Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây mít (Artocarpus heterophyllus Lam., thuộc họ Dâu tằm Moraceae) là cây ăn trái có giá trị kinh tế cao, trong đó giống mít Thái (mít Thái siêu sớm, mít Chiang Rai) được mở rộng diện tích nhanh chóng tại các tỉnh phía Nam nhờ đặc tính cho thu hoạch sớm (chỉ sau 12–18 tháng trồng), năng suất cao và phẩm chất phù hợp cho tiêu thụ tươi lẫn chế biến xuất khẩu. Tính đến năm 2020, tổng diện tích mít tại Việt Nam đạt 59.479,4 ha, tập trung lớn nhất tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long với gần 30.000 ha. Riêng tại tỉnh Tiền Giang, diện tích canh tác mít đạt khoảng 13.141 ha, phân bố chủ yếu tại các huyện Cái Bè, Cai Lậy, Châu Thành, Tân Phước và thị xã Cai Lậy.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của cây mít Thái đi kèm với áp lực dịch hại nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh đen xơ (jackfruit-bronzing). Bệnh bùng phát mạnh vào mùa mưa và trên các vườn cây tơ mới cho trái, làm cho múi không phát triển, hạt lép, xơ và múi xuất hiện các vết đen sẫm làm giảm giá trị thương phẩm (trái bệnh chỉ bán được khoảng 50% giá trị hoặc bị loại bỏ hoàn toàn). Nguyên nhân gây bệnh được xác định là do vi khuẩn Pantoea stewartii gây ra. Trong thực tế sản xuất, nông dân áp dụng nhiều biện pháp canh tác và hóa học nhưng chưa có giải pháp kiểm soát ổn định, đồng thời chưa có danh mục thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) chính thức được khuyến cáo chuyên biệt cho đối tượng bệnh này.
Khóa luận được thực hiện nhằm đáp ứng hai mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Điều tra, đánh giá hiện trạng canh tác, mức độ gây hại của bệnh đen xơ và các giải pháp quản lý dịch bệnh thực tế của nông dân tại huyện Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang.
- Đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh đen xơ của một số loại thuốc bảo vệ thực vật ở điều kiện ngoài đồng ruộng trên cây mít Thái siêu sớm, từ đó cung cấp cơ sở kỹ thuật cho việc quản lý bệnh hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiện trạng canh tác mít Thái, bệnh đen xơ trên trái mít và các loại thuốc BVTV gồm Bronopol (Xantocin 40WP), Oxolinic acid (Starner 20WP), Phosphonate (Agri-Fos 400SL), Kasugamycin (Citimycin 20SL) kết hợp phân bón lá (Siêu Canxi-Bo, Nano ECO OK).
- Phạm vi không gian: Khảo sát nông hộ tại 4 xã thuộc huyện Cai Lậy (Bình Phú, Phú Cường, Phú Nhuận, Thạnh Lộc) và bố trí thí nghiệm đồng ruộng trên vườn mít Thái 2,5 năm tuổi tại ấp Bình Hưng, xã Bình Phú, huyện Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 11/2023 đến tháng 04/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tác nhân gây bệnh
- Phân loại thực vật: Cây mít (Artocarpus heterophyllus Lam.) thuộc ngành Spermatophyta, lớp Dicotyledonae, bộ Urticales, họ Moraceae, chi Artocarpus. Mít là cây đơn tính đồng chu, hoa cái sau khi thụ phấn phát triển thành múi mít, các hoa không thụ phấn tạo thành xơ.
- Tác nhân gây bệnh: Vi khuẩn Pantoea stewartii subsp. stewartii (trước đây có tên Erwinia stewartii), thuộc nhóm vi khuẩn Gram âm, hình que ngắn (1–2 µm), hiếu khí, không di động, hình thành khuẩn lạc màu vàng chanh trên môi trường thạch King’s B.
- Cơ chế xâm nhiễm: Vi khuẩn xâm nhập vào hoa cái qua hai con đường chính: (1) đi qua nướm nhụy cái khi vươn ra ngoài nhận phấn nhờ giọt nước mưa, di chuyển vào vòi nhụy đến bầu noãn làm múi không thụ tinh hoặc làm hư hạt non; (2) xâm nhập qua các khe hở lồi lõm giữa các múi mít khi ứ đọng nước mưa hoặc qua các vết thương cơ giới do côn trùng chích hút.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
-
Phương pháp điều tra hiện trạng:
- Quy mô mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Yamane (1967) với sai số cho phép $e = 20%$ trên tổng diện tích mít cho sản phẩm của huyện Cai Lậy (2.412,20 ha), xác định diện tích điều tra tối thiểu là 24,75 ha. Thực tế tác giả thực hiện phỏng vấn trực tiếp 30 nông hộ có diện tích canh tác tối thiểu từ 2.000 m²/vườn, các vườn cách nhau bán kính trên 300 m, với tổng diện tích điều tra đạt 27,6 ha.
- Chỉ tiêu thu thập: Tuổi vườn, mật độ/khoảng cách trồng, loại hình canh tác (chuyên canh/xen canh), phương thức để trái (trái chuyền/theo vụ), khả năng nhận diện triệu chứng bệnh sớm, tần suất tỉa trái và danh mục thuốc BVTV đang sử dụng.
-
Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) gồm 8 nghiệm thức, 3 lần lặp lại, mỗi lần lặp lại gồm 5 cây mít Thái 2,5 năm tuổi.
- Quy mô nghiệm thức:
- NT1: Đối chứng 1 (phun nước lã).
- NT2: Đối chứng 2 (Citimycin 20SL, nồng độ 3 mL/L – tập quán nông dân).
- NT3: Agri-Fos 400SL (20 mL/L).
- NT4: Starner 20WP (3,75 g/L).
- NT5: Xantocin 40WP (1,38 g/L).
- NT6: Nano ECO OK (1 mL/L).
- NT7: Nano ECO OK (1 mL/L) + Agri-Fos 400SL (20 mL/L) + Starner 20WP (3,75 g/L).
- NT8: Nano ECO OK (1 mL/L) + Agri-Fos 400SL (20 mL/L) + Xantocin 40WP (1,38 g/L).
- Thời điểm và kỹ thuật phun thuốc: Phun 5 lần trong chu kỳ sinh trưởng của trái (Lần 1: trước khi nhú mầm hoa 10 ngày; Lần 2: khi có mầm hoa 7 ngày; Lần 3: giai đoạn ra hoa/tung phấn; Lần 4: sau đậu trái 10 ngày; Lần 5: giai đoạn nuôi trái). Tất cả nghiệm thức đều kết hợp phân bón lá Siêu Canxi-Bo (1 mL/L) ở 2 lần phun đầu tiên. Lượng nước phun: Lần 1 và 2 phun toàn cây (1 L/cây); Lần 3, 4 và 5 phun trực tiếp vào hoa và trái (0,3 L/cây).
- Chỉ tiêu và thang đánh giá: Theo dõi tỷ lệ bệnh (%) ở giai đoạn tỉa trái 15 ngày sau khi đậu trái (NSKĐT) và 50 NSKĐT. Ở giai đoạn thu hoạch (90 NSKĐT), lấy mẫu 2 trái/cây (100 xơ và 100 múi tại 10 vị trí/trái), phân cấp bệnh từ cấp 1 đến cấp 4 theo thang đánh giá của Lê Trí Nhân (2016), tính chỉ số bệnh (%) và hiệu lực thuốc (%) theo công thức Abbott.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu và tính toán trên Microsoft Excel 2016; phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình bằng phần mềm SAS 9.1 ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp hệ thống tư liệu khoa học về cây mít và bệnh đen xơ:
- Trình bày đặc tính thực vật học của giống mít Thái: sinh trưởng nhanh, ra hoa đơn tính đồng chu, quả kép; yêu cầu sinh thái thích hợp ở nhiệt độ 20–30°C, ẩm độ không khí 70–80%, nhạy cảm với úng rễ và sương giá.
- Thống kê tình hình sản xuất mít tại Việt Nam và Tiền Giang, phân tích thị trường xuất khẩu quả tươi và chế biến sang Trung Quốc, Hàn Quốc, Philippines...
- Tổng thuật các loài dịch hại chính trên mít: sâu đục quả (Glyphodes caesalis), rệp sáp (Planococcus lilacinus), nứt thân xì mủ (Phytophthora sp.), thối quả non (Rhizopus nigricans), đốm nâu (Phomopsis artocarpina), nấm hồng (Corticium salmonicolor).
- Phân tích cơ chế bệnh sinh của bệnh đen xơ do vi khuẩn Pantoea stewartii subsp. stewartii, đối chiếu các công bố quốc tế tại Malaysia (Zulperi và ctv, 2017) và Mexico (Hernández-Morales và ctv, 2017) với các nghiên cứu trong nước (Lê Trí Nhân, Lê Văn Bé, Võ Thị Ngọc Hà).
- Đánh giá cơ chế tác động của các biện pháp quản lý: biện pháp cơ học (che túi nylon, chụp ly nhựa hạn chế nước mưa tiếp xúc nhụy hoa), biện pháp canh tác (bón cân đối, bổ sung Canxi-Bo) và cơ chế diệt khuẩn/kích kháng của các hoạt chất Oxolinic acid, Bronopol, Phosphonate, Kasugamycin.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện khí tượng, đối tượng và thiết kế nghiên cứu:
- Điều kiện thời tiết tại huyện Cai Lậy trong thời gian thực nghiệm (tháng 11/2023 đến tháng 04/2024): tổng lượng mưa đạt đỉnh vào tháng 11/2023 (166,1 mm), giảm mạnh vào tháng 12/2023 (15,5 mm) và tháng 01/2024 (14,5 mm); từ tháng 2 đến tháng 4/2024 hoàn toàn không có mưa.
- Trình bày danh mục thuốc BVTV, nồng độ hoạt chất, đơn vị sản xuất và liều lượng áp dụng.
- Thiết lập sơ đồ bố trí mặt bằng thí nghiệm ngoài đồng ruộng, tiêu chí tuyển chọn nông hộ điều tra và công thức toán học tính toán tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh trên xơ/múi, hiệu lực phòng trừ của thuốc theo Abbott.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
1. Hiện trạng bệnh đen xơ trên mít Thái tại huyện Cai Lậy
- Tỷ lệ bệnh tại các vùng điều tra: Khảo sát trên 27,6 ha tại 4 xã cho thấy tỷ lệ bệnh trung bình dao động từ 9,3% đến 12,2%. Cao nhất tại xã Bình Phú (12,2%), tiếp theo là Phú Cường (11,9%), Thạnh Lộc (11,7%) và thấp nhất tại Phú Nhuận (9,3%).
- Ảnh hưởng của tuổi vườn: Vườn 2–2,5 năm tuổi có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất (16,25%); vườn 3–5 năm tuổi chiếm tỷ lệ phổ biến nhất (80% số hộ) có tỷ lệ bệnh 10,5%; vườn trên 5 năm tuổi có tỷ lệ bệnh thấp nhất (7,5%). Cây tơ có tỷ lệ bệnh cao do tán thấp, trái mang sát mặt đất dễ tiếp xúc mầm bệnh và nông dân còn thiếu kinh nghiệm quản lý.
- Khoảng cách trồng: Có 8 quy cách khoảng cách trồng, phổ biến nhất là 3×3 m (23,3% số hộ) và 3×4 m (20% số hộ). Tỷ lệ bệnh cao nhất ở mật độ trồng dày 3×3 m (12,7%) và 2,5×3 m (11,67%); thấp nhất ở khoảng cách trồng thưa 4×6 m và 5×6 m (từ 3,0% đến 5,0%).
- Loại hình canh tác và phương thức để trái: Canh tác chuyên canh chiếm ưu thế (20/30 hộ) có tỷ lệ bệnh trung bình 12,63%, trong khi xen canh (10/30 hộ) là 11,0%. Phương thức để trái chuyền phổ biến (22/30 hộ) có tỷ lệ bệnh 11,36%, phương thức để trái theo vụ (8/30 hộ) có tỷ lệ bệnh 9,0%.
- Khả năng nhận biết và kỹ thuật tỉa trái: Có tới 83,33% nông dân không thể nhận dạng sớm trái bị đen xơ qua hình thái vỏ ngoài mà chỉ phát hiện sau khi cắt trái; chỉ 16,67% nhận biết sớm qua các dấu hiệu nghi ngờ (cuống nhỏ/xanh đậm, trái méo mó). Tần suất cắt tỉa trái > 10 ngày/lần chiếm 60% và < 10 ngày/lần chiếm 40%.
- Tập quán sử dụng thuốc BVTV: Nông dân sử dụng 9 loại thuốc chính để phòng trừ bệnh hại. Hai loại thuốc phổ biến nhất là Mataxyl 500WP (70% hộ dùng) và Citimycin 20SL (63,33% hộ dùng). Citimycin 20SL là thuốc được nông hộ lựa chọn ưu tiên để ngừa bệnh đen xơ.
2. Hiệu lực phòng trừ của các loại thuốc BVTV ngoài đồng ruộng
Kết quả theo dõi qua các giai đoạn phát triển của trái được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Nghiệm thức thí nghiệm |
Nồng độ xử lý |
Tỷ lệ bệnh tỉa trái L1 (15 NSKĐT) (%) |
Tỷ lệ bệnh tỉa trái L2 (50 NSKĐT) (%) |
Tỷ lệ bệnh thu hoạch (90 NSKĐT) (%) |
Tỷ lệ bệnh chung toàn vụ (%) |
| NT1: Đối chứng 1 |
Phun nước lã |
16,00 |
9,52 |
9,67 |
12,20 |
| NT2: Đối chứng 2 |
Citimycin 20SL (3 mL/L) |
2,32 |
0,00 |
0,00 |
0,88 |
| NT3: Agri-Fos 400SL |
20 mL/L |
0,00 |
6,98 |
0,00 |
2,48 |
| NT4: Starner 20WP |
3,75 g/L |
4,16 |
4,44 |
2,97 |
3,94 |
| NT5: Xantocin 40WP |
1,38 g/L |
2,08 |
2,72 |
2,77 |
2,38 |
| NT6: Nano ECO OK |
1 mL/L |
2,27 |
0,00 |
0,00 |
0,83 |
| NT7: Phối hợp |
Nano + Agri-Fos + Starner |
0,00 |
2,09 |
0,00 |
0,76 |
| NT8: Phối hợp |
Nano + Agri-Fos + Xantocin |
2,22 |
0,00 |
0,00 |
0,83 |
- Giai đoạn tỉa trái lần 1 (15 NSKĐT): Nghiệm thức đối chứng 1 có tỷ lệ bệnh 16,0%, trong khi các nghiệm thức xử lý thuốc giảm xuống còn 0,0% – 4,44%.
- Giai đoạn tỉa trái lần 2 (50 NSKĐT): Tỷ lệ bệnh ở các nghiệm thức dùng thuốc dao động từ 0,0% đến 6,98% (thấp hơn so với đối chứng 1 là 9,52%).
- Giai đoạn thu hoạch (90 NSKĐT): Đối chứng 1 ghi nhận tỷ lệ trái bệnh 9,67%. Hầu hết các nghiệm thức xử lý thuốc đều kiểm soát hoàn toàn triệu chứng bệnh trên trái (0,0%), chỉ có Starner 20WP (2,97%) và Xantocin 40WP (2,77%) còn ghi nhận vết bệnh nhẹ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
- Thí nghiệm đã xác định mức độ gây hại và chỉ số bệnh trên múi và xơ mít ở thời điểm thu hoạch, cùng hiệu lực bảo vệ của từng nhóm thuốc:
| Nghiệm thức |
Chỉ số bệnh trên Múi (%) |
Chỉ số bệnh trên Xơ (%) |
Hiệu lực phòng trừ trên Trái (%) |
Hiệu lực phòng trừ trên Múi (%) |
Hiệu lực phòng trừ trên Xơ (%) |
| NT1: Đối chứng 1 (Nước lã) |
24,34 |
24,25 |
— |
— |
— |
| NT2: Citimycin 20SL |
0,00 |
0,00 |
92,81 |
100,00 |
100,00 |
| NT3: Agri-Fos 400SL |
0,00 |
0,00 |
79,67 |
100,00 |
100,00 |
| NT4: Starner 20WP |
4,42 |
4,50 |
67,72 |
81,51 |
81,84 |
| NT5: Xantocin 40WP |
4,92 |
3,59 |
80,48 |
85,25 |
79,79 |
| NT6: Nano ECO OK |
0,00 |
0,00 |
93,17 |
100,00 |
100,00 |
| NT7: Phối hợp (Nano + Agri-Fos + Starner) |
0,00 |
0,00 |
93,74 |
100,00 |
100,00 |
| NT8: Phối hợp (Nano + Agri-Fos + Xantocin) |
0,00 |
0,00 |
93,38 |
100,00 |
100,00 |
- Việc xử lý các loại thuốc BVTV kết hợp bổ sung Siêu Canxi-Bo ở 2 lần phun đầu và duy trì quy trình cắt tỉa trái định kỳ giúp giảm tỷ lệ bệnh toàn vụ xuống mức 0,76% – 3,94% (so với 12,20% ở đối chứng không phun thuốc).
- Hiệu lực phòng trừ bệnh đen xơ trên trái của các công thức phối trộn (NT7, NT8) và Nano ECO OK (NT6), Citimycin 20SL (NT2) đạt hiệu quả cao, dao động từ 92,81% đến 93,74%.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Áp dụng lịch trình xử lý thuốc 5 lần theo đúng các mốc sinh trưởng nhạy cảm của hoa và trái mít Thái, bắt đầu từ giai đoạn trước nhú mầm hoa đến giai đoạn nuôi trái.
- Kết hợp bổ sung dinh dưỡng Canxi - Bo trong 2 lần phun đầu để tăng cường độ dày vách tế bào hoa và trái non, hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn qua nướm nhụy.
- Thực hiện nghiêm ngặt biện pháp tuyển chọn và cắt tỉa trái định kỳ (< 10 ngày/lần hoặc theo các đợt 15 và 50 NSKĐT) nhằm sớm loại bỏ các trái dị hình, trái nghi nhiễm bệnh ra khỏi vườn.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đồng ruộng có đối chứng về hiệu lực sinh học của các hoạt chất kháng khuẩn (Kasugamycin, Oxolinic acid, Bronopol, Phosphonate) và phân bón chức năng đối với bệnh đen xơ mít tại vùng chuyên canh Tiền Giang.
- Làm rõ thực trạng canh tác, khoảng cách trồng, tập quán để trái chuyền và mức độ nhận biết bệnh hạn chế của nông hộ địa phương, làm cơ sở thực tiễn cho công tác khuyến nông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm đồng ruộng được triển khai trong khung thời gian từ tháng 11/2023 đến tháng 04/2024. Giai đoạn từ tháng 02 đến tháng 04/2024 tại khu vực Cai Lậy hoàn toàn không có mưa, do đó áp lực xâm nhiễm tự nhiên của vi khuẩn qua giọt nước mưa ở giai đoạn nuôi trái thấp hơn so với mùa mưa chính vụ. Thí nghiệm chỉ mới thực hiện trên 1 vườn mít 2,5 năm tuổi tại ấp Bình Hưng, xã Bình Phú.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo sát, đánh giá hiệu lực phòng trừ của các công thức thuốc trên nhiều vùng trồng mít khác nhau với các điều kiện sinh thái đa dạng, đồng thời thử nghiệm mở rộng vào các mùa vụ có lượng mưa lớn trong năm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Cây trồng; cán bộ kỹ thuật tại các Trạm/Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật; các doanh nghiệp kinh doanh thuốc BVTV và nông dân canh tác mít Thái tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình bố trí thí nghiệm 5 lần phun thuốc kết hợp Canxi-Bo; thang phân cấp đánh giá tỷ lệ và chỉ số bệnh đen xơ 4 cấp trên xơ và múi mít; bộ dữ liệu điều tra thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại huyện Cai Lậy.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác nhân sinh học nào được xác định gây ra bệnh đen xơ trên cây mít Thái trong nghiên cứu này?
Bệnh đen xơ trên mít Thái được xác định do vi khuẩn Pantoea stewartii subsp. stewartii (trước đây là Erwinia stewartii) gây ra. Vi khuẩn này là dạng trực khuẩn Gram âm, không di động, tạo khuẩn lạc màu vàng chanh trên môi trường thạch King’s B.
2. Bao nhiêu phần trăm nông dân tại huyện Cai Lậy không thể nhận biết sớm bệnh đen xơ qua quan sát bên ngoài trái?
Theo kết quả điều tra 30 nông hộ, có 83,33% số hộ không thể nhận dạng sớm trái bị bệnh đen xơ qua các triệu chứng hình thái bên ngoài (cuống, vỏ, gai) mà chỉ phát hiện được sau khi cắt trái ra. Chỉ có 16,67% số hộ có khả năng nhận biết sớm qua các dấu hiệu nghi ngờ.
3. Nhóm tuổi vườn mít nào có tỷ lệ nhiễm bệnh đen xơ cao nhất theo số liệu điều tra?
Nhóm vườn mít tơ từ 2 đến 2,5 năm tuổi có tỷ lệ nhiễm bệnh đen xơ trung bình cao nhất, đạt 16,25%. Tỷ lệ này ở nhóm vườn 3–5 năm tuổi là 10,5% và ở nhóm vườn trên 5 năm tuổi là 7,5%.
4. Nghiệm thức nào đạt hiệu lực phòng trừ bệnh đen xơ trên trái cao nhất trong thí nghiệm đồng ruộng?
Nghiệm thức phối hợp NT7 (Nano ECO OK 1 mL/L + Agri-Fos 400SL 20 mL/L + Starner 20WP 3,75 g/L) đạt hiệu lực phòng trừ trên trái cao nhất với 93,74%, tiếp theo là NT8 (Nano + Agri-Fos + Xantocin) đạt 93,38% và NT6 (Nano ECO OK đơn) đạt 93,17%.
5. Lịch trình phun thuốc thí nghiệm gồm bao nhiêu lần và được thực hiện ở những thời điểm nào?
Quy trình gồm 5 lần phun: Lần 1 (trước khi nhú mầm hoa 10 ngày), Lần 2 (khi cây có mầm hoa 7 ngày), Lần 3 (khi hoa trổ/tung phấn), Lần 4 (sau khi đậu trái 10 ngày) và Lần 5 (giai đoạn nuôi trái). Trong đó, 2 lần phun đầu tiên được kết hợp với Siêu Canxi-Bo nồng độ 1 mL/L.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Dương Minh Quốc Thịnh đã phản ánh thực trạng bệnh đen xơ do vi khuẩn Pantoea stewartii gây hại phổ biến trên mít Thái tại huyện Cai Lậy với tỷ lệ nhiễm trung bình từ 9,3% đến 12,2%, tập trung nặng nhất trên các vườn cây tơ và mật độ trồng dày. Phần lớn nông hộ gặp khó khăn trong việc nhận diện sớm bệnh bằng mắt thường và chủ yếu quản lý dịch bệnh dựa vào thuốc BVTV như Mataxyl 500WP và Citimycin 20SL. Kết quả thử nghiệm đồng ruộng khẳng định việc áp dụng quy trình 5 lần phun thuốc kết hợp Canxi-Bo và tuyển tỉa trái định kỳ giúp giảm tỷ lệ bệnh toàn vụ xuống dưới 4%, trong đó các công thức sử dụng Citimycin 20SL, Agri-Fos 400SL, Nano ECO OK đơn và phối hợp hoạt chất đạt hiệu lực phòng ngừa trên múi và xơ mít lên đến 100% ở giai đoạn thu hoạch. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc hoàn thiện quy trình quản lý bệnh đen xơ mít Thái trong thực tiễn sản xuất.