hanoi) vào năm 2013.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đổi mới phương pháp dạy và học luôn là một trong những mối quan tâm trọng tâm của đội ngũ giảng viên và các cấp quản lý giáo dục tại Việt Nam. Thông thường, sự quan tâm chủ yếu tập trung vào mặt nội dung chương trình giảng dạy. Nội dung khi đã được xác định sẽ mang tính chất pháp lý và trở thành trục xoay cho mọi yếu tố khác trong hoạt động dạy học, đồng thời văn bản hóa trên giấy tờ nên rất dễ định lượng và đánh giá. Ngược lại, thực tiễn tương tác trên lớp học là một thực tế luôn vận động, biến đổi và khó nắm bắt. Trong nhiều trường hợp, việc đào tạo nghiệp vụ sư phạm chỉ dừng lại ở mức truyền đạt các nguyên lý lý thuyết phương pháp luận mà thiếu đi sự kiểm tra, theo dõi cụ thể, dẫn đến việc không có cơ sở chắc chắn để khẳng định liệu các nguyên lý này có được áp dụng đầy đủ trong thực tế lớp học hay không.

Trong giảng dạy ngoại ngữ, người dạy sử dụng hệ thống phương tiện phong phú bao gồm kiến thức ngôn ngữ đích, chương trình, giáo trình, tài liệu hỗ trợ. Việc kết hợp các yếu tố này phụ thuộc vào năng lực sư phạm, được biểu hiện trực tiếp qua hành vi trên lớp, chủ yếu thông qua lời nói và cử chỉ. Diễn ngôn sư phạm (discours pédagogique - DP) – tức toàn bộ những gì người thầy vận dụng bằng lời nhằm giúp người học hiểu, hành động và phản ứng – đóng vai trò hiện thực hóa việc điều hành lớp học. Ngôn ngữ được dạy đồng thời là ngôn ngữ giao tiếp, là phương tiện truyền tải tri thức và là yếu tố tạo ấn tượng, xây dựng động lực học tập ban đầu cho người học.

Tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (Département de Langue et de Culture Françaises - DLCF), thực tiễn giảng dạy môn đọc hiểu (compréhension écrite - CE) bộc lộ một số tồn tại: sự phân bổ thời gian giữa các bước của một bài học chưa thực sự cân đối, xuất hiện các hiện tượng bế tắc trong giao tiếp lớp học, và việc thực hành diễn ngôn sư phạm của giảng viên vẫn còn nhiều hạn chế cần cải thiện. Do đó, một nghiên cứu chuyên sâu về diễn ngôn sư phạm trên thực địa là yêu cầu cấp thiết, gắn liền với định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy của nhà trường.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là tiến hành phân tích phê phán diễn ngôn sư phạm trong các giờ học đọc hiểu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, từ đó xây dựng hệ thống đề xuất nhằm cải tiến việc giảng dạy môn đọc hiểu nói chung và nâng cao năng lực thực hành diễn ngôn sư phạm của giảng viên nói riêng.

Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu triển khai hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định các chức năng sư phạm của người dạy cùng các thao tác siêu ngôn ngữ phái sinh; phân tích ba thành tố của mô hình đọc hiểu tương tác gắn liền với các bước lên lớp của một bài giảng đọc hiểu dựa trên ba chức năng của người dạy.
  2. Tiến hành điều tra, khảo sát ý kiến của giảng viên và sinh viên về thực trạng giảng dạy môn đọc hiểu và diễn ngôn sư phạm, kết hợp phân tích dữ liệu quan sát lớp học thực tế để làm rõ các điểm mạnh và điểm hạn chế trong diễn ngôn của giảng viên.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án đặt ra ba nhóm câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Diễn ngôn sư phạm bao gồm những thành tố nào? Các chức năng của giảng viên vận hành như thế nào trong từng bước của một bài học đọc hiểu?
  2. Một giờ học đọc hiểu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp diễn ra như thế nào trên thực tế (tỷ lệ thời gian giữa các bước, mô hình tương tác giữa giảng viên và sinh viên...)? Diễn ngôn sư phạm vận hành trong môi trường đó ra sao?
  3. Để thực hiện đổi mới việc giảng dạy đọc hiểu, Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp nên áp dụng phương pháp sư phạm nào? Những yêu cầu và phẩm chất cần thiết đặt ra đối với người dạy và người học là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Diễn ngôn sư phạm của giảng viên và các hoạt động tương tác ngôn ngữ, phi ngôn ngữ trong giờ học môn đọc hiểu tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE).
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF), Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULEI-UNH).
  • Phạm vi đối tượng khảo sát: Giảng viên giảng dạy môn đọc hiểu và sinh viên các khóa đào tạo từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc chương trình cử nhân tiếng Pháp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu liên quan

Diễn ngôn sư phạm trong lớp học ngoại ngữ gắn liền với phạm trù giao tiếp ngoại ngữ (communication exolingue). Trong nhiều thập kỷ, lĩnh vực này đã được nghiên cứu bởi các nhà ngôn ngữ học và chuyên gia phương pháp giảng dạy:

  • Nghiên cứu về giao tiếp ngoại ngữ và tương tác lớp học: R. Porquier cùng các học giả đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu giao tiếp giữa các đối tượng không cùng tiếng mẹ đẻ. Tiếp nối hướng tiếp cận này, Louise Dabène (1984, 1990) đã xây dựng khung mô tả về giao tiếp và siêu giao tiếp trong lớp học ngoại ngữ, phân định các vai trò và chức năng chuyên biệt của người dạy. Francine Cicurel (1985) đi sâu khảo sát các tương tác lời nói, diễn ngôn ngữ pháp và các quy ước lớp học. Claire Kramsch (1984, 1996) nghiên cứu tương tác và diễn ngôn trong lớp học ngoại ngữ dưới góc nhìn xã hội học ngôn ngữ tương tác, phân chia diễn ngôn thành khía cạnh cấu thành (aspect constitutif) và khía cạnh điều chỉnh (aspect régulatif).
  • Nghiên cứu về lý thuyết diễn ngôn sư phạm và diễn ngôn giáo khoa: F. Désirat và T. Hordé (1977) phân tích bản chất của diễn ngôn sư phạm trong mối quan hệ với cấu trúc quyền lực và miêu tả ngữ pháp. W. Burlinska (2012) làm rõ sự phân biệt giữa diễn ngôn giáo khoa (discours didactique) - gắn với tài liệu, sách giáo khoa và sự chuẩn bị tri thức - với diễn ngôn sư phạm (discours pédagogique) - thuộc về sự tương tác thực tế giữa người dạy và người học. M. Altet (1997) định vị sư phạm là sự chuyển hóa thông tin thành tri thức thông qua giao tiếp và trung gian của người dạy.
  • Nghiên cứu về siêu ngôn ngữ và giải nghĩa: Henri Besse (1975, 1977) nghiên cứu về hoạt động diễn giải (paraphrase), phân tích ngữ pháp và tiếp nhận vốn siêu ngôn ngữ trung gian của người học. Robert Galisson và Daniel Coste (1976), Robert Galisson (1979) phân loại các phương thức định nghĩa quan hệ và định nghĩa thực chất. Roman Jakobson (1963) cung cấp khung lý thuyết về dịch thuật nội ngôn ngữ và tái cấu trúc phát ngôn.
  • Nghiên cứu về cấu trúc trao đổi và hành vi lớp học: J. Sinclair và M. Coulthard (1975) đề xuất mô hình cấu trúc tương tác ba bước (Yêu cầu của giáo viên - Câu trả lời của học sinh - Phản hồi đánh giá của giáo viên: Solicitation - Response - Reaction). Abdelmadjid Ali Bouacha (1984) chỉ ra các chiến lược diễn ngôn mở đầu (l'attaque), hồi tưởng (la rétrospection) và nhấn mạnh nội dung.
  • Nghiên cứu về giao tiếp cận ngôn ngữ và phi ngôn ngữ: Edward T. Hall (1971) phát triển lý thuyết về không gian giao tiếp (proxémique). Catherine Kerbrat-Orecchioni (1996) phân loại hệ thống tín hiệu phi ngôn ngữ. J. Cosnier (1978) và C. Foerster (1985) nghiên cứu chức năng của ánh mắt, nụ cười và tiếng cười trong tương tác lời nói. Violaine De Nuchèze (2001) làm sáng tỏ ý nghĩa của quãng ngắt và khoảng lặng trong giờ học.
  • Mô hình đọc hiểu văn bản: Jocelyne Giasson (1996) phát triển mô hình đọc hiểu tương tác dựa trên sự giao thoa giữa Người đọc, Văn bản và Ngữ cảnh.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Tác giả điểm lại luận án của Nguyễn Thị Kim Oanh (2002) nghiên cứu về hợp đồng sư phạm (contrat didactique) trong hệ thống các lớp song ngữ tiếng Pháp tại Việt Nam, trong đó có đề cập đến các khía cạnh tâm lý, sự im lặng và việc sử dụng tiếng cười của người học Việt Nam dưới ảnh hưởng văn hóa truyền thống.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Mặc dù các công trình đi trước đã làm rõ bản chất của giao tiếp ngoại ngữ và diễn ngôn lớp học nói chung, hoặc nghiên cứu hợp đồng sư phạm trong môi trường phổ thông song ngữ, nhưng việc nghiên cứu cấu trúc, đặc điểm và sự vận hành thực tế của diễn ngôn sư phạm chuyên biệt trong phân môn Đọc hiểu (Compréhension écrite) ở bậc đại học chuyên ngữ tại Việt Nam vẫn chưa được khai thác. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này thông qua việc phân tích thực nghiệm ngữ liệu lớp học đọc hiểu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Khái niệm Diễn ngôn sư phạm (Discours pédagogique - DP)

Luận án tiếp thu định nghĩa của W. Burlinska (2012) và bổ sung các thành tố văn bản viết và phi ngôn ngữ: Diễn ngôn sư phạm là toàn bộ sản phẩm lời nói (bao gồm phát ngôn miệng, chữ viết trên bảng, lời phê trên bài tập) và hành vi phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt, ánh mắt) do giảng viên thực hiện nhằm tiến hành một hành vi giáo dục và đào tạo. Diễn ngôn này mang tính tương tác, có cấu trúc nội tại phụ thuộc vào thể loại diễn ngôn, diễn ra trong một tiến trình nhận thức động và gắn chặt với ngữ cảnh lớp học ngoại ngữ.

    descriptif

Tính chất siêu ngôn ngữ (Caractère métalinguistique)

Trong lớp học ngoại ngữ, ngôn ngữ đích mang tính nước đôi: vừa là công cụ giao tiếp (langage instrument / langue outil), vừa là đối tượng nghiên cứu và miêu tả (langage objet / langue objet). Diễn ngôn của giảng viên mang bản chất siêu ngôn ngữ (métadiscours), dùng để giải thích, làm rõ các quy tắc và hướng dẫn người học thực hành.

Ba chức năng sư phạm của giảng viên (theo Louise Dabène, 1984)

  1. Chức năng cung cấp thông tin (Informateur): Đảm nhiệm việc truyền thụ kiến thức ngôn ngữ và văn hóa. Chức năng này tạo ra ba loại siêu diễn ngôn:
    • Siêu diễn ngôn thông tin (Métadiscours informatif): Thực hiện thao tác định danh (dénomination), đi từ khái niệm đến tín hiệu ngôn ngữ. Các cấu trúc thường gặp:
      • Khắc phục từ ngữ không chuẩn xác: Y không phù hợp, đó là X phù hợp (Ví dụ trong bài giảng: "C’est une machine" $\rightarrow$ "ce n'est pas vraiment une machine, c’est un appareil").
      • Định danh kèm cử chỉ, vật thể trực quan: Cử chỉ trực quan + voilà X.
      • Định danh đặt từ mới ở cuối phát ngôn: Y đã biết se nomme X chưa biết.
    • Siêu diễn ngôn giải thích (Métadiscours explicatif): Làm rõ nghĩa thông qua ba thủ pháp chính:
      • Diễn giải (Paraphrase / Glose métalinguistique theo H. Besse, R. Jakobson): gồm diễn giải trục đối vị (đồng nghĩa: audace $\leftrightarrow$ courage; trái nghĩa: inhabitée $\leftrightarrow$ qui n’est pas habitée) và diễn giải trục kết hợp (bổ sung chi tiết, minh họa ngữ cảnh).
      • Định nghĩa (Définition theo R. Galisson): định nghĩa quan hệ (dẫn xuất từ gốc từ: extinction $\leftarrow$ éteindre) và định nghĩa thực chất (nêu nét nghĩa tương cận và nét nghĩa khác biệt: villa = nhà hiện đại nghỉ dưỡng hoặc để ở + có vườn).
      • Đặt vào tình huống ngữ cảnh: liên hệ nguyên nhân - kết quả hoặc sử dụng ngữ cảnh thực tế của lớp học.
    • Siêu diễn ngôn mô tả (Métadiscours descriptif): Miêu tả cơ chế vận hành của hệ thống ngôn ngữ, chú trọng đến vốn siêu ngôn ngữ trung gian của người học (patrimoine métalinguistique theo H. Besse) và sử dụng ngôn ngữ cận ngữ pháp (langage paragrammatical theo F. Cicurel) thông qua các ẩn dụ, quy ước ký hiệu thay vì thuật ngữ ngữ pháp học thuật thuần túy.
  2. Chức năng điều phối/quản trò (Meneur de jeu): Điều hòa và tổ chức các tương tác lớp học:
    • Ngắt nhịp trao đổi (Ponctuation de l'échange): Phân phối lượt lời, chỉ định người nói bằng tên, vị trí không gian hoặc đặc điểm nhận dạng; điều tiết thời lượng nói và chấm dứt các phát ngôn rườm rà.
    • Khích lệ phát ngôn (Incitation à la prise de parole): Dùng câu hỏi, mệnh lệnh hoặc ngữ điệu tăng dần để giải tỏa mặc cảm tự ti của người học trong giao tiếp bất đối xứng.
    • Cảnh báo (Mise en garde): Lưu ý người học về các lỗi ngữ pháp, chính tả hoặc ngữ nghĩa tiềm ẩn trước khi thực hiện nhiệm vụ.
  3. Chức năng đánh giá (Évaluateur): Vận hành theo cấu trúc tương tác ba bước (Yêu cầu - Trả lời - Đánh giá) theo J. Sinclair và M. Coulthard. Đánh giá của giảng viên mang chức năng kép: xác nhận tính chuẩn xác của phát ngôn và định hướng nhận thức cho người học.

Yếu tố cận ngôn ngữ (Matériel paraverbal)

  • Phương tiện phi ngôn ngữ (Non verbal):
    • Không gian giao tiếp (Proxémique theo E. Hall): Phân tích tác động của không gian cố định (bàn ghế xếp hàng truyền thống, chỉ thuận lợi cho giao tiếp dọc Thầy - Trò), không gian bán cố định (xếp hình chữ U hoặc vòng tròn, kích hoạt giao tiếp ngang Trò - Trò) và không gian động.
    • Ánh mắt (Regard theo J. Cosnier, C. Foerster): Đóng vai trò đồng bộ hóa tương tác, mang chức năng tiếp xúc (phatique) ở người nói và chức năng điều chỉnh (régulateur) ở người nghe.
    • Tiếng cười và nụ cười (Rire et sourire): Giải tỏa căng thẳng tâm lý, phản hồi về lỗi sai hoặc biểu thị sự đồng thuận.
  • Phương tiện siêu đoạn tính (Suprasegmental):
    • Quãng ngắt (Pauses theo V. De Nuchèze): Phân biệt quãng ngắt rỗng (pauses vides - tạo thời gian chờ phản hồi) và quãng ngắt đầy (pauses pleines - kéo dài âm tiết để gợi ý trợ giúp).
    • Khoảng lặng (Silence): Luận án phân tích khoảng lặng gắn với đặc thù tâm lý và văn hóa Nho giáo tại Việt Nam ("Không biết dựa cột mà nghe"), nơi người học có xu hướng chọn sự im lặng để tránh rủi ro mắc lỗi trước tập thể.
    • Ngữ điệu, nhịp điệu và tốc độ nói (Intonation, rythme, débit): Công cụ điều chỉnh sự chú ý và kích thích tương tác.

Mô hình Đọc hiểu tương tác của Jocelyne Giasson (1996)

Quá trình đọc hiểu được xác định là sự kiến tạo ý nghĩa bắt nguồn từ mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa ba nhân tố: Người đọc (Lecteur), Văn bản (Texte), và Ngữ cảnh (Contexte).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết với phương pháp điều tra thực nghiệm miêu tả và phân tích phê phán:

  • Nghiên cứu lý thuyết: Tổng hợp, phân tích các tài liệu chuyên ngành về phân tích diễn ngôn, ngữ dụng học, sư phạm tương tác ngoại ngữ và lý thuyết tiếp nhận văn bản.
  • Nghiên cứu thực địa:
    • Khảo sát bằng bảng hỏi: Xây dựng và triển khai phiếu khảo sát giảng viên (Fiche de professeur - FP) và phiếu khảo sát sinh viên (Fiche d’étudiant - FE) tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp.
    • Quan sát lớp học thực tế có ghi hình (Observations de classe filmées): Dự giờ và quay video các tiết học đọc hiểu của cả 4 năm học (từ năm thứ nhất đến năm thứ tư).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Phân tích định tính tương tác hội thoại sư phạm, bóc tách cấu trúc diễn ngôn (transcription corpus), kết hợp kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh và tổng hợp dữ liệu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Première partie : Cadre théorique (Khung lý thuyết)

Chapitre 1 : Le discours en classe de langue / Le discours et la spécificité de la communication en classe de langue

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về diễn ngôn và tính đặc thù của giao tiếp trong lớp học ngoại ngữ. Tác giả đối chiếu khái niệm diễn ngôn (discours) với văn bản (texte) và ngôn ngữ (langue), dựa trên nền tảng ngôn ngữ học phát ngôn của Émile Benveniste và lý thuyết hành động ngôn từ của H. G. Widdowson, J. Austin, J. Searle. Diễn ngôn sư phạm được định vị rõ nét thông qua sự so sánh với diễn ngôn giáo khoa (discours didactique) và ngôn ngữ lớp học (langage de classe).

Chương 1 đi sâu phân tích ba chức năng trụ cột của người dạy theo Louise Dabène (Informateur, Meneur de jeu, Évaluateur) cùng hệ thống các thao tác siêu ngôn ngữ tương ứng (định danh, diễn giải, định nghĩa, ngữ cảnh hóa, điều phối lượt lời, đánh giá). Đồng thời, tác giả khảo sát các quy ước giao tiếp đặc thù (sự tự điều chỉnh lời nói, quy ước ngầm), các nghi thức lớp học (rituels: tấn công/mở đầu, hồi tưởng, nhấn mạnh trọng tâm, quản lý phát ngôn theo A. Bouacha và F. Cicurel) và vai trò của các phương tiện cận ngôn ngữ (không gian giao tiếp của E. Hall, ánh mắt của J. Cosnier, tiếng cười, quãng ngắt và sự im lặng theo V. De Nuchèze gắn với bối cảnh văn hóa Việt Nam).

Thành tố lý thuyết Tác giả / Nguồn lý thuyết Nội dung và biểu hiện trong lớp học đọc hiểu
Bản chất Diễn ngôn sư phạm W. Burlinska (2012), C. Kramsch (1996) Lời nói, chữ viết và cử chỉ mang tính tương tác nhằm thực hiện hành vi giáo dục; gồm khía cạnh cấu thành và điều chỉnh.
Tính Siêu ngôn ngữ R. Galisson & D. Coste (1976), A. Borillo (1985) Ngôn ngữ vừa là công cụ giao tiếp vừa là đối tượng miêu tả (langue outil vs langue objet).
Chức năng Informateur L. Dabène (1984), H. Besse (1975), F. Leduc-Ardine (1980) Thao tác định danh (dénomination), diễn giải (paraphrase), định nghĩa (définition), miêu tả quy tắc bằng ngôn ngữ cận ngữ pháp.
Chức năng Meneur de jeu L. Dabène (1984), F. Cicurel (1985) Phân phối lượt lời (ponctuation), khích lệ phát ngôn (incitation), cảnh báo lỗi (mise en garde).
Chức năng Évaluateur J. Sinclair & M. Coulthard (1975) Cấu trúc ba bước: Yêu cầu - Trả lời - Đánh giá; xác thực tính chuẩn xác và đàm phán ý nghĩa.
Không gian giao tiếp E. T. Hall (1971) Không gian cố định (hạn chế tương tác) vs Bán cố định chữ U/vòng tròn (thúc đẩy giao tiếp ngang).
Hiện tượng Im lặng V. De Nuchèze (2001), Nguyễn Thị Kim Oanh (2002) Phản ánh tâm lý e ngại mắc lỗi và ảnh hưởng của quan niệm Nho giáo ("Không biết dựa cột mà nghe").

Chapitre 2 : Le texte en tant qu’objet de la lecture

Chương 2 xem xét văn bản với tư cách là đối tượng tiếp nhận của hoạt động đọc hiểu. Tác giả phân tích các thể loại văn bản (typologie de textes) và các chức năng đa dạng của văn bản được sử dụng trong giảng dạy ngoại ngữ. Phân tích văn bản không chỉ dừng lại ở cấu trúc ngữ pháp hay từ vựng bề mặt mà xem xét văn bản như một chỉnh thể mang tính giao tiếp, văn hóa và xã hội, đóng vai trò là nguồn ngữ liệu đầu vào (input) thiết yếu cung cấp kiến thức ngôn ngữ và văn hóa cho người học.

Chapitre 3 : La lecture et le lecteur dans le modèle de compréhension

Chương này phân tích bản chất của hành vi đọc và vị trí của người đọc trong mô hình đọc hiểu. Tác giả làm rõ các đặc trưng của văn bản viết (tính gián cách về thời gian và không gian, tạo điều kiện cho tư duy phân tích sâu) và phân loại các chiến lược, thực hành đọc (pratiques de lecture). Người đọc không còn bị xem là đối tượng tiếp nhận thụ động mà là chủ thể tích cực huy động vốn kiến thức nền, năng lực ngôn ngữ và các chiến lược nhận thức để tương tác với văn bản nhằm giải mã và kiến tạo ý nghĩa.

Chapitre 4 : Le contexte de lecture et le discours pédagogique

Chương 4 hoàn thiện khung lý thuyết tương tác bằng việc khảo sát yếu tố ngữ cảnh xã hội, ngữ cảnh sư phạm và vai trò định hướng của diễn ngôn sư phạm trong việc kết nối người đọc với văn bản. Tác giả chỉ ra rằng ngữ cảnh lớp học với các ràng buộc về thể chế, thời gian, phương tiện và mục tiêu kiểm tra đánh giá quy định trực tiếp phương thức diễn ngôn mà giảng viên áp dụng để dẫn dắt tiến trình hiểu văn bản của người học.


Deuxième partie : Etude de terrain (Nghiên cứu thực địa)

Chapitre 5 : La conception du cours de CE et la formation des enseignants en la matière au DLCF

Chương 5 phân tích chương trình đào tạo, thiết kế môn học đọc hiểu và thực trạng đào tạo, bồi dưỡng giảng viên môn đọc hiểu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp. Nghiên cứu đối chiếu chương trình với các chuẩn năng lực của Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CECR), làm rõ sự phân bổ thời lượng, việc lựa chọn giáo trình, tài liệu xác thực (documents authentiques) và phương pháp sư phạm đang được áp dụng trong khoa.

Chapitre 6 : Enquête auprès des professeurs

Chương 6 trình bày kết quả điều tra thông qua bảng hỏi đối với đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy môn đọc hiểu tại Khoa. Tác giả phân tích nhận thức của giảng viên về vai trò của diễn ngôn sư phạm, các khó khăn gặp phải trong việc quản lý tương tác lớp học, thói quen sử dụng các thao tác giải thích nghĩa, việc sử dụng tiếng mẹ đẻ (L1) trong giờ dạy, cũng như các rào cản khi triển khai các hoạt động tương tác theo nhóm.

Chapitre 7 : Enquête auprès des étudiants

Chương 7 phân tích kết quả điều tra bằng bảng hỏi đối với sinh viên học tiếng Pháp tại Khoa. Chương này làm nổi bật nhận thức, nhu cầu và đánh giá của người học về diễn ngôn sư phạm của giảng viên, mức độ hiểu các chỉ dẫn lớp học, phản ứng tâm lý trước các hình thức đánh giá, sửa lỗi của thầy cô, cùng những khó khăn về mặt từ vựng, văn hóa và chiến lược khi tiếp cận văn bản đọc hiểu.

Chapitre 8 : Observations de classe

Chương 8 là trọng tâm của phần nghiên cứu thực địa, thực hiện phân tích phê phán biên bản ghi hình các tiết học đọc hiểu từ năm thứ nhất đến năm thứ tư đại học. Tác giả bóc tách dữ liệu hội thoại thực tế nhằm kiểm chứng:

  • Tỷ lệ thời gian phân bổ thực tế cho các bước đọc hiểu (trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc).
  • Mức độ thực thi ba chức năng sư phạm của giảng viên (Informateur, Meneur de jeu, Évaluateur).
  • Các hiện tượng bế tắc giao tiếp, sự lạm dụng độc thoại của giảng viên, các thao tác định danh, diễn giải từ vựng và thái độ ứng xử trước sự im lặng của sinh viên.

Chapitre 9 : Propositions et perspectives

Dựa trên kết quả khảo sát và quan sát thực tế, Chương 9 đề xuất hệ thống giải pháp đổi mới phương pháp giảng dạy đọc hiểu:

  • Xây dựng mô hình Sư phạm khám phá (Pédagogie de la découverte), chuyển trọng tâm từ truyền thụ thụ động sang hướng dẫn sinh viên tự khám phá ý nghĩa văn bản.
  • Tái xác lập hồ sơ và vai trò của người dạy (Profil du professeur) và người học (Profil de l’apprenant).
  • Chuẩn hóa và tối ưu hóa hồ sơ diễn ngôn sư phạm trong giờ đọc hiểu (Profil du discours pédagogique en CE).
  • Định hướng tích hợp rèn luyện năng lực diễn ngôn sư phạm vào chương trình đào tạo và bồi dưỡng giảng viên đại học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý thuyết về diễn ngôn sư phạm chuyên biệt cho phân môn Đọc hiểu ngoại ngữ (CE) ở bậc đại học, tích hợp lý thuyết tương tác xã hội của L. Dabène, F. Cicurel, C. Kramsch với mô hình đọc hiểu ba thành tố của J. Giasson.
  2. Công trình xác lập chi tiết cơ chế vận hành của ba chức năng người dạy (Thông tin, Quản trò, Đánh giá) thông qua các thao tác siêu ngôn ngữ cụ thể (định danh, diễn giải trục đối vị/kết hợp, định nghĩa thực chất/quan hệ, ngữ cảnh hóa và ngôn ngữ cận ngữ pháp) trong ngữ cảnh dạy học tiếng Pháp tại Việt Nam.
  3. Luận án đưa các yếu tố cận ngôn ngữ (không gian giao tiếp, ánh mắt, nụ cười, quãng ngắt) và đặc trưng văn hóa xã hội (tác động của văn hóa Nho giáo đối với khoảng lặng của người học) vào hệ thống phân tích diễn ngôn sư phạm một cách có căn cứ lý luận.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng tổ chức giờ học đọc hiểu và thực hành diễn ngôn sư phạm của giảng viên Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN) qua 4 năm học đại học.
  2. Chỉ ra các bất cập phổ biến trên thực tế: sự mất cân đối thời gian giữa các giai đoạn bài học, xu hướng độc thoại chiếm ưu thế của người dạy, sự lạm dụng sửa lỗi hình thức ngữ pháp làm cản trở đàm phán ý nghĩa, và việc bố trí không gian lớp học cố định cản trở tương tác đa chiều.
  3. Đề xuất mô hình Sư phạm khám phá và khung tiêu chí thực hành diễn ngôn sư phạm chuẩn mực cho giờ đọc hiểu, giúp giảng viên nâng cao năng lực điều phối lớp học, xử lý hiệu quả hiện tượng im lặng của sinh viên và kích thích người học chủ động kiến tạo ý nghĩa văn bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát thực địa và quan sát ghi hình tập trung chủ yếu tại một cơ sở đào tạo là Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Việc can thiệp thay đổi không gian vật lý của lớp học (chuyển đổi từ không gian cố định sang bán cố định) còn gặp rào cản về cơ sở vật chất chung của nhà trường và sĩ số lớp học đông.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu diễn ngôn sư phạm sang các phân môn kỹ năng ngôn ngữ khác như Nghe hiểu (Compréhension orale), Diễn đạt nói (Expression orale) và Diễn đạt viết (Expression écrite).
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu thực hành diễn ngôn sư phạm môn đọc hiểu tiếng Pháp giữa các trường đại học chuyên ngữ khác nhau tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tiếng Pháp (Didactique du FLE), Ngôn ngữ học ứng dụng và Phân tích diễn ngôn.
  • Giảng viên và giáo viên tiếng Pháp: Vận dụng khung phân tích các thao tác siêu ngôn ngữ (Chương 1) và mô hình sư phạm khám phá (Chương 9) để cải thiện kỹ năng dẫn dắt bài giảng, đặt câu hỏi gợi mở và xử lý tương tác trên lớp.
  • Nhà phát triển chương trình và cán bộ quản lý đào tạo ngoại ngữ: Tham khảo dữ liệu thực địa (Chương 5, 6, 7, 8) nhằm thiết kế chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, chú trọng rèn luyện năng lực diễn ngôn và tổ chức không gian lớp học linh hoạt.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "diễn ngôn sư phạm" (discours pédagogique) trong luận án được phân biệt với "diễn ngôn giáo khoa" (discours didactique) như thế nào?

Theo khung lý thuyết của W. Burlinska (2012) và M. Altet (1997) được luận án sử dụng, diễn ngôn giáo khoa (discours didactique) gắn liền với việc quản lý tri thức trước giờ lên lớp, biểu hiện dưới dạng cố định trong giáo trình, sách giáo khoa, ghi chú và giáo án. Ngược lại, diễn ngôn sư phạm (discours pédagogique) là sản phẩm lời nói và phi ngôn ngữ mang tính tương tác trực tiếp, sinh động giữa người dạy và người học trong không gian lớp học, đóng vai trò chuyển hóa thông tin từ tài liệu thành tri thức của người học.

2. Ba chức năng cơ bản của người thầy theo Louise Dabène (1984) được thể hiện qua những thao tác siêu ngôn ngữ nào?

Ba chức năng gồm:

  • Informateur (Người cung cấp thông tin): Thể hiện qua siêu diễn ngôn thông tin (thao tác định danh từ vựng), siêu diễn ngôn giải thích (diễn giải đồng nghĩa/trái nghĩa, định nghĩa quan hệ/thực chất, đặt vào tình huống ngữ cảnh) và siêu diễn ngôn miêu tả (sử dụng ngôn ngữ cận ngữ pháp và ví dụ minh họa).
  • Meneur de jeu (Người điều phối/quản trò): Thể hiện qua các thao tác ngắt nhịp trao đổi (phân phối lượt lời, chỉ định người nói), khích lệ phát ngôn và cảnh báo lỗi sai tiềm ẩn.
  • Évaluateur (Người đánh giá): Thể hiện qua cấu trúc tương tác Yêu cầu - Trả lời - Đánh giá, xác thực tính chuẩn xác của ngôn ngữ và đàm phán ý nghĩa văn bản.

3. Luận án lý giải hiện tượng "im lặng" (le silence) của sinh viên trong lớp học tiếng Pháp tại Việt Nam như thế nào?

Dựa trên quan điểm của V. De Nuchèze (2001) và Nguyễn Thị Kim Oanh (2002), luận án chỉ ra rằng sự im lặng của người học Việt Nam không hoàn toàn đồng nghĩa với việc không hiểu bài. Do chịu ảnh hưởng của văn hóa truyền thống Nho giáo đề cao sự khiêm tốn và cẩn trọng ("Không biết dựa cột mà nghe"), người học thường chọn giải pháp im lặng hoặc mỉm cười để tránh việc đưa ra câu trả lời sai hoặc chưa hoàn hảo trước tập thể, coi im lặng là cách ứng xử an toàn hơn việc bộc lộ thiếu sót về ngôn ngữ.

4. Mô hình đọc hiểu của Jocelyne Giasson (1996) được vận dụng trong luận án gồm những yếu tố nào?

Mô hình của J. Giasson xác định việc tìm kiếm và kiến tạo ý nghĩa (recherche du sens) trong hoạt động đọc là một tiến trình tương tác đa chiều giữa ba yếu tố:

  1. Người đọc (Lecteur): Bao gồm cấu trúc nhận thức, vốn kiến thức nền, động cơ và các chiến lược đọc.
  2. Văn bản (Texte): Bao gồm thể loại, cấu trúc ngữ nghĩa, từ vựng và hình thức trình bày.
  3. Ngữ cảnh (Contexte): Bao gồm ngữ cảnh tâm lý, ngữ cảnh xã hội và các điều kiện sư phạm của lớp học.

5. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu thực nghiệm được thu thập đồng bộ qua ba kênh:

  1. Phiếu điều tra khảo sát ý kiến của đội ngũ giảng viên môn đọc hiểu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp.
  2. Phiếu điều tra khảo sát ý kiến, nhận thức của sinh viên học tiếng Pháp từ năm thứ nhất đến năm thứ tư.
  3. Biên bản ghi hình và bóc tách dữ liệu hội thoại thực tế từ các tiết học đọc hiểu của cả 4 năm học tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Việt Quang là công trình nghiên cứu chuyên sâu về diễn ngôn sư phạm của giảng viên trong phân môn Đọc hiểu tiếng Pháp tại môi trường đại học chuyên ngữ ở Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết ngữ dụng học, phân tích diễn ngôn tương tác của L. Dabène, F. Cicurel với mô hình đọc hiểu của J. Giasson và dữ liệu thực nghiệm quan sát lớp học, tác giả đã làm rõ cơ chế vận hành của các chức năng sư phạm và các bất cập trong thực tiễn giảng dạy. Luận án đã đề xuất định hướng mô hình Sư phạm khám phá cùng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực hành diễn ngôn sư phạm, đóng góp thiết thực cho công tác đào tạo và bồi dưỡng giảng viên ngoại ngữ.