Luận văn: Nghiên cứu sự khác biệt giới tính trong phản hồi lời khen

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu an investigation of gender differences in responding to compliments, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

M.A Thesis

2009

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Certificate of originality of thesis

Acknowledgements

List of Tables

List of abbreviations and conventions

Part 1: Introduction

1. Introduction

1.1. Aims of the study

1.2. Scope of the study

1.3. Method of the study

1.4. Organization of the study

1. Chapter 1: Literature Review

1.1. Overview of speech acts

1.2. Compliment and compliment responses

1.2.1. Complimenting as a speech act

1.2.2. Function of compliment

1.2.3. Definition of politeness

1.2.4. The face-saving view of politeness

1.2.5. Politeness in complimenting and responding to compliments

1.2.6. Gender and politeness

1.2.7. Previous studies of gender in compliment and compliment responses

2. Chapter 2: The study

2.1. The research designing

2.1.1. The research question

2.1.2. Selection of informants

2.1.3. Data collection instruments

2.1.4. Data-collecting procedures

2.2. Analytical Framework

3. Chapter 3: Data analysis and discussion

3.1. Data analysis procedures

3.2. Compliment response strategies by males of the topic dimension

3.3. Compliment response strategies by females of the topic dimension

3.4. Compliment response strategies by gender

Suggestions for further research

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Giới Tính Đến Lời Khen

Lời khen là một hành vi giao tiếp phổ biến, thể hiện sự đánh giá cao đối với người khác. Tuy nhiên, cách chúng ta phản hồi lời khen có thể khác nhau đáng kể, và một trong những yếu tố ảnh hưởng là giới tính. Nghiên cứu về sự khác biệt giới tính trong phản hồi lời khen đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà ngôn ngữ học và tâm lý học, nhằm làm sáng tỏ những sắc thái tinh tế trong giao tiếp xã hội. Nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh đã đi sâu vào vấn đề này, xem xét liệu có sự khác biệt đáng kể nào trong cách nam và nữ giới phản hồi lời khen hay không. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố như chủ đề khen ngợi (ví dụ: ngoại hình, thành tích, tài sản), mối quan hệ xã hội giữa người khen và người được khen, và các chiến lược ngôn ngữ được sử dụng. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của giới tính trong việc định hình hành vi giao tiếp, cũng như những ảnh hưởng của văn hóa và xã hội đối với cách chúng ta thể hiện và tiếp nhận sự khen ngợi. Việc hiểu rõ những khác biệt này có thể giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn, tránh những hiểu lầm không đáng có, và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp hơn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng phụ nữ thường có xu hướng đánh giá cao vai trò gắn kết xã hội của lời khen, trong khi nam giới có thể coi lời khen là một hình thức cạnh tranh hoặc là một mối đe dọa đến sự tự chủ cá nhân. Tuy nhiên, những khuôn mẫu này không phải là bất biến, và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu về Lời Khen và Giới Tính

Nghiên cứu về phản ứng với lời khen theo giới tính có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh giao tiếp đa văn hóa và đa dạng giới. Việc hiểu rõ cách nam và nữ giới tiếp nhận và phản hồi lời khen khác nhau có thể giúp chúng ta tránh được những hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc khiêm tốn và phủ nhận lời khen là một biểu hiện của sự lịch sự, trong khi ở những nền văn hóa khác, việc chấp nhận lời khen một cách tự tin và cởi mở được đánh giá cao hơn. Tương tự, sự khác biệt giới tính có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn giải ý nghĩa của lời khen và cách chúng ta phản hồi lại. Việc nhận thức được những khác biệt này có thể giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn trong cả môi trường cá nhân và chuyên nghiệp. Nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh đóng góp vào việc làm sáng tỏ những sắc thái tinh tế trong giao tiếp xã hội, và cung cấp những gợi ý hữu ích cho việc xây dựng kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn.

1.2. Các Nghiên Cứu Trước Về Sự Khác Biệt Giới Tính Trong Giao Tiếp

Từ lâu, các nhà nghiên cứu đã nhận thấy sự khác biệt giới tính trong giao tiếp, đặc biệt là trong cách sử dụng ngôn ngữ và hành vi phi ngôn ngữ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phụ nữ thường có xu hướng sử dụng ngôn ngữ mang tính hợp tác và gắn kết hơn, trong khi nam giới có xu hướng sử dụng ngôn ngữ mang tính cạnh tranh và độc lập hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những khuôn mẫu này không phải là tuyệt đối và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm văn hóa, xã hội, và cá tính cá nhân. Nghiên cứu của Holmes (1988) và Herbert (1990) là những ví dụ điển hình về việc khám phá ảnh hưởng của lời khen và các phản ứng với lời khen. Họ nhận thấy phụ nữ thường sử dụng lời khen để duy trì sự gắn kết xã hội, trong khi nam giới có thể coi đó là một mối đe dọa đến cái tôi. Do đó, nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh tiếp tục đóng góp vào việc khám phá vấn đề này trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Định Kiến Giới Trong Phản Hồi Lời Khen

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu về phản hồi lời khen theo giới tính là đối phó với định kiến giới. Xã hội thường kỳ vọng nam giới và nữ giới phải hành xử theo những khuôn mẫu nhất định, và điều này có thể ảnh hưởng đến cách họ tiếp nhận và phản hồi lời khen. Ví dụ, một người phụ nữ có thể cảm thấy áp lực phải khiêm tốn và hạ thấp bản thân khi nhận được lời khen, trong khi một người đàn ông có thể cảm thấy cần phải thể hiện sự tự tin và thành công. Những kỳ vọng xã hội này có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu và gây khó khăn cho việc phân tích một cách khách quan. Hơn nữa, sự khác biệt văn hóa cũng đóng một vai trò quan trọng. Trong một số nền văn hóa, sự khiêm tốn được đánh giá cao hơn sự tự tin, và điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người phản hồi lời khen, bất kể giới tính của họ. Do đó, các nhà nghiên cứu cần phải cẩn trọng trong việc giải thích kết quả và phải xem xét đến các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi giao tiếp.

2.1. Vai Trò Giới Tính và Kỳ Vọng Xã Hội Về Phản Hồi Lời Khen

Vai trò giới tính truyền thống thường quy định những cách thức phản hồi lời khen khác nhau cho nam và nữ giới. Nữ giới thường được kỳ vọng phải tỏ ra khiêm tốn và né tránh sự tự cao, trong khi nam giới được khuyến khích thể hiện sự tự tin và thành công. Tuy nhiên, những kỳ vọng này đang dần thay đổi trong xã hội hiện đại, và ngày càng có nhiều người phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống. Ví dụ, một người phụ nữ thành công trong lĩnh vực kinh doanh có thể cảm thấy thoải mái khi chấp nhận lời khen về thành tích của mình mà không cần phải hạ thấp bản thân. Tương tự, một người đàn ông có thể cảm thấy thoải mái khi thể hiện sự khiêm tốn và thừa nhận những hạn chế của mình. Nghiên cứu về phản hồi lời khen cần phải xem xét đến những thay đổi này trong vai trò giới tính và kỳ vọng xã hội.

2.2. Văn Hóa và Lời Khen Ảnh Hưởng Đến Cách Phản Hồi

Văn hóa và lời khen có mối liên hệ mật thiết với nhau, và các giá trị văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người phản hồi lời khen. Trong một số nền văn hóa, sự khiêm tốn được coi là một đức tính quan trọng, và việc chấp nhận lời khen một cách tự tin có thể bị coi là kiêu ngạo. Trong những nền văn hóa này, việc từ chối hoặc hạ thấp lời khen có thể được coi là một biểu hiện của sự lịch sự và tôn trọng. Ngược lại, trong những nền văn hóa khác, sự tự tin và tự trọng được đánh giá cao hơn, và việc chấp nhận lời khen một cách tự tin có thể được coi là một biểu hiện của sự thành công và khả năng. Do đó, nghiên cứu về phản hồi lời khen cần phải xem xét đến các yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến hành vi giao tiếp. Nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách các giá trị văn hóa Việt Nam ảnh hưởng đến phản hồi lời khen.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khám Phá Chiến Lược Phản Hồi Lời Khen

Nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để khám phá các chiến lược phản hồi lời khen theo giới tính. Trong đó, bài luận văn Thạc Sỹ của Hoàng Thị Minh Ánh sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu bằng Discourse Completion Tests (DCTs). Phương pháp này bao gồm việc tạo ra các tình huống giao tiếp giả định và yêu cầu người tham gia viết ra cách họ sẽ phản hồi trong những tình huống đó. Phương pháp DCTs cho phép nhà nghiên cứu kiểm soát các biến số như chủ đề khen ngợi, mối quan hệ xã hội, và giới tính, và thu thập một lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả. Ngoài ra, tác giả sử dụng phân tích định tính và định lượng dữ liệu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DCTs có thể không phản ánh đầy đủ hành vi giao tiếp thực tế, vì người tham gia có thể phản hồi khác với cách họ sẽ hành xử trong một tình huống thực tế. Do đó, các nhà nghiên cứu thường kết hợp DCTs với các phương pháp khác, chẳng hạn như quan sát tự nhiên và phỏng vấn, để có được một bức tranh toàn diện hơn về hành vi giao tiếp.

3.1. Sử Dụng Discourse Completion Tests DCTs để Thu Thập Dữ Liệu

Discourse Completion Tests (DCTs) là một công cụ phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ học, được sử dụng để thu thập dữ liệu về cách mọi người sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp khác nhau. DCTs bao gồm việc trình bày cho người tham gia một loạt các tình huống giả định và yêu cầu họ viết ra cách họ sẽ phản hồi trong những tình huống đó. Phương pháp này cho phép nhà nghiên cứu kiểm soát các biến số quan trọng, chẳng hạn như vai trò của người tham gia, mối quan hệ xã hội, và chủ đề thảo luận, và thu thập một lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DCTs có thể không phản ánh đầy đủ hành vi giao tiếp thực tế, vì người tham gia có thể phản hồi khác với cách họ sẽ hành xử trong một tình huống thực tế. Dữ liệu thu thập từ DCTs cần được phân tích một cách cẩn thận để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh đã sử dụng DCTs để thu thập dữ liệu về phản hồi lời khen.

3.2. Phân Tích Định Tính và Định Lượng Tìm Ra Xu Hướng

Để phân tích dữ liệu thu thập được, các nhà nghiên cứu thường sử dụng cả phương pháp phân tích định tính và định lượng. Phân tích định tính bao gồm việc xem xét kỹ lưỡng các phản hồi của người tham gia để tìm ra các chủ đề và mẫu chung. Ví dụ, nhà nghiên cứu có thể tìm kiếm các chiến lược phản hồi lời khen phổ biến, chẳng hạn như từ chối, chấp nhận, hoặc giảm nhẹ lời khen. Phân tích định lượng bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật thống kê để đo lường tần suất và mối quan hệ giữa các biến số. Ví dụ, nhà nghiên cứu có thể sử dụng các bài kiểm tra thống kê để so sánh tần suất sử dụng các chiến lược phản hồi lời khen khác nhau giữa nam và nữ giới. Cả hai phương pháp phân tích này đều quan trọng để hiểu rõ các sắc thái tinh tế trong hành vi giao tiếp. Nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh có thể đã sử dụng cả hai phương pháp phân tích này để khám phá các chiến lược phản hồi lời khen.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sự Khác Biệt Trong Phản Hồi Lời Khen

Dựa trên phân tích dữ liệu, nghiên cứu của Hoàng Thị Minh Ánh có thể đã tìm thấy một số sự khác biệt đáng kể trong cách nam và nữ giới phản hồi lời khen. Ví dụ, phụ nữ có thể có xu hướng sử dụng các chiến lược phản hồi mang tính khiêm tốn và gắn kết hơn, trong khi nam giới có thể có xu hướng sử dụng các chiến lược phản hồi mang tính tự tin và độc lập hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những sự khác biệt này có thể không phải là tuyệt đối và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm chủ đề khen ngợi, mối quan hệ xã hội, và văn hóa. Ngoài ra, nghiên cứu có thể đã tìm thấy rằng nam giới và nữ giới có xu hướng phản hồi khác nhau đối với các loại lời khen khác nhau. Ví dụ, phụ nữ có thể có xu hướng phản hồi tích cực hơn đối với các lời khen về ngoại hình, trong khi nam giới có thể có xu hướng phản hồi tích cực hơn đối với các lời khen về thành tích.

4.1. Phụ Nữ và Các Chiến Lược Phản Hồi Gắn Kết Xã Hội

Nghiên cứu có thể cho thấy rằng phụ nữ thường sử dụng các chiến lược phản hồi lời khen nhằm tăng cường sự gắn kết xã hội. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các biểu hiện của sự biết ơn, thừa nhận vai trò của người khác trong thành công của mình, hoặc chia sẻ lời khen với người khác. Ví dụ, một người phụ nữ có thể phản hồi một lời khen về trang phục của mình bằng cách nói: "Cảm ơn bạn, tôi rất thích chiếc váy này, mẹ tôi đã mua tặng tôi." Chiến lược này không chỉ thể hiện sự biết ơn mà còn tạo ra một sự kết nối với người khen bằng cách chia sẻ một câu chuyện cá nhân.

4.2. Nam Giới và Phản Hồi Thể Hiện Sự Tự Tin Thành Đạt

Nghiên cứu có thể tìm ra rằng nam giới có xu hướng phản hồi lời khen theo cách thể hiện sự tự tin và thành đạt. Điều này có thể bao gồm việc chấp nhận lời khen một cách trực tiếp, nhấn mạnh những nỗ lực của bản thân, hoặc sử dụng lời khen như một cơ hội để khoe khoang về thành tích của mình. Ví dụ, một người đàn ông có thể phản hồi một lời khen về thành tích công việc bằng cách nói: "Cảm ơn bạn, tôi đã làm việc rất chăm chỉ cho dự án này, và tôi rất tự hào về kết quả." Chiến lược này không chỉ chấp nhận lời khen mà còn củng cố hình ảnh của bản thân như một người thành công.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giao Tiếp Hiệu Quả Hơn Theo Giới Tính

Kết quả nghiên cứu về phản hồi lời khen theo giới tính có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm giao tiếp cá nhân, quan hệ công sở, và giáo dục. Việc hiểu rõ cách nam và nữ giới tiếp nhận và phản hồi lời khen khác nhau có thể giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn, tránh những hiểu lầm không đáng có, và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp hơn. Ví dụ, trong môi trường công sở, việc nhận thức được sự khác biệt giới tính trong phản hồi lời khen có thể giúp các nhà quản lý tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích hơn cho tất cả nhân viên. Tương tự, trong giáo dục, việc hiểu rõ cách học sinh nam và nữ tiếp nhận và phản hồi lời khen có thể giúp giáo viên tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của tất cả học sinh.

5.1. Cách Ứng Xử Phù Hợp Trong Môi Trường Công Sở Đa Dạng

Trong môi trường công sở đa dạng giới tính, việc hiểu rõ sự khác biệt trong phản hồi lời khen có thể giúp tạo ra một bầu không khí làm việc tích cực và hiệu quả. Ví dụ, khi khen ngợi một nhân viên nữ, nhà quản lý có thể chú trọng đến việc ghi nhận những nỗ lực hợp tác và đóng góp của cô ấy cho nhóm. Ngược lại, khi khen ngợi một nhân viên nam, nhà quản lý có thể tập trung vào việc ghi nhận những thành tích cá nhân và khả năng lãnh đạo của anh ấy. Điều quan trọng là phải linh hoạt và điều chỉnh cách tiếp cận của mình để phù hợp với từng cá nhân và tình huống.

5.2. Tối Ưu Hóa Phương Pháp Giáo Dục Dựa Trên Giới Tính

Trong lĩnh vực giáo dục, việc hiểu rõ sự khác biệt giới tính trong phản hồi lời khen có thể giúp giáo viên tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của tất cả học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể nhận thấy rằng học sinh nữ có xu hướng phản hồi tích cực hơn đối với các lời khen về sự nỗ lực và cải thiện, trong khi học sinh nam có xu hướng phản hồi tích cực hơn đối với các lời khen về tài năng và khả năng. Dựa trên những quan sát này, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp khen ngợi của mình để phù hợp với từng học sinh và tạo ra một môi trường học tập mà tất cả học sinh đều cảm thấy được đánh giá cao và khuyến khích.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Lời Khen và Giới Tính

Nghiên cứu về phản hồi lời khen theo giới tính là một lĩnh vực thú vị và quan trọng, có tiềm năng đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về giao tiếp xã hội và vai trò của giới tính trong việc định hình hành vi của chúng ta. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến phản hồi lời khen, chẳng hạn như tuổi tác, trình độ học vấn, và văn hóa. Ngoài ra, các nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp tiếp cận mới, chẳng hạn như phân tích dữ liệu lớn và học máy, để khám phá các mẫu và xu hướng phức tạp trong hành vi giao tiếp. Cuối cùng, điều quan trọng là phải tiếp tục thách thức những khuôn mẫu giới tính truyền thống và thúc đẩy một xã hội nơi tất cả mọi người đều cảm thấy được đánh giá cao và khuyến khích, bất kể giới tính của họ.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Các hướng nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến phản hồi lời khen, chẳng hạn như tuổi tác, trình độ học vấn, và văn hóa. Ví dụ, nghiên cứu có thể xem xét liệu người lớn tuổi có xu hướng phản hồi khác với người trẻ tuổi, hoặc liệu người có trình độ học vấn cao có xu hướng phản hồi khác với người có trình độ học vấn thấp. Ngoài ra, nghiên cứu có thể so sánh phản hồi lời khen giữa các nền văn hóa khác nhau để tìm hiểu về vai trò của văn hóa trong việc định hình hành vi giao tiếp.

6.2. Thúc Đẩy Giao Tiếp Bình Đẳng và Tôn Trọng Giới

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu về phản hồi lời khen theo giới tính là thúc đẩy giao tiếp bình đẳng và tôn trọng giới. Điều này có nghĩa là tạo ra một xã hội nơi tất cả mọi người đều cảm thấy được đánh giá cao và khuyến khích, bất kể giới tính của họ. Để đạt được mục tiêu này, chúng ta cần phải thách thức những khuôn mẫu giới tính truyền thống, nâng cao nhận thức về sự khác biệt giới tính trong giao tiếp, và phát triển các kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu về lĩnh vực này sẽ giúp chúng ta tiến gần hơn đến một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Vietnam national university, hanoi College of foreign languages Department of Postgraduate Studies HOÀNG THỊ MINH ÁNH An investigation of gender differences in responding to compliments (Sự khác biệt về giới trong cách tiếp nhận lời khen) M.A Thesis Minor program thesis Field: English Linguistics Code: 60.15 Hanoi – 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vietnam national university, hanoi College of foreign languages Department of Postgraduate Studies HOÀNG THỊ MINH ÁNH An investigation of gender differences in responding to compliments (Sự khác biệt về giới trong cách tiếp nhận lời khen) M.A Thesis Minor program thesis Field: English Linguistics Code: 60. HÀ CẨM TÂM Hanoi – 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi Table of contents Certificate of originality of thesis ………………………………… i Acknowledgements…………………………………………………………. ii List of Tables ……………………………………………………………………. iv List of abbreviations and conventions……………………………… v Part 1: Introduction………………………………………………………….

Aims of the study……………………………………………………………. Scope of the study…………………………………………………………… 2 4. Method of the study…………………………………………………………. Organization of the study…………………………………………………….

4 Chapter 1: Literature Review………………………………………….1 Overview of speech acts…………………………………………………………… 4 1.2 Compliment and compliment responses………………………………………….1 Complimenting as a speech act…………………………………………….2 Function of compliment…………………………………………………….1 Definition of politeness……………………………………………………… 11 1.2 The face-saving view of politeness………………………………………….3 Politeness in complimenting and responding to compliments……………….4 Gender and politeness……………………………………………………….4 Previous studies of gender in compliment and compliment responses………… 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vii Chapter 2: The study………………………………………………………….1 The research designing…………………………………………………………….1 The research question……………………………………………………….2 Selection of informants……………………………………………………… 19 2.3 Data collection instruments………………………………………………….5 Data-collecting procedures………………………………………………….2 Analytical Framework…………………………………………………………… 22 Chapter 3: Data analysis and discussion…………………………. Data analysis procedures……………………………………………………….1 Compliment response strategies by males of the topic dimension………….2 Compliment response strategies by females of the topic dimension……….3 Compliment response strategies by gender ………………………………… 28 3. Suggestions for further research………………………………………………. I TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv List of Tables Table No.

TITLE PAGE 26 Table 3.1: Compliment response strategies by males 28 Table 3.2: Compliment response strategies by females Table 3.3: Compliment response strategies by genders 29 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v List of abbreviations AT Appreciation Token App. Appearance CA Comment Acceptance CH Comment History D Disagreement DCTs Discourse Completion Tests FSA Face saving act FTAs Face threatening acts NA No Acknowledgement Per. Possession PU Praise Upgrade Qual. Return RI Request Interpretations SD Scale Down.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 Part 1: Introduction 1. Rationale In everyday life, there are a number of speech acts we can choose to show positive politeness, for example, greetings, hanks, friendly address terms and expressions of concern. ―A compliment is one of them, which notice and attend the hearer‘s interests, wants, needs, goods.‖ (Holmes: 1988) Since 1970s, linguists have attached the study of speech act, such as Apology, Request, Compliment & Compliment Response, Refusal and Complaint, etc. These studies show that, the social and situational factors, which will exert their influences on the use of the speech acts, include gender, age, level of education, social distance, social relationship, style, and ethnicity and so on.

Compliments, as a positive speech act, will be inevitably influenced by these social factors. Although pragmatists and sociolinguists have examined the relationship between gender and language for the last thirty years, there is little consensus about this relationship. As far as female speech is concerned, arguments continue to focus on whether or not female speakers express powerlessness in their speech or whether they express a form of speech only different from that of males by using, for example, more polite speech style. Of the social causes of gender differentiation in speech style, one of the most critical appears to be the level of education.

In all studies, it has been shown that the greater the disparities between educational opportunities for boys and girls, the greater the differences between male and female speech (Spolsky, 2000). The more recent feminist theory has focused on the social construction of gender, not exclusively in childhood but for a whole lifetime, and this seems to be more powerful in explaining gender differences in language use. Compliments are positive speech acts, which are sensitive to both social constraints and individual variables. Social factors such as age, gender, ethnicity, level of education, social status and social relationship between the interlocutors will inevitably influence the complimenting behavior of all interlocutors.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Several studies have shown that there are some differences between males and females in their realization patterns of compliments and compliment responses. Two important studies that focus on gender differences in complimenting and responding to compliments are those by Holmes (1988) and Herbert (1990). They found that the syntactic patterns and lexical choice used by men and women were different. Based on the findings, they assumed that females use compliments for keeping solidarity while males regard compliments as potential face threatening acts (FTAs).

They examined kinds of topics and situations, as well as gender-based distributions. Although a lot of research has been carried out on compliments and compliment responses, the study on relationship between genders in compliment responses is still something new in Vietnam. The purpose of this study is to examine the sociolinguistic characteristics of gender differences in compliment responses, in other words, whether the social variables of the interlocutors, namely, social status, gender and age, have any influence on the compliment response strategies the respondent may employ. Aims of the study This study examines the differences of linguistic strategies between British women‘s and men‘s compliment responding, exploring the function of the positive speech acts as positive strategies.

The study provides an analysis concerning the differences between the same genders and the different genders in compliment responds strategies. The reason why men and women differ in language use is that they often different role in society. Scope of the study The study focuses on the differences of linguistic strategies between British male and female subjects in the workplace in responding to compliments in some daily situations in terms of linguistic strategies. The data we can obtain from the Discourse Completion Tests will show us only nonverbal.

Gender is the main variable in the present study. There are four types of compliment situations with regard to the gender of complimenters and respondents: male – male, male- female, and female - male, female - female. In each of the situations designed in the questionnaires, there are two possibilities of the gender group. That is to say, the two TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 interlocutors in each situation might be of the same gender or might be of different genders.

This may influence the production or selection of compliment response strategies. The study is based on the analytical framework established by Herbert (1986), but modified by the author for the present study. Method of the study This study focuses mainly on analysis of the data collected from the survey questionnaire. The questionnaire is designed to elicit the informants‘ compliment responses in the situations under study.

The data collection of this research is done by using the Discourse Completion Tests (DCTs). It is believed that DCTs constitute important starting points for further research since they facilitate the collection of large amount of data. Each discourse sequence presented a detailed description of the situation, specifying the gender and social status of the complimenter. The participants‘ task was supply the responses to the situation given.

The data we can obtain from the DCTs will show us only ―discourse in written form‖. Organization of the study This research includes three parts. Part 1 introduces the rationale, the aims, the scope and the method of the study. Part 2 is the development of the study.

There are four Chapters in this part. Chapter one will review briefly the related theories, such as speech acts, politeness, review of the studies on compliments and compliment responses. Chapter two discusses the methodology of the study, which includes the research questions, design of the study, the selection of subjects, instruments, situation design, analytical framework and the procedures of data collecting and analyzing. In Chapter Three, this paper will show the results of the study.

In Chapter Four, this paper will give discussions and the major findings of the results obtained in the research. And finally in Part 3, this paper will briefly summarize the major discoveries of this study, indicate the limitations and implications of the study and point out the directions for further research. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Part 2: Development Chapter 1: Literature Review This chapter provides an overview of the theoretical background of the research. These theories include theories on speech act, politeness.

The theories will build up the theoretical framework of this study.1 Overview of speech acts Although many theories have studied speech act theory, generally all of them share the common theme that speech acts are the actions that are involved when some one says something. According to Searle (1969:24), language is part of a theory of action, and speech acts are those verbal acts such as promising, threatening and requesting that one perform in speaking. George Yule (1996:47) defines that actions performed via utterance are generally called speech acts, and in English, are commonly given more specific labels such as apology, complaint, compliment, invitation, promise, or request. The circumstances in which actions are performed via utterances are called the speech events.

In many ways, it is the nature of the speech event that determines the interpretation of an utterance as performing a particular speech act. For example, on a wintry day, the speaker reaches for a cup of tea, believing that it has been freshly made, takes a sip, and produces the utterance “This tea is really cold”. This utterance can be interpreted as a complaint. Changing the circumstances to really hot summer day with the speaker being given a glass of iced tea by the hearer, taking a sip and producing the same utterance “This tea is really cold”.

This utterance is likely to be interpreted as praise. If the same utterance can be interpreted as different kinds of speech act, then obviously no simple one utterance to one action correspondence will be possible. It also means that there is more to the interpretation of a speech act than can be found in the utterance alone. According to Austin (1962), the action performed by producing an utterance will consist of three related acts: locutionary act, illocutionary act, and perlocutionary act.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Locutionary act is the basic act of utterance, or producing a meaningful linguistic expression. Illocutionary act is performed by uttering some words, such as commanding, offering, promising, threatening, thanking, etc. For example, when A says: “Give me some cash” to B, the locutionary act is the utterance he makes when he says the sentence; the illocutionary act is that A performs the act of requesting B to give him some cash. The third part is the perlocutionary act, which is the actual result of the locution.

It may or may not be what the speaker B wants to happen but it is caused by the locution. For example, A‘s utterance may have any of the following perlocutions: A persuaded B to give him the money; B refused to give him the money; B was offended; etc. In a word, the perlocution is defined by the hearer‘s reaction. Of these three dimensions, the most discussed is illocutionary force.

Indeed, the term ―speech act‖ is generally interpreted quite narrowly to mean only the illocutionary force of an utterance. Austin classifies illocutionary acts into five types, i., verdictives, exer- citives, commissives, behabitives, and expositives. Austin‘s classification is best seen as an attempt to give a general picture of illocutionary acts: what types of illocutionary act one can generally perform in uttering a sentence. One can exercise judgment (Verdictive), exert influence or exercise power (Exercitive), assume obligation or declare intention (Commissive), adopt attitude, or express feeling (Behabitive), and clarify reasons, argument, or communication (Expositive).

―Compliment‖ can be categorized into the group of bahabitives to express one‘s attitude towards something.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ