Nghiên cứu về Độ Tiếp Thu Mệnh Đề Quan Hệ Tiếng Anh của Học sinh Lớp 11 (Luận văn Thạc sĩ)

Nghiên cứu về mệnh đề quan hệ tiếng Anh của học sinh lớp 11. Phân tích cấu trúc, lỗi sai thường gặp và giải pháp cải thiện hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Programme Thesis

2017

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

1. CHAPTER I: INTRODUCTION

2. CHAPTER II: LITERATURE REVIEW

2.1. Overview of relative clause

2.1.1. Definition

2.1.2. Classification

2.2. Predictor hypotheses of relative clause acquisition

2.2.1. The parallel function hypothesis (PFH)

2.2.2. The perceptual Difficulty Hypothesis (PDH)

2.2.3. Noun Phrase Accessibility Hierarchy (NPAH)

2.2.4. Subject - Object Hierarchy Hypothesis (SOHH)

2.3. Previous studies

2.3.1. Previous studies on the PFH

3. CHAPTER III: METHODOLOGY

4. CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSION

5. CHAPTER V: CONCLUSION AND IMPLICATIONS

5.1. Suggestion for further research

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mệnh Đề Quan Hệ Tiếng Anh Lớp 11 Định Nghĩa

Nghiên cứu về mệnh đề quan hệ tiếng Anh lớp 11 là một phần quan trọng trong chương trình ngữ pháp. Mệnh đề quan hệ (còn gọi là mệnh đề tính ngữ) là một mệnh đề phụ thuộc, bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ, làm cho nó cụ thể hơn. Chúng thường bắt đầu bằng các relative pronouns (who, which, that, whom, whose) hoặc relative adverbs (where, when, why). Theo Yule (1998), mệnh đề quan hệ "giúp xác định hoặc phân loại đối tượng được nhắc đến". Cowan (2008) định nghĩa chúng là "một loại mệnh đề phụ thuộc được giới thiệu bởi một tập hợp đặc biệt các đại từ quan hệ". Huddleston và Pullum (2005) xem chúng như "một loại mệnh đề phụ có chức năng chính là bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ". Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa (2017) tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội đã chỉ ra rằng mệnh đề quan hệ gây ra nhiều khó khăn cho học sinh lớp 11. Do đó, việc nắm vững lý thuyết và cách sử dụng mệnh đề quan hệ là rất quan trọng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của học sinh. Cần phân biệt rõ ràng giữa mệnh đề quan hệ xác địnhmệnh đề quan hệ không xác định, cũng như cách rút gọn mệnh đề quan hệ để sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả nhất. Hiểu rõ về cấu trúc mệnh đề quan hệcác loại mệnh đề quan hệ giúp học sinh tự tin hơn trong các bài kiểm tra và ứng dụng thực tế.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là một cấu trúc ngữ pháp phức tạp, đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó, được gọi là tiền ngữ (antecedent). Chức năng tương tự như tính từ. Mệnh đề quan hệ có thể được giới thiệu bởi các đại từ quan hệ (relative pronouns) như who, whom, which, that, whose hoặc các trạng từ quan hệ (relative adverbs) như where, when, why. Việc sử dụng chính xác các từ này phụ thuộc vào mối quan hệ giữa mệnh đề và tiền ngữ. Sự hiểu biết vững chắc về lý thuyết mệnh đề quan hệ lớp 11 là cơ sở để học sinh có thể hoàn thành tốt bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 và vận dụng vào giao tiếp hàng ngày.

1.2. Vai Trò và Chức Năng của Relative Clauses lớp 11

Relative Clauses lớp 11 không chỉ đơn thuần là các thành phần ngữ pháp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những câu văn mạch lạc và giàu thông tin. Bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ, người viết có thể kết hợp hai câu đơn thành một câu phức, tránh sự lặp lại và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy hơn. Mệnh đề quan hệ cũng giúp làm rõ nghĩa của danh từ, bổ sung thông tin chi tiết và xác định đối tượng được nhắc đến. Việc sử dụng mệnh đề quan hệ linh hoạt thể hiện trình độ tiếng Anh cao cấp và khả năng tư duy logic của người học.

II. Thách Thức Khi Học Mệnh Đề Quan Hệ Nhầm Lẫn Who Which

Một trong những thách thức lớn nhất khi học mệnh đề quan hệ là sự nhầm lẫn giữa các relative pronouns như who, which, that, whom, whose. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định đại từ quan hệ nào phù hợp với từng loại tiền ngữ và chức năng ngữ pháp của mệnh đề. Bên cạnh đó, việc phân biệt giữa mệnh đề quan hệ xác địnhmệnh đề quan hệ không xác định cũng là một vấn đề nan giải. Việc sử dụng dấu phẩy sai vị trí có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Nghiên cứu của Lan (2009) chỉ ra rằng học sinh Việt Nam thường mắc lỗi trong việc sử dụng relativizers và phân biệt giữa restrictive và non-restrictive relatives. Ngoài ra, rút gọn mệnh đề quan hệ cũng là một kỹ năng khó, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc câu và các quy tắc ngữ pháp. Việc áp dụng ứng dụng mệnh đề quan hệ trong các bài tập thực hành sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức và tránh những sai sót đáng tiếc.

2.1. Cách Dùng Mệnh Đề Quan Hệ và Phân Biệt Who Which That

Việc nắm vững cách dùng mệnh đề quan hệ bắt đầu từ việc hiểu rõ chức năng của từng đại từ quan hệ. Who dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Which dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc động vật làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. That có thể thay thế cho who hoặc which trong mệnh đề quan hệ xác định. Whom dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Whose dùng để chỉ sự sở hữu. Việc luyện tập thường xuyên với bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 giúp học sinh củng cố kiến thức và tránh nhầm lẫn.

2.2. Phân Biệt Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định và Không Xác Định

Mệnh đề quan hệ xác định (restrictive relative clauses) cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó không được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Ngược lại, mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive relative clauses) cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Nó được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Việc phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định giúp học sinh sử dụng dấu phẩy chính xác và truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng.

2.3. Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 11 Lỗi Thường Gặp và Giải Pháp

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh lớp 11, học sinh thường mắc các lỗi sau khi sử dụng mệnh đề quan hệ: dùng sai đại từ quan hệ, thiếu hoặc thừa giới từ, sai vị trí của mệnh đề, không rút gọn được mệnh đề. Để khắc phục, cần nắm vững lý thuyết, luyện tập thường xuyên và tìm hiểu ví dụ mệnh đề quan hệ để hiểu rõ hơn. Giáo viên cũng nên chú trọng đến việc sửa lỗi và cung cấp phản hồi chi tiết cho học sinh.

III. Phương Pháp Nắm Vững Mệnh Đề Quan Hệ Luyện Tập Thực Tế

Để nắm vững mệnh đề quan hệ, phương pháp luyện tập thực tế là vô cùng quan trọng. Học sinh nên làm nhiều bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả bài tập trắc nghiệm mệnh đề quan hệ lớp 11 và bài tập tự luận. Ngoài ra, việc đọc các văn bản tiếng Anh và phân tích cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong ngữ cảnh thực tế cũng rất hữu ích. Việc ôn tập mệnh đề quan hệ lớp 11 thường xuyên giúp củng cố kiến thức và tăng cường khả năng vận dụng. Học sinh cũng có thể tham gia các hoạt động nhóm, thảo luận và chia sẻ kinh nghiệm học tập để nâng cao hiệu quả.

3.1. Bài Tập Mệnh Đề Quan Hệ Lớp 11 Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Bắt đầu với các bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 cơ bản, tập trung vào việc xác định đại từ quan hệ phù hợp và nối hai câu đơn thành một câu phức. Sau đó, chuyển sang các bài tập nâng cao hơn, yêu cầu rút gọn mệnh đề, phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và sử dụng mệnh đề trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Việc làm đa dạng các loại bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng.

3.2. Phân Tích Ví Dụ Mệnh Đề Quan Hệ Trong Văn Bản Tiếng Anh

Đọc sách báo, tạp chí, hoặc xem phim tiếng Anh và chú ý đến cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong các câu văn. Phân tích cấu trúc của câu, xác định tiền ngữ, đại từ quan hệ, và chức năng của mệnh đề. Việc này giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách mệnh đề quan hệ được sử dụng trong thực tế và cải thiện khả năng đọc hiểu.

3.3. Kiểm Tra Mệnh Đề Quan Hệ Lớp 11 Tự Đánh Giá Năng Lực

Thường xuyên thực hiện kiểm tra mệnh đề quan hệ lớp 11 để đánh giá năng lực của bản thân. Tìm các bài kiểm tra trực tuyến hoặc trong sách giáo trình và làm một cách nghiêm túc. Sau khi hoàn thành, xem lại đáp án và phân tích những lỗi sai để rút kinh nghiệm. Việc tự đánh giá giúp học sinh nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của mình và có kế hoạch học tập phù hợp.

IV. Bí Quyết Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ Tiết Kiệm và Hiệu Quả

Rút gọn mệnh đề quan hệ là một kỹ năng quan trọng giúp câu văn trở nên ngắn gọn và mạch lạc hơn. Tuy nhiên, việc rút gọn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc câu và các quy tắc ngữ pháp. Học sinh cần nắm vững các trường hợp có thể rút gọn, cách sử dụng phân từ hiện tại, phân từ quá khứ, và cụm giới từ để thay thế cho mệnh đề. Việc luyện tập bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ giúp học sinh làm quen với các dạng bài tập và tránh những sai sót thường gặp.

4.1. Bài Tập Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ Các Dạng Thường Gặp

Các dạng bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ thường gặp bao gồm: rút gọn bằng cách sử dụng phân từ hiện tại (V-ing) khi mệnh đề mang nghĩa chủ động, rút gọn bằng cách sử dụng phân từ quá khứ (V3/ed) khi mệnh đề mang nghĩa bị động, và rút gọn bằng cách sử dụng cụm giới từ. Nắm vững các dạng bài tập này giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài.

4.2. Cách Phân Biệt Mệnh Đề Trạng Ngữ Quan Hệ và Mệnh Đề Tính Từ

Mệnh đề trạng ngữ quan hệ bổ nghĩa cho cả câu, trong khi mệnh đề tính từ chỉ bổ nghĩa cho danh từ. Để phân biệt, cần xác định xem mệnh đề đó bổ nghĩa cho thành phần nào của câu. Mệnh đề trạng ngữ thường bắt đầu bằng các liên từ như because, although, if, while, etc., trong khi mệnh đề tính từ thường bắt đầu bằng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ.

4.3. Ứng Dụng Relative Adverbs Where When Why Trong Rút Gọn

Relative adverbs (where, when, why) có thể được sử dụng để rút gọn mệnh đề quan hệ khi chúng thay thế cho một cụm giới từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc lý do. Ví dụ, "The house where I live" có thể rút gọn thành "The house in which I live". Việc sử dụng relative adverbs giúp câu văn trở nên ngắn gọn và trang trọng hơn.

V. Ứng Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Trong Thực Tế Viết Giao Tiếp

Ứng dụng mệnh đề quan hệ không chỉ giới hạn trong các bài tập ngữ pháp mà còn rất quan trọng trong viết và giao tiếp tiếng Anh. Sử dụng mệnh đề quan hệ giúp diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, rõ ràng và mạch lạc. Trong viết, nó giúp tạo ra những câu văn phức tạp, giàu thông tin và tránh sự lặp lại. Trong giao tiếp, nó giúp người nói diễn tả ý kiến một cách trôi chảy và dễ hiểu.

5.1. Mệnh Đề Quan Hệ Nâng Cao Tạo Câu Văn Phức Tạp

Sử dụng mệnh đề quan hệ nâng cao như mệnh đề quan hệ lồng nhau, hoặc kết hợp nhiều mệnh đề quan hệ trong một câu để tạo ra những câu văn phức tạp và giàu thông tin. Điều này thể hiện trình độ tiếng Anh cao cấp và khả năng tư duy logic của người viết.

5.2. Cấu Trúc Mệnh Đề Quan Hệ Luyện Tập Viết Luận

Trong viết luận, sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ một cách linh hoạt giúp lập luận chặt chẽ và thuyết phục. Ví dụ, có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để định nghĩa các khái niệm, cung cấp bằng chứng, hoặc đưa ra ví dụ minh họa.

5.3. Ví Dụ Mệnh Đề Quan Hệ Giao Tiếp Tiếng Anh Lưu Loát

Luyện tập sử dụng ví dụ mệnh đề quan hệ trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, khi giới thiệu một người, có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để cung cấp thêm thông tin về người đó. Việc sử dụng mệnh đề quan hệ tự nhiên giúp người nói diễn đạt ý kiến một cách trôi chảy và thu hút.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Mệnh Đề Quan Hệ và Giảng Dạy

Nghiên cứu về mệnh đề quan hệ tiếp tục là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học ứng dụng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm ra các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn, phù hợp với từng đối tượng học sinh và điều kiện học tập khác nhau. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy mệnh đề quan hệ cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Ngoài ra, việc nghiên cứu về mệnh đề trạng ngữ quan hệrelative adverbs cũng cần được đẩy mạnh để giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách toàn diện.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh

Các hướng nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc tìm hiểu về ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ đến việc học mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh, hoặc nghiên cứu về vai trò của mệnh đề quan hệ trong việc phát triển kỹ năng viết và giao tiếp của học sinh.

6.2. Ôn Tập Mệnh Đề Quan Hệ Lớp 11 Lời Khuyên và Mẹo Học Hiệu Quả

Để học tốt mệnh đề quan hệ, học sinh cần nắm vững lý thuyết, luyện tập thường xuyên, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, và tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc bạn bè khi gặp khó khăn. Nên sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập như từ điển trực tuyến, phần mềm luyện tập ngữ pháp, và các diễn đàn học tiếng Anh.

6.3. Đề Xuất Phương Pháp Giảng Dạy Mệnh Đề Quan Hệ Tối Ưu

Giáo viên nên sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp lý thuyết với thực hành, và tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia và tương tác. Nên sử dụng các ví dụ minh họa sinh động, gần gũi với cuộc sống, và cung cấp phản hồi chi tiết cho học sinh. Việc sử dụng trò chơi và hoạt động nhóm cũng giúp tăng cường hứng thú học tập.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ---oOo--- NGUYỄN THỊ HOA A STUDY ON 11TH FORM STUDENTS’ ACQUISITION OF ENGLISH RELATIVE CLAUSES (NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘ TIẾP THU MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH LỚP 11) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 HANOI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ---oOo--- NGUYỄN THỊ HOA A STUDY ON 11TH FORM STUDENTS’ ACQUISITION OF ENGLISH RELATIVE CLAUSES (NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘ TIẾP THU MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH LỚP 11) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 S T T T P , Ph. HANOI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION Title: “A STUDY ON 11TH FORM STUDENTS‟ ACQUISITION OF ENGLISH RELATIVE CLAUSES” I certify that no part of the thesis has been copied or reproduced by me from any other works without acknowledgement and that the thesis is originally written by me under strict guidance of my supervisor.

Hanoi, 2017 Student‟s signature Nguyễn Thị Hoa i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Doctor Tran Thi Thanh Phuc, for her careful guidance, critical feedback, and enormous enthusiasm. Without her support, this thesis cannot be completed. I am grateful to all the lecturers of the Faculty of Post-graduate Studies, University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi for their valuable teaching and assistance during my study at the college. I would like to express my thanks to all my friends who were willing to help me in sharing materials and ideas when this thesis is worked on.

My sincere thanks also go to all my colleagues and students for their assistance during the process of data collection. Particularly, I owe my indebtedness to my husband for his support, encouragement and tolerance when I was in the process of writing this thesis. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT This study investigated the processing difficulty of relative clauses in two groups of Vietnamese students with high and low level of English proficiency. It also aimed at exploring errors on relative clauses made by 11th form Vietnamese students at a high school in Hanoi.

65 students from two classes were invited to join in the research. They answered a test including 30 questions about different types of English relative clauses, namely, SS, SO, OS, and OO. The results indicate that participants in both two groups faced more processing difficulty in OS and OO type than the others, providing weak evidence for any of the four hypotheses: SOHH (Subject-Object Hierarchy Hypothesis); NPAH (Noun Phrase Accessibility Hierarchy Hypothesis); PFH (Parallel Function Hypothesis; PDH (Perceptual Difficulty Hypothesis). Moreover, although students in the high proficiency group performed better than those in low proficiency group, they all made a number of mistakes in doing relative clause exercises.

iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii LIST OF ABBREVIATIONS. vi LIST OF TABLES. vii CHAPTER I: INTRODUCTION.

1 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW .1 Overview of relative clause .2 Predictor hypotheses of relative clause acquisition .1 The parallel function hypothesis (PFH) .2 The perceptual Difficulty Hypothesis (PDH) .3 Noun Phrase Accessibility Hierarchy (NPAH) .4 Subject - Object Hierarchy Hypothesis (SOHH) .1 Previous studies on the PFH .2 Previous studies on the PDH.3 Previous studies on the NPAH .4 Previous studies on the SOHH. 14 CHAPTER III: METHODOLOGY .1 Setting and participants.2 Methods of collecting data .1 Relative Clause test. 17 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. 17 CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSION.

32 CHAPTER V: CONCLUSION AND IMPLICATIONS.3 Suggestion for further research. I v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS DO: Direct Object Error: Error correction GEN: Genitive IO: Indirect Object M: Mean score MCQ: Multiple choice questions N: Noun NP: Noun Phrase NPAH: Noun Phrase Accessibility Hierarchy Hypothesis OCOMP: Object of comparison OO: Object – Object OPREP: Object of preposition OS: Object – Subject PDH: Perceptual Difficulty Hypothesis PFH: Parallel Function Hypothesis RCs: Relative clauses S: Subject SO: Subject – Object SOHH: Subject-Object Hierarchy Hypothesis SS: Subject – Subject vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1: Item purpose.16 Table 2: Case Processing Summary .19 Table 3: Results of t-test of difference between high and low proficiency groups .19 Table 4: Results of statistical analyses basing on Test of Homogeneity of Variances .24 Table 5: Results of statistical analyses using ANOVA.25 Table 6: Results of statistical analyses basing on Robust Test of Equality of Means .26 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER I: INTRODUCTION Learning English as a foreign language is a dynamic process in which grammar plays an important role. Among different grammatical aspects, relative clauses have been showed to be a great obstacle for students. This study aimed to explore the validity of different hypotheses on the acquisition of relative clauses among Vietnamese high school students.1 Rationale Nowadays, English has become a useful tool to get access to the world‟s knowledge and to achieve success in life.

To master English, students often focus on the learning of four major language skills, namely, listening, speaking, reading and writing. However, grammar is the basis for the development of all these skills. As a teacher of English, I realize that relative clauses (RCs) are one of the most difficult grammar aspects for students of English to master. Many errors associated with relative clauses have been committed by my students, despite the fact that they have spent a significant length of time studying them.

For examples, a great number of students are confused about the forms and functions of the English relative clauses. They often make mistakes in combining sentences containing relative clauses and fail to distinguish between restrictive and non- restrictive relatives. Therefore, I would like to know and understand more about this issue. Research on RCs has been conducted in a number of countries.

The majority of these studies focus on testing the validity of different hypotheses related to the acquisition of RCs. For example, Alotaibi (2016) identifies that the most difficult type of RC for Kuwaiti EFL learners is OO (object-object), while Abdolmanafi and Rahmani (2012) points out that students encounter more difficulty in SO (subject- object). In Vietnam, research following this approach has been quite limited. One study by Lan (2009) does not focus on testing RC hypothesis, but aims to point out typical mistakes committed by Vietnamese students.

She identifies these as the wrong use of relativizers, the misuse of the relative clauses, and the misuse between restrictive and non-restrictive relatives. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com This study aims at investigating Vietnamese high school learners‟ acquisition of RCs. Among the various types of relative clauses, this study only investigate those RCs that the role of the two head nouns and two relativized noun phrases are either subject or object. Basing on four basic types of relative clauses, namely, SO, SS, OS, and OO, this study explored whether four hypotheses (SOHH, PDH, PFH and NPAH) could predict Vietnamese learners‟ acquisition of relative clauses.2 Aims of the study This study is aimed at exploring errors on relative clauses made by 11th form Vietnamese students at a high school in Hanoi.

More specifically, it investigates which hypothesis is the most appropriate and best predicts the hierarchy of difficulty or the acquisition order of English relative clauses by two groups of students: high proficiency and low proficiency. In addition, it identifies whether students of high proficiency group outperformed those of low proficiency group in the RC test.3 Research questions The study addresses the following research questions: 1. Which among the four hypotheses - SOHH, PDH, PFH and NPAH – best predicts Vietnamese high school learner‟s acquisition of relative clauses, regarding high and low proficiency learners? 2. To what extent does the high proficiency group outperform the low proficiency one in the relative clause test? 3.

What are possible reasons for students‟ performance on the relative clause test? 1.4 Methods of the study The study is primarily a quantitative one. A test on RCs is delivered to student participants. The test result is analyzed by SPSS to yield conclusion. Based on the outcome of the test, a number of students are invited to be interviewed on how they completed the test.

2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Design of the study The study is organized into five chapters. Chapter I – Introduction: This chapter describes the rationale, aims, research questions, methods and design of the study. Chapter II – Literature review: This chapter presents theoretical foundations for the research and summarizes previous studies on the same topic. Chapter III – Methodology: This chapter provides information regarding how the study is conducted.

Chapter IV – Findings and Discussion: This chapter details the findings of the study and compares the findings with previous studies. Chapter V – Conclusion: This chapter concludes the study and suggests further investigation of the topic. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER II: LITERATURE REVIEW 2.1 Overview of relative clause 2.1 Definition A relative clause, also called an adjective clause, is a dependent clause that modifies a noun or a pronoun by making it more specific or adding additional information about it. Relative clauses are typically found after a noun phrase and provide some information about the person or thing indicated by that noun phrase.

They are sometimes called „adjective clauses' because, like many adjectives, they often describe and help to identify the person or thing being talked about (Yule, 1998, p. According to Cowan (2008), relative clauses are defined as “one kind of dependent clause introduced by a special set of relative pronouns”. Huddleston and Pullum (2005, p.183) consider a relative clause as “a special kind of subordinate clause whose primary function is as modifier to a noun or nominal” An RC is introduced by either relative pronouns (who-, whom-, which-, that-, whose) or relative adverbs (when-, where-, why-). The omission of relative pronouns can be seen as the zero relative pronouns.

“Where” and “when” replace a prepositional phrase of place and of time respectively, to function as adverbial of the relative clause. In this case, the “preposition + which” can be replaced by particular relative adverbs which are “where” and “when”.2 Classification  Restrictive relative clauses McArthur (1992, p.859) considers a restrictive relative clause (also defining relative clause) “a relative clause with the semantic function of defining more closely what the noun modified by the clause is referring to.” As defined by Yule (1998, p.248), restrictive relative clauses are ones that “define” or “restrict” the reference of the antecedent noun. They help to identify or classify the person or thing being talked about. This is an example of a restrictive relative clause: 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com The woman whom John is talking to is a teacher.

In this sentence, the relative clause “whom John is talking to” restricts the reference of “the woman” by specifying “John is talking to”. The restrictive modification is necessary to identify “The woman” that the speaker mentions and distinguish the woman from any others in this context. It can be seen from the above definitions that restrictive relative clauses define and identify the antecedent. This helps to limit possible references of the antecedent and the interpretation of the sentence.

Restrictive relative clauses can be introduced by all wh-relative pronouns and adverbs and also “that” or “zero” relative pronoun.  Nonrestrictive relative clause A non-restrictive relative clause (also non-defining relative clause) adds information not needed for identifying what a modified noun is referring to (McArthur, 1992).248) defines that “a non-restrictive relative clause gives extra information about an antecedent. It provides additional information, not identifying information.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ