Luan van thac si sinh hoc khao sat hieu qua cua oligochitosan trong phong tru benh dom nau do nam alternaria tren cay chanh day

Chuyên khảo Oligochitosan phòng bệnh đốm nâu trên cây chanh phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Sinh học

2022

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu oligochitosan phòng bệnh đốm nâu

Ngành nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ hướng tới các giải pháp xanh. Trong đó, việc nghiên cứu oligochitosan phòng bệnh đốm nâu trên cây chanh dây trở thành tâm điểm chú ý. Chanh dây (Passiflora edulis Sims) là loại cây có giá trị kinh tế cao, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, dịch bệnh, đặc biệt là Bệnh đốm nâu (Brown Spot), đang đe dọa nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng quả. Việc sử dụng Oligochitosan - một Polysaccharide có nguồn gốc từ tự nhiên - mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp bền vững. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Hồng Phúc (2022) đã khẳng định tiềm năng to lớn của hoạt chất này trong việc thay thế thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Chế phẩm này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Sự kết hợp giữa khoa học hiện đại và nguyên liệu tự nhiên đang tạo ra những bước đột phá trong quản lý dịch hại.

1.1. Đặc điểm sinh học và giá trị kinh tế của cây chanh dây

Cây có múi (Citrus) và chanh dây đều là những đối tượng mẫn cảm với nấm bệnh. Chanh dây có nguồn gốc từ Nam Mỹ, phát triển mạnh tại các vùng cao nguyên như Lâm Đồng, Gia Lai. Với hàm lượng Vitamin A, C dồi dào, loại quả này rất được ưa chuộng tại thị trường châu Âu. Tuy nhiên, cây thường bị tấn công bởi nấm ở mọi giai đoạn sinh trưởng. Theo dữ liệu, diện tích trồng chanh dây tại Việt Nam đạt hơn 10,5 nghìn ha vào năm 2019. Năng suất bình quân đạt khoảng 26,1 tấn/ha, mang lại thu nhập ổn định cho nông dân. Việc bảo vệ cây trồng khỏi tác nhân gây hại là ưu tiên hàng đầu để duy trì chuỗi cung ứng xuất khẩu.

1.2. Vai trò của Oligochitosan trong nông nghiệp bền vững

Oligochitosan là sản phẩm thu được từ quá trình thủy phân ChitinChitosan có nguồn gốc từ Vỏ tôm vỏ cua. Đây là một Chế phẩm sinh học có khả năng hòa tan tốt trong nước và sở hữu Hoạt tính sinh học vượt trội. Chất này hoạt động như một Kích kháng thực vật (Elicitor), giúp cây tự xây dựng hàng rào phòng vệ. Thay vì tiêu diệt trực tiếp một cách cực đoan, nó giúp Tăng cường miễn dịch cây trồng. Xu hướng sử dụng các hợp chất hữu cơ sinh học đang dần thay thế các hóa chất độc hại. Điều này không chỉ bảo vệ hệ sinh thái đất mà còn giúp nông sản đạt tiêu chuẩn GlobalGAP, dễ dàng thâm nhập các thị trường khó tính như Hà Lan, Pháp và Đức.

II. Thách thức từ nấm Alternaria gây bệnh đốm nâu Brown Spot

Sự xâm nhiễm của Nấm Alternaria là nỗi ám ảnh đối với các nhà vườn. Bệnh đốm nâu do các loài như Alternaria passifloraeAlternaria alternata gây ra những tổn thương hoại tử trên lá, thân và quả. Khi điều kiện độ ẩm cao trên 85% và nhiệt độ từ 20-28°C, bào tử nấm phát tán rất nhanh qua gió và nước. Các vết bệnh loang lổ màu nâu đỏ khiến lá rụng sớm, làm giảm khả năng quang hợp. Nghiêm trọng hơn, nấm tấn công quả khiến vỏ bị nhăn nheo, teo nhỏ và rụng, làm mất giá trị thương phẩm. Tại một số vùng trồng ở Venezuela hay Hawaii, tỷ lệ quả bị ảnh hưởng có thể lên tới 100%. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp hiệu quả hơn là chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống.

2.1. Tác hại của nấm Alternaria macrospora đối với năng suất

Trong nghiên cứu của Nguyễn Hồng Phúc, chủng Alternaria macrospora (ký hiệu LV1) được xác định là tác nhân gây bệnh nguy hiểm. Loại nấm này tiết ra các độc tố thực vật thuộc nhóm dẫn xuất dibenzo-a-pyrone, gây phá hủy mô tế bào. Các triệu chứng ban đầu là những đốm nhỏ màu nâu đỏ, sau đó lõm sâu và lan rộng. Nấm xâm nhập qua các vết thương hở hoặc khí khổng ở mặt dưới lá. Sự phát triển của sợi nấm làm tắc nghẽn quá trình trao đổi chất, dẫn đến hiện tượng héo ngọn và chết dần. Nếu không được kiểm soát, dịch bệnh có thể làm giảm tuổi thọ vườn cây từ 5 năm xuống chỉ còn 2 năm, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người nông dân.

2.2. Hạn chế của thuốc hóa học và nhu cầu chế phẩm sinh học

Hiện nay, nông dân thường dùng Mancozeb, Metalaxyl hoặc Difenoconazole để phòng trị. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc hóa học dẫn đến tình trạng nấm bệnh kháng thuốc. Người dân phải tăng nồng độ và tần suất phun, làm tăng chi phí sản xuất và ô nhiễm môi trường. Dư lượng hóa chất trên quả cũng là rào cản lớn cho xuất khẩu. Nghiên cứu cho thấy nấm Alternaria có khả năng kháng lại các hoạt chất như Azoxystrobin rất nhanh. Do đó, việc chuyển sang sử dụng Kháng nấm thực vật từ nguồn gốc sinh học là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp sinh học giúp bảo vệ sức khỏe con người và giữ vững cân bằng sinh thái trong canh tác.

III. Bí quyết chế tạo Oligochitosan bằng phương pháp chiếu xạ

Để tối ưu hóa hiệu quả, việc sản xuất Chitosan trọng lượng phân tử thấp là vô cùng quan trọng. Chitosan nguyên bản thường có mạch polymer dài, khó hòa tan và hoạt tính sinh học không cao. Nghiên cứu đã tập trung vào hai phương pháp cắt mạch chính: sử dụng chất oxy hóa H2O2Chiếu xạ gamma nguồn Co-60. Phương pháp chiếu xạ được đánh giá cao nhờ khả năng cắt mạch đồng đều mà không làm thay đổi cấu trúc cơ bản của phân tử. Sản phẩm thu được là các đoạn Oligochitosan ngắn, dễ dàng thẩm thấu qua màng tế bào nấm và thực vật. Đây là bước tiến kỹ thuật quan trọng giúp tạo ra chế phẩm có độ tinh khiết cao, phù hợp cho ứng dụng quy mô lớn trong nông nghiệp công nghệ cao.

3.1. Quy trình cắt mạch Polysaccharide từ vỏ tôm vỏ cua

Quá trình bắt đầu từ việc xử lý Chitin từ phế liệu thủy sản để tạo ra Chitosan qua phản ứng deacetyl hóa. Sau đó, Chitosan được hòa tan trong dung dịch acid hữu cơ loãng. Đối với phương pháp H2O2, nồng độ 2% được sử dụng trong 9 giờ để giảm độ nhớt. Tuy nhiên, phương pháp chiếu xạ Co-60 với liều lượng khoảng 8 kGy cho thấy ưu thế hơn. Chiếu xạ giúp bẻ gãy các liên kết glycoside trong mạch polysaccharide một cách chính xác. Sản phẩm cuối cùng có khối lượng phân tử thấp (dưới 10 kDa), tồn tại ở dạng bột mịn màu vàng hoặc dung dịch nâu đậm. Quy trình này không chỉ hiệu quả mà còn giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại trong quá trình tổng hợp.

3.2. Ưu điểm của Chitosan trọng lượng phân tử thấp Co 60

Oligochitosan cắt bằng tia gamma có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm cao hơn hẳn. Do kích thước phân tử nhỏ, nó dễ dàng tương tác với các điện tích âm trên màng tế bào nấm bệnh. Điều này gây ra sự biến dạng sợi nấm và ức chế quá trình hô hấp của chúng. Ngoài ra, dạng này còn có khả năng kích hoạt mạnh mẽ các gene phòng vệ trong cây. So với phương pháp hóa học, Chiếu xạ gamma bảo toàn tốt hơn các nhóm chức quan trọng trong phân tử. Điều này giúp chế phẩm duy trì được hiệu lực kéo dài trên bề mặt lá và quả, đồng thời tăng khả năng bám dính, hạn chế bị rửa trôi bởi nước mưa.

IV. Hoạt tính sinh học của Oligochitosan trong kháng nấm

Kết quả thực nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về sức mạnh của Oligochitosan. Nghiên cứu tiến hành khảo sát khả năng ức chế nấm Alternaria macrospora ở nhiều nồng độ khác nhau. Ở nồng độ 0,4%, Oligochitosan được cắt bằng phương pháp Co-60 đã đạt hiệu quả ức chế lên đến 97,58%. Trong khi đó, các mẫu cắt bằng H2O2 ở cùng nồng độ chỉ đạt hiệu quả thấp hơn đáng kể. Điều này khẳng định trọng lượng phân tử đóng vai trò quyết định đến Hoạt tính sinh học. Cơ chế tác động kép bao gồm việc ức chế trực tiếp sự nảy mầm của bào tử và kích thích cây tiết ra các enzyme phòng vệ như peroxidase. Đây chính là chìa khóa để kiểm soát bệnh đốm nâu một cách bền vững mà không cần đến hóa chất độc hại.

4.1. Khả năng ức chế nấm Alternaria trong điều kiện in vitro

Thí nghiệm trên đĩa môi trường PDA cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nghiệm thức. Với nồng độ từ 0,4% trở lên, Oligochitosan cắt bằng chiếu xạ gần như hoàn toàn chặn đứng sự phát triển của khuẩn lạc nấm. Đường kính vòng sinh trưởng của nấm bị thu hẹp tối đa so với đối chứng. Các sợi nấm khi tiếp xúc với hoạt chất bị co cụm, biến dạng và mất khả năng phân nhánh. Hệ số tương quan R² = 0,9835 cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ sử dụng và khả năng kháng nấm. Kết quả này là tiền đề quan trọng để xác định liều lượng phun tối ưu khi triển khai ra môi trường thực tế tại các vườn chanh dây.

4.2. Cơ chế kích kháng thực vật và hoạt tính sinh học của Oligochitosan

Bên cạnh việc tiêu diệt nấm, Oligochitosan còn đóng vai trò là một Elicitor mạnh mẽ. Khi phun lên lá, nó kích thích quá trình tổng hợp Lignin, làm vững chắc thành tế bào thực vật. Điều này tạo ra rào cản vật lý ngăn chặn sự xâm nhiễm của sợi nấm. Hoạt chất này còn thúc đẩy cây sản sinh các hợp chất phenolic và phytoalexin - những kháng thể tự nhiên của thực vật. Cơ chế Tăng cường miễn dịch cây trồng này giúp cây duy trì trạng thái cảnh giác trước các tác nhân gây stress sinh học. Đây là phương pháp phòng bệnh chủ động, giúp cây khỏe mạnh từ bên trong thay vì chỉ đối phó với triệu chứng bên ngoài.

V. Cách dùng Oligochitosan phòng bệnh đốm nâu ở đồng ruộng

Chuyển từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng là một bước thử thách quan trọng. Thí nghiệm triển khai tại Đức Trọng, Lâm Đồng trên vườn chanh dây đang thu hoạch đã cho kết quả khả quan. Việc phun Oligochitosan ở nồng độ 0,4% đến 0,6% mang lại hiệu quả phòng bệnh tương đương, thậm chí ổn định hơn so với thuốc hóa học Mancozeb. Sau ba lần phun định kỳ cách nhau 5 ngày, chỉ số bệnh đốm nâu giảm rõ rệt. Các vết bệnh cũ bị khô lại, không có dấu hiệu lây lan sang các quả non và lá mới. Đặc biệt, cây trồng xử lý bằng chế phẩm sinh học có bộ lá xanh bền và quả bóng đẹp hơn. Đây là minh chứng rõ nhất cho hiệu quả của việc ứng dụng khoa học vào Phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM).

5.1. Hiệu quả thực tế tại các vùng trồng chanh dây trọng điểm

Tại các ô thí nghiệm ở xã Tân Hội, tỷ lệ bệnh giảm từ 19,15% xuống còn khoảng 14% sau các lần xử lý. So với lô đối chứng chỉ phun nước lã (tỷ lệ bệnh tăng lên 25,6%), Oligochitosan đã thể hiện vai trò bảo vệ xuất sắc. Khả năng bám dính tốt của chế phẩm giúp duy trì hiệu lực ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt của vùng cao nguyên. Người nông dân tham gia thực nghiệm ghi nhận sự giảm bớt mùi hóa chất độc hại trong vườn. Chất lượng quả sau thu hoạch cũng được cải thiện, vỏ quả cứng hơn, giúp kéo dài thời gian bảo quản và giảm tỷ lệ thối hỏng trong quá trình vận chuyển đến các nhà máy chế biến.

5.2. Tăng cường miễn dịch cây trồng và quy trình IPM hiện đại

Ứng dụng Oligochitosan là thành phần cốt lõi trong quy trình IPM hiện đại. Quy trình bắt đầu từ việc vệ sinh vườn tược, tỉa cành thông thoáng và phun định kỳ chế phẩm sinh học. Việc này giúp giảm áp lực lên môi trường và ngăn chặn sự bùng phát của dịch bệnh một cách tự nhiên. Ngoài khả năng kháng nấm Alternaria, chế phẩm còn giúp cây chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi như hạn hán hay sương muối. Sự kết hợp giữa biện pháp canh tác và kích kháng sinh học tạo nên một hệ thống phòng vệ đa tầng. Đây chính là chìa khóa để xây dựng các vùng trồng chanh dây hữu cơ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.

VI. Tương lai nông nghiệp bền vững nhờ chế phẩm sinh học

Nghiên cứu về Oligochitosan đã mở ra một chương mới cho ngành bảo vệ thực vật tại Việt Nam. Kết quả từ luận văn của Nguyễn Hồng Phúc không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn. Việc tận dụng Vỏ tôm vỏ cua để tạo ra sản phẩm giá trị cao giúp giải quyết bài toán môi trường cho ngành thủy sản. Trong tương lai, việc sản xuất quy mô công nghiệp chế phẩm này sẽ giúp giảm giá thành, tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận dễ dàng hơn. Hướng phát triển kết hợp Oligochitosan với các tác nhân sinh học khác như Trichoderma hứa hẹn sẽ tạo ra những siêu chế phẩm kháng bệnh toàn diện. Đây chính là nền tảng vững chắc cho một nền nông nghiệp xanh, sạch và bền vững.

6.1. Tiềm năng phát triển chế phẩm sinh học quy mô công nghiệp

Hiện nay, nhu cầu về các sản phẩm sinh học đang tăng trưởng với tốc độ hai chữ số mỗi năm. Oligochitosan với ưu thế nguồn nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam có tiềm năng thương mại hóa rất lớn. Các viện nghiên cứu và doanh nghiệp cần bắt tay để chuẩn hóa quy trình sản xuất bằng công nghệ chiếu xạ gamma. Việc tạo ra các dòng sản phẩm chuyên biệt cho từng loại cây trồng như Cây có múi hay chanh dây sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Đầu tư vào hạ tầng sản xuất chế phẩm sinh học không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn khẳng định vị thế của khoa học nông nghiệp Việt Nam trên bản đồ thế giới.

6.2. Kết luận về hiệu quả nghiên cứu và hướng phát triển mới

Tóm lại, nghiên cứu oligochitosan phòng bệnh đốm nâu trên cây chanh dây đã khẳng định được tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội. Chế phẩm không chỉ ức chế nấm Alternaria macrospora mạnh mẽ mà còn giúp cây tăng cường sức đề kháng tự nhiên. Đây là giải pháp hoàn hảo để thay thế dần thuốc hóa học, hướng tới sản xuất nông sản an toàn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nano hóa oligochitosan để tăng khả năng thẩm thấu hoặc kết hợp với các nguyên tố vi lượng. Sự kiên trì theo đuổi các giải pháp sinh học sẽ giúp nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng tầm giá trị nông sản trên trường quốc tế.

09/12/2025
Luan van thac si sinh hoc khao sat hieu qua cua oligochitosan trong phong tru benh dom nau do nam alternaria tren cay chanh day

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. 1 02221 2122210222111 1122111100102 21212122 de 5 Bil), Orig equine YC TNA OY s::sssaocancccooiotii42:062101211120126011400913030100384018083138410833182 5 LVL PRSn Oa hWG Vat cisccciscsciccsccosscccssssccasiscctsscisassoaaisactsaceaasecesssceoasceerssasiee 5 1. Đặc điểm sinh học của cây Chanh dây. Nguồn gốc và nơi phân bố của Chanh dây.

Giá trị định dưỡng và được liệu của Chanh đây. Giá trị kinh tế của Chanh dây. TONG QUAN VE CÁC LOÀI NAM THUỘC CHI ÁÍf€?rtafiđ. Đặc điểm sinh bọc của chỉ AlieFHaIN.

Tông quan về bệnh đồm nâu trên cây chanh đây .::::::-::::icci:ccticci12212221124016533123152565159359355525532535935352555683535 9 JÈ5:2. Biện pháp phòng chong bệnh đốm nâu trên Chanh dây. Tống quan về Chitin, Chitosan và Oligochitosan .0ccccsse-se-sseesseesseesteeseeeees 13 1. Tinh hình nghiên cứu trong nước và trên thé giới.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.- chua, 15 Chương 2. PHƯƠNG PHAP NGHIÊN COU oo. Thời gian, địa điểm và tư liệu nghiên CU.

ccsecssecsssesseesseesseesseesseseseseveeeseenees 17 DUD, TRG PUAN PMU CU oss siscsecssscasssasiscssissassaassaiseseaesassessnaasasassecasinaicsassens 17 2. 17 221,5; Teri ICUINEHIỂTHCÍT;-:¿2:zs2ti6451120551425213164532331641632333238533389383333582138438333395358233 17 2:2: Phương pháp nghiên CỨU:::::. Phan lập nam bệnh Alternaria từ cây Chanh đây. Nghiên cứu kha năng ức chế của oligochitosan được cắt bang hai phương pháp HzO; và Co-60 với Alternaria trong điều kiện phòng thínBHIỆH:.

Nghiên cứu kha năng phòng bệnh đốm nâu trên cây Chanh day của oligochitosan trong điều kiện đồng ruộng. Phương pháp xử lí số liệu. Kết quả phân lập chủng nam bệnh Afferrarid. Kết quả thu thập mẫu bệnh.

Kết quả phân lập mẫu BENM.ccccccse ess esse esssesssessessresseesseesveeseveneeenens 26 3. Kết quả kiểm tra kha năng gây bệnh của mẫu nam phân lập. Kết quả định danh phân tử mẫu nắm LLVI. Kết quả khảo sát khả năng ức chế của oligochitosan được cắt bằng 2 phương pháp h2o2 và co-60 với Alrernaria Macrospora trong điều RG th DA Vat c:citcctiigiiiitisiit22111411161104112611121119511631586138555865186653688388555887881595078657858E 33 3.

Kết quả chế tao oligochitosan cắt mạch từ chitosan bang phuong phap PRO ccainnnancmmnnnanmnnnnnaminamnmminea 33 3. Kết qua khảo sát kha năng ức chế của oligochitosan được cắt bằng 2 phương pháp H202 và Co-60 đối với Alternaria macrospora trong điều kiện in vitrO. Kết quả nghiên cứu khả năng phòng bệnh dém nâu trên cây chanh dây của oligochitosan trong điêu kiện đồng ruộng .2- 5552555525522: 40 KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ,. 47 TÀI LIEU THAM KHẢO.

22 221 221122111 11211121022 22112 6 48 PHỤ LỤC PDA Potato - Dexstrose - Agar WA Water — Agar DANH MỤC BANG Bảng 3. Ti lệ bệnh trên quả Chanh đây theo thời gian sau khi lây nhiễm các chủng VTS TV 2 LVS. Hiệu qua ức ché nam bệnh (9%) của oligochitosan cat bang 2 phương pháp H2O2 va Co-60 lên Alternaria macrospora sau 7 Ce: 6n naanneoaoaaaEaosroaaoaaronaonaaraaoeeoioe 35 Bảng 3. Hiệu quả ức chế nam bệnh (%) của oligochitosan cắt bằng phương pháp Co-60 lên Alternaria Iaerospora sau 7 ngày nuôi a 38 Bảng 3.

Kết quả ti lệ bệnh dém nâu trên cây Chanh đây của 7 nghiệm thức sau 3 lần phun thuỐc.AtE2AecEErsrrrsderrkee 42 Bang 3. Kết quả chỉ số bệnh dém nâu trên cây Chanh day của 7 nghiệm tiứe sarii3ifiẤnipB0ifii[lilỗBssseaseaaonaeieanainiiniatioindiidiiinaiisn00010annả 44 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Si eeeeves 6 Hình 1. Đặc điểm vi thé của một số loài thuộc chỉ Álernaria.

Bệnh đồm nâu trên cây Chanh dây. Chitosan được sử dụng cho quá trình cắt mạch. -sc c2 cv 20 Hình 3. Triệu chứng bệnh đốm nâu trên các mẫu lá và quả Chanh dây.

Hình thái khuan lạc của mẫu LV1 trên môi trường PDA. Túi bào tử nằm V0. Kết quả thử nghiệm kha năng gây bệnh của nam phân lập được lên qua Chia GAY Sat) 1U RBấY:::::¡::cci::2i:12210222122012111211112116251654012111833812818383654g3485 28 Hình 3. Kết quả so sánh sự tương đồng của trình tự vùng ITS.

Cây phát sinh chủng loại của chủng LÝ ]. Kết qua so sánh vùng trình tự ITS của chủng LV1. Kết quả so sánh vùng trình tự ITS của chủng LV]. Dung:dIGH cBIÍGSäN:.

Dung dịch Chitosan co ccocoioeniioiiieniioiDioSiinE10121168110011501160481541558518556) 33 Hinh 5:I,:GBitosan trước KHilGất:anseeieiisieniiiitiitidibiiisi4044011000316606026 34 Hình 3. Chitosan sau khi cắt.--2- 22-522 22CScE224E22X122111223121122122222ecrrxee 34 Hình 3. Dung dịch oligochitosan 10% (cắt bằng phương pháp H›:O;). Hiệu qua ức chế nam Alternaria maerospora của oligochitosan được cắt bằng hai phương pháp H202 và Co-60.

Anh hưởng của các mức nồng độ oligochitosan đối với sự phát triển của khuẩn lạc A. macrospora sau 7 ngày nuôi cấy. Mối tương quan giữa nòng độ oligochitosan được cắt bằng phương pháp Co-60 và hiệu qua ức chế nắm Alternaria ma©ro$bora. Ảnh hưởng của các mức nông độ oligochitosan cắt bằng Co-60 đối với sự phát triển của khuẩn lac A.

macrospora sau 7 ngày nuôi cay. Ô thí nghiệm kha năng phòng trị bệnh đồm nâu trên cây Chanh day của DHEGGIHLOSRTH,. Đồ thị thẻ hiện tỉ lệ phan trăm bệnh đốm nâu trên vườn Chanh đây khi EinnUWBS. Đồ thị thẻ hiện tỉ lệ phan trăm chỉ số bệnh đốm nâu của vườn Chanh dây SoA KA BOS: sannisioinioniiiitiiitiitttittottisittsttittiioiiiitingiis81005505888 45 Hình 3.

Vết bệnh đốm nâu trên lá Chanh đây sau khi phun thuốc. LÍ DO CHỌN ĐÈ TÀI Chanh dây hay Chanh leo (Passiflora edulis Sims) thuộc họ Passifloraceae, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, là loại cây được trồng phô biến ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thể giới vì hương vị thơm ngon và giá trị đỉnh dưỡng cân băng. Các sản phẩm khác nhau từ Chanh đây như nước ép quả cây và các hợp chất phân lập cho thấy nhiều tác dụng tốt đối với sức khỏe con người. Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi dé trồng và phát triển cây Chanh dây, do đó nước ta hiện là quốc gia sản xuất và xuất khẩu Chanh dây hàng đầu khu vực.

Đây là loại nông sản được sản xuất với quy mô lớn, có giá trị xuất khâu cao, đem lại thu nhập ôn định cho nông dân [1]. Trồng cây Chanh dây mang lại giá trị kinh tế cao, do đó điện tích trồng cây Chanh dây đang ngày càng được tăng lên. Tuy nhiên, việc trồng và sản xuất Chanh dây của nông dân hiện nay vẫn còn gặp nhiều khó khăn do những nguyên nhân như điều kiện thời tiết không thuận lợi và dịch hại, làm cho năng suất và chất lượng Chanh dây bị giảm nhiều. Số liệu của Chi cục Bao vệ Thực vật tỉnh Nghệ An (2012) cho thay tại Nghệ An, vào năm 2012 ti lệ cây Chanh dây bị bệnh do nam gây ra có vườn đến 40 - 50% diện tích trồng, gây ảnh hướng lớn đến hiệu quả trồng trọt của người dân.

Trong đó bệnh đốm nâu do loại nam thuộc chỉ Alternaria gây ra khá phô biến và được xem là nguy hiểm đối với Chanh dây. Bệnh gây hại ở tất cả các giai đoạn phát triển của cây, đối tượng bị gây hại chính là lá và quả. Tác hại của bệnh gây ra rất nghiêm trọng, gây suy giảm chất lượng và năng suất quả thương phẩm. giảm tuôi thọ nhiều vườn Chanh dây [2].

Bệnh đốm nâu đo các loài nắm thuộc chỉ Alternaria gây ra trên lá non làm cho lá xuất hiện những vết loang màu nâu lớn. giảm khả năng quang hợp của lá: tắn công trên thân non làm thân non bị héo và chết dan; trên qua thì vo qua xuất hiện vết nhăn và dan teo nhỏ rồi rụng. Mức độ nghiêm trọng của bệnh đốm nâu gây ra trên Chanh dây tại các tinh của Kenya ở mức từ 60 - 90%. O Venezuela và Hawaii, tỉ lệ quả bị ảnh hướng lên tới 100% trên một số vùng trồng [4].

Các biện pháp phòng và trị bệnh đốm nâu trên Chanh dây chủ yêu dựa vào các thuốc hóa học có tính năng tiêu diệt nam A/rernaria spp. như mancozeb, metalaxy, difenoconazole, chlorothalonil, thiophanate,. Biện pháp này tuy có khả năng giảm được bệnh nhưng có hạn chế là khi sử dụng lâu dài và không hợp lí sẽ làm cho Alternaria spp. trở nên kháng thuốc và khó phòng trị hơn.

Điều này dan đến người nông dân phải tăng nông độ và tần suất phun thuốc bao vệ thực vật (BVTV), làm tăng chi phí sản xuất nông nghiệp. Việc lạm dụng thuốc BVTV hoá học đã làm day lên mỗi lo ngại về sức khỏe của con người cũng như tinh trang ô nhiễm môi trường. Thêm vào đó, thuốc BVTV hoá học còn làm giảm giá trị kinh tế của quả Chanh day vì mat kha năng xuất khâu vào các thị trường khó tính. Với nhu cầu xuất khâu Chanh đây hữu cơ tăng cao, việc thay thé sử dụng các thuốc BVTV bằng chế pham sinh học trong phòng trị bệnh đồm nâu do các loài nam thuộc chi Alternaria gây ra là van đề cần thiết.

Hiện nay, việc nghiên cứu sử dụng các tác nhân sinh học trong phòng trừ nắm bệnh trên thực vật đang được quan tâm nghiên cứu nhằm hạn chế tác hại của dư lượng thuốc hóa học đến sức khỏe con người. Nghiên cứu của Lena Ons et al. về việc kết hợp tác nhân kiểm soát sinh học với thuốc hoá học trong diệt nắm gây bệnh trên thực vật đã đưa ra nhiều minh chứng về hiệu quả của phương pháp này. Vi du, Bacillus subtilis được kết hợp với azoxystrobin cho hiệu quả cao chống lại bệnh phan trắng do Podosphaera xanthi gây ra trên Bi ngòi (Cucurbita pepo) [Š]: khi kết hợp Epicoccum nigrum trước khi thu hoạch và các loại thuốc điệt nắm đối với bệnh thôi nâu trên Đảo (Prunus persica) đã thu hoạch (do Monilinia spp.

gây ra) có thé giảm ba lần liêu lượng thuốc diét nắm mà không ảnh hưởng đến việc quản lí bệnh [6]: kết hợp Trichoderma spp. với fluazinam liều thấp cho thấy hiệu qua hơn trong việc kiếm soát bệnh thôi trang trên quả Bo (do Rosellinia necatrix gầy nên) so với cả hai phương pháp riêng lẻ. Việc kiểm soát bệnh thối qua mong (do nắm Aifernaria alternata) sau khi thu hoạch bằng cách nhúng quả vào hỗn hợp 7richoderma spp. cho kết quả là liêu lượng thuốc phải sử dụng giảm 10 lần.

Trong lĩnh vực ứng dụng các tác nhân sinh học dé phòng trừ nam bệnh việc sử dụng hoạt chất chitosan rất được chú trọng. Chitosan là một hợp chất hữu cơ sinh học dạng polyme có nguồn gốc từ chitin. Chất này có hoạt tính kháng khuan, kháng nam và không độc hại đối với con người. Các điện tích dương của chitosan cho phép nó tương tác với các điện tích âm của màng tế bào làm thay đôi chức năng và ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật.

Chitosan có khả năng gây ra biến dạng và ức chế sợi nam của Rhizopus stolonifer. Chitosan còn tác động cảm ứng tông hợp lignin gây ra rào can cầu trúc trước sự xâm nhiễm của nam. Tuy vay, do cầu trúc mà chitosan là hợp chất khó hòa tan trong nước nên việc sử dụng chất này còn hạn chế [7]. Oligochitosan là hợp chất thu được từ quá trình thủy phân chitosan.

Hiện nay có 2 phương pháp tạo oligochitosan được nghiên cứu đó là phương pháp sử dụng H:O:› và phương pháp chiếu xạ Co-60. Oligochitosan có trọng lượng phân tử thấp hơn, làm cho nó đễ hòa tan hơn trong nước và một số nghiên cứu cho thấy rằng nó có hoạt tính kháng khuẩn cao hơn chitosan [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ