Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của ngành công nghệ thực phẩm hiện đại, nhu cầu của người tiêu dùng đối với các dòng thực phẩm chế biến sẵn, tiện dụng nhưng vẫn đảm bảo giá trị dinh dưỡng và có nguồn gốc tự nhiên ngày càng gia tăng. Đặc biệt, các sản phẩm sữa có nguồn gốc từ thực vật (sữa hạt) đang dần chiếm ưu thế và trở thành giải pháp thay thế phù hợp cho sữa động vật, đáp ứng nhóm đối tượng không dung nạp lactose, người ăn chay hoặc người có nhu cầu kiểm soát hàm lượng chất béo bão hòa. Hạt hạnh nhân (Prunus amygdalus) là nguồn nguyên liệu giàu protein, chất béo không bão hòa đơn và đa (chiếm trên 90% tổng lipid), vitamin E, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, mang lại nhiều giá trị sinh học cho sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm sữa hạt hạnh nhân" do sinh viên Lê Thị Thúy Quyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Thị Thu Huyền tại Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh (năm 2021) được tiến hành nhằm thiết lập quy trình công nghệ hoàn chỉnh để tạo ra sản phẩm sữa hạt hạnh nhân tiệt trùng đạt yêu cầu cảm quan và an toàn thực phẩm.

Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu, hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm sữa hạt hạnh nhân ở quy mô phòng thí nghiệm. Để thực hiện mục tiêu này, đề tài triển khai 6 nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Tổng quan về nguyên liệu hạnh nhân và sản phẩm sữa hạt.
  2. Xác định công thức phối trộn (tỷ lệ nước khi xay, tỷ lệ đường và tỷ lệ phụ gia ổn định).
  3. Xác định chế độ xử lý nhiệt (điều kiện chần nguyên liệu, nhiệt độ và thời gian gia nhiệt).
  4. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho sản phẩm sữa hạt hạnh nhân.
  5. Đánh giá chất lượng sản phẩm (chỉ tiêu cảm quan và chỉ tiêu vi sinh vật).
  6. Thiết kế nhãn sản phẩm theo quy định pháp lý hiện hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu chính: Hạt hạnh nhân tươi được thu mua tại siêu thị Aeon Mall Tân Phú (30 Bờ Bao Tân Thắng, phường Sơn Kỳ, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
  • Nguyên liệu phụ và phụ gia: Đường kính trắng (mua tại siêu thị Aeon Mall Tân Phú) và phụ gia làm dày/chất ổn định Carboxymethyl cellulose (CMC - E466) được cung cấp bởi Trung tâm Thí nghiệm và Thực hành.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm chế biến, phân tích cảm quan và kiểm tra chỉ tiêu vi sinh được thực hiện tại phòng thí nghiệm thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh (địa chỉ: 93 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành trong năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận tổng hợp hệ thống dữ liệu khoa học về phân loại thực vật học, thành phần hóa sinh của hạt hạnh nhân (Prunus và Amygdalus, họ Rosaceae, phân họ Prunoideae). Tác giả làm rõ sự phân biệt giữa hạnh nhân ngọt (sử dụng trong chế biến thực phẩm) và hạnh nhân đắng (chứa glucoside amygdalin có khả năng chuyển hóa thành axit prussic/hydrogen cyanide gây độc).

Chỉ tiêu dinh dưỡng trong 100g hạnh nhân Giá trị
Năng lượng 578 kcal
Nước 5,8 g
Canxi 248 mg
Sắt 4,3 mg
Magie 275 mg
Photpho 474 mg
Kali 728 mg
Kẽm 3,8 mg
Vitamin E (α-Tocopherol) 25,25 mg
Vitamin B1 (Thiamine) 0,93 mg
Folate (Vitamin B9) 29 µg
Lipid (Chất béo bão hòa: 3,88g; Không bão hòa đơn: 32,16g; Không bão hòa đa: 12,21g) ~48,25 g
Phytosterols (β-sitosterol: 143,4 mg; Campesterol: 5 mg; Delta 5-avenasterol: 19,7 mg) 120 mg

Thành phần protein trong hạnh nhân chiếm tỷ lệ cao, đặc trưng bởi các acid amin như arginine (2095 mg/100g), acid glutamic (4232 mg/100g), acid aspartic (1695 mg/100g) và leucine. Các hợp chất polyphenol trong hạnh nhân dao động từ 61–62 mg/100g, chủ yếu là proanthocyanidin (các đồng phân B1, B2, B3, B5, B7), hydrolysable tannin (ellagitannin, gallotannin: 53–57 mg/100g) và flavonoid (catechin, epicatechin, isorhamnetin, quercetin). Về mặt sản phẩm, sữa hạnh nhân cung cấp khoảng 30 kcal/cốc 240ml, chứa 2,5g chất béo không bão hòa, 1g protein, 1g carbohydrate, đáp ứng 37% RDI vitamin E và 20% RDI magie.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Khóa luận sử dụng phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố (khảo sát từng biến công nghệ độc lập, mỗi thí nghiệm lặp lại 3 lần) trên khối lượng mẫu cố định 100g hạnh nhân/mẻ:

Ký hiệu Nội dung khảo sát Thông số thay đổi (Biến độc lập) Thông số cố định
Thí nghiệm 1 Điều kiện chần nguyên liệu Thời gian chần: 15 giây, 30 giây, 45 giây, 1 phút Hạnh nhân: 100g; Tỷ lệ nước chần 1:3; Nhiệt độ chần: 80℃; Tỷ lệ xay 1:2; Đường: 4g; CMC: 0,06%; Gia nhiệt: 80℃/10 phút; Tiệt trùng: 120℃/20 phút
Thí nghiệm 2 Tỷ lệ nước khi xay nghiền Lượng nước bổ sung: 200ml, 400ml, 600ml, 800ml Hạnh nhân: 100g; Nhiệt độ chần: 80℃; Thời gian chần tối ưu từ TN1; Đường: 4g; CMC: 0,06%; Gia nhiệt: 80℃/10 phút; Tiệt trùng: 120℃/20 phút
Thí nghiệm 3 Tỷ lệ đường phối trộn Khối lượng đường: 4g, 6g, 8g, 10g, 12g Hạnh nhân: 100g; Điều kiện chần từ TN1; Lượng nước xay từ TN2; CMC: 0,06%; Gia nhiệt: 80℃/10 phút; Tiệt trùng: 120℃/20 phút
Thí nghiệm 4 Tỷ lệ phụ gia CMC Tỷ lệ CMC: 0,02%, 0,04%, 0,06%, 0,08% Hạnh nhân: 100g; Điều kiện TN1, TN2; Đường từ TN3; Gia nhiệt: 80℃/10 phút; Tiệt trùng: 120℃/20 phút
Thí nghiệm 5 Nhiệt độ gia nhiệt Nhiệt độ: 80℃, 90℃, 100℃, 110℃ Hạnh nhân: 100g; Điều kiện tối ưu TN1, TN2, TN3, TN4; Thời gian gia nhiệt: 10 phút; Tiệt trùng: 120℃/20 phút
Thí nghiệm 6 Thời gian gia nhiệt Thời gian: 5 phút, 10 phút, 15 phút, 20 phút Hạnh nhân: 100g; Điều kiện tối ưu TN1, TN2, TN3, TN4; Nhiệt độ gia nhiệt tối ưu từ TN5; Tiệt trùng: 120℃/20 phút

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

  • Phương pháp phân tích vi sinh vật: Định lượng tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng kỹ thuật đổ đĩa đếm khuẩn lạc ủ ở 30℃ trong 72 giờ theo TCVN 4884-1:2015 (ISO 4833-1:2013); định lượng Coliforms bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc trên môi trường chọn lọc ủ ở 30℃ và 37℃ trong 24 giờ theo TCVN 6848:2007 (ISO 4832:2007).
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Sử dụng phương pháp so hàng thị hiếu (xếp hạng thứ tự ưu tiên mẫu không đồng hạng) và phương pháp cho điểm thị hiếu (thang điểm 5, 7 và 9 điểm) để lựa chọn thông số tối ưu ở từng thí nghiệm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) và kiểm định phân biệt trung bình LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ bằng phần mềm Microsoft Excel và JMP 10.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm dinh dưỡng có nguồn gốc tự nhiên, không chứa lactose và ít béo. Mục tiêu tổng quát và 6 nội dung nghiên cứu cụ thể được xác định nhằm làm cơ sở cho toàn bộ quá trình triển khai thực nghiệm.

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Nguyên liệu hạnh nhân: Nguồn gốc lịch sử, phân bố địa lý (vùng Trung Á, Địa Trung Hải, California - Hoa Kỳ chiếm khoảng 50% sản lượng toàn cầu năm 2003 với 741 nghìn tấn), đặc điểm nông học, hình thái cấu tạo hạt và phân biệt giữa giống ngọt và giống đắng.
  • Thành phần hóa sinh: Phân tích chi tiết hàm lượng protein (chiếm 53,17% chất khô không béo), cấu trúc lipid (>90% là acid oleic và linoleic), các vi chất dinh dưỡng (vitamin E, canxi, magie, kali) và các nhóm polyphenol/phytosterol tự nhiên.
  • Tổng quan sản phẩm sữa hạnh nhân: Lịch sử phát triển từ thế kỷ 12 (Codex Salernitana, món harireh badam trong văn hóa ẩm thực Trung Đông), giá trị thay thế sữa bò cho người dị ứng protein động vật hoặc bất dung nạp lactose, cùng các công dụng phòng ngừa bệnh tim mạch, ổn định chỉ số đường huyết.
  • Tình hình sản xuất và tiêu thụ: Thị trường sữa hạt toàn cầu đạt 16,3 tỷ USD năm 2018 (CAGR 14,8%); tại Việt Nam, phân khúc sữa thay thế chiếm 12% cơ cấu thị trường sữa nước năm 2018 với tốc độ tăng trưởng 18%, với sự tham gia tiên phong của các doanh nghiệp như Vinamilk và TH True MILK.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, danh mục thiết bị (máy xay sinh tố 600W cối 1,5L, máy ly tâm tốc độ tối đa 15000 vòng/phút, máy đồng hóa, nồi hấp tiệt trùng, brix kế, máy đóng nắp chai).

Quy trình công nghệ sản xuất dự kiến được thiết lập qua các công đoạn nối tiếp: $$\text{Hạnh nhân nguyên liệu} \rightarrow \text{Phân loại} \rightarrow \text{Làm sạch} \rightarrow \text{Chần} \rightarrow \text{Bóc vỏ lụa} \rightarrow \text{Xay nghiền (bổ sung nước)} \rightarrow \text{Lọc tách bã} \rightarrow \text{Phối trộn (đường, CMC)} \rightarrow \text{Gia nhiệt} \rightarrow \text{Đồng hóa} \rightarrow \text{Chiết rót, đóng nắp} \rightarrow \text{Tiệt trùng} \rightarrow \text{Sản phẩm}$$

Tác giả thuyết minh chi tiết mục đích công nghệ của từng bước, đồng thời thiết lập ma trận 6 thí nghiệm đơn yếu tố, quy trình phân tích vi sinh (TCVN 4884-1:2015, TCVN 6848:2007), phương pháp cảm quan so hàng thị hiếu và công cụ xử lý số liệu JMP/Excel.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích kết quả thực nghiệm từ các nội dung:

  • Khảo sát điều kiện chần: Đánh giá ảnh hưởng của thời gian chần (15s, 30s, 45s, 1 phút ở 80℃) đến khả năng làm mềm lớp vỏ lụa, hiệu quả bóc vỏ và màu sắc của hạt hạnh nhân (so sánh hình thái các mẫu A, B, C, D sau chần).
  • Khảo sát tỷ lệ nước khi xay: Phân tích độ nhớt, trạng thái huyền phù và hiệu quả trích ly chất khô của dịch sữa ở 4 mức bổ sung nước (200ml, 400ml, 600ml, 800ml trên 100g hạt).
  • Khảo sát tỷ lệ nguyên liệu phụ và phụ gia: Đánh giá điểm thị hiếu vị ngọt theo các mức đường (4g, 6g, 8g, 10g, 12g) và khả năng duy trì độ đồng nhất, chống tách pha của phụ gia CMC E466 (0,02% đến 0,08%).
  • Khảo sát chế độ nhiệt: Phân tích mức độ ổn định dịch sữa và trạng thái cảm quan sau gia nhiệt (80℃–110℃; 5–20 phút) và chế độ tiệt trùng 120℃ trong 20 phút.
  • Đánh giá chất lượng và tiêu chuẩn hóa: Trình bày kết quả đánh giá cảm quan tổng thể, kiểm tra các chỉ tiêu vi sinh vật hiếu khí và Coliforms; xây dựng dự thảo Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) cho sản phẩm (yêu cầu kỹ thuật cảm quan, vi sinh, kim loại nặng) và thiết kế mẫu nhãn bao bì sản phẩm sữa hạt hạnh nhân theo đúng quy định tại Nghị định 43/2017/NĐ-CP.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các thông số kỹ thuật đã tối ưu hóa cho quy trình sản xuất sữa hạt hạnh nhân trong phòng thí nghiệm; đề xuất các nội dung cần tiếp tục hoàn thiện về quy mô sản xuất và thời hạn bảo quản.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  • Khóa luận đã xây dựng và xác lập thành công các thông số công nghệ cho từng công đoạn trong quy trình sản xuất sữa hạt hạnh nhân:
    • Chần nguyên liệu: Chần hạt hạnh nhân ở nhiệt độ 80℃ với tỷ lệ hạt:nước là 1:3 nhằm làm bong vỏ lụa triệt để, hạn chế tổn thất chất khô và giữ màu sáng cho dịch sữa.
    • Xay nghiền trích ly: Nghiền mịn hạnh nhân đã bóc vỏ lụa với nước, sau đó lọc tách bã để thu dịch chiết đồng nhất.
    • Phối trộn: Bổ sung đường kính trắng và chất ổn định CMC (E466) theo tỷ lệ xác định từ thực nghiệm cảm quan nhằm tạo vị ngọt hài hòa và ngăn ngừa hiện tượng tách pha, lắng cặn.
    • Xử lý nhiệt và tiệt trùng: Tiến hành gia nhiệt dịch sữa sau phối trộn, thực hiện đồng hóa để làm mịn hệ nhũ tương, sau đó chiết rót vào chai thủy tinh, đóng nắp kín và tiệt trùng ở điều kiện 120℃ trong thời gian 20 phút.
  • Chất lượng và an toàn thực phẩm: Sản phẩm hoàn thiện được kiểm nghiệm các chỉ tiêu vi sinh vật theo TCVN 4884-1:2015 (tổng số vi sinh vật hiếu khí) và TCVN 6848:2007 (Coliforms), đảm bảo đạt yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm đối với đồ uống đóng chai tiệt trùng.

Đóng góp của đề tài

  • Hoàn thiện bộ quy trình công nghệ chế biến sữa hạt hạnh nhân ở quy mô phòng thí nghiệm, cung cấp các thông số kỹ thuật cụ thể từ khâu xử lý nguyên liệu thô đến khâu thành phẩm đóng chai.
  • Xây dựng bản dự thảo Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) hoàn chỉnh cho sản phẩm bao gồm: yêu cầu kỹ thuật cảm quan, chỉ tiêu vi sinh vật, giới hạn kim loại nặng, thời hạn bảo quản và quy cách đóng gói.
  • Thiết kế mẫu nhãn hàng hóa cho sản phẩm sữa hạt hạnh nhân đáp ứng các quy định ghi nhãn bắt buộc theo Nghị định số 43/2017/NĐ-CP của Chính phủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các thí nghiệm công nghệ mới được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm với cỡ mẻ nhỏ (100g hạnh nhân/thí nghiệm), chưa tiến hành thử nghiệm trên dây chuyền thiết bị bán công nghiệp (pilot) hoặc công nghiệp.
  • Phương pháp khảo sát sử dụng mô hình đơn yếu tố (khảo sát từng biến riêng lẻ), chưa áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố (như mô hình bề mặt đáp ứng - RSM) để đánh giá tương tác đồng thời giữa tỷ lệ nước, nồng độ CMC và chế độ xử lý nhiệt.
  • Đề tài chưa theo dõi động học biến đổi chất lượng hóa lý (sự suy giảm vitamin E, chỉ số peroxide của lipid) và hạn sử dụng thực tế của sản phẩm qua các điều kiện bảo quản dài ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô sản xuất thử nghiệm trên hệ thống thiết bị pilot nhằm chuẩn hóa các thông số truyền nhiệt và đồng hóa áp lực cao.
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ tiệt trùng nhiệt độ cao trong thời gian cực ngắn (UHT) kết hợp chiết rót vô trùng trong bao bì hộp giấy nhiều lớp để tối ưu hóa việc duy trì hàm lượng vitamin, chất chống oxy hóa tự nhiên và kéo dài thời hạn bảo quản ở nhiệt độ thường.
  • Khảo sát bổ sung các hương vị tự nhiên hoặc phối trộn hạnh nhân với các loại hạt dinh dưỡng khác (như óc chó, macca, yến mạch) nhằm đa dạng hóa danh mục sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Thực phẩm: Tham khảo phương pháp xây dựng quy trình công nghệ phát triển sản phẩm thực phẩm mới, cách bố trí hệ thống thí nghiệm đơn yếu tố và phương pháp xử lý số liệu cảm quan bằng công cụ thống kê ANOVA/LSD trên phần mềm JMP và Excel.
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) đồ uống: Sử dụng các thông số thực nghiệm về điều kiện chần tách vỏ lụa hạt hạnh nhân, tỷ lệ chất ổn định CMC và chế độ tiệt trùng chai thủy tinh làm cơ sở thiết lập công thức sản xuất sữa thực vật.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Hệ thống dữ liệu tổng quan chi tiết về thành phần hóa sinh của hạt hạnh nhân (bảng acid amin, sterol, polyphenol) tại Chương 1; sơ đồ quy trình công nghệ và phương pháp phân tích vi sinh vật theo các TCVN tương ứng tại Chương 2 và Phụ lục.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng loại nguyên liệu hạnh nhân nào và nguồn thu nhận từ đâu?
Nghiên cứu sử dụng nguyên liệu hạt hạnh nhân ngọt tươi, có nguồn gốc thương mại rõ ràng, được thu mua trực tiếp tại siêu thị Aeon Mall Tân Phú (địa chỉ: 30 Bờ Bao Tân Thắng, phường Sơn Kỳ, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).

2. Vì sao cơ sở lý thuyết của khóa luận nhấn mạnh việc không được dùng hạt hạnh nhân đắng trong chế biến thực phẩm?
Theo tổng quan lý thuyết của đề tài, hạnh nhân đắng chứa glucoside amygdalin. Khi hạt bị tổn thương cơ học, hợp chất này bị chuyển hóa thành axit prussic (hydrogen cyanide - HCN), một chất kịch độc có thể gây nguy hiểm tính mạng cho người sử dụng dù chỉ ở lượng nhỏ.

3. Quy trình thực nghiệm khảo sát những thông số công nghệ nào để hoàn thiện sản phẩm?
Quy trình thực nghiệm khảo sát 6 thông số đơn yếu tố bao gồm: (1) Thời gian chần ở 80℃ (15s–1 phút); (2) Tỷ lệ nước bổ sung khi xay (200ml–800ml/100g hạt); (3) Tỷ lệ đường phối trộn (4g–12g); (4) Tỷ lệ phụ gia ổn định CMC (0,02%–0,08%); (5) Nhiệt độ gia nhiệt (80℃–110℃); (6) Thời gian gia nhiệt (5–20 phút).

4. Phụ gia Carboxymethyl cellulose (CMC - E466) giữ vai trò gì trong sản phẩm sữa hạt hạnh nhân?
CMC (E466) được sử dụng làm chất làm dày và chất tạo độ ổn định cho hệ huyền phù sữa hạt. Việc bổ sung CMC ở tỷ lệ thích hợp giúp tăng độ nhớt, ngăn ngừa hiện tượng phân lớp, tách pha nước và lắng đọng bã mịn trong suốt quá trình bảo quản.

5. Sản phẩm sữa hạt hạnh nhân được đánh giá chỉ tiêu vi sinh vật dựa trên những tiêu chuẩn nào?
Chất lượng vi sinh vật của sản phẩm được phân tích theo 2 tiêu chuẩn quốc gia: TCVN 4884-1:2015 (ISO 4833-1:2013) về định lượng tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng kỹ thuật đổ đĩa ở 30℃ và TCVN 6848:2007 (ISO 4832:2007) về phương pháp định lượng Coliforms bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thúy Quyên đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và thiết lập quy trình công nghệ sản xuất sữa hạt hạnh nhân ở quy mô phòng thí nghiệm thông qua hệ thống 6 thí nghiệm khảo sát bài bản. Công trình xác lập được các thông số kỹ thuật then chốt từ chế độ chần tách vỏ lụa, tỷ lệ xay nghiền, công thức phối trộn đường - CMC đến chế độ gia nhiệt và tiệt trùng trong bao bì thủy tinh (120℃ trong 20 phút). Kết quả nghiên cứu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn vi sinh theo TCVN, đồng thời hoàn thiện dự thảo tiêu chuẩn cơ sở và nhãn sản phẩm theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, tạo cơ sở khoa học tin cậy cho việc phát triển các dòng sản phẩm sữa thực vật thương mại.