Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016 ghi nhận sự phục hồi và ổn định rõ rệt sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, với biên độ biến động của chỉ số VN-Index theo tháng duy trì mức ổn định dưới 10%, trái ngược hoàn toàn với sự xáo trộn mạnh mẽ của giai đoạn 2008 - 2009 khi chỉ số từng sụt giảm sâu -21,42% vào tháng 2/2008 hay biến động từ -18,95% lên 14,21% trong quý I năm 2009. Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, việc giải thích sự biến động của tỷ suất sinh lời cổ phiếu dựa trên các mô hình truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế do chưa phản ánh toàn diện các rủi ro đặc thù của thị trường mới nổi.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là liệu rủi ro thanh khoản có đóng vai trò như một nhân tố định giá độc lập và mang lại phần bù rủi ro thực sự cho các nhà đầu tư hay không. Luận văn tập trung kiểm định mô hình kết hợp ba nhân tố của Fama - French (1993) với nhân tố thanh khoản trên sàn Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn từ tháng 1/2010 đến tháng 12/2016. Mục tiêu cụ thể là lượng hóa chiều hướng, mức độ tác động của thanh khoản lên tỷ suất sinh lời của 6 danh mục cổ phiếu phân loại theo quy mô và giá trị, đồng thời so sánh năng lực giải thích giữa ba mô hình: Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), mô hình 3 nhân tố Fama - French và mô hình 4 nhân tố tích hợp thanh khoản.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm trên bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 91 doanh nghiệp phi tài chính với chuỗi quan sát 84 tháng theo tuần. Kết quả phân tích chỉ ra sự phân hóa rõ nét về tỷ suất sinh lời bình quân tuần dao động từ -0,12% đến 0,59%, tạo cơ sở khoa học để nhà đầu tư và cơ quan quản lý định giá chính xác tài sản tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng ba khung lý thuyết định giá tài sản tài chính cốt lõi trong kinh tế học hiện đại:

Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) của Sharpe (1964) và Lintner (1965) khẳng định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của chứng khoán phụ thuộc tuyến tính vào rủi ro hệ thống được đo lường bằng hệ số Beta thị trường.

Mô hình 3 nhân tố của Fama và French (1993) mở rộng từ CAPM bằng cách bổ sung hai nhân tố rủi ro vi mô bao gồm phần bù quy mô vốn hóa thị trường (SMB - Small Minus Big) và phần bù giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (HML - High Minus Low BE/ME) nhằm giải thích phần lợi nhuận dị biệt mà CAPM bỏ sót.

Lý thuyết ưa thích thanh khoản và các nghiên cứu định giá rủi ro thanh khoản của Amihud và Mendelson (1986), Brennan cùng các cộng sự (1998) và Amihud (2002). Theo đó, tài sản có tính thanh khoản thấp buộc phải mang lại tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn để bù đắp chi phí giao dịch tức thời và rủi ro chậm chuyển đổi thành tiền mặt (LMH - Low Minus High Liquidity).

Các khái niệm chính được vận hành gồm: Suất sinh lời vượt trội của danh mục so với lãi suất phi rủi ro, Phần bù rủi ro thị trường, Phần bù rủi ro quy mô SMB, Phần bù rủi ro giá trị HML và Phần bù rủi ro thanh khoản LMH.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 91 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE thỏa mãn điều kiện: Niêm yết liên tục ít nhất 24 tháng tính đến năm 2010, không bị gián đoạn giao dịch và có giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu luôn dương trong suốt giai đoạn 2010 - 2016. Nhóm doanh nghiệp ngân hàng và tổ chức tài chính bị loại bỏ do cấu trúc đòn bẩy tài chính đặc thù. Dữ liệu giá đóng cửa tuần, khối lượng giao dịch và chỉ số VN-Index được thu thập từ HOSE, lãi suất Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm thu thập từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) quy đổi theo tuần đại diện cho lãi suất phi rủi ro.

Quy trình phân tích tiến hành phân chia 91 cổ phiếu thành 6 danh mục đầu tư theo ma trận quy mô (Vốn hóa dưới và trên 50% trung bình thị trường: S, B) và chỉ số BE/ME (30% thấp - L, 40% trung bình - M, 30% cao - H) gồm: SH, SM, SL, BH, BM, BL. Yếu tố thanh khoản LMH được đo lường bằng chênh lệch suất sinh lời giữa 30% cổ phiếu có khối lượng giao dịch thấp nhất và 30% cổ phiếu có khối lượng giao dịch cao nhất.

Về phương pháp ước lượng, tác giả kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) với giá trị dao động từ 1,02 đến 4,60 (nhỏ hơn ngưỡng 10). Kiểm định White xác nhận có hiện tượng phương sai sai số thay đổi với mức ý nghĩa 1% (Prob = 0,000 trên cả 6 danh mục). Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan tại danh mục BL (Prob = 0,002). Do phương pháp Pooled OLS bị suy giảm tính hiệu quả, nghiên cứu quyết định lựa chọn phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) để khắc phục triệt để phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo các ước lượng thu được hoàn toàn vững và hiệu quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả thống kê mô tả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các danh mục: Danh mục SM (quy mô nhỏ, BE/ME trung bình) đạt tỷ suất sinh lời trung bình tuần cao nhất là 0,59% với độ lệch chuẩn 4,69%. Trong khi đó, danh mục BH (quy mô lớn, BE/ME cao) ghi nhận mức sinh lời trung bình thấp nhất là -0,12% với độ lệch chuẩn 5,15%. Mức sinh lời toàn thị trường trải dài từ -23,18% đến 20,88%.

Khi kiểm định mô hình kết hợp bằng phương pháp GLS ở mức ý nghĩa 1%, nghiên cứu rút ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, nhân tố rủi ro quy mô (SMB) có tác động ngược chiều mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê trên toàn bộ 6 danh mục. Tác động mạnh nhất thể hiện ở danh mục SH với hệ số hồi quy lên tới -18,8431, tiếp theo là danh mục BL với hệ số -6,9972 và danh mục BM với hệ số -4,6180.

Thứ hai, nhân tố thanh khoản (LMH) có ý nghĩa thống kê tại 4 trên 6 danh mục nghiên cứu. Cụ thể, đối với nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, LMH tác động cùng chiều rõ rệt: Hệ số hồi quy tại danh mục BL là 1,1101 (Prob = 0,004) và tại danh mục BM là 2,3679 (Prob = 0,000).

Thứ ba, đối với nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ, nhân tố LMH lại tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê cao: Hệ số hồi quy tại danh mục SL là -0,4420 (Prob = 0,001) và danh mục SM là -4,0228 (Prob = 0,000).

Thứ tư, tại hai danh mục có tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường cao là BH và SH, nhân tố thanh khoản không có ý nghĩa thống kê (Prob lần lượt là 0,302 và 0,189).

Thảo luận kết quả

Sự phân hóa tác động của nhân tố thanh khoản phản ánh chân thực bản chất thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016. Đối với các cổ phiếu quy mô lớn (BL, BM), kết quả hoàn toàn thống nhất với lý thuyết của Amihud và Mendelson (1986), khẳng định nhà đầu tư yêu cầu một khoản bù đắp lợi nhuận dương (hệ số từ 1,1101 đến 2,3679) khi phải nắm giữ các cổ phiếu blue-chip có thanh khoản thấp.

Ngược lại, hiện tượng hệ số LMH mang giá trị âm tại các danh mục cổ phiếu quy mô nhỏ (SL, SM) chỉ ra rằng cổ phiếu nhỏ có tính thanh khoản cao lại mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội hơn. Điều này hoàn toàn tương đồng với phát hiện của Batten và Vinh (2011) cũng như Trần Viết Hoàng cùng cộng sự (2014), xuất phát từ tâm lý đầu cơ ưa thích dòng tiền nhanh của các nhà đầu tư cá nhân vốn chiếm hơn 80% giao dịch thị trường. Dòng tiền đầu cơ tập trung vào các mã cổ phiếu nhỏ dễ giao dịch, đẩy giá tăng nhanh trong ngắn hạn.

Dữ liệu này có thể được trình bày một cách trực quan qua biểu đồ thanh thể hiện sự đảo chiều của hệ số hồi quy LMH giữa nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (dương) và nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ (âm). Bảng tổng hợp so sánh chỉ số R bình phương hiệu chỉnh cũng minh chứng mô hình 4 nhân tố có năng lực giải thích biến động tỷ suất sinh lời vượt trội hơn hẳn so với mô hình CAPM và mô hình 3 nhân tố Fama - French đơn thuần.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp mang tính hành động được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư và vận hành thị trường:

Thứ nhất, đối với nhà đầu tư tổ chức và cá nhân: Thực hiện tái cơ cấu danh mục định kỳ hàng quý dựa trên quy mô vốn hóa. Với phân khúc cổ phiếu vốn hóa lớn, nhà đầu tư nên tích lũy các cổ phiếu giá trị có thanh khoản thấp nhằm thu về phần bù rủi ro thanh khoản mục tiêu từ 1,11% đến 2,37%. Đối với phân khúc cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ, cần ưu tiên chiến lược lướt sóng trên các mã có khối lượng giao dịch cao để tối ưu hóa vòng quay vốn và hưởng lợi suất trung bình tuần đạt trên 0,59%.

Thứ hai, đối với ban điều hành doanh nghiệp niêm yết: Chủ động cải thiện tính thanh khoản của cổ phiếu bằng cách minh bạch hóa thông tin tài chính theo chuẩn mực quốc tế IFRS và nâng cao hoạt động quan hệ nhà đầu tư (IR). Doanh nghiệp cần đặt mục tiêu gia tăng khối lượng giao dịch bình quân từ 20% đến 30% trong lộ trình 12 tháng, qua đó giúp giảm thiểu chi phí vốn chủ sở hữu và tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp.

Thứ ba, đối với Sở Giao dịch Chứng khoán và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Đẩy nhanh việc đưa vào vận hành hệ thống công nghệ thông tin mới trong giai đoạn 2024 - 2026, triển khai các nghiệp vụ giao dịch trong ngày (T+0), bán khống có kiểm soát và cơ chế nhà tạo lập thị trường (Market Maker). Các giải pháp này nhằm giảm thiểu chênh lệch giá mua bán, giữ mức biến động chỉ số thị trường dưới 5%/tháng và hạn chế sự thao túng dòng tiền tại nhóm cổ phiếu nhỏ.

Thứ tư, đối với Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính: Tăng cường thực thi Thông tư 210/2012/TT-BTC và Thông tư 226/2010/TT-BTC (được sửa đổi bởi Thông tư 165/2012/TT-BTC), giám sát chặt chẽ tỷ lệ an toàn tài chính của các công ty chứng khoán luôn duy trì trên 180%, đảm bảo sự luân chuyển vốn an toàn và kiểm soát rủi ro thanh khoản toàn hệ thống tài chính.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và mô hình kinh tế lượng trong luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng:

Nhà đầu tư cá nhân và chuyên gia quản lý quỹ: Cung cấp khung định lượng 4 nhân tố để phân bổ tài sản, nhận diện chính xác phần bù rủi ro thanh khoản theo từng nhóm cổ phiếu trên sàn HOSE, từ đó xây dựng danh mục đầu tư đạt tỷ suất sinh lời vượt trội trên mức bình quân 0,59%/tuần.

Giám đốc tài chính (CFO) và nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết: Giúp thấu hiểu tác động qua lại giữa tính thanh khoản cổ phiếu, định giá thị trường và cấu trúc vốn doanh nghiệp, hỗ trợ hoạch định chiến lược phát hành cổ phần và chính sách cổ tức hiệu quả.

Chuyên viên phân tích định lượng tại các công ty chứng khoán: Sử dụng phương pháp kiểm định GLS và quy trình xử lý khuyết tật dữ liệu bảng làm công cụ chuẩn hóa cho các báo cáo phân tích kỹ thuật, định giá cổ phiếu và khuyến nghị đầu tư chuyên sâu.

Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình xây dựng danh mục Fama - French 6 nhóm, phương pháp kiểm định mô hình chuỗi thời gian kết hợp dữ liệu bảng và hướng mở rộng nghiên cứu sang mô hình 5 nhân tố.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình kết hợp ba nhân tố Fama - French và thanh khoản có ưu điểm gì vượt trội so với CAPM? Mô hình CAPM chỉ sử dụng biến rủi ro thị trường duy nhất nên bỏ sót nhiều yếu tố định giá then chốt. Việc tích hợp thêm rủi ro quy mô (SMB), rủi ro giá trị (HML) và rủi ro thanh khoản (LMH) giúp mô hình giải thích toàn diện biến động tỷ suất sinh lời của 91 cổ phiếu HOSE, nâng cao đáng kể hệ số xác định R bình phương hiệu chỉnh.

Vì sao nghiên cứu phải sử dụng phương pháp GLS thay vì hồi quy Pooled OLS? Kết quả kiểm định White phát hiện phương sai sai số thay đổi với Prob = 0,000 trên cả 6 danh mục, đồng thời kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan tại danh mục BL (Prob = 0,002). Pooled OLS trong trường hợp này bị mất tính hiệu quả, do đó phương pháp GLS là bắt buộc để ước lượng không chệch và hiệu quả.

Tại sao nhân tố thanh khoản lại mang dấu dương ở nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn? Tại danh mục BL và BM, hệ số LMH lần lượt đạt 1,1101 và 2,3679 với mức ý nghĩa 1%. Dấu dương này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết ưa thích thanh khoản: Cổ phiếu blue-chip có khối lượng giao dịch thấp đòi hỏi mức sinh lời cao hơn để đền bù rủi ro thiếu thanh khoản cho nhà đầu tư dài hạn.

Nguyên nhân nào dẫn đến hệ số thanh khoản mang dấu âm ở nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ? Tại danh mục SL và SM, hệ số LMH lần lượt là -0,4420 và -4,0228. Nguyên nhân do thị trường chứng khoán Việt Nam chịu tác động mạnh bởi hành vi đầu cơ của nhà đầu tư cá nhân. Nhóm cổ phiếu nhỏ có thanh khoản cao luôn thu hút dòng tiền lướt sóng dồi dào, đẩy giá tăng vọt và mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội.

Luận văn đã áp dụng những tiêu chuẩn nào để lựa chọn 91 công ty trong mẫu nghiên cứu? Mẫu nghiên cứu gồm 91 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE giai đoạn 2010 - 2016. Tiêu chí lựa chọn là niêm yết liên tục ít nhất 24 tháng trước năm 2010, không bị ngắt quãng giao dịch và có giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu luôn dương nhằm đảm bảo tính ổn định và tính đại diện của dữ liệu bảng.

Kết luận

Luận văn đã kiểm định thành công mô hình kết hợp ba nhân tố của Fama - French và nhân tố thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam với 5 đóng góp khoa học nổi bật:

  • Khẳng định mô hình 4 nhân tố tích hợp thanh khoản có năng lực giải thích tỷ suất sinh lời vượt trội hoàn toàn so với mô hình CAPM truyền thống và mô hình 3 nhân tố Fama - French.
  • Chứng minh sự tồn tại của phần bù rủi ro thanh khoản mang tính bất đối xứng: Tác động cùng chiều ở nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (hệ số từ 1,1101 đến 2,3679) và tác động ngược chiều ở nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ (hệ số từ -0,4420 đến -4,0228).
  • Xác nhận nhân tố quy mô (SMB) giữ vai trò chi phối mạnh mẽ nhất với hệ số tác động nghịch chiều lên tới -18,8431 tại danh mục quy mô nhỏ, giá trị cao.
  • Ứng dụng thành công phương pháp ước lượng GLS để khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trên chuỗi dữ liệu bảng 91 doanh nghiệp HOSE giai đoạn 2010 - 2016.
  • Cung cấp hàm ý chính sách thực tiễn cho cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện khung pháp lý và định hướng chiến lược phân bổ tài sản hiệu quả cho nhà đầu tư.

Trong giai đoạn 2024 - 2026, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng kiểm định mô hình 5 nhân tố của Fama - French kết hợp thanh khoản trên toàn bộ hai sàn HOSE và HNX. Các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính hãy áp dụng ngay khung định lượng này vào phân tích danh mục thực tế để nâng cao hiệu suất đầu tư bền vững.