Nghiên cứu đặc điểm sinh cảnh và loài chim tại khuôn viên Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Sân chim tại Đại học Nông Lâm Bắc Giang là không gian sinh thái độc đáo, thu hút các loài chim đa dạng, góp phần bảo vệ môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Ở Việt Nam

1.2.1. Lịch sử hình thành và các nghiên cứu về khu hệ chim nước trong khuôn viên trường Đại học Nông – Lâm Bắc Giang

2. PHẦN II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.4. Phương pháp phỏng vấn

2.4.5. Phương pháp phân tích lấy mẫu vật

2.4.6. Phương pháp chuyên gia

3. ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Các nguồn tài nguyên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, lao động, việc làm và thu nhập

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm sinh cảnh, nơi cư trú của các loài chim trong khuôn viên Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang

4.2. Thành phần các loài chim cư trú tại khuôn viên trường

4.2.1. Đa dạng các thành phần loài chim

4.2.2. Thành phần các loài chim nước

4.2.3. Đặc điểm sinh thái học của một số loài chim nước trong khuôn viên nhà trường

4.2.4. Số lượng cá thể các loài chim nước chính trong khuôn viên

4.3. Đánh giá một số ảnh hưởng tới sân chim và đề xuất một số giải pháp bảo tồn các loài chim nước trong khuôn viên Trường ĐHNL Bắc Giang

4.3.1. Hiện trạng các yếu tố ảnh hưởng đến các loài chim nước trong khuôn viên trường Nông - Lâm Bắc Giang

4.3.2. Đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn các loài chim nước trong khuôn viên trường Đại học Nông – Lâm Bắc Giang

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC ẢNH

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan đặc điểm sân chim ĐH Nông Lâm Bắc Giang

Khuôn viên Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang là nơi có một hệ sinh thái độc đáo. Nơi đây trở thành ngôi nhà chung của hàng nghìn cá thể chim nước. Nghiên cứu các đặc điểm sân chim tại đây không chỉ có giá trị khoa học mà còn khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học ngay trong môi trường đô thị. Sự tồn tại của sân chim này là một minh chứng sống động về sự hài hòa giữa phát triển giáo dục và bảo vệ thiên nhiên. Các nghiên cứu ban đầu đã xác định đây là một trong những sân chim trong trường đại học lớn nhất Việt Nam, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học và các tổ chức bảo tồn.

1.1. Lịch sử hình thành và tầm quan trọng của khu hệ chim nước

Sân chim tại Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang bắt đầu hình thành một cách tự nhiên vào cuối năm 1996. Những đàn cò trắng đầu tiên đã di cư về đây định cư. Theo thời gian, số lượng loài và cá thể tăng lên đáng kể. Các nghiên cứu trước đó, như của Nguyễn Chí Thành và cộng sự (2014), đã xác định được 12 loài chim nước. Đến năm 2017, nghiên cứu của sinh viên Bùi Đình Tiến đã ghi nhận thêm một loài mới. Sân chim Đại học Nông Lâm Bắc Giang không chỉ là một tài sản sinh thái quý giá mà còn mang ý nghĩa thẩm mỹ cao, tạo nên một cảnh quan xanh và sống động cho nhà trường. Tổng số lượng cá thể chim tại đây ước tính từ 5.000 đến 7.000, chủ yếu là các loài như Cò ngàng nhỏ, Cò bợVạc. Đây là nguồn tài nguyên đa dạng sinh học vô giá, khẳng định sự thích nghi của các loài chim với môi trường sống đặc thù trong khuôn viên một trường đại học.

1.2. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên thuận lợi cho chim cư trú

Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang tọa lạc tại xã Bích Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Khuôn viên trường rộng khoảng 60 ha. Trong đó, diện tích mặt nước chiếm gần 40%. Yếu tố này tạo nên một điều kiện lý tưởng cho các loài chim nước kiếm ăn và sinh sống. Ngoài ra, trường còn có khoảng 10 ha diện tích đất lâm nghiệp. Các khu vực trồng cây lâm nghiệp như Keo, Bạch đàn đã tạo ra một sinh cảnh sống của chim an toàn để chúng cư trú, làm tổ và sinh sản. Địa hình bằng phẳng, kết hợp với hệ thống ao hồ và thảm thực vật phong phú đã biến nơi đây thành một ốc đảo xanh thu hút các loài chim. Vị trí nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa dồi dào, cũng góp phần cung cấp nguồn thức ăn phong phú cho hệ chim nước.

II. Các mối đe dọa chính đến đặc điểm sân chim và đa dạng loài

Sự tồn tại bền vững của sân chim Đại học Nông Lâm Bắc Giang đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến số lượng cá thể mà còn làm thay đổi các đặc điểm sân chim vốn có. Tác động từ con người, sự suy thoái môi trường sống và biến đổi thời tiết là những mối đe dọa chính. Việc xác định và đánh giá đúng các nguy cơ này là bước đi tiên quyết cho các nỗ lực bảo tồn các loài chim nước tại đây. Nếu không có những hành động kịp thời, nguồn tài nguyên đa dạng sinh học quý giá này có nguy cơ bị suy giảm nghiêm trọng trong tương lai gần.

2.1. Tác động tiêu cực từ hoạt động săn bắt và con người

Mối đe dọa trực tiếp và nguy hiểm nhất đối với các loài chim là hoạt động săn bắt trái phép. Kết quả phỏng vấn người dân địa phương cho thấy, các thợ săn thường lợi dụng thời điểm chim bay ra các khu vực ruộng lúa xung quanh trường để kiếm ăn vào sáng sớm và chiều tối. Họ sử dụng súng hơi tự chế để săn bắn. Đáng lo ngại là hoạt động này diễn ra khá công khai mà không có sự can thiệp hiệu quả từ các cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, các tác động gián tiếp từ con người cũng ảnh hưởng không nhỏ. Tiếng ồn từ hoạt động học tập, vui chơi của sinh viên và tiếng xe cộ đi lại liên tục quanh khu vực chim cư trú gây ra sự xáo trộn. Điều này có thể khiến các loài chim cảm thấy bất an, dần dần di chuyển đến nơi khác, dẫn đến suy giảm số lượng.

2.2. Hiện trạng suy thoái sinh cảnh sống và ảnh hưởng thời tiết

Chất lượng sinh cảnh sống của chim đang có dấu hiệu suy giảm rõ rệt. Kết quả điều tra cho thấy, phần lớn cây gỗ trong khu vực, đặc biệt là trên các đảo, đã già cỗi. Một số cây đã chết hoặc cụt ngọn, không còn đáp ứng được nhu cầu làm tổ và trú ẩn an toàn. Đặc biệt, khu vực "Đảo trên" có tỷ lệ cây sinh trưởng xấu chiếm tới 40.4%. Việc khai thác các cây gỗ lớn và trồng mới cây non chưa kịp lớn đã phá vỡ một phần cấu trúc sinh cảnh. Thêm vào đó, thời tiết cũng là một yếu tố ảnh hưởng lớn. Mùa sinh sản của các loài chim nước (tháng 3 - tháng 9) thường trùng với mùa mưa bão. Đặc điểm làm tổ khá sơ sài của các loài như Cò ngàng nhỏCò bợ khiến trứng và chim non rất dễ bị rơi khỏi tổ và chết sau những trận mưa bão lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ sinh sản thành công.

III. Phương pháp khoa học nghiên cứu đặc điểm sân chim toàn diện

Để đánh giá chính xác các đặc điểm sân chim, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Công trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa việc kế thừa số liệu, điều tra thực địa và tham vấn cộng đồng. Cách tiếp cận đa phương pháp này cho phép thu thập được nguồn dữ liệu phong phú và đáng tin cậy. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng một bức tranh tổng thể về hiện trạng, đa dạng sinh học, và các yếu tố ảnh hưởng đến sân chim Đại học Nông Lâm Bắc Giang. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả và khả thi.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa Khoanh vùng và quan sát trực tiếp

Phương pháp điều tra thực địa đóng vai trò cốt lõi trong nghiên cứu. Các nhà khoa học đã khoanh vùng các môi trường cư trú chính của chim nước. Máy định vị GPS được sử dụng để xác định diện tích. Tại các sinh cảnh quan trọng, các ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập để điều tra đặc điểm thảm thực vật, bao gồm thành phần loài, mật độ, đường kính, chiều cao và chất lượng sinh trưởng của cây. Để xác định thành phần loài và số lượng cá thể chim, 8 điểm quan sát cố định đã được xây dựng. Việc quan sát trực tiếp bằng mắt thường và ống nhòm được tiến hành vào các thời điểm chim hoạt động mạnh nhất (6h-9h sáng và 14h-18h chiều). Mọi dữ liệu về loài, số lượng, vị trí và thời gian đều được ghi chép cẩn thận vào biểu mẫu thống nhất.

3.2. Vai trò của phỏng vấn chuyên gia và phân tích số liệu kế thừa

Bên cạnh điều tra thực địa, phương pháp kế thừa số liệu và phỏng vấn đã cung cấp những thông tin giá trị. Các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến khu hệ chim từ năm 2014 đến nay đã được tổng hợp và phân tích. Điều này giúp xây dựng danh lục chim mới nhất và so sánh sự biến động về thành phần loài. Phương pháp phỏng vấn được áp dụng với nhiều đối tượng. Các đối tượng bao gồm cán bộ quản lý của trường, chuyên gia, người dân sống xung quanh và cả các thợ săn. Các cuộc phỏng vấn đã thu thập được thông tin quý báu về lịch sử hình thành sân chim, phân bố, sinh cảnh sống, và đặc biệt là tình hình săn bắt trái phép. Ngoài ra, việc phân tích các mẫu vật như lông, cánh, mỏ do thợ săn cung cấp hoặc thu được từ cá thể bị chết cũng góp phần xác định chính xác một số loài.

IV. Phân tích đặc điểm sân chim Sự đa dạng sinh học độc đáo

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về các đặc điểm sân chim tại Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang. Các phân tích cho thấy một sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc trong một không gian tương đối hẹp. Từ đặc điểm sinh cảnh, thành phần loài cho đến số lượng cá thể, mỗi yếu tố đều góp phần làm nổi bật giá trị độc đáo của hệ sinh thái này. Dữ liệu không chỉ xác nhận sự phong phú của khu hệ chim mà còn cung cấp những con số cụ thể, làm cơ sở cho các hoạt động bảo tồn các loài chim nước và quản lý sinh cảnh trong tương lai.

4.1. Đặc điểm sinh cảnh và thảm thực vật nơi chim cư trú

Khu vực nghiên cứu bao gồm 6 sinh cảnh chính, trong đó 2 đảo trên hồ và khu vực rừng muồng là nơi chim tập trung làm tổ và trú ngụ đông nhất. Thảm thực vật chủ yếu gồm 5 loài: Bạch đàn, Keo, muồng, nhãn, và keo tai tượng. Trong đó, cây Keo là loài được chim nước ưa thích nhất để làm tổ. Chất lượng sinh trưởng của cây cối không đồng đều. Tại "Đảo dưới", tỷ lệ cây tốt chiếm 45%, tạo điều kiện sinh sản thuận lợi. Tuy nhiên, tại "Đảo trên" và "Rừng muồng", tỷ lệ cây xấu và trung bình chiếm đa số (lần lượt là 95,9% và 82,2%). Nhiều cây đã già cỗi, cụt ngọn, cho thấy sự suy thoái của sinh cảnh sống, cần được cải tạo và trồng bổ sung khẩn cấp để đảm bảo nơi cư trú an toàn cho các loài chim.

4.2. Danh lục chi tiết 27 loài chim và 13 loài chim nước tại đây

Nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của 27 loài chim, thuộc 16 họ và 7 bộ. Trong đó, bộ Sẻ (Passeriformes) chiếm ưu thế với 11 loài (41%), tiếp theo là bộ Hạc (Ciconiiformes) với 8 loài (29%). Riêng về chim nước, đã xác định được 13 loài thuộc 5 họ và 5 bộ. Bộ Hạc cũng là bộ đa dạng nhất trong nhóm chim nước, chiếm tới 61% tổng số loài chim nước được ghi nhận. Các loài chim nước tiêu biểu gồm có Cò ngàng nhỏ (Egretta garzetta), Cò bợ (Ardeola bacchus), Vạc (Nycticorax nycticorax), Diệc xám (Ardea cinerea), Cuốc ngực trắng (Amaurornis phoenicurus)... Sự phong phú về thành phần loài này khẳng định giá trị đa dạng sinh học cao của sân chim Đại học Nông Lâm Bắc Giang.

4.3. Thống kê số lượng cá thể của các loài chim nước chủ chốt

Công tác đếm số lượng cá thể đã cung cấp những con số ấn tượng về quần thể các loài chim nước chính. Kết quả quan sát trung bình cho thấy loài Cò ngàng nhỏ chiếm số lượng đông đảo nhất với khoảng 1005 cá thể. Tiếp theo là loài Cò bợ với số lượng trung bình 157 cá thể. Cuối cùng là loài Vạc với 114 cá thể. Những con số này chỉ là một phần của tổng quần thể, do việc quan sát gặp khó khăn khi các đàn chim bay đi kiếm ăn với số lượng lớn trong thời gian ngắn và Vạc hoạt động về đêm. Tuy nhiên, chúng đã cho thấy đây là một sân chim có quy mô lớn, là nơi trú ngụ quan trọng của ba loài chim nước nói trên trong khu vực.

V. Phân tích sâu đặc điểm sinh thái 3 loài chim nước quan trọng

Việc tìm hiểu sâu về đặc điểm sinh thái học của các loài chủ chốt là cực kỳ quan trọng. Nó giúp lý giải sự thành công của chúng tại sân chim Đại học Nông Lâm Bắc Giang và cung cấp kiến thức nền tảng cho công tác bảo tồn. Nghiên cứu tập trung vào ba loài có số lượng lớn nhất: Cò ngàng nhỏ, Cò bợ, và Vạc. Mỗi loài có những tập tính kiếm ăn, sinh sản và môi trường sống ưa thích riêng, tạo nên một bức tranh sinh thái đa dạng và phức tạp. Hiểu rõ các đặc điểm sân chim từ góc độ sinh thái học là chìa khóa để bảo vệ chúng một cách hiệu quả.

5.1. Cò ngàng nhỏ Egretta garzetta Tập tính và sinh sản

Cò ngàng nhỏ là loài có bộ lông hoàn toàn trắng, mỏ và chân màu đen. Chúng thường kiếm ăn theo đàn vào ban ngày tại các khu ruộng lúa, đầm lầy xung quanh trường. Thức ăn chính là tôm, cá nhỏ và ếch nhái. Mùa sinh sản của chúng kéo dài từ tháng 3 đến tháng 9. Tổ được làm khá sơ sài từ các cành cây khô nhỏ trên các cây Keo, bạch đàn. Mỗi lứa thường đẻ từ 2 đến 3 trứng. Đặc điểm làm tổ đơn giản này là một bất lợi, khiến chim non dễ bị tổn thương bởi mưa bão. Chúng tập trung trú ngụ nhiều nhất tại khu vực đầu nhà hành chính và đảo lớn, tạo nên cảnh quan đặc trưng cho sân chim.

5.2. Cò bợ Ardeola bacchus Môi trường sống và kiếm ăn

Cò bợ có đặc điểm hình thái thay đổi theo mùa, với bộ lông pha trộn nhiều màu sắc trong mùa sinh sản. Môi trường sống của Cò bợ khá tương đồng với Cò ngàng nhỏ, thường sống theo đàn lớn ở vùng ao hồ, đầm nước nông. Chúng cũng kiếm ăn vào ban ngày. Khu vực kiếm ăn chính được ghi nhận là các ao bèo và ruộng lúa gần trại lợn của trường, nơi có nguồn thức ăn dồi dào gồm côn trùng, cá và các loài giáp xác. Mùa sinh sản của Cò bợ diễn ra từ tháng 6 đến tháng 9. Chúng cũng đẻ 2-3 trứng và làm tổ sơ sài, đối mặt với những rủi ro tương tự như Cò ngàng nhỏ trong mùa mưa bão.

5.3. Vạc Nycticorax nycticorax Đặc điểm hoạt động về đêm

Vạc là loài chim hoạt động chủ yếu về ban đêm. Đặc điểm nhận biết cơ bản là đỉnh đầu và lưng màu xám đen có ánh xanh, mắt màu đỏ. Ban ngày, chúng thường nghỉ ngơi trên các cây lâm nghiệp ở hai đảo hoặc gần nhà hành chính. Chúng thường đứng im, đôi khi ngủ bằng một chân. Khoảng 18h tối, Vạc bắt đầu bay đi kiếm ăn theo đàn, vừa bay vừa phát ra tiếng kêu đặc trưng. Do chúng kiếm ăn về đêm nên việc quan sát hoạt động này gặp nhiều khó khăn. Mùa sinh sản của Vạc bắt đầu sớm hơn, từ tháng 4 đến tháng 8. Chúng thường đẻ từ 3-4 trứng, và con non khi nở tương đối khỏe mạnh.

VI. Top 7 giải pháp chiến lược bảo tồn sân chim bền vững nhất

Từ những kết quả nghiên cứu về đặc điểm sân chim và các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn là nhiệm vụ cấp thiết. Để đảm bảo sự phát triển bền vững của sân chim Đại học Nông Lâm Bắc Giang, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp nhiều biện pháp đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ trực tiếp các loài chim mà còn hướng đến việc cải tạo môi trường sống và nâng cao nhận thức cộng đồng. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần gìn giữ một tài sản thiên nhiên vô giá cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tăng cường quản lý tuần tra ngăn chặn hoạt động săn bắt

Đây là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Nhà trường cần nâng cao vai trò của các tổ bảo vệ, tổ chức tuần tra thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm và rạng sáng để ngăn chặn triệt để các đối tượng săn bắt trái phép. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương, đề nghị UBND tỉnh Bắc Giang có biện pháp xử lý nghiêm khắc các nhà hàng kinh doanh đặc sản chim hoang dã. Đồng thời, cần giám sát và xử lý nghiêm các hoạt động buôn bán chim trái phép trong khu vực. Thiết lập các hàng rào bảo vệ quanh khu vực chim sinh sống để hạn chế sự xâm nhập của con người.

6.2. Cải tạo và mở rộng môi trường sống sinh cảnh cho các loài chim

Chất lượng sinh cảnh sống cần được cải thiện ngay lập tức. Cần xây dựng kế hoạch trồng bổ sung, thay thế các cây đã già cỗi, chết, cụt ngọn trên các đảo và các khu vực khác. Ưu tiên các loài cây bản địa, có tán lá rộng phù hợp cho chim làm tổ. Việc nâng cấp, mở rộng diện tích các đảo cũng là một biện pháp cần thiết để đáp ứng nhu cầu cư trú ngày càng tăng của đàn chim. Giảm bớt các hạng mục xây dựng cơ sở hạ tầng không cần thiết gần khu vực sân chim để tạo không gian yên tĩnh. Duy trì và cải tạo chất lượng nguồn nước trong các ao hồ để đảm bảo nguồn thức ăn.

6.3. Nâng cao nhận thức và thu hút nguồn lực cho công tác bảo tồn

Công tác bảo tồn các loài chim nước chỉ thành công khi có sự chung tay của cộng đồng. Nhà trường cần triển khai các hoạt động tuyên truyền, giáo dục cho sinh viên và người dân địa phương về giá trị của sân chim thông qua các băng rôn, khẩu hiệu, hội thảo. Xây dựng một hệ thống tiêu bản các loài chim nước để phục vụ nghiên cứu và trưng bày, giáo dục. Bên cạnh đó, cần có cơ chế, chính sách để thu hút các nguồn vốn đầu tư từ các tổ chức trong và ngoài nước. Các nguồn lực này có thể được dùng cho các chương trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, hỗ trợ sinh sản và giám sát biến động của quần thể chim.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới ẩm, địa hình phức tạp đã tạo điều kiện thích hợp cho sự phát triển đa dạng sinh học ở Việt Nam. Việt Nam là quốc gia có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới với hệ động vật phong phú. Số liệu thống kê chƣa đầy đủ cho thấy, ít nhất, Việt Nam hiện đã ghi nhận đƣợc 82 loài ếch nhái, 260 loài bò sát, 830 loài chim, 228 loài thú và hàng nghìn loài động vật không xƣơng sống khác (Kế hoạch nâng cao nhận thức đa dạng sinh học giai đoạn (2001 – 2010)). Mặc dù giá trị của đa dạng sinh học là rất lớn và không thể thay thế nhƣng nguy cơ đe dọa đến sự tồn tại của các loài vật thƣờng xuyên diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh.

Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến sự suy thoái đa dạng sinh học này mà chủ yếu do săn bắt quá mức mà nhiều loài động thực vật trở nên khan hiếm hoặc có nguy cơ bị tiêu diệt. Đây là một trong những mất mát không thể tính bằng tiền, chúng ta đã đánh mất một kho tàng nguồn gen động thực vật quý hiếm, đánh mất lá phổi xanh của nhân loại và đánh mất những cỗ máy giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ môi trƣờng sống cho tất cả các loài sinh vật trên trái đất. Trƣờng Đại học Nông – Lâm Bắc Giang có diện tích khoảng 60 ha, trong đó có 40% là diện tích mặt nƣớc. Trong khuôn viên nhà trƣờng cũng có nhiều khu vực trồng cây lâm nghiệp đã tạo ra một sinh cảnh thích hợp cho sự cƣ trú, kiếm ăn và sinh sản của nhiều loài chim nƣớc.

Đã xác định đƣợc 13 loài chim nƣớc có mặt và cƣ trú trong khuôn viên trƣờng Đại học Nông – Lâm Bắc Giang, với tổng số từ 5000 – 7000 cá thể, tập trung ở những loài chủ yếu nhƣ Cò ngàng nhỏ, Cò bợ và Vạc. Đây luôn đƣợc coi là nguồn tài nguyên đa dạng sinh học vô giá, khẳng định sự thích nghi của các loài chim này với môi trƣờng cƣ trú trong khuôn viên Nhà trƣờng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều thách thức cho sự tồn tại của chúng nhƣ việc không kiểm soát đƣợc những tác động ngoài khuôn viên nhà trƣờng, chất lƣợng sinh cảnh sống bị thu hẹp…Trong khi việc kiểm soát những tác động bên 1 ngoài vẫn là một vấn đề lớn, chƣa thể thực hiện ngay đƣợc do nhiều nguyên nhân nhƣ kinh phí thực hiện lớn, cần có sự hợp tác, chung tay của chính quyền các địa phƣơng…thì những nghiên cứu và thực hiện những giải pháp để mở rộng, nâng cao chất lƣợng môi trƣờng cƣ trú, hỗ trợ khả năng sinh sản của các loài chim nƣớc là hết sức cần thiết, mang tính khả thi cao với chi phí thấp. Để thực hiện điều này, những nghiên cứu chi tiết về môi trƣờng sống, đặc điểm sống của các loài chim nƣớc cần đƣợc thực hiện kịp thời.

Trên cơ sở đó, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm sân chim trong khuôn viên Trƣờng Đại học Nông - Lâm, Bắc Giang ” Kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần hoàn thiện nghiên cứu về đặc điểm các loài chim nƣớc và mang lại ý nghĩa to lớn trong việc đề xuất những giải pháp để bảo vệ và phát triển các loài chim nƣớc trong khuôn viên trƣờng Đại học Nông – Lâm Bắc Giang một cách bền vững. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới. Từ những năm 1874 đến 1903, M. Oustalet cho xuất bản công trình “Chim Cam Pu Chia, Lào, Nam bộ và Bắc Bộ Việt Nam” và từ năm 1905 đến 1907, Uxtale và Gecmanh cho sản xuất bản tập “Danh sách Chim miền Nam Bộ”.

vào thời gian đó, Bắc Việt Nam có Butan tổ chức sƣu tâm chim, kết quả đƣợc công bố trong tập “Mƣời năm nghiên cứu động vật”. Ông đã ghi nhận đƣợc 90 loài và một số dẫn liệu về sinh học của một số loài (Võ Quý 1975). Năm 1918 lần đầu tiên một cuộc sƣu tầm chim ở Đông Dƣơng đã đƣợc tổ chức dƣới sự chỉ đạo của Boden Klox, với kết quả thu đƣợc là 1525 tiêu bản. Kết quả này đƣợc Robinson và Klox thông báo trong tập “Chim Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam”.

Công trình này ghi nhận 235 loài và phân loài trong đó có 34 dạng mới cho khoa học. Trong khoảng thời gian đó nhà Điểu học ngƣời Nhật Kurôđa đã phân tích bộ sƣu tầm chim của S. Txikia và đã ghi nhận đƣợc 130 loài và phân loài (Võ Quý, 1975). Grinuây và đồng nghiệp đã tiến hành tất cả 7 cuộc sƣu tầm lớn ở nhiều vùng khác nhau trên lãnh thổ Dông Dƣơng, với 23.000 tiêu bản đã thu thập đƣa về Pháp giám định.

Các tiêu bản này sau đó phân chia cho các Viện Bảo tàng lớn ở Pháp, Anh và Mỹ. Delacour và Grinuây cho xuất bản danh sách chim thu thập đƣợc trong cuộc sƣu tầm chim lần thứ 7 gồm 224 loài và phân loài. Từ năm 1941 – 195, một bộ sƣu tầm chim lẻ tẻ thu thập ở Lào, Lạng Sơn cùng một số địa phƣơng khác ở miền Bắc Việt Nam đƣợc gửi về phòng nghiên cứu động vật tại Pháp giám định. Các sƣu tầm này đã đƣợc Buaret phân tích và công bố.

Đáng chú ý có công trình nghiên cứu về chim ở Lào và Bolier. Ông đã thu thập đƣợc 6.000 tiêu bản, của 505 loài và phân loài trong khoảng 10 năm cuối này, nhiều tác giả đã công bố nhiều công trình về chim thu thập đƣợc ở vùng Đông Nam Á, trong đó có 20 dạng mới sƣu tầm đƣợc trên lãnh thổ Đông 3 Dƣơng dựa vào các công trình mới này vào năm 1951,J Delacour lại bổ sung lần thứ 3 danh sách chim Đông Dƣơng (J. Lần này tác giả đã mở rộng thêm danh sách đến 1085 loài và phân loài trong dó có 2 loài mới (Võ Quý, 1981) 1. Ở Việt Nam Nhìn chung lịch sử nghiên cứu chim của Việt Nam có thể chia làm 2 giai đoạn, trƣớc năm 1975 và sau năm 1975 *Giai đoạn trƣớc năm 1975: Đặc điểm nổi bật trong giai đoạn này là công trình nghiên cứu về chim đều do các nhà khoa học nƣớc ngoài thực hiện.

Loài gà rừng(Gallus gallus) là loài chim đầu tiên đƣợc nghiên cứu ở Việt Nam, tiêu bản chuẩn thu ở Côn Đảo và đƣợc nhà sinh vật học Linne mô tả giữa thế kỷ XVIII. Cuối thế kỉ XIX, các nhà tự nhiên học nƣớc ngoài có mặt ở Việt nam đã bắt đầu các cuộc nghiên cứu chim trên phạm vi rộng với quy mô lớn. Năm 1872, danh sách chim Nam bộ gồm có 192 loài đƣợc xuất bản đầu tiên với các mẫu vật do Piero, giám đốc sở thú Sài Gòn thời bấy giờ sƣu tầm và công bố (H.jouan,1972) Năm 1931, Delacouri và Jabuile đã xuất bản công trình nghiên cứu tổng hợp về “Chim Đông Dƣơng” gồm 4 tập 954 loài và phân loài (Delacouri T. Lesoiseaux de I’Indochine Francoise, I – IV.

Trong đó có các loài chim của Việt Nam. Năm 1951, danh lục chim Đông Dƣơng đƣợc Delacouri bổ sung, hoàn thành và xuất bản gồm 1085 loài và phân loài (J. Trong giai đoạn này, điểm chú ý là năm 1954 Miền Bắc hoàn toàn giải phóng. Đây là cột mốc quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử nghiên cứu chim của Việt Nam bƣớc sang 1 thời kỳ mới với các cuộc điều tra, khảo sát của các nhà nghiên cứu chim Việt Nam.

Các công trình nghiên cứu đáng chú ý có các công trình nghiên cứu của các tác giả Võ Quý, Trần Gia Huấn (1960, 1961); Võ Quý (1962, 1966); Võ Quý, Đỗ Ngọc Quang (1965), Võ Quý và Anorava N. Ngoài ra còn một số công trình nghiên cứu Fisơ và Lê Diên Dực (1966) về chim miền Bắc Việt Nam. 4 Nói chung các tác giả đều đi sâu nghiên cứu về mặt khu hệ và phân loại mà ít chú ý đến đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng. Năm 1971, Võ quý đã tổng hợp nghiên cứu trong hơn 7 năm trƣớc đó về đời sống và các loài chim phổ biến ở Miền Bắc Việt Nam”.

Trong sách, tác giả có dẫn đầy đủ các đặc điểm về nơi ở, thức ăn, sinh sản và 1 số tập tính khác của gần 200 loài chim ở Miền Bắc mà đã số là các loài chim có ý nghĩa về kinh tế. Đây là công trình nghiên cứu về chim đầy đủ, có hệ thống và sát thực nhất cho đến nay. Nhƣng do đối tƣợng nghiên cứu rộng nên tác giả không thể nghiên cứu về nơi ở của các loài chim. Đối với mỗi loài về nơi ở tác giả chỉ mới chỉ ra chúng ở sinh cả nào, đai cao nào mà chƣa chỉ ra cụ thể đặc điểm sinh cảnh sống của chim nhƣ tổ thành loài thực vật, vị trí tầng tán ƣu thích.

*Giai đoạn sau năm 1975: Sau chiến tranh giải phóng miền Nam thống nhất đất nƣớc, các công trình: “Chim Việt Nam hình thái và phân loại (Tập 1,2)” của Võ Quý (1975,1981) là công trình đầu tiên nghiên cứu chim trên toàn thể lãnh thổ Việt Nam về mặt sinh thái, phân loại và phân bố tự nhiên. Trong công trình này tác giả đã mô tả chi tiết 1010 loài và loài phụ chim phân bố trên lãnh thổ Việt Nam. Cũng trong giai đoạn này cuốn: “Danh lục chim Việt Nam” của Võ Quý, Nguyễn Cử nam 1995 ra đời. Bản danh lục gồm 19 bộ, 81 họ và 828 loài chim đã tìm thấy ở Việt Nam tính đến năm 1995.

Với mỗi tác giả đã dẫn ra các đặc điểm về hiện trạng và vùng phân bố. Cho đến những năm gần đây nhiều dự án bảo tồn đa dạng sinh học của nƣớc ngoài: Hà Lan, Đức, Úc, Anh, Mỹ đã tài trợ vào Việt Nam. Các tổ chức phi chính phủ: Tổ chức bảo tồn chim Quốc tế (Bird life Internationnal), Tổ chức Bảo tồn động vật Quốc tế (FFI), Hiệp hội Bảo tồn Thiên Nhiên Quốc tế (IUCN), Qũy Quốc tế bảo vệ thiên nhiên (WWF), Ngân hàng thế giới (WB) đầu tƣ vào Việt Nam và sau đó 1 loạt công trình nghiên cứu về thực vật hoang dã đƣợc xuất bản. Công trình nghiên cứu đầy đủ nhất về chim trong giai đoạn này là cuốn “Chim Việt Nam” do Nguyễn Cử, Lê Trọng Trái, 5 Karen Phillipps (2000) cuốn sách này đƣợc biên soạn dựa trên cuốn “Chim Hồng Kông và Nam Trung Quốc”,(1994), của các tác giả Clive Viney, Lan Chiu Ying,Karen Phillipps.

Trong sách tác giả đã giới thiệu hơn 500 loài trong tổng số hơn 850 loài chim hiện nay có mặt ở Việt Nam, mỗi loài trình bày các mục mô tả, phân bố, tình trạng nơi ở và có hình vẽ màu kèm theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ