Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên La cohérence textuelle en français et applications pédagogiques (tên tiếng Việt: Nghiên cứu hệ thống liên kết văn bản tiếng Pháp ứng dụng vào giảng dạy) được nghiên cứu sinh Nguyễn Hồng Hải thực hiện dưới sự đồng hướng dẫn của GS. Silvia Lucchini (Đại học Công giáo Louvain, Vương quốc Bỉ) và GS. Vũ Văn Đại (Đại học Hà Nội, Việt Nam). Luận án được bảo vệ thành công năm 2022 trong khuôn khổ chương trình đào tạo tiến sĩ đồng cấp bằng giữa Đại học Hà Nội (chuyên ngành Ngôn ngữ Pháp, mã số 9.03) và Đại học Công giáo Louvain (Tiến sĩ Ngôn ngữ và Văn chương).

Tính cấp thiết của đề tài bắt nguồn từ thực trạng dạy và học kỹ năng tạo lập văn bản viết (production écrite), đặc biệt là văn bản nghị luận (texte argumentatif), trong chương trình đào tạo tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE) tại Việt Nam. Quá trình làm chủ tính liên kết văn bản (cohérence textuelle) là một thách thức lớn đối với người học ngoại ngữ, thậm chí đối với cả người bản ngữ như các công trình của Cornish (1996) hay Apothéloz, Miéville và Grize (1989) đã chỉ ra. Tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF) thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULEI-UNVH), sinh viên thường gặp khó khăn trong việc tổ chức bố cục, phân chia đoạn văn, sử dụng các phương tiện liên kết logic, phép thế, đại từ và duy trì mạch lạc phát triển ý. Về phía giảng viên, việc nhận diện và chữa lỗi đứt gãy liên kết thường dựa vào trực cảm sư phạm cá nhân mà thiếu vắng một khung lý thuyết và hệ tiêu chí thao tác hóa tường minh. Thêm vào đó, cách thức tiếp cận giảng dạy kỹ năng viết truyền thống chủ yếu dựa trên việc đọc hiểu các trích đoạn văn bản quy về kiểu loại (types de textes) rồi yêu cầu sinh viên tạo lập văn bản tương tự nhằm chuẩn bị cho các kỳ thi DELF/DALF, chưa chú trọng đúng mức đến mô hình thể loại diễn ngôn (genre discursif) và các tiến trình sản sinh văn bản.

Mục tiêu chung của luận án là đề xuất một mô hình dạy - học (dispositif didactique) về tính liên kết văn bản đối với thể loại nghị luận nhằm nâng cao năng lực viết của sinh viên và năng lực giảng dạy, chấm chữa bài của giảng viên trong môi trường đại học.

Các mục tiêu cụ thể của luận án gồm:

  1. Làm rõ các tiêu chí của tính liên kết văn bản trong một thể loại nghị luận cụ thể bằng tiếng Pháp.
  2. Xây dựng một bảng tiêu chí đánh giá (grille critériée) đóng vai trò làm cơ sở lý thuyết và công cụ thực hành cho việc tạo lập và sửa lỗi văn bản nghị luận.
  3. Nhận diện và thống kê các lỗi liên kết phổ biến nhất trong các bài viết nghị luận của sinh viên đại học chuyên ngữ tiếng Pháp.
  4. Xây dựng, thực nghiệm và đánh giá một mô hình sư phạm dạy học tính liên kết trong thể loại văn bản nghị luận dành cho sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp chuyên ngành.

Để giải quyết vấn đề xuất phát: "Làm thế nào để thao tác hóa khái niệm liên kết văn bản nghị luận cho cả giảng viên và sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ, nhằm thiết lập một mô hình sư phạm phục vụ giảng dạy?", luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các tiêu chí của tính liên kết trong các thể loại nghị luận tiếng Pháp là gì?
  2. Những khó khăn lớn nhất của sinh viên Việt Nam về tính liên kết của văn bản nghị luận là gì và đâu là nguyên nhân của những khó khăn đó?
  3. Mô hình dạy học tính liên kết nào có thể đề xuất cho sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ?

Tương ứng với ba câu hỏi trên, luận án xác lập ba giả thuyết nghiên cứu:

  1. Bên cạnh các tiêu chí liên kết văn bản chung, văn bản thuộc một thể loại nghị luận chứa đựng các tiêu chí liên kết đặc thù gắn liền với hoạt động lập luận.
  2. Những khó khăn lớn nhất của sinh viên trong việc bảo đảm tính liên kết của văn bản nghị luận gắn liền với các tiêu chí đặc thù này, bắt nguồn từ sự nắm bắt chưa đầy đủ cấu trúc lập luận và sự giao thoa ngôn ngữ từ tiếng Việt sang tiếng Pháp.
  3. Việc xây dựng một mô hình sư phạm kết hợp đồng thời việc dạy - học các tiêu chí liên kết của thể loại nghị luận với việc rèn luyện các tiến trình sản sinh văn bản viết sẽ giúp cải thiện năng lực tạo lập văn bản của sinh viên về phương diện liên kết văn bản nghị luận.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống liên kết văn bản (cohérence textuelle) trong thể loại văn bản nghị luận tiếng Pháp và mô hình sư phạm ứng dụng trong giảng dạy viết FLE. Phạm vi không gian của nghiên cứu thực địa được thực hiện tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF), Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULEI-UNVH). Khách thể nghiên cứu bao gồm các bài viết của sinh viên khóa đào tạo 2018-2022, sinh viên các lớp thực nghiệm (19F7) và đối chứng (19F6), cùng toàn thể giảng viên tham gia khảo sát điều tra tại khoa.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan, tác giả hệ thống hóa các khuynh hướng nghiên cứu trong ngôn ngữ học văn bản, phân tích diễn ngôn, lý thuyết lập luận và phương pháp luận dạy học tiếng Pháp:

Về lý thuyết văn bản và phân tích diễn ngôn, tác giả điểm lại quan niệm của Dubois và cộng sự (1973), Bronckart (1996, 2008), Combettes (1988), Jeandillou (1997), Maingueneau (1996, 2014) và Charaudeau và Maingueneau (2002). Tác giả phân tích sự chuyển dịch quan niệm của Adam (1990, 1992, 1999, 2001, 2005, 2006) từ công thức phân biệt cơ học giữa diễn ngôn và văn bản sang quan niệm văn bản là đối tượng cấu trúc vi mô/vĩ mô và diễn ngôn gắn liền với hoạt động giao tiếp xã hội. Về lý thuyết thể loại, luận án kế thừa nền tảng từ Bakhtine (1984), Todorov (1987), Dolz và Gagnon (2008), Petitjean (2007), Richer (2011), Chartrand (2015), Bourhis, Frossard và Panchout (2017), cùng Chartrand, Émery-Bruneau và Sénéchal (2015).

Về lý thuyết lập luận, tác giả điểm qua các mô hình từ cổ điển đến hiện đại: mô hình tam đoạn luận mở rộng của Toulmin (1958); lý thuyết lập luận trong ngôn ngữ của Anscombre và Ducrot (1988), Ducrot (2009); lý thuyết logic tự nhiên của Grize (1982, 1990, 1996, 2010); lý thuyết tu từ học mới của Perelman và Olbrechts-Tyteca (1958, 1976, 2008); cách tiếp cận đa chiều của Plantin (1990, 2002) và Amossy (2018); cấu trúc chuỗi lập luận của Adam (1992, 1996, 2005) dựa trên siêu cấu trúc của Van Dijk (1980); nghiên cứu về hai chiều kích lập luận (chứng minh/giải thích và đàm phán tương tác) của Golder, Percheron và Pouit (1999); và cấu trúc thành tố văn bản nghị luận của Gagnon (1998).

Về tính liên kết văn bản, tác giả khảo cứu các nghiên cứu của Charolles (1978, 1998, 2002, 2006), Lundquist (1980), Reinhart (1980), Van Dijk và Kintsch (1983), De Weck (1991), Carter-Thomas (2000), Roulet (1999), cùng các nghiên cứu ứng dụng sư phạm của Cavanagh (2014), Cavanagh và Blain (2009), và mô hình tiến triển đề - thuyết của Combettes (1983).

Về phương pháp luận dạy viết, tác giả phân tích mô hình tiến trình nhận thức của Hayes và Flower (1980), các giai đoạn lập kế hoạch, chuyển dịch văn bản và duyệt lại/viết lại, cùng mô hình dạy học thể loại viết "Itinéraires" của Colognesi (2015).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Phần lớn các nghiên cứu trước đây về liên kết văn bản dừng lại ở phạm vi lý thuyết thuần túy hoặc khảo sát trên người bản ngữ tiếng Pháp (FLM). Tại Việt Nam, chưa có công trình nào tích hợp đồng bộ lý thuyết thể loại diễn ngôn, 4 siêu quy tắc liên kết của Charolles và mô hình tiến trình viết nhận thức để xây dựng một bộ công cụ đánh giá tường minh và một mô hình can thiệp sư phạm có kiểm chứng thực nghiệm dành riêng cho sinh viên đại học chuyên ngữ tiếng Pháp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án được xây dựng trên một khung lý thuyết liên ngành bao gồm ngôn ngữ học văn bản, lý thuyết lập luận và phương pháp luận dạy học tiếng Pháp ngoại ngữ (Didactique du FLE). Các khái niệm và khung lý thuyết then chốt bao gồm:

  • Chuỗi văn bản lập luận (Séquence textuelle argumentative): Sử dụng mô hình cấu trúc nguyên mẫu của Adam (1992, 1996, 2005) và Van Dijk (1980) với các thành tố: luận đề trước đó (Thèse antérieure - $P.arg\ 0$), dữ liệu/luận cứ ($P.arg\ 1$), quy tắc dẫn luận/bảo đảm ($P.arg\ 2$), luận cứ bổ trợ/hạn định ($P.arg\ 3$), và kết luận/luận đề mới ($P.arg\ 4$).
  • Cấu trúc thành tố văn bản nghị luận: Kế thừa mô hình của Gagnon (1998) gồm 5 thành phần: Bối cảnh (Cadre), Vấn đề (Problème), Quan điểm (Opinion), Giới thiệu luận điểm (Présentation des arguments) và Triển khai luận điểm (Développement des arguments), dẫn đến Kết luận (Conclusion).
  • Hệ thống 4 siêu quy tắc liên kết văn bản của Charolles (1978):
    1. Siêu quy tắc lặp (Métarègle de répétition): Duy trì tính liên tục của văn bản thông qua các phương tiện thế đại từ, thế danh ngữ, đồng nghĩa, tiền giả định và quy chiếu hồi chỉ.
    2. Siêu quy tắc tiến triển (Métarègle de progression): Bảo đảm mỗi câu, mỗi đoạn đều mang lại thông tin mới (apport sémantique mới) dựa trên các kiểu tiến triển đề - thuyết (tiến triển chủ đề không đổi, tiến triển tuyến tính, tiến triển có chủ đề phái sinh) theo Combettes (1983) và hệ thống từ nối (connecteurs/marqueurs de relation).
    3. Siêu quy tắc phi mâu thuẫn (Métarègle de non-contradiction): Bảo đảm không có sự mâu thuẫn ngữ nghĩa trực tiếp, mâu thuẫn suy ý/tiền giả định, hoặc mâu thuẫn với biểu niệm về hiện thực khách quan.
    4. Siêu quy tắc quan hệ (Métarègle de relation): Các sự kiện, luận điểm nêu ra phải có mối liên hệ nội dung và tính thích hợp đối với định hướng lập luận chung của văn bản.
  • Mô hình tiến trình viết nhận thức của Hayes và Flower (1980): Chia hoạt động viết thành 3 tiến trình nhận thức cơ bản gồm: Lập kế hoạch (Planification), Chuyển dịch văn bản (Mise en texte), Đọc soát và sửa chữa (Révision/Réécriture).
  • Mô hình dạy học "Itinéraires" của Colognesi (2015): Mô hình dạy viết theo thể loại được tác giả cải biên qua việc tích hợp công cụ tin học, hệ thống giàn giáo sư phạm (étayages), tương tác nhóm đồng đẳng (interactions entre pairs) và hoạt động điều hòa siêu nhận thức (médiations métacognitives).

Phương pháp nghiên cứu tổng thể của luận án là phương pháp nghiên cứu - hành động (Recherche-action) theo mô hình chu trình xoắn ốc của Liu (1997), kết hợp phân tích định tính và định lượng qua các giai đoạn:

  1. Giai đoạn chẩn đoán (Diagnostic): Phân tích văn bản định tính và thống kê tần suất lỗi trên mẫu bài viết của sinh viên; điều tra khảo sát bằng bảng hỏi đối với sinh viên và giảng viên.
  2. Giai đoạn can thiệp (Action): Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá (grille critériée) và triển khai thực nghiệm mô hình dạy học cải biên trên nhóm thực nghiệm (GE) đối sánh với nhóm đối chứng (GC).
  3. Giai đoạn đánh giá và điều chỉnh (Évaluation et régulation): Đo lường kết quả thông qua các bài viết trước - sau can thiệp, so sánh điểm trung bình và độ lệch chuẩn của các biến số liên kết giữa hai nhóm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • Ngữ liệu chuẩn: Các bài xã luận (éditoriaux) trích từ báo chí tiếng Pháp dùng để minh họa việc tuân thủ các tiêu chí liên kết.
  • Ngữ liệu khảo sát lỗi: Các bài tập làm văn nghị luận tiếng Pháp của sinh viên khóa 2018-2022 tại DLCF, ULEI-UNVH.
  • Dữ liệu điều tra xã hội học giáo dục: Bảng hỏi cấu trúc gửi tới giảng viên và sinh viên khoa DLCF.
  • Dữ liệu thực nghiệm sư phạm: Điểm kiểm tra giữa kỳ, bài viết giai đoạn đầu (Texte A) và giai đoạn sau (Texte B) của sinh viên lớp thực nghiệm 19F7 và lớp đối chứng 19F6.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu thành hai phần chính gồm 8 chương nội dung:

Luận án Tiến sĩ: La cohérence textuelle en français et applications pédagogiques

Phần thứ nhất: Khung lý thuyết (Première partie : Cadre théorique)

Chapitre 1: Texte argumentatif (Văn bản nghị luận)

Chương 1 tập trung phân định các khái niệm cơ bản: văn bản (texte), diễn ngôn (discours), ngữ cảnh (contexte), đồng văn bản (co-texte) và thể loại (genre). Tác giả phân tích tính không đồng nhất của văn bản theo lý thuyết chuỗi văn bản của Adam (1992, 2005) và xác định rằng văn bản nghị luận là văn bản có chuỗi nghị luận đóng vai trò chủ đạo (séquence dominante). Luận án tổng hợp các mô hình cấu trúc lập luận của Toulmin (1958), Van Dijk (1980) và Adam (1996, 2005), phân tích hai phương thức tổ chức kết hợp các mệnh đề lập luận: trật tự lũy tiến (dữ liệu dẫn đến kết luận) và trật tự thoái bộ (nêu kết luận trước rồi bổ sung dữ liệu minh chứng). Chương này làm rõ 5 thành tố của tình huống lập luận và cấu trúc thành tố của một bài văn nghị luận theo Gagnon (1998): Bối cảnh (Cadre), Vấn đề (Problème), Quan điểm (Opinion), Giới thiệu luận cứ (Présentation des arguments), Triển khai luận cứ (Développement des arguments) và Kết luận (Conclusion).

Chapitre 2: Notion de cohérence textuelle (Khái niệm liên kết văn bản)

Chương 2 làm sáng tỏ bản chất của tính liên kết văn bản, phân biệt hai bình diện: liên kết nội dung ngữ nghĩa/logic (cohérence) và liên kết hình thức bề mặt (cohésion). Tác giả phân tích sự đối lập và bổ sung giữa liên kết ẩn tàng/liên kết suy diễn phụ thuộc vào hoạt động giải thích của người đọc (Roulet 1999, Charolles 1998) và liên kết tường minh/hiển ngôn do người viết chủ động thiết lập (Reinhart 1980, Cavanagh 2014). Luận án khẳng định trong văn cảnh học thuật và đánh giá sư phạm, liên kết tường minh là yêu cầu bắt buộc. Luận án phân loại tính liên kết theo 3 cấp độ (Cavanagh & Blain 2009):

  • Cấp độ vĩ mô (cohérence macrostructurelle): Khả năng phân đoạn văn bản, tổ chức các đoạn văn theo cấu trúc thể loại và thiết lập quan hệ chuyển đoạn.
  • Cấp độ vi mô (cohérence microstructurelle): Duy trì tính liên tục và sự tiến triển thông tin giữa các câu trong đoạn nhờ phép thế, đại từ và từ nối logic.
  • Cấp độ tình huống (cohérence situationnelle): Tính phù hợp của nội dung, từ vựng và cấu trúc cú pháp đối với ngữ cảnh giao tiếp. Chương này cũng phân tích 3 mô hình tiến triển đề - thuyết theo Combettes (1983): tiến triển chủ đề không đổi (progression à thème constant), tiến triển tuyến tính đơn giản (progression linéaire simple) và tiến triển có chủ đề phái sinh (progression à thèmes dérivés).

Chapitre 3: Cohérence du texte argumentatif (Tính liên kết của văn bản nghị luận)

Chương 3 vận dụng hệ thống 4 siêu quy tắc của Charolles (1978) vào việc xác lập hệ tiêu chí liên kết cho văn bản nghị luận. Tác giả đối chiếu các văn bản xã luận báo chí tiếng Pháp chuẩn mực với các bài viết của sinh viên để làm rõ các điều kiện tuân thủ và vi phạm:

  • Siêu quy tắc lặp: Đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa lặp từ vựng, thế đại từ, thế danh ngữ, các quy chiếu hồi chỉ và tiền giả định nhằm tránh đứt gãy mạch thông tin hoặc lặp từ vô ích.
  • Siêu quy tắc tiến triển: Kiểm soát sự gia tăng thông tin mới (apport d'information nouvelle) qua từng câu, từng đoạn; phân loại chức năng của hệ thống từ nối (connecteurs) và giá trị thời gian - góc nhìn trần thuật theo Weinrich (1973).
  • Siêu quy tắc phi mâu thuẫn: Loại trừ mâu thuẫn trực tiếp giữa các luận điểm, mâu thuẫn tiền giả định và mâu thuẫn đối với tri thức nền về thế giới.
  • Siêu quy tắc quan hệ: Đảm bảo mỗi luận cứ, ví dụ đưa ra đều phải trực tiếp phục vụ cho việc làm sáng tỏ luận điểm và bảo vệ quan điểm chung của văn bản.

Chapitre 4: Didactique de l'écrit et de la cohérence du texte argumentatif en FLE (Phương pháp luận dạy viết và dạy liên kết văn bản nghị luận trong tiếng Pháp ngoại ngữ)

Chương 4 khảo sát các mô hình lý thuyết dạy viết trong môi trường ngoại ngữ, phân tích sâu mô hình tiến trình nhận thức của Hayes và Flower (1980) cùng những đóng góp và hạn chế của nó. Tác giả phân tích các thao tác nhận thức trong từng bước: lập kế hoạch, chuyển dịch văn bản, và nhấn mạnh vai trò của khâu đọc soát - viết lại (révision/réécriture) có định hướng thông qua các hoạt động sư phạm. Trên cơ sở đó, chương này đề xuất các nguyên tắc xây dựng mô hình dạy học thể loại nghị luận: lấy thể loại diễn ngôn làm trung tâm, lựa chọn văn bản mẫu phù hợp, tổ chức hệ thống giàn giáo sư phạm (étayages) và hướng dẫn sinh viên tự kiểm soát tiến trình tạo lập văn bản.


Phần thứ hai: Nghiên cứu thực địa (Deuxième partie : Recherche de terrain)

Chapitre 5: Méthodologie de la recherche-action (Phương pháp luận nghiên cứu - hành động)

Chương 5 trình bày toàn bộ thiết kế phương pháp luận nghiên cứu - hành động. Tác giả phân tích bối cảnh chương trình đào tạo tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF, ULEI-UNVH), đối chiếu mục tiêu kỹ năng viết theo Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CECRL) và Khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam (CVRL). Tác giả mô tả các bước trong chu trình nghiên cứu - hành động theo Liu (1997), xác định công cụ đo lường trung tâm là Bảng tiêu chí đánh giá tính liên kết của văn bản nghị luận (Grille critériée de la cohérence du texte argumentatif) do chính tác giả thiết kế dựa trên 4 siêu quy tắc của Charolles và cấu trúc thành tố của Gagnon.

Nhóm tiêu chí lớn Các tiêu chí thành phần được lượng hóa
Cấu trúc vĩ mô (Macrostructure) Đặt vấn đề (Problématique), Triển khai đoạn (Développement), Kết luận (Conclusion)
Tiến triển thông tin (Progression) Lượng thông tin mới (Apport), Mạch lạc ý (Enchaînement), Hệ thống từ nối (Connecteurs)
Tính liên tục / Phép lặp (Répétition) Từ hạn định (Déterminant), Đại từ thay thế (Pronom), Cụm từ thay thế danh ngữ (Substitut)
Sử dụng từ vựng (Vocabulaire) Tính chuẩn xác và thích hợp của từ ngữ theo ngữ cảnh nghị luận

Chapitre 6: Erreurs de cohérence dans des copies d'étudiants (Lỗi liên kết trong bài viết của sinh viên)

Chương 6 tiến hành chẩn đoán định lượng và phân tích định tính lỗi liên kết trên mẫu bài làm của sinh viên khóa 2018-2022. Kết quả thống kê số lượng và tần suất lỗi được phân bố theo 4 siêu quy tắc của Charolles:

Nhóm quy tắc liên kết Tỷ lệ / Đặc điểm lỗi điển hình trong bài viết sinh viên
Siêu quy tắc quan hệ (Relation) Chiếm tỷ lệ cao; lỗi lạc đề cục bộ, đưa dẫn chứng không liên quan đến luận điểm, thiếu gắn kết giữa bối cảnh và vấn đề nghị luận.
Siêu quy tắc lặp (Répétition) Lỗi sử dụng sai mạo từ/từ hạn định (déterminants), nhầm lẫn quy chiếu đại từ (pronoms anaphoriques), lặp từ vựng cơ học do thiếu vốn từ thay thế danh ngữ (substituts lexicaux).
Siêu quy tắc tiến triển (Progression) Lỗi lặp ý (dậm chân tại chỗ, thiếu apport mới), phân đoạn văn bản tùy tiện, lạm dụng hoặc dùng sai chức năng ngữ nghĩa của từ nối (connecteurs).
Siêu quy tắc phi mâu thuẫn (Non-contradiction) Lỗi mâu thuẫn nội tại giữa các luận cứ trong cùng một đoạn, hoặc mâu thuẫn giữa quan điểm ở phần mở bài và giải pháp ở phần kết bài.

Chapitre 7: Pratique d'enseignement-apprentissage de la cohérence du texte argumentatif (Thực trạng dạy và học liên kết văn bản nghị luận)

Chương 7 trình bày kết quả điều tra qua bảng hỏi đối với sinh viên và giảng viên khoa DLCF:

  • Kết quả khảo sát sinh viên: Phần lớn sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của tính liên kết nhưng cảm thấy áp lực và thiếu tự tin khi viết bài nghị luận. Khó khăn lớn nhất của sinh viên nằm ở khâu tìm ý, sắp xếp ý logic, sử dụng từ nối chính xác và kiểm soát cấu trúc đoạn. Các hoạt động tự luyện viết ở nhà chủ yếu mang tính đối phó, thiếu quy trình tự đọc soát và sửa chữa bài bản.
  • Kết quả khảo sát giảng viên: Đa số giảng viên nhận định sinh viên gặp vấn đề nghiêm trọng về tính liên kết ở cả cấp độ vi mô lẫn vĩ mô. Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy, thời lượng dành cho việc hướng dẫn các kỹ thuật liên kết chuyên sâu còn hạn chế; việc chấm chữa bài chủ yếu tập trung vào lỗi ngữ pháp, chính tả và từ vựng cục bộ hơn là hướng dẫn sửa đổi cấu trúc liên kết văn bản tổng thể.

Chapitre 8: Dispositif d'enseignement de la cohérence du texte argumentatif (Mô hình dạy học liên kết văn bản nghị luận)

Chương 8 mô tả chi tiết việc xây dựng, áp dụng và đánh giá thực nghiệm mô hình dạy học cải biên từ mô hình "Itinéraires" của Colognesi (2015). Mô hình tích hợp 4 điểm điều chỉnh cốt lõi:

  1. Công cụ tin học: Hỗ trợ tìm kiếm tư liệu, soạn thảo và xử lý văn bản.
  2. Hệ thống giàn giáo sư phạm (Étayages): Cung cấp văn bản mẫu, phiếu định hướng, bảng tiêu chí đánh giá chi tiết.
  3. Tương tác đồng đẳng (Interactions entre pairs): Tổ chức hoạt động nhận xét, đánh giá chéo giữa các sinh viên dựa trên bảng tiêu chí.
  4. Điều hòa siêu nhận thức (Médiations métacognitives): Hướng dẫn sinh viên tự phản tỉnh về tiến trình viết và các quyết định lựa chọn ngôn ngữ liên kết của bản thân.

Quy trình thực nghiệm được triển khai so sánh giữa Nhóm thực nghiệm (Groupe expérimental - GE, lớp 19F7) áp dụng mô hình Itinéraires cải biên và Nhóm đối chứng (Groupe contrôle - GC, lớp 19F6) học theo chương trình truyền thống. Dữ liệu được thu thập qua các bài viết trước can thiệp (Texte A) và sau can thiệp (Texte B).

Kết quả phân tích thống kê điểm trung bình (Moyennes) và độ lệch chuẩn (Déviations-standard) cho thấy:

  • Ở bài viết đầu vào (Texte A) và điểm thi giữa kỳ, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm GE và GC.
  • Ở bài viết sau can thiệp (Texte B), nhóm thực nghiệm GE đạt mức tiến bộ vượt bậc so với nhóm đối chứng GC trên toàn bộ 10 biến số tiêu chí: Vấn đề (Problématique), Từ vựng (Vocabulaire), Triển khai đoạn (Développement), Kết luận (Conclusion), Từ hạn định (Déterminant), Đại từ (Pronom), Cụm từ thay thế (Substitut), Lượng thông tin mới (Apport), Mạch lạc liên kết ý (Enchaînement) và Từ nối (Connecteurs). Phân tích đối sánh định tính giữa hai bài viết đạt điểm cao nhất của hai nhóm (Confrontation des deux meilleures copies) khẳng định nhóm GE thể hiện sự vượt trội rõ rệt về tính mạch lạc, cấu trúc lập luận chặt chẽ và khả năng duy trì dòng phát triển chủ đề.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ mối quan hệ giao thoa giữa ngôn ngữ học văn bản, lý thuyết thể loại diễn ngôn và lý thuyết lập luận trong việc tiếp cận tính liên kết văn bản tiếng Pháp.
  2. Thao tác hóa thành công khái niệm "tính liên kết văn bản" vốn trừu tượng thành một hệ thống tiêu chí cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được trong thể loại văn bản nghị luận, dựa trên việc kết hợp 4 siêu quy tắc của Charolles (1978) với mô hình cấu trúc thành tố của Gagnon (1998) và mô hình chuỗi lập luận của Adam (2005).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Thiết kế và chuẩn hóa Bảng tiêu chí đánh giá tính liên kết văn bản nghị luận (Grille critériée de la cohérence du texte argumentatif), cung cấp một công cụ sư phạm trực quan, tin cậy cho giảng viên trong việc giảng dạy, chấm bài, phản hồi lỗi, và cho sinh viên trong việc tự đọc soát, chỉnh sửa văn bản.
  2. Cung cấp bức tranh toàn diện, có số liệu định lượng và minh chứng định tính xác thực về các dạng lỗi liên kết văn bản thường gặp ở sinh viên Việt Nam học chuyên ngữ tiếng Pháp.
  3. Thử nghiệm và hoàn thiện mô hình dạy học "Itinéraires" cải biên phù hợp với bối cảnh đào tạo đại học tại Việt Nam, chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình trong việc cải thiện năng lực tạo lập văn bản nghị luận mạch lạc.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với chương trình đào tạo: Đổi mới chương trình giảng dạy kỹ năng viết FLE theo hướng tiếp cận thể loại diễn ngôn và tiến trình viết nhận thức, thay vì chỉ tập trung vào các kiểu loại văn bản tĩnh và ngữ pháp câu đơn thuần.
  • Đối với giảng viên: Áp dụng bảng tiêu chí đánh giá tường minh trong các giờ dạy viết và chữa bài; tăng cường các hoạt động hỗ trợ giàn giáo sư phạm, tổ chức phản hồi chéo giữa người học và rèn luyện kỹ năng đọc soát - viết lại (révision/réécriture).
  • Đối với sinh viên: Sử dụng bảng tiêu chí liên kết như một công cụ tự học và tự điều chỉnh siêu nhận thức trong suốt tiến trình viết bài nghị luận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện được văn bản đề cập, luận án ghi nhận một số giới hạn:

  • Phạm vi khảo sát và mẫu thực nghiệm: Nghiên cứu thực địa được tiến hành tập trung tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF) thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULEI-UNVH) với hai lớp sinh viên cụ thể (19F7 và 19F6). Quy mô mẫu này phù hợp với đặc thù nghiên cứu - hành động nhưng cần thận trọng khi khái quát hóa cho toàn bộ các cơ sở đào tạo tiếng Pháp khác tại Việt Nam.
  • Thể loại văn bản: Luận án tập trung chuyên sâu vào thể loại văn bản nghị luận dạng bài luận học thuật và bài xã luận báo chí; các thể loại văn bản học thuật chuyên sâu khác chưa được khảo sát trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc ứng dụng và kiểm chứng mô hình "Itinéraires" cải biên sang các thể loại văn bản viết khác (như văn bản giải thích, thuyết minh, báo cáo khoa học), cũng như chuyển giao mô hình cho các nhóm đối tượng người học tiếng Pháp ở các trình độ khác nhau trong hệ thống giáo dục đại học.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung lý thuyết mẫu mực về ngôn ngữ học văn bản ứng dụng, phương pháp thiết kế nghiên cứu - hành động (Action-research) trong giáo dục ngoại ngữ, và cách thức kết hợp định tính - định lượng trong phân tích lỗi diễn ngôn.
  • Giảng viên tiếng Pháp (FLE): Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị tại Chương 5 và Chương 8, đặc biệt là Bảng tiêu chí đánh giá liên kết (Grille critériée) và quy trình tổ chức chuỗi hoạt động sư phạm giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng viết và chữa bài.
  • Nhà xây dựng chương trình và người làm chính sách đào tạo ngoại ngữ: Cung cấp cơ sở khoa học để điều chỉnh giáo trình, chuẩn đầu ra kỹ năng viết theo hướng tiếp cận thể loại diễn ngôn, đáp ứng các tiêu chuẩn của CECRL và CVRL.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng khung lý thuyết nào để phân tích và đánh giá tính liên kết của văn bản nghị luận?

Luận án kết hợp hệ thống 4 siêu quy tắc liên kết văn bản của Charolles (1978) (siêu quy tắc lặp, tiến triển, phi mâu thuẫn, quan hệ) với mô hình cấu trúc chuỗi lập luận của Adam (1992, 2005) và cấu trúc thành tố văn bản nghị luận của Gagnon (1998) (Bối cảnh, Vấn đề, Quan điểm, Giới thiệu luận cứ, Triển khai luận cứ, Kết luận).

2. Sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp thường gặp những khó khăn cụ thể nào nhất về tính liên kết?

Theo kết quả chẩn đoán ở Chương 6, sinh viên gặp khó khăn lớn nhất ở: 1) Lỗi quan hệ logic (lạc đề cục bộ, dẫn chứng không thích hợp); 2) Lỗi lặp và duy trì chủ đề (sai mạo từ/từ hạn định, nhầm lẫn đại từ hồi chỉ, lặp từ vựng do thiếu vốn từ thay thế danh ngữ); 3) Lỗi tiến triển thông tin (lặp ý, lạm dụng hoặc dùng sai chức năng từ nối); 4) Lỗi đứt gãy cấu trúc lập luận giữa mở bài, thân bài và kết luận.

3. Mô hình dạy học "Itinéraires" của Colognesi (2015) đã được tác giả điều chỉnh như thế nào?

Tác giả đã cải biên mô hình trên 4 phương diện: tích hợp công cụ tin học hỗ trợ viết; bổ sung hệ thống giàn giáo sư phạm (bảng tiêu chí, phiếu hướng dẫn, văn bản mẫu); tổ chức hoạt động tương tác và đánh giá chéo giữa các cặp bạn học (interactions entre pairs); và đẩy mạnh hoạt động điều hòa siêu nhận thức (médiations métacognitives) giúp sinh viên tự nhận thức và sửa đổi tiến trình viết.

4. Kết quả thực nghiệm sư phạm ở Chương 8 đã chứng minh điều gì?

Kết quả so sánh giữa nhóm thực nghiệm (GE - lớp 19F7) và nhóm đối chứng (GC - lớp 19F6) cho thấy nhóm GE đạt điểm số trung bình cao hơn rõ rệt và đồng đều trên cả 10 biến số tiêu chí đánh giá tính liên kết (Problématique, Vocabulaire, Développement, Conclusion, Déterminant, Pronom, Substitut, Apport, Enchaînement, Connecteurs), chứng minh tính hiệu quả của mô hình can thiệp sư phạm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hồng Hải là một công trình nghiên cứu toàn diện kết hợp giữa ngôn ngữ học văn bản và phương pháp luận dạy học tiếng Pháp ngoại ngữ (FLE). Thông qua phương pháp nghiên cứu - hành động chặt chẽ, luận án đã thao tác hóa thành công khái niệm liên kết văn bản nghị luận thông qua bảng tiêu chí đánh giá chuẩn xác và xây dựng mô hình dạy học "Itinéraires" cải biên có giá trị thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng viết tiếng Pháp tại các trường đại học ở Việt Nam.