Nghiên Cứu Xây Dựng Quy Trình Công Nghệ Trích Ly Dầu Hạt Chè (Camellia sinensis)

Nghiên cứu quy trình trích ly dầu hạt chè camellia sinensis phục vụ ứng dụng trong công nghệ thực phẩm, nâng cao giá trị dinh dưỡng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

205
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Mục tiêu của luận án

1.4. Nội dung của luận án

1.5. Những đóng góp mới của luận án

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.6.1. Ý nghĩa khoa học

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Cấu trúc của luận án

2. TỔNG QUAN VỀ CÂY CHÈ

2.1. Giới thiệu chung về cây chè

2.2. Một số vùng trồng chè ở Việt Nam

2.3. Các giống chè ở nước ta

2.4. Tổng quan về hạt chè

2.4.1. Đặc điểm hình thái của hạt chè

2.4.2. Thành phần hóa học hạt chè

2.5. Giới thiệu về dầu hạt chè

2.5.1. Giới thiệu dầu hạt chè

2.5.2. Thành phần axít béo và chống oxy hóa của dầu hạt chè

2.6. Một số phương pháp thu nhận dầu từ hạt

2.6.1. Tách chiết dầu bằng phương pháp ép

2.6.2. Tách chiết dầu bằng phương pháp trích ly

2.7. Quá trình oxy hóa dầu

2.7.1. Cơ chế oxy hóa dầu

2.7.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự oxy hóa dầu

2.8. Một số chỉ tiêu chất lượng dầu thực vật

2.9. Các chất chống oxy hoá sử dụng trong bảo quản dầu

2.9.1. Hợp chất polyphenol

2.9.2. Hàm lượng quy định một số chất bảo quản

2.10. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về dầu hạt chè

2.10.1. Một số nghiên cứu về phương pháp tách chiết dầu hạt chè

2.10.2. Các nghiên cứu về thành phần của dầu hạt chè

2.11. Ứng dụng của dầu hạt chè

2.12. Tổng kết chương 1

3. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

3.2. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp công nghệ

3.3.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.3.3. Phương pháp phân tích

3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát nguyên liệu hạt chè

4.2. Đánh giá chất lượng hạt chè

4.3. Đánh giá chất lượng dầu hạt chè ở các giống, địa phương

4.4. Đánh giá ảnh hưởng của dung môi trích ly đến chất lượng dầu

4.5. Ảnh hưởng của dung môi trích ly tới hàm lượng dầu và một số chỉ tiêu hóa học của dầu hạt chè

4.6. Ảnh hưởng của dung môi tới khả năng chống oxy hóa của dầu hạt chè

4.7. Ảnh hưởng của dung môi tới hàm lượng axít béo trong dầu hạt chè

4.8. Nghiên cứu công nghệ khai thác dầu từ hạt chè

4.9. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ tới quá trình trích ly dầu hạt chè

4.10. Tối ưu hóa quá trình thu nhận dầu hạt chè cho hiệu suất và hoạt tính chống oxy hóa cao

4.11. Kiểm định chất lượng dầu hạt chè thu được ở điều kiện trích ly tối ưu

4.12. Dầu hạt chè sản phẩm của đề tài

4.13. Nghiên cứu khả năng ứng dụng dầu hạt chè trong công nghệ thực phẩm

4.14. Nghiên cứu độ bền oxy hóa của dầu hạt chè

4.15. Kết quả đánh giá tác dụng bảo quản của dầu hạt chè đối với một số dầu có giá trị

4.16. Kết quả đánh giá khả năng bảo quản dầu hạt lanh khi phối trộn với dầu hạt chè so sánh với một số chất bảo quản tự nhiên

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Trích Ly Dầu Hạt Chè Tiềm Năng Ứng Dụng

Việt Nam có diện tích và sản lượng chè lớn thứ 5 trên thế giới. Tuy nhiên, hạt chè, một phụ phẩm có giá trị, chưa được khai thác hiệu quả. Dầu hạt chè chứa nhiều axit béo có lợi như oleic, palmitic, linoleic, stearic và linolenic, tương đương với dầu ô liu. Hiện tại, hạt chè chủ yếu được dùng để sản xuất cây giống, phần lớn còn lại chưa được tận dụng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chất lượng và hoạt tính sinh học của dầu hạt chè, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học và đời sống, đồng thời nâng cao giá trị kinh tế của cây chè. Theo Tổng cục Thống kê, Việt Nam đứng thứ 3 về năng suất chè trên thế giới, cho thấy tiềm năng lớn để khai thác các sản phẩm phụ từ cây chè.

1.1. Giá Trị Dinh Dưỡng và Tiềm Năng của Dầu Hạt Chè

Dầu hạt chè chứa các axit béo không no omega 3, 6 và 9, có chất lượng tương đương dầu ô liu. Ngoài ra, dầu còn chứa các chất chống oxy hóa và chất chống khuẩn, có thể ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm. Việc khai thác dầu hạt chè giúp tận dụng nguồn phụ phẩm, tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người nông dân.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu và Ứng Dụng Dầu Hạt Chè Hiện Nay

Đã có một số nghiên cứu về công nghệ tách chiết dầu hạt chè bằng phương pháp ép, trích ly với dung môi hoặc CO2 siêu tới hạn. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng phương pháp tách chiết ảnh hưởng đến hiệu suất và thành phần của dầu. Nhiều nghiên cứu cũng tập trung vào khả năng chống oxy hóa của dầu hạt chè do chứa các hợp chất phenolic, β-caroten và vitamin E.

II. Thách Thức Trong Trích Ly Dầu Hạt Chè và Ứng Dụng Thực Phẩm

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng dầu hạt chè trong công nghệ thực phẩm còn gặp nhiều thách thức. Các loại dầu thực vật giàu axit béo không no dễ bị oxy hóa, làm giảm chất lượng và thời gian bảo quản. Việc sử dụng chất bảo quản tổng hợp có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp tự nhiên để bảo quản dầu, đồng thời tối ưu hóa quy trình trích ly dầu để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Theo nghiên cứu của Sahari và cộng sự (2004), việc bổ sung dầu hạt chè có thể kéo dài thời gian bảo quản của dầu hướng dương.

2.1. Vấn Đề Oxy Hóa Dầu Thực Vật và Giải Pháp Bảo Quản

Các loại dầu thực vật như dầu hướng dương, dầu sacha inchi có hàm lượng axit béo không no cao, dễ bị oxy hóa. Để ổn định chất lượng dầu, cần sử dụng các chất bảo quản. Tuy nhiên, chất bảo quản tổng hợp có thể gây hại cho sức khỏe. Do đó, cần tìm kiếm các chất bảo quản tự nhiên.

2.2. Yêu Cầu về Chất Lượng và An Toàn Thực Phẩm

Việc sử dụng chất bảo quản không an toàn ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và giảm giá trị kinh tế sản phẩm. Thực phẩm không sử dụng chất bảo quản hoặc sử dụng chất bảo quản tự nhiên luôn là lựa chọn ưu tiên. Cần có các nghiên cứu để tìm ra các giải pháp bảo quản dầu tự nhiên và hiệu quả.

2.3. Tìm Kiếm Giải Pháp Tự Nhiên Ứng Dụng Dầu Hạt Chè

Nghiên cứu này đề xuất phối trộn một lượng nhỏ dầu hạt chè vào các loại dầu thực vật dễ bị oxy hóa để kéo dài thời gian bảo quản. Dầu hạt chè có độ bền oxy hóa cao do chứa polyphenol và vitamin E. Đây là một giải pháp tiềm năng để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tối Ưu Quy Trình Trích Ly Dầu Hạt Chè

Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng quy trình trích ly dầu hạt chè tối ưu, đảm bảo hiệu suất cao và chất lượng dầu tốt. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly dầu, như dung môi, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, sẽ được khảo sát và tối ưu hóa. Các phương pháp phân tích hiện đại sẽ được sử dụng để đánh giá chất lượng dầu, bao gồm thành phần axit béo, khả năng chống oxy hóa và các chỉ tiêu hóa lý. Đối tượng nghiên cứu là hạt chè của các giống Trung du, Shan, PH1, LDP1 thu hái từ các vùng trồng chè khác nhau.

3.1. Khảo Sát Ảnh Hưởng của Dung Môi Trích Ly Đến Chất Lượng Dầu

Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các loại dung môi trích ly dầu khác nhau đến hàm lượng dầu, thành phần axit béo và khả năng chống oxy hóa của dầu. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm hexan, diclometan và etanol. Kết quả sẽ giúp lựa chọn dung môi phù hợp để trích ly dầu chất lượng cao.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Công Nghệ Trong Quá Trình Trích Ly

Các yếu tố công nghệ như kích thước nguyên liệu, nhiệt độ, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, thời gian và tốc độ lắc sẽ được khảo sát để tối ưu hóa quy trình trích ly dầu. Mô hình hóa toán học sẽ được sử dụng để xác định các điều kiện trích ly tối ưu, đảm bảo hiệu suất cao và chất lượng dầu tốt.

3.3. Đánh Giá Chất Lượng Dầu Hạt Chè Thu Được

Chất lượng dầu hạt chè thu được sẽ được đánh giá thông qua các chỉ tiêu hóa lý (trị số axit, trị số peroxit, trị số iốt), thành phần axit béo (GC-FID), khả năng chống oxy hóa (DPPH, TPC) và hàm lượng carotenoit. Kết quả sẽ giúp xác định chất lượng dầu và khả năng ứng dụng trong công nghệ thực phẩm.

IV. Ứng Dụng Dầu Hạt Chè Nghiên Cứu Độ Bền Oxy Hóa và Bảo Quản

Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng ứng dụng dầu hạt chè trong công nghệ thực phẩm, đặc biệt là khả năng bảo quản các loại dầu thực vật khác. Độ bền oxy hóa của dầu hạt chè sẽ được kiểm tra trong điều kiện bảo quản khác nhau. Khả năng bảo quản dầu hạt lanh khi phối trộn với dầu hạt chè sẽ được so sánh với các chất bảo quản tự nhiên khác. Kết quả sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng dầu hạt chè như một chất bảo quản tự nhiên trong sản xuất dầu thực vật.

4.1. Nghiên Cứu Độ Bền Oxy Hóa của Dầu Hạt Chè

Độ bền oxy hóa của dầu hạt chè sẽ được đánh giá bằng cách theo dõi sự thay đổi của các chỉ tiêu như trị số peroxit (PV), trị số axit (AV) và hàm lượng các chất chống oxy hóa trong quá trình bảo quản ở nhiệt độ cao (60°C). Kết quả sẽ cho thấy khả năng chống oxy hóa tự nhiên của dầu hạt chè.

4.2. Đánh Giá Tác Dụng Bảo Quản Dầu Hạt Chè Đối Với Các Loại Dầu Khác

Nghiên cứu sẽ đánh giá khả năng bảo quản của dầu hạt chè đối với các loại dầu có giá trị dinh dưỡng cao nhưng dễ bị oxy hóa, như dầu hạt lanh. Dầu hạt lanh sẽ được phối trộn với dầu hạt chè ở các tỷ lệ khác nhau và theo dõi sự thay đổi chất lượng trong quá trình bảo quản.

4.3. So Sánh Khả Năng Bảo Quản với Các Chất Bảo Quản Tự Nhiên

Khả năng bảo quản của dầu hạt chè sẽ được so sánh với các chất bảo quản tự nhiên khác, như vitamin E và chiết xuất hương thảo. Kết quả sẽ giúp xác định hiệu quả của dầu hạt chè như một chất bảo quản tự nhiên và tiềm năng ứng dụng trong công nghệ thực phẩm.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Quy Trình Trích Ly Tối Ưu và Ứng Dụng

Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ xây dựng được quy trình trích ly dầu hạt chè tối ưu, đảm bảo hiệu suất cao và chất lượng dầu tốt. Kết quả nghiên cứu về độ bền oxy hóa và khả năng bảo quản của dầu hạt chè sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng trong công nghệ thực phẩm. Việc sử dụng dầu hạt chè như một chất bảo quản tự nhiên có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản của các loại dầu thực vật khác, đồng thời đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Nghiên cứu này góp phần nâng cao giá trị kinh tế của cây chè và tận dụng nguồn phụ phẩm có giá trị.

5.1. Quy Trình Trích Ly Dầu Hạt Chè Tối Ưu

Quy trình trích ly tối ưu sẽ bao gồm các thông số như loại dung môi, nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu và phương pháp trích ly. Quy trình này sẽ được kiểm chứng bằng các thí nghiệm thực tế để đảm bảo hiệu quả và tính khả thi trong sản xuất công nghiệp.

5.2. Ứng Dụng Dầu Hạt Chè Trong Bảo Quản Dầu Thực Vật

Kết quả nghiên cứu về khả năng bảo quản của dầu hạt chè sẽ được sử dụng để phát triển các sản phẩm dầu thực vật có thời gian bảo quản dài hơn và an toàn hơn cho sức khỏe. Các sản phẩm này có thể được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩmdinh dưỡng.

06/06/2025
Nghiên cứu xây dựng quy trình công nghệ trích ly thu nhận dầu hạt chè camellia sinensis nhằm ứng dụng trong công nghệ thực phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu 5 trang, tổng quan 35 trang, nguyên vật liệu và phương pháp nghiên cứu 23 trang, kết quả và thảo luận 70 trang, kết luận 2 trang, danh mục công trình công bố 1 trang, tài liệu tham khảo 8 trang, phụ lục 53 trang. Tổng quan về cây chè 1. Giới thiệu chung về cây chè Cây chè xanh nằm trong hệ thống phân loại thực vật như sau: Phân giới thực vật - Tracheobionta; Liên ngành hạt - Spermatophyta; Ngành - Magnoliophyta; Lớp song tử diệp – Dicotyledonae - Magnoliopsida; Bộ chè Theales - Dilleniide; Họ chè - Theaceae; Chi chè - Camellia L (Thea); Loài - Camellia sinensis (L. Cây chè được trồng ở khoảng 30 quốc gia trên toàn thế giới [16], phát triển tốt nhất ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới với lượng mưa đầy đủ, thoát nước tốt và đất hơi chua [17].

Cây chè được trồng rải rác ở hầu hết các tỉnh trung du và miền núi của Việt Nam, cung cấp việc làm cho hơn 400.000 nông dân, đóng góp lớn vào quá trình phát triển nông thôn và giảm bớt đói nghèo [2]. Năm 2019, Việt Nam là nước có diện tích và sản lượng chè đứng thứ 5 và xuất khẩu chè lớn thứ 3 trên thế giới với 123.400 ha diện tích trồng chè và hơn 500 cơ sở sản xuất chế biến, công suất đạt trên 500.000 tấn chè khô mỗi năm, sản lượng 1025. Số liệu của Cục Chế biến và phát triển thị trường nông sản (Bộ NN&PTNT) cho biết khối lượng xuất khẩu chè tháng 9 năm 2020 ước đạt 13.000 tấn với giá trị đạt 22 triệu USD, đưa khối lượng và giá trị xuất khẩu chè 9 tháng đầu năm 2020 đạt 98.000 tấn và 157 triệu USD, tăng 3,5% về khối lượng nhưng giảm 5% về giá trị so với cùng kì năm 2019 [2]. Một số vùng trồng chè ở Việt Nam 1.

Vùng chè Tây Bắc Chè trồng tập trung ở Sơn La, Lai Châu. Các tỉnh ở vùng chè Tây Bắc có địa hình vùng sâu, vùng xa. Giống chè chủ yếu là giống Shan. Tại Sơn La: gồm 3 tiểu vùng Mai Sơn, Mộc Châu, Phù Yên với diện tích là 4471 ha.

Vùng chè Shan của Công ty chè Mộc Châu có năng suất cao nhất Việt Nam, đạt từ 18 - 20 tấn/ha. Tại tỉnh Lai Châu với 2 tiểu vùng Phong Thổ, Tam Đường: diện tích khoảng 4270 ha. Trồng chủ yếu ở độ cao từ 500 - 1000m, có năng suất 16 tấn/ha. Vùng chè Việt Bắc - Hoàng Liên Sơn Gồm các tỉnh Tuyên Quang, Hà Giang, Lào Cai, Cao Bằng, Bắc Cạn và phía 6 Tây Yên Bái (Nghĩa Lộ, Văn Chấn).

Đây là vùng chè tập trung lớn nhất cả nước, tổng diện tích là 41.404 ha, địa hình cao phù hợp với giống chè Shan để sản xuất chè xanh có chất lượng cao, chè vàng, chè Phổ Nhĩ. Vùng chè Trung Du - Bắc Bộ Là vùng nằm tại ranh giới giữa miền núi và miền đồng bằng Bắc Bộ, bao gồm các tỉnh Phú Thọ, Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Hà Tây và Hà Nội với diện tích lớn nhất ở hai tỉnh Thái Nguyên và Phú Thọ: Thái Nguyên có 13.000 ha, Phú Thọ có 7. Vùng chè Bắc Trung Bộ Đây là vùng chè tươi lâu đời nhất của Việt Nam gồm 3 tỉnh Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh. Vùng chè Tây Nguyên Đây là vùng đất rộng trên dãy núi Trường Sơn với nhiều núi cao, cao nguyên rộng và bằng phẳng của 3 tỉnh Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum.

Vùng chè duyên hải miền Trung Đây là vùng chè quan trọng của người Việt Nam trước thời kỳ Pháp thuộc. Phần lớn chè trồng dọc theo duyên hải Trung Bộ, trên sườn của dãy núi Trường Sơn thuộc các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên, Quảng Nam, Đà Nẵng, Quảng Ngãi. Chè trồng rải rác, quy mô nhỏ, tiêu thụ trong tỉnh, chế biến chè xanh ở các cơ sở nhỏ lẻ, ít cơ giới hoá. Một số giống chè ở nước ta Với đặc điểm là một nước có nhiều điều kiện thiên nhiên phù hợp cho việc canh tác cây chè, Việt Nam có đa dạng các giống chè, bao gồm nhiều giống chè thuần và nhiều giống chè lai.Giống chè Trung du (Camellia sinensis var.

sinensis) Nguồn gốc: đây thực chất là giống Trung Quốc. Chè giống Trung du trồng chủ yếu ở vùng Trung du Bắc Bộ (Phú Thọ) (chiếm 44,3% diện tích trồng chè trong cả nước); còn được gọi là giống Trung du xanh, vàng, tím. tùy theo màu sắc lá. Chè 10 - 25 tuổi cho năng suất 8 - 10 tấn búp/ha.

Chất lượng khá chế biến chè đen, chè xanh đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, hàm lượng tanin trên 26,3%. Chất hòa tan 41,4%, cánh chè nhỏ dễ xoăn. Vùng chè có tiếng cả nước là chè Tân Cương, Thái Nguyên [19]. 7 Chè giống Trung du thường ít bị đốn hoặc đốn không sát tận gốc nên còn một lượng quả nhất định trên cây vào cuối mỗi mùa chè hàng năm.

Quả chè của giống chè Trung du khá nhiều trên một cây, đây là điều kiện thuận lợi cho việc thu thập hạt chè vào các mục đích khác nhau. Giống chè Shan (Camellia sinensis var. shan) Nguồn gốc: giống địa phương phổ biến ở vùng núi Hà Giang, suối Giàng, Mộc Châu, chia thành chè trắng (búp tuyết), chè xanh và chè vằng (tùy theo màu lá). Giống này chiếm 24,3% diện tích.

Chè cho năng suất cao, cây 10 - 20 tuổi được thâm canh tốt cho năng suất 10 - 15 tấn búp/ha. Chè có chất lượng tốt làm chè đen, chè xanh chất lượng cao đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Hàm lượng tanin là 27,1%, chất hòa tan 49,9% [19]. Cây chè Shan có quả to hơn các giống khác, số lượng nhiều trên một cây.

Tuy nhiên cây chè Shan chủ yếu có ở các vùng núi cao, chiều cao cây lớn nên gây khó khăn cho việc thu hái quả 1. Giống chè PH1 Giống PH1 có nguồn gốc từ hạt giống, quần thể Manipua lá đậm, nhập nội từ Ấn Độ vào Phú Hộ năm 1920, năm 1987 được cấp bằng sáng chế của Ủy ban khoa học kỹ thuật Nhà nước và Bộ Nông nghiệp công nhận giống quốc gia. Chè PH1 có năng suất cao đạt 18 - 20 tấn/ha (nếu thâm canh), trung bình năng suất đạt 15 - 20 tấn/ha. Tiềm năng năng suất cao tới 35 tấn/ha.

Chè có chất lượng tốt, có hàm lượng tanin 33,2%; chất hòa tan 46,6%. Giống chè LDP1 Giống chè LDP1 thuộc giống biến chủng Assamica được chọn lọc từ năm 1965, đến năm 1972 báo cáo nghiên cứu giống được hội đồng khoa học thông qua và được Bộ nông nghiệp cho phép khảo nghiệm. Giống có khả năng cho năng suất cao. Chè tuổi 3 - 4, có thể đạt 5 - 7 tấn búp/ha.

Các tỉnh Phú Thọ, Nghệ An, Yên Bái, Sơn La đều cho năng suất bình quân 15 tấn búp/ha. Giống chè LDP1 có hàm lượng tanin 31,76%, chất hòa tan 42,61%, hàm lượng cafein tổng số 139,23mg/g chất khô. Một số giống chè khác ở Việt Nam a/ Giống chè Ấn Độ Giống được nhập nội từ Ấn Độ, trồng phổ biến ở vùng Tây Nguyên, lai tạp, 8 nhiều dạng lá. Chè lớn 10 – 20 tuổi được thâm canh đạt 8 – 10 tấn búp/ha với chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn xuất khẩu hàm lượng tanin 26.

b/ Giống chè Gay Chè Gay có nguồn gốc từ giống chè Trung du địa phương, ở vùng Gay (Anh Sơn, Thanh Chương, Nghệ An). Cây cho năng suất búp thấp, chè 10 – 15 tuổi cho 2,5 – 3 tấn búp/ha. Chất lượng chè trung bình. c/ Giống chè TRI777 Chè được chọn lọc tại viện chè nghiên cứu Srilanca từ hạt giống chè Shan (Mộc Châu) của trạm nghiên cứu chè Phú Hộ gửi sang 1936 – 1937 với hình thái thuộc giống chè Shan.

Năng suất: bình quân 7 năm khỏa nghiệm là 7,82 tấn búp/ha (chè 2 - 8 tuổi), hơn giống chè Trung đu đại chè 13 - 18%. Giống chè TRI777 ở Phú Hộ với 8 tuổi 8 -11 tấn búp/ha. Búp chè có hàm lượng nước 75%, tanin 30,5%, chất hòa tan 42,5%, hàm lượng cafein 3,05%, đường khử 2,62%. d/ Giống chè LDP2 Chè LDP2 là chè chọn lọc từ hạt hữu tính năm 1981 tại Phú Hộ, với mẹ là đại bạch chè (giống chè Trung Quốc có chất lượng tốt) và bố là giống PH1 giống có năng suất cao.

Giống chè LDP2 cho năng suất đại chè cao và ổn định đạt 8 - 10 tấn búp/ha. Chè có hàm lượng tanin 31 - 33%, chất hòa tan 42 - 44%. e/ Giống chè TBKT Kim Tuyên Giống được nhập nội từ Đài Loan. Đây là giống chè Được Đài Loan chọn tạo từ cặp lai giữa mẹ là giống Ôlong của địa phương và bố là giống Raiburi của Ấn Độ, được du nhập vào Việt Nam từ năm 2003.

Giống chè này cho sản lượng khá và ổn định tại Việt Nam. Năng suất trung bình 6 – 8 tấn/ha (Phú Thọ, Lạng Sơn). Năng suất thâm canh đạt 10 – 12 tấn/ha (Lâm Đồng). Chè có chất lượng tốt, hàm lượng tanin 28,50%, đường khử là 0,59%, chất hòa tan là 39,52%, axít amin là 1,58% và cafein tổng số là 132mg/gck… f/ Giống 1A Nguồn gốc từ chè Manipua lá đậm ở Phú Hộ, thân cây gỗ vừa, nhập nội từ Ấn Độ vào Phú Hộ năm 1920.

Năng suất: bình quân 5 năm (1980 – 1984) là 10,8 tấn/ha bằng 133,5% giống chè Trung Du. Giống chè 1A có hàm lượng tanin 34,8%, chất hòa tan 45%, hàm lượng catechin 163,5mg/g chất khô [19]. 9 Phân bố cây chè tại Việt Nam khá đa dạng, trải khắp các tỉnh thành trên cả nước với nhiều giống chè, đây là tiềm năng lớn cho sự phát triển của ngành hàng chè Việt Nam, nhiều giống chè có năng suất, chất lượng cao, chè được trồng từ Bắc vào Nam trong đó có một số vùng có diện tích lớn, lâu năm. Với nguồn nguyên liệu dồi dào, các nghiên cứu liên quan tới các cây chè, sản phẩm về cây chè có điều kiện thuận lợi thu thập mẫu cho nghiên cứu.

Dựa vào tính phổ biến, năng suất và khả năng thu thập mẫu, nghiên cứu này lựa chọn quả chè từ 4 giống: Trung du, Shan, PH1, LDP1 được trồng tại 7 tỉnh Phú Thọ, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Yên Bái, Nghệ An, Quảng Trị, Lào Cai là đối tượng nghiên cứu. Tổng quan về hạt chè Theo Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS), Việt Nam có rất nhiều cơ hội và thuận lợi để phát triển các sản phẩm từ cây chè. Bên cạnh việc nghiên cứu nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng chế biến thì việc đa dạng hóa các sản phẩm từ cây trồng này là một hướng tiếp cận quan trọng giúp tăng thu nhập của người dân. Qua kết quả điều tra cho thấy tại vùng chè thâm canh cao Mộc Châu, Sơn La năng suất hạt chè bình quân 10 tấn/ha thì sản lượng hạt chè thu được hàng năm là 20 nghìn tấn hạt chè.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Trích Ly Dầu Hạt Chè Ứng Dụng Trong Công Nghệ Thực Phẩm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình trích ly dầu từ hạt chè, một phương pháp quan trọng trong ngành công nghệ thực phẩm. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các bước trong quy trình trích ly mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng dầu thu được. Độc giả sẽ nhận thấy những lợi ích của việc áp dụng quy trình này trong sản xuất thực phẩm, từ việc cải thiện chất lượng sản phẩm đến việc tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Để mở rộng kiến thức về các quy trình tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến quá trình trích ly dầu hạt xoài, nơi nghiên cứu các yếu tố công nghệ trong trích ly dầu từ hạt xoài. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu quy trình tách chiết saponin từ đinh lăng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình chiết xuất trong ngành thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về quy trình trích ly dịch chiết từ hoa cúc trắng trong tài liệu Hoàn thiện quy trình trích ly dịch chiết từ hoa cúc trắng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các quy trình chiết xuất trong công nghệ thực phẩm.