Nghiên cứu phức đất hiếm nặng với Tyrosin và Axetyl Axeton

Nghiên cứu phức đơn đa phối tử đất hiếm nặng (L-Tyrosin, Acetyl Axeton) bằng chuẩn độ pH. Phân tích thành phần, tính chất phức chất.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục bảng biểu

Danh mục các hình

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược về các nguyên tố đất hiếm

1.2. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm

1.3. Sơ lược về một số hợp chất chính của NTĐH ở trạng thái hoá trị III

1.4. Sơ lược về L-tyrosin, axetyl axeton

1.4.1. Sơ lược về L-tyrosin

1.4.2. Sơ lược về axetyl axeton

1.5. Khả năng tạo phức của NTĐH với amino axit

1.5.1. Đặc điểm chung

1.5.2. Khả năng tạo phức của các NTĐH với L-tyrosin

1.6. Một số phương pháp nghiên cứu phức chất trong dung dịch

1.6.1. Phương pháp trắc quang UV-Vis

1.6.2. Phương pháp chuẩn độ đo pH

2. Hoá chất và thiết bị

2.1. Chuẩn bị hoá chất

2.2. Nghiên cứu sự tạo phức đơn phối tử của các ion đất hiếm nặng (Tb3+, Dy3+, Ho3+, Er3+, Tm3+, Yb3+, Lu3+) với L – tyrosin

2.2.1. Xác định hằng số phân li của L – tyrosin

2.2.2. Xác định hằng số phân li của axetyl axeton

2.2.3. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol các cấu tử đến sự tạo phức đơn phối tử của honmi với L – tyrosin

2.2.4. Ảnh hưởng của lực ion đến sự tạo phức đơn phối tử của honmi với L– tyrosin

2.2.5. Xác định hằng số bền của phức đơn phối tử của các ion đất hiếm nặng (Tb3+, Dy3+, Ho3+, Er3+, Tm3+, Yb3+, Lu3+) với L – tyrosin

2.3. Nghiên cứu sự tạo phức đơn phối tử của các ion đất hiếm nặng (Tb3+, Dy3+, Ho3+, Er3+, Tm3+, Yb3+, Lu3+) với axetyl axeton

2.3.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol các cấu tử đến sự tạo phức đơn phối tử của honmi với axetyl axeton

2.3.2. Ảnh hưởng của lực ion đến sự tạo phức đơn phối tử của honmi với axetyl axeton

2.3.3. Xác định hằng số bền của phức đơn phối tử của các ion đất hiếm nặng (Tb3+, Dy3+, Ho3+, Er3+, Tm3+, Yb3+, Lu3+) với axetyl axeton

2.4. Nghiên cứu sự tạo phức đa phối tử của các ion đất hiếm nặng (Tb3+, Dy3+, Ho3+, Er3+, Tm3+, Yb3+, Lu3+) với l – tyrosin và axetyl axeton

2.4.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol các cấu tử đến sự tạo phức đa phối tử của honmi với L – tyrosin và axetyl axeton

2.4.2. Ảnh hưởng của lực ion đến sự tạo phức đa phối tử của honmi với L – tyrosin và axetyl axeton với tỉ lệ mol Ho3+ : H2Tyr+: HAcAc = 1: 2: 2

2.4.3. Xác định hằng số bền các phức đa phối tử của các ion đất hiếm nặng (Tb3+, Dy3+, Ho3+, Er3+, Tm3+, Yb3+, Lu3+) với L – tyrosin và axetyl axeton

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phức đất hiếm với Tyrosin Axetyl Axeton

Nghiên cứu về phức chất lanthanide đang mở ra nhiều hướng đi đột phá trong khoa học vật liệu và y sinh. Các ion đất hiếm (Ln³⁺), với cấu hình electron đặc biệt, có khả năng tạo ra các hợp chất có tính chất quang học và từ tính độc đáo. Khi các ion này liên kết với phối tử hữu cơ, chúng tạo thành các hợp chất phối trí của đất hiếm với độ bền và hoạt tính cao. Trong đó, việc sử dụng phối tử hỗn hợp – kết hợp hai hoặc nhiều loại phối tử khác nhau trong cùng một phức chất – là một chiến lược hiệu quả để tinh chỉnh và tối ưu hóa các đặc tính mong muốn. Nghiên cứu này tập trung vào sự tạo phức giữa các ion đất hiếm nặng (từ Terbium đến Lutetium) với hai loại phối tử quan trọng: L-Tyrosin, một phối tử axit amin, và Axetyl Axeton, một phối tử beta-diketon. Sự kết hợp này không chỉ tận dụng khả năng tạo liên kết bền của cả hai nhóm phối tử mà còn hứa hẹn tạo ra các vật liệu mới với tiềm năng ứng dụng rộng rãi, đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu phát quangứng dụng y sinh. Việc hiểu rõ bản chất, điều kiện hình thành và độ bền của các phức chất này là nền tảng cốt lõi cho việc thiết kế và tổng hợp chúng một cách có kiểm soát.

1.1. Vai trò của Tyrosine Tyr và Acetylacetone acac

Tyrosine (Tyr) là một axit amin thơm, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Trong hóa học phối trí, Tyr hoạt động như một phối tử hai càng, có khả năng tạo liên kết với ion kim loại thông qua nhóm carboxyl (-COO⁻) và nhóm amino (-NH₂), hình thành một vòng 5 cạnh bền vững. Sự hiện diện của vòng phenyl và nhóm hydroxyl (-OH) cũng mở ra các tương tác thứ cấp, ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của phức. Mặt khác, Acetylacetone (acac) là một β-diketon điển hình, tồn tại ở dạng cân bằng keto-enol. Dạng enol của nó dễ dàng deproton hóa để tạo thành anion enolate, một phối tử hai càng xuất sắc, tạo phức chelate 6 cạnh rất bền với các ion kim loại, bao gồm cả ion đất hiếm (Ln³⁺). Sự kết hợp giữa phối tử axit aminphối tử beta-diketon trong cùng một cầu phối trí được kỳ vọng sẽ làm tăng độ bền và cải thiện các đặc tính quang học của phức chất, chẳng hạn như hiệu suất phát quang.

1.2. Tổng quan về các phương pháp đặc trưng cấu trúc phức

Để xác định thành phần và cấu trúc của các phức chất được tổng hợp, nhiều phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Phương pháp chuẩn độ đo pH, như được trình bày trong luận văn của Nguyễn Thu Hiền (2013), là công cụ cơ bản để nghiên cứu sự hình thành phức trong dung dịch và xác định hằng số bền của phức. Bên cạnh đó, để có cái nhìn toàn diện, các nhà khoa học thường sử dụng các kỹ thuật phổ. Phổ hồng ngoại (FTIR) giúp xác nhận sự phối trí của các nhóm chức từ phối tử vào ion kim loại trung tâm qua sự dịch chuyển của các dải hấp thụ đặc trưng. Phân tích nhiệt (TGA/DSC) cung cấp thông tin về độ bền nhiệt và quá trình phân hủy của phức. Để xác định cấu trúc tinh thể một cách chính xác, phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) là không thể thiếu. Đối với các phức của Europium và Terbium, việc đo phổ huỳnh quang hay phổ phát quang là cực kỳ quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng làm vật liệu phát quang.

II. Thách thức khi nghiên cứu phức đất hiếm phối tử hỗn hợp

Việc tổng hợp phức chất đa phối tử luôn đi kèm với những thách thức đáng kể. Khó khăn chính nằm ở sự cạnh tranh giữa các phối tử khác nhau để liên kết với cùng một ion kim loại trung tâm. Mỗi phối tử có một ái lực và hằng số bền riêng, dẫn đến việc hình thành một hỗn hợp phức tạp gồm các phức đơn phối tử và đa phối tử trong dung dịch. Việc kiểm soát tỉ lệ các cấu tử để thu được sản phẩm phức đa phối tử mong muốn với hiệu suất cao đòi hỏi sự tối ưu hóa cẩn thận các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ, lực ion và nồng độ. Một thách thức khác là sự hình thành các phức phụ, đặc biệt là phức hydroxo (Ln(OH)ₓⁿ⁺) ở môi trường pH cao, có thể làm sai lệch kết quả xác định hằng số bền. Ngoài ra, việc xác định chính xác đặc trưng cấu trúc phức đa phối tử cũng phức tạp hơn so với phức đơn phối tử. Các phương pháp phân tích cần đủ nhạy và có độ phân giải cao để phân biệt các dạng phức khác nhau và làm sáng tỏ cấu trúc không gian ba chiều của chúng. Vượt qua những rào cản này là yếu tố then chốt để khai thác hết tiềm năng của các hợp chất phối trí của đất hiếm.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến hằng số bền của phức chất

Hằng số bền của phức là một đại lượng nhiệt động học quan trọng, phản ánh mức độ bền vững của liên kết giữa ion trung tâm và phối tử. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá trị này. Bản chất của ion đất hiếm (Ln³⁺) là yếu tố quyết định: bán kính ion giảm dần từ La³⁺ đến Lu³⁺ (hiện tượng co Lantanit) làm tăng mật độ điện tích dương, dẫn đến lực hút tĩnh điện với phối tử mạnh hơn và thường làm tăng độ bền của phức. Bản chất của phối tử cũng rất quan trọng; các phối tử có khả năng tạo vòng chelate (như Tyrosine (Tyr)Acetylacetone (acac)) thường tạo phức bền hơn nhiều so với phối tử đơn càng. Ngoài ra, các điều kiện môi trường như pH, nhiệt độ và đặc biệt là lực ion của dung dịch cũng có ảnh hưởng rõ rệt. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thu Hiền (2013), việc tăng lực ion có thể làm tăng hằng số bền của phức, tuy nhiên cần khảo sát để chọn một giá trị tối ưu, đảm bảo tính ổn định của hệ.

2.2. Sự cần thiết của việc xác định điều kiện tối ưu

Để tổng hợp thành công một phức chất, đặc biệt là phức đa phối tử, việc xác định các điều kiện tối ưu là bước không thể bỏ qua. Các điều kiện này bao gồm tỉ lệ mol giữa ion kim loại và các phối tử, pH của môi trường phản ứng, và lực ion của dung dịch. Luận văn của Nguyễn Thu Hiền đã chứng minh rằng, tỉ lệ mol Ln³⁺:H₂Tyr⁺ là 1:2 thuận lợi hơn các tỉ lệ khác trong việc tạo phức đơn phối tử, vì nó giúp hạn chế sự hình thành phức hydroxo. Việc khảo sát các tỉ lệ khác nhau giữa Ln³⁺, Tyr và acac là cần thiết để xác định vùng tồn tại bền vững của phức đa phối tử Ln(Tyr)(acac)ⁿ⁺. Tương tự, pH là yếu tố then chốt vì nó ảnh hưởng đến trạng thái proton hóa của các phối tử, từ đó quyết định khả năng phối trí của chúng. Việc thiết lập một quy trình thực nghiệm có kiểm soát chặt chẽ các thông số này là tiền đề để thu được các dữ liệu đáng tin cậy về hằng số bền của phức và các đặc tính khác.

III. Phương pháp chuẩn độ đo pH nghiên cứu phức Ln³ Tyrosin

Phương pháp chuẩn độ đo pH là một kỹ thuật phân tích cổ điển nhưng vô cùng mạnh mẽ và hiệu quả để nghiên cứu sự tạo phức trong dung dịch. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên việc theo dõi sự thay đổi pH của dung dịch khi một bazơ mạnh (như KOH) được thêm từ từ vào một hệ chứa axit (phối tử đã được axit hóa) và ion kim loại. Quá trình tạo phức giữa ion đất hiếm (Ln³⁺)Tyrosine (Tyr) giải phóng ra ion H⁺, làm cho đường cong chuẩn độ của hệ có mặt Ln³⁺ nằm thấp hơn so với đường cong chuẩn độ của riêng phối tử. Bằng cách phân tích sự khác biệt giữa hai đường cong này, có thể tính toán được các thông số quan trọng như số phối tử trung bình (n̄) và nồng độ phối tử tự do ở trạng thái cân bằng. Từ đó, hằng số bền của phức đơn phối tử, ví dụ như phức của Terbium (Tb) hay phức của Gadolinium (Gd), có thể được xác định một cách chính xác. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích vì tính đơn giản, chi phí thấp và cung cấp dữ liệu nhiệt động học định lượng về các cân bằng hóa học xảy ra trong dung dịch.

3.1. Xác định hằng số phân ly của phối tử Tyr và acac

Trước khi nghiên cứu sự tạo phức, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định chính xác các hằng số phân ly axit (pKa) của các phối tử. Đối với Tyrosine (Tyr), vốn tồn tại dưới dạng H₂Tyr⁺ sau khi axit hóa, có hai hằng số phân ly pK₁ và pK₂ tương ứng với nhóm carboxyl và nhóm amino. Đối với Acetylacetone (acac), cần xác định hằng số pKa của dạng enol. Dữ liệu này có thể thu được bằng cách thực hiện phép chuẩn độ đo pH dung dịch của từng phối tử riêng lẻ với một dung dịch bazơ mạnh chuẩn. Theo kết quả thực nghiệm trong tài liệu tham khảo, ở 30°C và lực ion I = 0,10, các giá trị pK của L-tyrosin là pK₁ = 2,25 và pK₂ = 8,96; trong khi đó pKa của axetyl axeton là 9,36. Các giá trị pKa chính xác là đầu vào bắt buộc cho các mô hình tính toán hằng số bền của phức sau này, đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy cao.

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ mol và lực ion

Để tìm ra điều kiện tối ưu cho sự tạo phức, việc khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ mol và lực ion là rất cần thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Hiền (2013) đã tiến hành chuẩn độ các hệ Ho³⁺:H₂Tyr⁺ với các tỉ lệ mol 1:1, 1:2, và 1:3. Kết quả cho thấy đường cong chuẩn độ dịch chuyển rõ rệt, chứng tỏ sự tạo phức xảy ra. Tỉ lệ 1:2 được chọn cho các nghiên cứu sâu hơn vì nó cân bằng giữa hiệu quả tạo phức và việc hạn chế các quá trình phụ không mong muốn. Tương tự, lực ion của dung dịch cũng được khảo sát ở các giá trị 0,05; 0,10 và 0,15. Kết quả cho thấy hằng số bền tăng khi lực ion tăng từ 0,05 lên 0,10, nhưng không thay đổi nhiều khi tăng tiếp lên 0,15. Do đó, lực ion I = 0,10 được xác định là điều kiện tối ưu để duy trì một môi trường ion ổn định cho các thí nghiệm, giúp đảm bảo tính lặp lại và chính xác của việc xác định hằng số bền của phức chất.

IV. Bí quyết xác định độ bền phức đa phối tử Ln Tyr acac

Xác định độ bền của phức đa phối tử, hay còn gọi là phối tử hỗn hợp, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận hệ thống và các mô hình tính toán phức tạp hơn so với phức đơn phối tử. Chìa khóa nằm ở việc thiết kế thí nghiệm chuẩn độ đo pH cho hệ ba cấu tử: ion đất hiếm (Ln³⁺), Tyrosine (Tyr)Acetylacetone (acac). Bằng cách so sánh đường cong chuẩn độ của hệ hỗn hợp này với tổng lý thuyết của các đường cong chuẩn độ cho các hệ đơn phối tử tương ứng, có thể kết luận về sự hình thành của phức đa phối tử. Nếu đường cong thực nghiệm nằm thấp hơn đường cong tổng hợp lý thuyết, điều đó chứng tỏ phức đa phối tử được hình thành và bền hơn so với các phức đơn. Việc tính toán hằng số bền của phức đa phối tử (ví dụ β₁₁₁) yêu cầu giải một hệ phương trình phức tạp, bao gồm các định luật bảo toàn nồng độ và điện tích cho tất cả các dạng tồn tại trong dung dịch. Các phần mềm máy tính chuyên dụng thường được sử dụng để xử lý dữ liệu và tìm ra giá trị hằng số bền phù hợp nhất với dữ liệu thực nghiệm, từ đó làm sáng tỏ đặc trưng cấu trúc phức trong dung dịch.

4.1. Quy luật biến đổi độ bền phức trong dãy đất hiếm nặng

Một trong những kết quả thú vị nhất từ nghiên cứu này là quy luật biến đổi độ bền của phức chất trong dãy các nguyên tố đất hiếm nặng (từ Tb đến Lu). Dữ liệu thực nghiệm từ luận văn của Nguyễn Thu Hiền cho thấy logarit hằng số bền của phức LnTyr²⁺ có xu hướng tăng dần theo trật tự: Tb³⁺ < Dy³⁺ < Ho³⁺ < Er³⁺ < Tm³⁺ < Yb³⁺. Quy luật này hoàn toàn phù hợp với hiện tượng "co Lantanit", tức là bán kính của các ion đất hiếm (Ln³⁺) giảm dần khi đi từ trái sang phải trong dãy, làm tăng mật độ điện tích và tăng cường tương tác tĩnh điện với phối tử. Đáng chú ý, độ bền phức của Lu³⁺ (với cấu hình 4f¹⁴ bền vững) lại nhỏ hơn một chút so với Yb³⁺, một hiện tượng cũng đã được quan sát trong một số hệ phức khác. Việc hiểu rõ quy luật này không chỉ có ý nghĩa về mặt hóa học cơ bản mà còn giúp các nhà khoa học lựa chọn ion đất hiếm phù hợp nhất cho một ứng dụng y sinh hoặc vật liệu cụ thể.

4.2. So sánh độ bền phức đơn và phức đa phối tử

Một câu hỏi quan trọng trong hóa học phối trí là liệu phức đa phối tử có bền hơn các phức đơn phối tử tương ứng hay không. Thông thường, sự hình thành phức đa phối tử thường được ưu tiên về mặt entropy, dẫn đến một giá trị hằng số bền tổng cộng (ví dụ β₁₁₁ cho phức Ln(Tyr)(acac)) lớn hơn so với dự kiến từ các hằng số bền của phức đơn (k(LnTyr) và k(LnAcAc)). Sự ổn định tăng thêm này có thể do nhiều yếu tố như giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các phối tử cùng loại, sự phân cực hóa bổ sung của ion trung tâm, hoặc các yếu tố không gian thuận lợi. Các nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả các kết quả phân tích từ chuẩn độ pH, thường cho thấy logarit hằng số bền của phức đa phối tử có giá trị dương, khẳng định rằng việc hình thành phối tử hỗn hợp là một quá trình thuận lợi về mặt nhiệt động học. Điều này củng cố chiến lược sử dụng phối tử hỗn hợp để tạo ra các hợp chất phối trí của đất hiếm có độ ổn định vượt trội.

V. Tiềm năng ứng dụng của phức đất hiếm trong y sinh học

Các hợp chất phối trí của đất hiếm đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ tiềm năng ứng dụng đa dạng trong lĩnh vực y sinh. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là sử dụng chúng làm chất đánh dấu huỳnh quang. Các ion như Europium(III) và Terbium(III) khi tạo phức với các phối tử hữu cơ phù hợp có thể phát ra ánh sáng huỳnh quang màu đỏ hoặc xanh lá cây đặc trưng, với thời gian sống dài và dịch chuyển Stokes lớn. Những đặc tính này giúp chúng trở thành công cụ lý tưởng cho các xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang phân giải theo thời gian (TR-FIA), hình ảnh hóa tế bào và theo dõi phân phối thuốc. Hơn nữa, phức của Gadolinium (Gd) được sử dụng rộng rãi làm chất cản quang trong kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI). Việc tạo phức Gd³⁺ với các phối tử hữu cơ giúp giảm độc tính của ion Gd³⁺ tự do mà vẫn duy trì được hiệu quả tương phản. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của phức đất hiếm cũng đang được đẩy mạnh, khám phá các tiềm năng kháng khuẩn, kháng nấm và thậm chí là chống ung thư của các hợp chất này, mở ra một kỷ nguyên mới cho dược phẩm vô cơ.

5.1. Phức đất hiếm như một chất đánh dấu huỳnh quang

Cơ chế phát quang của phức chất lanthanide dựa trên "hiệu ứng anten". Phối tử hữu cơ (ví dụ như các dẫn xuất của Tyrosine (Tyr) hoặc Acetylacetone (acac)) hấp thụ năng lượng ánh sáng (thường là tia UV) và chuyển năng lượng đó một cách hiệu quả đến ion Ln³⁺ trung tâm. Ion này sau đó sẽ phát xạ năng lượng dưới dạng ánh sáng khả kiến đặc trưng. Việc thiết kế các phối tử có khả năng hấp thụ năng lượng tốt và truyền năng lượng hiệu quả là chìa khóa để tạo ra các chất đánh dấu huỳnh quang có độ nhạy cao. Các phức này có thể được gắn vào các phân tử sinh học như kháng thể hoặc DNA, cho phép phát hiện và định lượng các mục tiêu sinh học với độ chính xác vượt trội so với các chất màu hữu cơ truyền thống. Phổ huỳnh quang của phức của Europium (Eu)phức của Terbium (Tb) là hai ví dụ điển hình được khai thác mạnh mẽ nhất trong lĩnh vực này.

5.2. Hướng tới các vật liệu phát quang và cảm biến sinh học

Ngoài các ứng dụng chẩn đoán, vật liệu phát quang dựa trên phức đất hiếm còn có tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến sinh học. Sự phát quang của các phức này thường rất nhạy cảm với môi trường xung quanh. Ví dụ, sự thay đổi pH, sự hiện diện của một số ion kim loại hoặc các phân tử sinh học cụ thể có thể làm thay đổi cường độ hoặc bước sóng phát quang. Dựa trên nguyên lý này, các nhà khoa học có thể thiết kế các đầu dò huỳnh quang "bật-tắt" (turn-on/turn-off) để phát hiện các dấu ấn sinh học của bệnh tật. Việc nghiên cứu các phối tử hỗn hợp như hệ Tyr-acac là một hướng đi hứa hẹn, vì nó cho phép tinh chỉnh đồng thời cả khả năng nhận biết phân tử của một phối tử và đặc tính quang học của phối tử kia, tạo ra các hệ thống cảm biến thông minh và đa chức năng cho các ứng dụng y sinh tiên tiến.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong vài chục năm gần đây, hóa học phức chất của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) với các amino axit đang được phát triển mạnh mẽ. Các amino axit là những hợp chất hữu cơ tạp chức, trong phân tử có ít nhất 2 nhóm chức: nhóm amin và nhóm cacboxyl, do đó chúng có khả năng tạo phức chất với rất nhiều ion kim loại, trong đó có các ion nguyên tố đất hiếm. Phức chất của amino axit và nguyên tố đất hiếm từ lâu đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học, kĩ thuật và đời sống. Việc nghiên cứu hằng số bền, quy luật biến đổi độ bền của các hợp chất phức của dãy các nguyên tố đất hiếm với các amino axit có ý nghĩa lớn đối với ngành hóa học nói chung và hóa học phân tích nói riêng, nhằm xác định chính xác thành phần định tính, định lượng chúng trong các hợp chất.

Nắm được quy luật cũng như hằng số bền của phức sẽ giúp các nhà khoa học lựa chọn được phương pháp phân tích có độ chọn lọc, độ nhạy cao khi xác định các nguyên tố đất hiếm. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về phức chất đơn phối tử của nguyên tố đất hiếm với aminoaxit như L - histidin, L - lơxin, L – tryptophan, L – glutamic, L– phenylalanin, và phức chất đa phối tử của nguyên tố đất hiếm với các aminoaxit – axetyl axeton. Tuy nhiên số công trình nghiên cứu về phức đơn phối tử, đa phối tử của các nguyên tố đất hiếm với L – tyrosin và axetyl axeton trong dung dịch còn rất ít đặc biệt là đối với các nguyên tố đất hiếm nặng. Trên cơ sở đó chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sự tạo phức đơn, đa phối tử của các nguyên tố đất hiếm nặng với L–tyrosin và axetyl axeton trong dung dịch bằng phƣơng pháp chuẩn độ đo pH” Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 Mục tiêu nghiên cứu những vấn đề sau: + Nghiên cứu sự hình thành phức đơn phối tử trong hệ Ln(III) – H2Tyr+, Ln(III) – HAcAc (Ln: Tb, Dy, Ho, Er, Tm, Yb, Lu); tìm các điều kiện tối ưu cho sự tạo phức (tỉ lệ các cấu tử, lực ion); xác định hằng số bền của phức tạo thành.

+ Nghiên cứu sự hình thành phức đa phối tử trong hệ Ln(III) – H2Tyr+ – HAcAc; tìm các điều kiện tối ưu cho sự tạo phức (tỉ lệ các cấu tử, lực ion); xác định hằng số bền của phức tạo thành. + Qua thực nghiệm, theo giá trị hằng số bền của phức đơn, đa phối tử chỉ ra độ bền của phức với L – tyrosin và axetyl axeton trong dãy đất hiếm nặng; đánh giá độ bền phức đơn, đa phối tử tạo thành. Nội dung nghiên cứu + Xác định hằng số phân li của L – tyrosin ở nhiệt độ phòng (30 ±10C). + Xác định hằng số phân li của axetyl axeton ở nhiệt độ phòng (30 ±10C).

+ Nghiên cứu sự hình thành phức đơn phối tử trong các hệ: Ln(III) – H2Tyr+, Ln(III) – HAcAc (Ln: Tb, Dy, Ho, Er, Tm, Yb, Lu); tìm các điều kiện tối ưu cho sự tạo phức (tỉ lệ các cấu tử, lực ion); xác định hằng số bền của phức tạo thành ở điều kiện xác định. + Nghiên cứu sự hình thành phức đa phối tử trong hệ Ln(III) – H2Tyr+ – HAcAc; tìm các điều kiện tối ưu cho sự tạo phức (tỉ lệ các cấu tử, lực ion); xác định hằng số bền của phức tạo thành ở điều kiện xác định. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc về các nguyên tố đất hiếm 1.

Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) bao gồm: Sc, Y và các nguyên tố họ lantanit (Ln). Họ lantanit bao gồm 15 nguyên tố: lantan (La), xeri (Ce), praseođim (Pr), neodim (Nd), prometi (Pm), samari (Sm), europi (Eu), gadolini (Gd), tecbi (Tb), dysprosi (Dy), honmi (Ho), ecbi (Er), tuli (Tm), ytecbi (Yb) và lutexi (Lu)[8]. Cấu hình electron chung của các nguyên tố đất hiếm 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4fn 5s2 5p6 5dm 6s2 Trong đó: n thay đổi từ 0 đến 14 m chỉ nhận các giá trị là 0 hoặc 1 Dựa vào đặc điểm xây dựng phân lớp 4f, các lantanit được chia thành hai phân nhóm: Phân nhóm xeri (phân nhóm nhẹ): La Ce Pr Nd Pm Sm Eu Gd 4f05d1 4f2 4f3 4f4 4f5 4f6 4f7 4f75d1 Phân nhóm tecbi (phân nhóm nặng): Tb Dy Ho Er Tm Yb Lu 4f7+2 4f7+3 4f7+4 4f7+5 4f7+6 4f7+7 4f145d1 Qua cấu hình electron của các nguyên tố này ta nhận thấy chúng chỉ khác nhau về số electron ở phân lớp 4f, phân lớp này nằm sâu bên trong nguyên tử hoặc ion nên ít ảnh hưởng tới tính chất của nguyên tử hoặc ion do vậy tính chất hóa học của chúng rất giống nhau. Trừ La, Gd, Lu tất cả các nguyên tố từ lantan đến lutexi đều không có electron trên phân mức 5d và cấu hình electron của các cation Ln3+ được phân bố electron đều đặn dưới dạng [Xe]4fn.

Các NTĐH có nhiều mức oxi hoá nhưng mức oxi hóa +3 là bền và đặc trưng nhất. Mức oxi hóa +3 ở các NTĐH được giải thích bằng sự xuất hiện cấu hình ở trạng thái kích thích 5d16s2 khi 1 electron trên phân mức 4f chuyển lên phân mức 5d. Như vậy electron hoá trị của các lantanit chủ yếu là các electron 5d1 6s2 [8]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.Tính chất vật lý và trạng thái tự nhiên của các NTĐH Kim loại đất hiếm có màu trắng bạc, riêng Pr và Nd có màu vàng rất nhạt.

Ở trạng thái bột, chúng có màu từ xám đến đen. Đa số kim loại kết tinh ở dạng tinh thể lập phương. Tất cả kim loại đều khó nóng chảy và khó sôi. Bán kính nguyên tử và bán kính ion của các nguyên tố là yếu tố quan trọng nhất xác định tính chất vật lý quan trọng như tỉ khối, nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy,.Một số đại lượng đặc trưng của NTĐH nặng được trình bày ở bảng 1.1 Một số đại lượng đặc trưng của NTĐH nặng [8] Nguyên Số thứ tự Bán kính Bán kính ion Nhiệt độ nóng Nhiệt độ Tỷ khối tố (Ln) nguyên tố nguyên tử (Å) Ln3+ (Å) chảy (0C) sôi (0C) (g/cm3) Tb 65 1,782 0,923 1368 2480 8,25 Dy 66 1,773 0,908 1380 2330 8,56 Ho 67 1,776 0,894 1500 2380 8,78 Er 68 1,757 0,881 1525 2390 9,06 Tm 69 1,746 0,869 1600 1720 9,32 Yb 70 1,940 0,854 824 1320 6,95 Lu 71 1,747 0,848 1675 2680 9,85 Bán kính ion lantanit (Ln3+) giảm dần từ La3+ đến Lu3+, sự lấp đầy eletron dần vào obitan 4f gây nên sự giảm đều đặn bán kính ion Ln3+ và được gọi là sự “co lantanit” hay còn gọi là sự “nén lantanit”.

Hiện tượng co dần của lớp vỏ electron bên trong chủ yếu là do sự che chắn lẫn nhau không hoàn toàn của các eletron 4f trong khi lực hút của hạt nhân tăng dần. Sự co lantanit này ảnh hưởng rất lớn đến sự biến đổi tuần tự tính chất của các NTĐH từ La đến Lu [8]. Ngoài ra một số tính chất của các NTĐH và hợp chất của chúng còn có sự biến đổi tuần hoàn được giải thích bằng việc điền electron vào các obitan 4f, lúc đầu mỗi obitan một electron và sau đó mỗi obitan một electron thứ hai. Ví dụ sự biến đổi của tổng năng lượng ion hoá thứ nhất, thứ hai và thứ ba của các lantanoit: năng lượng đó tăng từ La đến Eu là cực đại rồi giảm xuống ở Gd và tiếp tục tăng lên đến Yb là cực đại và giảm xuống ở Lu.

Bên cạnh sự biến đổi tuần hoàn của năng lượng ion hoá thì những tính chất như từ tính, màu sắc, trạng thái số oxi hoá của các NTĐH cũng biến đổi tuần hoàn. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 Ở Việt Nam quặng đất hiếm khá phong phú, theo dự báo có tổng trữ lượng tương đối lớn khoảng trên 22 triệu tấn, tập trung ở một số vùng như: Phong Thổ (Lai Châu) thuộc quặng basnezit. Ở Phong Thổ có 3 vùng quặng: bắc Nậm Xe, nam Nậm Xe, Đông Pao. Sơ lược tính chất hoá học của các NTĐH Các NTĐH nói chung là những kim loại hoạt động, chỉ kém kim loại kiềm và kiềm thổ.

Các nguyên tố phân nhóm xeri hoạt động mạnh hơn các nguyên tố phân nhóm tecbi. Tính chất hoá học đặc trưng của các NTĐH là tính khử mạnh. Trong không khí ẩm, nó bị mờ đục nhanh chóng vì bị phủ màng cacbonat đất hiếm. Các màng này được tạo nên do tác dụng của các NTĐH với nước và khí cacbonic.

Tác dụng với các halogen ở nhiệt độ thường và một số phi kim khác khi đun nóng. Tác dụng chậm với nước nguội, nhanh với nước nóng và giải phóng khí hiđro. Tác dụng với các axit vô cơ như HCl, HNO3, H2SO4., tùy từng loại axit mà mức độ tác dụng khác nhau, trừ HF, H3PO4. Các NTĐH không tan trong dung dịch kiềm kể cả khi đun nóng, ở nhiệt độ cao nó khử được oxit của nhiều kim loại, có khả năng tạo phức với nhiều loại phối tử [8].

Sơ lƣợc về một số hợp chất chính của NTĐH ở trạng thái hoá trị III 1. Oxit của các NTĐH (Ln2O3) Oxit của các nguyên tố này là những chất rắn vô định hình hay ở dạng tinh thể, có màu gần giống như màu Ln3+ trong dung dịch và cũng biến đổi màu theo quy luật biến đổi tuần hoàn, rất bền nên trong thực tế thường thu các nguyên tố này dưới dạng Ln2O3. Ln2O3 là oxit bazơ điển hình không tan trong nước nhưng tác dụng với nước nóng (trừ La2O3 không cần đun nóng) tạo thành hiđroxit và có tích số tan nhỏ, tác dụng với các axit vô cơ như: HCl, H2SO4, HNO3…, tác dụng với muối amoni theo phản ứng: Ln2O3 + 6NH4Cl → 2LnCl3 + 6NH3 + 3H2O Ln2O3 được điều chế bằng cách nung nóng các hiđroxit hoặc các muối của các NTĐH [8]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Hiđroxit của các NTĐH [Ln(OH)3] Hiđroxit của các NTĐH là những chất kết tủa ít tan trong nước, trong nước thể hiện tính bazơ yếu, độ bazơ giảm dần từ La(OH)3 đến Lu(OH)3, tan được trong các axit vô cơ và muối amoni, không tan trong nước và trong dung dịch kiềm dư. Ln(OH)3 không bền, ở nhiệt độ cao phân hủy tạo thành Ln2O3.1024 Độ bền nhiệt của các hiđroxit đất hiếm giảm dần từ La đến Lu [8]. Các muối của NTĐH • Muối clorua LnCl3: Là muối ở dạng tinh thể có cấu tạo ion, khi kết tinh từ dung dịch tạo thành muối ngậm nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ