Tổng quan nghiên cứu

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt tại tỉnh Nghệ An được thành lập vào ngày 02/04/2013 với tổng diện tích quản lý là 85.231,08 ha, trong đó diện tích đất có rừng tự nhiên đạt 73.460,43 ha, chiếm 86% tổng diện tích tự nhiên. Khu vực này là nơi sinh sống lâu đời của cộng đồng các dân tộc thiểu số, trong đó đồng bào dân tộc Thái chiếm tỷ lệ áp đảo với 37.645 người, tương đương 83,7% tổng dân số trên địa bàn 9 xã vùng đệm và vùng lõi. Thực tế cho thấy có tới 95% lực lượng lao động địa phương (20.956 người trên tổng số 22.058 lao động) phụ thuộc trực tiếp vào hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp và khai thác tài nguyên rừng để duy trì sinh kế.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ mâu thuẫn giữa yêu cầu bảo tồn nghiêm ngặt tính đa dạng sinh học của hơn 763 loài thực vật bậc cao cùng 193 loài động vật có xương sống với áp lực sinh kế ngày càng gia tăng của người dân địa phương. Bên cạnh đó, xu thế giao lưu kinh tế và toàn cầu hóa đang khiến kho tàng tri thức bản địa đặc sắc của người Thái có nguy cơ bị mai một nghiêm trọng.

Mục tiêu cụ thể của đề tài là điều tra, hệ thống hóa và đánh giá toàn diện các giá trị tri thức truyền thống của người Thái trong việc phân loại đất rừng, quản lý cộng đồng và khai thác bền vững lâm sản ngoài gỗ tại 7 thôn bản thuộc 3 xã trọng điểm gồm Tiền Phong, Hạnh Dịch và Thông Thụ trong giai đoạn từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp các luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách giao khoán quản lý bảo vệ rừng cho 54.850,96 ha đất lâm nghiệp giao cho hộ gia đình, đồng thời tối ưu hóa cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng gắn liền với bảo tồn văn hóa tộc người.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba khung lý thuyết nền tảng trong khoa học lâm nghiệp và nhân học ứng dụng:

  • Lý thuyết về Hệ thống tri thức bản địa (Indigenous Knowledge Systems - IKS) theo quan điểm của Louise Grenier và Robert Chambers, khẳng định tri thức bản địa là hệ thống hiểu biết tích lũy qua nhiều thế hệ gắn liền với điều kiện sinh thái cụ thể.
  • Lý thuyết Quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng (Community-Based Natural Resource Management - CBNRM) của Ngân hàng Thế giới, nhấn mạnh vai trò chủ thể của người dân bản địa trong các quyết sách sinh kế và bảo vệ môi trường.
  • Khung sinh thái học nhân văn (Human Ecology), xem xét mối quan hệ tương tác thích ứng hai chiều giữa văn hóa cộng đồng người Thái và hệ sinh thái rừng nhiệt đới gió mùa Trường Sơn Bắc.

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng các khái niệm then chốt gồm: Tri thức bản địa (Indigenous Knowledge), Luật tục (Customary Law), Lâm nghiệp cộng đồng (Community Forestry) và Lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) để giải mã các cơ chế ứng xử truyền thống của người dân đối với không gian rừng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận hệ thống và phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA) với thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu 210 hộ gia đình tại 7 bản đại diện thuộc 3 xã phân bổ theo vùng lõi và vùng đệm (30 hộ/bản). Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng triệt để theo cơ cấu: cân bằng giới tính (15 nam và 15 nữ mỗi bản) và phân bổ đều theo 3 nhóm tuổi (10 người từ 18-30 tuổi, 10 người từ 30-60 tuổi, 10 người trên 60 tuổi). Cách tiếp cận này giúp loại bỏ sai số và đánh giá chính xác mức độ chuyển giao tri thức giữa các thế hệ.
  • Thu thập dữ liệu chuyên sâu: Tiến hành 35 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc (SSI) và phỏng vấn sâu với các già làng, trưởng bản, thầy lang và cán bộ lâm nghiệp xã; kết hợp quan sát thực địa và vẽ sơ đồ phân tích không gian tài nguyên.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả thông qua phần mềm Microsoft Excel để định lượng tần suất, tỷ lệ nhận diện và mức độ sử dụng cây rừng, kết hợp phân tích ma trận SWOT và sơ đồ Venn nhằm làm rõ vai trò của các thiết chế bản mường truyền thống. Lý do lựa chọn các công cụ này là nhằm bảo đảm tính trực quan, độ tin cậy thống kê và khả năng phản ánh chân thực hiện trạng sinh kế vùng cao. Toàn bộ tiến trình thu thập và xử lý dữ liệu được hoàn thành trong khung thời gian từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hệ thống phân loại rừng truyền thống mang tính sinh thái sâu sắc: Người Thái tại Pù Hoạt phân chia không gian rừng thành 3 trạng thái chức năng rành mạch: "Đong Xưa / Rừng thiêng" (rừng thần linh, khu nghĩa địa bất khả xâm phạm), "Đong Nậm / Rừng nguồn nước" (rừng bảo vệ đầu nguồn các khe suối như dòng Nậm Việc, Nậm Quàng) và "Đong Hạy / Rừng nương rẫy" (khu vực canh tác luân canh và khai thác gỗ gia dụng). Cách phân vùng này tương thích hoàn toàn với hệ thống phân loại 3 loại rừng hiện đại của Nhà nước.

  2. Thiết chế luật tục và tín ngưỡng đóng vai trò kiểm soát tài nguyên: Các chuẩn mực tâm linh như bùa cấm "Ta-leo", vai trò cai quản của thần rừng "Chẩu đỉn", thần bản "Lắc Xưa" và các nghi thức cúng xin thuốc "Phái phì hạng mạy" đã tạo ra rào cản đạo đức hữu hiệu, giúp bảo tồn nguyên vẹn các quần thể thực vật đặc hữu quý hiếm như Sa mu dầu (đường kính lên đến 3,7 m, chiều cao 50 m), Pơ mu, Bách xanh và Kim giao trên diện tích 73.210,43 ha rừng tự nhiên.

  3. Kinh nghiệm phân loại và khai thác lâm sản ngoài gỗ phong phú: Đề tài ghi nhận kho tàng tri thức đồ sộ về việc sử dụng các loài cây dược liệu có giá trị kinh tế cao như Trà hoa vàng, Sâm cau, Mú từn cùng các loại song mây, măng tre nứa. Kỹ thuật thu hái của người dân tuân thủ nguyên tắc luân phiên, không tận diệt phần rễ và củ non nhằm đảm bảo khả năng tái sinh tự nhiên của thảm thực vật.

  4. Sự suy giảm nghiêm trọng của tri thức truyền thống theo nhóm tuổi: Kết quả phân tích định lượng chỉ ra sự đứt gãy thế hệ rõ rệt. Tỷ lệ am hiểu sâu sắc về dược liệu và luật tục ở nhóm người cao tuổi (trên 60 tuổi) đạt trên 85%, trong khi tỷ lệ này ở nhóm thanh niên (18-30 tuổi) giảm mạnh xuống dưới mức 35%, cho thấy nguy cơ biến mất của tri thức bản địa dưới áp lực hiện đại hóa.

Thảo luận kết quả

Cơ chế vận hành của tri thức bản địa người Thái thành công nhờ gắn liền lợi ích sinh tồn với trách nhiệm cộng đồng và sự tôn kính thiên nhiên. Khác với các quy định hành chính thuần túy, luật tục dân gian được duy trì bằng dư luận bản làng và niềm tin tâm linh, tạo ra tính tự giác tuyệt đối. Khi so sánh với các nghiên cứu tại vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên, tri thức của người Thái Pù Hoạt có tính thích ứng sinh thái vượt trội trong việc quản lý vi khí hậu và bảo vệ lưu vực sông Chu, sông Hiếu.

Dữ liệu nghiên cứu trong luận văn có thể được trực quan hóa thông qua bảng ma trận phân loại hình thức quản lý tài nguyên (tương tự Bảng 4.1 của luận văn đối với bản Mường Phiệt), bảng tổng hợp danh mục lâm sản ngoài gỗ theo công dụng (Bảng 4.2), cùng biểu đồ cột so sánh mức độ hiểu biết tri thức giữa các nhóm tuổi. Những bằng chứng thực nghiệm này khẳng định việc tích hợp luật tục vào quy chế quản lý bảo vệ rừng là chìa khóa để giảm thiểu xung đột giữa ban quản lý khu bảo tồn và cộng đồng dân cư sinh sống tại vùng lõi.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Thể chế hóa và lồng ghép hương ước bản địa vào quy chế quản lý rừng: Ban Quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt chủ trì phối hợp với Ủy ban nhân dân huyện Quế Phong hoàn thành việc rà soát, văn bản hóa và tích hợp 100% các quy ước truyền thống hợp lý vào hương ước bảo vệ rừng của 139 thôn bản, thực hiện liên tục trong giai đoạn 2026-2030.

  2. Mở rộng mô hình đồng quản lý gắn với chi trả dịch vụ môi trường rừng: Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An và Quỹ Bảo vệ Phát triển rừng đẩy mạnh giải ngân nguồn kinh phí dịch vụ môi trường rừng từ 4 nhà máy thủy điện (Hủa Na, Cửa Đạt, Sao Va, Bản Cốc) cho 54.850,96 ha rừng đã giao khoán cho hộ gia đình, bảo đảm nâng mức thu nhập từ nghề rừng lên tối thiểu 20% cho mỗi hộ dân bản địa trước năm 2028.

  3. Xây dựng chuỗi giá trị và vùng trồng bảo tồn cây dược liệu dưới tán rừng: Trung tâm Khuyến nông tỉnh Nghệ An phối hợp với các doanh nghiệp dược phẩm triển khai dự án nhân giống, quy hoạch vùng trồng bán tự nhiên cho các loài cây đặc hữu như Trà hoa vàng, Sâm cau và Mú từn với quy mô đạt 50 ha vào năm 2028, chuyển giao kỹ thuật thu hái bền vững cho ít nhất 500 hộ dân.

  4. Số hóa và giáo dục bảo tồn tri thức bản địa cho thế hệ trẻ: Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Nghệ An phối hợp Trường Đại học Lâm nghiệp thiết lập ngân hàng dữ liệu số về tri thức bản địa thực vật học dân tộc, đồng thời đưa chương trình giáo dục môi trường kết hợp văn hóa truyền thống Thái vào 100% các trường phổ thông dân tộc nội trú trên địa bàn 9 xã vùng đệm trước năm 2027.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban quản lý các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng mô hình đồng quản lý rừng có sự tham gia của người dân bản địa, giúp hạ thấp chi phí tuần tra bảo vệ rừng trên diện tích rộng lớn hơn 85.000 ha.
  2. Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Lâm học, Nhân học, Xã hội học: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp luận nghiên cứu thực vật dân tộc học, kỹ thuật phân tích PRA phân tầng giới tính - độ tuổi và phương pháp tiếp cận sinh thái học nhân văn.
  3. Tổ chức phi chính phủ và các đơn vị phát triển sinh kế cộng đồng: Căn cứ thiết kế các dự án phát triển lâm sản ngoài gỗ, nông lâm kết hợp thích ứng biến đổi khí hậu và bảo tồn nguồn gen bản địa tại khu vực Bắc Trung Bộ.
  4. Cơ quan hoạch định chính sách lâm nghiệp và chính quyền địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế giao khoán đất rừng, lồng ghép luật tục vào hương ước thôn bản và tối ưu hóa chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận những cộng đồng dân cư nào tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt?
Đề tài khảo sát chuyên sâu tại 7 bản thuộc 3 xã đại diện: bản Hủa Mương, bản Mứt, bản Na Sái và bản Chăm Pụt (xã Hạnh Dịch); bản Na Câng (xã Tiền Phong); bản Mường Phú và bản Mường Phiệt (xã Thông Thụ). Đây là các khu vực có tỷ lệ người Thái chiếm trên 83,7% dân số, phân bổ đều giữa vùng lõi và vùng đệm của khu bảo tồn.

Người Thái tại Pù Hoạt phân chia không gian rừng theo các trạng thái nào?
Cộng đồng người Thái phân chia rừng thành 3 phân vùng truyền thống: Rừng thiêng (Đong Xưa) phục vụ tâm linh và bảo vệ mộ táng; Rừng nguồn nước (Đong Nậm) giữ nước cho sản xuất lúa và sinh hoạt; Rừng nương rẫy (Đong Hạy) dành cho sản xuất nông lâm kết hợp luân canh và khai thác gỗ gia dụng.

Tri thức bản địa đóng góp thế nào vào việc bảo tồn thực vật quý hiếm tại Pù Hoạt?
Nhờ các điều cấm kỵ tâm linh nghiêm ngặt và quy ước bảo vệ cây cổ thụ (như tục Pùng Thì Pú), quần thể thực vật quý hiếm gồm 31 loài Sách đỏ, tiêu biểu là các cây Sa mu dầu khổng lồ có đường kính 3,7 m và chiều cao 50 m, cùng các dải rừng Pơ mu, Bách xanh được bảo tồn nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự mai một tri thức bản địa tại khu vực nghiên cứu là gì?
Sự suy giảm tri thức bắt nguồn từ quá trình giao lưu văn hóa nhanh chóng, sự du nhập của các sản phẩm công nghiệp thay thế lâm sản, xu hướng di cư lao động của thanh niên và việc thiếu các tài liệu bằng văn bản để truyền dạy cho thế hệ từ 18-30 tuổi.

Làm cách nào để kết hợp tri thức bản địa với chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng?
Cần lồng ghép các tổ tuần tra bảo vệ rừng tự quản theo dòng họ và thôn bản vào mạng lưới nhận khoán 54.850,96 ha rừng, sử dụng nguồn tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng từ các nhà máy thủy điện để hỗ trợ tài chính trực tiếp cho các hoạt động quản lý dựa vào luật tục.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện kho tàng tri thức bản địa của người Thái trong quản lý 85.231,08 ha đất rừng và sử dụng lâm sản tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt.
  • Khẳng định tính tương đồng và giá trị bổ trợ sâu sắc giữa hệ thống phân loại rừng dân gian (Đong Xưa, Đong Nậm, Đong Hạy) với phương thức phân loại lâm nghiệp hiện đại.
  • Chỉ ra thực trạng đứt gãy tri thức giữa thế hệ người cao tuổi (tỷ lệ am hiểu đạt 85%) và thế hệ trẻ (dưới 35%), đặt ra yêu cầu cấp bách phải tư liệu hóa và số hóa nguồn vốn quý này.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược gắn kết thiết chế luật tục với chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng và phát triển chuỗi giá trị cây dược liệu đặc hữu trong giai đoạn 2026-2030.
  • Đây là công trình học thuật mẫu mực, mở ra hướng đi tất yếu trong việc kết hợp hài hòa giữa tri thức dân gian và khoa học hiện đại phục vụ phát triển lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam.