Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động sản xuất miến dong đến môi trường nước mặt và sức khoẻ nhân dân làng nghề đông thọ đông hưng thái bình

Đánh giá chi tiết ảnh hưởng sản xuất miến dong tại làng nghề Đông Thọ, Thái Bình đến môi trường nước mặt và sức khoẻ người dân địa phương.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2011

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Làng nghề miến dong Đông Thọ Thực trạng và thách thức

Làng nghề miến dong Đông Thọ, thuộc huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình, từ lâu đã nổi tiếng với sản phẩm miến dong truyền thống. Hoạt động sản xuất này không chỉ là nguồn kinh tế chính mà còn góp phần tạo nên bản sắc văn hóa địa phương. Cùng với sự phát triển kinh tế, làng nghề đã giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho hàng vạn người dân, góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế nông thôn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng và tự phát của hoạt động sản xuất miến dong đang đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: ô nhiễm môi trường nước mặt. Nước thải từ các công đoạn sản xuất, đặc biệt là ngâm và tẩy trắng tinh bột, chưa qua xử lý đã được xả thẳng ra hệ thống kênh mương. Tình trạng này kéo dài nhiều năm đã biến các dòng kênh trong làng thành màu đen, sủi bọt và bốc mùi hôi thối nồng nặc. Thực trạng ô nhiễm không chỉ làm mất đi mỹ quan làng quê mà còn gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khoẻ nhân dân. Các nghiên cứu ban đầu, bao gồm cả khảo sát của Sở Tài Nguyên & Môi Trường tỉnh Thái Bình, đã chỉ ra nhiều chỉ số ô nhiễm trong nước vượt quá quy chuẩn cho phép. Việc đánh giá một cách toàn diện mức độ ảnh hưởng và tìm ra nguyên nhân cốt lõi là bước đi cấp thiết để bảo vệ môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững cho làng nghề Đông Thọ.

1.1. Vai trò kinh tế và lịch sử phát triển làng nghề

Làng nghề Đông Thọ có lịch sử lâu đời, gắn liền với nền văn minh nông nghiệp của đồng bằng Bắc Bộ. Ban đầu, sản xuất chỉ mang tính thủ công, quy mô nhỏ lẻ. Tuy nhiên, sau thời kỳ đổi mới, hoạt động sản xuất đã phát triển mạnh mẽ. Theo thống kê năm 2010, tổng giá trị sản xuất của xã đạt 130 tỉ đồng, trong đó nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Sản xuất miến dong trở thành ngành nghề chủ lực, tạo việc làm cho khoảng 600 lao động trong độ tuổi. Sự phát triển này giúp nâng cao mức sống, cải thiện cơ sở hạ tầng như điện, đường, trường, trạm. Dù số hộ sản xuất đã giảm so với trước năm 2004, quy mô và sản lượng của các hộ còn lại đã tăng gấp 2-5 lần nhờ áp dụng máy móc. Điều này cho thấy tiềm năng kinh tế to lớn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gia tăng ô nhiễm nếu không được quản lý chặt chẽ.

1.2. Dấu hiệu ban đầu về suy thoái môi trường nước mặt

Những dấu hiệu suy thoái môi trường nước mặt tại Đông Thọ ngày càng trở nên rõ rệt. Theo ghi nhận từ tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Oanh (2011) và phản ánh của người dân, các con kênh, mương trong làng, đặc biệt là khu vực thôn Đoàn Kết nơi tập trung sản xuất, đã chuyển sang màu đen kịt. Vào những ngày nắng nóng, mùi hôi thối bốc lên nồng nặc, gây cảm giác khó chịu và mệt mỏi. Nước thải tích tụ lâu năm làm xuất hiện các mảng bọt khí trên mặt nước, là biểu hiện của quá trình phân hủy yếm khí các chất hữu cơ. Dòng sông Trà Lý chảy qua khu vực cũng trở thành nơi tiếp nhận cuối cùng của nguồn nước thải chưa qua xử lý, làm lan rộng phạm vi ô nhiễm. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt mà còn đe dọa hệ sinh thái thủy sinh trong khu vực.

II. Quy trình sản xuất miến dong Nguồn gốc ô nhiễm nước mặt

Để hiểu rõ nguyên nhân gây ô nhiễm, việc phân tích quy trình sản xuất miến dong là vô cùng quan trọng. Quy trình này về cơ bản vẫn mang tính thủ công, trải qua nhiều công đoạn và sử dụng một lượng lớn nước. Nguồn gốc chính của ô nhiễm xuất phát từ việc nước thải chứa đầy tạp chất hữu cơ, hóa chất và tinh bột dư thừa không được xử lý. Mỗi hộ sản xuất trung bình thải ra từ 1,05 đến 1,4 m³ nước thải mỗi ngày. Toàn bộ lượng nước này được đổ thẳng vào hệ thống cống rãnh chung, vốn không có nắp đậy và chưa được nạo vét thường xuyên. Ngoài nước thải, quá trình sản xuất còn phát sinh các loại chất thải khác như khí thải (CO, SO2) từ công đoạn hấp chín bằng than và chất thải rắn như xỉ than, bao bì nilon. Tuy nhiên, nước thải làng nghề vẫn là nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng và trực tiếp nhất đến môi trường nước mặtsức khoẻ nhân dân tại làng nghề Đông Thọ. Việc thiếu quy hoạch đồng bộ và hệ thống xử lý nước thải tập trung đã khiến vấn đề ngày càng trở nên trầm trọng, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

2.1. Phân tích các công đoạn phát sinh nước thải chủ yếu

Trong 6 công đoạn chính của quy trình sản xuất miến dong, công đoạn đầu tiên là Ngâm và tẩy trắng tinh bột được xác định là nguồn phát sinh lượng nước thải lớn và ô nhiễm nhất. Tinh bột dong riềng thô sau khi nhập về chứa nhiều tạp chất. Để làm sạch, người ta phải ngâm và rửa bột với nước sạch nhiều lần. Đặc biệt, để làm trắng sản phẩm, hóa chất NaHSO3 được sử dụng. Toàn bộ nước thải từ công đoạn này chứa hàm lượng cao tinh bột thất thoát, bã thải mịn, tạp chất hữu cơ và hóa chất tẩy trắng. Các công đoạn sau như Hồ hóaTráng bánh cũng sử dụng nước nhưng lượng thải ra ít hơn. Nước thải không được tuần hoàn tái sử dụng mà thải trực tiếp ra môi trường, trở thành nguồn ô nhiễm hữu cơ đậm đặc.

2.2. Thành phần và tính chất của nước thải miến dong

Nước thải từ sản xuất miến dong có đặc trưng là hàm lượng chất hữu cơ rất cao. Theo bảng phân tích thành phần hóa học, củ dong chứa từ 12-25% tinh bột và 0.9-2.3% protein. Do đó, nước thải chứa một lượng lớn các chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học. Điều này được thể hiện qua các chỉ số ô nhiễm chính. Nghiên cứu của Viện Khoa học và Công nghệ Môi Trường (2007) tại làng nghề Đông Thọ cho thấy các chỉ số như COD (Nhu cầu oxy hóa học)BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa) đều vượt tiêu chuẩn cho phép (TCVN 5945:2005, cột A). Cụ thể, tại một số điểm, chỉ số COD lên tới 91 mg/l (vượt chuẩn 1.8 lần) và BOD5 lên tới 45 mg/l (vượt chuẩn 1.5 lần). Những con số này cho thấy nước thải có khả năng làm suy giảm nhanh chóng lượng oxy hòa tan trong nước, gây hại cho hệ sinh vật thủy sinh.

III. Đánh giá ô nhiễm nước mặt từ sản xuất miến dong chi tiết

Kết quả phân tích các mẫu nước mặt tại các kênh mương của làng nghề Đông Thọ đã cung cấp một bức tranh chi tiết về mức độ ô nhiễm. Các chỉ tiêu quan trọng đều cho thấy chất lượng nước đã suy giảm nghiêm trọng, vượt xa Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt (QCVN 08:2008/BTNMT). Tình trạng ô nhiễm nặng nề nhất được ghi nhận tại các điểm tiếp nhận trực tiếp nước thải từ các hộ sản xuất, sau đó mức độ giảm dần khi chảy ra các kênh lớn hơn và sông Trà Lý. Nồng độ các chất ô nhiễm hữu cơ cao là nguyên nhân chính gây ra mùi hôi thối và màu nước đen kịt. Điều này chứng tỏ hoạt động sản xuất miến dong là tác nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường nước mặt. Việc không có biện pháp xử lý sơ bộ tại nguồn đã khiến hệ thống thủy văn tự nhiên của khu vực mất đi khả năng tự làm sạch, dẫn đến tích tụ ô nhiễm kéo dài. Phân tích chi tiết các chỉ số vật lý, hóa học và sinh học đã lượng hóa được những tác động tiêu cực này, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp khắc phục.

3.1. Phân tích chỉ tiêu lý hóa TSS pH và độ đục

Chỉ tiêu Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) là một trong những thông số đáng báo động nhất. Kết quả phân tích cho thấy hầu hết các mẫu nước đều có chỉ số TSS vượt QCVN 08:2008 loại A1 từ 2 đến 4 lần. Mẫu M2, lấy tại khu vực tập trung nhiều hộ sản xuất, có chỉ số TSS cao nhất (78 mg/l), cao gần 4 lần so với tiêu chuẩn (20 mg/l). Hàm lượng TSS cao có thể do xỉ than, bụi, và các hạt tinh bột không tan chảy theo nước thải. Về độ đục, mẫu M2 cũng có giá trị cao nhất (110 NTU), làm giảm khả năng truyền ánh sáng và ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh. Trong khi đó, chỉ số pH của các mẫu nước dao động trong khoảng 7.1 đến 7.5, vẫn nằm trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, chỉ số TSS và độ đục cao đã cho thấy mức độ ô nhiễm vật lý nặng nề của nguồn nước.

3.2. Phân tích chỉ tiêu sinh hóa COD BOD5 và DO vượt ngưỡng

Các chỉ tiêu sinh hóa phản ánh rõ nhất mức độ ô nhiễm hữu cơ. Chỉ số BOD5 tại các điểm khảo sát đều vượt xa tiêu chuẩn cho phép (loại A1: 4 mg/l), dao động từ 12 đến 25 mg/l. Đặc biệt, tại mẫu M2, giá trị BOD5 cao gấp hơn 6 lần quy chuẩn. Tương tự, chỉ số COD cũng vượt ngưỡng từ 1,8 đến 4,8 lần, với giá trị cao nhất là 48 mg/l tại mẫu M2. Các chỉ số COD và BOD5 cao chứng tỏ trong nước có một lượng lớn chất hữu cơ dễ phân hủy, tiêu tốn một lượng lớn oxy hòa tan. Hệ quả là chỉ số Oxy hòa tan (DO) rất thấp, chỉ từ 3.54 đến 4.22 mg/l, trong khi tiêu chuẩn yêu cầu là ≥ 6 mg/l. Môi trường nước thiếu oxy nghiêm trọng như vậy không thể duy trì sự sống cho các loài thủy sinh, dẫn đến hiện tượng cá chết và suy thoái hệ sinh thái.

3.3. Đánh giá nồng độ kim loại nặng Asen As trong nước

Ngoài các chất ô nhiễm hữu cơ, nghiên cứu cũng tiến hành phân tích nồng độ Asen (As), một kim loại nặng có độc tính cao, để đánh giá nguy cơ ô nhiễm hóa học. Kết quả cho thấy hàm lượng Asen trong tất cả các mẫu nước mặt đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 08:2008 loại A1 (0,01 mg/l). Giá trị đo được dao động từ 0,001 đến 0,006 mg/l. Điều này cho thấy tại thời điểm khảo sát, hoạt động sản xuất miến dong chưa gây ra ô nhiễm Asen đáng kể cho môi trường nước mặt. Tuy nhiên, việc giám sát định kỳ nồng độ các kim loại nặng vẫn rất cần thiết, bởi các hoạt động sản xuất và sinh hoạt khác trong khu vực có thể là nguồn tiềm tàng gây ra loại ô nhiễm nguy hiểm này trong tương lai.

IV. Ảnh hưởng sản xuất miến dong đến sức khỏe người dân

Ô nhiễm môi trường nước mặt từ hoạt động sản xuất miến dong không chỉ hủy hoại cảnh quan mà còn gây ra những ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến sức khỏe nhân dân tại làng nghề Đông Thọ. Nước thải tù đọng, bốc mùi hôi thối tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, mầm bệnh phát triển. Người dân sống trong khu vực phải hàng ngày tiếp xúc với môi trường ô nhiễm qua không khí và nguồn nước, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp, da liễu và tiêu hóa. Khảo sát thực tế cho thấy nhận thức của người dân về mức độ nghiêm trọng của vấn đề là rất rõ ràng, nhưng họ gần như bất lực trước tình trạng này do đây là nguồn sống chính của nhiều gia đình. Sự đánh đổi giữa lợi ích kinh tế trước mắt và sức khỏe lâu dài đang là một bài toán nan giải. Nếu không có các biện pháp can thiệp quyết liệt, chất lượng cuộc sống và sức khỏe của cả một cộng đồng sẽ tiếp tục bị đe dọa, cản trở sự phát triển bền vững của chính làng nghề.

4.1. Kết quả khảo sát nhận thức của người dân về ô nhiễm

Để đánh giá tác động xã hội, một cuộc điều tra bằng phiếu hỏi đã được tiến hành tại thôn Đoàn Kết, nơi tập trung sản xuất miến dong. Kết quả vô cùng đáng lo ngại. Theo biểu đồ 4.9 trong nghiên cứu, có tới 63,34% số người được hỏi cho rằng nước thải có “mùi thối rất khó chịu”. 21,67% nhận xét nước có “mùi nồng nặc”. Chỉ một tỷ lệ nhỏ (15%) cho rằng không có mùi, có thể do họ ở xa nguồn thải hoặc đã quen với tình trạng này. Những con số này khẳng định rằng ô nhiễm môi trường nước là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của cộng đồng. Mùi hôi thối không chỉ gây khó chịu mà còn là dấu hiệu của các khí độc sinh ra từ quá trình phân hủy yếm khí như H2S, có thể gây ảnh hưởng xấu đến hệ hô hấp.

4.2. Nguy cơ gia tăng các bệnh liên quan đến nguồn nước

Mặc dù tài liệu gốc không cung cấp số liệu thống kê chi tiết về bệnh tật, nhưng mối liên hệ giữa ô nhiễm nước và sức khỏe là không thể chối cãi. Nguồn nước mặt bị ô nhiễm bởi chất thải hữu cơ và vi sinh vật là môi trường lý tưởng cho các tác nhân gây bệnh phát triển. Người dân trong vùng, đặc biệt là trẻ em và người già, có nguy cơ cao mắc các bệnh như tiêu chảy, tả, lỵ khi tiếp xúc hoặc vô tình sử dụng nguồn nước ô nhiễm. Ngoài ra, các bệnh về da liễu như viêm da, nấm, ghẻ lở cũng dễ phát sinh khi tiếp xúc với nước bẩn. Các hợp chất hữu cơ bay hơi và khí độc từ kênh mương cũng là nguyên nhân gây ra các bệnh về đường hô hấp. Tình trạng sức khỏe nhân dân suy giảm là một hệ quả tất yếu của việc sống chung với ô nhiễm trong thời gian dài.

V. Top 3 giải pháp giảm thiểu ô nhiễm tại làng nghề Đông Thọ

Để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường nước mặt tại làng nghề Đông Thọ, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp về công nghệ, quản lý và cộng đồng. Việc chỉ tập trung vào một khía cạnh sẽ không mang lại hiệu quả bền vững. Trước hết, cần áp dụng công nghệ xử lý nước thải phù hợp với điều kiện và quy mô sản xuất của làng nghề. Song song đó, vai trò của chính quyền địa phương trong việc ban hành chính sách, quy hoạch và giám sát là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, không thể thiếu sự thay đổi trong nhận thức và hành động của chính các hộ sản xuất và người dân. Việc xây dựng một mô hình phát triển kinh tế làng nghề gắn liền với bảo vệ môi trường là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp này đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực, thời gian và sự chung tay của toàn xã hội để trả lại môi trường sống trong lành cho người dân và đảm bảo sự phát triển bền vững cho hoạt động sản xuất miến dong.

5.1. Giải pháp công nghệ Xây dựng hệ thống xử lý nước thải

Giải pháp cốt lõi là phải xử lý nước thải làng nghề trước khi xả ra môi trường. Dựa trên đặc tính nước thải giàu chất hữu cơ, có thể áp dụng các mô hình xử lý sinh học. Hai phương án khả thi được đề xuất trong các nghiên cứu liên quan là: Mô hình xử lý nước thải quy mô hộ gia đìnhMô hình xử lý tập trung. Mô hình hộ gia đình có thể bao gồm các bể lắng, lọc kỵ khí và hiếu khí đơn giản, giúp giảm tải lượng ô nhiễm ban đầu. Tuy nhiên, để giải quyết triệt để, việc xây dựng một trạm xử lý nước thải tập trung cho toàn bộ khu vực sản xuất là giải pháp tối ưu. Hệ thống này có thể kết hợp các công nghệ như bể UASB (kỵ khí), Aerotank (hiếu khí) và hồ sinh học để xử lý hiệu quả các chỉ số BOD5, COD, TSS, đảm bảo nước sau xử lý đạt quy chuẩn.

5.2. Giải pháp quản lý Chính sách và quy hoạch sản xuất

Chính quyền địa phương cần đóng vai trò chủ đạo trong việc quản lý ô nhiễm. Cần phải quy hoạch lại khu vực sản xuất, tách biệt với khu dân cư nếu có thể. Ban hành các quy định bắt buộc về xử lý nước thải tại nguồn đối với các hộ sản xuất, kèm theo các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các trường hợp vi phạm. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ các hộ gia đình đầu tư xây dựng hệ thống xử lý sơ bộ, ví dụ như hỗ trợ vốn vay ưu đãi, cung cấp tư vấn kỹ thuật. Tăng cường công tác thanh tra, giám sát định kỳ chất lượng nước thải và nước mặt để có những hành động can thiệp kịp thời. Việc lồng ghép các tiêu chí về bảo vệ môi trường vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của xã là yêu cầu cấp bách.

5.3. Giải pháp cộng đồng Nâng cao nhận thức người dân

Công nghệ và chính sách sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Cần tổ chức các chương trình tập huấn, tuyên truyền để nâng cao nhận thức cho người dân và các chủ cơ sở sản xuất về tác hại của ô nhiễm nước đối với sức khoẻ nhân dân và sự phát triển bền vững của chính làng nghề. Vận động người dân thay đổi thói quen sản xuất, áp dụng các biện pháp sản xuất sạch hơn như tuần hoàn nước, giảm thiểu lượng nước sử dụng. Xây dựng các mô hình sản xuất điểm vừa hiệu quả kinh tế vừa thân thiện với môi trường để nhân rộng. Khuyến khích thành lập các tổ, đội tự quản về môi trường, thực hiện nạo vét kênh mương định kỳ và giám sát chéo việc xả thải giữa các hộ sản xuất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển của nền văn minh nông nghiệp từ hàng nghìn năm trước đây, nhiều nghề thủ công cũng đã ra đời và phát triển tại nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Đến nay Nước ta có gần 1450 làng nghề. Trong những năm gần đây hoạt động sản xuất của các làng nghề phát triển rất nhanh, tạo ra một lượng lớn hàng hóa, giải quyết được công ăn việc làm và tăng thu nhập cho hàng vạn người dân. Sự phát triển của làng nghề đã góp phần phát triển kinh tế xã hội, cải thiện mức sống của người dân, đổi mới bộ mặt nông thôn và góp phần làm thay đổi cơ cấu kinh tế.

Thái Bình có hàng trăm làng nghề truyền thống tồn tại lâu đời không chỉ là nguồn kinh tế chính của cư dân nơi đây, mà còn góp phần tạo nên bản sắc văn hóa cho mỗi vùng quê. Làng nghề có vai trò đặc biệt với sự phát triển kinh tế xã hội. Đến nay toàn tỉnh có 215 làng nghề trong đó 186 làng nghề đã được cấp bằng công nhận, 29 làng nghề đang chờ xét duyệt cấp bằng công nhận). Làng nghề Đông Thọ từ lâu đã nổi tiếng với nghề làm miến dong truyền thống với các loại miến rất ngon.

Đến nay, hoạt động sản xuất của làng nghề làm cho môi trường bị ô nhiễm, đã gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của người dân. Nước thải trong sản xuất chưa qua xử lý được xả thẳng ra kênh, ngòi gây ô nhiễm môi trường hết sức nặng nề. Lượng nước thải qua nhiều năm tích tụ đã khiến con sông dọc tuyến đường trong xã biến thành một màu đen sủi bọt hôi thối, gây tác hại đến sức khoẻ người dân nơi đây, cản trở sự phát triển của làng nghề trên đà hội nhập. Việc tìm hiểu môi trường nước mặt ô nhiễm và sức khoẻ người dân do hoạt động sản xuất miến dong và đưa ra những khuyến nghị nhằm giảm thiểu ô nhiễm là rất cần thiết và cấp bách.

Xuất phát từ thực tiễn đó tôi lựa chọn đề tài nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động sản xuất miến dong đến môi trường nước mặt và sức khoẻ nhân dân làng nghề Đông Thọ, Đông Hưng, Thái Bình 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1 1 M t s vấn ề i n quan ến nƣ c 1 1 1 Nƣ c mặt Là nước trên bề mặt trái đất trong các dòng chảy của sông, suối, mương, máng dạng động), trong các ao hồ hộ gia đình dạng tĩnh. Nước mặt có nguồn gốc chảy tràn từ lưu vực do mưa đến hay mưa trực tiếp vào các nguồn nước. Nước mặt có nguồn gốc từ nước ngầm. Nước mặt được bổ sung một cách tự nhiên bởi giáng thủy và chúng mất đi khi chảy vào đại dương, bốc hơi thấm xuống đất.

Lượng giáng thủy này được thu hồi bởi các lưu vực, tổng lượng nước trong hệ thống này tại một thời điểm cũng tùy thuộc vào một số yếu tố khác như khả năng chứa của hồ, vùng đất ngập nước và chúng tạo nên dòng chảy mặt. Các hoạt động của con người có thể tác động lớn đến nguồn nước mặt. Nước mưa chứa một hàm lượng nhỏ CO2, SO2, NO, HNO3, H2SO4, bụi nên nước mưa ít ảnh hưởng đến chất lượng nước mặt. Nước ở các dòng chảy có chất lượng biến động khác nước ở các nguồn chứa như ao hồ.

Khi tiếp xúc với đất hay chảy trên mặt đất nước hòa tan các chất muối hữu cơ, các tạp chất hữu cơ và cuốn theo nhiều chất huyền phù, nhũ tương cùng với các vi sinh vật khác. Các dòng sông cũng là nơi đón nhận các nguồn ô nhiễm các nguồn ô nhiễm không xác định như xói mòn, rửa trôi, nước thải từ các bãi thải chăn thả gia súc, nước thải các thành phố, sân gôn, các khu dân cư…Các dòng sông cũng là nơi đón nhận các nguồn ô nhiễm không xác định như xói mòn, rửa trôi, nước thải từ các bãi chăn thả gia súc, nước thải các thành phố, sân gôn, các khu dân cư… Nước chảy trên các dòng sông có thành phần, tỉ trọng và lưu lượng biến đổi theo mùa. Chất lượng nước sông cũng phụ thuộc vào địa hình, phụ thuộc vào mật độ dân số, đặc điểm kinh tế, cơ cấu ngành nghề. Thành phần của nước trong từng dòng sông thường ổn định theo mùa của các năm và trong mỗi mùa của một năm.

Nước mặt trong các ao, hồ, đầm là nước có tốc độ chảy chậm, độ đục thấp, coi như 2 là nước tĩnh. Nước ao, hồ thường bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của các thực vật như rong, rêu, tảo và sự chiếu sáng, xuyên rọi của tia sáng mặt trời. Nước mặt trong các ao, hồ, đầm là nước có tốc độ chảy chậm, độ đục thấp, coi như là nước tĩnh. Nước ao, hồ thường bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của các thực vật như rong, rêu, tảo và sự chiếu sáng, xuyên rọi của tia sáng mặt trời.

Chất lượng nước mặt ở các vùng miền khác nhau rất khác nhau. Chất lượng nước mặt ở các làng nghề thủ công như nhuộm, dệt, chế biến tinh bột thường kém.2 Kh i niệm về nƣ c thải Nước thải là chất lỏng được thải ra sau quá trình sử dụng của con người và đã thay đổi tính chất ban đầu của chúng. Có nhiều nguyên nhân gây phát sinh chất thải chủ yếu là một số nguyên nhân sau do sinh hoạt; do hoạt động sản xuất công nghiệp; do nông nghiệp. Nước thải làm giảm hàm lượng ôxy hòa tan trong nước.

Khả năng khuếch tán ôxy tự do từ không khí vào nước giảm do thành phần, tính chất nước thay đổi. Gia tăng sử dụng cũng là ôxy vào các quá trình ôxy hóa sinh học và hóa học và các chất hữu cơ trong nước. Hàm lượng ôxy hòa tan trong nước giảm gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sống của hệ thủy sinh vật. Xuất hiện hoặc làm tăng vi khuẩn gây bệnh trong nguồn nước tiếp nhận, gia tăng nguy cơ gây bệnh cho con người.

Thực tế, nước có khả năng tự làm sạch thông qua các qúa trình biến đổi quá trình biến đổi lý hóa sinh học tự nhiên như hấp phụ, lắng lọc, tạo keo, phân tán, biến đổi có xúc tác sinh học, ôxy hóa khử, phân ly, polyme hóa các quá trình trao đổi chất. Cơ sở để quá trình này đạt hiệu quả cao là phải có ôxy hòa tan. Qúa trình tự làm sạch dễ thực hiện ở dòng chảy hơn ở ao hồ vì ở đây có quá trình đối lưu hay khuếch tán ô xy của khí quyển vào trong nước dễ dàng lắng các chất rắn hoặc tiêu diệt các vi sinh vật có hại. Khi lượng chất thải đưa vào môi trường nước quá nhiều, vượt quá khả năng của giới hạn tự làm sạch thì kết quả nước bị ô nhiễm.

3 * Các chỉ tiêu đánh giá nước Có rất nhiều chỉ tiêu khác nhau để đánh giá chất lượng nước tại một khu vực nào đó. Căn cứ vào tính chất của chúng, người ta chia các chỉ tiêu làm 3 loại : a, Chỉ tiêu vật lý độ đục, màu sắc, mùi, vị, nhiệt độ…) sử dụng để đánh giá về mặt định tính độ nhiễm bẩn. − Nhiệt độ: Sự thay đổi nhiêt độ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xử lý nước. Sự thay đổi nhiệt độ phụ thuộc vào từng loại nguồn nước.

Nhiệt độ của nước dao động rất lớn từ 4 - 400C phụ thuộc vào thời tiết và độ sâu của nguồn. Nhiệt độ của nước cũng phản ánh mức độ ô nhiễm của nước. Nhiệt độ nước thải thường cao hơn 100C đến 250C so với nước thường. Nhiệt độ nước tăng sẽ làm giảm lượng oxi hoà tan vào nước và tăng nhu cầu oxi của thuỷ sinh lên hai lần.

Nhiệt độ của nước thường được đo bằng nhiệt kế. Nhiệt độ của nước thải thay đổi khi nhiệt độ của không khí và được xác định bằng chiều sâu dưới lớp nước thấy được, gọi là độ trong. Tại độ sâu đó, người ta có thể đọc được hàng chữ tiêu chuẩn. − Độ màu của nước: Màu sắc của nước là do các chất trong nước gây nên.

Màu sắc ảnh hưởng đến thẩm mĩ khi sử dụng nước làm ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm. − Độ cứng của nước: Là đại lượng biểu thị Ca2+, Mg2+. Dùng nước có độ cứng cao thì các ion phản ứng với các axít béo tạo ra các hợp chất khó tan gây lãng phí trong sinh hoạt hàng ngày, trong sản xuất thì gây kết tủa trong hợp chất. Khi tính theo hàm lượng CaCO3 trong nước người ta chia nước làm 3 loại: nước mềm, nước cứng và nước thường.

− Hàm lượng chất rắn trong nước: Chất rắn trong nước bao gồm tất cả chất rắn vô cơ các muối hoà tan, chất rắn không tan như huyền phù, đất, cát…), chất rắn hữu cơ vi sinh vật, vi 4 khuẩn ,tảo…), vô sinh rác, chất thải công nghiệp…). Hàm lượng chất rắn được nêu cụ thể qua các thông số sau: Tổng hàm lượng chất răn lơ lửng TSS: là trọng lượng khô tính bằng mg của cặn rắn phần còn lại sau khi bay hơi một lít mẫu nước trên nồi cách thuỷ rồi sấy khô ở 103oC đến trọng lượng không đổi. Chất rắn lơ lửng SS: là trọng lượng khô tính bằng mg của phần còn lại trên giấy lọc 1 lít nước mẫu qua phễu, sấy ở nhiệt độ 103 – 105oC đến trọng lượng không đổi. Chất rắn hoà tan DS: bằng hiệu giữa TSS – SS Chất rắn hoà tan DS = TSS - SS.

SS là chất rắn lơ lửng là trọng lượng khô tính bằng mg của phần còn lại trên giấy lọc một lít nước mẫu qua phễu sấy ở nhiệt độ 103 - 1050 C đến trọng lượng không đổi. Chất rắn bay hơi VS) phần mất đi khi nung ở 550C ở trong một thời gian nhất định. − Mùi, vị của nước: Chia làm năm nhóm: Các chất gây mùi, vị có nguồn gốc vô cơ, NaCl, MgSO4, gây vị mặn, muối đồng gây mùi tanh; các chất gây tính kiềm, axit; mùi clo do Cl2, ClO2… Các chất gây mùi vị có nguồn gốc từ hữu cơ, chất thải công nghiệp, chất thải mạ, dầu mỡ, phenol. Các chất gây mùi từ quá trình sinh hóa các hoạt động của vi khuẩn rong tảo CH3- S- CH3, có mùi tanh cá, C12H22O, C12H18 có mùi tanh bùn.

Độ phóng xạ của nước: Nước nhiễm phóng xạ là do sự phân hủy phóng xạ trong nước thường có nguồn từ các nguồn thải, phóng xạ gây nguy hại cho sự sống nên độ phóng xạ trong nước được xem như là một trong những chỉ tiêu quan trọng về chất lượng nước. b, Các chỉ tiêu hóa học BOD, COD, TSS, tổng nitơ, tổng phốt pho, kim loại nặng) dùng để đánh giá về mặt định lượng trạng thái chất bẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ