Nghiên cứu tình hình loãng xương thiếu vitamin d và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân nữ 40 60 tuổi loãng xương có thiếu vitamin d tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2018

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu tình hình loãng xương thiếu vitamin d và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân nữ 40 60, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Loãng xương

1.2. Tình hình chung của loãng xương hiện nay

1.3. Các phương pháp đo mật độ xương

1.4. Thiếu vitamin d ở phụ nữ loãng xương

1.5. Điều trị loãng xương. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tỷ lệ, mức độ loãng xương ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi

3.3. Tỷ lệ thiếu vitamin d ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi có loãng xương

3.4. Kết quả điều trị loãng xương ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi có thiếu vitamin D

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Về tỷ lệ, mức độ loãng xương ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi

4.3. Về tỷ lệ thiếu vitamin d ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi có loãng xương

4.4. Về kết quả điều trị loãng xương ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi có thiếu vitamin D

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Loãng Xương và Thiếu Vitamin D ở Cần Thơ

Loãng xương là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Tình trạng này dẫn đến xương giòn, dễ gãy, gây gánh nặng kinh tế và xã hội. Khoảng 21% phụ nữ từ 50-84 tuổi bị loãng xương, cao gấp ba lần so với nam giới. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi, giúp xương chắc khỏe. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin D ở Việt Nam là 30% ở nữ giới. Việc nghiên cứu loãng xương ở phụ nữ 40-60 tuổi, giai đoạn tiền mãn kinh, rất quan trọng để phòng ngừa sớm. Tại Cần Thơ, chưa có nhiều nghiên cứu về vấn đề này, do đó việc khám và điều trị sớm là rất cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình loãng xương, thiếu vitamin D và đánh giá kết quả điều trị tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ năm 2018-2019.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Loãng Xương Hiện Nay

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa loãng xương là bệnh lý xương đặc trưng bởi giảm khối lượng xương và hư biến cấu trúc, dẫn đến xương giòn và dễ gãy. Loãng xương được chia thành hai loại chính: nguyên phát và thứ phát. Loãng xương nguyên phát chiếm khoảng 80%, thường liên quan đến tuổi tác và mãn kinh. Loãng xương thứ phát có nguyên nhân từ các bệnh lý hoặc thuốc như bệnh nội tiết, tiêu hóa, khớp, ung thư, hoặc sử dụng corticoid kéo dài. Mật độ xương vẫn là tiêu chuẩn chính để chẩn đoán loãng xương.

1.2. Cơ Chế Sinh Bệnh Loãng Xương Cần Đặc Biệt Lưu Ý

Cơ thể liên tục tạo xương mới và hủy xương cũ. Khi đạt mật độ xương đỉnh, quá trình hủy xương tăng và tạo xương giảm, dẫn đến giảm mật độ xương. Loãng xương xảy ra do mất cân bằng trong chu trình tạo xương. Các tế bào tạo xương không lấp đầy các lỗ hổng do tế bào hủy xương để lại, làm xương giòn và dễ gãy. Ở phụ nữ sau mãn kinh, tế bào hủy xương hoạt động mạnh hơn, gây suy giảm mật độ xương. Xương cần canxi, vitamin D, và phospho để xây dựng mô xương. Thiếu hụt các chất này dẫn đến giảm mật độ xương và loãng xương.

II. Yếu Tố Nguy Cơ Loãng Xương ở Phụ Nữ 40 60 Tuổi Cần Thơ

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ 40-60 tuổi. Các yếu tố chung bao gồm chủng tộc, di truyền, giới tính, tuổi tác, và mãn kinh. Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới do khối lượng xương thấp hơn và sự suy giảm estrogen sau mãn kinh. Các yếu tố dinh dưỡng như chế độ ăn thiếu canxi và vitamin D cũng góp phần vào nguy cơ loãng xương. Thói quen sinh hoạt như hút thuốc lá, uống rượu và cafe cũng ảnh hưởng đến mật độ xương. Các bệnh lý như cường giáp, cường cận giáp, và sử dụng corticoid kéo dài cũng làm tăng nguy cơ loãng xương. Theo nghiên cứu, BMI thấp (dưới 22 kg/m2) cũng làm tăng nguy cơ loãng xương.

2.1. Ảnh Hưởng Của Hormone Estrogen Đến Mật Độ Xương

Estrogen tác động đến cả tế bào tạo xương và hủy xương trong quá trình tái tạo xương. Sự suy giảm estrogen đột ngột trong những năm đầu mãn kinh dẫn đến suy giảm nhanh chóng mật độ xương, gây loãng xương. Mất xương nhanh chóng ngừng sau 5-10 năm, sau đó là giai đoạn mất xương chậm do thiếu estrogen và do tuổi tác. Việc bổ sung estrogen có thể giúp làm chậm quá trình mất xương và giảm nguy cơ loãng xương.

2.2. Vai Trò Của Dinh Dưỡng và Lối Sống Trong Phòng Ngừa Loãng Xương

Chế độ ăn uống đầy đủ canxi và vitamin D rất quan trọng để duy trì mật độ xương. Tập thể dục thường xuyên giúp giảm nguy cơ loãng xương và làm chậm quá trình mất xương. Vận động kích thích sự tạo xương và tăng sinh khối lượng xương. Hút thuốc lá làm tăng mất xương, trong khi uống rượu và cafe có thể giảm hấp thu canxi. Duy trì cân nặng hợp lý và tránh chế độ ăn kiêng quá mức cũng giúp phòng ngừa loãng xương.

2.3. Các Bệnh Lý và Thuốc Làm Tăng Nguy Cơ Loãng Xương

Một số bệnh lý như cường giáp, cường cận giáp, hội chứng Cushing, đái tháo đường, bệnh thận mạn, xơ gan, và viêm khớp mạn tính có thể làm tăng nguy cơ loãng xương. Sử dụng corticoid kéo dài cũng làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương. Việc điều trị các bệnh lý này và hạn chế sử dụng các loại thuốc có hại cho xương là rất quan trọng để phòng ngừa loãng xương.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Loãng Xương và Thiếu Vitamin D

Chẩn đoán loãng xương thường không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng cho đến khi mật độ xương giảm đáng kể. Các triệu chứng có thể bao gồm đau dọc các xương dài, đau cột sống thắt lưng, giảm chiều cao, và gãy xương. Xét nghiệm sinh hóa máu và nước tiểu có thể giúp đánh giá tình trạng canxi, hormon, và quá trình tạo xương và hủy xương. Phương pháp đo mật độ xương bằng DXA (Dual-energy X-ray absorptiometry) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán loãng xương. Định lượng vitamin D trong máu giúp xác định tình trạng thiếu vitamin D.

3.1. Đo Mật Độ Xương BMD Bằng Phương Pháp DXA

Phương pháp DXA sử dụng tia X năng lượng kép để đo mật độ khoáng xương (BMD) tại các vị trí như cột sống thắt lưng, cổ xương đùi, và xương cẳng tay. Kết quả đo được so sánh với mật độ xương của người trẻ khỏe mạnh cùng giới tính để tính ra chỉ số T-score. T-score ≤ -2.5 được chẩn đoán là loãng xương theo tiêu chuẩn của WHO. DXA là phương pháp an toàn, nhanh chóng, và chính xác để chẩn đoán loãng xương.

3.2. Xét Nghiệm Định Lượng Vitamin D Trong Máu

Xét nghiệm định lượng vitamin D trong máu giúp xác định nồng độ vitamin D (25-hydroxyvitamin D) trong cơ thể. Nồng độ vitamin D dưới 20 ng/mL được coi là thiếu vitamin D, từ 20-29 ng/mL là không đủ, và từ 30 ng/mL trở lên là đủ. Thiếu vitamin D làm giảm hấp thu canxi và tăng nguy cơ loãng xương. Việc bổ sung vitamin D giúp cải thiện mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.

IV. Điều Trị Loãng Xương và Thiếu Vitamin D Hiệu Quả Tại Cần Thơ

Mục tiêu điều trị loãng xương là giảm nguy cơ gãy xương bằng cách tăng mật độ xương và cải thiện chất lượng xương. Điều trị bao gồm bổ sung canxi và vitamin D, sử dụng các loại thuốc chống loãng xương như bisphosphonates, denosumab, và liệu pháp hormone thay thế (HRT). Thay đổi lối sống như tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc lá, và hạn chế uống rượu cũng rất quan trọng. Điều trị thiếu vitamin D bao gồm bổ sung vitamin D3 hoặc vitamin D2 theo chỉ định của bác sĩ.

4.1. Bổ Sung Canxi và Vitamin D Cho Xương Chắc Khỏe

Bổ sung canxi và vitamin D là nền tảng của điều trị loãng xương. Nhu cầu canxi hàng ngày là khoảng 1000-1200 mg, và nhu cầu vitamin D là 800-1000 IU. Canxi có thể được bổ sung qua chế độ ăn uống giàu canxi như sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh, và các loại đậu. Vitamin D có thể được bổ sung qua thực phẩm giàu vitamin D như cá hồi, cá thu, lòng đỏ trứng, và sữa tăng cường vitamin D, hoặc qua viên uống bổ sung.

4.2. Sử Dụng Thuốc Điều Trị Loãng Xương Theo Chỉ Định

Các loại thuốc chống loãng xương như bisphosphonates (alendronate, risedronate, ibandronate, zoledronic acid) giúp làm chậm quá trình hủy xương và tăng mật độ xương. Denosumab là một loại thuốc tiêm dưới da có tác dụng tương tự bisphosphonates. Liệu pháp hormone thay thế (HRT) có thể được sử dụng ở phụ nữ sau mãn kinh để bổ sung estrogen và giảm nguy cơ loãng xương. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Loãng Xương Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ năm 2018-2019 cho thấy tỷ lệ loãng xương ở phụ nữ 40-60 tuổi là [điền số liệu cụ thể từ tài liệu gốc]. Tỷ lệ thiếu vitamin D ở bệnh nhân loãng xương là [điền số liệu cụ thể từ tài liệu gốc]. Kết quả điều trị cho thấy [điền thông tin về hiệu quả điều trị, ví dụ: mật độ xương tăng lên, giảm nguy cơ gãy xương]. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình loãng xươngthiếu vitamin D ở phụ nữ 40-60 tuổi tại Cần Thơ, giúp cải thiện công tác phòng ngừa và điều trị.

5.1. Tỷ Lệ và Mức Độ Loãng Xương ở Bệnh Nhân Nữ 40 60 Tuổi

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ loãng xương và mức độ loãng xương (nhẹ, trung bình, nặng) ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi đến khám tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ. Các yếu tố liên quan đến loãng xương như tuổi tác, BMI, tiền sử gia đình, và thói quen sinh hoạt cũng được phân tích. Kết quả cho thấy [điền thông tin chi tiết về tỷ lệ và mức độ loãng xương].

5.2. Tỷ Lệ Thiếu Vitamin D ở Bệnh Nhân Loãng Xương

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thiếu vitamin D ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổiloãng xương. Mối liên quan giữa nồng độ vitamin D và mức độ loãng xương cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy [điền thông tin chi tiết về tỷ lệ thiếu vitamin D và mối liên quan với loãng xương].

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Loãng Xương và Thiếu Vitamin D

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả điều trị loãng xươngthiếu vitamin D ở bệnh nhân nữ 40-60 tuổi. Các chỉ số như mật độ xương (BMD), T-score, và nồng độ vitamin D trước và sau điều trị được so sánh. Tỷ lệ đáp ứng điều trị và các tác dụng phụ cũng được ghi nhận. Kết quả cho thấy [điền thông tin chi tiết về hiệu quả điều trị].

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Loãng Xương Tương Lai Cần Thơ

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình loãng xươngthiếu vitamin D ở phụ nữ 40-60 tuổi tại Cần Thơ. Kết quả cho thấy cần tăng cường công tác tầm soát và phòng ngừa loãng xương ở nhóm tuổi này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá các yếu tố nguy cơ cụ thể, phát triển các chương trình can thiệp hiệu quả, và nâng cao nhận thức cộng đồng về loãng xươngthiếu vitamin D.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Tầm Soát Loãng Xương Sớm

Việc tầm soát loãng xương sớm giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, khi các biện pháp điều trị và phòng ngừa còn hiệu quả. Phụ nữ 40-60 tuổi, đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ, nên được khuyến khích tầm soát loãng xương định kỳ. Các chương trình tầm soát nên được triển khai rộng rãi tại các cơ sở y tế cộng đồng.

6.2. Phát Triển Các Chương Trình Can Thiệp Phòng Ngừa Loãng Xương

Các chương trình can thiệp phòng ngừa loãng xương nên tập trung vào việc cải thiện chế độ dinh dưỡng, khuyến khích tập thể dục thường xuyên, và bổ sung canxi và vitamin D. Các chương trình này nên được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và kinh tế của cộng đồng. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan y tế, giáo dục, và truyền thông để triển khai các chương trình này một cách hiệu quả.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình loãng xương thiếu vitamin d và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân nữ 40 60 tuổi loãng xương có thiếu vitamin d tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. LOÃNG XƯƠNG 1. Định nghĩa loãng xương Năm 1991 Tổ chức Y tế Thế giới (WHO: The World Health Organization) định nghĩa: loãng xương là bệnh lý của xương, đặc trưng bởi giảm khối lượng xương, kèm theo hư biến cấu trúc của xương, xương giòn và dễ gãy [1]. Định nghĩa về bệnh loãng xương của WHO (năm 2001) Loãng xương (LX) là một rối loạn chuyển hoá của bộ xương làm tổn thương sức mạnh của xương đưa đến tăng nguy cơ gãy xương cho con người.

Sức mạnh của xương được biểu hiện bởi sự toàn vẹn cả về khối lượng và chất lượng xương [75]. Chất lượng của xương được đánh giá qua các thông số: cấu trúc của xương; chu chuyển xương; độ khoáng hóa; tổn thương tích lũy; tính chất của các chất cơ bản của xương. Tuy nhiên các thông số đánh giá chất lượng xương đang nghiên cứu, hiện nay mật độ xương vẫn là tiêu chuẩn chính để chẩn đoán. Phân loại loãng xương LX được chia là 2 loại: LX nguyên phát và LX thứ phát [1].

LX nguyên phát: Chiếm tỉ lệ khoảng 80%, là loại LX xuất hiện một cách tự nhiên mà không tìm thấy bất cứ nguyên nhân nào khác ngoài tuổi và tình trạng mãn kinh ở phụ nữ. Nguyên nhân do quá trình lão hóa của tế bào tạo xương, dẫn đến tình trạng mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương. LX nguyên phát được chia thành hai týp: 4 Týp 1 - LX sau mãn kinh. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu hụt estrogen, ngoài ra có sự giảm tiết PTH, tăng thải canxi qua nước tiểu, thường gặp ở phụ nữ đã mãn kinh (50-60 tuổi) hoặc cắt bỏ buồng trứng khoảng 5-15 năm.

Tổn thương chủ yếu là mất chất khoáng ở xương xốp, nên thường biểu hiện bằng gãy lún các đốt sống hoặc gãy đầu dưới xương quay. Týp 2 - LX tuổi già. Xuất hiện ở cả nam và nữ trên 70 tuổi, đây là hậu quả của sự mất xương trong nhiều năm. Liên quan đến hai yếu tố, một là giảm hấp thu canxi ở ruột, hai là giảm chức năng tế bào tạo xương gây ra cường cận giáp thứ phát làm tăng bài tiết canxi qua nước tiểu.

Tổn thương cả ở phần xương xốp và xương vỏ, thường biểu hiện bằng gãy cổ xương đùi. Loãng xương thứ phát: là LX có nguyên nhân do một số bệnh hoặc thuốc gây ra như: Bệnh nội tiết: tăng tiết hormon vỏ thượng thận, giảm chức năng tuyến sinh dục, cường giáp, cường cận giáp, đái tháo đường, cắt bỏ buồng trứng. Bệnh tiêu hóa: cắt dạ dày, cắt đoạn ruột, rối loạn tiêu hóa kéo dài, bệnh gan mạn, hội chứng kém hấp thu. Bệnh khớp: viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp.

Bệnh ung thư: Kahler, ung thư di căn. Bệnh di truyền: nhiễm sắc tố sắt, bệnh Marfan. Sử dụng thuốc: corticoid kéo dài, heparin, thuốc chống động kinh … 1. Cơ chế sinh bệnh loãng xương 1.

Cơ chế loãng xương Cơ thể con người trải qua quá trình tạo xương liên tục, những xương già được hủy và những mô xương mới được tạo ra. Khi cơ thể đạt được mật độ xương đỉnh ở người trưởng thành thì chu chuyển xương bắt đầu có sự thay đổi, hiện tượng hủy xương tăng và tạo xương sẽ giảm, do đó mật độ của xương bắt đầu giảm. Mức độ giảm diễn ra từ từ và đều đặn hằng năm, gọi là 5 hiện tượng mất xương hằng năm. Đây là quá trình diễn ra có tính chất sinh lý và tốc độ mất xương hằng năm chịu sự chi phối bởi rất nhiều yếu tố, trong đó vai trò của các hormon sinh dục rất quan trọng.

LX xuất hiện là do sự mất cân bằng trong chu trình tạo xương. Các tế bào tạo xương tạo ra những lỗ phân hủy sâu, hoặc khi các tế bào tạo xương không có khả năng lấp đầy vào những lỗ hổng do các tế bào hủy xương để lại. Quá trình được lặp đi, lặp lại trong nhiều năm, lâu dần làm cho xương giòn và dễ gãy, đặc biệt ở những người cao tuổi. Với bề mặt rộng và nằm sát với những tế bào tủy có tham gia vào chu chuyển xương, nên sự mất xương ở xương xốp thường xảy ra sớm và trên diện rộng hơn xương vỏ.

Vì vậy rối loạn tái tạo biểu hiện ở xương xốp sớm hơn [32]. Sau thời kỳ mãn kinh vài năm ở nữ các tế bào hủy xương năng động hơn các tế bào tạo xương, dẫn đến tình trạng suy giảm mật độ xương, LX và gia tăng nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi [32].1: Xương bình thường và loãng xương Xương cần chất dinh dưỡng như canxi, vitamin D, phospho để xây dựng mô xương, những chất này thường được hấp thu qua thực phẩm, khi một người không cung cấp đầy đủ các khoáng chất cho nhu cầu của cơ thể, các hormon điều tiết cơ thể phản ứng bằng cách lấy các chất khoáng này khỏi 6 xương để dùng cho các chức năng khác trong cơ thể. Khi quá trình này cứ xảy ra liên tiếp, sẽ dẫn đến giảm mật độ xương, LX và gãy xương [24]. Cơ chế mất xương ở nữ giới sau mãn kinh Trung bình phụ nữ mất khoảng 50% xương xốp và 35% xương đặc trong cuộc đời, có ước tính cho rằng trong đó có 25% xương xốp và 15% xương đặc mất đi là do giảm hay thiếu estrogen [1].

Estrogen tác động đến các tế bào tạo xương và hủy xương trong mọi giai đoạn của quá trình tái tạo xương, điều đó giải thích rằng ngay những năm đầu mãn kinh, lượng estrogen bị suy giảm đột ngột, hệ quả là mật độ xương cũng suy giảm nhanh chóng, ảnh hưởng của estrogen lên tái tạo xương là vấn đề cơ bản của LX sau mãn kinh [21]. Mất xương nhanh ngừng sau 5-10 năm, tiếp theo người phụ nữ sẽ qua giai đoạn mất xương chậm do thiếu estrogen và mất xương do tuổi [21]. Các yếu tố nguy cơ gây loãng xương 1. Các yếu tố chung - Chủng tộc: người da đen ít bị LX hơn người da trắng và Châu Á.

- Di truyền và gia đình: tiền sử gia đình là yếu tố nguy cơ gây LX những người có mẹ đẻ bị gãy xương thường có nguy cơ gãy lún đốt sống do LX hơn những người có mẹ đẻ không bị gãy xương do LX [32]. - Nữ giới có nguy cơ LX cao hơn nam giới vì khối lượng xương của họ thấp hơn và có một quá trình mất xương nhanh do sự suy giảm chức năng buồng trứng sau mãn kinh [32]. - Tuổi già: tuổi càng cao mật độ xương càng giảm, do chức năng của tế bào tạo xương suy giảm, phá vỡ cân bằng của quá trình tạo xương và hủy xương. Hơn nữa là có sự giảm hấp thu canxi ở ruột và giảm tái hấp thu canxi ở ống thận [23], [32].

- Tuổi mãn kinh: phụ nữ mãn kinh sớm một cách tự nhiên hay do cắt bỏ buồng trứng, nguy cơ LX sớm hơn do thiếu hụt hormon estrogen [52]. 7 - Hormon: giảm estrogen trong thời gian tăng trưởng và sau mãn kinh, có vai trò quan trọng nhất trong cơ chế bệnh sinh của LX. Tỉ lệ mất xương nhanh trong giai đoạn mất xương nhanh, có liên quan đến nguy cơ gãy xương do LX [24]. - Giảm androgen, tăng tiết hormon tuyến cận giáp, tăng tiết corticoid của vỏ thượng thận cũng có thể dẫn đến LX.

- Dinh dưỡng: Chế độ ăn không đầy đủ canxi và vitamin D khi tuổi già làm tăng nguy cơ gãy xương do LX. Chế độ ăn kiêng quá mức, dẫn đến các cơ bị yếu không đủ sức chống đỡ, khi có nguy cơ ngã và cơ cũng không đủ bề dày để đệm cho xương, không đủ căng để giúp cho xương chịu lực ở những nơi xương bị loãng, do đó càng làm tăng nguy cơ gãy xương do bị ngã. - Cân nặng: người nhẹ cân sự mất xương xảy ra nhanh hơn, tần suất gãy cổ xương đùi và xẹp đốt sống cao hơn. - Chiều cao: tầm vóc nhỏ bé dễ bị LX hơn [21].

- Chỉ số khối cơ thể (BMI: Body Mass Index): ảnh hưởng đến mật độ xương. BMI ≥ 25 kg/m2 như là yếu tố bảo vệ mật độ xương, BMI< 22 kg/m2 tăng nguy cơ LX [5], [47]. Thói quen sinh hoạt - Vận động: tập thể dục thường xuyên sẽ làm giảm nguy cơ LX và làm chậm quá trình mất xương ở người có tuổi, đồng thời làm cho cơ chắc khỏe, sẽ giảm nguy cơ té ngã. Vận động các cơ kích thích sự tạo xương và tăng sinh khối lượng xương [37].

- Hút thuốc lá: tăng mất xương. Ở những người hút thuốc lá mật độ xương thấp hơn những người không hút thuốc lá [37]. - Thói quen uống rượu và cafe: giảm hấp thu canxi và các chất khoáng ở ruột, đồng thời sinh ra các độc chất trong quá trình chuyển hóa sẽ ngăn cản sự hoạt động của tế bào tạo xương [37]. 8 - Yếu tố cơ học: nằm bất động lâu trên 6 tháng.

- Thuốc: sử dụng corticoid kéo dài, tăng nguy cơ LX và gãy xương. - Các bệnh lý ảnh hưởng tới LX: cường giáp, cường cận giáp, hội chứng Cushing, đái tháo đường, sau cắt dạ dày hoặc cắt ruột, rối loạn tiêu hóa kéo dài, Bệnh thận mạn, xơ gan, viêm khớp mạn tính [23]. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của loãng xương Bệnh LX về lâm sàng thường không có triệu chứng, chỉ xuất hiện triệu chứng khi mật độ xương đã mất khoảng 30%. Biểu hiện triệu chứng của bệnh LX như đau dọc các xương dài nhất là xương cẳng chân, đau cột sống thắt lưng, đau cột sống cổ, đau mỏi cơ bắp, ớn lạnh hay bị chuột rút (vọp bẻ) các cơ, giảm chiều cao so với lúc trưởng thành hoặc đau cột sống do xẹp các đốt sống có dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh, gãy xương cổ tay, gãy lún đốt sống, gãy cổ xương đùi, gãy xương đùi, xương sườn, xương chậu, gù vẹo cột sống, biến dạng lồng ngực… Trong các biến chứng gãy xương thì gãy xương đùi gây hậu quả nặng nề nhất, làm tăng nguy cơ tàn phế, tử vong và chi phí y tế cao [24], [40].

Về cận lâm sàng của LX: Xét nghiệm sinh hóa - Máu: định lượng canxi, cortison, các hormon sinh dục. - Tạo xương: định lượng osteocanxin, phosphatse kiềm trong huyết thanh. - Hủy xương: định lượng phosphatase acid, kháng tartrate trong máu. Nước tiểu: canxi niệu là thông số đánh giá sự hủy xương.

Tỷ số canxi/creatinin niệu khi đói tăng tức là sự hủy xương tăng [3]. TÌNH HÌNH CHUNG CỦA LOÃNG XƯƠNG HIỆN NAY 1. Tình hình loãng xương trên thế giới LX thường xảy ra ở phụ nữ, mà cả nam giới, không những người lớn tuổi trên 50 mà cả người trẻ tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Loãng Xương và Thiếu Vitamin D ở Phụ Nữ 40-60 Tuổi Tại Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng loãng xương và thiếu hụt vitamin D ở nhóm phụ nữ trong độ tuổi này. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự thiếu hụt vitamin D có thể là một yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến loãng xương, ảnh hưởng đến sức khỏe xương và chất lượng cuộc sống của phụ nữ. Tài liệu không chỉ nêu rõ các nguyên nhân và hệ quả của tình trạng này mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và cải thiện sức khỏe xương cho phụ nữ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ xương kháng insulin và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân béo phì, nơi nghiên cứu sâu hơn về mật độ xương và các yếu tố nguy cơ. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu tính đa hình của một số gen ở phụ nữ loãng xương sau mãn kinh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về yếu tố di truyền liên quan đến loãng xương. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu thành phần dinh dưỡng và hợp chất có hoạt tính sinh học từ một số loài nấm lớn ở vùng bắc trung bộ có thể cung cấp thông tin bổ ích về dinh dưỡng và sức khỏe, góp phần vào việc phòng ngừa loãng xương.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe xương và dinh dưỡng, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng chăm sóc sức khỏe cho bản thân và người thân.