Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein độc tố diệt sâu đục quả đậu tương etiella zinckenella treitschke từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản địa

Nghiên cứu phân lập & biểu hiện gen mã hóa protein độc tố diệt sâu đục quả đậu tương từ Bacillus thuringiensis bản địa. Mở ra hướng mới cho BVTV sinh học.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá gen Bt Giải pháp diệt sâu đục quả đậu tương

Nghiên cứu này tập trung vào một trong những thách thức lớn nhất của ngành nông nghiệp Việt Nam: phòng trừ sâu đục quả Etiella zinckenella Treitschke trên cây đậu tương (cây đậu nành). Loài sâu hại này gây thiệt hại nghiêm trọng, làm giảm năng suất và chất lượng hạt, đồng thời rất khó kiểm soát bằng các phương pháp hóa học truyền thống do ấu trùng sống ẩn bên trong quả. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã tìm đến một giải pháp kiểm soát sinh học tiềm năng: vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt). Đây là một loại vi khuẩn đất có khả năng sản sinh ra các protein độc tố tinh thể, hay còn gọi là protein Cry, có hoạt tính diệt côn trùng chuyên biệt. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới, không chỉ tìm kiếm các chủng Bt bản địa có độc lực cao mà còn tiến sâu vào cấp độ phân tử. Mục tiêu là phân lập và biểu hiện thành công gen Cry mới, tạo ra protein tái tổ hợp có khả năng tiêu diệt hiệu quả sâu đục quả. Bằng việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến của công nghệ sinh học nông nghiệp như kỹ thuật di truyềncông nghệ DNA tái tổ hợp, nghiên cứu hứa hẹn cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phát triển các loại thuốc trừ sâu sinh học thế hệ mới hoặc tạo ra các giống đậu tương biến đổi gen kháng sâu, góp phần vào một nền nông nghiệp bền vững và an toàn.

1.1. Sâu đục quả Etiella zinckenella Mối đe dọa tiềm ẩn

Sâu đục quả Etiella zinckenella Treitschke là một trong những đối tượng gây hại nghiêm trọng nhất đối với cây đậu tương tại Việt Nam và nhiều nước Đông Nam Á. Thiệt hại kinh tế do loài sâu này gây ra có thể lên tới 70-80% năng suất nếu không có biện pháp phòng trừ kịp thời. Vòng đời của sâu diễn ra trong quả, nơi sâu non ăn hạt đang phát triển, làm giảm cả chất lượng và sản lượng. Tập tính sống ẩn mình bên trong quả khiến việc phun thuốc trừ sâu hóa học trở nên kém hiệu quả, thuốc khó tiếp cận được ấu trùng. Hơn nữa, việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật không chỉ gây ô nhiễm môi trường, để lại tồn dư độc hại trong nông sản mà còn dẫn đến hiện tượng côn trùng kháng thuốc. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả hơn là vô cùng cấp thiết.

1.2. Vi khuẩn Bacillus thuringiensis Bt và vai trò then chốt

Vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) là một tác nhân kiểm soát sinh học được ứng dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Điểm đặc biệt của vi khuẩn này là khả năng tạo ra các tinh thể protein (độc tố tinh thể), còn gọi là endotoxin, trong quá trình tạo bào tử. Các protein này, chủ yếu là protein Cry và Cyt, có độc tính cao đối với một số nhóm côn trùng nhất định nhưng lại an toàn với con người, động vật có xương sống và các sinh vật khác. Cơ chế hoạt động của độc tố Bt rất chuyên biệt: khi côn trùng ăn phải, các tinh thể protein sẽ hòa tan trong môi trường kiềm của ruột giữa, được các enzyme protease hoạt hóa và liên kết với các thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào ruột, tạo ra các lỗ thủng gây chết tế bào và tiêu diệt côn trùng. Chính nhờ tính đặc hiệu và an toàn này, các gen Cry từ Bt đã trở thành nguồn vật liệu quý giá cho công nghệ sinh học nông nghiệp.

II. Thách thức kiểm soát sâu đục quả Etiella zinckenella

Việc kiểm soát sâu đục quả Etiella zinckenella đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho người nông dân. Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng rất hạn chế. Ấu trùng sâu sống và gây hại bên trong quả đậu, tạo thành một lớp vỏ bọc vật lý ngăn cản thuốc tiếp xúc trực tiếp. Điều này buộc người nông dân phải tăng liều lượng hoặc tần suất phun, dẫn đến chi phí sản xuất tăng cao, nguy cơ tồn dư hóa chất vượt ngưỡng an toàn và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái nông nghiệp. Một thách thức khác là sự xuất hiện của các quần thể sâu kháng thuốc, làm cho các biện pháp hóa học ngày càng mất đi tác dụng. Các giải pháp thay thế như sử dụng bẫy pheromone tuy an toàn hơn nhưng hiệu quả phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường và vùng địa lý. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các chủng Bt bản địa mang gen độc tố mới có hoạt tính diệt côn trùng mạnh mẽ và đặc hiệu với sâu đục quả đậu tương trở thành một hướng đi chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ đối mặt với thách thức sàng lọc từ hàng ngàn chủng vi khuẩn mà còn phải giải quyết bài toán phức tạp về phân tích trình tự gen và biểu hiện thành công gen mục tiêu.

2.1. Hạn chế của thuốc trừ sâu hóa học trong nông nghiệp

Thuốc trừ sâu hóa học, dù mang lại hiệu quả tức thời, nhưng đi kèm với nhiều hệ lụy lâu dài. Đối với sâu đục quả Etiella zinckenella, việc thuốc không thể tiếp cận ấu trùng bên trong quả là hạn chế lớn nhất. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc hóa học phổ rộng tiêu diệt cả các loài thiên địch có ích, phá vỡ cân bằng sinh thái tự nhiên. Tồn dư hóa chất trong hạt đậu tương ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và giá trị thương phẩm của nông sản. Về lâu dài, việc lạm dụng thuốc trừ sâu dẫn đến chai hóa đất, ô nhiễm nguồn nước và không khí, đi ngược lại xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về giải pháp kiểm soát sinh học bền vững

Trước những hạn chế của phương pháp hóa học, nhu cầu về một giải pháp kiểm soát sinh học an toàn và bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Thuốc trừ sâu sinh học từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) là một ứng cử viên sáng giá. Các chế phẩm Bt có tính chọn lọc cao, chỉ tác động đến côn trùng mục tiêu và phân hủy nhanh trong môi trường. Tuy nhiên, việc tìm ra các chủng Bt và các protein Cry có độc lực cao đối với loài sâu đục quả chuyên biệt như E. zinckenella đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng. Việc khai thác nguồn gen từ các chủng Bt bản địa của Việt Nam, vốn có sự đa dạng sinh học cao, được kỳ vọng sẽ tìm ra những độc tố mới, hiệu quả hơn, làm tiền đề cho việc sản xuất chế phẩm sinh học hoặc phát triển cây trồng biến đổi gen.

III. Phương pháp sàng lọc và phân lập chủng Bt bản địa mới

Để tìm ra gen độc tố diệt sâu đục quả đậu tương, nghiên cứu đã triển khai một quy trình khoa học bài bản, bắt đầu từ việc sàng lọc bộ sưu tập hơn 3000 chủng Bt bản địa của Việt Nam. Các chủng vi khuẩn được nuôi cấy để thu sinh khối chứa bào tử và độc tố tinh thể. Sau đó, các mẫu này được thử nghiệm trực tiếp trên ấu trùng sâu đục quả Etiella zinckenella để đánh giá hoạt tính diệt côn trùng. Những chủng có hiệu lực cao (gây chết ≥ 85%) được lựa chọn để đi vào phân tích sâu hơn. Bước đột phá của nghiên cứu là áp dụng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới PacBio SMRT Sequencing. Công nghệ này cho phép đọc các đoạn DNA dài, giúp lắp ráp bộ gen hoàn chỉnh của các chủng Bt tiềm năng một cách chính xác. Từ dữ liệu bộ gen, các công cụ tin sinh học như BtToxin_scanner được sử dụng để dò tìm và dự đoán các trình tự gen Cry mới. Cách tiếp cận này hiệu quả hơn nhiều so với phương pháp PCR truyền thống, giúp phát hiện các gen độc tố chưa từng được công bố, mở ra cơ hội khai thác nguồn tài nguyên di truyền quý giá của Việt Nam.

3.1. Quy trình sàng lọc hoạt tính diệt côn trùng của chủng Bt

Quy trình sàng lọc bắt đầu bằng việc hoạt hóa và nhân nuôi 221 chủng Bt bản địa trên môi trường lỏng LB trong 72 giờ. Sau đó, dịch canh khuẩn chứa bào tử và độc tố tinh thể được trộn vào thức ăn nhân tạo của ấu trùng sâu đục quả E. zinckenella tuổi 2-3. Thí nghiệm được tiến hành lặp lại ba lần cho mỗi chủng, với đối chứng là mẫu không chứa dịch khuẩn. Tỷ lệ sâu chết được ghi nhận trong 5 ngày để đánh giá hoạt tính diệt côn trùng. Kết quả sàng lọc đã xác định được các chủng có hoạt lực cao, điển hình là chủng SP14.2, làm cơ sở cho các bước nghiên cứu tiếp theo.

3.2. Phân tích trình tự gen bằng công nghệ giải trình tự mới

Các chủng Bt có độc lực cao nhất đã được lựa chọn để thực hiện phân tích trình tự gen toàn bộ. DNA tổng số được tách chiết và giải trình tự bằng công nghệ SMRT Sequencing của PacBio. Dữ liệu thô sau đó được lắp ráp de novo để tạo ra bộ gen hoàn chỉnh. Tiếp theo, các công cụ tin sinh học chuyên dụng được sử dụng để chú giải bộ gen và rà soát, tìm kiếm các trình tự mã hóa protein độc tố tinh thể. Cách tiếp cận này đã giúp các nhà khoa học xác định được 4 gen tiềm năng được dự đoán có tính mới, bao gồm cry1Na, cry1Be, cry2Ab, và cry2Ah, trong đó gen cry2Ab từ chủng SP14.2 cho thấy triển vọng lớn nhất.

IV. Cách biểu hiện gen Cry mới và tạo protein tái tổ hợp

Sau khi xác định được các gen tiềm năng, bước tiếp theo là tiến hành dòng hóa gen (cloning) và biểu hiện chúng để tạo ra protein tái tổ hợp, nhằm kiểm chứng hoạt tính sinh học. Gen cry2Ab từ chủng Bt SP14.2, sau này được định danh là cry2Ab39, đã được lựa chọn làm mục tiêu chính. Gen này được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR và chèn vào một vector biểu hiện chuyên dụng là pET32a(+). Vector tái tổ hợp này sau đó được biến nạp vào chủng vi khuẩn chủ Escherichia coli (E. coli) BL21(DE3), một chủng được tối ưu hóa cho việc sản xuất protein ngoại lai. Quá trình biểu hiện gen trong E. coli được cảm ứng bằng IPTG, một chất hóa học kích hoạt quá trình phiên mã và dịch mã của gen mục tiêu. Sau một thời gian nuôi cấy, tế bào E. coli được thu hoạch, phá vỡ để giải phóng protein. Protein tái tổ hợp Cry2Ab39 sau đó được tinh sạch bằng phương pháp sắc ký ái lực và kiểm tra độ tinh sạch bằng điện di protein. Quy trình này cho phép sản xuất một lượng lớn protein độc tố tinh khiết để phục vụ cho các thử nghiệm độc lực trên sâu hại.

4.1. Kỹ thuật dòng hóa gen cloning vào vector biểu hiện

Quá trình dòng hóa gen (cloning) là một bước quan trọng trong công nghệ DNA tái tổ hợp. Gen cry2Ab39 được khuếch đại từ DNA bộ gen của chủng Bt SP14.2 bằng mồi đặc hiệu có chứa điểm cắt của enzyme giới hạn. Sản phẩm PCR sau đó được tinh sạch và cắt bằng enzyme, rồi nối vào vector biểu hiện pET32a(+) đã được xử lý tương ứng. Việc lựa chọn vector pET32a(+) là có chủ đích, vì nó chứa các yếu tố cần thiết cho sự biểu hiện mạnh mẽ trong E. coli và mang một thẻ His-tag (chuỗi 6 axit amin histidine), giúp cho việc tinh sạch protein tái tổ hợp sau này trở nên dễ dàng hơn thông qua sắc ký ái lực kim loại.

4.2. Quá trình biểu hiện gen trong E. coli để thu độc tố

Việc biểu hiện gen trong E. coli BL21(DE3) là một phương pháp phổ biến và hiệu quả để sản xuất protein. Sau khi biến nạp thành công vector tái tổ hợp, các dòng E. coli được nuôi cấy trong môi trường lỏng đến khi đạt mật độ tế bào nhất định. Sau đó, chất cảm ứng IPTG được bổ sung vào môi trường để khởi động quá trình sản xuất protein Cry2Ab39. Các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ IPTG và thời gian cảm ứng được tối ưu hóa để thu được lượng protein hòa tan cao nhất. Kết quả phân tích bằng điện di SDS-PAGE và Western blot đã xác nhận sự biểu hiện thành công của protein tái tổ hợp Cry2Ab39 với kích thước phân tử đúng như dự kiến, sẵn sàng cho các bước tinh sạch và thử nghiệm hoạt tính.

V. Kết quả đánh giá độc lực protein Cry2Ab39 diệt sâu

Đây là giai đoạn quan trọng nhất của nghiên cứu, nhằm xác thực hoạt tính diệt côn trùng của protein tái tổ hợp Cry2Ab39. Protein sau khi được tinh sạch đã được sử dụng trong các thử nghiệm sinh học (bioassay) trên ấu trùng sâu đục quả Etiella zinckenella. Kết quả cho thấy protein Cry2Ab39 có độc lực rất cao. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được giá trị liều gây chết 50% (LC50) của protein này là 1,74 µg/g thức ăn sau 7 ngày thử nghiệm. Đây là một chỉ số quan trọng, chứng minh hiệu quả vượt trội của độc tố mới này so với nhiều protein Cry đã được báo cáo trước đây. Phát hiện này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Trình tự gen cry2Ab39 đã được đăng ký trên ngân hàng gen thế giới GenBank với mã số MN319700.1, và chủng Bt SP14.2 mang gen này đã được cấp bằng độc quyền sáng chế tại Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu còn tối ưu hóa mã di truyền của gen cry2Ab39 và biểu hiện thành công trong cây thuốc lá N. benthamiana, chứng tỏ tiềm năng ứng dụng của gen này trong việc tạo ra cây trồng chuyển gen kháng sâu.

5.1. Thử nghiệm hoạt tính sinh học của protein tái tổ hợp

Protein tái tổ hợp Cry2Ab39 tinh sạch được pha ở nhiều nồng độ khác nhau và trộn vào thức ăn nhân tạo của ấu trùng sâu đục quả E. zinckenella. Thí nghiệm được theo dõi chặt chẽ trong 7 ngày, ghi nhận tỷ lệ sâu chết ở từng nồng độ. Kết quả cho thấy mối tương quan rõ rệt giữa nồng độ protein và tỷ lệ sâu chết. Ở nồng độ cao, protein Cry2Ab39 gây chết gần như 100% ấu trùng. Điều này khẳng định protein được tạo ra thông qua kỹ thuật di truyền vẫn giữ nguyên được hoạt tính diệt côn trùng mạnh mẽ của nó.

5.2. Xác định giá trị LC50 Thước đo hiệu quả diệt sâu

Dựa trên dữ liệu thu được từ thử nghiệm hoạt tính, giá trị LC50 đã được tính toán bằng phương pháp phân tích Probit. LC50 là nồng độ độc tố cần thiết để tiêu diệt 50% quần thể côn trùng thử nghiệm. Giá trị LC50 của protein Cry2Ab39 được xác định là 1,74 µg/g thức ăn. Con số này cho thấy độc lực rất cao của protein, bởi một lượng rất nhỏ đã đủ để gây chết ấu trùng. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc nhất về tiềm năng của độc tố tinh thể Cry2Ab39 trong việc phát triển các sản phẩm thuốc trừ sâu sinh học hiệu quả cao.

5.3. Tối ưu biểu hiện gen trong cây thuốc lá N. benthamiana

Để chuẩn bị cho ứng dụng tạo cây đậu tương chuyển gen, nghiên cứu đã tiến hành cải biến mã di truyền của gen cry2Ab39 cho phù hợp với hệ thống biểu hiện ở thực vật. Gen sau khi tối ưu hóa được chuyển vào cây thuốc lá N. benthamiana bằng phương pháp biểu hiện tạm thời thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Kết quả phân tích Western blot đã xác nhận protein Cry2Ab39 được biểu hiện thành công trong lá cây, mở ra hướng ứng dụng trực tiếp gen này vào việc tạo các giống cây trồng kháng sâu bằng công nghệ DNA tái tổ hợp.

VI. Tương lai công nghệ sinh học nông nghiệp từ gen Bt mới

Việc phát hiện và chứng minh thành công hoạt lực của gen độc tố cry2Ab39 từ chủng Bt bản địa Việt Nam không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho công nghệ sinh học nông nghiệp. Gen cry2Ab39 và protein Cry2Ab39 là nguồn nguyên liệu quý giá cho hai hướng ứng dụng chính. Thứ nhất là phát triển các sản phẩm thuốc trừ sâu sinh học thế hệ mới, có tính đặc hiệu cao, an toàn cho môi trường và giải quyết được vấn đề sâu kháng thuốc. Thứ hai, và quan trọng hơn, là sử dụng gen này làm vật liệu để phát triển các giống cây đậu tương (cây đậu nành) biến đổi gen có khả năng tự kháng sâu đục quả Etiella zinckenella. Việc này sẽ giúp nông dân giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, tiết kiệm chi phí, bảo vệ sức khỏe và nâng cao năng suất một cách bền vững. Thành công của nghiên cứu này là minh chứng cho tiềm năng to lớn của nguồn tài nguyên vi sinh vật bản địa Việt Nam và khẳng định năng lực của các nhà khoa học trong nước trong việc ứng dụng các kỹ thuật di truyền tiên tiến để giải quyết các vấn đề cấp thiết của nông nghiệp.

6.1. Tiềm năng phát triển cây đậu tương biến đổi gen kháng sâu

Với gen cry2Ab39 đã được tối ưu và biểu hiện thành công ở thực vật, bước tiếp theo là chuyển gen này vào các giống đậu tương chủ lực của Việt Nam. Việc tạo ra các giống cây đậu tương chuyển gen có khả năng tự sản xuất protein Cry để chống lại sâu đục quả E. zinckenella sẽ là một cuộc cách mạng trong canh tác. Nông dân sẽ không cần phải phun thuốc trừ sâu cho đối tượng này, giúp giảm chi phí đầu vào, bảo vệ thiên địch và tạo ra sản phẩm sạch, an toàn. Đây là hướng đi chiến lược để nâng cao sức cạnh tranh cho ngành sản xuất đậu tương trong nước.

6.2. Hướng đi mới cho nền nông nghiệp bền vững tại Việt Nam

Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình cho hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, dựa trên nền tảng công nghệ sinh học nông nghiệpkiểm soát sinh học. Việc khai thác và phát huy giá trị của nguồn gen bản địa không chỉ giúp Việt Nam chủ động về công nghệ mà còn tạo ra các sản phẩm mang tính đặc thù, phù hợp với điều kiện khí hậu và dịch hại địa phương. Trong tương lai, việc tiếp tục sàng lọc và khám phá các gen độc tố mới từ bộ sưu tập chủng Bt bản địa sẽ góp phần làm giàu thêm kho tàng tài nguyên di truyền, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để đối phó với sự biến đổi của các loài sâu hại, hướng tới một nền nông nghiệp xanh, hiệu quả và bền vững.

18/09/2025
Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein độc tố diệt sâu đục quả đậu tương etiella zinckenella treitschke từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản địa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cây đậu tương (Glycine max) là một trong những cây trồng quan trọng, có giá trị kinh tế cao không chỉ ở Việt Nam mà còn đối với nhiều quốc gia trên thế giới. Hạt đậu tương có thể được dùng làm nguồn thức ăn giàu đạm cho người và gia súc, đồng thời là nguồn nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp chế biến. Ngoài ra, trồng cây đậu tương còn có tác dụng cải tạo đất, tăng năng suất các cây trồng khác nhờ hoạt động cố định N2 của vi khuẩn Rhizobium cộng sinh trên rễ cây họ đậu.

Ở Việt Nam, đậu tương được gieo trồng từ rất sớm trước cả cây đậu xanh và đậu đen. Tuy nhiên, với phương pháp canh tác truyền thống nhỏ lẻ, bộ giống năng suất thấp, giá thành đậu tương trong nước không có khả năng cạnh tranh với đậu tương nhập khẩu. Hiện sản xuất đậu tương nội địa mới chỉ đủ cung cấp cho khoảng 8–10% nhu cầu tiêu thụ trong nước, còn lại phụ thuộc đến 90% nguồn nguyên liệu đậu tương nhập khẩu, đa phần để chế biến thức ăn chăn nuôi. Một trong những nguyên nhân ảnh hưởng lớn đến năng suất đậu tương là sâu bệnh, trong đó sâu đục quả Etiella zinckenella Treitschke là đối tượng gây hại nghiêm trọng và khó phòng trừ.

Do giai đoạn sâu non sống trong quả đậu nên giải pháp dùng thuốc trừ sâu hóa học là không hiệu quả và có nguy cơ tích tụ hàm lượng lớn thuốc bảo vệ thực vật trong hạt đậu tương. Vì vậy, việc nghiên cứu tìm ra các thuốc trừ sâu vi sinh có hoạt lực cao trong diệt trừ sâu đục quả đậu tương cũng như tạo các giống đậu tương chuyển gen kháng sâu đục quả là một giải pháp tiềm năng. Việc sử dụng các tác nhân sinh học (vi khuẩn, vi nấm) hay các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học để phòng trừ hiệu quả sâu bệnh cho cây trồng đã được tiến hành rộng rãi trong nhiều thập kỉ qua. Trong đó, phổ biến nhất là thuốc trừ sâu vi sinh Bt (Bacillus thuringiensis), chiếm tới 90% thị trường thuốc trừ sâu sinh học trên thế giới nhờ khả năng diệt côn trùng phổ rộng và hiệu quả cao, nhưng vẫn đảm bảo thân thiện với môi trường và an toàn với con người cũng như các sinh vật không chủ đích khác.

Ngoài ra, các gen mã hóa protein độc tố diệt côn trùng trong hệ gen vi khuẩn Bt đã được phân lập và ghép vào hệ gen thực vật để tạo ra các giống cây trồng biến đổi gen có khả năng kháng sâu bệnh. Việc sử dụng cây trồng 2 Bt trong nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích, bao gồm việc kiểm soát côn trùng gây hại hiệu quả hơn, giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, tạo điều kiện và duy trì quần thể thiên địch trong các khu vực canh tác và cho phép thực hành nông nghiệp bền vững hơn. Với cây đậu tương, trên thế giới hiện nay có 6 giống đậu tương chuyển gen Bt được phép canh tác và thương mại hóa, có thể kháng một số loại sâu hại thuộc bộ Cánh vảy như sâu ăn lá Anticarsia gemmatalis Hübner, Chrysodeixis includens Walker…, sâu đa thực Helicoverpa armigera. Tuy nhiên, hầu như chưa có báo cáo nào đánh giá khả năng kháng sâu đục quả E.

zinckenella Treitschke của 6 giống đậu tương đã thương mại hóa này cũng như các giống đậu tương chuyển gen Bt khác đang được nghiên cứu. Chính vì vậy, việc tìm ra các chủng Bt cùng nguồn gen độc tố có khả năng diệt sâu E. zinckenella Treitschke mang tính quan trọng và cấp thiết, tạo tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng công nghệ gen để phát triển giống đậu tương kháng sâu đục quả. Hiện nay, Viện Công nghệ sinh học đang lưu giữ bộ sưu tập Bt (VBtC) gồm hơn 3000 chủng phân lập từ 52 tỉnh thành của Việt Nam.

Với ưu thế là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới, việc nghiên cứu sàng lọc và khai thác các chủng Bt bản địa của Việt Nam để tìm được các gen đặc hiệu diệt côn trùng đích mong muốn có triển vọng rất cao. Kết quả của những nghiên cứu này sẽ cho phép các nhà khoa học nước ta chủ động trong việc tạo được các giống đậu tương chuyển gen kháng sâu đục quả thích ứng tốt với điều kiện khí hậu đặc thù của Việt Nam, góp phần tăng năng suất và sức cạnh tranh của đậu tương nội địa. Xuất phát từ tình hình nghiên cứu và thực tiễn nói trên, chúng tôi đã thực hiện đề tài luận án: “Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein độc tố diệt sâu đục quả đậu tương (Etiella zinckenella Treitschke) từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis bản địa”. Mục tiêu nghiên cứu Phát hiện, phân lập được gene mã hoá protein độc tố mới, có độc tính cao từ nguồn vi khuẩn B.

thuringiensis bản địa của Việt Nam để làm vật liệu chuyển gen nhằm diệt sâu đục quả đậu tương Etiella zinckenella Treitschke. Nội dung nghiên cứu i) Tuyển chọn các chủng Bt có khả năng diệt sâu đục quả đậu tương từ các chủng Bt trong bộ sưu tập Bt bản địa Việt Nam. ii) Giải trình tự và khai thác dữ liệu trình tự hệ gen của một vài chủng Bt bản địa có hoạt tính diệt sâu đục quả đậu tương với hiệu quả ≥ 85% để tìm ra các gen mã hóa protein độc tố mới tiềm năng. iii) Phân lập gen mã hóa protein độc tố Bt mới có tiềm năng diệt sâu đục quả E.

zinckenella Treitschke từ các chủng Bt bản địa có hoạt tính ≥ 85%. iv) Biểu hiện gen mã hóa protein độc tố Bt mới trong tế bào Escheriachi coli và đánh giá khả năng diệt sâu đục quả đậu tương E. zinckenella Treitschke của protein tái tổ hợp. v) Cải biến mã di truyền và tối ưu hóa điều kiện biểu hiện gen mã hóa độc tố Bt mới trong hệ biểu hiện thực vật.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài  Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu đã tìm ra các gen mã hóa protein diệt sâu mới từ các chủng Bt bản địa của Việt Nam, góp phần làm giàu cơ sở dữ liệu về các protein độc tố có nguồn gốc từ vi khuẩn Bt đã được phát hiện và công bố. Luận án đã khẳng định khả năng diệt hiệu quả ấu trùng sâu đục quả đậu tương Etiella zinckenella Treitschke của protein độc tố Cry2Ab39 mới phát hiện, đồng thời chứng minh chiến lược phù hợp để biểu hiện gen mã hóa độc tố này trong thực vật. Đây là cơ sở khoa học cho hướng tiếp cận về thiết kế các cấu trúc phục vụ chuyển gen vào cây đậu tương tăng khả năng kháng sâu đục quả. Các trình tự gen công bố trên ngân hàng GenBank cùng hai bài báo đăng tải trên các tạp chí khoa học quốc tế là những tư liệu có giá trị tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy.

 Ý nghĩa thực tiễn Chủng Bt SP14.2 cùng gen độc tố cry2Ab39 là nguyên liệu tiền đề cho các nghiên cứu tạo và phát triển các giống đậu tương biến đổi gen có khả năng kháng sâu đục quả E. Những đóng góp mới của luận án  Hệ gen 4 chủng Bt bản địa của Việt Nam đã được giải trình tự, lắp ráp và chú giải. Từ kết quả khai thác dữ liệu hệ gen 4 chủng này, đã tìm được 4 gen mã hóa độc tố diệt côn trùng được dự đoán có tính mới thuộc hạng 4, bao gồm 2 gen thuộc nhóm cry1 (cry1Na, cry1Be) và 2 gen thuộc nhóm cry2 (cry2Ab, cry2Ah).  Đã phân lập, nhân dòng và biểu hiện gen mã hóa độc tố Bt mới từ chủng Bt SP14.2 thuộc bộ sưu tập Bt bản địa của Việt Nam.

Trình tự gen này được công bố trên ngân hàng GenBank với mã số MN319700.1, đồng thời protein độc tố mới đã được Hội đồng danh pháp các độc tố có nguồn gốc từ Bt định danh là Cry2Ab39. Gen cry2Ab39 có kích thước 1899 bp, giống 99,05% về trình tự nucleotide với gen tham chiếu cry2Ab3 (Genbank AF164666. Trong khi đó, protein Cry2Ab39 gồm 633 amino axit do gen này mã hóa và protein tham chiếu Cry2Ab3 có độ tương đồng 99,21%. Chủng Bt SP14.2 mang gen cry2Ab39 đã được Cục sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp bằng độc quyền sáng chế số 37733 ngày 30/10/2023.

 Protein Cry2Ab39 tái tổ hợp được biểu hiện và tinh sạch từ tế bào E. coli BL21 đã được chứng minh có khả năng diệt ấu trùng sâu đục quả đậu tương Etiella zinckenella Treitschke với liều gây chết 50% sau 7 ngày là LC50 = 1,74 µg/g thức ăn. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Đậu tương và côn trùng gây hại 1.

Tầm quan trọng của cây đậu tương Đậu tương (Glycine max (L.) Merrill), thuộc họ đậu (Fabaceae), là cây trồng quan trọng đứng vị trí thứ tư trong số các cây lương thực thực phẩm sau lúa mỳ, lúa nước và ngô [1]. Đậu tương ban đầu được thuần hóa cách đây hơn ba nghìn năm ở vùng Đông Bắc Trung Quốc. Trong nhiều thế kỷ, việc sản xuất, chế biến và tiêu thụ loại cây này vẫn tập trung ở Trung Quốc và Đông Á, nhưng ngày nay đậu tương đã trở thành mặt hàng toàn cầu - với 170 quốc gia giao dịch loại cây này trên thế giới với tổng giá trị ước tính là 58 tỷ USD vào năm 2017 [2]. Khó có thể tìm được loại cây trồng nào lại có tác dụng nhiều mặt và hiệu quả kinh tế cao như cây đậu tương.

Về thực phẩm, hạt đậu tương có thành phần dinh dưỡng cao, chứa khoảng 40% protein và 21% dầu trên tổng khối lượng khô. Protein của đậu tương có phẩm chất tốt nhất trong các protein của thực vật, có đầy đủ và cân đối các loại axit amin cần thiết, hoàn toàn có thể thay thế đạm động vật trong bữa ăn hàng ngày của con người. Protein của đậu tương lại dễ tiêu hoá và không có các thành phần tạo thành cholesterol. Lipit của đậu tương chứa tỷ lệ lớn các axit béo chưa no, có hệ số đồng hoá lớn (98%), chỉ số iốt cao (120-137) có tác dụng phòng chống bệnh bướu cổ cho người, đặc biệt đối với vùng trung du và miền núi.

Hạt đậu tương còn chứa nhiều loại muối khoáng và có khả năng cung cấp năng lượng khá lớn (4.710 kcal/kg), cho nên người ta đã chế biến hạt đậu tương thành hơn 600 sản phẩm khác nhau. Mặt khác sử dụng protein và lipit đậu tương còn có tác dụng phòng chữa bệnh đái tháo đường, béo phì, huyết áp cao, chảy máu não. Ngày nay người ta mới biết thêm trong hạt đậu tương có chất lecithin có tác dụng làm cơ thể trẻ lâu, tăng trí nhớ và tái sinh các mô, làm cứng xương, tăng sức đề kháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ