Đánh giá đa dạng thành phần loài chim tại khu rừng phòng hộ sóc sơn thành phố hà nội

Nghiên cứu đa dạng loài chim tại rừng phòng hộ Sóc Sơn, Hà Nội. Khám phá thành phần loài, vai trò sinh thái và tầm quan trọng bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo cáo toàn cảnh đa dạng loài chim tại rừng Sóc Sơn Hà Nội

Khu rừng phòng hộ Sóc Sơn, nằm cách trung tâm Hà Nội khoảng 40 km về phía Bắc, là một lá phổi xanh quan trọng và là khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học Sóc Sơn. Với hệ sinh thái đặc trưng của vùng núi thấp nhiệt đới, nơi đây trở thành ngôi nhà của nhiều loài động thực vật, trong đó có một khu hệ chim Sóc Sơn phong phú. Tuy nhiên, dưới sức ép từ quá trình đô thị hóa và các hoạt động của con người, tài nguyên rừng đang bị suy giảm, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của nhiều loài. Việc tiến hành đánh giá đa dạng thành phần loài chim tại khu rừng phòng hộ Sóc Sơn thành phố Hà Nội không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng mà còn là cơ sở cấp thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn chim ở Hà Nội một cách hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài, phân bố theo sinh cảnh và phân tích các mối đe dọa, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững cho khu vực quan trọng này.

1.1. Giới thiệu tổng quan hệ sinh thái rừng phòng hộ Sóc Sơn

Rừng phòng hộ Sóc Sơn có vị trí địa lý trải dài trên 6 xã, với địa hình chủ yếu là đồi gò thấp, độ cao trung bình từ 200-300m. Khu vực này nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa mưa và khô rõ rệt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của một hệ sinh thái rừng phòng hộ đa dạng. Hệ thực vật tại đây ghi nhận tới 989 loài bậc cao, trong khi hệ động vật có 248 loài có xương sống. Tuy nhiên, hệ sinh thái rừng này đã và đang bị suy thoái do các tác động của con người như khai thác gỗ, canh tác nương rẫy. Điều này đã phá vỡ cấu trúc rừng, làm suy giảm tài nguyên và đặc biệt là khả năng phòng hộ. Do đó, việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái rừng Sóc Sơn có ý nghĩa vô cùng to lớn trong việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ nguồn nước và bảo tồn đa dạng sinh học Sóc Sơn.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu quần xã chim Sóc Sơn

Chim là nhóm động vật nhạy cảm với những thay đổi của môi trường, do đó, việc nghiên cứu quần xã chim được xem là một chỉ thị quan trọng để đánh giá sức khỏe của một hệ sinh thái. Tại Sóc Sơn, nơi diện tích rừng tự nhiên ngày càng bị thu hẹp, các nghiên cứu khoa học về chim còn rất hạn chế. Việc thực hiện một cuộc nghiên cứu khoa học về chim một cách bài bản giúp xây dựng được danh lục các loài chim rừng Sóc Sơn đầy đủ, xác định được các loài chim quý hiếm ở Việt Nam đang cư trú tại đây, và hiểu rõ mối quan hệ giữa chúng với sinh cảnh sống của chim. Kết quả nghiên cứu không chỉ là tài liệu khoa học quý giá mà còn là căn cứ thực tiễn để các nhà quản lý xây dựng kế hoạch bảo tồn, phát triển du lịch sinh thái như quan sát chim (birdwatching) Sóc Sơn, và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

II. Top 7 mối đe dọa chính đến đa dạng sinh học Sóc Sơn hiện nay

Mặc dù có vai trò quan trọng, đa dạng sinh học Sóc Sơn đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Kết quả nghiên cứu đã xác định và phân hạng 7 mối đe dọa chính, tất cả đều xuất phát từ hoạt động của con người, gây ra những tác động tiêu cực trực tiếp và gián tiếp đến quần xã chim và môi trường sống của chúng. Các mối đe dọa này bao gồm: khai thác lâm sản quá mức, tổ chức tham quan - du lịch không bền vững, săn bắt động vật hoang dã, lấn chiếm đất rừng, gây cháy rừng, chăn thả gia súc tự do, và xây dựng đường giao thông. Trong đó, khai thác lâm sản và du lịch thiếu kiểm soát được đánh giá là hai mối đe dọa có cường độ và tính khẩn cấp cao nhất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính toàn vẹn của hệ sinh thái rừng phòng hộ. Việc nhận diện rõ các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp, nhằm giảm thiểu tác động và bảo vệ các giá trị sinh học của khu vực.

2.1. Phân tích tác động của đô thị hóa đến hệ chim

Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế - xã hội vùng ven đô đã tạo ra sức ép khổng lồ lên rừng Sóc Sơn. Tác động của đô thị hóa đến hệ chim thể hiện rõ qua việc xây dựng đường giao thông đi xuyên qua vùng lõi, gây tiếng ồn và chia cắt sinh cảnh. Hoạt động lấn chiếm đất rừng để xây dựng khu định cư, nhà hàng, khu chăn nuôi diễn ra phức tạp, đặc biệt tại khu vực hồ Đồng Đò, làm thay đổi cảnh quan và phá hủy nơi ở của nhiều loài. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động du lịch tự phát, thiếu bền vững đã gây nhiễu loạn môi trường sống, khiến các loài chim nhạy cảm phải di chuyển đi nơi khác. Các hoạt động này không chỉ làm giảm chất lượng sinh cảnh sống của chim mà còn tạo điều kiện cho các mối đe dọa khác như săn bắt và khai thác trái phép dễ dàng xâm nhập sâu hơn vào rừng.

2.2. Hiện trạng săn bắt và khai thác ảnh hưởng đến quần xã chim

Săn bắt động vật hoang dã và khai thác lâm sản quá mức là hai mối đe dọa trực tiếp làm suy giảm kích thước quần thể các loài. Hoạt động săn bắt, dù chủ yếu nhắm vào rắn và thú nhỏ, nhưng việc sử dụng bẫy lồng và lưới cũng gây tác động không nhỏ đến các loài chim kiếm ăn trên mặt đất và tầng cây bụi. Đặc biệt, các loài chim cảnh có tiếng hót hay hoặc màu sắc đẹp thường là mục tiêu bị săn bắt. Song song đó, việc khai thác các lâm sản ngoài gỗ như cây thuốc, quả sim, mật ong một cách cạn kiệt đã làm suy giảm nguồn thức ăn tự nhiên của khu hệ chim Sóc Sơn. Việc khai thác nhựa thông quá mức dẫn đến cây chết, làm mất nơi làm tổ và trú ngụ. Những hoạt động này khi diễn ra trên diện rộng sẽ làm mất cân bằng cấu trúc quần xã chim và đe dọa sự tồn tại của nhiều loài, đặc biệt là các loài chim quý hiếm ở Việt Nam.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về chim tại Sóc Sơn hiệu quả

Để có được một bức tranh toàn diện và chính xác về khu hệ chim Sóc Sơn, nghiên cứu đã áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp, kết hợp giữa khảo sát thực địa và các kỹ thuật thu thập thông tin gián tiếp. Cách làm này không chỉ giúp tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu trong điều kiện thời gian và nguồn lực hạn chế mà còn tăng cường độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp chính được sử dụng bao gồm kế thừa tài liệu, điều tra theo tuyến trên thực địa, và phỏng vấn người dân địa phương. Mỗi phương pháp đóng một vai trò bổ trợ cho nhau: kế thừa tài liệu cung cấp nền tảng lý thuyết và lịch sử, điều tra thực địa mang lại số liệu trực quan về hiện trạng, và phỏng vấn giúp làm sáng tỏ những thông tin khó quan sát như các loài hiếm gặp hay tình hình săn bắt. Sự kết hợp này là chìa khóa cho một nghiên cứu khoa học về chim thành công tại khu vực.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và phương pháp điểm đếm

Phương pháp điều tra thực địa đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập dữ liệu về thành phần loài và sự phân bố. Nghiên cứu đã thiết lập 5 tuyến điều tra cố định, đi qua các dạng sinh cảnh và độ cao khác nhau của khu rừng, từ núi Đền Sóc, núi Việt Phủ đến núi Hàm Lợn. Các nhà nghiên cứu di chuyển với tốc độ chậm (khoảng 1km/h) vào các thời điểm chim hoạt động mạnh (sáng sớm và chiều muộn) để quan sát trực tiếp, nghe tiếng hót và thu thập mẫu vật. Bên cạnh phương pháp điều tra theo tuyến, các kỹ thuật như phương pháp điểm đếm (dừng lại tại các điểm cố định để ghi nhận tất cả các loài chim nghe hoặc thấy trong một khoảng thời gian nhất định) cũng là công cụ hữu hiệu để ước tính mật độ và sự phong phú của các loài trong từng sinh cảnh cụ thể, góp phần làm giàu thêm bộ dữ liệu thực địa.

3.2. Ứng dụng phỏng vấn và kế thừa tài liệu trong nghiên cứu

Để bổ sung cho dữ liệu thực địa, phương pháp kế thừa và phỏng vấn đã được tận dụng hiệu quả. Nhóm nghiên cứu đã tổng hợp thông tin từ các tài liệu đã công bố như “Danh lục chim Việt Nam”, Sách đỏ Việt Nam, và các báo cáo trước đó để xây dựng khung lý thuyết và danh lục ban đầu. Song song, phương pháp phỏng vấn được tiến hành với các đối tượng là người dân địa phương, cán bộ kiểm lâm và những người có kinh nghiệm đi rừng. Các câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu được sử dụng để thu thập thông tin về tên địa phương của các loài, sinh cảnh sống, tần suất bắt gặp, và đặc biệt là các thông tin về chim di cư tại Sóc Sơn hay các loài có hoạt động về đêm. Phương pháp này giúp ghi nhận được 10 loài mà không quan sát được trực tiếp, chứng tỏ giá trị không thể thiếu trong các cuộc điều tra đa dạng sinh học.

IV. Danh lục 80 loài chim và phân bố theo sinh cảnh tại Sóc Sơn

Kết quả từ các đợt khảo sát đã mang lại những phát hiện quan trọng, cung cấp một cái nhìn chi tiết về sự phong phú của khu hệ chim Sóc Sơn. Nghiên cứu đã ghi nhận tổng cộng 80 loài chim thuộc 38 họ và 13 bộ. Con số này chiếm 9,02% tổng số loài chim của Việt Nam, cho thấy tầm quan trọng của khu vực này trong bản đồ điểu học quốc gia. Trong số các bộ được ghi nhận, bộ Sẻ (Passeriformes) chiếm ưu thế tuyệt đối với 49 loài thuộc 22 họ, chiếm 61,25% tổng số loài. Điều này phản ánh đặc tính của hệ sinh thái rừng Sóc Sơn, với nhiều sinh cảnh bị tác động nhưng vẫn phù hợp với các loài chim có kích thước nhỏ và biên độ sinh thái rộng. Những dữ liệu này là cơ sở vững chắc để xây dựng danh lục các loài chim rừng Sóc Sơn và tiến hành các phân tích sâu hơn về cấu trúc quần xã chim.

4.1. Phân tích sự phân bố quần xã chim theo 6 sinh cảnh chính

Sự phân bố của các loài chim có liên quan mật thiết đến cấu trúc và chất lượng của môi trường sống. Nghiên cứu đã xác định 6 dạng sinh cảnh sống của chim chủ yếu tại Sóc Sơn, bao gồm: rừng tự nhiên, rừng phục hồi, rừng trồng, rừng tre nứa, trảng cỏ cây bụi và hồ nước, khe suối. Kết quả phân tích cho thấy sinh cảnh rừng phục hồi có tính đa dạng cao nhất, với 55 loài được ghi nhận (chiếm 68,75%). Đây là dạng sinh cảnh có cấu trúc phức tạp, hội tụ đặc điểm của nhiều loại hình khác nhau, cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ngụ dồi dào. Ngược lại, các sinh cảnh đơn giản hơn như rừng trồng (10 loài) và rừng tre nứa (9 loài) có số lượng loài ít hơn hẳn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ và thúc đẩy quá trình phục hồi rừng tự nhiên trong công tác bảo tồn chim ở Hà Nội.

4.2. Các loài chim quý hiếm và chim di cư cần được bảo tồn

Trong số 80 loài được ghi nhận, nghiên cứu đã xác định được 8 loài có giá trị bảo tồn cao, cần được ưu tiên bảo vệ. Các loài này được liệt kê trong Sách Đỏ IUCN, Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Công ước CITES. Một số loài nổi bật bao gồm Cao cát bụng trắng (Anthracoceros malayanus), Diều hâu miến điện (Spilornis cheela), Cú lợn lưng xám (Tyto alba) và Chích chòe lửa (Copsychus malabaricus). Đây là những loài chim quý hiếm ở Việt Nam đang chịu nhiều áp lực từ việc mất sinh cảnh và nạn săn bắt. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhóm chim di cư tại Sóc Sơn vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Các vùng hồ nước như Đồng Đò, Suối Bầu là điểm dừng chân tiềm năng cho các loài chim di cư vào mùa đông, mở ra một hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai để hoàn thiện bức tranh về đa dạng sinh học Sóc Sơn.

V. Các giải pháp cấp bách bảo tồn chim ở Hà Nội tại Sóc Sơn

Từ những kết quả phân tích về đa dạng loài, sự phân bố và các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn khả thi và hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết. Công tác bảo tồn chim ở Hà Nội, đặc biệt tại một khu vực quan trọng như Sóc Sơn, đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa các biện pháp kỹ thuật, quản lý và kinh tế - xã hội. Các giải pháp cần tập trung vào việc giải quyết gốc rễ của các mối đe dọa, đặc biệt là giảm thiểu các tác động tiêu cực từ con người. Đồng thời, cần nâng cao giá trị của tài nguyên đa dạng sinh học thông qua các mô hình phát triển bền vững, tạo sinh kế cho người dân địa phương và tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ rừng. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng phòng hộ và bảo vệ ngôi nhà cho khu hệ chim Sóc Sơn.

5.1. Ưu tiên bảo tồn các loài chim quý hiếm ở Việt Nam tại khu vực

Việc bảo vệ 8 loài chim quý hiếm đã được xác định phải là ưu tiên hàng đầu. Cần triển khai các chương trình giám sát chuyên biệt cho các loài này để theo dõi biến động quần thể và tình trạng sinh cảnh. Các biện pháp bảo vệ tại chỗ bao gồm tuần tra, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động săn bắt trong các khu vực phân bố trọng điểm của chúng. Đồng thời, cần khoanh vùng và phục hồi các sinh cảnh sống của chim đặc thù, ví dụ như bảo vệ những cây gỗ lớn, rỗng ruột là nơi làm tổ tiềm năng của loài Cao cát bụng trắng. Việc xây dựng các chương trình nhân nuôi bảo tồn (ex-situ) cũng có thể được xem xét đối với các loài đang bị đe dọa ở mức cực kỳ nguy cấp. Đây là những hành động cụ thể để bảo vệ các loài chim quý hiếm ở Việt Nam ngay tại Sóc Sơn.

5.2. Hướng phát triển du lịch quan sát chim birdwatching Sóc Sơn

Thay vì du lịch tự phát gây hại, cần định hướng phát triển du lịch sinh thái bền vững, trong đó quan sát chim (birdwatching) Sóc Sơn là một sản phẩm tiềm năng. Với danh lục 80 loài, bao gồm nhiều loài đẹp và quý hiếm, Sóc Sơn có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn cho du khách yêu thiên nhiên. Việc phát triển mô hình này đòi hỏi sự quy hoạch bài bản: xây dựng các tuyến đi bộ, các chòi quan sát tại các vị trí chiến lược, đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên là người bản địa. Mô hình này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập mới cho cộng đồng, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng, mà còn nâng cao nhận thức và niềm tự hào của người dân về giá trị đa dạng sinh học Sóc Sơn, biến họ thành những người bảo vệ tích cực nhất cho khu rừng.

5.3. Nâng cao hiệu quả quản lý và vai trò của cộng đồng

Thực trạng cho thấy công tác quản lý bảo vệ rừng còn nhiều hạn chế, đặc biệt là sự tham gia của người dân và chính quyền địa phương. Để cải thiện, cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm thông qua đào tạo chuyên môn. Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế phối hợp đồng bộ giữa Ban quản lý rừng, chính quyền xã và cộng đồng dân cư. Việc giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình cần được đẩy mạnh, đi kèm với các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế vườn rừng, nông lâm kết hợp. Khi đời sống được cải thiện và người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, sức ép lên tài nguyên sẽ giảm. Sự tham gia của cộng đồng chính là chìa khóa để công tác bảo tồn chim ở Hà Nội và bảo vệ hệ sinh thái rừng phòng hộ Sóc Sơn đạt được hiệu quả lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nƣớc có tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng.Một trong những nguồn tài nguyên đấy là tài nguyên động vật rừng nhiệt đới. Tài nguyên rừng không những cung cấp lâm sản đáp ứng các nhu cầu sử dụng của con ngƣời và nền kinh tế quốc dân mà còn giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ, duy trì cân bằng hệ sinh thái và bảo vệ môi trƣờng. Tuy nhiên, trong mấy chục năm qua, do quá trình khai thác sử dụng rừng không hợp lý, sức ép gia tăng dân số sự yếu kém, lỏng lẻo trong công tác quản lý và do chiến tranh tàn phá mà tài nguyên rừng của nƣớc ta không ngừng bị suy giảm về số lƣợng. Diện tích rừng tự nhiên ngày càng bị thu hẹp, nhiều khu rừng đã mất khả năng khai thác.

Diện tích rừng bị suy giảm cùng với nạn săn bắn quá mức đã đe dọa sự tồn tại của nhiều loài động vật hoang dã đã bị tuyệt chủng ngoài tự nhiên và cũng đã nhiều loài đứng trƣớc nguy cơ bị đe dọa. Để có các giải pháp hợp lý, thiết thực, hiệu quả trƣớc hết cần phải có quá trình điều tra, nghiên cứu, nắm đƣợc các đặc điểm sinh thái học của từng loài, hiện trạng cũng nhƣ các mối đe dọa đối với loài. Trên cơ sở đó, xác định đối tƣợng ƣu tiên, lập kế hoạch bảo vệ,quản lý tài nguyên rừng. Khu rừng phòng hộ Sóc Sơn tại thành phố Hà Nội đƣợc thành lập cách đây chƣa lâu,cho nên công tác điều tra cơ bản về đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài chim còn rất nhiều hạn chế.

Để góp phần vào công tác bảo vệ, phát triển và sử dụng tài nguyên rừng nói chung và tài nguyên chim rừng nói riêng tại khu rừng phòng hộ Sóc Sơn, tôi thực hiện đề tài : “ Đánh giá đa dạng thành phần loài chim tại khu rừng phòng hộ Sóc Sơn, thành phố Hà Nội ”. Kết quả của đề tài sẽ là một trong những căn cứ để xây dựng kế hoạch cũng nhƣ biện pháp kĩ thuật nhằm quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên đa dạng sinh học một cách hiệu quả. 1 CHƢƠNG II. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Lịch sƣ nghiên cứu trong nƣớc. Việt Nam là một trong những quốc gia có sự đa dạng lớn về hệ chim. Chim Việt Nam là nhóm động vật đƣợc biết đến nhiều nhất, chúng dễ quan sát và nhận biết vì phần lớn các loài đều xuất hiện vào ban ngày, các tiếng hót và tiếng kêu đặc trƣng cho từng loài là các đặc điểm quan trọng trong việc phát hiện và nhận biết chúng. Hệ chim của Việt Nam gồm 848 loài thuộc 88 họ của 20bộ, trong đó có 13 loài đặc hữu, 03 loài do con ngƣời du nhập và 09 loài hiếm gặp.

Trƣớc năm 1945 hầu hết các tài liệu nghiên cứu về các loài chim là của các nhà khoa học nƣớc ngoài. Từ năm 1945 đế năm 1954, mọi nghiên cứu về chim đều bị gián đoạn do chiến tranh. Sau năm 1954, các công trình nghiên cứu về chim mới đƣợc thực hiện trở lại.Đáng chú ý là công trình nghiên cứu của tác giả Võ Quý (1962-1966). Sau năm 1975, ở giai đoạn này là sách chuyên khảo“Chim Việt Nam: Hình thái và phân loại” với 2 tập xuất bản năm 1975,1981 của Võ Quý.Công trìnhnày đóng góp rất lớn cho nghiên cứu chim của Việt Nam, bao gồm: Các khóa định loại, mô tả đặc điểm hình thái và phân bố của 1.009 loài và phân loài chim Việt Nam, trong đó có nhiều loài chim ở vùng Bắc Trung Bộ.

Năm 1978, Võ Quý tiếp tục xuất bản cuốn “Đời sống các loài chim”. Năm 1987, Võ Quý và cộng sự có công trình nghiên cứu về tính toán số lƣợng tuyệt đối chim ở rừng ẩm nhiệt đới trong mùa sinh sản. Năm 1995, Võ Quý và Nguyễn Cử có sách chuyên khảo về “Danh lục chim Việt Nam”. Đây đƣợc xem là danh lục đầy đủ nhất về chim Việt Nam với số loài hiện biết ở thời điểm này là 828 loài thuộc 81 họ của 19 bộ, cùng với các đặc điểm về độ phong phú, hiện trạng và phân bố của các loài.

Năm 2000, cuốn “chim Việt Nam” của tập thể tác giả Nguyễn Cử, Lê Trọng Trải và Karen Phillipps đã xuất bản với số loài chim đƣợc ghi nhận đã tăng lên 850 loài. Trong đó, hơn 500 loài chim đã đƣợc mô tả và có hình vẽ màu minh hoạ kèm theo. Có thể nói đây là công trình có ý nghĩa lớn nhằm giúp các 2 nhà nghiên cứu chim ở Việt Nam có đƣợc tƣ liệu thiết thực phục vụ cho nghiên cứu chim trên thực địa. Năm 2009, Nguyễn Cử đã công bố 52 loài mới bổ sung cho danh lục chim Việt Nam, nâng tổng số loài chimhiệnbiết lên 880 loài.

Năm 2011, Nguyễn Lân Hùng Sơn, Nguyễn Thanh Vân đã xuất bản cuốn “Danh lục chim Việt Nam”, đã thống kê đƣợc 887 loài thuộc 88 họ của 20 bộ, bổ sung 59 loài cho “Danh lục chim Việt Nam” của Võ Quý, Nguyễn Cử năm 1995. Hầu hết các kết quả nghiên cứu trên đã đƣợc công bố rộng dãi, trở thành mối quan tâm của nhiều ngƣời dƣới nhiều góc độ khác nhau. Song nhìn chung vẫn còn rất ít tác giả nghiên cứu loài chim ở từng vùng nhỏ của các địa phƣơng. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nghiên cứu thành phân loài, định loại, phân bố, hiện trạng các loài.

mà vẫn chƣa có nhiều công trình đi sâu vào nghiên cứu khu hệ các mối quan hệ giữa các loài chim và sinh cảnh sống của chúng. Lịch sử nghiên cứu chim tại khu rừng phòng hộ Sóc Sơn. Tài nguyên thiên nhiên tại khu rừng phòng hộ Sóc Sơn rất phong phú và đa dạng, khí hậu trong lành mát mẻ. Hệ thực vật,hệ động vật, hệ sinh thái rừng đặc chƣng của khí hậu vùng mua nhiệt đới núi thấp.

Từ kết quả khảo sát của Ban quản lý rừng phòng hộ Sóc Sơn tại thành phố Hà Nội đã xác định 14 loài thú thuộc 7 họ và 2 bộ. 80 loài chim thuộc 38 họ và 13 bộ. 22 loài bò sát thuộc 10 họ, 2 bộ và 10 loài ếch nhái thuộc 4 họ, 1 bộ. Tuy nhiên, thời gian gần đây sự khai thác quá mức của con ngƣời đối với tài nguyên rừng, nhất là những vụ khai thác rừng bừa bãi, sự đa dạng và phong phú của các loài chim tại đây cũng bị ảnh hƣởng rất nhiều.

3 CHƢƠNG III ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI 3. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Các khu rừng phòng hộ nằm ở phía Tây Bắc của huyện Sóc Sơn, cách thủ đô Hà Nội 40 km về phía Bắc.

Trải dài từ21o 15’31” đến 21o 21’42” vĩ độ Bắc và từ 105o 47’12” đến 105o49’52” kinh độ Đông. Toàn bộ diện tích rừng phòng hộ (2.095,5ha) nằm trong địa giới hành chính của 06 xã: Minh Trí, Minh Phú, Nam Sơn, Phù Linh, Hiền Ninh và Quang Tiến. Các khu vực giáp ranh với các xã này nhƣ sau: - Phía Bắc giáp xã Bắc Sơn và xã Hồng Kỳ; -Phía Nam giáp 3 xã (Tân Dân, Thanh Xuân, Phú Cƣờng) và Sân bay Nội Bài; -Phía Đông giáp 4 xã (Trung Giã, Tân Minh, Tiên Dƣợc và Mai Đình); -Phía Tây giáp huyện Mê Linh, tỉnh Vĩnh Phúc. Địa hình khu rừng có độ cao trung bình từ 200 m đến 300 m so với mặt nƣớc biển.

Nhìn chung địa hình của vùng đồi gò thấp dẫn theo hƣớng tây bắc - đông nam. Độ dốc trung bình từ 20 – 25˚. Địa hình đất Khu rừng phòng hộ Sóc Sơn có thể chia làm 2 vùng: + Vùng núi thấp và đồi: Tập trung diện tích tại các xã Minh Trí, Minh Phú, Nam Sơn. + Vùng đồi gò bát úp gồm các xã: Hiền Ninh, Quảng Tiến, Tiên Dƣợc, Hồng Kỳ.

+ Xen kẽ các vùng núi, đồi, gò là những cánh đồng nhỏ hẹp. Chính vì vậy hệ thống rừng trên vùng đồi gò rất quan trọng trong việc giữ nƣớc, điều tiết nƣớc cho nông nghiệp, nếu nhƣ độ che phủ của rừng đảm bảo và ngƣợc lại nếu độ che phủ của rừng không đảm bảo hiện tƣợng xói mòn, rửa trôi đất sẽ ảnh hƣởng rất lớn đến sản xuất nông nghiệp trong vùng. Khu rừng phòng hộ Sóc Sơn nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có 2 mùa rõ rệt: + Mùa mƣa từ tháng 4 đến tháng 10. + Mùa khô, lạnh từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau.

Một số đặc trƣng của khí hậu nhƣ sau: + Số giờ nắng trong năm khá dồi dào 1.Trung bình 1 ngày có 3- 5 giờ nắng, tháng có giờ nắng cao nhất là tháng 7 và tháng 10, trung bình mỗi ngày có 7 giờ. Với nền bức xạ luôn luôn dƣơng cùng với giờ chiếu sáng khá lớn đó là điều kiện rất thuận lợi cho nhiều loại cây trồng phát triền. + Nhiệt độ: nhiệt độ bình quân trên năm là 23,5 o C. + Độ ẩm không khí trung bình / năm là: 84%.

+ Lƣợng bốc hơi trung bình / năm là: 650 mm. + Lƣợng mƣa trung bình / năm là: 1.670mm, năm mƣa ít nhất là 1.000mm, năm mƣa nhiều nhất là 2. Song lƣợng mƣa phân phối không đều trong năm, mùa mƣa tập trung vào các tháng 7,8,9 lƣợng mƣa chiếm từ 80 – 85% lƣợng mƣa cả năm, mùa này thƣờng có những trận mƣa kéo dài, có gió xoáy và bão. + Bão thịnh hành từ tháng 7 đến tháng 10, tháng 8 bão xảy ra nhiều nhất.

Bão thƣờng gây ra gió mạnh và mƣa lớn. Nhìn chung khí hậu của Sóc Sơn có điều kiện lợi thế phát triển đa dạng các loại cây trồng, vật nuôi. Hạn chế chính của khí hậu ở đây là lƣợng mƣa lớn lại tập trung gây lũ lụt, đất đai bị xói mòn, rửa trôi làm cho đất bị nghèo kiệt, nhất là những diện tích không có rừng, độc dốc lớn. Địa chất, thổ nhưỡng.

+Địa chất và đá mẹ. Cấu tạo địa chất của Khu rừng phòng hộ Sóc Sơn chủ yếu thuộc tầng Mẫu đơn bao gồm các nham thạch chính là: Sa thạch, Diệp thạch sét và hệ Jura gồm Cuội kết. Vùng đồi gò Sóc Sơn cũng đƣợc tạo nên là địa chất phù sa cổ thuộc kỷ 5 Đệ tứ có tuổi hình thành trẻ nhất. Các loại đá mẹ chính: Phấn sa, Sa thạch, Phiến thạch sét, Dăm kết, Cuội kết và phù sa cổ, các loại đá mẹ này thƣởng phân bố xen kẽ nhau.

Theo kết quả điều tra đánh giá đất đồi gò Sóc Sơn, bao gồm 25 dạng lập địa chính, thuộc 3 nhóm đất chính. + Đặc điểm đặc trƣng, diện tích các nhóm đất chính. - Nhóm đất núi thấp. Đây là loại đất phân bố ở độ cao > 300m, có độ dốc > 25o.Tầng đất mỏng < 50 cm, tỷ lệ đá lẫn nhiều, đất khô, hàm lƣợng dinh dƣỡng nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ