Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quan hệ giữa Trung Quốc và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ là một trong những nhân tố trọng yếu định hình cục diện chính trị và kinh tế toàn cầu. Kể từ sau Chiến tranh Lạnh, quan hệ song phương giữa hai siêu cường đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, trong đó cạnh tranh chiến lược ngày càng trở thành trục tương tác chủ đạo. Sự đối đầu này bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa một bên là Hoa Kỳ – quốc gia duy trì vị thế lãnh đạo trật tự thế giới, và một bên là Trung Quốc – quốc gia đang trỗi dậy với mục tiêu hiện thực hóa "công cuộc phục hưng vĩ đại dân tộc Trung Hoa" và "giấc mơ Trung Hoa" thông qua các chiến lược quy mô lớn như Sáng kiến "Vành đai và Con đường" hay kế hoạch "Made in China 2025".
Dưới nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump, Hoa Kỳ đã có sự chuyển dịch chiến lược mang tính bước ngoặt khi chính thức xác định Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh chiến lược" trong Báo cáo Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2017, từ đó phát động cuộc chiến tranh thương mại gay gắt thông qua công cụ thuế quan và các biện pháp trừng phạt kỹ thuật. Khi Tổng thống Joe Biden nhậm chức vào đầu năm 2021 với thông điệp "Nước Mỹ đã trở lại, sẵn sàng dẫn dắt trật tự thế giới", chính quyền mới không đảo ngược chính sách thương mại trước đó mà tiếp tục xác định Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh nghiêm trọng nhất" và "thử thách địa chính trị lớn nhất trong thế kỷ 21", đồng thời xây dựng phương thức tiếp cận có hệ thống, đa phương và tập trung vào các ngành công nghệ cốt lõi.
Trong bối cảnh phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Donald Trump, khoảng trống học thuật về chính sách thương mại và diễn tiến quan hệ thương mại Trung - Mỹ dưới thời Tổng thống Joe Biden (từ năm 2021 đến đầu năm 2023) là rất lớn. Đồng thời, những tác động dây chuyền từ cuộc cạnh tranh này đối với các quốc gia thứ ba, đặc biệt là Việt Nam, đặt ra yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ thực trạng mối quan hệ thương mại giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Joe Biden giai đoạn từ đầu năm 2021 đến đầu năm 2023. Để hoàn thành mục tiêu này, khóa luận triển khai 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Trình bày về lý luận và thực tiễn liên quan đến quan hệ thương mại Trung - Mỹ.
- Làm rõ về diễn tiến của thương chiến Trung - Mỹ.
- Kết luận và đánh giá về mối quan hệ thương mại giữa hai nước, từ đó dự báo những triển vọng về mối quan hệ trong tương lai và những tác động đến kinh tế Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ thương mại Trung - Mỹ.
- Phạm vi không gian: Không gian kinh tế - thương mại song phương giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, mở rộng đến các tác động liên đới đối với nền kinh tế Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ đầu năm 2021 đến đầu năm 2023, tương ứng với nửa đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách thuế quan, biện pháp trừng phạt kỹ thuật, kiểm soát xuất nhập khẩu, các đạo luật quản lý chuỗi cung ứng và đầu tư song phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh tế thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại, đồng thời tổng hợp các nhân tố thực tiễn chi phối quan hệ song phương:
Khung lý thuyết thương mại quốc tế:
- Học thuyết trọng thương (Mercantilism): Ra đời cuối thế kỷ XV - đầu thế kỷ XVI, nhấn mạnh việc gia tăng khối lượng tiền tệ thông qua thặng dư ngoại thương, đề cao vai trò can thiệp và bảo hộ của nhà nước qua thuế quan và trợ cấp xuất khẩu.
- Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Absolute Advantage): Được Adam Smith công bố năm 1776 trong tác phẩm "Sự giàu có của các quốc gia", khẳng định thương mại quốc tế diễn ra tự nhiên theo quy luật thị trường, dựa trên năng suất tuyệt đối và chuyên môn hóa lao động.
- Lý thuyết Lợi thế so sánh (Comparative Advantage): Được David Ricardo đưa ra năm 1817, chứng minh rằng thương mại và chuyên môn hóa vẫn mang lại lợi ích chung dựa trên sự khác biệt về năng suất tương đối, ngay cả khi một quốc gia không có lợi thế tuyệt đối ở bất kỳ sản phẩm nào.
- Lý thuyết tương đồng quốc gia (Country Similarity Theory): Steffan Linder đề xuất năm 1961, giải thích mô hình thương mại nội ngành giữa các quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người và sở thích thị trường tương đồng.
- Lý thuyết vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle Theory): Raymond Vernon phát triển vào thập niên 1960 với ba giai đoạn: sản phẩm mới, sản phẩm trưởng thành và sản phẩm tiêu chuẩn hóa, giải thích sự dịch chuyển địa bàn sản xuất quốc tế.
- Lý thuyết cạnh tranh chiến lược toàn cầu (Global Strategic Rivalry Theory): Paul Krugman và Kelvin Lancaster đề xướng thập niên 1980, tập trung vào chiến lược của các công ty đa quốc gia trong việc xây dựng rào cản gia nhập thị trường thông qua R&D, sở hữu trí tuệ và quy mô kinh tế.
- Lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia (National Competitive Advantage): Michael Porter công bố năm 1990, phân tích năng lực cạnh tranh ngành thông qua mô hình các yếu tố cục bộ và vai trò định hướng của chính phủ.
Các nhân tố thực tiễn tác động đến quan hệ thương mại Trung - Mỹ:
- Thâm hụt thương mại và thâm hụt ngân sách của Hoa Kỳ: Thâm hụt thương mại với Trung Quốc chiếm khoảng 46% tổng mức thâm hụt thương mại của Hoa Kỳ vào năm 2017. Năm 2018, ngân sách Hoa Kỳ thâm hụt 779 tỷ USD (tương đương 3,9% GDP), nợ công ở mức 78% GDP, thúc đẩy chính quyền Hoa Kỳ sử dụng công cụ thuế quan để tìm kiếm nguồn thu và giảm áp lực cử tri.
- Cạnh tranh công nghiệp và công nghệ: Chiến lược "Made in China 2025" của Bắc Kinh đe dọa ưu thế công nghệ của Hoa Kỳ trong các ngành AI, robot, hàng không vũ trụ. Năm 2016, số lượng bằng sáng chế của Trung Quốc vượt tổng số của Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc cộng lại; Trung Quốc sản xuất hơn 1/4 năng lượng tái tạo toàn cầu. Trong cuộc đua 5G năm 2020, Trung Quốc đã phủ sóng 341 thành phố (175 triệu người dùng) so với 279 thành phố (14 triệu người dùng) của Hoa Kỳ.
- Sự trỗi dậy toàn diện của Trung Quốc: Theo IMF, tính theo sức mua tương đương (PPP), nền kinh tế Trung Quốc đã vượt Hoa Kỳ từ năm 2014; trở thành nước xuất khẩu lớn nhất thế giới năm 2009 và nước có tổng giá trị thương mại lớn nhất thế giới năm 2013. Về quân sự, chi tiêu của Trung Quốc chiếm 13% toàn cầu năm 2020 (Hoa Kỳ chiếm 39%). Sự dịch chuyển từ triết lý ngoại giao "giấu mình chờ thời" sang khát vọng siêu cường thế kỷ XXI dẫn đến sự chuyển đổi chính sách của Hoa Kỳ từ "can dự" sang "tách rời" (decoupling).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế để phân tích tương tác địa kinh tế; phương pháp lịch sử nhằm biên niên hóa các sự kiện và chính sách thương mại song phương; phương pháp thống kê để xử lý chuỗi số liệu kim ngạch, thuế quan và thị phần; cùng phương pháp phân tích và tổng hợp logic để đánh giá bản chất chính sách và dự báo xu hướng.
Nguồn dữ liệu:
Nghiên cứu tổng hợp dữ liệu đa tầng gồm:
- Tài liệu cấp 1: Các văn bản pháp lý, báo cáo an ninh quốc gia (NSS 2017, 2022), sắc lệnh hành pháp, thông cáo chính thức từ Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC/BIS), Ủy ban Giao dịch Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC), Ủy ban Giám sát Kế toán Công ty Đại chúng (PCAOB), Bộ Ngoại giao Trung Quốc (MFA), Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM), Ủy ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc (CSRC) và Bộ Tài chính Trung Quốc (MOF).
- Tài liệu cấp 2: Các công trình nghiên cứu chuyên sâu của Wayne M. Morrison, Tao Liu & Wing Thye Woo, Kerry Liu, Chi Hung Kwan, Terence Tai Leung Chong & Xiaoyang Li, Guoyong Liang & Haoyuan Ding, Lipkova, CSIS...
- Tài liệu cấp 3: Thông tin báo chí học thuật và thông tấn quốc tế/trong nước (Reuters, The New York Times, Washington Post, CNN, VOV, VietnamNet...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quan hệ thương mại Trung - Mỹ
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, xác định bản chất của hoạt động trao đổi thương mại là hình thức phản ánh sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các nhà sản xuất độc lập xuyên biên giới. Tác giả phân tích tiến trình vận động của tư tưởng kinh tế từ chủ nghĩa trọng thương đề cao bảo hộ, qua các học thuyết tự do hóa thương mại của Adam Smith và David Ricardo, đến các lý thuyết hiện đại về cạnh tranh chiến lược và lợi thế quốc gia của Paul Krugman và Michael Porter.
Chương này đi sâu vào phân tích ba nhóm nhân tố thực tiễn định hình quan hệ kinh tế song phương:
- Áp lực kinh tế vĩ mô nội tại của Hoa Kỳ bắt nguồn từ thâm hụt tài khoản vãng lai kéo dài với Trung Quốc (chiếm 46% tổng mức thâm hụt năm 2017) và áp lực cân đối ngân sách sau các đợt cắt giảm thuế.
- Cạnh tranh công nghệ chiến lược, đặc biệt là sự trỗi dậy của Trung Quốc trong các lĩnh vực AI, viễn thông 5G và năng lượng tái tạo thông qua chính sách hỗ trợ của nhà nước.
- Sự thay đổi cấu trúc quyền lực quốc tế khi Trung Quốc chuyển dịch từ vị thế nền kinh tế công xưởng gia công giá trị thấp sang siêu cường kinh tế sở hữu sức mạnh tài chính, quân sự và tầm ảnh hưởng toàn cầu, trực tiếp đe dọa trật tự quốc tế do Hoa Kỳ dẫn dắt.
Chương 2: Thực trạng quan hệ thương mại Trung - Mỹ dưới thời Tổng thống Joe Biden
Chương 2 khái quát lịch sử thương mại từ mốc bình thường hóa quan hệ năm 1979 (kim ngạch 4 tỷ USD) đến năm 2017 (vượt 600 tỷ USD), quá trình Trung Quốc gia nhập WTO năm 2001 và các cơ chế đối thoại song phương (JCCT, SED, S&ED). Tác giả phân tích giai đoạn thương chiến dưới thời Donald Trump với các đợt áp thuế quy mô 360 tỷ USD hàng Trung Quốc và 110 tỷ USD hàng Hoa Kỳ trả đũa, dẫn đến Thỏa thuận Thương mại Giai đoạn một (15/1/2020) với cam kết Trung Quốc mua thêm 200 tỷ USD hàng hóa Hoa Kỳ trong 2 năm (thực tế đến năm 2021 Trung Quốc chỉ hoàn thành khoảng 60% đến 62% mục tiêu).
| Mốc thời gian |
Cơ quan / Bên ban hành |
Biện pháp / Sự kiện thương mại và pháp lý tiêu biểu |
| 10/02/2021 |
Lãnh đạo cấp cao |
Cuộc điện đàm đầu tiên giữa Tổng thống Joe Biden và Chủ tịch Tập Cận Bình |
| 26/05/2021 |
USTR & Phó Thủ tướng TQ |
Đàm phán thương mại cấp cao đầu tiên giữa Katherine Tai và Lưu Hạc |
| 03/06/2021 |
Nhà Trắng |
Sắc lệnh hành pháp cấm đầu tư vào các công ty TQ liên quan đến quốc phòng và công nghệ giám sát |
| 09/06/2021 |
Nhà Trắng |
Rút lệnh cấm TikTok và WeChat thời Trump, thay thế bằng cơ chế đánh giá an ninh quốc gia |
| 23/06/2021 |
Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) |
Cấm nhập khẩu vật liệu pin mặt trời từ Hoshine Silicon cùng 4 thực thể (Daqo, East Hope, GCL New Energy, XPCC) |
| 09/07/2021 |
Cục Công nghiệp & An ninh (BIS) |
Bổ sung 34 thực thể TQ vào Danh sách Thực thể (Entity List) do vi phạm nhân quyền và liên hệ quân sự |
| 25/08/2021 |
Bộ Thương mại Hoa Kỳ |
Cấp phép cho các nhà cung cấp bán chip ô tô cho Huawei nhằm phục vụ mảng linh kiện xe hơi |
| 16/09/2021 |
Bộ Tài chính Trung Quốc |
Gia hạn miễn thuế đối với 51 sản phẩm nhập khẩu từ Hoa Kỳ đến 16/4/2022 |
| 24/11 & 16/12/2021 |
BIS & Bộ Tài chính Hoa Kỳ |
Đưa các công ty điện toán lượng tử, công ty AI SenseTime, hãng flycam DJI và 34 thực thể/viện nghiên cứu TQ vào danh sách đen |
| 02/12/2021 |
SEC |
Hoàn thiện quy tắc thực thi Đạo luật Trách nhiệm Giải trình của Công ty Nước ngoài (HFCAA) |
| 08/12/2021 |
Quốc hội Hoa Kỳ |
Thông qua Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA), có hiệu lực từ 21/6/2022 |
| 07/02/2022 |
BIS & SEC |
Thêm 33 thực thể TQ vào Danh sách Chưa được Xác minh (UVL); xác định 5 công ty đầu tiên theo HFCAA (BeiGene, Yum China, Zai Lab, ACM Research, HUTCHMED) |
| 25/03/2022 |
SEC |
Bổ sung Weibo vào danh sách có nguy cơ bị hủy niêm yết theo HFCAA |
| 10-11/05/2022 |
USTR & Bộ Ngoại giao TQ |
Khởi động quy trình rà soát luật định 4 năm đối với thuế quan Mục 301; Trung Quốc kêu gọi bãi bỏ |
| 23/08/2022 |
BIS |
Bổ sung 7 thực thể hàng không vũ trụ thuộc CASC và CETC vào Entity List (nâng tổng số lên khoảng 600 thực thể TQ) |
| 26/08/2022 |
PCAOB & CSRC/MOF |
Ký thỏa thuận nguyên tắc về cơ chế giám sát kiểm toán các công ty Trung Quốc niêm yết tại Hoa Kỳ |
| 07-13/10/2022 |
BIS |
Ban hành quy định kiểm soát xuất khẩu toàn diện đối với chip bán dẫn cao cấp và thiết bị sản xuất bán dẫn sang TQ |
| 25/11/2022 |
Hội đồng Nhà nước TQ |
Gia hạn miễn thuế đối với 95 mặt hàng của Hoa Kỳ đến ngày 31/5/2023 |
| 15/12/2022 |
PCAOB |
Tuyên bố tiếp cận đầy đủ quyền điều tra kiểm toán tại KPMG Huazhen (Đại lục) và PwC (Hồng Kông) |
| 16/12/2022 |
USTR |
Gia hạn miễn trừ thuế quan Mục 301 thêm 9 tháng đối với 352 sản phẩm của Trung Quốc |
| 11/01/2023 |
Hạ viện Hoa Kỳ |
Thành lập Ủy ban Chọn lọc về Cạnh tranh Chiến lược giữa Hoa Kỳ và Đảng Cộng sản Trung Quốc |
| 15/02/2023 |
Trung Quốc |
Công bố gia hạn miễn thuế đối với lô hàng hóa thứ 10 nhập khẩu từ Hoa Kỳ |
Dưới thời Tổng thống Joe Biden, chính sách thương mại của Hoa Kỳ có những nét cốt lõi: duy trì các mức thuế trừng phạt thời Trump để làm đòn bẩy; chuyển hướng trọng tâm sang chống lại các hành vi kinh tế phi thị trường (trợ cấp doanh nghiệp nhà nước, dư thừa công suất); ngăn chặn Trung Quốc tiếp cận chuỗi cung ứng bán dẫn và công nghệ lưỡng dụng; và phối hợp chặt chẽ với các đồng minh quốc tế. Ngược lại, Trung Quốc thể hiện sự kiên định, mở rộng tự chủ công nghệ và khai thác thế mạnh của quốc gia xuất khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới.
Chương 3: Đánh giá về quan hệ thương mại Trung - Mỹ và dự báo tác động của nó đến Việt Nam
Chương 3 tổng kết các thành tựu và hạn chế trong quan hệ thương mại Trung - Mỹ thời kỳ Joe Biden. Mặc dù căng thẳng tiếp diễn, kim ngạch thương mại song phương vẫn duy trì ở quy mô lớn do sự phụ thuộc chuỗi cung ứng lẫn nhau; hai bên đã đạt được bước đột phá trong thỏa thuận kiểm toán PCAOB - CSRC, tránh nguy cơ hủy niêm yết đồng loạt cho hơn 200 doanh nghiệp Trung Quốc tại sàn chứng khoán Mỹ trước năm 2024. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là sự đối đầu mang tính cấu trúc không thể giải quyết triệt để, rào cản thuế quan giữ nguyên và các biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao (bán dẫn, AI) ngày càng mở rộng.
Dự báo tác động đến Việt Nam:
- Tác động tích cực:
- Việt Nam hưởng lợi từ làn sóng tái cấu trúc và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu (chiến lược "China + 1"), thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các tập đoàn đa quốc gia muốn phân tán rủi ro.
- Xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ có cơ hội gia tăng thị phần nhằm thay thế một số nhóm hàng Trung Quốc chịu thuế quan cao (điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ).
- Tác động tiêu cực:
- Nguy cơ gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp hàng hóa Trung Quốc qua Việt Nam để lẩn tránh thuế của Hoa Kỳ, khiến hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đối mặt với các cuộc điều tra chống lẩn tránh và áp thuế phòng vệ thương mại từ phía Hoa Kỳ.
- Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu, máy móc nhập khẩu từ Trung Quốc; sự đứt gãy hoặc chi phí gia tăng từ chuỗi cung ứng Trung Quốc sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sản xuất trong nước.
- Bất ổn thương mại toàn cầu và nguy cơ suy giảm tổng cầu tại hai thị trường đối tác lớn nhất gây áp lực lên ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam.
Gợi ý giải pháp ứng phó cho Việt Nam:
- Nâng cao năng lực giám sát, hoàn thiện khung pháp lý về quy tắc xuất xứ hàng hóa nhằm ngăn chặn triệt để hành vi gian lận xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp.
- Đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ một thị trường duy nhất, gia tăng giá trị nội địa trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu thông qua việc tận dụng tối đa các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã có hiệu lực như CPTPP, EVFTA và RCEP.
- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và chủ động phối hợp với các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ để bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện các chính sách kinh tế - thương mại: Khóa luận đã làm rõ tính kế thừa và sự chuyển biến chiến lược của chính quyền Tổng thống Joe Biden: không bãi bỏ thuế quan Mục 301 từ thời Donald Trump (vốn đánh thuế 360 tỷ USD hàng Trung Quốc) mà bổ sung các công cụ kiểm soát công nghệ sâu rộng (EAR, Entity List, HFCAA, UFLPA).
- Cung cấp dữ liệu thực chứng xác thực:
- Chỉ ra mức độ hoàn thành cam kết mua 200 tỷ USD hàng hóa theo Thỏa thuận Giai đoạn một của Trung Quốc chỉ đạt khoảng 60% đến 62% tính đến năm 2021.
- Thống kê việc Bộ Thương mại Hoa Kỳ mở rộng Danh sách Thực thể (Entity List) lên khoảng 600 đơn vị Trung Quốc (với hơn 110 thực thể được bổ sung dưới thời Tổng thống Biden tính đến tháng 8/2022).
- Phân tích sự kiện lịch sử ngày 15/12/2022 khi PCAOB lần đầu tiên giành được quyền tiếp cận kiểm toán không hạn chế đối với hai công ty kiểm toán KPMG Huazhen và PwC Hồng Kông, giải quyết nút thắt cho hàng trăm doanh nghiệp Trung Quốc niêm yết tại Hoa Kỳ.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận lấp đầy khoảng trống dữ liệu về giai đoạn 2021 - đầu 2023 của quan hệ thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc, đồng thời xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách cụ thể giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp Việt Nam chủ động ứng phó với các biến động thương mại quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian từ đầu năm 2021 đến đầu năm 2023. Một số đạo luật và quy định mới ban hành như Đạo luật UFLPA (có hiệu lực từ tháng 6/2022) hay quy tắc kiểm soát bán dẫn (tháng 10/2022) chưa có đủ độ lùi thời gian để đánh giá đầy đủ tác động định lượng dài hạn đối với cán cân thương mại và hành vi doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi tiến trình thực thi thỏa thuận kiểm toán PCAOB trong các năm tài chính tiếp theo, tác động của Ủy ban Chọn lọc về Cạnh tranh Chiến lược của Hạ viện Hoa Kỳ, và đo lường định lượng mức độ dịch chuyển thực tế của các dòng vốn đầu tư trực tiếp vào Việt Nam trong các phân ngành công nghệ cao.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Người học và nghiên cứu: Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Quốc tế học, Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Thế giới, Kinh tế Quốc tế và Luật Thương mại Quốc tế.
- Nội dung giá trị nhất: Phần biên niên chi tiết các biện pháp trừng phạt thương mại, quy định kiểm soát xuất khẩu (EAR) của BIS, quy trình thực thi Đạo luật HFCAA của SEC/PCAOB và phân tích tác động hai mặt đối với nền kinh tế Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Chính sách thương mại của Tổng thống Joe Biden đối với Trung Quốc có điểm gì khác biệt căn bản so với thời Tổng thống Donald Trump?
Chính quyền Tổng thống Joe Biden duy trì toàn bộ cấu trúc thuế quan Mục 301 từ thời Donald Trump, nhưng thay đổi cách tiếp cận: chuyển từ đối đầu song phương thuần túy sang tiếp cận đa phương cùng các đồng minh; tập trung triệt để vào việc kiểm soát các công nghệ cốt lõi (bán dẫn, AI, điện toán lượng tử) thông qua Cục Công nghiệp và An ninh (BIS); và siết chặt các tiêu chuẩn phi thương mại như chuỗi cung ứng minh bạch và lao động cưỡng bức (Đạo luật UFLPA).
2. Tình hình thực hiện Thỏa thuận Thương mại Giai đoạn một (ký ngày 15/1/2020) diễn ra như thế nào dưới thời chính quyền Joe Biden?
Theo thỏa thuận, Trung Quốc cam kết mua thêm 200 tỷ USD hàng hóa và dịch vụ của Hoa Kỳ trong 2 năm (2020 - 2021) so với mức năm 2017 (gồm 77 tỷ USD sản xuất, 52 tỷ USD năng lượng, 32 tỷ USD nông nghiệp và 38 tỷ USD dịch vụ). Tuy nhiên, các đánh giá cho thấy tính đến tháng 8/2021, Trung Quốc chỉ hoàn thành khoảng 60% đến 62% mục tiêu cam kết, dẫn đến việc Hoa Kỳ kiên quyết giữ nguyên thuế quan để gây áp lực đàm phán.
3. Đạo luật về trách nhiệm giải trình của các công ty nước ngoài (HFCAA) tạo ra diễn biến gì trong năm 2021-2022?
HFCAA (thông qua tháng 12/2020) cho phép SEC hủy niêm yết các công ty nước ngoài nếu PCAOB không thể thanh tra kiểm toán trong 3 năm liên tiếp. Sau khi SEC đưa hàng loạt doanh nghiệp lớn (BeiGene, Yum China, Weibo...) vào danh sách cảnh báo, ngày 26/8/2022, PCAOB và CSRC/MOF đã ký thỏa thuận hợp tác. Đến ngày 15/12/2022, PCAOB xác nhận lần đầu tiên trong lịch sử đã tiếp cận đầy đủ hồ sơ kiểm toán của KPMG Huazhen và PwC Hồng Kông, tạm thời tháo gỡ nguy cơ bị hủy niêm yết hàng loạt vào năm 2024.
4. Nội dung trọng tâm của các biện pháp kiểm soát xuất khẩu bán dẫn do Bộ Thương mại Hoa Kỳ ban hành vào tháng 10/2022 là gì?
Từ ngày 7 đến 13/10/2022, BIS triển khai quy định yêu cầu các công ty phải có giấy phép khi xuất khẩu chip bán dẫn tiên tiến và thiết bị sản xuất chip sang Trung Quốc. Quy định này áp dụng cho cả các công ty Hoa Kỳ và doanh nghiệp quốc gia thứ ba sử dụng công nghệ Hoa Kỳ (như ASML), đồng thời cấm công dân và thực thể Hoa Kỳ hỗ trợ phát triển, sản xuất vi mạch (IC) tại các cơ sở chế tạo bán dẫn tại Trung Quốc nếu không có giấy phép.
5. Căng thẳng thương mại Trung - Mỹ giai đoạn 2021 - đầu 2023 tác động tiêu cực lớn nhất đến kinh tế Việt Nam ở khía cạnh nào?
Tác động tiêu cực lớn nhất là nguy cơ hàng hóa Trung Quốc tìm cách trung chuyển qua Việt Nam để lẩn tránh thuế quan và quy định nguồn gốc (như bông, polysilicon theo đạo luật UFLPA), khiến các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Hoa Kỳ đối mặt với nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại; đồng thời chi phí sản xuất trong nước chịu ảnh hưởng lớn do phụ thuộc vào nguồn linh phụ kiện nhập khẩu từ Trung Quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Như Quỳnh đã làm rõ bức tranh toàn cảnh về quan hệ thương mại Trung - Mỹ trong giai đoạn từ đầu năm 2021 đến đầu năm 2023 dưới sự điều hành của chính quyền Tổng thống Joe Biden. Nghiên cứu khẳng định sự tiếp nối mang tính chiến lược của Hoa Kỳ trong việc sử dụng thuế quan và kiểm soát công nghệ cao nhằm kìm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc, đồng thời chỉ ra sự dịch chuyển của quan hệ song phương từ thương chiến thuần túy sang cạnh tranh công nghệ và cấu trúc thể chế. Thông qua việc phân tích sâu sắc các tác động hai mặt, công trình đã đề xuất những giải pháp thiết thực giúp Việt Nam tận dụng cơ hội chuyển dịch chuỗi cung ứng và chủ động phòng ngừa các rủi ro thương mại quốc tế.