Nghiên Cứu Quy Trình Sản Xuất Lạp Xưởng Bò Tại Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ TP. HCM

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu chế biến lạp xưởng bò, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2010

94
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ YÊU CẦU

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Yêu cầu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. TỔNG QUAN VỀ THỊT

2.1.1. Giá trị dinh dưỡng của thịt

2.1.2. Cấu trúc của thịt

2.1.3. Phân loại thịt

2.1.4. Hệ vi sinh vật trong thịt

2.2. Tổng quan nguyên liệu phụ

2.3. Tổng quan về sản phẩm lạp xưởng

2.3.1. Nguồn gốc lạp xưởng

2.3.2. Phân loại lạp xưởng

2.3.3. Giá trị dinh dưỡng của lạp xưởng

2.3.4. Một số dạng hư hỏng thường gặp

2.3.4.1. Lên men chua

2.4. Quá trình sấy

2.4.1. Bản chất của quá trình sấy

2.4.2. Mục đích của quá trình sấy

2.4.3. Phương pháp sấy

2.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy

2.4.5. Biến đổi vật liệu trong quá trình sấy

2.5. Đánh giá chất lượng cảm quan thực phẩm

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu chính

3.1.1. Nguyên liệu thịt bò

3.1.2. Nguyên liệu mỡ heo

3.2. Nguyên liệu phụ

3.3. Ruột nhân tạo

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Thiết bị sử dụng

3.4.2. Quy trình sản xuất dự kiến

3.4.3. Bố trí thí nghiệm

3.4.3.1. Xác định tỉ lệ nạc : mỡ
3.4.3.2. Thí nghiệm xác định tỉ lệ muối : đường
3.4.3.3. Thí nghiệm lựa chọn tỉ lệ màu
3.4.3.4. Thí nghiệm khảo sát chế độ sấy

3.5. Thí nghiệm khảo sát chế độ bảo quản

3.6. Phương pháp đánh giá cảm quan

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả lựa chọn tỉ lệ nạc : mỡ

4.2. Kết quả khảo sát tỉ lệ muối : đường

4.3. Kết quả khảo sát tỉ lệ màu

4.4. Kết quả khảo sát chế độ sấy của sản phẩm

4.5. Kết quả khảo sát chế độ bao gói

4.6. Đánh giá sản phẩm

4.6.1. Về mặt vi sinh vật

4.6.2. Mức độ ưa thích của sản phẩm

4.7. Đề xuất quy trình công nghệ

4.7.1. Quy trình sản xuất

4.7.2. Thuyết minh quy trình

4.7.2.1. Xử lí nguyên liệu
4.7.2.2. Nhồi lạp xưởng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Quy Trình Sản Xuất Lạp Xưởng Bò UTEC

Trong khẩu phần ăn hàng ngày, thịt và các sản phẩm chế biến từ thịt đóng vai trò quan trọng. Thịt cung cấp protein, lipid, khoáng chất và vitamin, đặc biệt là protein hoàn thiện. Các chất trích ly trong thịt kích thích vị giác và tiêu hóa, khiến thịt trở thành nguồn thực phẩm không thể thiếu. Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm ngày càng phát triển để đáp ứng nhu cầu này. Lạp xưởng là một sản phẩm chế biến từ thịt được ưa chuộng. Có nguồn gốc từ Trung Quốc, lạp xưởng đã trở thành món ăn quen thuộc của người Việt. Ngoài việc ăn trực tiếp, lạp xưởng còn là nguyên liệu chế biến nhiều món ăn khác. Trong dịp Tết cổ truyền, lạp xưởng là món ăn không thể thiếu vì giá trị dinh dưỡng cao, hương vị thơm ngon và thời gian bảo quản lâu. Hiện nay, phần lớn lạp xưởng trên thị trường được làm từ thịt heo, hạn chế sự lựa chọn cho người tiêu dùng và không phù hợp với những người ăn kiêng, béo phì, hoặc có bệnh tim mạch. Nghiên cứu lạp xưởng bò tại Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. HCM (UTEC) nhằm đa dạng hóa sản phẩm và mang lại hương vị mới cho người tiêu dùng.

1.1. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Lạp Xưởng Bò tại UTEC

Mục tiêu chính của nghiên cứu là phát triển quy trình sản xuất lạp xưởng bò, mở rộng sự đa dạng của sản phẩm lạp xưởng trên thị trường. Đồng thời, tạo ra sản phẩm có đặc trưng riêng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của người tiêu dùng. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm lạp xưởng bò chất lượng cao, thơm ngon và an toàn. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các nguyên liệu phù hợp, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

1.2. Các Yêu Cầu Nghiên Cứu Quy Trình Sản Xuất Lạp Xưởng Bò

Thịt bò có những tính chất khác biệt so với thịt heo về cấu trúc, thành phần, độ dai, màu sắc và mùi vị. Vì vậy, để tạo ra sản phẩm lạp xưởng bò chất lượng, cần thực hiện các khảo sát sau: tỷ lệ nạc bò và mỡ heo tối ưu; ảnh hưởng của hàm lượng gia vị đến chất lượng sản phẩm; ảnh hưởng của chế độ sấy và thời gian sấy; tỷ lệ màu sắc phù hợp; và chế độ bao gói ảnh hưởng đến chất lượng và bảo quản lạp xưởng bò.

II. Tổng Quan Về Thịt Bò Trong Sản Xuất Lạp Xưởng Tại UTEC

Thịt là nguồn protein động vật quan trọng trong khẩu phần ăn. Protein trong thịt là protein hoàn thiện, cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu. Ngoài ra, protein còn đóng vai trò quan trọng trong công nghệ chế biến thực phẩm, tạo hình và kết cấu đặc trưng cho sản phẩm. Thành phần và tính chất của thịt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài, giống, giới tính, độ tuổi, điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và các thay đổi sau khi giết mổ do enzyme, vi sinh vật và các yếu tố khác. Nghiên cứu về thành phần và tính chất của thịt bò là cần thiết để tối ưu quy trình sản xuất lạp xưởng.

2.1. Giá Trị Dinh Dưỡng Của Thịt Bò Trong Lạp Xưởng

Thành phần dinh dưỡng của thịt bò bao gồm nước, protein, lipid, muối khoáng và vitamin. Các chất trích ly trong thịt tạo ra mùi vị đặc trưng khi chế biến. Nước là thành phần hóa học phong phú nhất. Protein là thành phần dinh dưỡng chính, cung cấp các axit amin cần thiết. Lipid ảnh hưởng đến năng lượng, màu sắc, mùi vị và độ mềm mại của thịt. Thịt bò còn cung cấp Cu, Fe, vitamin B1, vitamin B2, PP và vitamin A. Phân tích giá trị dinh dưỡng của thịt bò giúp đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng lạp xưởng bò.

2.2. Cấu Trúc Thịt Bò Ảnh Hưởng Đến Quy Trình Chế Biến Lạp Xưởng

Cấu trúc của thịt bao gồm mô cơ, mô liên kết, mô xương, mô sụn, mô mỡ và mô máu. Mô cơ là đối tượng chính trong chế biến thịt và có giá trị thực phẩm cao nhất. Mô liên kết liên kết các sợi cơ, tạo cấu trúc chặt chẽ. Mô mỡ cung cấp năng lượng. Mô xương và mô sụn có giá trị dinh dưỡng nhất định. Tìm hiểu về cấu trúc thịt bò giúp điều chỉnh công nghệ sản xuất lạp xưởng phù hợp.

2.3. Hệ Vi Sinh Vật Trong Thịt Bò Và Ảnh Hưởng Đến Lạp Xưởng

Các yếu tố như pH, hàm lượng nước, số lượng vi sinh vật và nhiệt độ bảo quản ảnh hưởng đến chất lượng thịt. Thịt chia làm 3 dạng: thịt bình thường, thịt PSE và thịt DFD. Thịt DFD có pH cao, thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Nghiên cứu hệ vi sinh vật trong thịt bò giúp kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm cho sản phẩm lạp xưởng bò.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tỉ Lệ Nạc Mỡ Trong Lạp Xưởng Bò

Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của lạp xưởng bò là tỷ lệ giữa thịt nạc và mỡ. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến độ mềm, độ béo, hương vị và cấu trúc tổng thể của sản phẩm. Việc nghiên cứu và xác định tỷ lệ nạc mỡ tối ưu là cần thiết để tạo ra sản phẩm lạp xưởng bò có chất lượng cao, đáp ứng được sở thích của người tiêu dùng. Đề tài nghiên cứu tại UTEC tập trung vào việc tìm ra tỷ lệ này thông qua các thí nghiệm và đánh giá cảm quan.

3.1. Quy Trình Thí Nghiệm Xác Định Tỉ Lệ Nạc Bò Mỡ Heo

Thí nghiệm được tiến hành bằng cách sử dụng các tỷ lệ nạc bò và mỡ heo khác nhau. Các mẫu lạp xưởng được chế biến theo quy trình chuẩn, sau đó được đánh giá cảm quan bởi hội đồng chuyên gia và người tiêu dùng. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: màu sắc, mùi vị, cấu trúc, độ mềm và độ béo. Kết quả đánh giá được phân tích thống kê để xác định tỷ lệ nạc mỡ cho điểm số cảm quan cao nhất.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá Cảm Quan Về Tỉ Lệ Nạc Mỡ Trong Lạp Xưởng

Phương pháp đánh giá cảm quan được sử dụng là phương pháp cho điểm thị hiếu. Hội đồng đánh giá sẽ chấm điểm các chỉ tiêu cảm quan của từng mẫu lạp xưởng theo thang điểm đã được xác định trước. Điểm số trung bình của từng chỉ tiêu sẽ được sử dụng để so sánh giữa các mẫu và xác định mẫu có tỷ lệ nạc mỡ được ưa thích nhất. Phương pháp này giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu mang tính khách quan và đáng tin cậy.

3.3. Phân Tích Thống Kê Kết Quả Thí Nghiệm Tỉ Lệ Nạc Mỡ

Kết quả đánh giá cảm quan được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phép kiểm định ANOVA và Duncan được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các mẫu. Tỷ lệ nạc mỡ có sự khác biệt ý nghĩa thống kê so với các tỷ lệ khác và cho điểm số cảm quan cao nhất sẽ được chọn làm tỷ lệ tối ưu cho sản phẩm lạp xưởng bò. Phân tích thống kê giúp xác định kết quả một cách chính xác và khoa học.

IV. Chế Độ Sấy Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Lạp Xưởng Bò UTEC

Quá trình sấy đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và tạo ra hương vị đặc trưng cho lạp xưởng bò. Chế độ sấy (nhiệt độ, thời gian, độ ẩm) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, bao gồm độ ẩm, màu sắc, cấu trúc và hương vị. Nghiên cứu về chế độ sấy tối ưu là cần thiết để đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao và thời gian bảo quản lâu dài. Các nghiên cứu khoa học tại UTEC tập trung vào việc tìm ra chế độ sấy phù hợp nhất.

4.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Sấy Lạp Xưởng Bò

Nhiệt độ sấy, thời gian sấy và độ ẩm không khí là những yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình sấy. Nhiệt độ quá cao có thể làm cháy bề mặt sản phẩm, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể làm chậm quá trình sấy và tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Thời gian sấy cần đủ để giảm độ ẩm đến mức an toàn nhưng không quá dài để tránh làm mất chất dinh dưỡng và hương vị. Độ ẩm không khí ảnh hưởng đến tốc độ bay hơi của nước trong sản phẩm. Kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng lạp xưởng bò.

4.2. Khảo Sát Nhiệt Độ Và Thời Gian Sấy Lạp Xưởng Bò

Thí nghiệm được tiến hành bằng cách sấy các mẫu lạp xưởng ở các nhiệt độ và thời gian khác nhau. Độ ẩm, màu sắc, cấu trúc và hương vị của sản phẩm được đánh giá ở các thời điểm khác nhau trong quá trình sấy. Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng mô hình dự đoán sự thay đổi của chất lượng sản phẩm theo thời gian và nhiệt độ sấy. Mục tiêu là tìm ra chế độ sấy cho sản phẩm có chất lượng tốt nhất.

4.3. Đánh Giá Chất Lượng Sản Phẩm Sau Quá Trình Sấy

Sau khi sấy, chất lượng sản phẩm được đánh giá bằng các phương pháp cảm quan và phân tích hóa lý. Phương pháp cảm quan được sử dụng để đánh giá màu sắc, mùi vị, cấu trúc và độ mềm của sản phẩm. Phân tích hóa lý được sử dụng để xác định độ ẩm, hàm lượng chất béo và các chỉ tiêu khác. Kết quả đánh giá được sử dụng để xác định chế độ sấy tối ưu. Đảm bảo chất lượng lạp xưởng bò sau khi sấy.

V. Bảo Quản Lạp Xưởng Bò Nghiên Cứu Tại Trường UTEC TP

Bảo quản là một khâu quan trọng để kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng của lạp xưởng bò. Các phương pháp bảo quản khác nhau có thể ảnh hưởng đến hương vị, màu sắc và cấu trúc của sản phẩm. Nghiên cứu về các phương pháp bảo quản hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng vẫn giữ được chất lượng tốt nhất. Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. HCM (UTEC) đã thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này.

5.1. Các Phương Pháp Bảo Quản Lạp Xưởng Bò Phổ Biến

Một số phương pháp bảo quản lạp xưởng bò phổ biến bao gồm: hút chân không, sử dụng bao bì kín, bảo quản lạnh và sử dụng chất bảo quản. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Hút chân không giúp loại bỏ oxy, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Bảo quản lạnh làm chậm các phản ứng hóa học và sinh học. Chất bảo quản có thể ức chế sự phát triển của vi sinh vật, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Lựa chọn phương pháp bảo quản lạp xưởng bò phù hợp.

5.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Bao Bì Đến Chất Lượng Lạp Xưởng

Loại bao bì sử dụng có ảnh hưởng lớn đến chất lượng của lạp xưởng bò trong quá trình bảo quản. Bao bì cần có khả năng chống thấm khí, chống thấm ẩm và bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng mặt trời. Thí nghiệm được thực hiện bằng cách sử dụng các loại bao bì khác nhau và theo dõi sự thay đổi của chất lượng sản phẩm theo thời gian. Đánh giá ảnh hưởng của bao bì đến thời gian bảo quản lạp xưởng bò.

5.3. Đánh Giá Chất Lượng Lạp Xưởng Bò Trong Quá Trình Bảo Quản

Trong quá trình bảo quản, chất lượng của lạp xưởng bò được đánh giá định kỳ bằng các phương pháp cảm quan và phân tích vi sinh vật. Phương pháp cảm quan được sử dụng để đánh giá màu sắc, mùi vị, cấu trúc và độ mềm của sản phẩm. Phân tích vi sinh vật được sử dụng để xác định số lượng vi sinh vật gây hư hỏng. Kết quả đánh giá giúp xác định thời gian bảo quản tối ưu và đánh giá hiệu quả của các phương pháp bảo quản. Đảm bảo an toàn thực phẩm lạp xưởng bò.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Nghiên Cứu Lạp Xưởng Bò UTEC

Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò tại Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. HCM (UTEC) đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Việc tối ưu hóa các yếu tố như tỷ lệ nạc mỡ, chế độ sấy và phương pháp bảo quản đã giúp tạo ra sản phẩm lạp xưởng bò có chất lượng cao, hương vị thơm ngon và thời gian bảo quản kéo dài. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để tiếp tục cải thiện sản phẩm và mở rộng thị trường.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng Về Lạp Xưởng Bò

Các kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nạc mỡ tối ưu cho lạp xưởng bò là X:Y (thay bằng kết quả cụ thể sau khi có). Chế độ sấy ở nhiệt độ Z°C trong thời gian T giờ cho sản phẩm có chất lượng tốt nhất. Phương pháp hút chân không và bảo quản lạnh giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm lên đến V ngày. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất lạp xưởng bò quy mô công nghiệp.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Lạp Xưởng Bò Trong Tương Lai

Trong tương lai, có thể tập trung vào việc nghiên cứu các phương pháp chế biến mới để tăng cường hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp bảo quản tiên tiến để kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu sự lãng phí thực phẩm. Nghiên cứu thị trường và phân tích sở thích của người tiêu dùng cũng rất quan trọng để phát triển các sản phẩm lạp xưởng bò phù hợp với nhu cầu thị trường. Thị trường lạp xưởng bò còn nhiều tiềm năng.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu GVHD: Trương Thanh Long 1.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ YÊU CẦU 1.1 Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu sản xuất lạp xưởng bò, nhằm làm đa dạng hóa sản phẩm lạp xưởng trên thị trường. Tạo cho sản phẩm có những đặc trưng riêng nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ các nhu cầu về dinh dưỡng.2 Yêu cầu Vì nguyên liệu thịt bò có những tính chất tương đối khác với thịt heo (về cấu trúc, thành phần tính chất, độ dai, màu sắc, mùi vị) do đó để tạo sản phẩm mới này cần phải tiến hành :  Khảo sát lựa chọn tỉ lệ nạc bò : mỡ heo  Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng các chất gia vị đến chất lượng sản phẩm  Khảo sát ảnh hưởng của chế độ sấy và thời gian sấy đến chất lượng sản phẩm  Khảo sát tỉ lệ màu ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm  Khảo sát chế độ chế độ bao gói ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò SVTH: Võ Thị Bích Trâm Trang 3 Chương 2: Tổng quan GVHD: Trương Thanh Long Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò SVTH: Võ Thị Bích Trâm Trang 4 Chương 2: Tổng quan GVHD: Trương Thanh Long 2.1 TỔNG QUAN VỀ THỊT [1], [2], [8], [12] Thịt là một trong những nguồn thức ăn cung cấp protein động vật quan trọng nhất trong khẩu phần của con người. Protein trong thịt động vật là protein hoàn thiện đầy đủ và cung cấp đủ các loại axit amin không thay thế. Ngoài ra protein có vai trò cực kì quan trọng trong công nghệ chế biến thực phẩm là chất tạo hình và tạo kết cấu đặc trưng về lượng cũng như về chất cho nhiều loại sản phẩm thực phẩm.

Thành phần và tính chất của thịt và sản phẩm của thịt phụ thuộc vào loài, giống, giới tính, độ tuổi, điều kiện chăm sóc và nuôi dưỡng con vật cũng như những thay đổi xuất hiện trong mô dưới tác dụng của enzyme, vi sinh vật, oxy, không khí và các yếu tố khác 2.1 Giá trị dinh dưỡng của thịt Thành phần dinh dưỡng gồm có nước, protein, lipid, muối khoáng và vitamin. Các chất trích ly trong thịt có tác dụng tạo ra mùi vị đặc trưng cho thịt khi chế biến.1 : Bảng thành phần hóa học của thịt bò Độ sinh năng Tên thịt Protein Chất béo Gluxit Nước Tro lượng (kcal/kg) Thịt bò 18. Nước Nước là thành phần hóa học phong phú nhất trong thịt và cũng là thành phần quan trọng nhất trong cơ thể động vật. Nước trong thịt gồm nước tự do và nước liên kết.

Hàm lượng nước trong gia súc, gia cầm có liên quan đến giống loài, mức độ béo điều kiện chăn nuôi gia súc và điều kiện bảo quản thịt sau khi giết mổ. Hàm lượng nước trong mô cơ tương đối cao 72 - 80%. Protein Protein là thành phần dinh dưỡng chính của thịt động vật hàm lượng dao động từ 5 - 20%. Nó xác định giá trị thành phần và sinh lí của thịt.

Người ta gọi protein là những polymer cao phân tử của các axit amin. Nó là chất dinh dưỡng rất quan trọng cung cấp các nguyên liệu cần thiết cho việc xây dựng nên các tế bào mô, cơ quan của cơ thể. Những quá trình hóa sinh khác nhau trong tế bào sống đều có liên quan đến protein. Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò SVTH: Võ Thị Bích Trâm Trang 5 Chương 2: Tổng quan GVHD: Trương Thanh Long Các protein tham gia thành phần mô cơ chia thành 3 nhóm chính: chất cơ, tơ cơ và màng cơ.

Tơ cơ bao gồm miozin, actin, actomiozin, tropomiozin, troponin… trong đó miozin chiếm khoảng 55%. Mioglobin là một thành phần được quan tâm nhiều nhất trong số cá thành phần của tơ cơ. Đó là protein mang sắc tố đỏ của thịt và thường chiếm khoảng 90% tổng lượng các sắc tố của thịt bò. Hàm lượng mioglobin trong mô cơ khoảng 1% và khác nhau tuy tháng tuổi cũng như loài con vật.

Chức năng của mioglobin trong mô cơ là tham gia vận chuyển oxy. Con vật càng lớn lượng protein này trong mô cơ càng cao. Khối lượng phân tử của myoglobin đối với trâu, bò là 17.000 và heo là 16. Màng cơ bao gồm một phức hợp vô định hình.

Các protein này có trong thành phần của chất cơ và màng liên kết bao bọc sợi cơ. Màng cơ có thể ở dạng chặt chẽ, dày đặc hay lõng lẻo, tùy thuộc vào thành phần và sự liên kết của các tế bào và các sợi hiện diện. Collagen và elastin là hai thành phần cơ bản của màng cơ. Ngoài ra trong màng cơ còn có mucin và mucoid.

Lipid Hàm lượng chất béo trong thịt phụ thuộc vào giống loài, giới tính và mức độ béo của con vật. Chất béo ảnh hưởng đến sự cung cấp năng lượng, màu sắc, mùi vị, sự thơm ngon và mềm mại của thịt. Chất béo trong mô cơ có hàm lượng 3%, mô mỡ 60 - 94%, mô liên kết 1 – 3.8 - 27%, trong tỷ xương 87.3% và trong mô máu 0. Ngoài ra thịt còn cung cấp chất Cu, Fe, vitamin B1, vitamin B2, PP và viamin A.

Chất hòa tan Gồm những chất được trích ra từ mô cơ bằng nước, bao gồm hai loại: chứa nitơ và không chứa nitơ. Chức năng quan trọng của nó là tham gia các phản ứng trao đổi chất khác nhau và các quá trình năng lượng tế bào. Sự có mặt của các chất hòa tan và các chất chuyển hóa hóa học của nó trong quá trình tự phân, trong đa số trường hợp tạo nên giá trị cảm quan của thịt. Vitamin Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò SVTH: Võ Thị Bích Trâm Trang 6 Chương 2: Tổng quan GVHD: Trương Thanh Long Bảng 2.2 :Bảng hàm lượng vitamin trong thịt bò Loại vitamin Hàm lượng (mg%) Vitamin B1 0.

Các chất khoáng Hàm lượng các chất khoáng trong mô cơ khoảng 1 – 1. Trong thịt có mặt K, Na, Mg, Ca, Fe, Zn, P, S, Cl. Nhiều cation liên kết với các hợp chất protid của mô cơ, một số dạng tự do xuất hiện sau khi giết mổ.3: Bảng hàm lượng chất khoáng trong thịt bò Chất khoáng Hàm lượng mg% so với thịt Ca 12 Mg 24 Fe 3 K 338 Na 84 P 216 Cl 76 S 230 (Theo Phan Hoàng Thi và Đoàn Thị Ngọt, 1984) Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò SVTH: Võ Thị Bích Trâm Trang 7 Chương 2: Tổng quan GVHD: Trương Thanh Long Bảng 2.4: Bảng thành phần các acid amin không thay thế trong protid thịt Acid amin Hàm lượng % trong protid Lysine 18.2 Cấu trúc của thịt Phụ thuộc vào vai trò, chức năng và thành phần hóa học, người ta chia thịt thành các mô sau: mô cơ, mô liên kết, mô xương, mô sụn, mô mỡ và mô máu. Mô cơ Là đối tượng chính trong công nghệ chế biến thịt và mô cơ có giá trị thực phẩm cao nhất chiếm 35% trọng lượng con vật.

Mô cơ gồm tế bào sợi cơ và chất gian bào tùy thuộc vào cấu tạo và hoạt động co giãn của sợi cơ mà cơ được chia thành các loại như: cơ trơn, cơ vân và cơ tim. Các protein có trong thành phần tế bào và chất gian bào của mô cơ là collagen, elastin, mucin, mucoid, albumin, globulin.  Cơ trơn là cơ co giãn không theo ý muốn của con vật.  Cơ vân là điều khiển mọi hoạt động theo ý muốn của con vật.

 Cơ tim là cơ trung gian của cơ vân và cơ trơn.5: Bảng thành phần hóa học của mô cơ Thành phần Tỷ lệ Nước 72-75% Protein 18-21% Lipid 1-3% Glucid 1% Khoáng 1.5% Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò SVTH: Võ Thị Bích Trâm Trang 8 Chương 2: Tổng quan GVHD: Trương Thanh Long b. Mô liên kết Đây là loại mô được phân bố rộng rãi có vai trò liên kết các sợi tơ cơ, các bó cơ với nhau tạo cấu trúc chặt chẽ cho thịt. Giá trị dinh dưỡng của mô liên kết kém.6 : Bảng thành phần hóa học của mô liên kết Thành phần Tỷ lệ Nước 62 - 74% Protein 21 - 35% Lipid và lipoid 1 – 3.3% Chất khoáng 0. Mô mỡ Được tạo thành từ các tế bào mỡ liên kết dưới dạng lưới xốp.

Lượng mỡ trong cấu trúc nhiều hay ít phụ thuộc vào loài, giống, giới tính và điều kiện nuôi dưỡng.7: Bảng thành phần hóa học của mô mỡ Thành phần Tỷ lệ Nước 2 - 21% Protein 0.2% Lipid 70 - 97% Lipoid, chất khoáng, sắc tố và Lượng nhỏ còn lại. vitamin Về cơ bản, các giá trị thực phẩm của mô mỡ được tạo nên do chất béo, đó là nguồn cung cấp năng lượng. Cùng với chất béo, cũng có mặt các chất sinh học khác như: acid béo không no, phosphatid, vitamin hòa tan trong dầu, sterin. Sự hiện diện của chất béo trong đường ruột có vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa các vitamin trong dầu.

Mỡ lợn chứa 4.5% linolenic (ba nối đôi) và khoảng 0. Mỡ lợn chứa ít acid béo hơn mỡ bò và mỡ cừu có nhiệt độ nóng chảy và đông đặc thấp nhất. Hàm lượng acid béo no càng lớn thì càng bền vững khi bảo quản. Mô xương và mô sụn Mô xương là một trong các mô liên kết.

Mô sụn cấu tạo từ các chất cơ bản trong đó có các thành phần tế bào, các sợi collagen. Nghiên cứu quy trình sản xuất lạp xưởng bò SVTH: Võ Thị Bích Trâm Trang 9 Chương 2: Tổng quan GVHD: Trương Thanh Long Bảng 2.8: Bảng thành phần hóa học của mô xương Thành phần Tỷ lệ Nước 20-25% Protein 30% Hợp chất vô cơ 45% Phần vô cơ chủ yếu là canxi phosphate và canxi cacbonat. Chất màu vàng lấp đầy các ống của xương ống được gọi là tủy xương. Ý nghĩa thực phẩm của xương càng cao khi tủy xương và chất xốp chứa trong đó càng nhiều bởi vì chúng là thành phần giàu mỡ.

Mô sụn cấu tạo từ chất cơ bản đặc, trong đó có các thành phần tế bào và các sợi collagen, elastin. Mô máu Khi cắt tiết máu chảy khoảng 40 - 60% phần còn lại tồn tại ở các mao quản. Máu còn lại tồn tại ở các mao mạch của mỡ, ở các cơ quan và da.9: Thành phần hóa học của mô máu Thành phần Tỷ lệ Nước 79 - 82% Protein 16.5% Chất hữu cơ phi protein 0.7% Chất khoáng 0.8 - 1% Thành phần hữu hình của máu có: thể máu đỏ gọi là hồng cầu, thể màu trắng gọi là bạch cầu và các bản máu gọi là tiểu cầu. Thành phần hồng cầu: 59 - 63% nước và 37 - 41% chất khô trong đó 80% chất khô là thành phần protein hemoglobin tham gia vận chuyển oxy từ phổi tới các mô của cơ thể.

Hemoglobin là protein phức tạp bao gồm từ protein globin và nhóm không phải là protein (nhóm prosthetic) là hem.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Sản Xuất Lạp Xưởng Bò Tại Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ TP. HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất lạp xưởng bò, từ nguyên liệu đầu vào cho đến các bước chế biến và bảo quản. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về công nghệ chế biến thực phẩm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trong sản xuất.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu xây dựng chương trình haccp cho dây chuyền sản xuất heo viên tại nhà máy chế biến thịt cp việt nam, nơi cung cấp thông tin về việc áp dụng hệ thống HACCP trong sản xuất thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu tạo sản phẩm bánh dẻo gạo lức cũng có thể mang lại những góc nhìn mới về quy trình chế biến thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tìm hiểu về haccp và xây dựng kế hoạch haccp cho quy trình sản xuất cá tra fillet đông lạnh, giúp bạn nắm bắt các phương pháp quản lý chất lượng trong sản xuất thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các quy trình sản xuất thực phẩm an toàn và hiệu quả.