Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện tại Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (Université de Pédagogie de Hồ Chí Minh-Ville), hoàn thành vào tháng 6 năm 2002. Tác giả xuất phát từ nhận định rằng lỗi trong quá trình học ngoại ngữ không chỉ là biểu hiện tiêu cực mà còn là chiến lược nhận thức của người học, một quan điểm đã được các nhà nghiên cứu như H. FREI (La grammaire des fautes, 1929) và PORQUIER (L'analyse des erreurs – Problème de perspectives, 1977) đặt nền móng từ đầu thế kỷ 20.

Tác giả tập trung vào cấp học THCS, cụ thể là bậc collège, với mong muốn xác định các kiểu lỗi thường gặp trong sản xuất viết của học sinh, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất biện pháp sư phạm phù hợp. Từ bối cảnh đó, khóa luận xác lập ba nhóm câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Học sinh thường mắc những kiểu lỗi nào trong sản xuất viết tiếng Pháp?
  2. Nguyên nhân gốc rễ của các lỗi đó là gì? Tiếng mẹ đẻ có phần trách nhiệm không?
  3. Những biện pháp nào có thể giảm thiểu hoặc khắc phục các lỗi đó?

Đối tượng nghiên cứu là các lỗi cú pháp (erreurs syntaxiques) trong bài sản xuất viết tiếng Pháp. Phạm vi giới hạn ở 21 bài viết của học sinh lớp 6P — một lớp song ngữ, chương trình A — tại trường THCS Phan Chu Trinh, Buôn Ma Thuột, thu thập vào đầu năm học (giữa tháng 9). Các học sinh này, 11–12 tuổi, đã học tiếng Pháp trong năm năm ở bậc tiểu học theo chương trình song ngữ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận sử dụng ba khung lý thuyết cốt lõi:

  • Interlangue (ngôn ngữ trung gian): Được định nghĩa theo PORQUIER (1988) là hệ thống trung gian nằm giữa ngôn ngữ nguồn (L₁) và ngôn ngữ đích (L₂), mang tính bất ổn (instabilité), thẩm thấu (perméabilité) và hóa thạch (fossilisation). Hệ thống này bao gồm ba thành phần: một phần thuộc L₁, một phần thuộc L₂ và một phần không thuộc cả hai.
  • Interférence (can thiệp ngôn ngữ): Được phân tích theo ba góc độ — tâm lý học (thói quen cũ ảnh hưởng tiêu cực đến thói quen mới), ngôn ngữ học (tiếp xúc giữa các ngôn ngữ gây ra hiện tượng chuyển di sai) và sư phạm (lỗi do ảnh hưởng cấu trúc tiếng mẹ đẻ vào ngoại ngữ). Interférence được xác định là transfert négatif do sự khác biệt giữa hai hệ thống ngôn ngữ.
  • Erreur / Faute (lỗi / sai): Phân biệt theo PORQUIER (1988): erreur thuộc phạm vi năng lực (compétence), người học không tự sửa được; faute thuộc phạm vi thực hiện (performance), có thể tự sửa. Khóa luận ưu tiên dùng thuật ngữ erreur theo xu hướng giảng dạy ngoại ngữ hiện đại.
  • Langue maternelle / Langue étrangère: Dựa trên Dictionnaire Linguistique (J. DUBOIS, 1987) và J.P. CUQ; tiếng Việt được coi đồng thời là tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ thứ nhất của học sinh.

Phương pháp và phân tích

Tác giả áp dụng phân tích lỗi theo trường phái ngôn ngữ học chức năng của A. MARTINET, phân loại lỗi theo chức năng ngôn ngữ (approche fonctionnelle). Phương pháp gồm các bước: thu thập corpus, mã hóa bài làm (E1–E21), gạch dưới và đánh số thứ tự lỗi trong từng bài, phân loại theo hai trục chính (lỗi lựa chọn và lỗi hình thức), sau đó tiến hành phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp sư phạm.

Nguồn dữ liệu: 21/25 bài sản xuất viết tự do, theo đề bài "Viết thư cho bạn bè người Pháp để giới thiệu đất nước mình", thực hiện tại nhà vào đầu năm học. Giáo trình học sinh đã sử dụng bao gồm: Ici et ailleurs 4° (Aupelf-uref, Hachette Edicef, 1999), Ici et ailleurs 5° (Hachette Edicef, 2000), Ici au VN 4 (NGUYỄN Văn Mạnh, TRẦN Trọng Cường, Hachette Edicef, 1999).


Nội dung chính theo từng chương

Phần thứ nhất: Các khái niệm lý thuyết (Notions théoriques)

Phần này trình bày bốn khái niệm nền tảng: interlangue, interférence, erreur/faute và quan hệ giữa ngôn ngữ mẹ đẻ với ngoại ngữ. Tác giả dành đặc biệt chú ý đến các đặc trưng của interlangue (bất ổn, thẩm thấu, hóa thạch, đơn giản hóa) và hai dạng biểu hiện của interférence trong sản xuất viết: can thiệp từ vựng (mượn từ, calque) và can thiệp cú pháp (chuyển di cấu trúc bề mặt, trật tự từ).

Phần thứ hai: Phân loại lỗi (Classification des erreurs)

Tác giả trình bày corpus và xây dựng hệ thống phân loại hai tầng:

Lỗi lựa chọn (Erreurs de choix) gồm:

  • Lỗi lựa chọn từ vựng (choix lexical): nhầm động từ (raconter/parler, aller/venir, savoir/connaître, avoir/être), danh từ, tính từ, trạng từ; dùng sai tính từ sở hữu.
  • Lỗi lựa chọn ngữ pháp (choix grammatical): nhầm mạo từ xác định/bất định, bỏ mạo từ, dùng sai thì (7 kiểu thì bị nhầm lẫn), nhầm thể bị động/chủ động.
  • Lỗi lựa chọn cú pháp (choix syntaxique): bỏ liên từ phụ thuộc, bỏ đại từ quan hệ qui, nhầm đại từ quan hệ, không tương ứng giữa hồi chỉ và danh từ thay thế; bỏ động từ être, nhầm cấu trúc y avoir / avoir, lỗi chức năng bổ ngữ.

Lỗi hình thức (Erreurs de forme) gồm:

  • Lỗi hình thức từ vựng (forme lexicale): sai chính tả danh từ, động từ, tính từ; sai tên riêng (nhầm Mary → Marie).
  • Lỗi hình thức ngữ pháp (forme grammaticale): sai trường hợp ngoại lệ de + adjectif + nom, sai giống, sai số, sai vị trí thành tố.
  • Lỗi hình thức cú pháp (forme syntaxique): dùng sai giới từ; sai cấu trúc il fait + adjectif khi nói về thời tiết.

Phần thứ ba: Phân tích lỗi cú pháp (Analyse des erreurs syntaxiques)

Đây là phần trọng tâm của khóa luận. Tác giả chọn phân tích sáu kiểu lỗi cú pháp điển hình, dẫn chứng bằng trích dẫn cụ thể từ corpus (ghi mã bài và số thứ tự lỗi):

Kiểu lỗi cú pháp Ví dụ mã hóa tiêu biểu
Bỏ đại từ quan hệ qui E18,10; E18,19–21; E15,6; E10,37
Bỏ động từ être E14,23; E18,17; E3,28; E6,47
Lỗi chức năng bổ ngữ của danh từ E1,15; E20,6; E6,37; E6,44
Nhầm y avoir và avoir E7,5; E3,46; E15,40; E15,38
Lỗi chức năng bổ ngữ hoàn cảnh E14,47; E15,26; E11; E10,23
Dùng sai giới từ E3,47; E8,11; E8,16

Mỗi kiểu lỗi được phân tích nguồn gốc: phần lớn có liên quan đến cấu trúc tiếng Việt (ngôn ngữ mẹ đẻ không dùng động từ nối être tương đương, không có đại từ quan hệ dạng qui, không dùng giới từ trong cùng ngữ cảnh). Một số lỗi xuất phát từ sự chưa vững vàng về quy tắc ngữ pháp tiếng Pháp.

Phần thứ tư: Đề xuất sư phạm (Propositions pédagogiques)

Tác giả đề xuất các hoạt động sư phạm cụ thể nhằm giúp học sinh nắm vững các cấu trúc cú pháp hay bị lỗi. Các hoạt động được thiết kế dựa trên một số nguyên tắc nhất định (khóa luận trình bày chi tiết từ trang 80), hướng đến việc học sinh hiểu và làm chủ cấu trúc cú pháp thay vì chỉ ghi nhớ quy tắc.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận xác định được hệ thống lỗi đa tầng trong sản xuất viết tiếng Pháp của học sinh lớp 6 song ngữ, với corpus gồm 21 bài viết được mã hóa và phân tích chi tiết. Kết quả phân tích cho thấy:

  • Lỗi bỏ đại từ quan hệ qui xuất hiện với tần suất cao và phân bố đều trong nhiều bài (ít nhất 14 trường hợp được dẫn chứng rõ từ E2 đến E20).
  • Lỗi bỏ động từ être trong cấu trúc thuộc tính xuất hiện ở nhiều bài khác nhau, phản ánh ảnh hưởng của cấu trúc tiếng Việt không dùng động từ nối tương đương.
  • Lỗi nhầm lẫn y avoir / avoir xảy ra theo cả hai chiều — dùng cấu trúc vô nhân xưng thay cho động từ có nhân xưng và ngược lại.
  • Lỗi nhầm tính từ sở hữu (mon/ton/son) xuất hiện ở nhiều bài, phản ánh lẫn lộn về điểm nhìn người nói/người nghe trong tiếng Pháp.

Về đóng góp, tác giả tự xác định mục tiêu cung cấp điểm nhìn và thái độ đúng đắn hơn đối với lỗi của học sinh, để từ đó hỗ trợ hiệu quả hơn trong quá trình thụ đắc tiếng Pháp. Các đề xuất sư phạm ở phần bốn được xây dựng trực tiếp từ kết quả phân tích lỗi — đây là điểm liên kết thực tiễn giữa nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng giảng dạy.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả nêu rõ trong phần giới thiệu rằng việc tập trung vào lỗi cú pháp là lựa chọn có chủ ý, xuất phát từ lý do cá nhân, thời gian và mối quan tâm didactique — ngụ ý rằng lỗi từ vựng và lỗi hình thức, dù được phân loại, chưa được phân tích sâu. Corpus giới hạn ở 21 bài viết của một lớp duy nhất tại một trường ở Buôn Ma Thuột, do đó khả năng khái quát hóa bị giới hạn về phạm vi địa lý và quy mô mẫu. Hướng mở tự nhiên là mở rộng corpus ra nhiều trường và nhiều vùng, hoặc so sánh với học sinh lớp 7–9 để theo dõi sự biến đổi của interlangue theo thời gian học.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên ngành sư phạm tiếng Pháp cần hệ thống lý thuyết về interlangue, interférence và phân tích lỗi trong ngữ cảnh giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam.
  • Giáo viên tiếng Pháp bậc THCS giảng dạy chương trình song ngữ, đặc biệt ở giai đoạn chuyển tiếp từ tiểu học lên THCS — phần phân loại lỗi và đề xuất hoạt động sư phạm có thể ứng dụng trực tiếp.
  • Người thực hiện đề tài tương tự về phân tích lỗi ngôn ngữ trong các ngữ cảnh học ngoại ngữ khác (tiếng Anh, tiếng Trung...) — khung phân loại lỗi theo trường phái chức năng có thể được điều chỉnh sang ngôn ngữ đích khác.

Phần đáng tham khảo nhất là Phần II (Phân loại lỗi) với hệ thống danh mục chi tiết và Phần III (Phân tích lỗi cú pháp) với các dẫn chứng corpus được mã hóa rõ ràng, dễ đối chiếu.


Câu hỏi thường gặp

1. Corpus trong khóa luận được thu thập như thế nào và gồm bao nhiêu bài? Corpus gồm 21 bài viết (trên tổng số 25 học sinh) của lớp 6P trường THCS Phan Chu Trinh, Buôn Ma Thuột — một lớp song ngữ chương trình A. Học sinh viết bức thư tự do bằng tiếng Pháp giới thiệu đất nước Việt Nam cho bạn bè người Pháp, thực hiện tại nhà vào giữa tháng 9, đầu năm học.

2. Tác giả phân biệt erreur và faute theo tiêu chí nào? Theo PORQUIER (1988), erreur thuộc phạm vi năng lực (compétence) — người học không tự nhận ra và không tự sửa được; faute thuộc phạm vi thực hiện (performance) — do vô ý, mệt mỏi hoặc nguyên nhân tâm lý, có thể tự sửa. Khóa luận dùng thuật ngữ erreur vì nó dẫn đến phân tích nguyên nhân sâu hơn.

3. Kiểu lỗi cú pháp nào được phân tích chuyên sâu trong Phần III và vì sao chỉ chọn những kiểu đó? Sáu kiểu được chọn gồm: bỏ đại từ quan hệ qui, bỏ động từ être, lỗi bổ ngữ danh từ, nhầm y avoir/avoir, lỗi bổ ngữ hoàn cảnh và dùng sai giới từ. Tác giả giải thích rằng sự lựa chọn xuất phát từ lý do cá nhân, thời gian và mối quan tâm didactique — các lỗi khác đã được phân loại nhưng không phân tích sâu.

4. Vai trò của tiếng Việt trong việc gây ra lỗi cú pháp tiếng Pháp được giải thích như thế nào? Ví dụ tiêu biểu từ corpus: câu "L'homme de mon pays _ très simple" (E18,17) bỏ động từ être vì tiếng Việt không có động từ nối tương đương; câu "Mon pays très beau" phản ánh cấu trúc tiếng Việt đất nước tôi rất đẹp không cần động từ. Đây là biểu hiện rõ của interférence cú pháp từ L₁ sang L₂.

5. Học sinh đã học tiếng Pháp bao lâu trước khi tham gia vào nghiên cứu này và sử dụng giáo trình nào? Các học sinh đã học tiếng Pháp trong năm năm ở bậc tiểu học theo chương trình song ngữ. Giáo trình sử dụng bao gồm Ici et ailleurs 4° (Hachette Edicef, 1999), Ici et ailleurs 5° (Hachette Edicef, 2000) và Ici au VN 4 (NGUYỄN Văn Mạnh, TRẦN Trọng Cường, Hachette Edicef, 1999).


Kết luận

Khóa luận Erreurs syntaxiques en production écrite chez les collégiens, classe 6° cung cấp một phân tích có hệ thống về lỗi ngôn ngữ trong sản xuất viết tiếng Pháp của học sinh song ngữ cấp THCS tại Việt Nam, dựa trên khung lý thuyết interlangue và interférence được vận dụng nhất quán. Hệ thống phân loại lỗi theo hai trục lựa chọn/hình thức kết hợp với bốn bình diện (từ vựng, ngữ pháp, cú pháp, ngữ đoạn) tạo ra một công cụ phân tích tương đối toàn diện. Kết quả cho thấy tiếng Việt có vai trò rõ ràng trong một số kiểu lỗi cú pháp điển hình, đặc biệt ở các cấu trúc không có tương đương trực tiếp trong L₁. Các đề xuất sư phạm được thiết kế bám sát kết quả phân tích, hướng đến ứng dụng trực tiếp trong lớp học song ngữ.