Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn của tác giả Trịnh Văn Định có tiêu đề "Trương Lương hình mẫu của tiểu loại nhân vật đế sư trong trước tác các tác giả nhà nho (Khảo sát nguồn tư liệu Trung Quốc và Việt Nam)", chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số 62 22 34 01), được hoàn thành năm 2014 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Vương.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn nghiên cứu lịch sử văn học Trung Quốc và Việt Nam: kiểu hình tượng nhân vật đế sư là một kiểu hình tượng văn học có mã nghệ thuật, cấu trúc thẩm mỹ và trầm tích văn hóa riêng biệt nhưng cho đến thời điểm thực hiện luận án mới chỉ được gợi mở sơ lược mà chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt, mang tính hệ thống. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng việc lý thuyết hóa tiểu loại hình tượng đế sư, làm rõ diễn hóa của hình tượng này từ nhân vật lịch sử sang hình tượng nghệ thuật, cũng như sự chi phối của nó đối với tâm thức và lựa chọn hành xử chính trị của tầng lớp nhà nho tinh hoa, đặc biệt là các tác giả nhà nho Việt Nam giai đoạn thế kỷ XVIII - XIX.

Luận án xác định 6 mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Chứng minh có một kiểu hình tượng nhân vật đế sư trong lịch sử văn học viết Việt Nam, đặc biệt nổi bật trong giai đoạn thế kỷ XVIII - XIX.
  2. Làm rõ cấu trúc nghệ thuật và mỹ học của hình tượng nhân vật đế sư.
  3. Chỉ ra sự diễn hóa của hình tượng nhân vật đế sư trong các giai đoạn lớn của lịch sử văn học viết Trung Quốc và phân tích cụ thể sự diễn hóa này trong văn học viết Việt Nam.
  4. Đi sâu phân tích sự ám ảnh của hình tượng và lý giải cội nguồn sự ám ảnh đó trong tâm thức những nhà nho từ Nguyễn Trãi cho đến Phan Bội Châu.
  5. Chỉ ra sự giống và khác nhau của tiến trình diễn hóa hình tượng đế sư trong trước tác nhà nho Trung Quốc và nhà nho Việt Nam; luận giải cội nguồn và đặc sắc của sự tương đồng, khác biệt nhằm nêu bật tính đặc thù của hình tượng trong văn học Việt Nam.
  6. Xác định đóng góp và đặc sắc của kiểu hình tượng đế sư đối với lịch sử văn học viết Việt Nam thời trung đại.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là tiểu loại hình tượng nhân vật đế sư thông qua việc nghiên cứu trường hợp hình mẫu tiêu biểu là Trương Lương (Trương Tử Phòng, Lưu Hầu) trong các trước tác thành văn của giới nho sĩ.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập:

  • Về không gian: Khảo sát trong phạm vi văn hóa, văn học khu vực Đông Á, trọng tâm là Trung Quốc và Việt Nam.
  • Về thời gian: Khảo sát trước tác của sĩ đại phu Trung Quốc từ thời cổ đại (chủ yếu từ thời Hán đến hết thời Thanh); tại Việt Nam khảo sát trước tác nhà nho từ thời Lý (thế kỷ X) đến những năm đầu thế kỷ XX.
  • Về nguồn tư liệu: Giới hạn trong các nguồn tư liệu thành văn gồm sử liệu chính thống (Sử ký, Hán thư, Tư trị thông giám, Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí...) và trước tác văn chương (Toàn Hán phú, Toàn Đường thi, Toàn Tống thi, Toàn Tống từ, Tổng tập văn học Việt Nam, cùng các tuyển tập, toàn tập tác gia).
Tiêu chí Phạm vi tại Trung Quốc Phạm vi tại Việt Nam
Khung thời gian Cổ đại, trọng tâm từ thời Hán đến thời Thanh Từ thời Lý (thế kỷ X) đến đầu thế kỷ XX
Nguồn sử liệu chính Sử ký, Hán thư, Tư trị thông giám Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí
Nguồn tác phẩm văn chương Toàn Hán phú, Toàn Đường thi, Toàn Tống thi, Toàn Tống từ, văn tập thời Minh - Thanh Tổng tập văn học Việt Nam, toàn tập thi văn của các tác giả Nguyễn Trãi, Nguyễn Hữu Chỉnh, Nguyễn Công Trứ, Phan Bội Châu...

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Về lịch sử từ ngữ và thuật ngữ, tác giả khảo cứu nguồn gốc danh xưng "đế sư" và các khái niệm tương đương như "vương giả sư", "đế giả sư", "vương sư". Trong lịch sử Trung Quốc, Tư Mã Thiên trong Sử ký (thiên Lưu Hầu thế gia) đã ghi lại lời vị tiên ông tặng sách cho Trương Lương làm "vương giả sư" và lời Trương Lương tự nhận lấy ba tấc lưỡi làm "đế giả sư". Ban Cố trong Hán thư (thiên Truyện Chu Vân) là người đầu tiên sử dụng trực tiếp từ "đế sư" khi chép việc học giả Trương Vũ được chọn làm thầy dạy vua Hán Thành Đế. Danh xưng này sau đó xuất hiện dày đặc trong thi ca thời Đường qua thơ của Ôn Đình Quân (Giản đồng chí), Từ Dần (Ấn cựu sơn), Bạch Cư Dị (Hòa đáp thi thập thủ); tiếp nối sang thời Tống trong tác phẩm của Đường Sĩ Sỉ, Trương Lỗi, Châu Tất Đại, Phạm Trọng Yêm, Mai Thuấn Thần, Hạ Tủng. Tại Việt Nam, danh xưng xuất hiện muộn hơn, lần đầu ghi nhận trong tác phẩm Trương Lưu hầu phú (được định danh tác quyền của Nguyễn Hữu Chỉnh, có ý kiến tồn nghi là Nguyễn Bá Lân) và bài phú Trương Lương của Nguyễn Công Trứ.

Về lịch sử nghiên cứu nhân vật đế sư và Trương Lương:

  • Tại Trung Quốc: Trong thời kỳ phong kiến, nghiên cứu chủ yếu dừng ở mức các lời bình sử học của Tư Mã Thiên, Ban Cố, Tư Mã Quang hoặc các bài thơ, từ, phú, luận mang tính bình phẩm của giới văn nhân. Ở thời hiện đại, các công trình như Trung Quốc tư tưởng gia bình truyện tùng thư: Trương Lương, Tiêu Hà, Hàn Tín bình truyện (Khuông Á Minh chủ biên), 10 đại mưu lược gia Trung Quốc (Tang Du), Mưu lược gia tinh tuyển (Sài Vũ Cầu chủ biên) chủ yếu tiếp cận theo khuynh hướng tiểu sử học, mưu lược học hoặc lý luận chủ nghĩa Mác, chưa xem xét Trương Lương như một loại hình nhân cách trong tương quan loại hình học văn hóa.
  • Tại Việt Nam: Các nghiên cứu thời kỳ trung đại cũng dừng ở dạng bình phẩm văn chương và sử học. Đến thời hiện đại, nghiên cứu loại hình học nhân vật nhà nho được gợi mở bước đầu bởi GS. Trần Đình Hượu qua việc phân chia các mẫu nhà nho (hành đạo, ẩn dật, tài tử) và khái niệm "người hào kiệt tự nhiệm". GS. Trần Ngọc Vương là người đầu tiên xác lập "đế sư" thành một thuật ngữ khoa học chỉ một tiểu loại của mẫu người anh hùng thời loạn (bên cạnh anh hùng sáng nghiệp) trong công trình Loại hình học tác giả văn học: Nhà nho tài tử và văn học Việt Nam (1995) và các bài viết về Phan Bội Châu.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là tiếp thu các gợi dẫn trên để chính thức lý thuyết hóa tiểu loại nhân vật đế sư, khảo sát toàn diện tiến trình diễn hóa từ nhân vật lịch sử sang hình tượng văn học ở cả Trung Quốc và Việt Nam, đồng thời chỉ ra mức độ ảnh hưởng của hình tượng Trương Lương đối với hành xử chính trị của giới trí thức nhà nho Việt Nam thời trung - cận đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng trên các khung lý thuyết và quan niệm nghiên cứu văn học - văn hóa:

  • Lý thuyết loại hình học (Typology): Tiếp thu lý thuyết của M. Khrapchenkô, B. Riptin và các học giả trong nước (Trần Đình Hượu, Trần Ngọc Vương, Nguyễn Hữu Sơn, Đỗ Lai Thúy). Phương pháp loại hình học được triển khai trên hai trục lớn:
    1. Trục lịch sử: Xem xét theo chiều đồng đại để phân biệt hai tiểu loại người anh hùng thời loạn (anh hùng sáng nghiệp mang đặc trưng "tráng mỹ" vs anh hùng đế sư mang đặc trưng "trí mỹ"); xem xét theo chiều lịch đại để theo dõi các giai đoạn biến sinh, phát triển của loại hình qua các thời kỳ lịch sử.
    2. Trục cấu trúc: Nhận diện cội nguồn văn hóa, cấu trúc tư tưởng và đặc điểm ứng xử của loại hình nhân vật đế sư.
  • Mô hình quan hệ văn học trung tâm và văn học ngoại biên: Xác định văn hóa, văn học Trung Hoa đóng vai trò nền văn học gốc, kiến tạo vùng trong khu vực Đông Á; nền văn học viết Việt Nam là nền văn học tiếp nhận các khuôn mẫu nghệ thuật, thể loại và điển hình nhân vật từ văn học Trung Hoa, sau đó chuyển hóa để tạo nên các giá trị sáng tạo mang tính bản địa.
  • Lý thuyết diễn ngôn: Áp dụng trong việc phân tích các chủ thể phát ngôn là giới trí thức nhà nho khi sáng tác văn học và định vị nhân vật lịch sử.

Về phương pháp nghiên cứu cụ thể, luận án sử dụng phương pháp loại hình học làm phương pháp trọng tâm, kết hợp với phương pháp nghiên cứu liên ngành (văn học, lịch sử, văn hóa học, chính trị học), phương pháp xã hội - lịch sử, phương pháp so sánh văn học, phương pháp liên văn bản và các thao tác phân tích văn bản, thống kê tư liệu.

Nguồn dữ liệu của luận án là các văn bản chữ Hán và chữ Nôm nguyên tác cùng các bản dịch đối chiếu, bao gồm các bộ chính sử, hợp tuyển thi ca, từ, phú và trước tác cá nhân của các tác giả tiêu biểu ở Trung Quốc và Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mấy vấn đề lý thuyết; những cơ sở về chính trị, tư tưởng, xã hội và cội nguồn, đặc điểm, cấu trúc tư tưởng nhân vật đế sư

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm công cụ và phân tích các tiền đề xuất hiện nhân vật đế sư:

  • Xác lập định nghĩa thuật ngữ: "Anh hùng thời loạn" là mẫu người xuất hiện trong bối cảnh trật tự chính thống cũ sụp đổ, trật tự mới chưa hình thành. Mẫu người này chia thành hai tiểu loại: "anh hùng sáng nghiệp" (dũng tướng kiến lập vương triều) và "đế sư" (mưu sĩ kiến trúc vương triều, thầy của vua).
  • Phân tích bối cảnh chính trị - tư tưởng: Cơ sở xuất hiện nhân vật đế sư gắn liền với quy luật "thịnh suy đắp đổi" (trị - loạn xen kẽ) của xã hội phương Đông cổ trung đại. Trong thời loạn, các chuẩn mực Nho giáo thời bình bị biến động, mở ra cơ hội để người có tài trí vượt ra khỏi khuôn mẫu thông thường nhằm tìm kiếm minh chủ kiến tạo nền thái bình.
  • Lập danh sách khảo sát các nhân vật tiêu biểu thuộc loại hình đế sư:
    • Tại Trung Quốc: Khương Tử Nha (thời Chu), Phạm Lãi (thời Xuân Thu - Chiến Quốc), Trương Lương (thời Hán), Gia Cát Lượng (thời Tam Quốc), Lưu Bá Ôn (thời Minh).
    • Tại Việt Nam: Thiền sư Vạn Hạnh (thời Lý), Nguyễn Trãi (thời Lê sơ), Đào Duy Từ (thời Trịnh - Nguyễn phân tranh), Phan Bội Châu (giai đoạn đầu thế kỷ XX).
  • Luận giải cội nguồn tư tưởng: Luận án chứng minh cội nguồn của đế sư không bắt nguồn đơn thuần từ Lão Trang, Pháp gia hay Thuyết khách gia, mà có gốc rễ căn bản từ văn hóa Nho gia. Khát vọng cốt lõi của họ là tìm kiếm quân vương để thi hành đạo trị quốc bình thiên hạ. Tuy nhiên, khác với nhà nho thời bình ("nét nhân" chiếm ưu thế), người đế sư trong thời loạn mang đặc điểm "nét trí lấn át nét nhân", tích hợp tri thức đa dạng của Binh gia, Pháp gia, Lão Trang, Âm Dương gia, đồng thời giữ vững nguyên tắc trung thành với minh chủ đã chọn, không mưu cầu tranh đoạt ngôi vị tối cao.
Tiểu loại nhân vật thời loạn Đặc trưng sức mạnh Mục tiêu tối hậu Cách thức lưu danh Đại diện tiêu biểu
Anh hùng sáng nghiệp Sức mạnh thể chất, võ công ("tráng mỹ") Trở thành hoàng đế khai triều, lập vương triều mới Ngôi vị thiên tử, hoàng đế sáng nghiệp Lưu Bang, Lưu Triệt, Lê Lợi...
Anh hùng đế sư Trí tuệ mưu lược toàn diện ("trí mỹ") Đưa minh chủ lên ngôi hoàng đế, lập lại trật tự thái bình Bậc thầy của vua, kiến trúc sư vương triều, "ngôi đế sư mà danh cao sĩ" Khương Tử Nha, Trương Lương, Nguyễn Trãi...

Chương 2: Trương Lương: Từ nhân vật lịch sử đến hình tượng văn học

Chương 2 phân tích quá trình chuyển hóa của nhân vật Trương Lương từ ghi chép lịch sử thành một khuôn mẫu thẩm mỹ trong văn học:

  • Tiểu sử và sự nghiệp lịch sử: Tóm lược hành trạng của Trương Lương (gốc quý tộc nước Hàn, mưu sát Tần Thủy Hoàng ở Bác Lãng Sa, nhận sách Thái Công binh pháp từ Hoàng Thạch Công ở cầu Hạ Bì, phò tá Hán Cao Tổ Lưu Bang lập nên nhà Hán, từ chối phong thưởng ba vạn hộ để chọn đất Lưu, chủ động rút lui theo Xích Tùng Tử học đạo tu tiên, giúp Lã Hậu mời Thương Sơn Tứ Hạo bảo toàn ngôi vị thái tử).
  • Tiến trình diễn hóa hình tượng văn học:
    • Tại Trung Quốc: Khảo sát từ các tác phẩm thời Hán, Ngụy, Tấn, Nam Bắc triều đến đỉnh cao ở thời Đường và thời Tống. Thơ ca thời Đường - Tống tập trung khai thác các chi tiết mang tính biểu tượng: việc ném chùy Bác Lãng Sa, việc lượm giày nhận sách ở cầu Hạ Bì, việc bày mưu trong màn trướng và hành động "công thành thân thoái" (bỏ áo mũ đế sư đi tìm tiên).
    • So sánh với các nhân vật đồng dạng: So sánh Trương Lương với Phạm Lãi và Gia Cát Lượng. Phạm Lãi giúp Câu Tiễn diệt Ngô rồi trốn đi làm phú gia (Đào Chu Công); Gia Cát Lượng tận tụy "cúc cung tận tụy, tử nhi hậu dĩ" nhưng sự nghiệp không trọn vẹn (Thục Hán suy vong); Trương Lương đạt tới sự trọn vẹn nhất của hình mẫu đế sư: đại nghiệp kiến quốc thành công, minh triết bảo toàn thân thể và đạt tới tự do cá nhân ("công to mà biết dừng bước").
  • Mô thức nghệ thuật: Hình tượng Trương Lương trong văn học Trung Quốc dần kết tinh thành mô thức: từ hành động báo thù riêng chuyển sang hành động đại nghĩa kiến tạo đế chế, đạt tới đỉnh cao danh vọng rồi chủ động rút lui, dung hòa giữa lý tưởng hành đạo của Nho gia và tâm thế tự do, thoát tục của Đạo gia.

Chương 3: Nhìn sâu hơn cảm hứng hình tượng đế sư Trương Lương trong tâm thức nhà nho và dấu ấn của hình tượng này trong hành xử chính trị của họ

Chương 3 đi sâu vào việc tiếp nhận hình tượng Trương Lương tại Việt Nam và sự tác động của hình tượng này đối với giới trí thức:

  • Cảm hứng hình tượng trong văn học Việt Nam: Hình tượng Trương Lương xuất hiện liên tục từ thời Trần, thời Lê sơ (trong tư tưởng và thơ văn Nguyễn Trãi), phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ XVIII - XIX (thể hiện tập trung trong Trương Lưu hầu phú của Nguyễn Hữu Chỉnh, phú Trương Lương của Nguyễn Công Trứ, thơ văn của Cao Bá Quát, Đặng Huy Trứ) và kéo dài đến đầu thế kỷ XX trong các sáng tác của Phan Bội Châu.
  • Dấu ấn trong hành xử chính trị:
    • Việc "chọn chúa": Giới nhà nho tài tử thời loạn mượn hình tượng Trương Lương để biện minh cho quyền chủ động lựa chọn minh chủ có khả năng lắng nghe và sử dụng mưu kế của mình, thay vì phụng sự một cách thụ động theo quan niệm trung quân bảo thủ (như trường hợp Nguyễn Hữu Chỉnh phò Tây Sơn rồi ra Bắc Hà).
    • Phương thức ứng xử "tiến thoái": Mô hình Trương Lương "ngôi đế sư mà danh cao sĩ" cung cấp cho nhà nho Việt Nam giải pháp hóa giải mâu thuẫn giữa bổn phận nhập thế phụng sự và nhu cầu bảo toàn sinh mệnh, tự do cá nhân trước nguy cơ bị triều đình chuyên chế thanh trừng công thần ("thỏ chết mổ chó săn, chim hết bẻ cung tên").
  • Lý giải cội nguồn sự ám ảnh: Tác giả chỉ ra rằng Trương Lương trở thành nỗi ám ảnh tinh thần sâu sắc đối với các nhà nho Việt Nam vì ông là mẫu hình dung hòa trọn vẹn các khát vọng: trí tuệ cái thế, công nghiệp hiển hách, địa vị thầy vua, nhưng đồng thời giữ được phẩm cách cao khiết của bậc ẩn sĩ ngoài thế tục.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học trên các phương diện lý luận và thực tiễn:

  1. Về lý luận:
    • Chứng minh sự tồn tại khách quan của một tiểu loại hình tượng nhân vật văn học: tiểu loại nhân vật đế sư trong lịch sử văn học Trung Quốc và Việt Nam thời trung đại.
    • Bước đầu lý thuyết hóa cấu trúc nghệ thuật, đặc điểm thẩm mỹ và quy luật hình thành của tiểu loại nhân vật đế sư trong mối tương quan với mẫu người anh hùng thời loạn và mẫu hình nhân cách nhà nho.
  2. Về thực tiễn lịch sử văn học:
    • Chỉ ra mạch diễn hóa liên tục của hình tượng Trương Lương trong lịch sử văn học viết Trung Quốc (từ Sử ký qua thơ Đường, thơ Tống) và đặc biệt là sự tiếp nhận, tái tạo hình tượng này trong văn học Việt Nam từ thế kỷ X đến đầu thế kỷ XX.
    • Luận giải cơ chế tiếp biến văn hóa - văn học từ trung tâm (Trung Quốc) sang ngoại biên (Việt Nam) thông qua việc chia sẻ khuôn mẫu nhân vật lịch sử; giải thích nguyên nhân hình tượng Trương Lương kết tinh thành kiệt tác văn chương và chi phối trực tiếp đến hành vi chính trị của giới danh sĩ Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX.
    • So sánh vị trí hình tượng Trương Lương với các nhân vật lịch sử khác (Phạm Lãi, Gia Cát Lượng), làm rõ nguyên nhân Trương Lương được giới nhà nho tôn vinh là hình mẫu tiêu chuẩn cao nhất của tiểu loại đế sư.

Về mặt kiến nghị học thuật, luận án đề xuất mở rộng hướng tiếp cận loại hình học sang các đối tượng nhân vật và tác giả khác trong văn học trung đại nhằm nhận diện sâu sắc hơn cấu trúc tư tưởng của văn học khu vực Đông Á.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế và phạm vi nghiên cứu được tác giả nêu rõ:

  • Giới hạn tư liệu: Mặc dù tác giả đã chủ động khai thác khối lượng lớn văn bản thành văn chữ Hán và chữ Nôm, nhưng do Trương Lương là một nhân vật lịch sử có tầm ảnh hưởng lớn trải dài hàng nghìn năm, nguồn trước tác đề vịnh rất đồ sộ nên công trình chưa thể bao quát tuyệt đối mọi thi phẩm, văn bản thứ cấp liên quan ở cả hai nước.
  • Vấn đề văn bản học tồn nghi: Luận án ghi nhận sự tồn tại của một số tác phẩm còn có ý kiến khác nhau về mặt tác quyền (như bài Trương Lưu hầu phú giữa Nguyễn Hữu Chỉnh và Nguyễn Bá Lân; bài phú Trương Lương trong Văn đàn bảo giám chép của Nguyễn Công Trứ). Tác giả đã giải trình căn cứ chấp nhận tác quyền nhưng không đặt trọng tâm vào việc giải quyết dứt điểm tranh biện văn bản học này.

Hướng nghiên cứu tiếp nối:

  • Tiếp tục mở rộng khảo sát so sánh việc tiếp nhận hình tượng đế sư Trương Lương ở các nền văn học khác trong khu vực văn hóa chữ Hán như Triều Tiên và Nhật Bản.
  • Đi sâu nghiên cứu chuyên biệt các trường hợp đế sư cụ thể trong lịch sử văn học Việt Nam như Nguyễn Trãi, Đào Duy Từ dưới góc độ loại hình học tác giả.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng nghiên cứu:

  • Nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết loại hình học ứng dụng trong văn học trung đại, phương pháp nghiên cứu liên ngành văn học - lịch sử - văn hóa học, và mô hình tiếp nhận văn học ngoại biên.
  • Nhà nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam và Hán Nôm: Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống tư liệu trích dẫn, khảo chứng công phu từ Toàn Đường thi, Toàn Tống thi và các tác phẩm văn học trung đại Việt Nam (Trương Lưu hầu phú, các bài vịnh sử), cùng chương phân tích về sự biến chuyển tư tưởng của giới nhà nho thế kỷ XVIII - XIX.
  • Người nghiên cứu lịch sử tư tưởng chính trị phương Đông: Cung cấp tư liệu về mô hình ứng xử chính trị "tiến thoái" và quan hệ giữa trí thức với quyền lực hoàng quyền thời phong kiến.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiểu loại nhân vật "đế sư" được phân biệt với "anh hùng sáng nghiệp" dựa trên những tiêu chí nào?
Luận án căn cứ vào đặc trưng sức mạnh và mục tiêu tối hậu: Anh hùng sáng nghiệp đặc trưng bởi sức mạnh cơ bắp, võ công ("tráng mỹ"), hướng tới việc tự mình đoạt lấy ngai vàng khai triều; trong khi Đế sư đặc trưng bởi trí tuệ mưu lược toàn diện ("trí mỹ"), không mưu cầu ngôi vua mà đóng vai trò kiến trúc sư đưa minh chủ lên ngôi vị hoàng đế, xác lập trật tự thái hòa rồi rút lui.

2. Cội nguồn tư tưởng của nhân vật đế sư bắt nguồn từ học phái nào?
Luận án chứng minh cội nguồn của đế sư bắt nguồn sâu xa từ văn hóa Nho gia với khát vọng tìm kiếm minh chúa để thi hành đạo trị quốc bình thiên hạ. Tuy nhiên, trong thời loạn, người đế sư dung hợp thêm tri thức của Binh gia, Pháp gia, Lão Trang và Âm Dương gia, hình thành phong cách "nét trí lấn át nét nhân" khác với nhà nho hành đạo thời bình.

3. Vì sao nhà nho đánh giá Trương Lương là hình mẫu toàn vẹn nhất của đế sư thay vì Gia Cát Lượng hay Phạm Lãi?
Bởi vì Trương Lương hội tụ trọn vẹn cả ba yếu tố: phò tá minh chủ lập nên đại đế chế bốn trăm năm nhà Hán (hơn hẳn sự nghiệp dở dang của Gia Cát Lượng ở Thục Hán), bảo toàn được sinh mệnh trước quy luật tiêu diệt công thần nhờ biết "công thành thân thoái" từ sớm, và rút lui với tư thế một bậc cao sĩ tự do học đạo tiên (khác với Phạm Lãi rút lui chuyển sang làm nhà buôn Đào Chu Công).

4. Tác phẩm văn học Việt Nam nào sử dụng danh xưng "đế sư" sớm nhất để định vị Trương Lương?
Theo khảo sát của luận án, danh xưng "đế sư" xuất hiện lần đầu trong văn học Việt Nam qua bài Trương Lưu hầu phú (tác giả Nguyễn Hữu Chỉnh, có ý kiến tồn nghi Nguyễn Bá Lân) vào thế kỷ XVIII với câu: "Ngôi đế sư này chốc phúc tâm, Việt trù sách vận trong duy trướng".

5. Luận án đã khảo sát những nguồn sử liệu và thi tuyển chủ yếu nào?
Luận án khảo sát các bộ chính sử gồm Sử ký, Hán thư, Tư trị thông giám (Trung Quốc), Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí (Việt Nam); các tuyển tập thơ ca gồm Toàn Hán phú, Toàn Đường thi, Toàn Tống thi, Toàn Tống từ và Tổng tập văn học Việt Nam.

Kết luận

Luận án của tác giả Trịnh Văn Định đã xác lập và chứng minh sự tồn tại của tiểu loại hình tượng nhân vật đế sư trong lịch sử văn học Trung Quốc và Việt Nam, với Trương Lương là trường hợp hình mẫu điển hình. Bằng phương pháp loại hình học kết hợp nghiên cứu liên ngành, công trình đã làm rõ tiến trình diễn hóa từ nhân vật lịch sử sang hình tượng nghệ thuật, đồng thời giải mã sự ám ảnh sâu sắc của mẫu hình này trong tâm thức và hành xử chính trị của các nhà nho Việt Nam từ thế kỷ X đến đầu thế kỷ XX. Đây là một công trình chuyên khảo có đóng góp rõ ràng về mặt lý luận và tư liệu đối với chuyên ngành Văn học Việt Nam trung đại.