Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ, mã số: 62 22 01 01) của nghiên cứu sinh Trần Phúc Trung với đề tài "Hành động hỏi trong ngôn ngữ phỏng vấn truyền hình (trên các kênh của VTV, có so sánh với kênh TV5 của Pháp)" được bảo vệ năm 2011 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đinh Văn Đức.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Truyền hình ra đời và phát triển mạnh mẽ sau Chiến tranh Thế giới lần thứ hai, giữ vai trò phương tiện truyền thông thiết yếu. Trong hoạt động truyền hình, phỏng vấn là một thể loại báo chí và thủ pháp nghiệp vụ then chốt, kết hợp giữa ngôn ngữ lời nói với các yếu tố phi ngôn ngữ nhằm cung cấp thông tin cho khán giả.

Tuy nhiên, tác giả luận án chỉ ra rằng các công trình nghiên cứu về truyền hình trước đây chủ yếu tập trung vào khía cạnh khoa học công nghệ hoặc quy trình nghiệp vụ báo chí (tổ chức, sản xuất tin tức, phóng sự, phim tài liệu, chương trình giải trí) và ngôn ngữ hình ảnh. Khía cạnh ngôn ngữ học, đặc biệt là việc sử dụng ngôn ngữ trong phỏng vấn và bản chất của hành động hỏi dưới góc độ ngữ dụng học, hội thoại học và văn hóa giao tiếp, chưa được khảo sát một cách có hệ thống. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của các cuộc phỏng vấn trên sóng truyền hình.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Để giải quyết mục tiêu tổng quát, luận án xác định và đánh số 7 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nhận diện giao tiếp và giao tiếp trong hoạt động phỏng vấn truyền hình.
  2. Hành động hỏi và phân loại hành động hỏi.
  3. Nghiên cứu hành động hỏi trong hoạt động phỏng vấn truyền hình.
  4. Nghiên cứu các nhân tố giao tiếp ảnh hưởng đến hành động hỏi trong hoạt động phỏng vấn truyền hình.
  5. Nghiên cứu các phương tiện ngôn ngữ diễn tả hành động hỏi.
  6. Nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa và ứng xử ngôn ngữ đối với hành động hỏi và phương pháp đặt câu hỏi trong phỏng vấn truyền hình.
  7. Thử nghiên cứu, đối chiếu về hành động hỏi trong hoạt động phỏng vấn trên các kênh của VTV của Việt Nam và kênh TV5 của Pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành động hỏi trong ngôn ngữ phỏng vấn truyền hình trên các kênh của Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và kênh truyền hình quốc tế TV5 của Pháp (kênh đối chiếu).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian và kênh sóng: Khảo sát các chương trình thời sự - chính trị - xã hội, văn hóa - thể thao - giải trí trên các kênh sóng của VTV (VTV1, VTV2, VTV3...) và kênh TV5 Monde.
    • Về ngôn ngữ: Tiếng Việt là nguồn ngữ liệu nghiên cứu chính; tiếng Pháp là nguồn ngữ liệu thứ yếu phục vụ việc đối chiếu bước đầu.
    • Về thời gian: Khảo sát ngữ liệu từ các chương trình phát sóng thực tế của VTV và TV5 trong giai đoạn những năm gần thời điểm hoàn thành luận án (tính đến năm 2011). Luận án không đi sâu so sánh hệ thống toàn diện ngữ pháp hai ngôn ngữ mà tập trung vào phương thức hành chức của hành động hỏi trong giao tiếp truyền hình.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu liên quan đến đề tài theo hai mảng lớn:

1. Nghiên cứu về phỏng vấn truyền hình và ngôn ngữ truyền hình

  • Nghiên cứu quốc tế: Các công trình tiêu biểu gồm Giao tiếp trên truyền hình - Trước ống kính và sau ống kính camera của X.A. Muratốp (Nga); Nghệ thuật phỏng vấn các nhà lãnh đạo của Samy Cohen (Pháp); Công nghệ phỏng vấn của Maria Lukina (Nga); giáo trình Nhà báo hiện đại của The Missouri Group. Các tác phẩm này tiếp cận phỏng vấn chủ yếu dưới góc độ nghiệp vụ báo chí và thể loại truyền thông.
  • Nghiên cứu trong nước:
    • Luận văn thạc sĩ của Hà Nguyên Sơn (2006) khảo sát diễn tiến ngôn ngữ trong các chương trình thời sự, chân dung, trò chơi truyền hình và nghệ thuật đặt câu hỏi đối với khách mời.
    • Luận văn thạc sĩ của Hoàng Lê Thúy Nga (2008) khảo sát cấu trúc cuộc thoại, câu hỏi phỏng vấn và phương tiện ngôn ngữ trên truyền hình Thừa Thiên Huế.
    • Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thế Kỷ (2005) với đề tài Dạng thức nói trên truyền hình, tập trung phân biệt dạng nói trên truyền hình với phát thanh, báo in, điện thoại có hình và Internet, đồng thời khảo sát phong cách ngôn ngữ nói trên truyền hình.

2. Nghiên cứu về câu hỏi và phát ngôn hỏi trong Việt ngữ học

Luận án kế thừa các công trình nghiên cứu phát ngôn hỏi ở bình diện ngữ nghĩa - ngữ dụng:

  • Nguyễn Thị Thìn (1994) với công trình Câu nghi vấn tiếng Việt: một số kiểu nghi vấn thường không dùng để hỏi.
  • Lê Đông (1996) với luận án tiến sĩ Ngữ nghĩa - ngữ dụng câu hỏi chính danh.
  • Nguyễn Việt Tiến (2002) với luận án tiến sĩ Hỏi và câu hỏi theo quan điểm ngữ dụng học.
  • Đào Thanh Lan (2010) với chuyên luận Ngữ pháp - Ngữ nghĩa của lời cầu khiến Tiếng Việt, phân tích mối tương quan giữa lời hỏi và lời cầu khiến trong giao tiếp tiếng Việt.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình báo chí thường dừng ở kỹ năng tác nghiệp, trong khi các công trình ngôn ngữ học thuần túy thường khảo sát câu hỏi trong ngôn ngữ văn học hoặc giao tiếp đời thường. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống liên ngành: nghiên cứu hành động hỏi như một hành vi ngôn từ (speech act) trong hoàn cảnh giao tiếp đặc thù của truyền hình (mô hình giao tiếp ba bên), kết hợp các yếu tố ngữ dụng học, phân tích hội thoại và văn hóa giao tiếp của người Việt, có đối chiếu với kênh truyền hình quốc tế của Pháp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án thiết lập hệ thống cơ sở lí luận dựa trên các trụ cột chính:

  1. Lý thuyết giao tiếp:

    • Vận dụng mô hình 6 yếu tố giao tiếp của Roman Jakobson (1960) gồm: Người phát, Người nhận, Thông điệp, Ngữ cảnh, Tiếp xúc, Mã.
    • Bổ sung các thành tố: Kênh giao tiếp, Phương tiện giao tiếp và Mục đích giao tiếp.
    • Nhận diện bản chất của hội thoại truyền hình là giao tiếp "tay ba": Người phỏng vấn ($SP_1$) – Người được phỏng vấn ($SP_2$) – Khán giả xem truyền hình (nhân vật thứ ba chi phối định hướng giao tiếp).
  2. Lý thuyết hội thoại và Ngữ dụng học:

    • Hệ thống tôn ti cấu trúc hội thoại theo Đỗ Hữu Châu: Cuộc thoại $\rightarrow$ Đoạn thoại $\rightarrow$ Cặp thoại (cặp kế cận tối thiểu, cặp thoại một tham thoại, cặp thoại chủ hướng, cặp thoại phụ thuộc) $\rightarrow$ Tham thoại $\rightarrow$ Hành động ngôn ngữ.
    • Các yếu tố vận hành hội thoại: Lượt lời (turn-taking), sự kiện lời nói (speech event), hành động tiền dẫn nhập (pre-sequences).
    • Nguyên tắc cộng tác hội thoại của H.P. Grice (1967) với 4 phương châm: Phương châm về lượng, Phương châm về chất, Phương châm quan hệ (quan yếu), Phương châm cách thức.
    • Lý thuyết quan yếu (Relevance Theory) của Dan Sperber và Deirdre Wilson (1986).
    • Lý thuyết quan hệ liên nhân (interpersonal relations) theo trục dọc (trục quyền lực/vị thế) và trục ngang (mức độ thân sơ).
  3. Lý thuyết ngữ cảnh và văn hóa giao tiếp:

    • Phân loại ngữ cảnh của Helen (ngữ cảnh văn hóa, ngữ cảnh tình huống, ngữ cảnh văn bản) và cách phân định 4 loại ngữ cảnh: ngôn cảnh (ngữ cảnh hẹp), bối cảnh (ngữ cảnh rộng), ngữ cảnh tri thức, ngữ cảnh văn hóa.
    • Phép lịch sự và lý thuyết thể diện (Face) của P. Brown và S. Levinson (1987).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp chung và chuyên ngành:

  • Phương pháp chung: Quy nạp và diễn dịch.
  • Phương pháp thu thập và xử lý ngữ liệu:
    • Điền dã tư liệu: Thu thập chương trình truyền hình phát sóng trên VTV và TV5, ghi lưu vào đĩa DVD, chuyển dạng thức lời nói (khẩu ngữ) sang văn bản viết (transcription).
    • Khảo sát và xử lý: Mô tả hành động hỏi; phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa - ngữ dụng; phân tích bình diện văn hóa và giao diện giao tiếp.
  • Phương pháp chuyên ngành: Phân tích hội thoại (Conversation Analysis), phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis), phân tích dụng học - văn hóa, mô hình truyền thông giao tiếp và phương pháp tiếp cận công chúng.
  • Thủ pháp nghiên cứu: Thống kê, quy loại, phân loại dạng thức câu hỏi/mục đích hỏi và so sánh đối chiếu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho luận án, gồm 5 nội dung lớn:

  • Giao tiếp và giao tiếp hội thoại: Phân tích khái niệm, phân loại giao tiếp (trực tiếp/gián tiếp, có nghi thức/không nghi thức), các giai đoạn giao tiếp (định hướng, mở đầu, điều khiển/phát triển/điều chỉnh, kết thúc). Trình bày chi tiết các đơn vị hội thoại, cặp kế cận, hành động tiền dẫn nhập, 4 phương châm hội thoại của H.P. Grice và lý thuyết quan yếu của Sperber & Wilson.
  • Giao tiếp và giao tiếp hội thoại trên truyền hình: Khẳng định tính đặc thù của giao tiếp truyền hình là giao tiếp nghề nghiệp, có sự tham gia của "nhân vật thứ ba" (khán giả). Phân tích vai trò của ngữ cảnh rộng/hẹp, trường quay, thiết bị kỹ thuật và quan hệ liên nhân (trục dọc - quyền lực/vị thế, trục ngang - thân sơ).
  • Hành động ngôn từ: Phân loại hành động ngôn từ, tập trung vào bản chất của hành động hỏi như một hành vi điều khiển hướng đến việc tìm kiếm thông tin hoặc tác động tâm lý.
  • Phỏng vấn báo chí và ngôn ngữ phỏng vấn: Định nghĩa phỏng vấn vừa là thể loại báo chí vừa là thủ pháp tác nghiệp; phân tích mối quan hệ giữa $SP_1$ (người hỏi), $SP_2$ (người đáp) và các yếu tố kèm lời, phi lời.
  • Văn hóa trong giao tiếp và phép lịch sự trên truyền hình: Phân tích quy tắc lịch sự, bảo toàn thể diện trong hội thoại truyền hình.

Chương 2: Hành động hỏi trong phỏng vấn truyền hình trên các kênh của VTV

Chương 2 tập trung khảo sát thực tế hành động hỏi trên sóng VTV:

  • Nhận diện và phân loại hành động hỏi: Làm rõ mối quan hệ giữa hình thức câu hỏi (nghi vấn) và chức năng hành động hỏi (hỏi chính danh, hỏi cầu khiến, hỏi xác nhận, hỏi gợi mở...).
  • Nghiên cứu điển hình (Case Study) theo thể loại chương trình:
    • Phỏng vấn trong chương trình thời sự: Câu hỏi ngắn gọn, trực diện, tập trung vào sự kiện, sự việc mang tính thời sự, chính trị, xã hội.
    • Phỏng vấn thể loại chân dung: Câu hỏi mang tính gợi mở, khai thác chiều sâu tâm tư, cảm xúc, trải nghiệm cá nhân của nhân vật.
    • Phỏng vấn trong chương trình trò chơi, giải trí (Game show): Câu hỏi mang tính tương tác nhanh, khuấy động không khí, tạo sự hào hứng cho người chơi và khán giả.
  • Các dạng câu hỏi phổ biến: Khảo sát tần suất và cách dùng câu hỏi mở, câu hỏi đóng, câu hỏi dẫn dắt, câu hỏi lựa chọn.
  • Yếu tố ngoài ngôn ngữ chi phối: Phân tích tác động của thể phát/thể nhận, hoàn cảnh bối cảnh trường quay/hiện trường, tâm lý giao tiếp và các yếu tố phi ngôn ngữ (ánh mắt, nụ cười, cử chỉ).

Chương 3: Ngôn ngữ - văn hóa trong phỏng vấn truyền hình trên các kênh của VTV

Chương 3 đi sâu vào bình diện dụng học văn hóa:

  • Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa: Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa dân tộc và thói quen sử dụng ngôn từ của người Việt.
  • Đặc trưng văn hóa giao tiếp của người Việt qua hành động hỏi: Văn hóa coi trọng sự hòa thuận, ý tứ, tôn ti trật tự xã hội; xu hướng sử dụng hành động tiền dẫn nhập, hỏi thăm trước khi vào chủ đề chính; cách sử dụng đại từ xưng hô tôn ti (ông, bà, bác, chú, anh, chị, em...).
  • Văn hóa ứng xử trong phỏng vấn trên VTV: Đánh giá việc giữ gìn tính lịch sự, thái độ tôn trọng khách mời, các nghi thức mở đầu và kết thúc cuộc thoại.
  • Nghiên cứu điển hình về ứng xử ngôn ngữ: Phân tích các trường hợp thành công và những hiện tượng chưa chuẩn mực (câu hỏi quá dài, câu hỏi dồn ép, vi phạm thể diện khách mời).

Chương 4: Bước đầu so sánh hành động hỏi trong phỏng vấn trên các kênh của VTV-Việt Nam và kênh TV5-Pháp

Chương 4 thực hiện phân tích đối chiếu ngữ liệu giữa hai đài truyền hình:

  • Khái quát cứ liệu: Giới thiệu đặc điểm tổ chức của VTV (thực hiện chức năng theo Nghị định 18/2008/NĐ-CP) và TV5 Monde (kênh truyền hình quốc tế Pháp ngữ).
  • So sánh về hình thức và phương pháp tổ chức:
    • Điểm tương đồng: Đều tuân theo cấu trúc 3 phần (Mở đầu, Nội dung chính, Kết luận); đa dạng thể loại (phỏng vấn thông tin, quan điểm, chân dung).
    • Điểm khác biệt: Lời dẫn mở đầu của VTV thường dài dòng, mang tính định hướng câu chuyện; TV5 thường đi thẳng trực tiếp vào nội dung trọng tâm.
  • So sánh về kiểu dạng câu hỏi và kỹ năng đặt câu hỏi:
    • Phóng viên TV5 sử dụng câu hỏi thẳng, trực tiếp nhiều hơn gấp 3 lần so với phóng viên VTV (ở VTV, dạng câu hỏi này chỉ chiếm 6,77%).
    • Phóng viên VTV sử dụng câu hỏi phát triển chỉ bằng 1/2 lần so với tần suất của TV5.
    • Phóng viên VTV có xu hướng đặt câu hỏi dài, nhiều mệnh đề phụ, nội dung bao quát quá rộng khiến câu trả lời của khách mời dễ bị phân tán, lan man.
  • Mô hình phỏng vấn và kỹ năng đặt câu hỏi: Giới thiệu mô hình "cấu trúc ống khói" (bắt đầu bằng câu hỏi rộng/chung $\rightarrow$ thu hẹp vào chi tiết cụ thể $\rightarrow$ chốt bằng câu hỏi đóng có/không).
  • Hệ thống cử chỉ phi ngôn ngữ: Luận án tổng hợp bảng đối chiếu 63 chỉ dấu cử chỉ điệu bộ và ý nghĩa tâm lý tương ứng theo kinh nghiệm nghiên cứu của Nga:
TT Cử chỉ, điệu bộ Ý nghĩa tâm lý biểu đạt
1 Tay đút túi Khuynh hướng khống chế
2 Tay khoanh trước ngực Kín đáo, thu mình
4 Bàn tay để trên vai Phòng thủ cứng rắn
5 Bàn tay ở thắt lưng / cùi tay / lòng bàn tay trên đầu gối (-) Sẵn sàng tấn công / (+) Sẵn sàng hành động
6 Bàn tay để trên bàn, trên tủ, trên rèm cửa "Đây là của tôi" (xác lập không gian)
7 Bàn tay đặt trên khóa sau lưng Vững tin
8 Nắm cổ tay trên lưng (nắm càng cao...) "Hãy chuẩn bị", tự kiểm soát mức độ cao
9 Ôm thân mình Phòng thủ
10 Chống hai tay dang rộng "Hãy nghe đây"
11 Khuỷu tay trên bàn, bàn tay trước miệng Mèo - chuột
12 Gãi lòng bàn tay Chờ đợi
13 Xoa tay Chờ điều tốt
14 Lau bàn tay (bằng vải) Chờ điều xấu
15 Nhặt lông Không đồng ý
16 Lòng bàn tay để trên đầu gối / Cúi người, tay đặt trên ghế "Kết thúc nhé"
17 Ngón tay đan nhau (kết hợp cử động ngón cái) Không tin tưởng
18 Chập các ngón tay Thất vọng
19 Các ngón tay cong thành vòm (ngửa khi nói, úp khi nghe) Tự hào
20 Ngón tay đan nhau (tĩnh) Tự tin
21 Ngón tay gõ khẽ lên bàn Sốt ruột
22 Nhấn mạnh các ngón tay Khống chế
23 Ngón tay cái sau thắt lưng Tấn công
24 Bắt chéo nhanh ngón tay trỏ và ngón giữa Sự chân thành
25 Đầu trong bàn tay (ôm đầu) che nửa mặt Sự buồn chán
26 Hai tay sau đầu "Tôi biết rồi"
27 Tay thọc vào túi, đầu cúi Bị ức chế
28 Tay sau lưng, đầu cúi Sự băn khoăn, lo lắng
29 Bàn tay che miệng trong khi nghe Ngạc nhiên
30 Bàn tay che miệng Từ nghi vấn đến chỗ nhận ra sự dối trá
31 Ngón tay ở miệng Nhu cầu ủng hộ
32 Mân mê tai Kiềm chế sự cáu kỉnh
33 Giật tai Muốn ngắt lời
34 Đụng vào dái tai / gãi mắt Nghi ngờ
35 Xoa mũi bằng tay phải Nghi ngờ
36 Xoa mũi bằng tay trái Sẽ không có gì hết
37 Gãi cằm Suy nghĩ cân nhắc
38 Xoa cổ / đảo tóc Căng thẳng
39 Đưa tay lên cổ (phụ nữ) Không tin tưởng do sự ngập ngừng
40 Không có cử chỉ ở đầu Tin cậy, chân thành
41 Đầu thẳng Trung lập
42 Đầu nghiêng Thú vị, chú ý
43 Đầu cúi Không tán thành
44 Mắt nhìn sang một bên Cảm thấy có lỗi
45 Không đưa mắt sang một bên Tấn công (có thể là cảnh báo)
46 Mắt nhìn xuống, mặt ngoảnh sang một bên Từ chối
47 Mỉm cười khi thấy người ta nhìn mình Có ý muốn đồng ý
48 Đầu gật, nụ cười Đồng ý
49 Ngón tay trỏ dọc gò má hướng lên trên, không tựa ngón cái Đánh giá tốt
50 Ngón tay trỏ dọc gò má, chỉ lên trên, có tựa vào ngón cái Đánh giá không tốt
51 Ngón trỏ dọc má có tựa ngón cái, chân nghiêng Đánh giá không tốt
52 Chéo hai chân Tự vệ
53 Chéo mắt cá Chịu đựng
54 Cưỡi trên ghế / chân vắt lên tay ghế Ưu thế
55 Lắc lư chân chéo "Chán ngán"
56 Gõ chân xuống nền nhà Lo lắng, bồn chồn
57 Cởi khuy áo veston Cởi mở
58 Đung đưa giày ở đầu ngón chân Cảm thấy ấm cúng
59 Kính trong miệng Muốn lờ đi
60 Bút máy hoặc bút chì trong miệng Do dự
61 Búng nắp bút Băn khoăn, lo lắng
62 Hút thuốc Thư giãn
63 Hút dở thuốc Căng thẳng

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Tiếp cận liên ngành: Vận dụng lý luận ngôn ngữ học (ngữ dụng học, lý thuyết hội thoại, hành động ngôn từ) kết hợp với lý luận báo chí truyền thông để nghiên cứu hành động hỏi trên truyền hình.
  2. Mô hình hóa giao tiếp truyền hình: Xác lập mô hình hội thoại "tay ba" đặc thù ($SP_1$ – $SP_2$ – Khán giả), chỉ rõ vai trò của khán giả như một nhân tố vô hình định hướng việc lập mã và giải mã thông tin.
  3. Làm rõ bình diện văn hóa - ngữ dụng: Chứng minh sự chi phối của các nhân tố văn hóa dân tộc, quan hệ tôn ti liên nhân đối với cấu trúc lượt lời và chiến lược đặt câu hỏi của người Việt.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Đánh giá thực trạng tác nghiệp: Chỉ rõ các nhược điểm phổ biến của phóng viên truyền hình VTV: câu hỏi mở đầu dài dòng, câu hỏi chứa quá nhiều mệnh đề, lạm dụng định hướng ý kiến, ít dùng câu hỏi phát triển và câu hỏi trực diện so với truyền hình quốc tế.
  2. Xây dựng quy tắc tác nghiệp cho người phỏng vấn ($SP_1$):
    • Xác định rõ mục đích, hiểu biết đối tượng để chuẩn bị câu hỏi.
    • Tôn trọng người được phỏng vấn, không dùng câu hỏi khiêu khích, không ép buộc/gợi ý thô thiển, không dồn đối tác vào thế bí hoặc hạ nhục họ; đồng thời tránh câu hỏi tâng bốc thái quá.
    • Tránh lặp lại một câu hỏi cho nhiều người trong cùng một chương trình.
    • Lắng nghe, phân tích câu trả lời để phát triển mạch phỏng vấn, biết ngắt lời đúng lúc và nhận diện ngôn ngữ cử chỉ phi lời để điều chỉnh kịp thời.
    • Vận dụng kỹ thuật "cấu trúc ống khói" và chú trọng 30 giây đầu tiên của cuộc phỏng vấn.
  3. Đề xuất cho người được phỏng vấn ($SP_2$): Có trách nhiệm với thông tin cung cấp; chỉ trả lời những gì nắm rõ; giữ thái độ hợp tác, phản xạ nhanh, tránh trả lời lan man dài dòng.
  4. Phục vụ đào tạo: Cung cấp tư liệu và khung phương pháp phục vụ công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng phỏng vấn cho phóng viên tại các trường và cơ sở đào tạo truyền thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  • Phạm vi so sánh đối chiếu: Do giới hạn dung lượng và điều kiện nghiên cứu, luận án chưa tiến hành so sánh, đối chiếu một cách toàn diện, hệ thống hành động hỏi giữa tiếng Pháp và tiếng Việt trên mọi bình diện ngữ pháp - ngữ dụng, mà mới dừng ở bước đầu so sánh qua các chương trình tiêu biểu trên VTV và TV5.
  • Tư liệu về yếu tố phi ngôn ngữ: Luận án chưa có đủ ngữ liệu và chứng cứ thực nghiệm để phân tích sâu toàn diện các yếu tố phi lời (ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ điệu bộ) trong tiếng Pháp trên truyền hình.

Hạn chế do phạm vi nghiên cứu

  • Ngữ liệu truyền hình chủ yếu tập trung vào các kênh trung ương của Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và TV5 Monde, chưa bao quát truyền hình địa phương hoặc các đài quốc tế khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  1. Mở rộng và nghiên cứu sâu hơn về ngôn ngữ cử chỉ, điệu bộ và các yếu tố phi lời trong giao tiếp truyền hình.
  2. Nghiên cứu câu trả lời ($Answer$) trong mối quan hệ hữu cơ, đối xứng với câu hỏi ($Question$) để hoàn thiện cái nhìn toàn diện về cặp trao - đáp ($Q-A$) trong giao tiếp truyền hình.
  3. Tiến hành đối chiếu liên ngôn ngữ và liên văn hóa có hệ thống hơn giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác trong lĩnh vực truyền thông đại chúng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên, sinh viên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết hội thoại, ngữ dụng học ứng dụng, lý thuyết quan yếu, phương châm hội thoại và phương pháp phiên chuyển/phân tích ngữ liệu khẩu ngữ (Chương 1 và Chương 2).
  • Giảng viên và người nghiên cứu Báo chí - Truyền thông: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy về thể loại phỏng vấn truyền hình, kỹ năng phân tích diễn ngôn báo chí, nghệ thuật phỏng vấn và các yếu tố tâm lý - phi ngôn ngữ trong giao tiếp trường quay (Chương 2 và Chương 4).
  • Phóng viên, biên tập viên, người dẫn chương trình (MC): Tham khảo các chỉ dẫn thực tế về cách thiết kế câu hỏi mở đầu, mô hình "cấu trúc ống khói", kỹ thuật ngắt lời, cách khắc phục lỗi câu hỏi đa mệnh đề dài dòng và bảng nhận diện 63 hành vi cử chỉ cơ thể (Chương 4).
  • Nhà nghiên cứu Giao tiếp liên văn hóa: Tham khảo phần phân tích đặc trưng văn hóa ứng xử của người Việt qua đại từ xưng hô, hành động tiền dẫn nhập và sự khác biệt về phong cách phỏng vấn giữa truyền hình Việt Nam và Pháp (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất của mô hình giao tiếp hội thoại trên truyền hình theo luận án là gì?

Theo luận án, giao tiếp hội thoại trên truyền hình không dừng lại ở mối quan hệ hai chiều giữa người phỏng vấn ($SP_1$) và người được phỏng vấn ($SP_2$), mà là một mô hình giao tiếp "tay ba". Trong đó, "nhân vật thứ ba" là khán giả truyền hình. Mặc dù không xuất hiện trực tiếp tại trường quay, khán giả là đối tượng tiếp nhận thông điệp cuối cùng và chi phối toàn bộ chiến lược lựa chọn đề tài, mã hóa ngôn từ cũng như mục đích của cuộc phỏng vấn.

2. Luận án phân định cấu trúc đơn vị hội thoại theo những cấp độ nào?

Dựa trên cơ sở lý luận của Đỗ Hữu Châu và ngữ dụng học, luận án phân định cấu trúc hội thoại theo tôn ti từ lớn đến nhỏ:

  • Cuộc thoại (cuộc tương tác): Đơn vị lớn nhất, tính từ khi bắt đầu tiếp xúc đến khi kết thúc.
  • Đoạn thoại: Một phần của cuộc thoại gồm một hoặc nhiều cặp thoại liên kết về đề tài và đích bộ phận (gồm đoạn mở thoại, thân thoại, kết thoại).
  • Cặp thoại: Đơn vị lưỡng thoại nhỏ nhất (gồm cặp thoại tối thiểu, cặp thoại một tham thoại, cặp thoại chủ hướng, cặp thoại phụ thuộc).
  • Tham thoại: Phần đóng góp của một thoại nhân vào cặp thoại, do một hoặc nhiều hành vi ngôn ngữ tạo nên.
  • Hành động ngôn ngữ: Hành vi ở lời thực hiện mục đích giao tiếp cụ thể.

3. Sự khác biệt định lượng cụ thể về dạng câu hỏi giữa VTV và TV5 là gì?

Kết quả khảo sát đối chiếu trong luận án cho thấy:

  • Phóng viên của TV5 sử dụng tần suất câu hỏi thẳng, trực tiếp nhiều hơn gấp 3 lần so với phóng viên của VTV (tỷ lệ câu hỏi thẳng, trực tiếp của VTV chỉ chiếm 6,77%).
  • Phóng viên VTV sử dụng câu hỏi phát triển chỉ bằng 1/2 lần so với tần suất sử dụng của phóng viên TV5.
  • Phóng viên VTV chủ yếu tập trung vào câu hỏi mở, câu hỏi đóng và câu hỏi làm rõ; trong khi phóng viên TV5 ưu tiên câu hỏi đóng, câu hỏi trực tiếp và câu hỏi mở.

4. Kỹ thuật phỏng vấn "cấu trúc ống khói" được luận án mô tả như thế nào?

"Cấu trúc ống khói" là thủ pháp đặt câu hỏi truyền thống, trong đó người phỏng vấn bắt đầu bằng các câu hỏi mở, có phạm vi rộng để tạo tâm lý thoải mái và giúp đối tác làm quen với không khí đối thoại. Trong quá trình phỏng vấn, người hỏi dần dần thu hẹp phạm vi vào các chi tiết cụ thể, và kết thúc bằng câu hỏi đóng dạng "có/không" để chốt lại mấu chốt vấn đề, mang lại thông tin rõ ràng, dứt khoát cho khán giả.

5. Khảo sát thực tế chỉ ra những nhược điểm ngôn ngữ nào của phóng viên VTV khi phỏng vấn?

Luận án chỉ ra các nhược điểm chính:

  • Lời dẫn mở đầu thường dài dòng, đôi khi có xu hướng định hướng và áp đặt trước câu chuyện.
  • Đặt câu hỏi quá dài, chứa nhiều mệnh đề và nội dung quá rộng, khiến người được phỏng vấn không nắm hết ý, dẫn đến câu trả lời lan man hoặc lạc đề.
  • Chưa linh hoạt trong việc sử dụng câu hỏi phát triển dựa trên câu trả lời của khách mời.

Kết luận

Luận án của tác giả Trần Phúc Trung là công trình nghiên cứu hệ thống về hành động hỏi trong ngôn ngữ phỏng vấn truyền hình dưới lăng kính liên ngành giữa Ngữ dụng học, Hội thoại học và Báo chí truyền thông. Thông qua việc phân tích ngữ liệu thực tế trên các kênh sóng của VTV và đối chiếu bước đầu với kênh TV5 của Pháp, luận án đã làm sáng tỏ cấu trúc ngữ dụng, đặc trưng văn hóa ứng xử của người Việt và thực trạng sử dụng câu hỏi trong phỏng vấn truyền hình. Những phát hiện và đề xuất kỹ thuật nghiệp vụ trong luận án mang lại giá trị thiết thực cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng cũng như việc nâng cao chất lượng tác nghiệp báo hình.