Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor Mở Rộng Với Tỷ Giá Hối Đoái Tại Một Số Quốc Gia Đông Nam Á

Nghiên cứu quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái tại một số quốc gia Đông Nam Á, phân tích thực nghiệm và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế

2019

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Phạm vi nghiên cứu (Dữ liệu nghiên cứu)

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đóng góp mới của Luận án

1.4.1. Đóng góp về cơ sở lý thuyết

1.4.2. Đóng góp về thực tiễn

1.5. Cấu trúc của Luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUY TẮC TAYLOR

2.1. Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor

2.2. Phương pháp tiếp cận tùy nghi

2.3. Phương pháp tiếp cận theo quy tắc

2.3.1. Quy tắc Taylor tuyến tính

2.3.2. Quy tắc Taylor phi tuyến

2.4. Kết luận về chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor

2.5. Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor

2.5.1. Cơ sở lý thuyết quy tắc Taylor và ổn định tài chính

2.5.1.1. Quan điểm về ổn định tài chính
2.5.1.2. Ổn định tài chính và quy tắc Taylor

2.5.2. Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor

2.5.2.1. Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái
2.5.2.2. Quy tắc Taylor mở rộng với giá tài sản
2.5.2.3. Quy tắc Taylor mở rộng với tín dụng
2.5.2.4. Quy tắc Taylor mở rộng với chênh lệch lãi suất
2.5.2.5. Quy tắc Taylor mở rộng với điều kiện tài chính

2.5.3. Kết luận về các hướng mở rộng trong quy tắc Taylor

2.6. Tổng quan chính sách tiền tệ tại một số quốc gia Đông Nam Á

2.6.1. Chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á

2.6.1.1. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Indonesia
2.6.1.2. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Malaysia
2.6.1.3. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Philippines
2.6.1.4. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Thailand
2.6.1.5. Chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam

2.6.2. Kết luận tổng quan chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á

2.7. Kết luận chương tổng quan lý thuyết về quy tắc Taylor

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU

3.1. Mô hình quy tắc Taylor

3.1.1. Quy tắc Taylor tuyến tính

3.1.1.1. Quy tắc Taylor gốc
3.1.1.2. Quy tắc Taylor động

3.1.2. Quy tắc Taylor phi tuyến

3.1.2.1. Tổng quan các dạng mô hình phi tuyến trong nghiên cứu CSTT
3.1.2.2. Quy tắc Taylor và mô hình STR
3.1.2.3. Mô hình quy tắc Taylor đề xuất cho nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Kết luận chương phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ước lượng quy tắc Taylor tuyến tính

4.2. Ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến

4.3. Kết luận chương kết quả nghiên cứu và thảo luận

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Đóng góp về cơ sở lý thuyết

5.2. Đóng góp về thực tiễn

5.3. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu xa hơn

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A1. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

A2. DANH MỤC HÌNH

A3. DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Quy Tắc Taylor Mở Rộng và Tỷ Giá Đông Nam Á

Nghiên cứu Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái tại Đông Nam Á là một lĩnh vực quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các Ngân hàng Trung ương (NHTƯ) trong khu vực phản ứng với các biến động kinh tế vĩ mô. Việc xem xét tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ là cần thiết vì các quốc gia này thường xuyên đối mặt với các cú sốc bên ngoài. Mishkin (2013) nhấn mạnh rằng CSTT không chỉ ổn định giá cả mà còn nhiều mục tiêu khác. Do đó, việc tìm hiểu liệu các NHTƯ tuân theo Quy tắc Taylor hay điều hành tùy nghi là rất quan trọng. Nghiên cứu này đi sâu vào các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm, phân tích các phiên bản tuyến tính và phi tuyến của Quy tắc Taylor. Điều này cung cấp cho nhà hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu cái nhìn tổng quan để đưa ra định hướng CSTT phù hợp trong tương lai. Các từ khóa quan trọng bao gồm: Quy tắc Taylor, Tỷ giá hối đoái, Đông Nam Á, và Chính sách tiền tệ.

1.1. Tại Sao Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor Mở Rộng Rất Quan Trọng

Nghiên cứu này cần thiết vì Quy tắc Taylor gốc có thể không phù hợp cho các nền kinh tế mở dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ ở các nước đang phát triển. Sự biến động của tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng lớn đến giá cả trong nước thông qua kênh nhập khẩu, buộc các NHTƯ phải thắt chặt chính sách tiền tệ để ổn định giá cả. Việc này có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh quốc tế. Các nghiên cứu của Ball (1999), Ghosh và cộng sự (2016) và Svensson (2000) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét yếu tố tỷ giá.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu về Quy Tắc Taylor

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định xem Chính sách tiền tệ của các NHTƯ tại Đông Nam Á có thể được mô tả bởi Quy tắc Taylor tuyến tính, Quy tắc Taylor mở rộng với Tỷ giá hối đoái, hoặc Quy tắc Taylor phi tuyến hay không. Nghiên cứu bao gồm các quốc gia Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam, sử dụng dữ liệu vĩ mô hàng tháng từ tháng 1/2000 đến tháng 12/2016. Giai đoạn này bao gồm cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2007, có thể đã gây ra các phản ứng phi tuyến trong chính sách tiền tệ. Việc nghiên cứu Quy tắc Taylor phi tuyến bổ sung vào các nghiên cứu trước đây, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về phản ứng của các NHTƯ đối với lạm phátGDP.

II. Thách Thức Khi Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor và Tỷ Giá ASEAN

Việc nghiên cứu Quy tắc Taylortỷ giá hối đoáiĐông Nam Á đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, việc thu thập và xử lý dữ liệu kinh tế vĩ mô đầy đủ và chính xác là một vấn đề. Thứ hai, việc xác định biến số phù hợp để đưa vào mô hình Quy tắc Taylor mở rộng là một thách thức. Thứ ba, việc giải thích kết quả và đưa ra hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh kinh tế cụ thể của từng quốc gia đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kinh tế vĩ môchính sách tiền tệ. Các NHTƯ có thể ưu tiên các mục tiêu khác nhau, ví dụ như ổn định kinh tế hoặc tăng trưởng kinh tế.

2.1. Khó Khăn Về Dữ Liệu và Mô Hình Kinh Tế Lượng

Dữ liệu kinh tế ở các nước đang phát triển thường có chất lượng không đồng đều và có thể thiếu sót. Việc xây dựng mô hình kinh tế lượng phù hợp để ước lượng Quy tắc Taylor đòi hỏi phải xem xét các đặc điểm riêng của từng nền kinh tế. Việc lựa chọn biến công cụ phù hợp cho phương pháp GMM cũng là một thách thức, cần đảm bảo tính ngoại sinh và liên quan chặt chẽ với các biến giải thích.

2.2. Vấn Đề Giải Thích và Hàm Ý Chính Sách trong Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu Quy tắc Taylor có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp ước lượng và dữ liệu sử dụng. Việc giải thích kết quả cần thận trọng, xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ. Các hàm ý chính sách cần được điều chỉnh phù hợp với mục tiêu và bối cảnh kinh tế cụ thể của từng quốc gia, ví dụ như Indonesia, Thái Lan hoặc Việt Nam. Việc áp dụng Quy tắc Taylor một cách máy móc có thể không mang lại hiệu quả mong muốn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor Mở Rộng Khu Vực ASEAN

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp kinh tế lượng để phân tích Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái. Đầu tiên, Quy tắc Taylor tuyến tính được ước lượng bằng phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý vấn đề nội sinh. Sau đó, Quy tắc Taylor phi tuyến được phân tích bằng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) để xem xét các phản ứng khác nhau của NHTƯ đối với lạm phát trên và dưới mức ngưỡng. Cuối cùng, các kết quả được so sánh và đối chiếu để đưa ra kết luận về tính phù hợp của Quy tắc Taylor trong việc mô tả chính sách tiền tệĐông Nam Á.

3.1. Ước Lượng Quy Tắc Taylor Tuyến Tính Bằng GMM

Phương pháp GMM được sử dụng để ước lượng Quy tắc Taylor tuyến tính vì nó cho phép xử lý vấn đề nội sinh giữa lãi suất và các biến kinh tế vĩ mô khác. Các biến công cụ được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính ngoại sinh và liên quan đến các biến giải thích. Kết quả ước lượng GMM cung cấp thông tin về các hệ số phản ứng của NHTƯ đối với lạm phátkhoảng cách sản lượng.

3.2. Phân Tích Quy Tắc Taylor Phi Tuyến với Mô Hình STR

Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) được sử dụng để kiểm tra xem NHTƯ có phản ứng khác nhau với lạm phát trên và dưới mức ngưỡng hay không. Mô hình STR cho phép hệ số phản ứng thay đổi một cách trơn tru giữa các chế độ khác nhau. Kết quả ước lượng STR cung cấp thông tin về mức ngưỡng lạm phát và các hệ số phản ứng trong từng chế độ.

3.3. Dữ Liệu Nghiên Cứu và Kiểm Định Tính Dừng

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là dữ liệu vĩ mô hàng tháng từ tháng 1/2000 đến tháng 12/2016 cho các quốc gia Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam. Các biến số bao gồm lãi suất chính sách, lạm phát, GDP, và tỷ giá hối đoái. Trước khi tiến hành ước lượng, tất cả các biến số được kiểm định tính dừng bằng các kiểm định ADF và PP để đảm bảo rằng các chuỗi thời gian là dừng.

IV. Ứng Dụng Quy Tắc Taylor Phân Tích và Kết Quả Thực Nghiệm tại ASEAN

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng Quy tắc Taylor trong phân tích chính sách tiền tệ của các quốc gia Đông Nam Á. Kết quả thực nghiệm cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia về mức độ tuân thủ Quy tắc Taylor. Một số quốc gia có xu hướng phản ứng mạnh mẽ hơn với lạm phát, trong khi những quốc gia khác lại chú trọng hơn đến ổn định tỷ giá. Những kết quả này cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ cho phù hợp với điều kiện kinh tế cụ thể của từng quốc gia.

4.1. Kết Quả Ước Lượng Quy Tắc Taylor Tuyến Tính

Kết quả ước lượng Quy tắc Taylor tuyến tính cho thấy hệ số phản ứng với lạm phát khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, một số quốc gia có hệ số phản ứng với lạm phát lớn hơn 1, cho thấy NHTƯ có xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ mạnh mẽ khi lạm phát vượt mục tiêu. Các quốc gia khác có hệ số phản ứng với khoảng cách sản lượng lớn hơn, cho thấy NHTƯ chú trọng hơn đến việc ổn định kinh tế.

4.2. Phân Tích Quy Tắc Taylor Phi Tuyến và Mức Ngưỡng Lạm Phát

Kết quả phân tích Quy tắc Taylor phi tuyến cho thấy có bằng chứng về các phản ứng bất đối xứng của NHTƯ đối với lạm phát. Một số quốc gia có mức ngưỡng lạm phát, và NHTƯ phản ứng mạnh mẽ hơn khi lạm phát vượt quá mức ngưỡng này. Điều này cho thấy NHTƯ có thể có mục tiêu lạm phát không chính thức.

4.3. Tác Động của Tỷ Giá Hối Đoái Đến Chính Sách Tiền Tệ

Việc đưa tỷ giá hối đoái vào Quy tắc Taylor cho thấy nó có tác động đáng kể đến chính sách tiền tệ ở một số quốc gia. NHTƯ có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định tỷ giá, đặc biệt trong các giai đoạn biến động mạnh. Tác động của tỷ giá hối đoái có thể khác nhau tùy thuộc vào chế độ tỷ giá hối đoái của từng quốc gia.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quy Tắc Taylor

Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về chính sách tiền tệĐông Nam Á bằng cách phân tích Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái và xem xét tính phi tuyến. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia về mức độ tuân thủ Quy tắc Taylor và phản ứng với lạm pháttỷ giá hối đoái. Nghiên cứu này cũng chỉ ra một số hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Hàm Ý Chính Sách Từ Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor

Các hàm ý chính sách từ nghiên cứu này bao gồm việc NHTƯ nên xem xét kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế vĩ mô, bao gồm cả tỷ giá hối đoái, khi điều chỉnh chính sách tiền tệ. Việc có một mục tiêu lạm phát rõ ràng và minh bạch có thể giúp ổn định kỳ vọng và cải thiện hiệu quả của chính sách tiền tệ.

5.2. Hạn Chế và Hướng Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc sử dụng dữ liệu có sẵn và giả định về tính ngoại sinh của một số biến số. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình phức tạp hơn để phân tích chính sách tiền tệ và xem xét tác động của các yếu tố khác, chẳng hạn như ổn định tài chính, đối với Quy tắc Taylor. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang các quốc gia khác ở khu vực ASEAN và so sánh kết quả.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu - Chương 2. Tổng quan lý thuyết về quy tắc Taylor - Chương 3. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu - Chương 4.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận - Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUY TẮC TAYLOR 2.1 Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor 2.1 Giới thiệu Chính sách tiền tệ được điều hành bởi NHTƯ hướng đến mục tiêu ổn định giá cả của nền kinh tế thông qua việc quản lý cung tiền. Trong đó, NHTƯ có thể đặt mục tiêu ổn định giá cả là mục tiêu chính yếu của CSTT và công bố cho công chúng để hình thành neo danh nghĩa trong mong đợi của người dân. Cách điều hành như vậy giúp NHTƯ tránh được vấn đề thiếu tính đồng nhất theo thời gian và được xem là yếu tố cốt lõi dẫn đến khả năng thành công của CSTT.

Tuy nhiên, Mishkin (2013) cho rằng bên cạnh mục tiêu ổn định giá cả thì CSTT của các quốc gia còn hướng đến một hoặc nhiều hoặc cả năm vấn đề sau: (i) tạo ra công ăn việc làm và ổn định sản lượng đầu ra, (ii) tăng trưởng kinh tế, (iii) ổn định thị trường tài chính, (iv) ổn định lãi suất, và (v) ổn định tỷ giá hối đoái. Vì vậy, các nhà nghiên cứu hàn lâm và nhà hoạch định chính sách không ngừng tranh cãi về việc CSTT nên theo đuổi mục tiêu duy nhất (ổn định giá cả, lạm phát mục tiêu), hay là NHTƯ cần điều hành CSTT tùy nghi tùy theo từng điều kiện và hoàn cảnh kinh tế cụ thể của mỗi quốc gia trong gần một thế kỷ qua. CSTT tùy nghi cho phép nhà hoạch định chính sách phản ứng nhanh chóng với những tình huống xảy ra, tuy nhiên, CSTT tùy nghi dễ dẫn tới hiện tượng không nhất quán theo thời gian. Chẳng hạn, NHTƯ tuyên bố sẽ nâng lãi suất không hạn chế để kiềm chế lạm phát, nhưng sau đó lại không làm như vậy.

Hành động như thế sẽ khiến các cá nhân mất lòng tin vào NHTƯ và mất dần tính hiệu quả của CSTT. Do đó, Taylor (1993) và Mayer (1993) cho rằng CSTT tùy nghi được quản lý một cách chủ quan và phê phán những hành vi để đáp ứng với những thay đổi kinh tế mà không theo bất kỳ quy tắc đã công bố hoặc kế hoạch cho tương lai. Kydland và Prescott (1977), Barro và Gordon (1983) không ủng hộ CSTT tùy nghi, khi lập luận rằng nếu nhà hoạch định chính sách tăng cung tiền để tăng sản lượng, người dân và doanh nghiệp sẽ điều chỉnh lại mong đợi của mình, từ đó làm thay đổi lạm phát theo mức 10 tăng của cung tiền. Vì thế, lạm phát kỳ vọng và lạm phát thực tế sẽ cao hơn, trong khi CSTT sẽ không có ảnh hưởng đến sản lượng.

Do đó, một số nhà nghiên cứu hàn lâm và thực nghiệm đưa ra hướng tiếp cận điều hành CSTT theo quy tắc. Hall và Mankiw (1994); Bernanke và Mishkin (1997); Ball (1999); (Taylor, 1993, 2013a) cho thấy có nhiều quy tắc trong điều hành CSTT. Trong đó, lý thuyết số lượng tiền tệ của Milton Friedman, quy tắc tập trung vào thu nhập danh nghĩa mục tiêu (NIT) của McCallum, hoặc quy tắc Taylor với lạm phát mục tiêu được nghiên cứu và ứng dụng nhiều trong thực tiễn. Do đó trong phần này, dựa trên các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm, luận án tập trung phân tích để làm rõ nội dung sau: (i) một số NHTƯ điều hành CSTT theo phương pháp nào, và (ii) quan trọng hơn phương pháp nào được chứng minh là phù hợp, giúp NHTƯ đạt được mục tiêu của CSTT.

Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về chủ đề này đã rút ra được những kết luận quan trọng nào về điều hành CSTT quy tắc Taylor. Việc đúc kết lại lý thuyết và các kết quả nghiên cứu gần đây về quy tắc trong điều hành CSTT không chỉ giúp các nhà hoạch định chính sách có những quyết định đúng đắn, mà còn giúp cho nhiều nhà nghiên cứu kinh tế có nền tảng lý thuyết vững chắc để xây dựng các nghiên cứu phù hợp. Trong phần tiếp theo, luận án sẽ thảo luận ngắn gọn về lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong phương pháp tiếp cận tùy nghi và phương pháp dựa trên quy tắc trong điều hành CSTT của NHTƯ, trong đó chú ý phân tích quy tắc Taylor.2 Phương pháp tiếp cận tùy nghi King (1997) và Sauer (2010) cho rằng cơ quan điều hành CSTT có thể đạt được một số lợi ích từ việc áp dụng các hành động tùy nghi như sau: (i) phương pháp này linh hoạt để đáp ứng với một cú sốc; (ii) làm gia tăng chính trị; (iii) để giảm nợ thực tế của chính phủ bằng cách tạo ra lạm phát bất ngờ; (iv) lạm phát bất ngờ có thể để tăng cường hoạt động kinh tế thực và giảm tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn. Tuy nhiên, Taylor (1993) và Mayer (1993) cho rằng CSTT tùy nghi được quản lý một cách chủ quan và phê phán những hành vi để đáp ứng với những thay đổi kinh tế mà không theo bất kỳ quy tắc đã công bố hoặc kế hoạch cho tương lai.

Các quan điểm 11 chống lại CSTT tùy nghi đã được nhấn mạnh bởi Kydland và Prescott (1977) và Barro và Gordon (1983), khi lập luận rằng nếu nhà hoạch định chính sách mong muốn tăng sản lượng bằng cách tạo ra một bất ngờ mới mỗi năm, các cơ quan tư nhân sẽ nhận ra sự hợp lý đó và điều chỉnh lại mong đợi của họ. Do đó, lạm phát kỳ vọng và lạm phát thực tế sẽ cao hơn nhưng không ảnh hưởng đến sản lượng. Việc thực hiện hành động tùy nghi có thể dẫn đến một số bất lợi cho nền kinh tế. Đầu tiên, sự thiên vị lạm phát xuất phát từ những ưu đãi của các nhà hoạch định chính sách để tăng sản lượng trên mức cân bằng tiềm năng (Kydland và Prescott, 1977), (Walsh, 2003).

Do đó, hành động này có khả năng tăng tỷ lệ lạm phát và phá vỡ kỳ vọng khu vực tư nhân về một tỷ lệ lạm phát thấp hơn (Gordon, 2006). Thứ hai, Orphanides và Williams (2007) cho rằng vấn đề không nhất quán về thời gian làm cho các NHTƯ đánh mất sự tín nhiệm của mình. Thứ ba, các phương pháp tiếp cận tùy nghi giống như một giải pháp thiển cận, mang đặc trưng của sự không đồng nhất và khó theo dõi bởi các cơ quan điều hành CSTT (Blanchard và Fischer, 1989), (Orphanides và Williams, 2007). Đưa ra những khó khăn và chỉ trích của CSTT tùy nghi, các nhà nghiên cứu và các nhà kinh tế đã tập trung khuyến nghị NHTƯ nên điều hành CSTT theo quy tắc.3 Phương pháp tiếp cận theo quy tắc Meltzer (1993) cho rằng quy tắc điều hành CSTT được định nghĩa là "một quy trình hệ thống các quyết định trong đó sử dụng thông tin một cách nhất quán và có thể dự đoán được".

Tương tự như vậy, Taylor (2000) đã mô tả quy tắc điều hành CSTT như là "một kế hoạch dự phòng được xác định càng rõ ràng càng tốt trong trường hợp NHTƯ thay đổi các công cụ của CSTT". Nói cách khác, quy tắc được xác định thông qua sự lựa chọn các công cụ của CSTT và là hướng dẫn trong thiết lập CSTT (Hall và Mankiw, 1994; Svensson, 1999; Taylor, 1993). Điều này ngăn cản nhà điều hành chính sách CSTT hành động để đạt ổn định sản lượng trong ngắn hạn và tránh thiên vị lạm phát mà có thể phát sinh từ cách tiếp cận tùy nghi (Walsh, 2010). 12 Hơn nữa, nghiên cứu của Taylor (1993) Svensson (1999), Orphanides và Williams (2007), Walsh (2010) và Taylor (2013b) cho rằng cách tiếp cận theo quy tắc có các ý nghĩa sau: (i) tránh được các vấn đề không nhất quán trong thời gian, (ii) tăng cường kết nối với công chúng, (iii) đạt được sự tín nhiệm, (iv) giúp nhà hoạch định chính sách trong việc dự báo kỳ vọng hợp lý của các cơ quan điều hành CSTT, và (v) giảm sự không chắc chắn.

Tiếp theo, Hall và Mankiw (1994) lập luận rằng quy tắc CSTT tối ưu phải thỏa mãn ba đặc điểm chính. Đầu tiên, CSTT tối ưu đạt hiệu quả nếu thay lượng tiền cần thiết cho sự thay đổi trong sản lượng mà không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng tối thiểu đến mức giá. Thứ hai, quy tắc CSTT tốt nên đơn giản, làm tăng khả năng áp dụng và tiếp tục được thực hiện. Thứ ba, trách nhiệm là đặc điểm chính của một quy tắc chính sách tốt, điều này làm cho CSTT đáng tin cậy hơn nếu nhà điều hành CSTT có quyền tự chủ với hành động của mình để đạt được các mục tiêu đã công bố.

Chẳng hạn, Ủy ban CSTT của NHTƯ Anh chịu trách nhiệm bởi một Ủy ban Nghị viện (Taylor, 1998). Sau khi đã xác định các đặc điểm của một quy tắc chính sách tốt cần có, điều hành CSTT theo quy tắc có thể bị ảnh hưởng bởi tác động phụ. Những tác động phụ phát sinh từ việc áp dụng và kiểm soát chặt chẽ của một biến, ví dụ biến lạm phát, có thể gây ra mức độ biến động cao các biến kinh tế vĩ mô khác như tỷ lệ thất nghiệp, TGHĐ (Hall và Mankiw, 1994). Do đó, các nhà hoạch định chính sách cần xem xét theo đuổi quy tắc CSTT tối ưu mà có thể đạt hiệu quả cao trong ổn định giá cả và sản lượng, và thỏa mãn đủ ba đặc điểm trên.

Trong nghiên cứu của Hall và Mankiw (1994), Bernanke và Mishkin (1997), Ball (1999), (Taylor, 1993, 2013a) cho rằng quy tắc CSTT của Milton Friedman liên quan lý thuyết số lượng tiền, của McCallum tập trung vào thu nhập danh nghĩa mục tiêu (NIT) hoặc quy tắc Taylor với lạm phát mục tiêu. Tuy nhiên, sự không chắc chắn về cầu tiền đã làm cho lý thuyết số lượng tiền ít hấp dẫn đối với các NHTƯ, và ít được đề cập trong các nghiên cứu gần đây. Do đó, các lập luận hiện nay trong cơ sở 13 lý thuyết chủ yếu tập trung theo quy tắc theo lạm phát mục tiêu như quy tắc Taylor hoặc thu nhập danh nghĩa mục tiêu (Hall và Mankiw, 1994; McCallum, 1993). McCallum (1999) cho rằng quy tắc NIT là vượt trội so với lý thuyết tiền mục tiêu khi được xem xét với những thay đổi trong quy chế tài chính và cầu tiền trong thời kỳ công nghệ đổi mới không thể đoán trước.

Quan điểm này được ủng hộ bởi (Meade, 1978; Tobin và cộng sự, 1980; McCallum, 1988), khi các tác giả lập luận quy tắc NIT đạt hiệu quả hơn trong ổn định việc làm và sản lượng thực cao hơn so với mục tiêu cung tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor Mở Rộng Với Tỷ Giá Hối Đoái Tại Đông Nam Á" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà quy tắc Taylor có thể được áp dụng để phân tích và dự đoán biến động tỷ giá hối đoái trong khu vực Đông Nam Á. Tác giả đã mở rộng quy tắc này để xem xét các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến tỷ giá, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái.

Bằng cách nắm bắt những kiến thức này, độc giả có thể áp dụng vào thực tiễn để đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn các giải pháp nâng cao vai trò của tỷ giá hối đoái trong quá trình hội nhập đối với nền kinh tế tại Việt Nam, nơi phân tích vai trò của tỷ giá trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phân tích mối quan hệ giữa chính sách tài khóa tài khoản vãng lai và tỷ giá hối đoái thực ở Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các chính sách tài chính và tỷ giá. Cuối cùng, tài liệu Luận văn mối quan hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của tỷ giá đến sự phát triển kinh tế. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá thêm về chủ đề này.