Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử của người tiêu dùng tại tp hcm

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử của người tiêu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

1.5.1. Mô hình thuyết hành động hợp lý – TRA

1.5.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.6. Kết cấu của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: XỬ LÝ DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Thông tin về mẫu

2.2. Mục đích thiết kế nghiên cứu định tính

2.3. Kết quả thông tin về mẫu

2.4. Thông tin về hành vi

2.5. Bảng kết hợp

2.6. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Anpha

2.7. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.8. Phân tích tương quan và hồi quy

2.8.1. Phân tích tương quan

2.8.2. Phân tích hồi quy

2.9. Kiểm định mối liên hệ giữa các biến định tính

2.10. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm

2.11. Kiểm định sự ảnh hưởng của nhóm nhóm tuổi, thu nhập đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử của người tiêu dùng

2.12. Kiểm định sự ảnh hưởng của nhóm giới tính đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử của người tiêu dùng

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

3.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

3.2. Hàm ý quản trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG CÂU HỎI CHO NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Giải mã xu hướng và ý định sử dụng ví điện tử tại TP

Thị trường thanh toán di động tại TP. Hồ Chí Minh đang chứng kiến một sự tăng trưởng vượt bậc, phản ánh xu hướng chung của ngành fintech tại Việt Nam. Sự tiện lợi, nhanh chóng và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn đã thúc đẩy một bộ phận lớn người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, thay đổi thói quen thanh toán không dùng tiền mặt. Tuy nhiên, để hiểu rõ động lực đằng sau quyết định này, cần có một nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố tâm lý và xã hội tác động. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử, dựa trên một công trình nghiên cứu khoa học thực hiện với 200 người dùng tại TP. HCM. Nghiên cứu này không chỉ xác định các yếu tố cốt lõi như niềm tin, rủi ro cảm nhận, hay nhận thức về sự hữu ích, mà còn đo lường mức độ tác động của chúng thông qua các mô hình thống kê hiện đại. Việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng sẽ là chìa khóa giúp các nhà cung cấp dịch vụ cải thiện sản phẩm và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, từ đó thúc đẩy sự chấp nhận rộng rãi hơn của ví điện tử trong cộng đồng.

1.1. Bối cảnh bùng nổ của thanh toán di động tại Việt Nam

Việt Nam, đặc biệt là các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, đang trở thành một thị trường đầy tiềm năng cho các công ty fintech. Theo khảo sát của Ngân hàng Thế giới, thanh toán không dùng tiền mặt đã chiếm tới hơn 90% giao dịch tại nhiều quốc gia phát triển. Tại Việt Nam, sự phổ biến của smartphone cùng với chính sách khuyến khích từ chính phủ đã tạo ra một môi trường lý tưởng cho ví điện tử phát triển. Các thương hiệu như MoMo, ZaloPay, ShopeePay không ngừng cạnh tranh để thu hút người dùng bằng công nghệ và các chương trình ưu đãi. Sự chuyển dịch này không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là một sự thay đổi sâu sắc trong hành vi người tiêu dùng, đặt ra yêu cầu phải có những nghiên cứu cụ thể để nắm bắt và dự báo.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận của nghiên cứu khoa học

Công trình nghiên cứu gốc đặt ra mục tiêu rõ ràng: xác định các nhân tố và mức độ tác động của chúng đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng thảo luận nhóm để tinh chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát trên 200 người dùng và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS. Các phương pháp phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá EFAphân tích hồi quy tuyến tính. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có độ tin cậy và giá trị ứng dụng cao.

II. Phân tích rào cản chính ảnh hưởng ý định sử dụng ví điện tử

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc chấp nhận ví điện tử vẫn đối mặt với những rào cản đáng kể, trong đó rủi ro cảm nhận là yếu tố có tác động tiêu cực mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử. Người dùng thường lo ngại về các vấn đề liên quan đến an toàn và bảo mật thông tin, như nguy cơ lộ dữ liệu cá nhân hay bị đánh cắp tiền trong tài khoản. Những lo ngại này hoàn toàn có cơ sở trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi. Một điểm đáng chú ý từ nghiên cứu là yếu tố ảnh hưởng xã hội (hay Chuẩn chủ quan) lại không có tác động đáng kể đến ý định sử dụng. Điều này cho thấy quyết định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP.HCM mang tính cá nhân cao, dựa trên sự đánh giá về lợi ích và rủi ro hơn là áp lực từ bạn bè hay xã hội. Việc nhận diện chính xác các rào cản này giúp các nhà phát triển tập trung nguồn lực vào việc cải thiện những điểm yếu cốt lõi, thay vì đầu tư vào các chiến dịch truyền thông dựa trên xu hướng đám đông.

2.1. Đánh giá vai trò của nhân tố nhận thức rủi ro cảm nhận

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy, nhận thức rủi ro có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê (β = -0,204; Sig. = 0,001) đến ý định sử dụng. Điều này có nghĩa là khi người dùng càng cảm thấy rủi ro cao, ý định sử dụng ví điện tử của họ càng giảm. Các rủi ro chính được đề cập trong khảo sát bao gồm: "Có thể lộ thông tin người dùng" (NTRR1), "Tăng khả năng tài khoản cá nhân bị mất cắp tiền" (NTRR2), và "Sử dụng ví điện tử sẽ rủi ro hơn so với thanh toán truyền thống" (NTRR3). Đây là thách thức lớn nhất mà các nhà cung cấp dịch vụ phải giải quyết để có thể chinh phục thị trường.

2.2. Vấn đề an toàn và bảo mật thông tin trong các giao dịch

Sự an toàn và bảo mật thông tin là nền tảng của niềm tin trong mọi giao dịch tài chính số. Người dùng cần được đảm bảo rằng thông tin cá nhân và tài chính của họ được bảo vệ bởi các công nghệ mã hóa tiên tiến và các lớp xác thực mạnh (như OTP, sinh trắc học). Bất kỳ sự cố nào liên quan đến rò rỉ dữ liệu đều có thể phá hủy uy tín thương hiệu và làm suy giảm lòng tin của cả một thị trường. Do đó, đầu tư vào hạ tầng bảo mật không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một chiến lược kinh doanh sống còn đối với các doanh nghiệp fintech tại Việt Nam.

2.3. Lý giải vì sao chuẩn chủ quan không tác động đến ý định

Một phát hiện bất ngờ của nghiên cứu là giả thuyết H1 "Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến ý định sử dụng" đã bị bác bỏ (Sig. = 0,387 > 0,05). Điều này cho thấy lời khuyên từ bạn bè, đồng nghiệp hay các xu hướng trên truyền thông xã hội không phải là yếu tố quyết định. Người dùng tại TP.HCM, đặc biệt là nhóm đã có hiểu biết về công nghệ, có xu hướng tự mình đánh giá các yếu tố thực tế như tiện ích, chi phí và rủi ro. Họ không dễ dàng bị ảnh hưởng xã hội lôi kéo. Điều này gợi ý rằng các chiến dịch marketing chỉ tập trung vào người nổi tiếng (KOLs) mà thiếu đi giá trị cốt lõi về sản phẩm sẽ không mang lại hiệu quả bền vững.

III. Phương pháp xây dựng niềm tin cho người dùng ví điện tử

Trong các nhân tố thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử, sự tin tưởng vào dịch vụ nổi lên như là yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Niềm tin không được xây dựng một cách ngẫu nhiên; nó là kết quả của một quá trình trải nghiệm tích cực và nhất quán. Người dùng chỉ tin tưởng khi họ cảm thấy dịch vụ hoạt động chính xác, thông tin được bảo mật và nhà cung cấp có uy tín. Theo kết quả phân tích, nhân tố Niềm tin có hệ số hồi quy cao nhất (β = 0,386), khẳng định vai trò then chốt của nó. Để xây dựng niềm tin, các nhà cung cấp cần tập trung vào ba trụ cột chính: tính ổn định của công nghệ, chính sách bảo vệ người dùng minh bạch và dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Một khi niềm tin được thiết lập, nó không chỉ làm tăng ý định sử dụng mà còn góp phần tạo ra sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành với thương hiệu, biến người dùng thành những người ủng hộ tích cực.

3.1. Phân tích sự tin tưởng vào dịch vụ là yếu tố then chốt

Niềm tin (NT) được đo lường qua các biến quan sát như "Luôn cung cấp dịch vụ tài chính chính xác và đáng tin cậy" (NT1) và "Thông tin được bảo mật rất tốt và an toàn" (NT3). Kết quả hồi quy cho thấy đây là biến có tác động lớn nhất, vượt qua cả yếu tố về lợi ích hay khuyến mãi. Điều này nhấn mạnh rằng, đối với các dịch vụ tài chính, sự an tâm luôn được đặt lên hàng đầu. Một giao dịch thành công không chỉ là việc chuyển tiền nhanh chóng mà còn là sự đảm bảo rằng không có sai sót hay rủi ro nào xảy ra. Các doanh nghiệp cần truyền thông mạnh mẽ về các chứng chỉ bảo mật quốc tế (như PCI DSS) và hợp tác với các ngân hàng lớn để củng cố uy tín.

3.2. Mối liên hệ giữa thái độ tích cực và sự hài lòng của khách hàng

Bên cạnh niềm tin, Thái độ (TD) cũng là một nhân tố tác động tích cực đáng kể (β = 0,213; Sig. = 0,000). Thái độ tích cực được hình thành khi người dùng cảm thấy việc sử dụng ví điện tử là "thuận tiện", "yên tâm" và "mang lại nhiều lợi ích". Một thái độ tốt sẽ trực tiếp dẫn đến ý định sử dụng cao hơn và là tiền đề cho sự hài lòng của khách hàng sau khi trải nghiệm. Các nhà cung cấp có thể nuôi dưỡng thái độ này bằng cách liên tục cải tiến giao diện người dùng, đơn giản hóa các thao tác và duy trì các chính sách ưu đãi hấp dẫn. Sự kết hợp giữa một sản phẩm đáng tin cậy và trải nghiệm người dùng xuất sắc sẽ tạo ra một vòng lặp tích cực, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

IV. Cách tối ưu nhận thức hữu ích trong ý định sử dụng ví điện tử

Yếu tố quan trọng tiếp theo ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tửnhận thức sự hữu ích. Người tiêu dùng sẽ chỉ chấp nhận một công nghệ mới khi họ thấy rõ ràng rằng nó mang lại lợi ích thiết thực, giúp cuộc sống của họ trở nên dễ dàng hơn. Trong bối cảnh của nghiên cứu này, sự hữu ích được thể hiện qua việc tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại, tận hưởng các ưu đãi, và khả năng quản lý chi tiêu hiệu quả. Kết quả phân tích hồi quy đã xác nhận tác động tích cực của nhân tố này (β = 0,157; Sig. = 0,012). Để tối ưu hóa nhận thức này, các nhà cung cấp cần không chỉ phát triển tính năng mà còn phải truyền thông hiệu quả về giá trị mà các tính năng đó mang lại. Thay vì chỉ quảng cáo về công nghệ, các chiến dịch marketing nên tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể trong đời sống hàng ngày của người dùng, chẳng hạn như thanh toán hóa đơn không cần xếp hàng hay chuyển tiền 24/7 mà không tốn phí.

4.1. Tác động của nhận thức sự hữu ích và tính dễ sử dụng

Mặc dù nghiên cứu này không trực tiếp đo lường nhận thức tính dễ sử dụng như trong mô hình chấp nhận công nghệ TAM gốc, nhưng các biến của nhận thức sự hữu ích (NTHI) đã hàm chứa yếu tố này. Các lợi ích như "Thực hiện bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu" (NTHI3) và "Quản lý và kiểm soát các giao dịch... hiệu quả hơn" (NTHI4) đều ngụ ý một hệ thống phải dễ dàng truy cập và thao tác. Một ứng dụng mạnh mẽ nhưng phức tạp sẽ không được coi là hữu ích. Do đó, việc cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI) là cực kỳ quan trọng để người dùng có thể nhận thấy và khai thác tối đa lợi ích của ví điện tử.

4.2. Vai trò của khuyến mãi và ưu đãi đối với hành vi người dùng

Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của sự hữu ích trong mắt người tiêu dùng Việt Nam là các khuyến mãi và ưu đãi ví điện tử. Biến quan sát "Tận hưởng thêm nhiều ưu đãi, khuyến mại" (NTHI2) có trọng số cao trong thang đo. Các chương trình giảm giá, hoàn tiền (cashback), hay tích điểm không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra một động lực mạnh mẽ để người dùng thử và duy trì thói quen sử dụng. Tuy nhiên, các nhà cung cấp cần cân bằng giữa việc dùng khuyến mãi để thu hút người dùng mới và việc xây dựng giá trị cốt lõi để giữ chân họ lâu dài, tránh tình trạng người dùng rời bỏ ngay khi các ưu đãi kết thúc.

V. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng

Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh định lượng rõ ràng về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh. Sau khi xử lý dữ liệu từ 200 bảng khảo sát hợp lệ, mô hình nghiên cứu đã được kiểm định và cho thấy độ phù hợp cao. Hệ số R² hiệu chỉnh của mô hình là 0,361, có nghĩa là 36,1% sự thay đổi trong ý định sử dụng có thể được giải thích bởi 4 nhân tố chính: Niềm tin, Thái độ, Nhận thức hữu ích và Nhận thức rủi ro. Kiểm định F cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000), khẳng định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả này là một cơ sở khoa học vững chắc, giúp các nhà quản trị đưa ra những quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Các phát hiện này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp đang tìm cách tối ưu hóa sản phẩm và chiến dịch marketing của mình trong một thị trường cạnh tranh.

5.1. Mô hình hồi quy tuyến tính và các giả thuyết được chấp nhận

Dựa trên kết quả phân tích, phương trình hồi quy chuẩn hóa cuối cùng của ý định sử dụng (YDSD) là: YDSD = 0,386NT + 0,213TD + 0,157NTHI - 0,204NTRR. Phương trình này cho thấy mức độ tác động tương đối của từng yếu tố. Theo đó, Niềm tin (NT) là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là Thái độ (TD), Nhận thức rủi ro (NTRR) (tác động ngược chiều), và cuối cùng là Nhận thức hữu ích (NTHI). Các giả thuyết H2, H3, H4, H5 đều được chấp nhận, trong khi giả thuyết H1 (về Chuẩn chủ quan) bị bác bỏ. Đây là một kết quả quan trọng, thường được trích dẫn trong các luận văn thạc sĩ về ví điện tử sau này.

5.2. Diễn giải kết quả từ phân tích nhân tố khám phá EFA

Phân tích nhân tố EFA được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các thang đo. Kết quả cho thấy hệ số KMO = 0,734 (> 0,5) và kiểm định Bartlett's có Sig. = 0,000, khẳng định dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Phân tích đã trích xuất thành công 5 nhân tố từ 16 biến quan sát độc lập, với tổng phương sai trích là 73,361% (> 50%). Điều này chứng tỏ các biến quan sát đo lường tốt cho các khái niệm lý thuyết mà chúng đại diện. Các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều lớn hơn 0,5, cho thấy các biến quan sát có mối liên hệ chặt chẽ với nhân tố của chúng. Quy trình này đảm bảo rằng mô hình hồi quy được xây dựng trên một nền tảng thang đo vững chắc và đáng tin cậy.

VI. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu ý định sử dụng ví điện tử

Từ những kết quả định lượng của nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử, có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà cung cấp dịch vụ. Thay vì dàn trải nguồn lực, các doanh nghiệp nên tập trung vào việc củng cố các yếu tố có tác động mạnh nhất. Ưu tiên hàng đầu là xây dựng và duy trì sự tin tưởng vào dịch vụ. Song song đó, cần liên tục nâng cao nhận thức sự hữu ích bằng cách tích hợp thêm các tiện ích thiết thực và truyền thông hiệu quả về chúng. Đồng thời, phải có những biện pháp quyết liệt để giảm thiểu rủi ro cảm nhận của người dùng, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến bảo mật. Việc bỏ qua yếu tố Chuẩn chủ quan và tập trung vào trải nghiệm cá nhân sẽ giúp các chiến dịch marketing đi đúng trọng tâm và hiệu quả hơn. Những đề xuất này không chỉ giúp thu hút người dùng mới mà còn góp phần tăng sự hài lòng của khách hàng hiện tại, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất giải pháp cho các nhà cung cấp dịch vụ fintech

Để nâng cao niềm tin, các ví điện tử cần liên kết với các ngân hàng lớn, minh bạch hóa chính sách bảo vệ người dùng và có hệ thống xử lý sự cố nhanh chóng. Để tăng tính hữu ích, cần mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán, tích hợp nhiều loại hóa đơn (điện, nước, internet) và cá nhân hóa các khuyến mãi và ưu đãi ví điện tử. Để giảm rủi ro, cần đầu tư vào công nghệ bảo mật đa lớp, thường xuyên cảnh báo người dùng về các thủ đoạn lừa đảo và cung cấp các công cụ giúp họ kiểm soát giao dịch tốt hơn. Những hành động cụ thể này sẽ trực tiếp cải thiện các nhân tố cốt lõi, từ đó thúc đẩy ý định sử dụng.

6.2. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và tương lai thị trường

Nghiên cứu này khẳng định rằng thị trường ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh còn rất nhiều tiềm năng để phát triển. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt là tất yếu và sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Tương lai sẽ thuộc về những nhà cung cấp nào có thể cân bằng được ba yếu tố: Công nghệ bảo mật vượt trội, trải nghiệm người dùng đơn giản và một hệ sinh thái tiện ích phong phú. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình bằng cách tích hợp các yếu tố trong mô hình UTAUT như điều kiện thuận lợi hay khám phá sự khác biệt trong hành vi người tiêu dùng giữa các vùng miền hoặc các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

11/07/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán ví điện tử của người tiêu dùng tại tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu  Chương 2: Kết quả nghiên cứu  Chương 3: Kết luận và đề xuất giải pháp 5 CHƯƠNG 2: XỬ LÝ DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 2. Thông tin về mẫu 2. Mục đích thiết kế nghiên cứu định tính Khẳng định các yếu tố có trong mô hình và nghiên cứu thêm các nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử trong thanh toán trực tuyến tại TP Hồ Chí Minh. Kiểm định mức độ tác động của các yếu tố đến ý định sử dụng ví điện tử cũng như mức độ tác động của các yếu tố đến sự hài lòng của người tiêu dùng khi sử dụng thanh toán bằng ví điện tử.

Kết quả thông tin về mẫu Sau khi kiểm tra 205 bảng câu hỏi được thu thập từ khách hàng thì chỉ còn 200 bảng câu hỏi khảo sát là có câu trả lời đầy đủ và chính xác. Số bảng câu hỏi hợp lệ này được làm dữ liệu cho nghiên cứu. Để mô tả tổng quát về đặc điểm của mẫu nghiên cứu ta thức hiện phép phân tích Thống kê mô tả để thống kê số liệu nghiên cứu. Các bước thực hiện thống kê mô tả trên SPSS như sau: Bước 1: Trước tiên truy cập vào Analyze > Descriptive Statistics > Frequencies.

6 Bước 2: Giao diện cửa sổ sẽ hiện như bên dưới. Đưa hết tất cả các biến cần chạy thống kê mô tả từ mục bên trái sang mục bên phải Variable. Bước 3: Tại Chart Values, bạn sẽ chọn hiển thị tần số (Frequencies) hay là phần trăm tỷ lệ (Percentages). Ở đây vẽ biểu đồ tròn (Pie) nên chọn Percentages.

Bước 4: Nhấp vào Continue, sau đó nhấn OK. Kết quả hiển thị ra output sẽ gồm bảng thống kê tần số và biểu đồ tương ứng của các biến. Bảng thống kê mô tả đặc điểm khách hàng Phần trăm (%) Phần trăm tích lũy (%) Tần số Nam 88 44.0 Giới tính Dưới 18 tuổi 50 25.0 Tuổi Trên 30 tuổi 34 17.0 lên Qua kết quả khảo sát ta thấy được:  Về giới tính: có 112 người có giới tính là nữ chiếm tỷ lệ 56%, 88 người giới tính nam với tỉ lệ là 44%.  Về độ tuổi: có 50 người thuộc nhóm dưới 18 tuổi chiếm 25%, độ tuổi từ 18 - 25 tuổi có 62 người chiếm tỷ lệ 31%, độ tuổi từ 25 – 30 tuổi có 54 người chiếm tỷ lệ 27%, còn lại 34 người nằm trong độ tuổi trên 30 tuổi và chiếm 17%.

 Về thu nhập: thu nhập dưới 3 triệu/1 tháng có 133 người chiếm tỉ lệ 66.5%, từ 3 – 5 triệu/1 tháng có 26% người chiếm tỉ lệ 15.9%, từ 5 triệu trở lên có 15 người chiếm tỉ lệ 7. Thông tin về hành vi 2. Bảng đơn biến Các bước tạo bảng đơn biến: Bước 1: vào Analyze < Multiple Response < Define Variable Sets. Bước 2: Trong hộp thoại Define Multiple Response Sets nhấn thêm các biến cần tạo bảng vào.

Sau đó nhấn Close. 9 Bước 3: Tiếp tục vào Analyze > Multiple Response > Frequencies. Bước 4: Cho biến vào ô Table(s) for, sau đó nhấp OK để xuất kết quả ra Output. Sau khi thực hiện xử lý số liệu bằng SPSS ta có các bảng kết quả đơn biến thống kê mô tả hành vi sử dụng ví điện tử như sau: 10 Bảng 2.

Mục đích sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng Responses Phần trăm so với số Phần trăm người khảo so với tổng sát (200) Tần số Nạp tiền điện thoại 139 20.4% Thanh toán hóa đơn định kỳ 91 13.1% Thanh toán xe công nghệ 105 15.6% Mục đích sử dụng Thanh toán tại quầy 91 13.1% ví điện tử Khác 3 0.2 cho thấy đa số trong 200 mẫu khảo sát thì họ sử dụng ví điện tử để nạp tiền điện thoại là phổ biến nhất với 139 người bình chọn chiếm tỉ lệ 20. Bên cạnh đó người dùng cũng thường xuyên sử dụng ví điện tử để chuyển khoản, thanh toán định kì, giao đồ ăn nhanh, thanh toán tại quầy và một số thao tác thanh toán khác lần lượt được thống kê như trên bảng. Bảng kết hợp Để tạo bảng kết hợp, 11 Bước 1: chúng ta vào Analyze > Tables > Custom Tables… (Lưu ý: Nên điền Label cho các giá trị của biến. Ví dụ ở đây Giới tính có 2 giá trị: 1 là Nam, 2 là Nữ thì chúng ta nhập Label cho 2 giá trị này là Nam/Nữ vào, không nên chỉ để con số 1, 2.) Bước 2: Cửa sổ giao diện Custom Tables hiện ra, trong ô trắng lớn ở giữa bảng sẽ có 2 mục là Columns và Rows, đây là vị trí để kéo thả các biến muốn chạy bảng kết hợp vào.

Nếu muốn một biến hiển thị theo dạng cột hay dạng hàng, thì kéo biến đó tương ứng thả vào mục Columns (cột) hay Rows (hàng). 12 Bước 3: Để bảng hiện thị thêm giá trị % của từng hàng, nhấn chon Categones and Totals > ở mục Statistics kéo Row % vào bảng Display. Bước 4: Cuối cùng nhấp OK để xuất kết quả ra Output. Kết quả thu được như sau: Bảng 2.

Bảng kết hợp giữa giới tính, độ tuổi và thu nhập Giới tính Nam Nữ Tổng Phần trăm tỷ Tần Phần Tần Phần trăm Tần lệ số trăm tỷ lệ số tỷ lệ số Dưới 18 tuổi 20 40,0% 30 60,0% 50 100,0% Từ 18 – 25 tuổi 26 41.1% 54 100,0% tuổi Trên 30 tuổi 14 41,2% 20 58.000 12 80,0% 3 20,0% 15 100,0% đồng trở lên Nhóm giới tính nữ chiếm tổng số đông trong độ tuổi từ 18 – 25 tuổi. Đa phần độ tuổi này đều là học sinh, sinh viên nên có thu nhập chưa cao. Các đối tượng này tiếp cận nhanh với môi trường điện tử hiện đại, biết cập nhật xu hướng, giới trẻ nhanh chóng trở thành khách hàng dùng ví điện tử nhiều nhất trên thị trường. Do đó, việc phối hợp độ tuổi và thu nhập theo giới tính như bảng kết quả là khá hợp lý.

Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Anpha Để kiểm tra sự tin cậy của các khái niệm trong khảo sát, phương pháp phổ biến là sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Công cụ này giúp loại đi những biến quan sát, những thang do không đạt. Tiêu chuẩn kiểm định là hệ số Cronbach’s Alpha tối thiểu bằng 0,6 và hệ số tương quan biến tổng tối thiểu bằng 0,3. Bảy thang đo cho 6 khái niệm nghiên cứu (nhân tố trong mô hình) được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ: (1) Thái độ (TD); (2) Chuẩn chủ quan (CCQ); (3)Nhận thức hữu ích (NTHI); (4) Nhận thức rủi ro (NTRR); (5) Niềm tin (NT); (6) Ý đinh sử dụng (YDSD).

Để thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha trong SPSS, 14 Bước 1: Vào Analyze > Scale > Reliability Analysis… Bước 2: Đầu tiên là Thái độ (TD), đưa 3 biến quan sát thuộc nhân tố TD vào mục Items bên phải. (Lưu ý: Lần lượt phân tích với từng thang đo, không được đưa tất cả các biến quan sát vào chạy một lần.) Bước 3: Chọn vào Statistics… Trong tùy chọn Statistics, tích vào các mục Scale if item deleted. Sau đó chọn Continue. SPSS sẽ quay về giao diện ban đầu, nhấp chuột vào OK để xuất kết quả Output Kết quả nhận được thông qua thực hiện phân tích Cronbach’s Alpha được thể hiện qua bảng dưới: 15 Bảng 2.

Bảng kết quả phân tích độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỘ TIN CẬY CÁC THANG ĐO TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Trung bình Phương sai Tương quan Cronbach’s thang đo nếu thang đo nếu giữa biến và Alpha nếu Biến quan sát loại biến loại biến tổng loại biến Thái độ (TD): Cronbach’s Alpha = 0,775 TD1 6,5900 1,982 0,547 0,767 TD2 6,6400 1,870 0,631 0,674 TD3 6,6500 1,897 0,658 0,646 Chuẩn chủ quan (CCQ): Cronbach’s Alpha = 0,844 CCQ1 6,2850 2,225 0,682 0,813 CCQ2 6,1950 2,319 0,661 0,831 CCQ3 6,0500 2,339 0,801 0,707 Nhận thức hữu ích (NTHI): Cronbach’s Alpha = 0,853 NTHI1 11,2000 7,116 0,748 0,792 NTHI2 11,2100 6,910 0,734 0,796 NTHI3 11,0600 6,851 0,670 0,825 NTHI4 11,2150 7,456 0,633 0,838 Nhận thức rủi ro (NTRR): Cronbach’s Alpha = 0,736 NTRR1 5,2400 1,500 0,575 0,635 NTRR2 5,4500 1,686 0,587 0,620 NTRR3 5,2900 1,805 0,524 0,690 16 Niềm tin (NT): Cronbach’s Alpha = 0,874 NT1 6,3000 3,367 0,793 0,789 NT2 6,1850 3,549 0,769 0,812 NT3 6,3050 4,153 0,722 0,857 Ý định sử dụng (YDSD): Cronbach’s Alpha = 0,865 YDSD1 6,6050 2,813 0,785 0,773 YDSD2 6,5950 2,855 0,739 0,814 YDSD3 6,8200 2,771 0,709 0,844 Nhìn chung, hệ số Cronbach’s Alpha tổng của các nhóm đều lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0,3 cho thấy, thang đo được đo lường tốt và có độ tin cậy khá cao. Điều này cho thấy, các biến quan sát có sự tương quan tốt với tổng thể thang đo, do đó, các thang đo cho khảo sát chính thức là đảm bảo độ tin cậy. Vì vậy, tất cả các biến quan sát của các thang đo đạt yêu cầu sẽ được sử dụng EFA tiếp theo. Việc phân tích nhân tố EFA ở bước tiếp theo, sẽ cho thấy được cụ thể hơn các thang đo trên có bị tách thành những nhân tố mới hay bị loại bỏ hay không.

Điều này sẽ đánh giá chính xác hơn thang đo, đồng thời loại bỏ các biến đo lường không đạt yêu cầu, mục đích làm cho các thang đo đảm bảo tính đồng nhất. Phân tích nhân tố khám phá EFA Phân tích Cronbach’s Alpha cho thấy, 16 biến quan sát của 5 nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng. Tất cả đều đủ yêu cầu về độ tin cậy, vì vậy EFA được thực hiện. Phân tích nhân tố khám phá, gọi tắt là EFA, dùng để rút gọn một tập hợp k biến quan sát thành một tập F (với F < k) các nhân tố có ý nghĩa hơn.

Trong nghiên cứu, chúng ta thường thu thập được một số lượng biến khá lớn và rất nhiều các biến quan sát trong đó có liên hệ tương quan với nhau. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và kinh phí nhiều hơn cho người nghiên cứu. 17 Trong nghiên cứu này, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để thử nghiệm mô hình với thử nghiệm Kaiser-Meiyer-Okin (KMO) và Bartlett bằng cách sử dụng Principal Axis Factoring với phép quay Varimax. Để thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA trong SPSS 23, Bước 1: Vào Analyze > Dimension Reduction > Factor… Bước 2: Đưa biến quan sát của các biến độc lập cần thực hiện phân tích EFA vào mục Variables, nếu có biến quan sát nào bị loại ở bước trước đó, chúng ta sẽ không đưa vào phân tích EFA.

18 Bước 3: Chọn ô Descriptives -> Tích vào mục KMO and Barlett’s test of sphericity để xuất bảng giá trị KMO và giá trị sig của kiểm định Barlett. Nhấp Continue để quay lại cửa sổ ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ