Đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường tại làng nghề mộc phù yên chương mỹ hà nội

Tài liệu đánh giá tác động môi trường tại làng nghề mộc phù yên tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành môi trường hiện nay

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh làng nghề mộc Phù Yên và hiện trạng môi trường

Làng nghề mộc Phù Yên, thuộc xã Trường Yên, huyện Chương Mỹ, Hà Nội, là một trong những làng nghề truyền thống Hà Nội có lịch sử phát triển lâu đời. Hoạt động sản xuất mộc không chỉ là nguồn thu nhập chính, quyết định đến kinh tế làng nghề và môi trường sống của người dân, mà còn là một nét văn hóa đặc sắc của địa phương. Với 398 hộ gia đình và 30 doanh nghiệp tham gia, làng nghề tạo công ăn việc làm cho hàng nghìn lao động, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của xã Trường Yên. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những thách thức lớn về môi trường. Quy mô sản xuất chủ yếu là hộ gia đình, nằm xen kẽ trong khu dân cư, với công nghệ và thiết bị còn nhiều hạn chế. Quá trình sản xuất từ sơ chế gỗ, chạm khắc, đến sơn hoàn thiện đều phát sinh các yếu tố gây ô nhiễm. Khóa luận “Đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường tại làng nghề Mộc Phù Yên” của tác giả Nguyễn Gia Vũ (2018) đã chỉ ra một hiện trạng môi trường làng nghề đáng báo động. Các hoạt động sản xuất đã và đang gây ra nhiều tác động tiêu cực đến không khí, nguồn nước và chất lượng sống, đòi hỏi một chiến lược phát triển bền vững làng nghề toàn diện để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Lịch sử và vai trò kinh tế của làng nghề mộc Phù Yên

Nghề mộc tại Phù Yên đã hình thành và phát triển qua nhiều thế hệ, tạo nên những người thợ có tay nghề tinh xảo. Sản phẩm của làng nghề rất đa dạng, từ các sản phẩm gia dụng thông thường như tủ, bàn, ghế đến các tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao như sập gụ, tủ chè, tranh tứ quý và đặc biệt là các công trình nhà gỗ cổ. Hoạt động này không chỉ giải quyết việc làm cho lao động địa phương mà còn thu hút lao động từ các vùng lân cận, đặc biệt vào thời gian nông nhàn. Theo thống kê, thu nhập từ nghề mộc chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của các hộ dân, giúp cải thiện đáng kể đời sống và làm thay đổi bộ mặt nông thôn. Sự phát triển của kinh tế làng nghề và môi trường tại đây là một ví dụ điển hình cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở khu vực nông thôn, từ thuần nông sang công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp.

1.2. Quy trình sản xuất đồ mộc và các nguồn phát sinh ô nhiễm

Quy trình sản xuất đồ mộc tại Phù Yên bao gồm nhiều công đoạn chính: sơ chế gỗ (xẻ, pha gỗ), tạo hình (đục, chạm, khảm), hoàn thiện bề mặt (bào, chà nhám) và sơn phủ (đánh vecni, phun PU). Mỗi công đoạn đều là một nguồn phát sinh ô nhiễm tiềm tàng. Giai đoạn xẻ gỗ và chà nhám tạo ra một lượng lớn bụi gỗ công nghiệp. Công đoạn đục, chạm khắc gây ra ô nhiễm tiếng ồn từ máy móc cường độ cao. Nghiêm trọng nhất là giai đoạn sơn phủ, nơi tác động của dung môi hữu cơ bay hơi (VOCs) từ sơn và vecni gây ô nhiễm không khí làng nghề nặng nề. Ngoài ra, quá trình ngâm gỗ để tăng độ bền tạo ra nguồn nước thải sản xuất đồ gỗ có hàm lượng chất hữu cơ rất cao. Các loại chất thải rắn như gỗ vụn, vỏ bào, vỏ hộp sơn, giẻ lau dính hóa chất cũng là một vấn đề trong công tác quản lý chất thải rắn làng nghề.

II. Phân tích tác động môi trường từ làng nghề mộc Phù Yên

Hoạt động sản xuất tại làng nghề mộc Phù Yên đã gây ra những tác động tiêu cực và đa chiều tới môi trường tự nhiên và sức khỏe cộng đồng làng nghề Phù Yên. Một cuộc đánh giá tác động môi trường DTM toàn diện cho thấy các vấn đề nổi cộm bao gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước và quản lý chất thải. Nghiên cứu của Nguyễn Gia Vũ (2018) chỉ ra rằng 100% người dân được phỏng vấn đều thừa nhận hoạt động sản xuất mộc có ảnh hưởng đến môi trường sống. Trong đó, ô nhiễm không khí làng nghề được xem là vấn đề nghiêm trọng nhất. Nồng độ bụi mịn, đặc biệt là bụi gỗ công nghiệp, thường xuyên ở mức cao, gây ra các bệnh hô hấp do bụi gỗ. Bên cạnh đó, mùi sơn và hóa chất từ các xưởng sản xuất lan tỏa khắp khu dân cư. Nguồn nước mặt tại các ao, hồ trong làng cũng bị ô nhiễm nặng do nước thải sản xuất đồ gỗ từ hoạt động ngâm gỗ và nước thải sinh hoạt không qua xử lý. Các chỉ số như COD, BOD5 đều vượt quy chuẩn cho phép hàng chục lần. Tình trạng này không chỉ hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt của người dân.

2.1. Ô nhiễm không khí Bụi gỗ công nghiệp và dung môi hữu cơ

Ô nhiễm không khí là vấn đề nhức nhối nhất tại Phù Yên. Bụi phát sinh từ các công đoạn cưa, xẻ, bào, chà nhám gỗ. Đặc biệt, bụi gỗ công nghiệp có kích thước nhỏ, dễ dàng lơ lửng trong không khí và xâm nhập sâu vào hệ hô hấp của con người, là nguyên nhân chính gây ra các bệnh hô hấp do bụi gỗ và các bệnh về da. Bên cạnh đó, công đoạn sơn PU và đánh vecni giải phóng một lượng lớn các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Tác động của dung môi hữu cơ này không chỉ gây mùi khó chịu mà còn có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây đau đầu, chóng mặt khi tiếp xúc trong thời gian dài. Hầu hết các xưởng sản xuất đều không có hệ thống thông gió hay xử lý bụi sơn PU đạt chuẩn, khiến người lao động và cộng đồng dân cư xung quanh phải tiếp xúc trực tiếp với các chất ô nhiễm này hàng ngày.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm tại khu vực

Nguồn nước tại Phù Yên đang bị suy thoái nghiêm trọng. Kết quả phân tích mẫu nước trong khóa luận (Nguyễn Gia Vũ, 2018) cho thấy các chỉ số ô nhiễm đều ở mức báo động. Tại ao ngâm gỗ, nồng độ COD lên tới 720 mg/l và BOD5 là 357,9 mg/l. Tại kênh thoát nước chung, các chỉ số này còn cao hơn, lần lượt là 1200 mg/l và 612,5 mg/l, vượt xa QCVN 08:2015/BTNMT. Nguyên nhân chính là do nước thải sản xuất đồ gỗ từ việc ngâm tẩm không được xử lý mà xả thẳng ra môi trường. Nước thải chứa hàm lượng chất hữu cơ cao từ vỏ cây và gỗ mục, gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm cạn kiệt oxy trong nước và bốc mùi hôi thối. Đáng lo ngại hơn, nguồn nước ngầm cũng có dấu hiệu bị ô nhiễm khi độ pH trong nước giếng chỉ từ 4,9-5,2, cho thấy nguy cơ thẩm thấu các chất ô nhiễm.

2.3. Vấn đề quản lý chất thải rắn và tiếng ồn từ sản xuất

Công tác quản lý chất thải rắn làng nghề còn nhiều bất cập. Mặc dù các loại rác thải có thể tái sử dụng như mùn cưa, vỏ bào được thu gom để bán, nhưng các loại rác thải nguy hại như vỏ hộp sơn, giẻ lau dính hóa chất chưa được phân loại và xử lý đúng cách, thường bị vứt lẫn với rác thải sinh hoạt. Việc tập kết gỗ nguyên liệu và phế thải sản xuất lấn chiếm lòng đường, vỉa hè gây cản trở giao thông và mất mỹ quan. Bên cạnh đó, ô nhiễm tiếng ồn từ máy móc như máy cưa, máy bào, máy đục hoạt động liên tục trong ngày cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Tiếng ồn cường độ cao không chỉ ảnh hưởng đến thính lực của người lao động mà còn gây phiền toái, căng thẳng cho các hộ dân sống xung quanh, tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng làng nghề Phù Yên.

III. Phương pháp công nghệ xử lý môi trường tại làng nghề mộc

Để giải quyết các vấn đề ô nhiễm tại làng nghề Phù Yên, việc áp dụng các giải pháp về công nghệ xử lý môi trường là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào ba vấn đề chính: xử lý khí thải, xử lý nước thải và quản lý chất thải rắn. Đối với khí thải, ưu tiên hàng đầu là kiểm soát bụi và hơi dung môi. Việc lắp đặt hệ thống hút bụi xưởng gỗ công nghiệp tại các vị trí phát sinh bụi như máy cưa, máy chà nhám là giải pháp hiệu quả. Đối với hơi sơn, cần đầu tư buồng phun sơn có màng lọc nước hoặc than hoạt tính để thực hiện việc xử lý bụi sơn PU và hấp thụ dung môi hữu cơ trước khi thải ra ngoài. Về xử lý nước thải, cần xây dựng hệ thống thu gom và xử lý tập trung cho nước thải sản xuất đồ gỗ, đặc biệt là nước từ các bể ngâm. Các công nghệ sinh học kết hợp hóa lý có thể được áp dụng để loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ. Việc áp dụng các mô hình sản xuất sạch hơn trong ngành mộc cũng là một hướng đi quan trọng, giúp giảm thiểu chất thải ngay tại nguồn, tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng, hướng tới một quy trình sản xuất thân thiện với môi trường hơn.

3.1. Giải pháp xử lý bụi gỗ công nghiệp và hơi dung môi hữu cơ

Để kiểm soát ô nhiễm không khí làng nghề, các cơ sở sản xuất cần trang bị hệ thống hút bụi xưởng gỗ dạng cyclone hoặc bộ lọc túi vải. Hệ thống này giúp thu gom hiệu quả bụi gỗ công nghiệp ngay tại nguồn phát sinh, ngăn không cho bụi khuếch tán ra môi trường xung quanh. Bụi thu được có thể tận dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu sản xuất ván ép. Đối với công đoạn sơn, giải pháp tối ưu là xây dựng các phòng sơn chuyên dụng, kín, có hệ thống thông gió và xử lý khí thải. Công nghệ xử lý bụi sơn PU bằng màng nước (dập bụi sơn bằng nước) hoặc hấp phụ bằng than hoạt tính có thể loại bỏ tới 90-95% lượng sơn thừa và tác động của dung môi hữu cơ bay hơi, đảm bảo không khí thải ra đạt tiêu chuẩn.

3.2. Công nghệ xử lý nước thải từ hoạt động ngâm gỗ và sinh hoạt

Nguồn nước thải sản xuất đồ gỗ từ ao ngâm cần được kiểm soát chặt chẽ. Thay vì ngâm trực tiếp ở ao hồ chung, các hộ nên xây dựng các bể ngâm riêng, có lót chống thấm. Nước thải từ các bể này cần được thu gom và xử lý qua hệ thống xử lý tập trung hoặc tại chỗ. Một mô hình xử lý hiệu quả có thể bao gồm các bước: lắng cặn để loại bỏ chất rắn, xử lý hóa lý bằng keo tụ - tạo bông để giảm COD, và cuối cùng là xử lý sinh học trong các bể hiếu khí hoặc kỵ khí để phân hủy hoàn toàn chất hữu cơ. Đối với nước thải sinh hoạt, việc xây dựng hệ thống cống rãnh thu gom và một trạm xử lý nước thải tập trung cho toàn bộ khu dân cư là giải pháp bền vững, giúp cải thiện triệt để chất lượng nguồn nước mặt.

IV. Bí quyết quy hoạch và quản lý cho làng nghề mộc bền vững

Bên cạnh các giải pháp công nghệ, việc quy hoạch và quản lý đóng vai trò then chốt để hướng tới phát triển bền vững làng nghề. Giải pháp căn cơ và dài hạn nhất là quy hoạch một khu sản xuất tập trung, tách biệt khỏi khu dân cư. Điều này không chỉ giúp quản lý môi trường hiệu quả hơn thông qua các hệ thống xử lý chất thải dùng chung mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng sản xuất. Song song đó, cần xây dựng và thực thi nghiêm ngặt các chính sách môi trường cho làng nghề. Chính quyền địa phương cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát, yêu cầu các cơ sở sản xuất phải cam kết bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. Việc thu phí bảo vệ môi trường dựa trên nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” sẽ tạo nguồn kinh phí cho công tác quản lý và cải tạo môi trường. Quan trọng không kém là nâng cao nhận thức cho người dân và chủ cơ sở sản xuất, giúp họ hiểu rõ tác hại của ô nhiễm và lợi ích của việc áp dụng các mô hình sản xuất sạch hơn trong ngành mộc.

4.1. Xây dựng chính sách môi trường và tăng cường công tác quản lý

Chính quyền địa phương cần xây dựng một bộ quy định rõ ràng về bảo vệ môi trường dành riêng cho làng nghề. Chính sách môi trường cho làng nghề này phải bao gồm các tiêu chuẩn về khí thải, nước thải, tiếng ồn và quản lý chất thải rắn mà các cơ sở sản xuất bắt buộc phải tuân thủ. Cần thành lập tổ giám sát môi trường cộng đồng, kết hợp với các đợt quan trắc môi trường không khí và nước định kỳ để đánh giá mức độ tuân thủ và hiệu quả của các biện pháp. Việc áp dụng các công cụ kinh tế như phí, thuế môi trường, và các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ đầu tư công nghệ xử lý ô nhiễm sẽ khuyến khích sự tham gia tự nguyện của các cơ sở sản xuất.

4.2. Nâng cao nhận thức và bảo vệ sức khỏe cộng đồng dân cư

Nâng cao nhận thức là giải pháp nền tảng. Cần tổ chức các buổi tập huấn, tuyên truyền về tác hại của ô nhiễm và các biện pháp bảo vệ môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng làng nghề Phù Yên. Nội dung cần tập trung vào các nguy cơ mắc bệnh hô hấp do bụi gỗ và các bệnh liên quan đến hóa chất. Đồng thời, cần phổ biến các kiến thức về an toàn lao động, khuyến khích người lao động sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân như khẩu trang, găng tay, kính mắt. Việc xây dựng ý thức tự giác bảo vệ môi trường trong mỗi người dân sẽ tạo ra sự thay đổi bền vững và sâu sắc, góp phần hình thành nếp sống văn minh, hài hòa với hoạt động sản xuất.

4.3. Hướng tới mô hình làng nghề sinh thái và phát triển du lịch

Tầm nhìn dài hạn cho Phù Yên là xây dựng một mô hình làng nghề sinh thái. Đây là mô hình kết hợp hài hòa giữa sản xuất, bảo vệ môi trường và phát triển du lịch văn hóa. Khi các vấn đề ô nhiễm được kiểm soát, làng nghề có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn, nơi du khách có thể tham quan quy trình sản xuất, trải nghiệm làm đồ mộc và mua sắm các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Doanh thu từ du lịch sẽ tạo thêm nguồn lực để tái đầu tư vào công tác bảo vệ môi trường, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển bền vững. Đây là con đường giúp phát triển bền vững làng nghề, bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống đồng thời nâng cao chất lượng sống cho người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời đại hội nhập kinh tế hiện nay, vấn đề phát triển nông thôn là một trong những chủ trƣơng lớn của nƣớc ta. Trong đó chú trọng đến việc phát triển kinh tế làng nghề đã đáp ứng việc làm cho ngƣời dân và giữ gìn văn hóa của dân tộc. Sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa và công cuộc đổi mới đất nƣớc trong những năm vừa qua, đã đem lại những thành tựu to lớn trong phát triển kinh tế, nâng cao đáng kể đời sống cho nhân dân. Những biến đổi nhiều mặt về đời sống xã hội và tăng trƣởng kinh tế, cũng nảy sinh nhiều vấn đề về môi truờng thiên nhiên và môi trƣờng sống cộng đồng.

Tuy nhiên góp phần vào đấy là quá trình sản xuất có thể gây ra những ảnh hƣởng xấu đến môi trƣờng cũng nhƣ sức khỏe của con ngƣời. Sự suy thoái về môi trƣờng là vấn đề đã đƣợc cảnh báo và đã giành đƣợc sự quan tâm của toàn xã hội xong vẫn là điều đáng lo ngại trong quá trình phát triển kinh tế, xã hội hiện nay. Đồng hành với sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp, các nghành tiểu thủ công nghiệp trong những năm gần đây cũng phát triển một cách mạnh mẽ, đặc biệt là làng nghề. Làng nghề có ảnh hƣởng trực tiếp đến tốc độ, nhịp độ, hiệu quả vốn đầu tƣ, định hƣớng phát triển kinh tế quốc dân.

Cùng với sự phát triển đó một mặt tạo đƣợc sự phát triển phi công nghiệp, tăng lao động cho nông thôn, tạo công ăn việc làm cho những ngƣời đang thất nghiệp song một mặt cũng tác động nguy hại tới môi trƣờng nông thôn. Chƣơng Mỹ là một huyện đồng bằng của tp.Hà Nội với tổng diện tích là 23.240,92 ha, trong đó: Nhóm đất nông nghiệp là 14.032,65 ha; nhóm đất phi nông nghiệp là 8.081,23 ha; Nhóm đất chƣa sử dụng là 8.081,23 ha với 32 đơn vị hành chính cấp xã (02 thị trấn và 30 xã), có nhiều cơ quan đơn vị từ trung ƣơng đến địa phƣơng đóng trên địa bàn. Đƣợc đánh giá là huyện có tốc độ phát triển kinh tế cao, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp. Điển hình là làng nghề truyền thống lâu năm.

Việt Nam có khoảng trên 300 làng nghề gỗ đang hoạt động với hàng chục nghìn hộ gia đình và cả trăm nghìn lao động, bao gồm các lao động của các hộ và lao động thuê từ bên ngoài, đang làm 1 việc tại các làng nghề. Ô nhiễm tiếng ồn, bụi gỗ, bụi sơn đều xảy ra ở các làng nghề mộc trong cả nƣớc. (Mạnh Hải– Môi Trƣờng Nông Thôn -2018) Các làng nghề truyền thống trong những năm gần đây, nghề chế biến gỗ rất phát triển trong khu vực. Thu nhập của ngƣời dân cũng từ đó mà tăng lên, đời sống cũng đƣợc nâng cao.

Tuy nhiên vấn đề gì cũng có hai mặt của nó, đi đôi với tăng trƣởng kinh tế thì vấn đề về ô nhiễm môi trƣờng cũng từ đó mà xuất hiện ngày một tăng cao. Làng nghề Phù Yên thuộc xã Trƣờng Yên, huyện Chƣơng Mỹ, tp. Hà Nội bên cạnh những cánh đồng lúa là những xƣởng làm gỗ với những ngƣời thợ lành nghề đang ra sức phát huy nghề truyền thống. Nhƣng đồng thời với sự phát triển sản xuất, trong hoạt động sản xuất có thể tiềm ẩn những tác động xấu tới môi trƣờng và sức khỏe ngƣời lao động cũng nhƣ ngƣời dân xung quanh.

Để phát triển bền vững kinh tế, giảm thiểu tác động về môi trƣờng thì việc đánh giá tác động môi trƣờng là hết sức cần thiết. Vì vậy, em đã thực hiện khóa luận: “Đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường tại làng nghề Mộc Phù Yên,Chương Mỹ, Hà Nội”.TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình trạng phát triển làng nghề Việt Nam 1. Làng nghề và các đặc điểm của làng nghề.

Từ xa xƣa, ngƣời nông dân Việt Nam đã biết sử dụng thời gian nông nhàn để sản xuất những sản phẩm thủ công, phi nông nghiệp phục vụ cho nhu cầu đời sống nhƣ: các công cụ lao động nông nghiệp, giấy, lụa, vải, thực phẩm qua chế biến….Các nghề này đƣợc lƣu truyền và mở rộng qua nhiều thế hệ, dẫn đến nhiều hộ dân có thể sản xuất một loại sản phẩm. Bên cạnh những ngƣời chuyên làm nghề, đa phần lao động vừa sản xuất nông nghiệp, vừa làm nghề, hoặc làm thuê (nghề phụ). Nhƣng do nhu cầu trao đổi hàng hóa, các nghề mang tính chất chuyên môn sâu hơn, đƣợc cải tiến kỹ thuật hơn và thƣờng đƣợc giới hạn trong quy mô nhỏ (làng), dần dần thành tách hẳn nông nghiệp để chuyển hẳn sang nghề thủ công. Nhƣ vậy, làng nghề đã xuất hiện.

Làng nghề là một đơn vị hành chính cổ xƣa mà cũng có nghĩa là một nơi quần cƣ đông ngƣời, sinh hoạt có tổ chức, có kỷ cƣơng tập quán riêng theo nghĩa rộng. Làng nghề không những là một làng sống chuyên nghề mà cũng có hàm ý là những ngƣời sống cùng nghề sống hợp quần thể để phát triển công ăn việc làm. Cơ sở vững chắc của các làng nghề là sự vừa làm ăn tập thể, vừa phát triển kinh tế, vừa giữ bản sắc dân tộc và các cá biệt của địa phƣơng (Nguyễn Vi Khải, Phó Chủ tịch Hội đồng tƣ vấn Hiệp hội Làng nghề Việt Nam) Một làng đƣợc gọi là làng nghề khi hội tụ hai điều kiện sau: - Có một số lƣợng tƣơng đối các hộ cùng sản xuất một nghề - Thu nhập do sản xuất nghề mang lại chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của làng.Phát triển làng nghề ở Việt Nam 1.Lịch sử phát triển của làng nghề Sự phát triển của các làng nghề Việt Nam đã trải qua những giai đoạn khác nhau, gắn với những cũng bậc thăng trầm của lịch sử. Đặc biệt, từ giai đoạn đổi mới nền kinh tế trong nƣớc cũng nhƣ trên toàn thế giới, sự phát triển 3 của các làng nghề có những thay đổi lớn, có những thành công mới nhƣng cũng có không ít vấn đề nan giải.

Xuất hiện từ rất lâu đời (điển hình nhƣ các làng nghề ở Hà Tây (cũ), Bắc Ninh, Hƣng Yên, có từ thời nhà Lê, nhà Lý). Các làng nghề nông thôn đã có những đánh dấu rõ nét trong lịch sử kinh tế xã hội Việt Nam. Vƣợt qua các nhu cầu về nông nghiệp, các sản phẩm nhƣ: đồ sành sứ, đồ gốm, vải vóc, đồ ăn, đồ thờ cúng, hàng mỹ nghệ, giấy… đã đƣợc chế biến phục vụ cho nhu cầu đời sống hàng ngày, phục vụ cho đời sống tâm linh, cho việc học tập, cho đời sống văn hóa, cho cả xuất khẩu. Làng nghề trƣớc Cách mạng tháng Tám đã khá phong phú, đa dạng, nó đƣợc hình thành từ các nghề cũ và một số nghề mới đƣợc phát triển nhằm đáp ứng thị trƣờng luôn thay đổi phức tạp (nhìn chung không khác lắm so với nghề đƣơng thời).

Thời gian này, nghề dệt lụa (Hà Đông) đã có những bƣớc tiến xa hơn, trở thành nghề thủ công xuất khẩu và tạo công ăn việc làm cho số lƣợng lao động lớn. Từ Cách mạng tháng Tám đến nay, có thể chia lịnh sử phát triển của làng nghề thành các giai đoạn sau: Giai đoạn 1954 - 1978: Do chính sách Công nghiệp hóa, ƣu tiên phát triển công nghiệp nặng, khuyến khích các thợ thủ công tham gia vào các Hợp tác xã. Tại một số làng nghề đã xuất hiện các tiểu thủ công nghiệp, chủ yếu sản xuất các mặt hàng ra các nƣớc XHCN, với các hàng hóa chính là hàng thủ công mỹ nghệ. Do đó, chủng loại, số lƣợng và giá trị hàng hóa đƣợc quyết định bởi đƣờng lối, chính sách của Nhà nƣớc.

Cũng chính trong giai đoạn này, nhiều làng nghề đã bị mai một. Giai đoạn 1978 - 1985: Kinh tế chính trị thế giới có nhiều biến động, cùng với sức ép về dân số và sự cấm vận của Mỹ kinh tế Việt Nam đã lâm vào tình trạng khủng hoảng, đời sống của nhân dân gặp rất nhiều khó khăn. Sự suy sụp của hệ thống bao cấp đã khiến các hộ nông dân và tiểu thủ công nghiệp buộc phải tìm đƣờng cải thiện cuộc sống theo con đƣờng tự phát. Nhiều làng nghề đã đƣợc khôi phục lại nhằm đáp ứng nhu cầu rất thấp của nhân dân.

4 Giai đoạn 1986 - 1992: Đây là giai đoạn quan trọng đối với sự phát triển của làng nghề, nó đƣợc đánh dấu bằng sự chuyển đổi từ cơ chế quản lý bao cấp sang cơ chế thị trƣờng. Các chính sách kinh tế, đặc biệt là chính sách đổi mới quản lý trong nông ngiệp và phát triển các thành phần kinh tế đã có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn nói chung và với lành nghề nói riêng. Trong giai đoạn này, nhiều làng nghề truyền thống đã đƣợc khôi phục và phát triển, mở rộng quy mô sản xuất, đầu tƣ vốn, kỹ thuật, hình thành nhiều cơ sở kinh doanh mới, thu hút ngày càng nhiều lao động, tăng dần sản lƣợng và kim ngạch xuất khẩu…Điển hình nhƣ làng gốm Bát Tràng, gốm Đồng Nai, chạm khắc Hà Tây, thêu ren Thái Bình… Giai đoạn từ năm 1993 đến nay: Do tìm đƣợc hƣớng đi mới cho các sản phẩm của làng nghề và nên kinh tế Việt Nam nói chung mà nên kinh tế Việt Nam bƣớc sang một giai đoạn mới. Sự hội nhập nền kinh tế thế giới, cùng với thời kỳ dỡ bỏ sự cấm vận của Mỹ, sự hợp tác kinh tế và thị trƣờng của Việt Nam không ngừng đƣợc mở rộng.

Nhiều làng nghề đã khôi phục nhanh chóng, trong đó nhiều làng vẫn duy trì đƣợc cả nghề nghiệp và mặt hàng truyền thống (nhƣ làng Chạm bạc Đồng Xâm, làng nghề thêu Quất Động, làng gốm Bát Tràng…). Hơn nữa nhiều làng nghề mới đƣợc hình thành (Làng gỗ Đồng Kỵ, gạch ngói Hƣơng Canh…). Cho đến nay, cả nƣớc có 2.017 làng nghề dải khắp cả 3 miền Bắc, Trung, Nam, trong đó tập trung phần lớn ở vùng Đồng bằng sông Hồng. Các làng nghề thu hút hơn 10 triệu lao động, nâng cao thu thập cho ngƣời dân, cải thiện đáng kể đời sống cho một bộ phận dân cƣ khu vực nông thôn.

Tuy nhiên, nhiều làng nghề có nguy cơ lâm vào tình trạng suy thoái do nhiều nguyên nhân khác nhau (do bế tắc về thị trƣờng, do bị cạnh tranh, do thiếu vốn để cải tiến sản xuất, gây ô nhiễm môi trƣờng…). Để giải quyết những khó khăn này, cần có cái nhìn tổng quan về làng nghề và gắn liền với thực trạng kinh tế trong nƣớc và thế giới nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ