Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Lối nói khoa trương trong tiếng Hán (có liên hệ với tiếng Việt)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Kiên thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Hoàng Trọng Phiến, thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ (mã số: 62 22 01 01).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh giao lưu và hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng mở rộng, nhu cầu học tập và nghiên cứu tiếng Hán của người Việt Nam cũng như tiếng Việt của người Trung Quốc trở nên cần thiết. Tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, phân tích tính nhưng khác nhau về nguồn gốc lịch sử. Trong thực tế sử dụng ngôn ngữ và giảng dạy, lối nói khoa trương là một hiện tượng tu từ xuất hiện phổ biến trong đời sống cũng như văn chương, phản ánh cách tư duy của cộng đồng bản ngữ. Tuy nhiên, trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình nào tại Việt Nam hay Trung Quốc khảo sát một cách hệ thống lối nói khoa trương ở cả ba bình diện cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng, đồng thời đặt trong mối liên hệ đối chiếu giữa tiếng Hán và tiếng Việt.

Mục đích nghiên cứu của luận án là giới thiệu bức tranh toàn cảnh về lối nói khoa trương trong tiếng Hán trên các phương diện biểu đạt, cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng; qua đó đóng góp vào cơ sở lí luận về biện pháp tu từ này trong ngôn ngữ học nói chung và tiếng Hán nói riêng. Đồng thời, công trình áp dụng lí thuyết giao tiếp ngôn ngữ và quan hệ liên nhân để tìm hiểu lối nói khoa trương trong giao tiếp sinh hoạt và tác phẩm văn chương.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm:

  • (a) Hệ thống hóa một số vấn đề lí thuyết liên quan đến lối nói khoa trương: xem xét khoa trương dưới ánh sáng của lí thuyết giao tiếp, nhìn từ quan hệ liên nhân, chức năng tác động của lời (lực ngôn trung), lí thuyết lịch sự và nguyên tắc hợp tác hội thoại.
  • (d) Trong những điều kiện nhất định, khảo sát việc chuyển dịch lối nói khoa trương từ tiếng Hán sang tiếng Việt thông qua một số tác phẩm văn học Trung Quốc đã được xuất bản tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là lối nói khoa trương trong tiếng Hán (có liên hệ với tiếng Việt) được khảo sát ở các cấp độ từ, cụm từ và câu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các dạng diễn ngôn trong tiếng Hán, chủ yếu là tiếng Hán hiện đại, cùng các diễn ngôn tương ứng trong tiếng Việt. Tiếng Hán được xác định là ngôn ngữ đối tượng miêu tả chính, còn tiếng Việt giữ vai trò ngôn ngữ so sánh, liên hệ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tại Trung Quốc, tác giả tổng thuật 10 công trình nghiên cứu tiêu biểu về tu từ khoa trương:

  1. Từ Tùng Giang (徐松江) với luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu tu từ khoa trương" tại Đại học Sư phạm Hoa Trung: tập trung định nghĩa, cơ sở ngữ nghĩa, phân loại và nguyên tắc vận dụng khoa trương.
  2. Vương Nhất Thanh (王一清) với luận văn thạc sĩ "Khoa trương: chiến lược lịch sự trong giao tiếp hàng ngày" tại Đại học Sư phạm Thượng Hải: tiếp cận khoa trương dưới góc độ quan hệ liên nhân, hành động đe dọa thể diện và chiến lược lịch sự.
  3. Long Nhan Ba (龙彦波) với luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu thành ngữ khoa trương trong tiếng Hán" tại Đại học Sư phạm Thượng Hải: miêu tả kết cấu, ngữ nghĩa và cơ chế tri nhận của thành ngữ khoa trương.
  4. Lưu Huy (刘辉) với bài báo "Nghiên cứu ngữ nghĩa của phép tu từ khoa trương trong tiếng Hán" trên tạp chí Tu từ học: phân tích các quan hệ ngữ nghĩa bề sâu, bề mặt và xác lập các kiểu nghĩa (so sánh - phán đoán, tập hợp - hư chỉ, tu từ - từ vựng).
  5. Vương Sinh Long (王生龙) với bài báo "Yếu tố ngữ nghĩa và nguyên tắc vận dụng của khoa trương trong tiếng Hán" trên bán nguyệt san Văn học và Thời đại: làm rõ cơ sở ngữ nghĩa, điều kiện phát sinh và độ của khoa trương trong giao tiếp thường nhật.
  6. Bố Chiếm Đình (布占廷) với bài báo "Nghiên cứu ý nghĩa thái độ của phép tu từ khoa trương" trên tạp chí Tu từ học đương đại: khảo sát thái độ chủ quan của người nói đối với hiện thực khách quan.
  7. Từ Cường (徐强) tại Đại học Tô Châu: nghiên cứu đối chiếu Anh - Hán về phép lịch sự và hiệu quả tạo hứng thú trong khoa trương.
  8. Hoàng Hiểu Bình (黄晓平) trên tạp chí chuyên đề của Đại học Sư phạm Liễu Châu: đối chiếu ngữ nghĩa khoa trương giữa tiếng Anh và tiếng Hán.
  9. Trần Hữu Băng (陈友冰) với công trình "Khoa trương trong thơ ca cổ điển Trung Quốc": khảo sát giá trị thẩm mĩ, chia khoa trương thành thuần túy (động tác, tâm lí, con số, mượn điển cố) và gián tiếp (ẩn dụ, so sánh, đối ngẫu, bài tỉ, tưởng tượng, nhân hóa).
  10. Đinh Khải Trần (丁启阵) với bài viết "Vì sao Lí Bạch đặc biệt thích khoa trương" trên tạp chí Văn hối: phân tích phép tỉ dụ, nghệ thuật dùng số từ và chỉ ra tám nguyên nhân Lí Bạch ưa chuộng khoa trương.

Tại Việt Nam, các tác giả nghiên cứu tu từ học và phong cách học như Cù Đình Tú, Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa, Hữu Đạt đều đề cập đến khoa trương (dưới các tên gọi ngoa dụ, thậm xưng, phóng đại). Nổi bật là bài báo "Lối nói phóng đại trong tiếng Việt" của Đào Thản (1990) trên Tạp chí Ngôn ngữ, phân loại phóng đại thành hai mức độ cao và thấp.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: các công trình tại Trung Quốc chủ yếu xem xét khoa trương ở từng khía cạnh riêng biệt như thi pháp thơ cổ, thành ngữ hoặc chiến lược lịch sự; chưa có công trình nào bao quát đồng thời ba bình diện cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Tại Việt Nam, chưa có luận án hay chuyên khảo nào đi sâu nghiên cứu lối nói khoa trương trong tiếng Hán và đặt trong mối quan hệ đối chiếu có hệ thống với tiếng Việt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các trụ cột của ngôn ngữ học hiện đại:

  • Khái niệm khoa trương: Xuất phát từ thuật ngữ hyperbole trong tiếng Hy Lạp, được Từ điển Oxford định nghĩa là lời nói cường điệu nhằm tạo hiệu quả biểu đạt đặc biệt, không hiểu theo nghĩa đen. Luận án tổng hợp quan điểm của các học giả Trung Quốc (Hoàng Bá Vinh, Liêu Tự Đông, Vương Hy Kiệt, Trương Huy Chi) và Việt Nam (Cù Đình Tú, Đào Thản, Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa, Hữu Đạt). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa làm việc: "Khoa trương là một cách nói / viết khi biểu đạt trái ngược logic hoặc thực tế khách quan để phóng đại nội dung cần miêu tả. Khoa trương để biểu thị ý tưởng, cố ý làm nổi bật đặc trưng bản chất của sự vật nhằm mục đích nhất định." Luận án khẳng định khoa trương bao hàm cả hai chiều hướng: phóng to và thu nhỏ (nói giảm).
  • Lí thuyết giao tiếp ngôn ngữ: Vận dụng mô hình 6 nhân tố giao tiếp (người phát, người nhận, thông điệp, ngữ cảnh, tiếp xúc, mã) tương ứng với 6 chức năng ngôn ngữ của Roman Jakobson (1960), đặc biệt chú trọng chức năng quy chiếu (referential), chức năng tác động (conative) và chức năng siêu ngôn ngữ (metalingual). Đồng thời, luận án tiếp thu mô hình giao tiếp 4 nhân vật của John Lyons (chủ ngôn – người truyền ngôn – người tiếp ngôn – người thụ ngôn) để giải thích cơ chế tương tác phức tạp của lời nói khoa trương.
  • Lí thuyết hành vi ngôn ngữ: Dựa trên lí thuyết hành động lời nói của J.L. Austin, J.R. Searle và G. Yule, luận án xem phát ngôn khoa trương như một hành vi tại lời (illocutionary act) mang lực ngôn trung (speech force) nhằm thực hiện các mục đích giao tiếp như cảnh báo, thề thốt, đe dọa, tán tỉnh.
  • Lí thuyết lịch sự: Áp dụng mô hình thể diện và hành vi đe dọa thể diện (Face Threatening Acts – FTA) của Penelope Brown và Stephen C. Levinson (1978/1987), cùng các quan điểm của Geoffrey Leech và Catherine Kerbrat-Orecchioni. Luận án khảo sát sự vận dụng 5 siêu chiến lược lịch sự và hệ thống 15 chiến lược lịch sự tích cực, 10 chiến lược lịch sự tiêu cực, 15 chiến lược thực hiện FTA gián tiếp.
  • Nguyên tắc hợp tác hội thoại: Sử dụng khung 4 phương châm hội thoại của H.P. Grice (Lượng, Chất, Quan hệ, Cách thức). Luận án xác định khoa trương bề ngoài vi phạm phương châm về chất (nói điều không đúng sự thật theo nghĩa đen), nhưng thực chất tạo ra hàm ngôn hội thoại nhằm phục vụ ba chức năng: nhận thức, giao tiếp và thẩm mĩ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp miêu tả: Dùng để phân tích, làm rõ các cấu trúc ngữ pháp và biểu thức biểu đạt của khoa trương trong tiếng Hán và tiếng Việt.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn: Đặt các ngữ liệu, trích đoạn văn bản, đoạn thoại chứa phát ngôn khoa trương vào ngữ cảnh giao tiếp cụ thể để giải thích cơ chế tạo nghĩa.
  • Các thủ pháp hỗ trợ: Thống kê phân loại ngữ liệu, phân tích hệ thống hóa cấu trúc - ngữ nghĩa, so sánh đối chiếu Hán - Việt.

Nguồn tư liệu nghiên cứu:

  • Tài liệu lý luận: Các công trình ngôn ngữ học, tu từ học, ngữ dụng học xuất bản tại Việt Nam và Trung Quốc.
  • Nguồn ngữ liệu thực tế: Trích xuất từ các tác phẩm văn học Trung Quốc hiện đại và đương đại gồm Lỗ Tấn tuyển tập; các tác phẩm của Mạc Ngôn (Báu vật của đời, Ếch, Trâu thiến, Mĩ nhân băng tuyết); tác phẩm của Dư Hoa (Huynh đệ); văn bản thơ ca cổ điển Trung Quốc (Lí Bạch). Đi kèm với đó là các bản dịch tiếng Việt của các dịch giả: Trần Đình Hiến, Vũ Công Hoan, Trần Trung Hỉ, Trương Chính. Về phía tiếng Việt, ngữ liệu được thu thập từ ca dao, tục ngữ, tác phẩm văn học hiện thực (Lê Lựu) và khẩu ngữ giao tiếp đời sống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tập trung trình bày lịch sử nghiên cứu khoa trương ở Trung Quốc và Việt Nam, định vị khái niệm khoa trương trong hệ thống thuật ngữ tu từ học, đồng thời đặt đối tượng vào các khung lí thuyết dụng học giao tiếp.

Tác giả so sánh các quan niệm khác nhau: nếu Đào Thản coi phóng đại chủ yếu là làm cho sự vật to ra nhằm hướng người nghe đến "điều nói lên chứ không phải điều nói ra", thì Hữu Đạt lại xem khoa trương gồm cả việc nói giảm. Luận án tán đồng quan điểm xem khoa trương bao quát cả phóng to và thu nhỏ.

Về mặt lí thuyết giao tiếp, chương 1 phân tích mối quan hệ giữa khoa trương và ngữ cảnh: khoa trương xuất hiện trong phong cách sinh hoạt, phong cách nghệ thuật, phong cách chính luận, nhưng không xuất hiện trong văn bản khoa học hay hành chính - công vụ. Trong quan hệ liên nhân, khoa trương được dùng để bộc lộ tình cảm, duy trì tiếp xúc hoặc tạo tác động tâm lí. Khi xem xét từ lực ngôn trung, các phát ngôn khoa trương thể hiện rõ sức mạnh thúc đẩy hành động (đe dọa, thề nguyền, nịnh hót). Dưới góc độ lí thuyết lịch sự của Brown và Levinson, tác giả chỉ ra rằng khoa trương vừa có thể là chiến lược đe dọa thể diện (khi chửi rủa, đe dọa), vừa có thể là phương tiện duy trì sự lịch sự tích cực (khen ngợi, tâng bốc). Về mối quan hệ với nguyên tắc hợp tác của Grice, luận án chỉ ra sự vi phạm có chủ ý đối với phương châm về chất nhằm tạo ra hiệu ứng thẩm mĩ và nhấn mạnh bản chất hiện tượng.

Chương 2: Các tiêu chí nhận diện và cách phân loại khoa trương

Chương 2 giải quyết ranh giới phân định và hệ thống hóa các dạng thức khoa trương:

  • Phân biệt thuật ngữ: Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa thuật ngữ "khoa trương" và "cường điệu". Trong tiếng Hán, "cường điệu" (强调 - qiángdiào) mang nghĩa nhấn mạnh thuần túy về ngữ pháp/ngữ nghĩa, không đồng nhất với khái niệm "khoa trương" (夸张 - kuāzhāng). Do đó, luận án sử dụng thuật ngữ khoa trương để chỉ biện pháp tu từ phóng đại. Luận án cũng thiết lập tiêu chí ranh giới để phân biệt khoa trương với nói dối (nói sai nhằm lừa dối), thổi phồng/xuyên tạc (nhằm mưu đồ xấu), nói ngoa và nói khoác (nói xa sự thật không có căn cứ thẩm mĩ).
  • Tiêu chí nhận diện và "độ" của khoa trương: Tiêu chí cốt lõi là sự nói quá so với thực tế khách quan hoặc diễn đạt điều phi logic nhằm mục đích tu từ. Tuy nhiên, khoa trương nghệ thuật phải có "độ" – tức bảo đảm tính chân thực nghệ thuật dựa trên hiện thực khách quan. Tác giả phân tích dẫn chứng câu thơ của Mao Trạch Đông: "離天三尺三" (cách trời ba thước ba) thể hiện độ cao của núi một cách hào hùng; nếu đổi thành "ba trượng ba" thì thiếu cảm giác với tới trời, còn nếu đổi thành "ba tấc ba" thì tạo cảm giác ngột ngạt, trở thành nói khoác.
  • Ranh giới giữa khoa trương và không khoa trương: Tác giả chỉ ra khoảng giao thoa mong manh giữa phát ngôn khoa trương và phát ngôn nhấn mạnh thông thường, ví dụ qua các kết cấu "一... 不/没有" (một... cũng không) hay câu chữ "连... 也/都" (ngay cả... cũng).
  • Phân loại khoa trương: Luận án phân loại khoa trương trong tiếng Hán và tiếng Việt theo ba tiêu chí: ý nghĩa, hình thức và mức độ.
Tiêu chí phân loại Các tiểu loại trong tiếng Hán Các biểu hiện tương ứng trong tiếng Việt
Theo ý nghĩa - Khoa trương phóng to (khuếch đại quy mô, mức độ)
- Khoa trương thu nhỏ (thu nhỏ tính chất, kích thước)
- Khoa trương thời gian (chưa xảy ra đã có kết quả)
- Nói quá / phóng đại (làm to ra)
- Nói giảm / thu nhỏ (bé bằng mắt muỗi)
- Khoa trương thời gian (chưa đánh roi nào đã khóc)
Theo hình thức - Khoa trương trực tiếp (dùng từ ngữ chỉ số lượng, mức độ)
- Khoa trương gián tiếp (kết hợp so sánh, ẩn dụ, nhân hóa)
- Khoa trương trực tiếp (con số ước lệ)
- Khoa trương gián tiếp (thông qua so sánh tu từ, ngoa dụ)
Theo mức độ - Khoa trương mức độ cao (phi thực tế hoàn toàn)
- Khoa trương mức độ thấp (cường điệu gần hiện thực)
- Khoa trương mức độ cao (họp chợ trên bụng)
- Khoa trương mức độ thấp (đói rã rời, mệt đứt hơi)

Chương 3: Đặc điểm ngữ nghĩa - ngữ pháp của lối nói khoa trương

Chương 3 đi sâu khảo sát cấu trúc ngữ pháp và đặc điểm ngữ nghĩa của các đơn vị biểu đạt khoa trương trong tiếng Hán, kết hợp liên hệ với tiếng Việt:

  • Cơ sở ngữ nghĩa: Xác lập ba yếu tố ngữ nghĩa cơ bản tạo nên khoa trương, phân tích cơ sở tri nhận và "điểm khoa trương" – vị trí hội tụ tính chất cần nhấn mạnh trong phát ngôn.
  • Khảo sát ở cấp độ từ:
    • Tính từ: Phân tích hệ thống tính từ biểu thị mức độ cực hạn trong tiếng Hán và đối chiếu với các từ ngữ biểu thị cảm giác mạnh trong tiếng Việt (như các cấu trúc miêu tả tính chất "bẩn", "ngứa").
    • Số từ: Khảo sát các số từ ước lệ biểu thị số lượng lớn (tam thiên, cửu, vạn) hoặc số lượng cực nhỏ (nhất) được dùng để phóng đại hay thu nhỏ.
    • Động từ, lượng từ và đại từ: Phân tích các động từ hành động vượt quá giới hạn thể chất, hệ thống lượng từ tiếng Hán đối chiếu với danh từ chỉ đơn vị trong tiếng Việt, cùng các đại từ mang tính khái quát (nhậm hà, na) phục vụ mục đích biểu đạt khoa trương.
    • Thành ngữ: Khảo sát thành ngữ khoa trương trong tiếng Hán (đặc biệt là thành ngữ so sánh) và thành ngữ tiếng Việt.
  • Khảo sát ở cấp độ câu:
    • Câu dùng bổ ngữ trình độ biểu thị khoa trương (kết cấu 得).
    • Câu phức điều kiện (条件复句) và câu phức giả thiết biểu thị khoa trương trong tương quan Hán - Việt.
    • Các biện pháp tu từ phối hợp: so sánh tu từ biểu thị khoa trương (kết cấu so sánh ngang bằng), nhân cách hóa, vật cách hóa, hoán dụ.
    • Cấu trúc nhấn mạnh cường điệu: dạng thức "连…也/都" trong tiếng Hán và các kết cấu nhấn mạnh tương đương trong tiếng Việt.
    • Phương thức biểu đạt khoa trương thời gian: diễn đạt thời gian tâm lí vượt trước thời gian vật lí.

Chương 4: Khoa trương từ bình diện dụng học

Chương 4 nghiên cứu sự vận hành thực tế của lối nói khoa trương trong các diễn ngôn cụ thể:

  • Khoa trương trong văn viết nghệ thuật:
    • Thơ ca: Phân tích khoa trương trong thơ ca cổ điển tiếng Hán (đặc biệt là thi phẩm của Lí Bạch) và đối chiếu với lối phóng đại trong ca dao, thơ hiện đại Việt Nam. Khoa trương trong thơ giữ chức năng thẩm mĩ, biểu đạt cảm xúc mãnh liệt và kích thích trí tưởng tượng.
    • Văn xuôi: Khảo sát khoa trương trong các tác phẩm tự sự hiện đại của Mạc Ngôn, Dư Hoa và tác phẩm văn xuôi tiếng Việt (Lê Lựu). Khoa trương văn xuôi gắn liền với nghệ thuật trào phúng, khắc họa tính cách nhân vật và phản ánh hiện thực đời sống xã hội.
  • Khoa trương trong giao tiếp thường nhật (khẩu ngữ): Phân tích ngữ liệu đối thoại thực tế để làm rõ 4 nhóm hành vi ngôn ngữ sử dụng khoa trương:
    • Sử dụng khoa trương để đe dọa, thách thức, cảnh cáo.
    • Sử dụng khoa trương để nịnh hót, tâng bốc đối tượng giao tiếp.
    • Sử dụng khoa trương trong các phát ngôn hứa hẹn, thề nguyền, cam kết.
    • Sử dụng khoa trương khi chửi thề, chửi đổng nhằm giải tỏa bức xúc tâm lí hoặc hạ thấp thể diện đối phương.
  • Bình diện dịch thuật: Khảo sát cách dịch các biểu thức khoa trương từ tiếng Hán sang tiếng Việt thông qua các bản dịch văn học thực tế của Trần Đình Hiến, Vũ Công Hoan, Trần Trung Hỉ, Trương Chính; phân tích những chỗ tương đồng về tư duy hình tượng cũng như những biến đổi cấu trúc khi chuyển ngữ.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới trên hai phương diện:

  • Về mặt lí luận: Luận án là công trình chuyên biệt đầu tiên nghiên cứu toàn diện về lối nói khoa trương trong tiếng Hán có liên hệ với tiếng Việt trên cả ba bình diện cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Tác giả đề xuất định nghĩa khoa trương mang tính khái quát, phân biệt rõ thuật ngữ khoa trương với hiện tượng cường điệu (nhấn mạnh), nói khoác, nói dối; xác lập hệ thống tiêu chí nhận diện và các mô hình phân loại (theo ý nghĩa, hình thức, mức độ). Luận án cũng vận dụng thành công lí thuyết giao tiếp của Jakobson, lí thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin/Searle, mô hình lịch sự của Brown & Levinson và nguyên tắc hợp tác của Grice vào việc giải mã cơ chế tri nhận, dụng học của khoa trương.
  • Về mặt thực tiễn: Công trình cung cấp một hệ thống ngữ liệu thực tế phong phú từ các tác phẩm văn học Trung Quốc tiêu biểu và các bản dịch tiếng Việt tương ứng. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn ngữ liệu và luận cứ khoa học phục vụ công tác giảng dạy tiếng Hán cho người Việt Nam, giảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc; hỗ trợ người làm công tác biên phiên dịch văn học xử lí các biểu thức tu từ khoa trương; đồng thời giúp các nhà nghiên cứu văn hóa tìm hiểu phương thức tư duy biểu đạt của hai cộng đồng ngôn ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, căn cứ theo phạm vi xác định của đề tài:

  • Luận án chủ yếu khảo sát ngữ liệu trong tiếng Hán hiện đại thuộc phong cách ngôn ngữ văn học (tiểu thuyết đương đại của Mạc Ngôn, Dư Hoa; thơ cổ điển) và diễn ngôn khẩu ngữ đời sống; chưa bao quát toàn diện các phong cách chức năng khác cũng như các phương ngữ địa phương của tiếng Hán.
  • Trong tương quan so sánh, tiếng Việt giữ vai trò ngôn ngữ liên hệ so sánh chứ chưa được triển khai khảo sát đối xứng ngang hàng với quy mô ngữ liệu của tiếng Hán.

Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản gợi mở:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu lối nói khoa trương sang các phong cách ngôn ngữ khác như ngôn ngữ báo chí, ngôn ngữ quảng cáo, truyền thông đại chúng.
  • Nghiên cứu sâu hơn cơ chế tri nhận của các thành ngữ khoa trương trong tiếng Hán và tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận.
  • Đào sâu việc đối chiếu quy mô lớn các bản dịch tác phẩm văn học Trung - Việt nhằm xây dựng các mô hình chuyển ngữ chuẩn xác cho các cấu trúc tu từ khoa trương.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên và sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ, Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu, Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc: có thể tham khảo khung lí thuyết dụng học, mô hình phân tích ngữ nghĩa - ngữ pháp và hệ thống tiêu chí nhận diện tu từ khoa trương.
  • Người làm công tác biên dịch, phiên dịch Hán - Việt: phần đối chiếu các bản dịch văn học của Trần Đình Hiến, Vũ Công Hoan, Trần Trung Hỉ tại chương 4 cung cấp nhiều dữ liệu thực tế giúp người dịch nắm bắt phương pháp xử lí các hình ảnh phóng đại, thành ngữ và biểu thức so sánh khoa trương khi chuyển ngữ.
  • Người nghiên cứu văn hóa học và văn học: tài liệu giúp tìm hiểu sự tương đồng và dị biệt trong phương thức tư duy hình tượng, tâm lí giao tiếp và dấu ấn văn hóa dân gian giữa hai cộng đồng ngôn ngữ Việt - Hán.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao nhất: Chương 3 (hệ thống hóa các cấu trúc ngữ pháp biểu thị khoa trương ở cấp độ từ và câu) và Chương 4 (khảo sát dụng học trong khẩu ngữ và dịch thuật văn học).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về lối nói khoa trương và phạm vi của khái niệm này?
Luận án định nghĩa: "Khoa trương là một cách nói / viết khi biểu đạt trái ngược logic hoặc thực tế khách quan để phóng đại nội dung cần miêu tả. Khoa trương để biểu thị ý tưởng, cố ý làm nổi bật đặc trưng bản chất của sự vật nhằm mục đích nhất định." Luận án khẳng định khái niệm khoa trương bao hàm cả hai chiều hướng biểu đạt: phóng to (nói quá) và thu nhỏ (nói giảm) đối tượng miêu tả.

2. Luận án phân biệt thuật ngữ "khoa trương" với "cường điệu" trong tiếng Hán và tiếng Việt như thế nào?
Trong tiếng Hán, "cường điệu" (强调) có nghĩa là nhấn mạnh ngữ pháp hoặc nội dung sự việc, không mang tính chất tu từ phóng đại. Trong khi đó, ở các công trình tu từ tiếng Việt, "cường điệu" đôi khi được dùng đồng nghĩa với khoa trương, phóng đại, ngoa dụ. Để đảm bảo sự chuẩn xác và tránh nhầm lẫn với ý nghĩa nhấn mạnh của "cường điệu" trong tiếng Hán, tác giả thống nhất sử dụng thuật ngữ "khoa trương" xuyên suốt toàn bộ luận án.

3. Khái niệm "độ" của khoa trương được tác giả luận giải thông qua dẫn chứng văn học nào?
"Độ" của khoa trương là sự thống nhất giữa tính chân thực nghệ thuật và hiện thực khách quan. Tác giả phân tích câu thơ của Mao Trạch Đông: "山,快马加鞭未下鞍,惊回首,离天三尺三" (Núi, ngựa nhanh ra roi ngồi không bén yên, kinh hãi ngoảnh đầu, cách trời ba thước ba). Tác giả chỉ ra rằng cụm từ "ba thước ba" tạo ra cảm giác với tay chạm trời, làm nổi bật độ cao hùng vĩ của núi; nếu thay bằng "ba trượng ba" sẽ không tạo được hiệu ứng này, còn nếu thay bằng "ba tấc ba" sẽ tạo cảm giác bị trời đè ngột ngạt, rơi vào tình trạng thổi phồng sự thật hoặc nói khoác.

4. Dưới góc độ dụng học của Grice, lối nói khoa trương vận hành theo cơ chế nào?
Xét theo bề ngoài, người sử dụng khoa trương cố ý vi phạm phương châm về chất (không nói những điều mình tin là không đúng sự thật, không nói điều thiếu bằng chứng) trong nguyên tắc hợp tác hội thoại của Grice. Tuy nhiên, sự vi phạm có chủ ý này không nhằm lừa dối người nghe mà nhằm tạo ra hàm ngôn hội thoại, giúp người nghe hướng tới "điều nói lên" thay vì "điều nói ra", phục vụ ba chức năng chính: nhận thức, giao tiếp và thẩm mĩ.

5. Trong giao tiếp khẩu ngữ hàng ngày, lối nói khoa trương được người nói vận dụng để thực hiện những hành vi ngôn ngữ nào?
Qua việc khảo sát ngữ liệu đối thoại, luận án chứng minh khoa trương được sử dụng như một phương tiện tạo lực ngôn trung để thực hiện bốn nhóm hành vi ngôn ngữ cụ thể: (1) đe dọa, thách thức, cảnh cáo; (2) nịnh hót, tâng bốc; (3) hứa hẹn, thề nguyền, cam kết; (4) chửi thề, chửi đổng nhằm giải tỏa cảm xúc hoặc công kích thể diện đối phương.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Ngọc Kiên là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lối nói khoa trương trong tiếng Hán, được đặt trong mối liên hệ so sánh có hệ thống với tiếng Việt. Tác giả đã kết hợp khung lí thuyết ngữ pháp, ngữ nghĩa học với các lí thuyết ngữ dụng học hiện đại như lí thuyết giao tiếp của Jakobson, hành vi ngôn ngữ, phép lịch sự của Brown & Levinson và nguyên tắc hợp tác của Grice. Bằng phương pháp miêu tả và phân tích diễn ngôn trên nguồn ngữ liệu văn học và khẩu ngữ phong phú, luận án đã làm sáng tỏ các mô hình cấu trúc, ngữ nghĩa, chức năng giao tiếp của khoa trương, cung cấp cứ liệu học thuật phục vụ hiệu quả cho công tác giảng dạy ngôn ngữ và dịch thuật Hán - Việt.