Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp từ năm 2020 đến 2022, truyền thông về sức khỏe trở thành một trong những nhiệm vụ trọng yếu nhằm bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Tại Việt Nam, với hơn 11,6 triệu ca mắc và hơn 43.000 ca tử vong được ghi nhận đến cuối năm 2023, công tác truyền thông sức khỏe đã góp phần quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh và ổn định xã hội. Luận văn tập trung nghiên cứu mô hình truyền thông phát triển trên kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe trong bối cảnh Covid-19 tại Việt Nam, khảo sát hai kênh phát thanh JoyFM và FM89 trong giai đoạn 2021-2022. Mục tiêu nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông phát triển trên các kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe, góp phần thực hiện chiến lược bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe toàn dân. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chương trình phát thanh tư vấn sức khỏe về Covid-19, với 307 phiếu khảo sát công chúng và phỏng vấn sâu 6 chuyên gia, nhằm đánh giá mức độ quan tâm, tiếp nhận thông tin và tác động của truyền thông phát thanh trong bối cảnh đại dịch. Nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực trong việc phát triển mô hình truyền thông đa đường, tăng cường vai trò của phát thanh chuyên biệt trong truyền thông chính sách y tế, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức và hành vi chăm sóc sức khỏe của người dân trong thời kỳ khủng hoảng y tế toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hệ thống lý thuyết truyền thông phát triển, bao gồm các mô hình truyền thông cơ bản như mô hình tuyên truyền, mô hình thay đổi hành vi, mô hình khuếch tán sáng kiến, mô hình giáo dục - giải trí, mô hình tham gia và mô hình đa đường. Mô hình đa đường của Paulo Mefalopulos được sử dụng làm khung lý thuyết chính, nhấn mạnh sự kết hợp linh hoạt giữa truyền thông một chiều và hai chiều, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan trong quá trình truyền thông. Các khái niệm trọng tâm bao gồm: truyền thông phát triển (development communication), kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe, sức khỏe toàn diện theo định nghĩa của WHO (thể chất, tinh thần, xã hội), và mô hình xã hội hóa trong hoạt động phát thanh. Ngoài ra, luận văn vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về chăm sóc sức khỏe toàn dân và các chính sách pháp luật liên quan như Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân (1989), Luật Phòng chống bệnh truyền nhiễm (2007), Luật An toàn thực phẩm (2010), nhằm làm rõ vai trò của truyền thông phát triển trong bối cảnh y tế Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích nội dung, phỏng vấn sâu, nghiên cứu trường hợp và khảo sát bảng hỏi. Nguồn dữ liệu chính bao gồm: 307 phiếu khảo sát ngẫu nhiên công chúng qua Google Form, phỏng vấn 6 chuyên gia quản lý và sản xuất chương trình phát thanh, phân tích nội dung 60 số chương trình phát thanh tư vấn sức khỏe về Covid-19 trên hai kênh JoyFM và FM89 trong giai đoạn 2021-2022. Phương pháp phân tích nội dung tập trung vào thông điệp, hình thức thể hiện và tương tác của các chương trình phát thanh. Phương pháp phỏng vấn sâu nhằm khai thác quan điểm chuyên gia về quản trị kênh, sản xuất nội dung và hiệu quả truyền thông. Nghiên cứu trường hợp so sánh hai kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe để nhận diện ưu điểm, hạn chế và thách thức. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 2022 đến 2024, phù hợp với giai đoạn cao điểm dịch Covid-19 tại Việt Nam. Cỡ mẫu khảo sát 307 phiếu đảm bảo tính đại diện cho nhóm công chúng tiếp nhận thông tin phát thanh về sức khỏe.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tần suất và thời lượng phát sóng tăng cao trong giai đoạn dịch Covid-19: Chương trình “Gặp thầy thuốc nổi tiếng” trên JoyFM phát 4 số/tuần, chiếm 22,6% tổng số chương trình phát thanh tư vấn sức khỏe, với thời lượng 60 phút mỗi số. Trong khi đó, “Cùng bạn sống khỏe” trên FM89 phát 2 số/tuần, chiếm 12,5% tổng số chương trình, mỗi số 30 phút. Số lượng phát sóng tăng mạnh từ quý II năm 2021, thời điểm dịch bệnh căng thẳng nhất tại miền Nam Việt Nam.

  2. Nội dung thông điệp tập trung vào phòng chống dịch và chăm sóc sức khỏe: Trong tổng số 60 số chương trình khảo sát, 61,5% nội dung “Cùng bạn sống khỏe” và 68,1% nội dung “Gặp thầy thuốc nổi tiếng” liên quan đến thông tin về bệnh lý, phòng và điều trị Covid-19. Các chủ đề khác như tăng cường dinh dưỡng, vaccine, chính sách pháp luật và chống tin giả chiếm tỷ lệ thấp hơn nhưng vẫn được đề cập đầy đủ.

  3. Công chúng đánh giá cao tính chính xác và tính tương tác của chương trình: Khảo sát 307 người cho thấy hơn 70% người nghe đánh giá cao tính chính xác, tin cậy của thông tin phát thanh. Hình thức phát thanh trực tiếp, phỏng vấn chuyên gia và tương tác qua điện thoại, email giúp tăng sự gắn kết và tạo niềm tin cho thính giả.

  4. Ảnh hưởng tích cực đến nhận thức và hành vi chăm sóc sức khỏe: Khoảng 65% người nghe cho biết đã thay đổi nhận thức và áp dụng các biện pháp phòng chống dịch Covid-19 sau khi tiếp nhận thông tin từ các chương trình phát thanh chuyên biệt về sức khỏe.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình truyền thông phát triển trên kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe đã phát huy hiệu quả trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tại Việt Nam. Việc tăng cường thời lượng và tần suất phát sóng các chương trình tư vấn sức khỏe giúp đáp ứng nhu cầu thông tin cấp thiết của công chúng trong giai đoạn khủng hoảng y tế. Nội dung thông điệp tập trung vào các vấn đề thiết yếu như phòng chống dịch, dinh dưỡng, vaccine phù hợp với mô hình thay đổi hành vi và khuếch tán sáng kiến của Everett Rogers, khi nhóm công chúng tiên phong tiếp nhận và lan tỏa thông tin đến các nhóm khác. Hình thức phát thanh trực tiếp, tương tác đa chiều tạo điều kiện cho công chúng tham gia, góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông phát triển theo mô hình đa đường của Paulo Mefalopulos.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, như tại Nigeria và Ấn Độ, phát thanh cũng được ghi nhận là kênh truyền thông chính thống, có vai trò quan trọng trong chống lại tin giả và tăng cường nhận thức cộng đồng. Tuy nhiên, phát thanh chuyên biệt về sức khỏe tại Việt Nam còn đối mặt với thách thức như sự cạnh tranh thông tin trên mạng xã hội, nguy cơ tin giả, hạn chế về hình ảnh minh họa và áp lực quản trị nội dung trong mô hình xã hội hóa. Việc đa nền tảng phát thanh số, podcast giúp mở rộng phạm vi tiếp cận nhưng cũng đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và sáng tạo nội dung phù hợp từng nền tảng. Các biểu đồ về tần suất phát sóng, phân bố nội dung và mức độ hài lòng của công chúng sẽ minh họa rõ nét các phát hiện trên.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng chiến lược phát triển kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe gắn với mục tiêu phát triển bền vững: Đề xuất xây dựng kế hoạch dài hạn đến năm 2030, tập trung nâng cao chất lượng nội dung, đa dạng hóa chủ đề và tăng cường tương tác với công chúng. Chủ thể thực hiện là các Đài phát thanh, phối hợp với Bộ Y tế và các tổ chức xã hội.

  2. Thích ứng linh hoạt với truyền thông số và đa nền tảng: Đẩy mạnh phát triển phát thanh số, podcast, webradio và tích hợp mạng xã hội để mở rộng phạm vi tiếp cận. Đồng thời, đào tạo đội ngũ sản xuất nội dung chuyên nghiệp, sáng tạo phù hợp từng nền tảng. Thời gian thực hiện trong 2-3 năm tới, do các Đài phát thanh và đối tác truyền thông đảm nhiệm.

  3. Xây dựng cơ chế quản lý đặc thù cho mô hình xã hội hóa: Thiết lập quy định rõ ràng về quản trị nội dung, kiểm soát chất lượng thông tin, đặc biệt là quảng cáo thuốc và thực phẩm chức năng để bảo đảm tính khách quan, trung thực. Chủ thể là cơ quan quản lý nhà nước về báo chí và truyền thông phối hợp với các Đài phát thanh.

  4. Nghiên cứu công chúng bài bản và thường xuyên: Thực hiện khảo sát định kỳ về nhu cầu, thói quen tiếp nhận thông tin và đánh giá hiệu quả truyền thông để điều chỉnh nội dung, hình thức phù hợp. Chủ thể là các viện nghiên cứu truyền thông, các Đài phát thanh phối hợp với các trường đại học.

  5. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực đa dạng: Tăng cường đào tạo chuyên môn về truyền thông phát triển, y tế công cộng và kỹ năng số cho đội ngũ biên tập viên, phóng viên, chuyên gia tư vấn sức khỏe. Thời gian triển khai trong 3 năm, do các cơ sở đào tạo và Đài phát thanh phối hợp thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà quản lý và hoạch định chính sách truyền thông y tế: Luận văn cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng chiến lược truyền thông phát triển hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng y tế như đại dịch Covid-19.

  2. Các Đài phát thanh và đơn vị sản xuất chương trình phát thanh: Thông tin chi tiết về mô hình truyền thông phát triển, phương thức tổ chức sản xuất và quản trị nội dung giúp nâng cao chất lượng chương trình phát thanh chuyên biệt về sức khỏe.

  3. Các nhà nghiên cứu và giảng viên truyền thông, y tế công cộng: Luận văn là tài liệu tham khảo quý giá về lý thuyết truyền thông phát triển, mô hình truyền thông đa đường và ứng dụng trong lĩnh vực truyền thông sức khỏe tại Việt Nam.

  4. Các tổ chức xã hội, đoàn thể và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực y tế và truyền thông: Nghiên cứu giúp hiểu rõ vai trò và cơ hội tham gia trong mô hình truyền thông phát triển, từ đó phối hợp hiệu quả với các kênh phát thanh chuyên biệt để lan tỏa thông tin sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình truyền thông phát triển là gì và tại sao nó quan trọng trong bối cảnh Covid-19?
    Mô hình truyền thông phát triển là cách tiếp cận truyền thông nhằm thay đổi nhận thức và hành vi của công chúng vì mục tiêu phát triển bền vững. Trong đại dịch Covid-19, mô hình này giúp truyền tải thông tin chính xác, kịp thời, tăng cường sự tham gia của cộng đồng, góp phần kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

  2. Tại sao phát thanh chuyên biệt về sức khỏe lại được lựa chọn làm kênh truyền thông chính?
    Phát thanh có ưu thế về tính thân mật, chi phí thấp, khả năng lan tỏa rộng và phù hợp với nhiều đối tượng. Kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe cung cấp nội dung sâu sắc, chính thống, tạo sự tin cậy và tương tác cao với công chúng, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng y tế.

  3. Các chương trình phát thanh tư vấn sức khỏe đã tác động như thế nào đến hành vi của người dân?
    Khoảng 65% người nghe khảo sát cho biết đã thay đổi nhận thức và áp dụng các biện pháp phòng chống Covid-19 sau khi tiếp nhận thông tin từ các chương trình phát thanh, thể hiện hiệu quả tích cực của truyền thông phát triển trong việc thúc đẩy hành vi chăm sóc sức khỏe.

  4. Những thách thức lớn nhất mà kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe đang đối mặt là gì?
    Các thách thức gồm sự cạnh tranh thông tin trên mạng xã hội, nguy cơ tin giả, hạn chế về hình ảnh minh họa, áp lực quản trị nội dung trong mô hình xã hội hóa, và nguy cơ mất kiểm soát thông tin khi phát triển đa nền tảng truyền thông số.

  5. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả truyền thông phát triển trên kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe?
    Cần xây dựng chiến lược phát triển dài hạn, thích ứng với truyền thông số, quản lý chặt chẽ nội dung và quảng cáo, nghiên cứu công chúng thường xuyên, và đầu tư phát triển nguồn nhân lực chuyên môn cao. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan cũng là yếu tố then chốt.

Kết luận

  • Mô hình truyền thông phát triển trên kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe đã chứng minh vai trò quan trọng trong truyền thông phòng chống dịch Covid-19 tại Việt Nam.
  • Hai kênh JoyFM và FM89 đã tăng cường thời lượng, tần suất phát sóng, cung cấp thông tin chính xác, đa dạng và tương tác cao với công chúng.
  • Công chúng tiếp nhận thông tin qua phát thanh có sự thay đổi tích cực về nhận thức và hành vi chăm sóc sức khỏe.
  • Mô hình đa đường kết hợp truyền thông một chiều và hai chiều, phát huy vai trò của truyền thông đại chúng và cộng đồng, phù hợp với bối cảnh truyền thông số hiện nay.
  • Đề xuất các giải pháp chiến lược, quản lý, đào tạo và nghiên cứu công chúng nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông phát triển trên kênh phát thanh chuyên biệt về sức khỏe trong giai đoạn tới.

Tiếp theo, cần triển khai các giải pháp đề xuất, tăng cường hợp tác giữa các cơ quan truyền thông, y tế và các tổ chức xã hội để phát huy tối đa vai trò của phát thanh chuyên biệt về sức khỏe trong công tác truyền thông y tế tại Việt Nam. Độc giả và các nhà quản lý được khuyến khích áp dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao hiệu quả truyền thông sức khỏe trong thực tiễn.